Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – Mini series 6 – IELTS Speaking: Sport & Leisure activities

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – Mini series 6 – IELTS Speaking: Sport & Leisure activities

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và cung cấp IELTS Speaking Part 2 Sample, cách trả lời IELTS Speaking từ vựng IELTS Speaking: Sport.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de-mini-series-6-ielts-speaking-sport-leisure-activities

Giống như các series Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trước, bài viết này sẽ cung cấp cho người đọc IELTS Speaking Part 2 Sample tiếng Việt và cả tiếng Anh. Bên cạnh đó, bài viết còn hướng dẫn cách trả lời IELTS Speaking với cách triển khai ý và IELTS Speaking Vocabulary cần thiết cho IELTS Speaking: Sport & Leisure activities.

Đọc thêm: Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Family & Friends, Phần 2 Describe a close friend

Dàn ý tiếng Việt IELTS Speaking: Sport & Leisure activities

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để định hướng cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề bằng phương pháp chêm từ.

IELTS Speaking: Sport & Leisure activities: Describe an occasion when you tried a new sport for the first time

You should say

  1. what kind of sport it is
  2. how it is played
  3. how you enjoyed it 

And how you felt about the experience.  

Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, tác giả sẽ mô phỏng quá trình brainstorm (tạm dịch:lên ý tưởng) mà bản thân đã áp dụng bằng phương pháp chêm từ. Sau đây là dàn ý tiếng Việt đi kèm các IELTS Speaking Vocabulary và keywords tiếng Anh được người viết soạn theo sườn gợi ý ở đề bài: 

What kind of sport it is

Giới thiệu ngắn gọn về môn thể thao:

Tôi muốn kể về một recently-adopted sport ở Việt Nam – môn thể thao mà tôi đã có cơ hội trải nghiệm từ 4 năm trước. Nó có tên là quidditch – real-life adaptation của một môn thể thao giả tưởng trong thế giới phù thuỷ Harry Potter nổi tiếng.

hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de-sportQuidditch – real-life adaptation của một môn thể thao giả tưởng trong thế giới phù thuỷ Harry Potter nổi tiếng.

How it is played

Giới thiệu về luật chơi và cảm nhận ban đầu:

  1. Vì ngoài đời không có phép thuật, nên có một sự khác nhau đáng kể giữa bản gốc và bản thực tế. Thay vì bay lượn trên chổi thần, người chơi chạy quanh sân bằng một ống nhựa giữa hai chân như là một handicap để khiến trò chơi thử thách hơn. 
  2. Nghe chẳng vui gì cả. Thậm chí có thể coi là absurd và ridiculous. Vì vậy nên dù đã nghe tới môn này từ 2015, tới tận 2017 tôi mới quyết định chơi thử. Tuy weird-looking là thế, luật của quidditch lại khá unique và fascinating. Nó như là sự kết hợp giữa bóng ném và bóng né, với một twistđộc đáo: Có tới 3 loại bóng khác nhau: 1 trái Quaffle (giống một quả bóng chuyền non hơi), 2 quả Bludgers và một trái Snitch.
  3. Mỗi team có 7 người chia thành 3 roles: 3 Chasers, 2 Beaters, 1 Keeper và 1 Seeker.
  4. Chasers điều khiển quả Quaffle và score goals bằng cách ném bóng vào vòng gôn đối phương – thứ được bảo vệ bởi Keeper. 
  5. Trong khi đó, nhiệm vụ của Beaters là neutralize đối thủ bằng cách ném một loại bóng khác có tên Bludgers vào họ. Nếu một người chơi trúng Bludger, họ sẽ tạm thời bị eliminated khỏi trận đấu. 

Cuối cùng, nhiệm vụ của Seeker là bắt trái Snitch – một quả tennis được gắn lên một người chạy tự do khắp sân. Một cú bắt Snitch giá trị bằng 3 bàn thắng bình thường, điều khiến nó trở thành ultimate target có thể seal trận đấu.

