Cách làm dạng tin nhắn thoại (Recorded messages) trong TOEIC Listening Part 4

Bài viết này sẽ cung cấp cho người học kiến thức và những từ vựng quan trọng liên quan đến dạng tin nhắn thoại (Recorded messages) trong TOEIC Listening Part 4
Published on
cach-lam-dang-tin-nhan-thoai-recorded-messages-trong-toeic-listening-part-4

Dạng bài thứ 7 trong 8 dạng bài độc thoại chính thường xuất hiện trong đề thi TOEIC Listening Part 4 là dạng tin nhắn thoại. Đây là dạng bài xuất hiện trong hầu hết các đề thi, là dạng bài mà thí sinh nên quan tâm và tìm hiểu. Bài viết này sẽ cung cấp cho người học kiến thức và những từ vựng quan trọng liên quan đến dạng bài này.

Key takeaways:

Dạng tin nhắn thoại chiếm từ 2-3 đoạn trên tổng số 10 đoạn độc thoại ở phần 4, gồm 2 loại chính: tin nhắn thoại bởi người gọi và tin nhắn thoại trả lời tự động.

Những câu hỏi cho dạng bài này thường tập trung hỏi về chủ đề hoặc nguyên nhân của cuộc gọi, thông tin về người gọi và người nhận lời nhắn, và một số thông tin chi tiết khác. 

Bài viết sẽ giới thiệu về đặc điểm dạng bài, dạng thức câu hỏi, phương pháp làm bài và những ví dụ ứng dụng. Ngoài ra, một số từ vựng liên quan đến dạng bài cũng được cung cấp trong bài viết này.


Tin nhắn thoại (Recorded messages)

Đặc điểm dạng bài

Dạng bài này chiếm từ 2-3 đoạn trên tổng số 10 đoạn độc thoại ở phần 4. Tin nhắn thoại được chia thành hai loại chính: tin nhắn thoại bởi người gọi và tin nhắn thoại trả lời tự động.

Người học cần nắm được chủ đề hoặc ý chính của tin nhắn, đồng thời xác định đựợc mối quan hệ giữa người để lại lời nhắn với người nhận lời nhắn. Một số câu hỏi về thông tin chi tiết cũng được xuất hiện trong dạng bài này. Đặc biệt, người học cần lưu ý lắng nghe những đề nghị hoặc yêu cầu thường xuất hiện ở phần cuối của bài nói.

Dạng thức câu hỏi thường gặp

Hỏi về chủ đề hoặc mục đích của tin nhắn thoại

Ví dụ:

  • What type of facility does the message give information about? A library 

  • What is the main purpose of the call? To postpone the appointment 

Hỏi về người để lại lời nhắn (caller) hoặc người nhận lời nhắn (receiver)

Ví dụ: For whom is this message intended? Job applicants 

Hỏi về thông tin chi tiết

Ví dụ:

  • Who does the woman work for? A car repair store 

  • What will happen on December 10? A presentation will be made.

  • What does the woman ask Mr. Dean to do? Contact her

Phương hướng tiếp cận

Sau khi đọc trước câu hỏi và các phương án, người học có thể dựa vào bố cục của tin nhắn thoại để dự đoán vị trí thông tin chứa đáp án và tập trung lắng nghe vào những phần này. Bố cục của một tin nhắn thoại thường có 3 phần chính:

  • Phần mở đầu giới thiệu về người để lại lời nhắn và đối tượng nhận lời nhắn. Đồng thời nêu mục đích hoặc chủ đề của lời nhắn thoại.

  • Phần giữa nêu thông tin chi tiết liên quan đến chủ đề. 

  • Phần cuối nêu yêu cầu hoặc đề nghị đối với người nhận lời nhắn.

Ứng dụng vào việc phân tích bài tập mẫu

Dưới đây là ví dụ mẫu được trích từ sách ETS 2021.

