Idea for IELTS Writing Task 2 topic Work and Career và từ vựng theo chủ đề

Trong bài viết, tác giả sẽ cung cấp cho người học một số Idea for IELTS Writing Task 2 topic Work and Career, từ vựng có thể tham khảo áp dụng trong giải quyết đề bài chủ đề này.
ZIM Academy
18/04/2022
idea for ielts writing task 2 topic work and career va tu vung theo chu de

Chủ đề “Work and Career” là một trong những chủ đề thường xuất hiện trong bài thi IELTS Writing Task 2. Xã hội ngày càng phát triển, cuộc sống con người trải qua ngày càng nhiều sự thay đổi trên mọi mặt. Lĩnh lao động - việc làm cũng có nhiều biến động với sự xuất hiện của các xu hướng mới, có thể kể đến như Làm việc tại nhà (Work-from-home), Nhảy việc (Job-hopping) hay tình trạng Nghiện việc (Workaholism)... Đây là những vấn đề mang tính thời đại cao, yêu cầu thí sinh có sự cập nhật thông tin nhất định để có thể đưa ra những lập luận chính xác. Trong bài viết, tác giả sẽ cung cấp cho người học một số Idea for IELTS Writing Task 2 topic Work and Career, từ vựng có thể tham khảo áp dụng trong giải quyết đề bài chủ đề này.

Key takeaways

Một số vấn đề “Work and Career” 

  1. Người lao động muốn kéo dài thời lượng làm việc

  • Lí do: Lí do tài chính, Mong muốn khẳng định giá trị bản thân

  • Mặt tốt: Cả người lao động và người sử dụng lao động đều có lợi

  • Mặt trái: Người lao động có thể mắc phải những vấn đề sức khỏe thể chất - tinh thần

  1. Người già làm tiếp tục làm việc sau độ tuổi nghỉ hưu

  • Thuận lợi: Người già trở nên độc lập về tài chính

  • Bất lợi: Thiếu cơ hội việc làm cho người trẻ; Năng suất, hiệu quả làm việc của người già thường không cao

  1. Tình trạng đổi việc ở giới trẻ

  • Lí do: Người trẻ hoặc chưa tìm được ngành nghề phù hợp hoặc muốn thử thách bản thân

  • Thuận lợi: Khi đổi việc nhiều, người trẻ sẽ có kinh nghiệm làm việc đa dạng, phong phú

  • Bất lợi: Có thể gặp khó khăn trong tìm việc do các nhà tuyển dụng thiếu tin tưởng 

Một số đề bài chủ đề : Work and Career từng gặp trong bài thi IELTS Writing Task 2

  • In some countries people spend long hours at work. Why does this happen? and is it positive or negative development?

  • In some countries older people are being encouraged to work longer and not to retire. Discuss the advantages and disadvantages of working beyond retirement age.

  • Many young people change their jobs and careers. What are the reasons for this? Do the advantages outweigh the disadvantages?

Giới thiệu một số từ vựng chủ đề “Work and Career”

  • Job security  /ˈdʒɑːb sɪˌkjʊr.ə.t̬i/ (noun): Người học sử dụng cụm từ “Job security” khi muốn nhắc tới những công việc có tính ổn định về lâu dài

  • Job satisfaction /ˈdʒɑːb sæt̬.ɪsˌfæk.ʃən/ (noun): Cụm danh từ này được sử dụng để chỉ cảm giác hài lòng nhận được từ công việc 

  • Work environment /wɝːk ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ (noun): Môi trường làm việc 

    • Môi trường làm việc bao gồm Điều kiện làm việc (Working conditions), Văn hóa công ty (Company Culture)... Từ đó, người đọc có thể tham khảo một số môi trường làm việc sau:

    • Collaborative work environment (Môi trường làm việc đề cao tính cộng tác)

    • Competitive work environment (Môi trường làm việc cạnh tranh)

    • Professional work environment (Môi trường làm việc chuyên nghiệp)

    • Fast-paced work environment (Môi trường làm việc nhịp độ nhanh) …

  • Job/Career prospects (noun): Những hứa hẹn về sự nghiệp, công việc trong tương lai

  • Workload /ˈwɝːk.loʊd/ (noun): Khối lượng công việc

    • Người học có thể tham khảo cách sử dụng “Workload” trong các cụm collocations sau: Heavy/challenging/huge workload (Khối lượng công việc lớn, nặng nhọc); cope with/deal with/handle the workload (Xử lý khối lượng công việc)...

  • Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ (noun): Sự thăng chức 

  • Incentive scheme /ɪnˈsen.t̬ɪv skiːm/ (noun): Kế hoạch khuyến khích giúp tăng năng suất lao động của nhân viên

  • Workaholism /ˈwɝː.kə.hɑː.lɪ.zəm/ (noun): Hội chứng nghiện việc

  • Downsizing /ˈdaʊn.saɪ.zɪŋ/ (noun): Sự cắt giảm nhân sự

  • Redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/ (noun): Tình trạng dư thừa lao động

    • Tính từ “Redundant” của danh từ trên được sử dụng trong cấu trúc : Make SO redundant, ám chỉ một người bị buộc thôi việc vì lãnh đạo không còn nhu cầu sử dụng lao động 

Idea for IELTS Writing Task 2 topic Work and Career

Vấn đề 1: People spend longer hours at work (Mọi người dành nhiều thời gian hơn ở chỗ làm)

Reasons (lý do):

  • Normally, people are willing to work extra hours for financial reasons. In the light of escalating living costs, the considerable added payments allow them to enjoy acceptable living standards. 

(Mọi người sẵn sàng làm việc thêm giờ trước hết vì lý do tài chính. Chính vì sinh hoạt phí ngày càng leo thang, chỉ có số tiền lương nhận thêm mới có thể đảm bảo mức sống ổn định.)

  • Some people regard working extra hours as a proof of their commitment and dedication to their employers. In order to survive in the competitive labor market, employees have no choice but to seize every opportunity to display their valuable qualities.

(Không ít người coi việc làm thêm giờ là một cách thể hiện sự tận tâm, tận hiến với công việc. Để có thể tồn tại trong thị trường lao động cạnh tranh, người lao động không thể làm gì hơn tìm kiếm mọi cơ hội để thể hiện giá trị của bản thân.)

Advantages (Thuận lợi):

  • Working extra hours brings about win-win results for both employers and employees. For employees, extra hours mean an increase in income. Besides, a flexible workforce is undeniably advantageous for companies when it comes to peak seasons or busy periods. 

(Việc làm thêm giờ có thể coi là có lợi cho cả người chủ và người làm. Với người làm, thêm giờ làm đồng nghĩa với sự tăng lên về nguồn thu. Bên cạnh đó, một nguồn nhân lực linh động thực sự có lợi cho công ty trong những mùa cao điểm hay thời gian bận rộn.)

Disadvantages (Bất lợi):

  • Withstanding considerable pressure of work, employees may be more likely to suffer from physical and mental health issues.

(Nhân viên thường dễ gặp phải những vấn đề về thể chất và tinh thần khi phải chịu đựng lượng áp lực lớn từ công việc.)

  • Working overtime can negatively influence one’s work-life balance, since it deprives people of their time for personal life.  

(Làm việc thêm giờ có thể ảnh hưởng tiêu cực tới sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, vì nó buộc người ta phải giảm bớt thời gian cho đời sống cá nhân.)

Vấn đề 2: Old people continue working after retirement age, if possible. (Người già tiếp tục làm việc sau độ tuổi nghỉ hưu, nếu có thể.)

Agree (Quan điểm đồng ý):

  • For the senior citizens themselves, continuing working if possible can be beneficial for their physical and mental well-being. Working keeps their brain and their muscles in an active status. Besides, the feeling of being engaged and useful gives them a sense of fulfillment, protecting them from several psychological problems. (E.g depressions)

(Với người già, tiếp tục làm việc nếu có thể là điều có lợi với sức khỏe thể chất và tinh thần. Làm việc khiến trí óc và cơ thể họ luôn trong trạng thái hoạt động. Bên cạnh đó, cảm giác bản thân “có ích” ở nơi làm việc mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn với cuộc sống, cũng nhờ vậy họ có thể tránh khỏi những vấn đề tâm lý.)