How you enjoyed it 

Kể lại lần chơi thử đầu tiên:

hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de-enjoyedHow you enjoyed it

  1. Lần đầu tôi chơi quidditch là trong một friendly match giữa những người mới chơi. Trận đấu được tổ chức bởi HDD – một formidable team đã laid a foundation cho sự phát triển của môn này ở Việt Nam. 
  2. Thú thật, ban đầu tôi thấy rằng it was a piece of cake. 
  3. Tôi handled quả Quaffle with ease, swiftly passed through đối phương và trước khi Beaters của họ kịp nhận ra, trái Quaffle đã được ném qua vòng gôn. 
  4. Tôi không kìm được việc indulging myself in một suy nghĩ arrogant: “Mấy người này đều là mọt sách và chả bao giờ chơi thể thao. Bọn họ thực sự no match for me” 
  5. Nhưng sau một break ngắn, mọi thứ thay đổi hoàn toàn. 
  6. Khoảng 5 người chơi lão luyện bên phía HDD nhập cuộc và bọn tôi got owned ở mọi khía cạnh. Tôi cảm thấy thực sự disconnected với đồng đội khi Chasers của họ dominated trận đấu với những pinpoint accurate passes, incredible teamwork và masterful ball possession.

Beaters của họ cũng exerted immense pressure và cứ hễ lúc nào chạm bóng, tôi phải dùng mọi giác quan để đoán xem Bludgers sẽ bay tới từ hướng nào. Chỉ một giây distraction thôi và bùm! Tôi bị knocked out và phải chạy về gôn nhà. It was clearly one-way trafficvà bọn tôi thua tầm hơn 10 bàn.

How you felt after the experience

ielts-speaking-sample-feltHow you felt after the experience

Cảm nhận sau trải nghiệm:

  1. Sau trận đấu, tôi kiệt sức. Tin tôi đi. Quidditch trông có vẻ đơn giản và vui, nhưng khi chơi nó competitively, nó thực sự demanding, cả physically lẫn mentally. Cứ như mọi inch trên cơ thể tôi đang falling apart vậy. 

Thế nhưng bằng một cách nào đó tôi vẫn thấy cực kỳ thỏa mãn. Dù got schooled trong một trận đấu, nhưng với tôi đó là một positive defeat. Một thất bại khiến tôi nhận ra quidditch có thể vui tới mức nào, và hợp với tôi ra sao.

Cách trả lời IELTS Speaking triển khai câu chuyện ở trên

I’d like to talk about a recently-adopted sport in my country that I had a chance to try about 4 years ago. It’s called quidditch – a real-life adaptation of a fictional sport featured in the well-known wizarding world of Harry Potter. 

Since there is no magic in real life, there is a significant difference between the original version and its real-life counterpart. Instead of flying around with broomsticks, the players run on the field with a plastic pipe between their legs as a handicap to make the game more challenging. That clearly doesn’t sound like fun. A bit absurd and ridiculous you may say. That’s why even though I heard about quidditch way back in 2015, it was not until 2017 that I decided to give it a try. 

For a weird-looking sport, quidditch rules are actually quite unique and fascinating. It’s like a combination of handball and dodgeball, with a unique twist: there’re 3 different types of ball. A Quaffle which is basically a deflated volleyball, 2 Bludgers, and 1 Snitch. Each team has 7 players divided into 4 roles: 3 Chasers, 2 Beaters, 1 Keeper and 1 Seeker. Chasers control the Quaffle and score goals by throwing it into the opposing team’s hoops, which are protected by the Keeper. Meanwhile, the Beaters’ job is to neutralize their opponents by throwing Bludgers at them. If a player gets hit by a Bludger, they’ll be temporarilyeliminated from the game. Finally, the Seeker’s mission is catching the Snitch – which is a tennis ball attached to a person roaming freely on the field. A Snitch catch is worth 3 times as many points as a normal goal, which made it the ultimate target that could seal the match.

cach-tra-loi-ielts-speaking-part-2quidditch – a real-life adaptation of a fictional sport featured in the well

The first time I played quidditch was in a friendly match between those who’re new to the sport. It was held by HDD – a formidable team that laid a foundation for the sport’s development in Vietnam. Honestly, at first I thought it was a piece of cake. I handled the Quafflewith ease, swiftly passed through the other team’s Chasers and before their Beaters even realized what was happening, the Quaffle was already thrown into their hoops. I couldn’t help indulging myself in an arrogantthought: “These guys are typical nerds who never play sports. They’re no match for me”. 

