Cách trả lời "How is it going?" - Cấu trúc trả lời cần biết

Bài viết cung cấp cách sử dụng và cách trả lời cho câu hỏi tiếng Anh giao tiếp "How is it going?" kèm một số đoạn hội thoại mẫu.
Bùi Thị Thu Thanh
29/01/2024
cach tra loi how is it going cau truc tra loi can biet

Key takeaways

  1. “How is it going?” được sử dụng để hỏi về tình hình, tình trạng hoặc cảm giác của người khác. Đây là một câu hỏi thân thiện và thể hiện sự quan tâm của người hỏi đối với người được hỏi.

  2. Cấu trúc “How is it going?” và cách sử dụng: sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường; sử dụng để hỏi về sức khỏe của ai đó; sử dụng để hỏi về tiến trình của một dự án hoặc công việc; sử dụng để hỏi về tình hình cuộc sống hoặc những sự kiện đang diễn ra; sử dụng để hỏi về tình hình chung của người khác; v.v.

  3. Cách trả lời cho câu hỏi “How is it going?”:

  • Phản hồi tích cực: It's going great, thanks!;

    Everything is going well.;

    I couldn't be better.; …

  • Phản hồi trung tính: It's going okay.;

    Not too bad.;

    Can't complain.; …

  • Phản hồi tiêu cực: Not great, actually.;

    I've been having a rough time.;

    Things could be better.; …

How is it going là gì?

“How is it going?” (dịch nghĩa: Tình hình thế nào rồi?”; phiên âm /haʊ ɪz ɪt ˈɡoʊɪŋ?/) là một câu hỏi thông thường trong giao tiếp tiếng Anh và thường được sử dụng để hỏi về tình hình, tình trạng hoặc cảm giác của người khác. Đây là một câu hỏi thân thiện và thể hiện sự quan tâm của người hỏi đối với người được hỏi. Ngoài ra, câu hỏi này cũng mang đến cơ hội để chia sẻ thông tin và bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Khi ai đó hỏi "How is it going?", họ thường muốn biết về tình hình hiện tại, cảm xúc và những điều đang diễn ra trong cuộc sống của người nghe. Nó có thể bao gồm công việc, gia đình, sự kiện hoặc bất kỳ sự thay đổi nào khác trong cuộc sống hàng ngày.

image-alt

Cấu trúc How is it going và cách sử dụng

Câu hỏi “How is it going?' thường được sử dụng để hỏi về tình hình, tình trạng hoặc cảm giác của người khác trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là một số cách sử dụng câu hỏi này:

  1. Sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường:

    Ví dụ:

    A: Hey, long time no see! How is it going? (Lâu rồi không gặp! Tình hình dạo này thế nào rồi?)
    B: Not bad, thanks! How about you? (Không tệ, cảm ơn! Còn bạn thì sao?)

  2. Sử dụng để hỏi về sức khỏe của ai đó:

    Ví dụ:

    A: I heard you weren't feeling well. How is it going? (Nghe nói bạn cảm thấy không khỏe. Tình hình ra sao rồi?)
    B: I'm feeling much better, thank you! (Tôi thấy khỏe hơn nhiều rồi, cảm ơn bạn!)

  3. Sử dụng để hỏi về tiến trình của một dự án hoặc công việc:

    Ví dụ:

    A: You've been working on that project for a while. How is it going? (Bạn đã làm dự án đó được một thời gian rồi. Tình hình dự án đó ra sao rồi?)
    B: It's going well. We're making good progress. (Mọi chuyện đang diễn ra tốt đẹp. Chúng tôi đang có tiến triển tốt.)

  4. Sử dụng để hỏi về tình hình cuộc sống hoặc những sự kiện đang diễn ra:

    Ví dụ:

    A: How is it going with your new house? (Ngôi nhà mới của bạn thế nào rồi?)


    B: It's going great! We're settling in and enjoying the new neighborhood. (Mọi chuyện đang rất tuyệt vời! Chúng tôi đang ổn định cuộc sống và tận hưởng khu phố mới.)

  5. Sử dụng để hỏi về tình hình chung của người khác:

    Ví dụ:

    A: I haven't seen you in a while. How is it going? (Tôi đã không gặp bạn một thời gian rồi. Tình hình của bạn ra sao rồi?)
    B: Things have been busy, but overall, it's going well. (Mọi việc khá bận rộn nhưng nhìn chung vẫn đang diễn ra tốt đẹp.

    ​)

image-alt

Cách trả lời cho câu "How is it going?"

Khi gặp câu hỏi "How is it going?" trong cuộc trò chuyện, có nhiều cách để trả lời tùy thuộc vào tình hình và cảm xúc của người nghe. Hơn nữa, câu trả lời cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ và mức độ thân thiết với người đối diện. Nếu mọi thứ đang diễn ra tốt, người nghe có thể trả lời bằng những câu trả lời tích cực. Tuy nhiên, nếu người nghe đang trải qua những khó khăn hoặc buồn chán, có thể chia sẻ những câu trả lời trung tính hoặc tiêu cực. Dưới đây là một số mẫu câu trả lời mà người đọc có thể tham khảo:

  1. Phản hồi tích cực (Positive responses):

  • It's going great, thanks! (Mọi thứ đang tốt, cảm ơn!)

  • Everything is going well. (Mọi thứ đều suôn sẻ.)

  • I couldn't be better. (Không thể tốt hơn được.)

  • I'm doing fantastic. (Tôi đang rất ổn.)

    2. Phản hồi trung lập (Neutral responses):

  • It's going okay. (Mọi thứ ổn.)

  • Not too bad. (Không tệ lắm.)

  • Can't complain. (Không có gì để phàn nàn.)

  • So far, so good. (Vẫn tốt.)

    3. Phản hồi tiêu cực (Negative responses):

  • Not great, actually. (Không tốt lắm.)

  • I've been having a rough time. (Tôi đã trải qua khoảng thời gian khó khăn.)

  • Things could be better. (Mọi thứ có thể đã tốt hơn.)

  • I've been struggling lately. (Gần đây tôi gặp khó khăn.)

image-alt

Đoạn hội thoại "How is it going?" trong tiếng Anh

Đoạn hội thoại mẫu 1:

Lisa: Hey, John! Long time no see. How is it going?

John: Hi, Lisa! It's going great, thanks. I've been keeping busy with work and just got back from a vacation. How about you?

Lisa: That's wonderful to hear! I've been doing well too. Just started a new project at work and enjoying some quality time with my family.

Dịch nghĩa:

Lisa: Chào John! Lâu không gặp nhau rồi. Tình hình bạn ra sao rồi?

John: Chào Lisa! Mọi thứ đều tốt, cảm ơn. Tôi bận rộn với công việc và vừa mới trở về từ kỳ nghỉ. Còn bạn thế nào?

Lisa: Nghe thật tuyệt vời! Tôi cũng đang ổn. Tôi vừa mới bắt đầu một dự án mới trong công việc và đang tận hưởng thời gian bên gia đình.

Đoạn hội thoại mẫu 2:

Peter: Hey, Phoebe! How is it going?

Phoebe: Oh, you know, just taking it one day at a time. I've been struggling lately, but I'm hanging in there. How about you, Peter?

Peter: I understand. Life can have its ups and downs. As for me, it's going okay. Dealing with some work stress, but overall, I can't complain.

Dịch nghĩa:

Peter: Chào Phoebe! Tình hình bạn ra sao rồi?

Phoebe: À, bạn biết mà, chỉ là cố gắng sống qua ngày thôi. Gần đây gặp một số khó khăn, nhưng tôi vẫn đang cố gắng vượt qua. Còn bạn thế nào rồi Peter?

Peter: Tôi hiểu mà. Cuộc sống có thăng thì cũng có trầm. Tôi thì ổn. Đang đối mặt với một số căng thẳng công việc, nhưng nhìn tổng thể, tôi không thể phàn nàn.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết trên cung cấp những kiến thức cần biết về câu hỏi tiếng Anh giao tiếp “How is it going?”. Tác giả hi vọng rằng thông qua bài viết này, người đọc phần nào có cái nhìn sâu sắc hơn về câu hỏi này cũng như có thể vận dụng nó vào trong tiếng Anh giao tiếp để cải thiện kỹ năng Nói.

ZIM Academy hiện nay cung cấp rất nhiều các khóa học tiếng Anh giao tiếp theo từng trình độ với đội ngũ giáo viên chất lượng và giáo trình được soạn vô cùng tỉ mỉ. Đừng chần chừ đăng kí khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM ngay để được kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!


Tài liệu tham khảo:

The 23 Best Ways to Respond to "How is it going", https://linguaholic.com/linguablog/how-to-respond-to-how-is-it-going/. Accessed 13th December, 2023.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833