Hit me up là gì? Phrasal verbs và cụm từ phổ biến với Hit

Trong bài viết này, tác giả sẽ giải thích Hit me up là gì, đồng thời cung cấp một số phrasal verbs và cụm từ phổ biến đi với HIT. Ngoài ra, bài viết còn cung cấp ví dụ và bài tập vận dụng để giúp người học nắm vững kiến thức hơn.
hit me up la gi phrasal verbs va cum tu pho bien voi hit

Key takeaways

1. Hit me up nghĩa là hay liên lạc cho tôi, có thể là gọi điện hoặc nhắn tin (contact me). Ngoài nghĩa “contact someone”, cấu trúc Hit someone up còn có nghĩa là hỏi xin ai cái gì đó, đặc biệt là tiền.

2. Một số phrasal verbs với Hit:

  • Hit back: Đáp trả hoặc chỉ trích người đã tấn công hoặc chỉ trích mình.

  • Hit for: Xin tiền

  • Hit on: Tán tỉnh, cưa cẩm ai đó

  • Hit out: Phê bình ai đó, cái gì đó một cách nặng nề

  • Hit with: Kể cho ai đó nghe về cái gì, đặc biệt là chuyện sẽ làm cho họ ngạc nhiên, sốc.

  • Hit upon: Tình cờ, đột nhiên nghĩ ra được một ý hay.

3. Một số cụm từ với Hit: Hit the nail on the head, Hit the jackpot, Hit it off (with somebody), Hit (it) big.

Hit me up là gì?

Hit me up nghĩa là hay liên lạc cho tôi, có thể là gọi điện hoặc nhắn tin (contact me).

Ví dụ:

If you change your mind and want to buy that house, hit me up. (Nếu bạn thay đổi suy nghĩ và muốn mua căn nhà đó thì hãy liên lạc cho tôi.)

Hit me up thỉnh thoảng cũng được thay thế bằng Hit my phone up với nghĩa tương tự là hãy liên lạc cho tôi.

Ngoài nghĩa “contact someone”, cấu trúc Hit someone up còn có nghĩa là hỏi xin ai cái gì đó, đặc biệt là tiền.

Ví dụ:

My brother always hit me up for cash when he wants to buy something. (Em trai tôi lúc nào cũng hỏi xin tiền tôi khi nó muốn mua cái gì đó.)

Lưu ý: V2 và V3 của Hit vẫn là Hit (hit-hit-hit)

Một số phrasal verbs với Hit

Dưới dây là một số phrasal verbs với Hit:

Hit back

  • Cách phát âm: /hɪt bæk/

  • Định nghĩa: Đáp trả hoặc chỉ trích người đã tấn công hoặc chỉ trích mình.

  • Ví dụ: The singer has hit back at those who have criticized his performance. (Ca sĩ này đã đáp trả lại những ai đã phê bình màn trình diễn của anh ta)

Hit for

  • Cách phát âm: /hɪt fɔː/

  • Định nghĩa: Xin tiền

  • Ví dụ: Please stop hitting me for money, you need to get a job. (Làm ơn đừng xin tiền tôi nữa, bạn cần đi xin việc làm)

Hit on

  • Cách phát âm: /hɪt ɒn/

  • Định nghĩa: Tán tỉnh, cưa cẩm ai đó

  • Ví dụ: Are you hitting on my sister? She already has a boyfriend. (Bạn đang tán tỉnh em gái mình đấy à? Nó có bạn trai rồi)

Hit out

  • Cách phát âm: /hɪt aʊt/

  • Định nghĩa: Phê bình ai đó, cái gì đó một cách nặng nề (to criticize something or someone strongly)

  • Ví dụ: The customer hit out at the waiter for his bad behavior. (Khách hàng đã phế bình người phục vụ vì cách cư xử tệ của anh ta)

Hit with (Hit somebody with something)

  • Cách phát âm: /hɪt wɪð/

  • Định nghĩa: Kể cho ai đó nghe về cái gì, đặc biệt là chuyện sẽ làm cho họ ngạc nhiên, sốc.

  • Ví dụ: They hit her with the news that she was fired. (Họ khiến cô ấy sốc bằng tin cô ấy đã bị sa thải)

Hit upon

  • Cách phát âm: /hɪt əˈpɒn/

  • Định nghĩa: Tình cờ, đột nhiên nghĩ ra được một ý hay.

  • Ví dụ: She hit upon the perfect name for her new dog. (Cô ấy đột nhiên nghĩ ra được một cái tên hoàn hảo cho chú chó mới của mình.)

phrasal-verbs-voi-hit

Một số cụm từ phổ biến với Hit

Hit the nail on the head

  • Cách phát âm: /hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/

  • Định nghĩa: Nói một điều gì đó rất chính xác

  • Ví dụ: I think Ross hit the nail on the head when he said that children do not like doing homework. (Tôi nghĩ Ross đúng khi nói rằng trẻ em không thích làm bài tập về nhà)

Hit the jackpot

  • Cách phát âm: /hɪt ðə ˈʤækpɒt/

  • Định nghĩa

    : kiếm hoặc giành được nhiều tiền một cách nhanh chóng và bất ngờ

  • Ví dụ: The company hit the jackpot with its first project. (Công ty thắng đậm tiền với dự án đầu tiên)

Hit it off (with somebody)

  • Cách phát âm: /hɪt ɪt ɒf/

  • Định nghĩa: Có một mối quan hệ thân thiết với ai đó ngay khi mới gặp

  • Ví dụ: We both like BTS, and the two of us hit it off straight away. (Cả hai chúng tôi đều thích BTS, và hai chúng tôi đã thân thiết ngay lập tức.

Hit (it) big

  • Cách phát âm: /hɪt (ɪtbɪg /

  • Định nghĩa: Rất thành công

  • Ví dụ: He really hit it big when he got into the entertainment industry. (Anh ấy thực sự đạt được thành công lớn khi bước chân vào làng giải trí)

cum-tu-pho-bien-voi-hit

Bài tập vận dụng

Bài viết vừa giới thiệu đến người đọc nghĩa của cụm Hit me up, đồng thời cung cấp một số phrasal verbs và cụm từ phổ biến đi với HIT, để kiểm tra xem người đọc có nắm được kiến thức truyền tải trong bài viết này hay không, dưới đây là bài tập vận dụng:

Bài tập: Chọn đáp án thích hợp nhất.

  1. My boss has (hit back/hit with) at those who criticized him for his bad management.

  2. Some guy (hit on/hit big) your girlfriend while she was standing at the bar.

  3. She always hits her manager (up/on) for a raise.

  4. He seems to (hit the jackpot/hit back) with his new song.

  5. John (hit the nail on the head/hit it off) when he said that we should focus on the outline first.

Đáp án

  1. My boss has hit back at those who criticized him for his bad management.

  2. Some guy hit on your girlfriend while she was standing at the bar.

  3. She always hits her manager up for a raise.

  4. He seems to hit the jackpot with his new song.

  5. John hit the nail on the head when he said that we should focus on the outline first.

Tổng kết

Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng người đọc có thể hiểu nghĩa Hit me up là gì và một số phrasal verbs và cụm từ phổ biến đi với HIT, từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh, vận dụng linh hoạt trong khi giao tiếp để diễn đạt đúng điều mình muốn nói và nâng cao điểm số trong các bài thi tiếng Anh.

Nguồn tham khảo:

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833