But after a short break, things completely changed. About 5 experienced players from HDD stepped in and our team got owned in every single aspect. I felt so disconnected with my teammates as their Chasers literally dominated the match with pinpoint accurate passes, incredible teamwork and masterful ball possession. Their Beaters also exerted immense pressure and every single time I touched the Quaffle, I had to use all of my senses to predict from which direction the Bludgers might come in. One second of distractionand boom! I got knocked out and had to run all the way back to my home base. It was clearly one-way trafficas we got beaten by 10 goals or so. 

After that match, I was exhausted. Trust me. Quidditch may appear simple and fun, but when you play it competitively, it’s extremelydemanding, bothphysicallyandmentally. It’s like every inch of my body was falling apart. But somehow I felt extremely satisfied. I got schooled in a match, but that was a positive defeat. A defeat that made me realize how fun quidditch can be, and how incredibly well it suits me.

Tóm tắt nội dung chính và IELTS Speaking Vocabulary

  1. recently-adopted (adj): vừa mới được du nhập
  2. real-life adaptation (n phrase): phiên bản ngoài đời 
  3. handicap (n): trở ngại, vật gây trở ngại
  4. absurd, ridiculous, weird-looking (adj): ngu ngốc, lố bịch, kỳ quái
  5. unique, fascinating (adj): độc đáo, thú vị
  6. twist (n): điểm nhấn, sự khác biệt thú vị so với bản gốc
  7. roles (adj): vai trò 
  8. score goals (v phrase): ghi bàn
  9. neutralize, eliminate (v): vô hiệu hoá, loại bỏ
  10. ultimate target (n phrase): mục tiêu tối thượng
  11. seal (v):định đoạt, quyết định (trận đấu, số phận, sự giao kèo, v.v.)
  12. friendly match (n phrase): trận đấu giao hữu
  13. formidable (adj): đáng gờm, đáng nể
  14. lay a foundation for sth (v phrase): đặt nền móng cho cái gì 
  15. a piece of cake (idiom): dễ ợt    
  16. handle sth with ease (v phrase): xử lý cái gì một cách mượt mà
  17. swiftly pass through (v phrase): nhanh chóng vượt qua  
  18. indulge oneself in sth (v phrase): cho phép bản thân đắm mình trong thứ gì 
  19. arrogant (adj): kiêu căng, ngạo mạn 
  20. to be no match for sb/sth (idiom): không phải là đối thủ của ai đó/thứ gì đó
  21. break (n): khoảng nghỉ giữa giờ 
  22. get owned (v phrase): bị mất thế trận, bị thua kém hoàn toàn
  23. disconnected (adj): mất kết nối
  24. dominate (phrasal verb): thống trị, áp đảo
  25. pinpoint accurate passes (n phrase): những đường chuyền chính xác tới từng li
  26. incredible teamwork (n phrase): phối hợp đồng đội xuất sắc
  27. masterful ball possession (n phrase): khả năng kiểm soát bóng bậc thầy
  28. exert immense pressure (v phrase): tạo ra áp lực kinh khủng 
  29. distraction (n): xao nhãng, mất tập trung
  30. knock sb out (phrasal verb): khiến ai đó bị loại khỏi ván đấu/cuộc chơi 
  31. It was one-way traffic (idiom): thế trận một chiều 
  32. competitively (adv): có tính cạnh tranh
  33. physically & mentally demanding (adj phrase): đòi hỏi nhiều thể lực và tâm lý 
  34. fall apart (v phrase): rã rời, rụng rời   
  35. get schooled (v phrase): bị dạy cho một bài học 
  36. positive defeat (n phrase): thất bại tích cực

Gợi ý về những hướng triển khai câu chuyện khác

Trong câu chuyện của mình, tác giả tập trung miêu tả cái nhìncủa bản thânđối với một môn thể thao mới lạ trong quá khứ, cảm giác khi thử chơi nó lần đầu, cũng như suy nghĩ sau khi trải nghiệm. Bên cạnh những chất liệu về ý tưởng và ngôn ngữ trong bài mẫu trên, người đọc có thể tạo ra cách trả lời IELTS Speaking của riêng mình dựa trên những cách diễn đạt khác. 