Lời thoại:

Hello, it's Lena. My flight's been delayed because of bad weather, and I'm stuck at the airport here in Vancouver. Anyway, I don't think I'll make it back to work tomorrow. The clients from Spain are coming in at two o'clock and I won't be able to meet with them. Fortunately for us, Paul lived in Spain for ten years. Could you stop by his office, explain the situation, and give him the client agenda?

Câu hỏi và phân tích đáp án:

1. Where is the speaker? 

  • (A) At a hotel 

  • (B) At a travel agency 

  • (C) On a train

  • (D) In an airport

Câu hỏi này hỏi là câu hỏi về thông tin chung, hỏi về vị trí địa điểm của người nói. Thông tin cho câu hỏi này thường xuất hiện ở phần đầu của bài nói: “My flight's been delayed because of bad weather, and I'm stuck at the airport here in Vancouver.” (tạm dịch: Chuyến bay của tôi bị hoãn vì thời tiết xấu và tôi đang bị kẹt ở sân bay ở Vancouver), tương ứng với phương án (D).

2. What will happen at the company tomorrow? 

  • (A) New furniture will arrive. 

  • (B) Some clients will visit.

  • (C) A new employee will be introduced. 

  • (D) Some computer software will be updated. 

Đây là câu hỏi về thông tin chi tiết, hỏi về sự việc sẽ xảy ra vào ngày mai tại công ty. Người học cần lưu ý từ khóa “tomorrow”. Thông tin cho câu hỏi này được tìm thấy ở phần giữa bài nói: “I don't think I'll make it back to work tomorrow. The clients from Spain are coming in at two o'clock and I won't be able to meet with them.” (tạm dịch: Tôi không nghĩ rằng tôi có thể quay trở lại vào ngày mai. Các khách hàng từ Tây Ban Nha sẽ đến lúc hai giờ và tôi sẽ không thể gặp họ), tương ứng với phương án (B).

Ở đây, cụm từ “are coming” trong lời thoại bằng nghĩa với “will visit” trong đáp án.

3. Why does the speaker say, "Paul lived in Spain for ten years"? 

  • (A) To recommend a colleague for a task 

  • (B) To suggest a travel destination 

  • (C) To express surprise about an anniversary date 

  • (D) To correct a data-entry error

Đây là dạng câu hỏi ngụ ý, hỏi về lý do tại sao người nói lại nói rằng “Paul đã sống ở Tây Ban Nha được 10 năm”. Đối với dạng câu hỏi này, người học nên đọc trước câu hỏi, chú ý kĩ câu trích dẫn và hiểu được nghĩa đen của nó. Sau đó đọc kĩ lần lượt các phương án lựa chọn để nắm ý, lưu ý các từ khóa quan trọng (danh từ, động từ, tính từ). Cuối cùng là tập trung lắng nghe phần trước và sau câu trích dẫn để xác định ngữ cảnh trò chuyện và chọn phương án phù hợp.

Đối với câu này, phần trước người nói nhắc đến việc ngày mai công ty sẽ đón khách đến từ Tây Ban Nha, nhưng cô ấy không thể đón khách được. Ở phần sau trích dẫn, người nói yêu cầu người nghe ghé văn phòng của Paul để giải thích tình huống và đưa anh ấy chương trình tiếp đón khách. Từ đây, người học có thể suy ra việc người nói nói rằng “Paul đã sống ở Tây Ban Nha 10 năm” có ý rằng Paul là người phù hợp để thay thế người nói đón khách vào ngày mai, tương ứng với phương án (A).

Bổ sung từ vựng

Dưới đây là một số từ vựng quan trọng liên quan đến dạng bài này thường xuất hiện trong đề thi.