  • Encouraging the elders to work helps them to be more financially independent. This would lighten the burden placed on the national welfare scheme, especially in a nation of aging population. What is more, older people can earn their own living instead of relying solely on their offspring for financial support.

(Khuyến khích người già làm việc giúp họ trở nên độc lập về tài chính hơn. Họ có thể tự kiếm sống chứ không chỉ dựa vào mỗi sự chu cấp tiền bạc từ con cháu. Hơn nữa, điều này cũng làm giảm gánh nặng cho hệ thống phúc lợi quốc gia, đặc biệt là các quốc gia với nền dân số già.)

  • In certain cases, hiring senior people is considered expedient for the organizations’ development. Employers can capitalize on the elderly’s wisdom, a great deal of knowledge and invaluable experience which have been accumulated throughout many years working. 

(Trong những trường hợp nhất định, tuyển dụng những người lớn tuổi được xem là có lợi cho sự phát triển của công ty, tổ chức. Các nhà lãnh đạo lợi dụng sự thông thạo, kiến thức và những kinh nghiệm vô giá được tích lũy qua nhiều năm làm việc.

Disagree (Quan điểm không đồng ý):

  • An increasing number of people working beyond retirement age is synonymous with fewer career opportunities for the younger counterparts. Unemployment rates among young people cannot be worsened only by government regulations and intervention in allocating human resources to different industries.

(Số lượng người làm việc quá tuổi nghỉ hưu tăng lên đồng nghĩa với cơ hội việc làm cho người trẻ sẽ giảm xuống. Tỷ lệ thất nghiệp ở người trẻ chỉ không tệ đi khi chính phủ can thiệp và điều tiết việc phân bổ nguồn nhân lực vào từng ngành nghề phù hợp.)

  • Work efficiency is another cause for concern. In the digitalized era, employees must possess certain skill sets so as to adapt to fast-paced changes at the workplace. The elderly’s failure to meet the demands of language proficiency and computer literacy may reduce productivity, hampering the development of the companies. 

(Hiệu quả công việc cũng là một điểm đáng lưu tâm. Trong thế giới ngày nay, người lao động cần phải sở hữu những kỹ năng để có thể thích ứng với những sự thay đổi nhanh chóng ở nơi làm việc. Những người cao tuổi thường không đáp ứng được các yêu cầu về ngôn ngữ và kiến thức tin học văn phòng, điều này có thể làm giảm năng suất làm việc, cản trở sự phát triển của tổ chức.)

Vấn đề 3: Young people change jobs and careers. (Người trẻ thường xuyên thay đổi công việc - nhảy việc.)

Reasons (Lý do):

  • Job-hopping tendency may have its roots in young people’s dynamic nature. They are the proactive generation who constantly seeks new challenges as well as opportunities to develop. A large number of them believe that trying different job positions in varying industries equip them with diverse professional skills, which is proven advantageous in the long-term.

(Xu hướng nhảy việc bắt nguồn từ bản tính năng động của người trẻ. Họ là thế hệ chủ động không ngừng tìm kiếm những thử thách và cơ hội để phát triển bản thân. Phần lớn trong số họ tin rằng trải nghiệm nhiều vị trí ở nhiều ngành nghề khác nhau giúp trang bị cho họ kỹ năng làm việc đa dạng, 

  • A large number of young graduates lack career orientation. When they first enter the labour market, they have to experience the so-called “job exploration” to discover the most suitable. 

(Một số lượng lớn những người mới tốt nghiệp thiếu định hướng nghề nghiệp. Khi họ bắt đầu tham gia thị trường lao động, họ phải trải qua cái gọi là ‘cuộc khám phá nghề nghiệp’ để đưa ra sự lựa chọn phù hợp nhất.)

  • Unlike the older generation, young people attach much more importance to other values besides climbing the traditional career ladder. They care more about the company's culture, work-life balance and skills development opportunities, always striving for appreciation. They only want to be engaged where they can fully thrive. 

(Không như những thế hệ về trước, người trẻ đặt nặng nhiều giá trị nhận lại bên cạnh sự thăng tiến trong công việc. Họ quan tâm hơn tới văn hóa công sở, sự cân bằng giữa công việc-cuộc sống, cơ hội để phát triển kỹ năng, và luôn cố gắng để được ghi nhận. Họ chỉ muốn làm việc tại nơi có thể phát triển bản thân.)

Advantages (Thuận lợi):

  • Switching jobs allow young people to have a diverse professional background. Recruiters in the field of technology find this point attractive considering their versatility and the ability to generate novel ideas.

(Thay đổi công việc mang lại cho người trẻ nền tảng sự nghiệp đa dạng. Với các nhà tuyển dụng trong lĩnh vực công nghệ, đây là điểm rất thu hút của ứng viên khi xét tới sự linh hoạt, khả năng đưa ra những ý tưởng mới lạ của ứng viên.)

  • By frequently alternating between different occupations, young people tend to be more adaptable and flexible. They are described as quick-learners and risk-takers, who can easily thrive on the competitiveness of the labour market.

(Qua trải nghiệm nhiều công việc, người trẻ trở nên linh hoạt và dễ thích ứng hơn. Họ được biết đến là những người nhanh nhạy, sẵn sàng chấp nhận mạo hiểm, có tính cạnh tranh cao trên thị trường lao động.)

Disadvantages (Bất lợi):

  • To some extent, some employers hold a prejudice against people who change their jobs regularly. They base their arguments on the candidates’ failure to devote themselves to the companies for a certain amount of time, which is a sign of instability. 

(Một số chủ sở hữu lao động có những định kiến nhất định với kiểu người nhảy việc thường xuyên. Với họ, ứng viên không thể gắn bó cống hiến với công ty trong một khoảng thời gian nhất định chính là dấu hiệu của sự không ổn định. Vì vậy, không thể tránh khỏi sự lưỡng lự và cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình tuyển chọn ứng viên.)

Áp dụng ý tưởng trong giải đề IELTS Writing Task 2 chủ đề: Work and Career

Đề bài: Nowadays many people choose to be self-employed, rather than to work for a company or organization. Why might this be the case? What could be the disadvantage of being self-employed?

(Ngày nay, có nhiều người lựa chọn làm việc tự do hơn là làm việc trong các công ty hay tổ chức. Tại sao lại như vậy? Làm việc tự do có thể mang lại những bất lợi gì?)

Phân tích đề

Chủ đề: Employment 

Keywords: Self-employed, work for a company or organization, why, disadvantages of being self-employed

Dạng câu hỏi: Two-parts question. 

Khi triển khai bài viết, người học phải đi vào trả lời hai câu hỏi: Vì sao lại có tình trạng nhiều người lựa chọn làm việc tự do, và Những bất lợi của làm việc tự do là gì. Có thể nói, hiếm khi hai dạng câu hỏi này xuất hiện cùng nhau trong cùng một đề bài. Thí sinh có thể triển khai bài theo hướng trả lời câu hỏi Why? bằng cách đưa ra những điểm tốt (advantages) mà làm việc tự do mang lại. Từ đó, đề bài trên có thể trở thành dạng bài Discursive Essay.

Dàn bài gợi ý

Introduction: Người viết giới thiệu chủ đề bài viết: Nhiều người lựa chọn hoạt động tự doanh (self-employment) hơn là làm nhân viên trong các công ty, tổ chức. Sau đó, người viết đề cập mục đích bài viết: Cung cấp các lý do cho xu hướng trên, đồng thời chỉ ra và phân tích một số mặt trái. 

Body:

Paragraph 1: Đưa ra lý do vì sao nhiều người lựa chọn làm việc tự do hơn là làm việc trong các tổ chức hay công ty

  • Lý do 1: Nhiều người coi trọng sự tự do, tự chủ khi làm việc. Khi có toàn quyền quyết định thời gian làm việc, tiến độ công việc, họ có thể dành thời gian nhiều hơn cho bản thân, gia đình, các mối quan hệ…

  • Lý do 2: Môi trường khởi nghiệp năng động ở nhiều quốc gia khuyến khích tinh thần doanh nhân ở mỗi cá nhân, bất kể trình độ học vấn, bằng cấp, lứa tuổi…

Paragraph 2: Đưa ra các bất lợi của làm việc tự do

  • Bất lợi về mặt tài chính: Người hành nghề tự do buộc phải làm việc cật lực, tìm kiếm khách hàng, đối tác nếu mong muốn có nguồn thu nhập ổn định (Insurance). Với các nhà khởi nghiệp, khó khăn nằm ở việc duy trì và sử dụng vốn.