Trước khi trải nghiệm

Tích cực: 

  1. longed for a chance to try it(từ lâu đã mong muốn có cơ hội thử chơi) 
  2. prepare for the experience by buying all sorts of equipment beforehand(chuẩn bị cho trải nghiệm bằng cách mua đủ thứ đồ dùng thể thao từ trước)

Tiêu cực:

  1. found the sport pretty weird and chaotic(cảm thấy nó khá kỳ dị và hỗn loạn)
  2. came there expecting nothing and didn’t even bother to warm up(tới đó mà không trông đợi gì, thậm chí còn chẳng thèm khởi động

Trong khi trải nghiệm

Tích cực: 

  1. the match had countless twists and turns and it could easily go either way(trận đấu có rất nhiều bước ngoặt và thế trận đảo chiều liên tục)
  2. we went through a roller coaster of emotions(bọn tôi trải qua đủ mọi cung bậc cảm xúc)

Tiêu cực:

  1. it was one-way traffic as we got thrashed after just 20 minutes(thế trận cực kỳ một chiều khi bọn tôi bị đè bẹp chỉ sau 20 phút)
  2. the game was so mind-numbingly repetitive that I almost fell asleep(trận đấu lặp đi lặp lại, chán ngán tới mức tôi suýt ngủ gật

Tính chất cộng đồng

ielts-speaking-vocabulary-tinh-chat-cong-dong-01Tính chất cộng đồng

Tích cực: 

  1. the veteran players showed a welcoming attitude and tremendous support for the newbies(những người chơi gạo cội thể hiện thái độ chào đón và sự giúp đỡ nhiệt tình đối với người chơi mới)
  2. their friendliness gave us a sense of belonging(sự thân thiện của họ cho chúng tôi cảm được là một phần của cộng đồng).
  3. they’re the most adorable guys off court, but once the match begins, they’re the toughest opponent (họ là những người rất dễ mến ngoài đời, nhưng khi trận đấu bắt đầu, họ là những đối thủ đáng sợ nhất)

Tiêu cực:

  1. most people in the community were too judgemental towards new players(đa số những người trong cộng đồng có thái độ quá phán xét đối với người chơi mới)
  2. their superior attitude tended to scare newcomers off (thái độ bề trên của họ thường khiến những người chơi mới nhụt chí)
  3. many players are typical sore losers who can’t get over a defeat (nhiều người chơithường cay cú và không vượt qua được một trận thua)

Sau khi trải nghiệm

Tích cực: 

  1. that match totally changed my long-held opinion about basketball(trận đấu đó đã hoàn toàn thay đổi ý kiến từ trước tới giờ của tôi đối với bóng rổ)
  2. had so much fun that I lost track of time(chơi vui tới mức quên cả thời gian)

Tiêu cực:

  1. found out that rugby was too violent for my taste(thấy rằng bóng bầu dục là bộ môn quá bạo lực đối với thị hiếu của tôi)
  2. felt like I just waste 80 minutes of my life accomplishing absolutely nothing(cảm thấy như vừa tốn 80 phút cuộc đời mà chẳng thu lại được bất cứ thứ gì)

Người đọc có thể sử dụng sườn ý tưởng và các IELTS Speaking Vocabulary trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:

Đối tượng cần miêu tảGợi ý cách triển khai câu chuyện
a time someone encouraged you to do something you didn’t likeNgười đọc có thể kể về lần được khuyến khích thử một môn thể thao mà bản thân vốn đã không có hứng thú
a time you accepted someone’s suggestionCách tiếp cận tương tự đề trên
a time you socialized with an interesting communityCấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài
a time you felt tired Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài
an occasion when you tried something for the first timeCấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài
a sport match you participated inCấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

Kết luận 

Để có thể chinh phục được IELTS Speaking: Sport nói riêng và cách trả lời IELTS Spaking nói chung, người đọc không nên chỉ học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm.

Nhằm học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả để mở rộng IELTS Speaking Vocabulary, người đọc có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced – Cam kết đầu ra 6.5 IELTS tại ZIM.

Cao Thế Vũ

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề