Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 07/03/2024

Phân tích đề, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 kèm từ vựng ghi điểm cho đề thi thật ngày 07/03/2024.
ZIM Academy
27/03/2024
giai de ielts writing task 1 va task 2 ngay 07032024

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 07/03/2024

You should spend about 20 minutes on this task. 

The graph below shows the percentage of the Australian workforce in five industries between 1962 and 2012.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 07/03/2024

Phân tích biểu đồ

Dạng biểu đồ: Đường (Line charts)

Đặc điểm tổng quan (Overview): 

  • Nhìn chung, tỷ lệ người làm việc trong lĩnh vực sản xuất và nông nghiệp đã giảm, trong khi đó thì ngược lại trong trường hợp của dịch vụ, và xu hướng của xây dựng và khai thác mỏ thì tương đối ổn định. 

  • Ngoài ra, trong khi dịch vụ vẫn là ngành thống trị nhất thì khai thác dường như là ngành ít phổ biến nhất.

Sắp xếp thông tin:

Đoạn 1 - Mô tả chi tiết xu hướng của Services.

  • Vào đầu giai đoạn, hơn một nửa lực lượng lao động Úc làm việc trong các ngành dịch vụ, cao hơn đáng kể so với các ngành khác được liệt kê. 

  • Đến năm 2012, con số này liên tục tăng lên và kết thú ở mức gần 80%, giữ vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng.

Đoạn 2  - Mô tả chi tiết xu hướng của Manufacturing và Agriculture.

  • Ngược lại, bắt đầu giai đoạn này ở mức xấp xỉ 26%, lực lượng lao động của ngành sản xuất đã giảm dần cho đến cuối khung thời gian, giảm xuống đúng 10%. 

  • Ngành nông nghiệp gần như phản ánh chính xác xu hướng giảm này, mặc dù ở mức độ thấp hơn, giảm đều đặn từ chỉ hơn 10% ban đầu xuống còn khoảng 5% trong năm cuối cùng.

Đoạn 3 - Mô tả chi tiết xu hướng của Construction và Mining.

  • Trong khi đó, công nhân xây dựng chỉ chiếm dưới 1/10 tổng lực lượng lao động trong năm đầu tiên, sau đó con số này hầu như không thay đổi cho đến năm 2002 trước khi tăng nhẹ để ngang bằng với ngành sản xuất vào năm 2012. 

  • Một xu hướng tương tự cũng được quan sát thấy ở ngành khai thác mỏ, luôn dao động quanh mốc 2%.

Xem thêm các đề thi IELTS Writing và bài mẫu khác tại: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 kèm bài mẫu.

Bài mẫu

INTRODUCTION

The line graph illustrates the proportion of the workforce in Australia in different sectors from 1962 to 2012.

OVERVIEW

Overall, there were decreases in the percentages of people working in manufacturing and agriculture, whereas the opposite was true in the case of services, and the trends for construction and mining were relatively stable. Additionally, while services remained by far the most dominant industry, mining appeared to be the least popular throughout.

BODY PARAGRAPH 1

In 1962, more than half of the Australian workforce were in service industries. By 2012, the figure had risen to finish at nearly 80%, remaining the industry that employs the greatest proportion of the Australian workforce.

BODY PARAGRAPH 2

In contrast, at approximately 26% in 1962, the manufacturing industry saw a gradual decline in the percentage of its labor force until the end of the timeframe, dropping to exactly 10% of the total workforce. The agricultural sector almost exactly mirrored this downward trend, albeit at a lower level, falling steadily from just over 10% initially to roughly 5% in the final year.

BODY PARAGRAPH 3

Meanwhile, construction workers accounted for just under one-tenth of the total workforce in the first year, after which the figure stayed almost unchanged until 2002, when it grew slightly to reach parity with that of manufacturing in 2012. A similar pattern was observed in the mining workforce, consistently hovering around the 2% mark.

Word count: 222 

Sau đây là một số cấu trúc ngữ pháp nổi bật được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và chúng có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:

INTRODUCTION

Câu được chọn: “The line graph illustrates the proportion of the workforce in Australia in different sectors from 1962 to 2012.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "The line graph" - Chủ ngữ của câu này chỉ đến đối tượng cụ thể đang được mô tả, đó là biểu đồ đường.

  • Động từ (Verb - V): "illustrates" - Đây là động từ chính của câu và ở thì hiện tại đơn. Động từ này mô tả hành động mà chủ ngữ thực hiện, đó là việc minh họa hay trình bày.

Tân ngữ (Object - O): "the proportion of the workforce in Australia in different sectors from 1962 to 2012" - Đây là tân ngữ của động từ "illustrates", mô tả thông tin cụ thể mà biểu đồ đường đang hiển thị. Cụm từ này cung cấp chi tiết về dữ liệu được biểu đồ đề cập đến, bao gồm tỷ lệ lực lượng lao động tại Úc trong các ngành khác nhau, và khung thời gian được xét là từ năm 1962 đến 2012.

OVERVIEW

Câu được chọn: “while services remained by far the most dominant industry, mining appeared to be the least popular throughout.”

  • Chủ ngữ (Subject - S):

Phần 1: "services" - Đây là chủ ngữ của mệnh đề đầu tiên, chỉ đến ngành dịch vụ.

Phần 2: "mining" - Là chủ ngữ của mệnh đề thứ hai, chỉ đến ngành khai thác mỏ.

  • Động từ (Verb - V):

Phần 1: "remained" - Đây là động từ của mệnh đề đầu tiên, ở thì quá khứ đơn, mô tả trạng thái liên tục của ngành dịch vụ.

Phần 2: "appeared" - Là động từ của mệnh đề thứ hai, cũng ở thì quá khứ đơn, mô tả sự xuất hiện hay trạng thái của ngành khai thác mỏ qua một khoảng thời gian.

  • Tân ngữ (Object - O):

Phần 1: "by far the most dominant industry" - Tân ngữ của mệnh đề đầu tiên, mô tả mức độ nổi bật của ngành dịch vụ so với các ngành khác.

Phần 2: "the least popular" - Tân ngữ của mệnh đề thứ hai, mô tả đánh giá về mức độ phổ biến của ngành khai thác mỏ.

BODY PARAGRAPH 1

Câu được chọn: “By 2012, the figure had risen to finish at nearly 80%, remaining the industry that employs the greatest proportion of the Australian workforce.”

Chủ ngữ (Subject - S): "the figure" - Đây là chủ ngữ của câu, chỉ đến số liệu hoặc tỷ lệ cụ thể đang được mô tả.

Động từ (Verb - V):

"had risen" - Đây là động từ chính của câu, ở thì quá khứ hoàn thành (past perfect), mô tả hành động tăng lên của số liệu trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ (2012).

"remaining" - Động từ này được sử dụng như một phần của cụm động từ "remaining the industry", mô tả trạng thái liên tục của ngành công nghiệp đó sau khi tăng lên.

Tân ngữ (Object - O):

"to finish at nearly 80%" - Tân ngữ của động từ "had risen", mô tả kết quả cuối cùng của sự tăng lên, tức là số liệu kết thúc gần 80%.

"the industry that employs the greatest proportion of the Australian workforce" - Phần này mô tả ngành công nghiệp cụ thể được nói đến, đó là ngành công nghiệp có tỷ lệ lớn nhất của lực lượng lao động Australia mà "the figure" ám chỉ.

BODY PARAGRAPH 2

Câu được chọn: “The agricultural sector almost exactly mirrored this downward trend, albeit at a lower level, falling steadily from just over 10% initially to roughly 5% in the final year.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "The agricultural sector" - Chủ ngữ của câu này chỉ đến lĩnh vực nông nghiệp.

  • Động từ (Verb - V):

"mirrored" - Đây là động từ chính của câu, ở thì quá khứ đơn, mô tả hành động phản ánh hoặc tương đồng với một xu hướng giảm dần.

"falling" - Là một phần của cụm từ "falling steadily from just over 10% initially to roughly 5% in the final year," mô tả sự giảm dần và liên tục của tỷ lệ phần trăm.

  • Tân ngữ (Object - O): "this downward trend" - Tân ngữ của động từ "mirrored," mô tả xu hướng mà lĩnh vực nông nghiệp phản ánh, tức là một xu hướng giảm dần.

Cụm từ chỉ sự giảm (Phrase indicating decrease): "from just over 10% initially to roughly 5% in the final year" - Cụm từ này cung cấp chi tiết về mức độ giảm của tỷ lệ phần trăm trong lĩnh vực nông nghiệp, từ hơn 10% ban đầu xuống còn khoảng 5% trong năm cuối cùng.

BODY PARAGRAPH 3

Câu được chọn: “A similar pattern was observed in the mining workforce, consistently hovering around the 2% mark.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "A similar pattern" - Chủ ngữ của câu này chỉ đến một xu hướng hoặc mô hình tương tự được nhận thấy.

  • Động từ (Verb - V): "was observed" - Đây là động từ chính của câu, ở thì quá khứ bị động (past passive), cho thấy hành động của việc nhận thấy hoặc quan sát mô hình.

  • Tân ngữ (Object - O): "in the mining workforce" - Phần này của câu hoạt động như một bổ ngữ cho động từ, chỉ địa điểm hoặc phạm vi mà mô hình tương tự được quan sát, tức là trong lực lượng lao động ngành khai thác mỏ.

Cụm từ chỉ mức độ (Phrase indicating level): "consistently hovering around the 2% mark" - Cụm từ này mô tả chi tiết mức độ hoặc phạm vi mà xu hướng hoặc mô hình duy trì, tức là luôn ở gần mức 2%.

Phân tích từ vựng

  1. "Sectors"

Loại từ: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: Distinct areas or categories within an economy, society, or activity.

Dịch nghĩa: Các lĩnh vực hoặc ngành riêng biệt trong một nền kinh tế, xã hội hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ: "The technology and healthcare sectors are experiencing significant growth." (Lĩnh vực công nghệ và chăm sóc sức khỏe đang có sự tăng trưởng đáng kể.)

  1. "Relatively stable"

Loại từ: 

  • "Relatively”: trạng từ

  • “Stable”: tính từ

Nghĩa tiếng Anh: Fairly consistent or not subject to extreme fluctuations.

Dịch nghĩa: Tương đối ổn định, không chịu đựng sự biến động cực kỳ lớn.

Ví dụ: "Despite economic challenges, the housing market has remained relatively stable." (Bất chấp những thách thức kinh tế, thị trường nhà đất vẫn tương đối ổn định.)

  1. "Labor force"

Loại từ: Cụm danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: The total number of workers.

Dịch nghĩa: Lực lượng lao động.

Ví dụ: "Government policies aim to enhance the skills of the labor force for economic growth." (Các chính sách của Chính phủ nhằm nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động để tăng trưởng kinh tế.)

  1. "Reach parity with"

Loại từ: 

  • “Reach”: động từ

  • “Parity: danh từ

  • “with”: giới từ

Nghĩa tiếng Anh: Achieve equality or a similar level with something else.

Dịch nghĩa: Đạt được sự bình đẳng hoặc mức độ tương tự với điều gì khác.

Ví dụ: "The goal is to reach parity with global environmental standards in the coming years." (Mục tiêu là đạt được sự ngang bằng với tiêu chuẩn môi trường toàn cầu trong những năm tới.)

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 07/03/2024

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Some people think that in modern society individuals are becoming more dependent on each other, while others say that individuals are becoming more independent of each other.

Discuss both these views and give your own opinion.

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. 

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng đề: Discussion

Từ khóa: modern society, individuals, more dependent on each other, more independent.

Phân tích yêu cầu: Đề bài này đề cập đến hai quan điểm là một số người cho rằng trong xã hội hiện đại, các cá nhân ngày càng phụ thuộc lẫn nhau nhiều hơn, trong khi những người khác lại cho rằng các cá nhân ngày càng trở nên độc lập với nhau hơn. Người viết cần phải đưa ra các lý do giải thích tại sao hai bên lại có quan điểm như vậy và kèm theo đó là ý kiến bản thân về chủ đề mà hai bên đang bàn luận. Đối với đề bài này, chúng ta có các cách tiếp cận như sau:

  • Thảo luận lý do một số người cho rằng trong xã hội hiện đại, các cá nhân ngày càng phụ thuộc lẫn nhau nhiều hơn, và sau đó đưa ra lý do tại sao mình ủng hộ quan điểm thứ hai - cho rằng các cá nhân ngày càng trở nên độc lập với nhau hơn.

  • Thảo luận lý do một số người cho rằng trong xã hội hiện đại các cá nhân ngày càng trở nên độc lập với nhau hơn, và sau đó đưa ra lý do tại sao mình ủng hộ quan điểm thứ nhất - cho rằng các cá nhân ngày càng phụ thuộc lẫn nhau nhiều hơn

Brainstorming section: Sau đây là các ý tưởng gợi ý mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.