  • Làm việc tự do (self-employment) yêu cầu rất nhiều thời gian, công sức và đôi khi là những sự đánh đổi. Với người hành nghề tự do, thường khó phân định rạch ròi giữa thời gian cho công việc và cuộc sống. Với những cá nhân muốn thành lập doanh nghiệp riêng, khó khăn nằm ở việc thiếu kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn. Trong cả hai trường hợp, mọi người cần có tinh thần trách nhiệm, tính kỷ luật cao.

Conclusion: Khái quát lại nội dung bài viết

Bài viết tham khảo

Recently, the idea of “self-employment” has become more and more prevalent. An increasing number of people prefer working independently to being engaged in  a corporation. In this essay, several reasons for this trend and the disadvantages associated with it will be presented.

To begin with, the attraction of being self-employed lies in the flexibility and autonomy. Contrary to their employee counterparts, who have to stick to a fixed and rigid working schedule, self-employed people have full control of their working time and location. Specifically, they can freely take a day-off for relaxation or to spare a certain amount of quality time for themselves and families. Besides, some people feel more motivated generating and implementing their own ideas compared to following orders from their seniors. Another plausible reason for this tendency is the current favorable environment for entrepreneurship. In many countries, there are numerous venture capital fundings aiming at nurturing and promoting interesting business ideas. This, as a result, ignites the aspiration of running a business in the public regardless of their social and academic backgrounds. 

Although the concept of self-employment seems intriguing, it comes with certain downsides. The first concern to be mentioned is financial instability. As for freelancers, they could not earn a stable living until they have several networkings in particular industries. When it comes to running a business, problems inevitably arise in the process of raising and accumulating capital. In other words, the possibility of revenue loss cannot be excluded. On top of that, working independently can be arduous and stressful to a great extent. Flexible as it may seem, self-employment makes freelancers struggle to separate personal life from professional one. Therefore, they are more vulnerable to work-life imbalance, which is the root cause of stress and other mental illnesses. As for business owners, the lack of professional expertise and orientation poses them with difficulty in executing and operating. They need to be totally devoted, responsible and determined to shoulder all the liabilities. Otherwise, their business cannot stay, let alone grow.

To recapitulate, people choose self-employment for a number of reasons, with the primary ones being the flexibility and autonomy it brings. However, considering the above arguments of income instability and initial difficulties, this tendency has its own disadvantages  that should not be overlooked. 

Từ vựng giới thiệu

  • Be engaged in a corporation/company/organization = be employed: Làm việc tại cơ quan, tổ chức, công ty

  • Flexibility and autonomy: Sự linh hoạt, sự tự quản

  • Stick to: Tuân theo

  • Fixed and rigid working schedule: Lịch làm việc cố định, thiếu tính linh động

  • Take a day-off: Dành một ngày nghỉ ngơi

  • Generate and implement ideas: Sáng tạo và thực thi ý tưởng

  • Follow orders: Tuân theo chỉ thị, yêu cầu

  • Venture capital funding: Quỹ đầu tư mạo hiểm

  • Nurture and promote something: Nuôi dưỡng và phát triển 

  • Financial instability: Sự thiếu ổn định về mặt tài chính

  • Raise and accumulate capital: Huy động và tích lũy vốn

  • Work-life imbalance: Sự mất cân bằng giữa công việc, cuộc sống

  • Executing and Operating: Vận hành và quản lý

  • Shoulder the liabilities: Chịu trách nhiệm pháp lý

Tổng kết

Trong bài viết trên, tác giả đã nghiên cứu, tổng hợp và giới thiệu với người học những ý tưởng, từ vựng về chủ đề “Work and Career” có thể đưa vào ứng dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2. Người học có thể tham khảo cách áp dụng qua phần giải đề và bài viết tham khảo cho đề bài thực tế mà tác giả cung cấp. Mong rằng bài viết mang đến những thông tin mà thí sinh có thể bổ sung vào lập luận của mình cho chủ đề quen thuộc trong bài thi. 

Lê Phương Linh

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833