Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Grav và Griev

Giới thiệu về 2 gốc từ Grav và Griev trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa 2 gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình
Nguyễn Khánh Tùng
07/07/2022
hoc tu vung qua goc tu etymology goc tu grav va griev

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Trong bài viết ngày hôm nay, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về hai gốc từ rất thông dụng trong trong tiếng Anh: Grav và Griev

Key takeaway

  • Gốc từ Grav và Griev bắt nguồn từ động từ gravare tiếng Latin.

  • Hai gốc từ này có nghĩa tương đương với cụm từ ”make heavy” và “cause sadness” trong tiếng Anh.

  • Một số từ vựng có chứa hai gốc từ này bao gồm Aggravate, Gravity, Gravitate, Grief, Grievous.

Giới thiệu về gốc từ Grav và Griev

Hai gốc từ Grav và Griev là hai gốc từ tiếng Anh có nguồn gốc từ trong tiếng Latin, cụ thể là từ động từ gravare, có nghĩa tương đương với “make heavy” và “cause sadness”, hay chính là “làm nặng nề” trong tiếng Việt, cả với nghĩa đen (chỉ trọng lượng) và nghĩa bóng (chỉ tâm trạng và cảm xúc). Qua bài viết lần này trong series Học từ vựng qua gốc từ (Etymology), tác giả sẽ giới thiệu đến với người học một số những từ vựng thông dụng có chứa hai gốc từ trên, cũng như phương pháp giải nghĩa những từ vựng ấy bằng cách phân tích cấu tạo từ.

Cung cấp từ vựng với gốc từ Grav và Griev

Với gốc từ Grav

aggravate (v)

Động từ trên được cấu tạo bởi ba thành phần, trong đó gồm tiền tố ad- tương đương với giới từ “to, towards” trong tiếng Anh, gốc từ Grav, và hậu tố tạo động từ. Kết hợp ý nghĩa của những thành phần trên với nhau, người học có thể thấy rằng động từ này mô tả một hành động “làm cho nặng nề hơn” (Grav) “đến với” (ad-) một người hay một vật nào đó. Nói cách khác, động từ này mô tả hành động “làm trầm trọng”, đồng nghĩa với động từ “worsen”.

image-alt
E.g. The ban on cars entering the capital on the weekend has aggravated the problem of traffic congestion.

Dịch: Lệnh cấm ô tô đi vào thủ đô vào cuối tuần đã làm trầm trọng hơn vấn đề tắc nghẽn giao thông.

gravity (n)

Người học sẽ thấy rằng đối với danh từ trên, chỉ có duy nhất gốc từ Grav mang ý nghĩa, còn hậu tố -ity là một hậu tố tạo danh từ và không đóng góp vào nội dung của danh từ đó. Vì vậy, danh từ này sẽ có ý nghĩa liên quan trực tiếp đối với ý nghĩa của gốc từ Grav. Danh từ này được sử dụng để chỉ các lực hút, song nó thường được sử dụng nhiều nhất để chỉ trọng lực, lực hút của Trái Đất. Ngoài ra, người học cần lưu ý thêm rằng danh từ này được coi là từ đồng nghĩa của “seriousness” hay “severity”, chỉ sự “nghiêm trọng” của một vấn đề.

E.g. Gravity was discovered by Newton when he was sitting under an apple tree.

Dịch: Trọng lực được khám phá ra bởi Newton khi ông ấy đang ngồi dưới một gốc cây táo.

E.g. I don't think you understand the gravity of this issue.

Dịch: Tôi không nghĩ bạn hiểu sự nghiêm trọng của vấn đề này.

gravitate (v)

Đây là dạng động từ của danh từ Gravity vừa được phân tích ở trên của bài viết này. Nếu như Gravity được sử dụng để chỉ lực hút hay trọng lực, thì động từ Gravitate mô tả hành động của những vật chịu ảnh hưởng của lực đó gây ra. Nói một cách khác, những vật đó bị thu hút, di chuyển bởi lực tác động trên. Người học có thể nhận ra rằng động từ này có ý nghĩa khá giống với động từ Attract, cũng được hiểu với nghĩa là thu hút, hấp dẫn, song thực tế “to be attracted to” mới có ý nghĩa tương đồng với Gravitate. Động từ này đi cùng với giới từ to hoặc towards.

E.g. People tend to gravitate to the beaches here.

Dịch: Mọi người thường bị thu hút tới những bãi biển ở đây.

Với gốc từ Griev

grief (n)

Phân tích cấu tạo danh từ trên, người học sẽ thấy rằng chỉ có một gốc từ cấu tạo nên danh từ này, và đó chính là gốc từ Griev. Chính vì không có các thành phần mang ý nghĩa khác trong cấu tạo, danh từ này sẽ mang ý nghĩa liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của gốc từ. Thật vậy, danh từ trên trong tiếng Anh ngày nay được dùng với ý nghĩa là sự đau khổ, đặc biệt là khi nói về tâm trạng khi có ai đó qua đời. Người học có thể hình dung rằng nỗi đau mất mát người thân sẽ làm cho một người có tâm trạng trở nên nặng nề. Một số những từ đồng nghĩa của danh từ này là sorrow.

E.g. Journalists should not intrude on people's private grief.

Dịch: Các phóng viên không nên xen vào nỗi đau khổ của mỗi người.

grievous (adj)

Người học có thể thấy được sự giống nhau trong cách viết của tính từ này với danh từ Grief được phân tích ở trên. Điều này là bởi Grevious chính là dạng tính từ tương ứng của danh từ đó, và nó được sử dụng với hai ý nghĩa chính: mô tả những điều gì nghiêm trọng hoặc gây ra đau khổ đến những sự vật khác. Người học cần chú ý rằng tính từ thường được dùng nhiều nhất để mô tả những hành vi xấu, đặc biệt là những tội ác nghiêm trọng.

E.g. When the housing bubble burst in 2009, Mr. Wilson suffered a grievous loss.

Dịch: Khi bong bóng nhà đất vỡ vào năm 2009, ông Wilson đã chịu mất mát rất nghiêm trọng.

Bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào các chỗ trống sau đây.

aggravate / gravity / gravitate / grief / grievous

  1. Alcohol can __________ the symptoms of COVID-19, so you should refrain from it to recover faster.

  2. Astronauts can float around in spaceships because there is no __________ in space.

  3. Voters in Minski have started to __________ towards him as a possible candidate in this election.

  4. He has been unable to recover from his __________ at his son's death.

  5. My neighbor suffered from a __________ wound when he was serving in the army.

Đáp án

  1. aggravate

  2. gravity

  3. gravitate

  4. grief

  5. grievous

Tổng kết

Bài viết cung cấp cách học từ vựng qua gốc từ (Etymology) đối với gốc từ Grav và Griev, cũng như nghĩa của chúng và những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người học sẽ có thêm những hiểu biết về hai gốc từ được giới thiệu, cũng như mở rộng được thêm vốn từ của mình.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833