Banner background

Into - Định nghĩa, cách sử dụng và phân biệt giới từ trong tiếng Anh

Bài viết giới thiệu chi tiết về giới từ into thường xuyên được dùng trong tiếng Anh và cung cấp các bài tập hướng dẫn phân biệt các giới từ tương tự.
into dinh nghia cach su dung va phan biet gioi tu trong tieng anh

Key takeaways

  • Into là một giới từ chỉ sự di chuyển vật thể hướng vào trong một đồ vật hoặc một nơi. Ngoài nghĩa chính, giới từ này có nhiều các cách sử dụng khác nhau.

  • Người học cần phân biệt into với các giới từ dễ nhầm lẫn như in, onto về định nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh.

Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học về giới từ “Into” trong tiếng Anh cũng như chi tiết cách sử dụng của giới từ trên, nhằm giúp người học nắm rõ và vận dụng một cách chính xác giới từ trên vào các bài tập.

Giới từ “into” là gì?

Into là một giới từ thường xuyên gặp trong tiếng Anh và có rất nhiều nghĩa khác nhau trong các hoàn cảnh khác nhau. Giới từ into được dùng dể chỉ các sự chuyển động hướng vào trong.

Giới từ “into” là gì?
Giới từ “into” là gì?

Theo từ điển Cambridge, giới từ into theo nghĩa thông dụng được hiểu là:

  • Hướng vào bên trong một nơi nào đó, vị trí nào đó.

Ví dụ: Can you put that jar back into the cupboard, please? (Bạn có thể để cái lọ đó vào tủ cho tôi được không?) 

  • Sự chuyển đổi trạng thái.

Ví dụ: This book has been translated into English. (Cuốn sách này đã được dịch sang tiếng Anh)

  • Thể hiện sự va chạm vào một đồ vật mà không di chuyển chúng.

Ví dụ: My mom always bumps into things when she forgets her glasses. (Mẹ tôi thường va vào mọi vật khi bà ấy quên kính.)

Ngoài ra, giới từ into còn dùng để thể hiện sở thích, hoặc biểu diễn một phép chia. 

Ví dụ:

  • I’m really into playing piano. (Tôi rất thích chơi đàn piano.)

  • 125 is divided into 5 and 25. 

Cách dùng của giới từ into

Cách dùng của giới từ into
Cách dùng của giới từ into

Giới từ "into" có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, dưới đây là một số cách dùng phổ biến:

  • Di chuyển vào bên trong: Go/walk/run/jump/fall/drive into

Ví dụ: He accidentally fell into the swimming pool. (Anh ấy vô tình ngã xuống bể bơi.)

  • Thay đổi trạng thái, hình dạng, bản chất: Change/turn/transform into

Ví dụ: The discussion turned into a heated argument. (Cuộc thảo luận biến thành một cuộc tranh cãi nảy lửa.)

  • Chia nhỏ, phân chia: Cut/divide into 

Ví dụ: She cut the cake into eight slices. (Cô ấy cắt chiếc bánh thành tám lát.)

  • Tham gia vào một hoạt động, bắt đầu một công việc: Get/go into

Ví dụ:  He decided to go into business after college. (Anh ấy quyết định kinh doanh sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • Thích thú, đam mê : Be into + O

Ví dụ: "Are you into sports?" (Bạn có thích thể thao không?)

  • Va chạm, đâm vào: Crash/bump/run into...

Ví dụ: "The car crashed into a tree." (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)

  • Xem xét, điều tra sâu: Look/inquire/research into

Ví dụ: "The police are looking into the matter." (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)

Theo sau giới từ “into” là gì?

Giới từ into thường được theo sau với các danh từ, cụm danh từ. Tuy nhiên, cũng có các trường hợp ít phổ biến hơn. Dưới đây là một số các loại từ thường xuất hiện sau giới từ “into”.

  • Danh từ (Nouns):

Ví dụ: She divided the pizza into four pieces. (Cô ấy chia chiếc bánh pizza thành bốn miếng.)

  • Cụm danh từ (Noun phrases):

Ví dụ: The car turned into a small alley. (Chiếc xe rẽ vào một con hẻm nhỏ.)

  • Đại từ (Pronouns): 

Ví dụ: He ran into me at the supermarket. (Anh ấy đâm sầm vào tôi ở siêu thị.)

