Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 17/02/2024

Phân tích đề, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 kèm từ vựng ghi điểm cho đề thi thật ngày 17/02/2024.
ZIM Academy
23/02/2024
giai de ielts writing task 1 va task 2 ngay 17022024

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 17/02/2024

 You should spend about 20 minutes on this task.

The chart and graph below give information about three categories of workers in Australia and the unemployment levels within those groups.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 17/02/2024

Phân tích biểu đồ

Dạng biểu đồ: Hỗn hợp (Mixed charts: Pie + Line)

Đặc điểm tổng quan (Overview): 

  • Nhìn chung, phần lớn lực lượng lao động ở Úc có quốc tịch Úc. 

  • Ngoài ra, tổng mức thất nghiệp trong cả nước đã giảm, trong đó NESC chiếm ưu thế trong toàn bộ thời kỳ được đề cập.

Sắp xếp thông tin:

Đoạn 1 - Mô tả và so sánh số liệu của biểu đồ tròn.

  • Tỷ lệ lao động người Úc bản địa là cao nhất, chỉ hơn 3/4 tổng số (76%). 

  • Theo sau và thấp hơn nhiều là nhóm NESC và ESC, chiếm lần lượt 14% và 10%.

Đoạn 3 - Mô tả và so sánh xu hướng của biểu đồ đường. 

  • Ban đầu, khoảng 7% những người đến từ các quốc gia không nói tiếng Anh bị thất nghiệp. Dù chứng kiến mức giảm xuống còn khoảng 3% trong năm ngoái nhưng nhóm công nhân này vẫn giữ vị trí thống trị xuyên suốt. 

  • Hai danh mục còn lại, Úc và ESC, gần như có xu hướng giảm giống hệt vậy, mặc dù ở mức thấp hơn, giảm từ điểm khởi đầu gần như giống nhau (khoảng 4%) xuống còn khoảng 2% đối với nhóm Úc và chỉ dưới 2% đối với nhóm ESC.

Xem thêm các đề thi IELTS Writing và bài mẫu khác tại: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 kèm bài mẫu.

Bài mẫu

INTRODUCTION

The pie chart gives a breakdown of the Australian workforce according to their place of birth in 2003, and the line graph shows its unemployment rate between 1993 and 2003. 

OVERVIEW

Overall, the overwhelming majority of the labor force in Australia was of Australian nationality. Additionally, the total levels of unemployment in the country experienced a decrease, with NESC dominating the entire period in question.

BODY PARAGRAPH 1

Regarding the origins of the workforce, the proportion of native Australian workers was the highest, at just over three-fourths of the total (76%). This was distantly followed by NESC and ESC groups, accounting for 14% and 10% respectively.

BODY PARAGRAPH 2

Turning to the joblessness levels, initially, approximately 7% of those coming from non-English-speaking countries were unemployed. Despite witnessing a drop to roughly 3% in the final year, this group of workers still held its dominant position throughout. The other two categories, Australia and ESC, almost exactly mirrored this downward trend, albeit at lower rates, which fell from nearly the same starting point (at around 4%)  to about 2% for the former and just below 2% for the latter.

Word count: 180 

Sau đây là một số cấu trúc ngữ pháp nổi bật được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và chúng có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:

INTRODUCTION

Câu được chọn: “The pie chart gives a breakdown of the Australian workforce according to their place of birth in 2003, and the line graph shows its unemployment rate between 1993 and 2003.”

  • Chủ ngữ (S): "The pie chart and the line graph"

    • Chủ ngữ của câu này gồm hai phần, "The pie chart" và "the line graph," liên kết với nhau bởi liên từ "and". Điều này cho thấy câu văn đang mô tả hai loại biểu đồ khác nhau, mỗi loại cung cấp một loại thông tin riêng biệt về lực lượng lao động Australia.

  • Động từ (V): "gives" và "shows"

    • Câu văn sử dụng hai động từ chính, "gives" và "shows," tương ứng với mỗi chủ ngữ ("The pie chart" và "the line graph"). "Gives" được sử dụng để nói về việc "The pie chart" cung cấp một cái nhìn tổng quan, trong khi "shows" ám chỉ "the line graph" trình bày dữ liệu về tỷ lệ thất nghiệp. Cả hai động từ này đều ở thì hiện tại đơn, thể chủ động, phản ánh việc trình bày thông tin hoặc dữ liệu.

  • Tân ngữ (O):

    • "a breakdown of the Australian workforce according to their place of birth in 2003": Đây là tân ngữ của "gives," chỉ dữ liệu mà "The pie chart" cung cấp. Phần này mô tả cấu trúc của lực lượng lao động Australia dựa trên nơi sinh của họ vào năm 2003.

    • "its unemployment rate between 1993 and 2003": Là tân ngữ của "shows," nói về loại thông tin mà "the line graph" trình bày, đó là tỷ lệ thất nghiệp của lực lượng lao động Australia trong khoảng thời gian từ năm 1993 đến 2003.

OVERVIEW

Câu được chọn: “the total levels of unemployment in the country experienced a decrease, with NESC dominating the entire period in question.”

  • Chủ ngữ (S): "the total levels of unemployment in the country"

    • Chủ ngữ của câu này là "the total levels of unemployment in the country," chỉ tổng mức độ thất nghiệp trong quốc gia. Điều này mô tả đối tượng chính mà câu văn tập trung vào, là mức thất nghiệp tổng cộng trên toàn quốc.

  • Động từ (V): "experienced"

    • "Experienced" là động từ chính của câu, được sử dụng ở thì quá khứ đơn, thể chủ động. Động từ này mô tả hành động hoặc trạng thái mà chủ ngữ (tổng mức độ thất nghiệp) đã trải qua, trong trường hợp này là "a decrease."

  • Tân ngữ (O) và Bổ ngữ (C): "a decrease" và "with NESC dominating the entire period in question"

    • "a decrease": Đây là tân ngữ trực tiếp của "experienced," chỉ sự giảm của tổng mức thất nghiệp trong quốc gia. Nó mô tả sự thay đổi mà chủ ngữ đã trải qua.

    • "with NESC dominating the entire period in question": Phần này cung cấp thông tin bổ sung về trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến sự giảm thất nghiệp, nói chỉ rằng NESC (có thể là một tổ chức, chương trình, hoặc số kinh tế nào đó) đã chiếm ưu thế trong suốt khoảng thời gian được nêu. Cụm từ này hoạt động như một bổ ngữ hoặc phần mở rộng của câu, cung cấp chi tiết thêm về bối cảnh hoặc kết quả của sự giảm thất nghiệp (cấu trúc: S + V, with + N + Ving).

BODY PARAGRAPH 1

Câu được chọn: “This was distantly followed by NESC and ESC groups, accounting for 14% and 10% respectively.”

  • Chủ ngữ (S): "This"

    • "This" là chủ ngữ của câu, tham chiếu một cách mơ hồ tới một thông tin hoặc dữ liệu đã được đề cập trước đó. "This" có thể ám chỉ một xu hướng, một nhóm dữ liệu, hoặc một sự kiện cụ thể nào đó đã được nêu trước đó trong văn bản, mở ra một phần mới của phân tích hoặc báo cáo.

  • Động từ (V): "was followed"

    • "Was followed" là động từ chính, được sử dụng ở thì quá khứ bị động, cho thấy hành động hoặc trạng thái được miêu tả là kết quả của hành động từ một thực thể khác, là việc được theo sau bởi các nhóm NESC và ESC.

  • Tân ngữ (O) và Phần mở rộng của tân ngữ: "by NESC and ESC groups"

    • "By NESC and ESC groups" chỉ định các thực thể hoặc nhóm cụ thể theo sau "This" trong một trật tự nào đó, giới thiệu các tác nhân trong câu bị động và mô tả họ là những người hoặc nhóm được đề cập đến sau "This".

  • Mệnh đề quan hệ rút gọn: "accounting for 14% and 10% respectively"

    • Phần này là một mệnh đề quan hệ rút gọn, cung cấp thông tin bổ sung về tỷ lệ phần trăm mà mỗi nhóm (NESC và ESC) đóng góp hoặc chiếm hữu. "Accounting for" ở đây hoạt động như một liên kết giữa chủ ngữ ngầm ("NESC and ESC groups") và thông tin chi tiết về tỷ lệ phần trăm, nêu rõ tỷ lệ phần trăm đầu tiên (14%) áp dụng cho NESC, và tỷ lệ thứ hai (10%) áp dụng cho ESC. Phần mở rộng này không chỉ cung cấp chi tiết cụ thể về mức độ đóng góp của mỗi nhóm vào tổng thể hoặc xu hướng được thảo luận mà còn làm cho câu văn trở nên gọn gàng và trực tiếp hơn bằng cách rút gọn mệnh đề quan hệ.

BODY PARAGRAPH 2

Câu được chọn: “Despite witnessing a drop to roughly 3% in the final year, this group of workers still held its dominant position throughout.”

Phần "Despite witnessing a drop to roughly 3% in the final year":

  • Giới từ + Gerund: "Despite" là một giới từ được sử dụng để chỉ ra một sự tương phản hoặc một ngoại lệ so với những gì được kỳ vọng hoặc những gì theo sau. "Witnessing" là một gerund (danh động từ), hoạt động như một danh từ trong câu và miêu tả một hành động mà chủ thể "this group of workers" trải qua.

  • Bổ ngữ của Gerund: "a drop to roughly 3% in the final year" là bổ ngữ cho "witnessing," cung cấp thông tin chi tiết về sự giảm mà nhóm người lao động này đã chứng kiến. Cụ thể, nó mô tả sự giảm đến mức khoảng 3% trong năm cuối cùng.

Phần sau dấu phẩy: "this group of workers still held its dominant position throughout":

  • Chủ ngữ (S): "this group of workers" là chủ ngữ của mệnh đề, chỉ đến nhóm người lao động cụ thể đang được bàn luận.

  • Động từ (V) + Trạng từ: "held" là động từ chính của mệnh đề, được sử dụng ở thì quá khứ đơn, chỉ việc giữ vững một vị trí hoặc tình trạng. "Still" là một trạng từ bổ ngữ cho động từ, nhấn mạnh việc hành động này tiếp tục xảy ra bất chấp sự giảm đã được miêu tả trước đó.

  • Bổ ngữ của Động từ: "its dominant position throughout" cung cấp thông tin chi tiết về vị trí hoặc tình trạng mà chủ ngữ giữ vững. "Throughout" ám chỉ sự duy trì này diễn ra xuyên suốt thời gian được đề cập.

Phân tích từ vựng

  1. Overwhelming Majority

  • Loại từ:

    • "Overwhelming": Tính từ, mô tả một cái gì đó quá lớn hoặc mạnh mẽ đến mức khó có thể chống lại hoặc hiểu hết.

    • "Majority": Danh từ, chỉ số lượng lớn hơn so với phần còn lại trong một nhóm hoặc tổng số.

  • Nghĩa tiếng Anh: A significantly large portion of a group or amount that far surpasses the rest.

  • Dịch nghĩa: Đa số áp đảo.

  • Ví dụ: "An overwhelming majority of voters support the new environmental policy." (Đa số áp đảo cử tri ủng hộ chính sách môi trường mới.)

  1. Labor Force

  • Loại từ:

    • "Labor": Danh từ, chỉ công việc hoặc nỗ lực lao động.

    • "Force": Danh từ, ở đây có nghĩa là một nhóm người lao động hoặc nhân lực.

  • Nghĩa tiếng Anh: The total number of workers, both employed and unemployed, who are available to perform work.

  • Dịch nghĩa: Lực lượng lao động.

  • Ví dụ: "The national labor force has grown significantly with the increase in population." (Lực lượng lao động quốc gia đã tăng đáng kể với sự tăng dân số.)

  1. Origins

  • Loại từ: Danh từ số nhiều, chỉ nguồn gốc hoặc bắt đầu của cái gì đó.

  • Nghĩa tiếng Anh: The point or place where something begins or is created; the source.

  • Dịch nghĩa: Nguồn gốc.

  • Ví dụ: "The origins of the festival date back to ancient times." (Nguồn gốc của lễ hội trở lại từ thời cổ đại.)

  1. Three-Fourths

  • Loại từ: Phân số, một cụm từ số lượng chỉ ba phần trong tổng số bốn phần.

  • Nghĩa tiếng Anh: Equivalent to 75% of a whole; three parts of a whole divided into four equal parts.

  • Dịch nghĩa: Ba phần tư.

  • Ví dụ: "Three-fourths of the company's profits come from international sales." (Ba phần tư lợi nhuận của công ty đến từ doanh số bán hàng quốc tế.)

  1. The Joblessness Levels

  • Loại từ:

    • "The": Mạo từ xác định.

    • "Joblessness": Danh từ, chỉ tình trạng không có việc làm.

    • "Levels": Danh từ số nhiều, mức độ hoặc tình trạng của cái gì đó được đo lường.

  • Nghĩa tiếng Anh: The rate or proportion of people who are unemployed and actively looking for employment.

  • Dịch nghĩa: Mức độ thất nghiệp.

  • Ví dụ: "The joblessness levels have decreased due to new government policies." (Mức độ thất nghiệp đã giảm do các chính sách mới của chính phủ.)

  1. Dominant Position

  • Loại từ:

    • "Dominant": Tính từ, mô tả sự vượt trội hoặc chiếm ưu thế.

    • "Position": Danh từ, vị trí hoặc trạng thái trong một tình huống cụ thể hoặc trong một hệ thống.

  • Nghĩa tiếng Anh: A state of being in a leading or controlling place within a particular sphere or activity.

  • Dịch nghĩa: Vị trí thống trị.

  • Ví dụ: "The company has maintained its dominant position in the tech industry for years." (Công ty đã giữ vững vị trí thống trị trong ngành công nghệ trong nhiều năm.)

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 17/02/2024

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Many people put their personal information online (address, telephone number, and so on) for purposes such as signing up for social networks or online banking.

Is this a positive or negative development?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. 

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng đề: Opinion essays

Từ khóa: people put their personal information online, for purposes, social networks, online banking

Phân tích yêu cầu: Đề bài này đề cập đến xu hướng là nhiều người hiện nay đưa thông tin cá nhân của họ lên mạng (địa chỉ, số điện thoại, v.v.) cho các mục đích như đăng ký mạng xã hội hoặc ngân hàng trực tuyến. Người viết cần phải đưa ra ý kiến bản thân về việc liệu đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực? Đối với đề bài này, chúng ta có các cách tiếp cận như sau:

  • Việc nhiều người hiện nay đưa thông tin cá nhân của họ lên mạng là một sự phát triển hoàn toàn tích cực.

  • Việc nhiều người hiện nay đưa thông tin cá nhân của họ lên mạng là một sự phát triển hoàn toàn tiêu cực.

  • Tuy việc nhiều người hiện nay đưa thông tin cá nhân của họ lên mạng có một số điểm tiêu cực, nhưng điểm tích cực vẫn lớn hơn.

  • Tuy việc nhiều người hiện nay đưa thông tin cá nhân của họ lên mạng có một số điểm tích cực, nhưng điểm tiêu cực vẫn lớn hơn.

Brainstorming section: Sau đây là các ý tưởng gợi ý mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.

Positive Aspects

Negative Aspects

  • Convenience: Online platforms offer users the ease of accessing and managing services from anywhere without the need for physical interactions or paperwork.

  • Efficiency: Transactions and communications are significantly faster, reducing the time it takes to perform various tasks like banking operations, shopping, or registering for events.

  • Connectivity: Social networks facilitate connections with friends, family, and colleagues, regardless of geographical boundaries, fostering relationships and community building.

  • Access to Services: Online banking and other services are accessible 24/7, providing users the flexibility to manage their affairs outside of traditional business hours.

  • Economic Opportunities: The digital economy benefits from the proliferation of online services, contributing to growth in sectors like e-commerce, digital marketing, and remote work.

  • Privacy Risks: Personal information online can be accessed by unauthorized parties, leading to privacy breaches and potential misuse of data.

  • Security Threats: The risk of cyberattacks, such as hacking, phishing, or identity theft, increases with the amount of personal information available online.

  • Data Misuse: Companies might exploit personal information for purposes beyond the original intent, including invasive advertising or selling data to third parties without consent.

  • Psychological Effects: The use of social networks has been linked to various psychological issues, including social isolation, anxiety, and depression, stemming from comparison, cyberbullying, or addiction.

  • Erosion of Personal Interactions: The convenience of online interactions may diminish the value placed on face-to-face relationships and communications.

Cấu trúc chi tiết của bài viết:

Mở bài

Paraphrased Topic (Giới thiệu chủ đề bài viết)

Thesis statement (Nêu lên quan điểm chính của người viết)


Thân bài 1

Topic Sentence (Câu chủ đề)      Explanation (Giải thích)            Evidence / Example (Bằng chứng / Ví dụ)                     Link (Kết nối lại với câu chủ đề)

Thân bài 2

Topic Sentence (Câu chủ đề)        The first positive (Lợi ích thứ nhất)

                   Example (Ví dụ cho lợi ích thứ nhất)

        The second positive (Lợi ích thứ hai)

        Link (Kết nối 2 lợi ích lại với câu chủ đề) 

Kết bài

Restated thesis (Nhắc lại quan điểm chính của người viết)

Summarized main points in body paragraphs (Tóm tắt lại các ý chính ở trong 2 phần thân bài)

Bài mẫu

In today's digital era, an increasing number of people share their private details online, such as home addresses and contact numbers, for a variety of reasons including registration on social platforms and internet banking. In my opinion, despite presenting certain drawbacks, this trend is predominantly a positive evolution in our increasingly digital society.

The primary concern with this trend is the heightened risk of privacy breaches and identity theft. As personal information becomes increasingly accessible online, it creates opportunities for cybercriminals to exploit such data. A notable example is the 2016 incident in Vietnam, where the personal information of 50 million Vietnamese citizens was allegedly leaked online, including sensitive details like names, addresses, and identity card numbers. This breach not only highlighted the vulnerabilities associated with online data sharing but also emphasized the urgent need for stronger cybersecurity measures and more cautious online behavior, linking directly to the critical importance of protecting personal data in the digital age.

On the flip side, the digitization of personal information offers more considerable benefits. One of these is the enhanced convenience of everyday transactions and communications. For instance, the rise of online banking in Vietnam, with platforms such as Vietcombank and Techcombank, has transformed how Vietnamese individuals manage their finances, enabling instant transfers and bill payments without visiting a bank branch. Additionally, social networking sites, such as Zalo and Facebook, have overcome geographical barriers, allowing people to maintain and develop relationships irrespective of their physical location. These benefits not only simplify logistical aspects of life but also enrich social interactions, illustrating the positive aspects of sharing personal information online.

In conclusion, while sharing personal details online carries certain risks, particularly highlighted by the Vietnamese example of data breaches, I am convinced that the overall impact of this trend is overwhelmingly positive. It represents a significant leap towards making daily routines more efficient and enhancing social connections, encapsulating the essence of this digital evolution as a beneficial step in leveraging technology to improve our lives.

Word count: 331

Phân tích từ vựng

Introduction:

  • 1. Private details

    • Loại từ:

      • "Private": Tính từ.

      • "Details": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Personal information intended to be confidential.

    • Dịch nghĩa: Thông tin cá nhân mật.

    • Ví dụ: "Keep your private details secure to prevent identity theft." (Bảo vệ thông tin cá nhân mật của bạn để ngăn chặn việc đánh cắp danh tính.)

  • 2. Increasingly digital society

    • Loại từ:

      • "Increasingly": Trạng từ.

      • "Digital": Tính từ.

      • "Society": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: A society using more digital technology.