Interdependence and Independence in Modern Society

Interdependence

Independence

  • Globalization and Economic Interdependence: Vietnam's rapid economic growth is partly due to its integration into the global economy, exemplified by its participation in international trade agreements like the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP). This has made its economy more dependent on global markets, especially in sectors like textiles and electronics.

  • Digital Connectivity: The explosion of social media usage in Vietnam, with platforms like Facebook and Zalo, has connected Vietnamese people more closely to each other and the global community, facilitating the sharing of information and fostering a sense of global interdependence.

  • Collaborative Work Environments: The rise of co-working spaces in urban centers like Ho Chi Minh City and Hanoi reflects a shift towards more collaborative and interdependent work environments. Spaces like Dreamplex and Toong are hubs for startups and freelancers who thrive in community-driven settings.

  • Environmental Challenges: Vietnam faces significant environmental challenges, including climate change impacts like rising sea levels affecting the Mekong Delta. This situation requires a collective response from the international community and illustrates how environmental issues foster interdependence.

  • Technological Advancements: The adoption of technology in agriculture, through apps and platforms that help farmers monitor crops and manage resources more efficiently, has empowered Vietnamese farmers to operate more independently, reducing reliance on traditional methods and middlemen.

  • Remote Work and Freelancing: The growth of the gig economy in Vietnam, facilitated by platforms like Freelancer and Upwork, has allowed many Vietnamese to work independently, choosing when, where, and whom they work for, illustrating a shift towards more autonomous livelihoods.

  • Access to Information: The widespread use of smartphones and the internet in Vietnam has democratized access to information, enabling individuals to learn new skills through online platforms like Coursera or Kyna.vn independently.

  • Personal Empowerment Movements: Movements and initiatives promoting gender equality and mental health awareness in Vietnam, such as the Women's Empowerment and Voice (WEAV) program, underscore a growing emphasis on personal empowerment and independence.

Cấu trúc chi tiết của bài viết:

Mở bài

Paraphrased Topic (Giới thiệu chủ đề bài viết)

Thesis statement (Nêu lên quan điểm chính của người viết)

Thân bài 1

Topic Sentence (Câu chủ đề)
      Explanation (Giải thích)
            Evidence / Example (Bằng chứng / Ví dụ)
                    Link (Kết nối lại với câu chủ đề)

Thân bài 2

Topic Sentence (Câu chủ đề)
      Explanation (Giải thích)
            Evidence / Example (Bằng chứng / Ví dụ)
                    Link (Kết nối lại với câu chủ đề)

Kết bài

Restated thesis (Nhắc lại quan điểm chính của người viết)

Summarized main points in body paragraphs (Tóm tắt lại các ý chính ở trong 2 phần thân bài)

Bài mẫu

In the contemporary world, there is a debate regarding whether people are increasingly relying on one another or if they are moving towards greater independence. Personally, I lean towards the perspective that individuals are becoming more self-reliant.

The argument that modern individuals are growing more dependent on each other is grounded in the observation of our interconnected global society. The advent of the internet and social media has undeniably woven a complex web of connections, enabling and sometimes necessitating collaborative efforts across borders. For instance, global challenges such as climate change demand a unified response, exemplifying how interdependence is not just a choice but a necessity. This interconnectedness suggests that no man is an island in today's world, reinforcing the idea that we are becoming more dependent on each other.

Conversely, the rise in technology and the internet has also spearheaded a movement towards individual independence. Digital platforms offer unprecedented access to information, allowing people to learn, work, and even socialize without direct human interaction. The burgeoning gig economy exemplifies this shift, with platforms like Upwork and Freelancer enabling millions to work independently, from anywhere, at any time. This move towards autonomous living is further highlighted by the increasing number of people engaging in self-directed learning and online businesses, showcasing a significant stride towards independence.

In conclusion, while arguments exist for both increasing interdependence and independence, my viewpoint aligns more closely with the latter. The evidence suggests that despite our interconnected world, the tools and systems evolving from it are fostering a new era of autonomy and self-reliance, marking a distinctive shift towards individual independence.

Word count: 265

Phân tích từ vựng

Introduction:

1. Increasingly relying on

  • Loại từ:

    • "Increasingly": Trạng từ (chỉ mức độ hoặc xu hướng tăng lên).

    • "Relying on": Động từ nguyên mẫu với "to" được rút gọn (chỉ hành động dựa vào hoặc tin cậy vào ai/điều gì).

  • Dịch nghĩa: Dựa vào nhiều hơn.