  • Gerund (V-ing): Dùng để chỉ sở thích

Ví dụ: I'm not really into watching horror movies. (Tôi không thực sự thích xem phim kinh dị.)

Ngoài ra, có những trường hợp sử dụng into + Ving( present participle) nhưng thường được hiểu dưới dạng một cụm không tách rời và không nằm trong các nghĩa sử dụng thông thường của giới từ into.

Theo sau giới từ “into” là gì?
Theo sau giới từ “into” là gì?

Phân biệt các giới từ dễ nhầm lẫn

Để giúp người học hiểu hơn về giới từ into, dưới đây là bảng phân biệt giữa các giới từ in, onto - những giới từ thường bị nhầm với into.

Giới từ

IN

INTO

ONTO

Định nghĩa

Chỉ vị trí tĩnh bên trong một không gian, chỉ thời điểm xác định.

Chỉ sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian; thay đổi trạng thái.

Chỉ sự di chuyển từ một vị trí này lên trên một bề mặt khác.

Ví dụ

The book is in the bag. (Quyển sách ở trong túi.)

Put the book into the bag. (Hãy đặt quyển sách vào trong túi.) 

He put the books onto the shelf. (Anh ấy đặt những quyển sách lên kệ.)

Lưu ý

"In" có thể dùng với thời gian (in the morning, in 2023) hoặc tình trạng (in good condition).

Into không dùng với thời gian.

Chuyển động lên bề mặt, onto không dùng để chỉ thời gian. 


Từ bảng so sánh trên, ta có thể rút ra một số các đặc điểm phân biệt sau: 

  • In: là giới từ chỉ trạng thái động, chỉ vị trí của một vật trong không gian, và chỉ thời gian xác định.

  • Into: là giới từ chỉ sự di chuyển hướng vào trong.

  • Onto: là giới từ chỉ sự di chuyển qua lại ở trên bề mặt.

Xem thêm: Otherwise là gì? Nắm trọn cấu trúc và cách dùng Otherwise chi tiết.

Một số các cụm từ chứa giới từ into thường gặp

Một số các cụm từ chứa giới từ into thường gặp
Một số các cụm từ chứa giới từ into thường gặp

Ngoài các cách dùng thông thường của giới từ Into, dưới đây là một só các cụm từ, phrasal verb và các thành ngữ chứa giới từ Into.

Get into + N

Get into + N được hiểu là bắt đầu làm gì đó, tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực mới; bắt đầu hứng thú với cái gì đó. 

Ngoài ra, cụm từ này còn có các nghĩa như:

  • Mặc vừa quần áo.

Ví dụ: I can't get into these old jeans anymore. (Tôi không thể mặc vừa chiếc quần jean cũ này nữa.

  • Gặp phải rắc rối hoặc một tình huống khó khăn.

Ví dụ: Don't get into trouble! (Đừng gây rắc rối!)

Look into + N

Look into + N được hiểu là điều tra, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ: The police are looking into the matter. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)

Run into + N

Một số nghĩa thông dụng của cụm từ này như:

  • Tình cờ gặp ai đó.

Ví dụ: I ran into an old friend at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị.)

  • Va chạm, đâm vào cái gì đó.

Ví dụ: The car ran into a tree. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)

  • Gặp phải khó khăn, vấn đề.

Ví dụ: We ran into some unexpected problems with the project. (Chúng tôi gặp phải một số vấn đề bất ngờ với dự án.)

Break into + N

Dưới đây là một số các nghĩa của cụm từ này:

  • Đột nhập vào một nơi nào đó (thường là bất hợp pháp).

Ví dụ: Someone broke into their house last night. (Ai đó đã đột nhập vào nhà họ đêm qua.)

  • Đột nhiên bắt đầu làm gì đó 

Ví dụ: He suddenly broke into a run. (Anh ấy đột nhiên chạy thục mạng.)

  • Bắt đầu thành công trong một lĩnh vực hoặc thị trường mới.

Ví dụ: It's hard for new companies to break into the tech market. (Rất khó để các công ty mới thâm nhập thị trường công nghệ.)

Burst into + N: Đột ngột bùng nổ, vỡ òa (thường là cảm xúc mạnh như khóc, cười, vỗ tay).

Ví dụ: She burst into tears when she heard the news. (Cô ấy bật khóc khi nghe tin.)

Talk someone into + Ving: Thuyết phục ai đó làm điều gì.