    • Dịch nghĩa: Xã hội số hóa ngày càng nhiều.

    • Ví dụ: "Our increasingly digital society demands better cybersecurity measures." (Xã hội số hóa ngày càng nhiều của chúng ta đòi hỏi các biện pháp an ninh mạng tốt hơn.)

Body paragraph 1:

  • 3. Privacy breaches

    • Loại từ:

      • "Privacy": Danh từ.

      • "Breaches": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Unauthorized access to personal information.

    • Dịch nghĩa: Truy cập trái phép thông tin cá nhân.

    • Ví dụ: "Privacy breaches can have serious consequences for individuals." (Vi phạm quyền riêng tư có thể có hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân.)

  • 4. Identity theft

    • Loại từ:

      • "Identity": Danh từ.

      • "Theft": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Fraudulent use of someone's personal information.

    • Dịch nghĩa: Sử dụng gian lận thông tin cá nhân của người khác.

    • Ví dụ: "Identity theft is a growing concern in our digital society." (Đánh cắp danh tính là một mối lo ngại ngày càng tăng trong xã hội số của chúng ta.)

  • 5. Cybercriminals

    • Loại từ:

      • "Cyber": Tiền tố liên quan đến máy tính hoặc mạng.

      • "Criminals": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Individuals committing crimes online.

    • Dịch nghĩa: Người phạm tội trực tuyến.

    • Ví dụ: "Cybercriminals exploit vulnerabilities in digital systems." (Tội phạm mạng lợi dụng các lỗ hổng trong hệ thống số.)

  • 6. Online data sharing

    • Loại từ:

      • "Online": Tính từ.

      • "Data": Danh từ.

      • "Sharing": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Distributing information over the internet.

    • Dịch nghĩa: Phân phối thông tin qua internet.

    • Ví dụ: "Online data sharing facilitates collaboration but also poses privacy risks." (Chia sẻ dữ liệu trực tuyến thúc đẩy sự hợp tác nhưng cũng đặt ra rủi ro về quyền riêng tư.)

Body paragraph 2:

7. Enhanced convenience

  • Loại từ:

    • "Enhanced": Tính từ.

    • "Convenience": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Improved ease and comfort in completing tasks.

  • Dịch nghĩa: Sự tiện lợi được cải thiện.

  • Ví dụ: "Online banking offers enhanced convenience for managing finances." (Ngân hàng trực tuyến mang lại sự tiện lợi được cải thiện trong việc quản lý tài chính.)

  • 8. Instant transfers

    • Loại từ:

      • "Instant": Tính từ.

      • "Transfers": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Immediate movement of funds or data.

    • Dịch nghĩa: Chuyển khoản tức thì.

    • Ví dụ: "Instant transfers make sending money abroad quick and easy." (Chuyển khoản tức thì làm cho việc gửi tiền ra nước ngoài nhanh chóng và dễ dàng.)

  • 9. Geographical barriers

    • Loại từ:

      • "Geographical": Tính từ.

      • "Barriers": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Physical obstacles that hinder movement or communication.

    • Dịch nghĩa: Rào cản địa lý.

    • Ví dụ: "Technology helps overcome geographical barriers in business." (Công nghệ giúp vượt qua rào cản địa lý trong kinh doanh.)

  • 10. Social interactions

    • Loại từ:

      • "Social": Tính từ.

      • "Interactions": Danh từ.

    • Nghĩa tiếng Anh: Communication and engagement with others.

    • Dịch nghĩa: Giao tiếp xã hội.

    • Ví dụ: "Social interactions are vital for mental health." (Giao tiếp xã hội rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.)

Conclusion:

11. A significant leap

  • Loại từ:

    • "Significant": Tính từ.

    • "Leap": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: A major advancement or progress.

  • Dịch nghĩa: Bước tiến lớn.

  • Ví dụ: "The internet represented a significant leap in global communication." (Internet đại diện cho một bước tiến lớn trong giao tiếp toàn cầu.)

Xem ngay: Xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, tiết kiệm đến 80% thời gian học tại ZIM.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833