  • Ví dụ: "We are increasingly relying on technology in our daily lives." (Chúng ta dựa vào công nghệ nhiều hơn trong cuộc sống hàng ngày.)

2. Greater independence

  • Loại từ:

    • "Greater": Tính từ so sánh (chỉ mức độ lớn hơn).

    • "Independence": Danh từ (trạng thái tự do, không phụ thuộc).

  • Dịch nghĩa: Tự do hơn.

  • Ví dụ: "She enjoys her greater independence after moving out." (Cô ấy thích sự tự do hơn sau khi chuyển ra ở riêng.)

Body Paragraph 1:

3. Interconnected global society

  • Loại từ:

    • "Interconnected": Tính từ (liên kết chặt chẽ với nhau).

    • "Global": Tính từ (toàn cầu).

    • "Society": Danh từ (xã hội).

  • Dịch nghĩa: Xã hội toàn cầu liên kết.

  • Ví dụ: "The internet has created an interconnected global society." (Internet đã tạo ra một xã hội toàn cầu liên kết.)

4. Collaborative efforts

  • Loại từ:

    • "Collaborative": Tính từ (có tính chất hợp tác).

    • "Efforts": Danh từ số nhiều (nỗ lực, cố gắng).

  • Dịch nghĩa: Nỗ lực hợp tác.

  • Ví dụ: "The project was successful thanks to collaborative efforts." (Dự án thành công nhờ vào nỗ lực hợp tác.)

5. A unified response

  • Loại từ:

    • "Unified": Tính từ (thống nhất, hợp nhất).

    • "Response": Danh từ (phản ứng, phản hồi).

  • Dịch nghĩa: Phản hồi thống nhất.

  • Ví dụ: "The countries issued a unified response to the crisis." (Các quốc gia đã đưa ra phản hồi đồng nhất với cuộc khủng hoảng.)

Body Paragraph 2:

6. Unprecedented access

  • Loại từ:

    • "Unprecedented": Tính từ.

    • "Access": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Never before seen or experienced level of availability.

  • Dịch nghĩa: Truy cập chưa từng có.

  • Ví dụ: "The internet has provided unprecedented access to information." (Internet đã cung cấp khả năng truy cập thông tin chưa từng có.)

7. The burgeoning gig economy

  • Loại từ:

    • "Burgeoning": Tính từ.

    • "Gig economy": Danh từ ghép.

  • Nghĩa tiếng Anh: Rapidly growing sector of short-term contracts or freelance work.

  • Dịch nghĩa: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế việc làm tự do.

  • Ví dụ: "The burgeoning gig economy has reshaped the job market." (Sự phát triển nhanh của nền kinh tế việc làm tự do đã tái hình thành thị trường việc làm.)

8. Autonomous living

  • Loại từ:

    • "Autonomous": Tính từ.

    • "Living": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Living independently, often implying self-sufficiency.

  • Dịch nghĩa: Sống độc lập.

  • Ví dụ: "Technological advances have facilitated autonomous living for many." (Tiến bộ công nghệ đã tạo điều kiện cho nhiều người sống độc lập.)

9. Self-directed learning

  • Loại từ:

    • "Self-directed": Tính từ.

    • "Learning": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Learning guided by the learner, rather than an instructor.

  • Dịch nghĩa: Học tập tự giác.

  • Ví dụ: "Online courses have empowered people with self-directed learning opportunities." (Các khóa học trực tuyến đã trao quyền cho mọi người với cơ hội học tập tự giác.)

Conclusion:

10. Self-reliance

  • Loại từ:

    • "Self-reliance": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Reliance on one's own powers and resources rather than those of others.

  • Dịch nghĩa: Tự lực.

  • Ví dụ: "Self-reliance is a key principle in personal development." (Tự lực là một nguyên tắc quan trọng trong phát triển cá nhân.)

11. A distinctive shift towards

  • Loại từ:

    • "Distinctive": Tính từ.

    • "Shift": Danh từ.

    • "Towards": Giới từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: A clear change or movement in a particular direction.

  • Dịch nghĩa: Sự chuyển hướng rõ rệt.

  • Ví dụ: "There's been a distinctive shift towards remote work in recent years." (Đã có một sự chuyển hướng rõ rệt đối với việc làm từ xa trong những năm gần đây.)

Xem ngay: Xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, tiết kiệm đến 80% thời gian học tại ZIM.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833