Ví dụ: He talked me into buying this car. (Anh ấy đã thuyết phục tôi mua chiếc xe này.)

Trick someone into + Ving:  Lừa ai đó làm điều gì.

Ví dụ: She tricked him into giving her money. (Cô ấy đã lừa anh ta đưa tiền cho cô ấy.)

Put into + N: Dành công sức, thời gian, tiền bạc, năng lượng vào một cái gì đó.

Ví dụ: You need to put more effort into your studies. (Bạn cần nỗ lực nhiều hơn vào việc học của mình.)

Đọc thêm: Around nghĩa là gì? Toàn bộ cách dùng Around trong tiếng Anh.

Bài tập vận dụng

Điền các giới từ in, into, onto vào chỗ trống thích hợp:

  1. Please put your clothes _____ the closet.

  2. The keys are _____ my pocket.

  3. The frog jumped _____ the lily pad.

  4. She poured the juice _____ the glass.

  5. There's a spider _____ the corner of the room.

  6. He often dives _____ the swimming pool.

  7. The cat climbed _____ the roof.

  8. My brother lives _____ a small town.

  9. He accidentally fell _____ the ditch.

  10. The little girl ran _____ her mother's arms.

  11. The books are already _____ the shelf.

  12. The artist turned the old car _____ a piece of art.

  13. Please step carefully _____ the bus.

  14. The children are playing _____ the sandpit.

  15. She put her hand _____ her bag to find her wallet.

  16. The bird flew _____ its nest.

  17. We often relax _____ the living room.

  18. He carefully placed the fragile package _____ the conveyor belt.

Đáp án

STT

Câu hỏi

Giải thích ngắn gọn

1

Please put your clothes into the closet.

Di chuyển từ bên ngoài vào bên trong tủ.

2

The keys are in my pocket.

Vị trí tĩnh, đã ở sẵn bên trong túi.

3

The frog jumped onto the lily pad.

Di chuyển từ vị trí khác lên trên bề mặt lá sen.

4

She poured the juice into the glass.

Di chuyển chất lỏng từ bên ngoài vào bên trong ly.

5

There's a spider in the corner of the room.

Vị trí tĩnh, con nhện đã ở sẵn bên trong góc phòng.

6

He often dives into the swimming pool.

Hành động di chuyển từ bên ngoài (mặt đất/bục nhảy) vào bên trong hồ bơi.

7

The cat climbed onto the roof.

Di chuyển từ dưới lên trên bề mặt mái nhà.

8

My brother lives in a small town.

Vị trí tĩnh, sinh sống bên trong một thị trấn.

9

He accidentally fell into the ditch.

Hành động rơi từ bên ngoài vào bên trong một cái hào.

10

The little girl ran into her mother's arms.

Di chuyển từ bên ngoài vào trong vòng tay/ôm của mẹ.

11

The ball rolled down the hill and onto the road.

Di chuyển lăn từ trên đồi xuống và lên trên bề mặt đường.

12

The artist turned the old car into a piece of art.

Thay đổi, biến đổi từ xe cũ thành tác phẩm nghệ thuật.

13

Please step carefully into the bus.

Hành động bước từ bên ngoài vào bên trong xe buýt.

14

The children are playing in the sandpit.

Vị trí tĩnh, các em bé đang chơi bên trong hố cát.

15

She put her hand into her bag to find her wallet.

Di chuyển tay từ bên ngoài vào bên trong túi.

16

The bird flew into its nest.

Di chuyển từ bên ngoài vào bên trong tổ.

17

We often relax in the living room.

Vị trí tĩnh, thư giãn bên trong phòng khách.

18

He carefully placed the fragile package onto the conveyor belt.

Di chuyển từ vị trí khác lên trên bề mặt băng chuyền.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp định nghĩa, cách sử dụng cũng như phân biệt các giới từ dễ nhầm lẫn với Into trong tiếng Anh. Người học cần nắm vững các kiến thức liên quan đến giới từ để có thể học và sử dụng tiếng Anh tốt hơn.

Để vận dụng linh hoạt những điểm ngữ pháp này vào thực tế và xây dựng phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, người học có thể tham khảo Khóa học Tiếng Anh giao tiếp của ZIM – nơi cung cấp lộ trình rèn luyện bài bản giúp học viên tự tin làm chủ mọi tình huống hội thoại.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...