Tin nhắn điện thoại (Phone message)

  1. I'm calling about…: Tôi gọi về…

  2. reserve seats: đặt chỗ

  3. out of stock: hết hàng

  4. make an appointment: sắp xếp một cuộc hẹn

  5. This is… : Đây là/Tôi là…

  6. confirm a reservation: xác nhận đặt trước

  7. at your convenience: vào lúc thuận tiện với bạn

  8. book a hotel room: đặt một phòng khách sạn

  9. give me a call: gọi cho tôi

  10. get back to: gọi lại/quay lại

  11. let me know: cho tôi biết

  12. office hours: giờ làm việc

  13. reschedule: lên lịch lại

  14. delivery a product: giao một sản phẩm

Bài tập:

Từ những từ vựng được cung cấp ở trên, người học hãy chọn từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Good afternoon, Mr. Davis. (1) ____ _____Brian from the Carrington Hotel in London. I'm calling to (2) ______ the conference rooms you booked with us for the second week of August. You reserved 5 rooms for 40 people. If all the information is correct, please (3) _____ _____ _____ _____. My (4) ______ ______ are from 8 A.M. to 7 P.M.

Đáp án:
  1. This is

  2. confirm

  3. give me a call

  4. office hours

Phần dịch lời thoại:

Xin chào, ông Davis. Tôi là Brian từ khách sạn Carrington ở London. Tôi đang gọi để xác nhận các phòng họp mà ông đã đặt với chúng tôi vào tuần thứ hai của tháng Tám. Ông đã đặt 5 phòng cho 40 người. Nếu tất cả các thông tin là chính xác, xin vui lòng gọi cho tôi. Giờ làm việc của tôi là từ 8 giờ sáng đến 7 giờ tối.

Tin nhắn trả lời tự động (Automatic answer message)

  1. stay on the line: giữ máy

  2. extension: thuê bao nội bộ (đường dây nội bộ) 

  3. after the tone: sau một âm thanh

  4. reach v: liên lạc, gọi

  5. in person: trực tiếp

  6. emergency: khẩn cấp

  7. service n: dịch vụ

  8. leave a message: để lại một lời nhắn

  9. record v: ghi âm, thu âm 

  10. operator  n: tổng đài viên

  11. return a call: gọi lại 

  12. press the pound key: nhấn phím thăng (#)

  13. be closed: đóng cửa 

  14. be open: mở cửa

  15. repeat a message: lặp lại một lời nhắn 

  16. contact v: liên hệ

Bài tập:

Từ những từ vựng được cung cấp ở trên, người học hãy chọn từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

You've  (1) _____ Nick Jones Car Repair. We offer repair and maintenance for all types of vehicles. We are proud of our reputation for offering the best prices with excellent (2) ______ in Orange County. We (3) ______ ______from Monday through Saturday from seven A.M. to eight P.M. Please be aware that we discontinued our towing services. If you need to get your car towed, please (4) _______ Pacific Towing at 333-7655. Thank you.

Đáp án:
  • 1. reached

  • 2. service

  • 3. are open

  • 4. contact

Phần dịch lời thoại:

Bạn đã liên hệ với Nick Jones Car Repair. Chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng cho tất cả các loại xe. Chúng tôi tự hào về danh tiếng cung cấp giá tốt nhất với dịch vụ xuất sắc tại Quận Cam. Chúng tôi mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy từ bảy giờ sáng đến tám giờ chiều Xin lưu ý rằng chúng tôi đã ngừng dịch vụ kéo xe của mình. Nếu bạn cần kéo xe, vui lòng liên hệ với Pacific Towing theo số 333-7655. Cảm ơn bạn.

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu đến người học dạng tin nhắn thoại được xuất hiện ở phần 4 của đề thi TOEIC Listening. Thông qua bài viết này, tác giả hy vọng người học có thể cải thiện điểm số của mình. Ở bài viết tiếp theo, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc dạng bài cuối cùng trong chuỗi bài viết – dạng bài hướng dẫn và bài giảng.

Đọc thêm: Cách làm dạng bài hướng dẫn và bài giảng (Instructions and Lectures) trong TOEIC Listening Part 4

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...