Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage (Thiếu hụt nhà ở) - Phân tích dàn ý chi tiết

Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage (Khủng hoảng nhà ở) trên 3 khía cạnh: nguyên nhân, hậu quả và giải pháp và ứng dụng vào IELTS Writing Task 2.
Published on
idea-for-ielts-writing-topic-housing-shortage-thieu-hut-nha-o-phan-tich-dan-y-chi-tiet

IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài văn khoảng 250 từ về một vấn đề nghị luận xã hội. Để hoàn thành bài thi một cách tốt nhất, thí sinh nên chuẩn bị sẵn vốn hiểu biết cho các chủ đề nghị luận phổ biến. Bài viết này sẽ giới thiệu những Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage (Khủng hoảng nhà ở) qua việc phân tích những nguyên nhân, hậu quả và giải pháp của vấn đề này và cung cấp những từ vựng cần thiết.

Key takeaways: 

1. Nguyên nhân của Housing Shortage: gia tăng nhu cầu nhà ở do các yếu tố:

  1. Xu hướng sống 1 mình

  2. Tuổi thọ kéo dài 

  3. Gia tăng dân số

  4. Hiện tượng di dân từ nông thôn đến thành phố

2. Hậu quả của Housing Shortage: 

  1. Gia tăng khu ổ chuột -> suy giảm chất lượng cuộc sống 

  2. Giá thuê/ mua nhà tăng cao

3. Giải pháp cho Housing Shortage:

  1. Chính phủ thực hiện mô hình nhà ở xã hội (public housing)

  2. Trợ cấp cho người thuê nhà có thu nhập thấp

Giới thiệu về topic Housing Shortage (Khủng hoảng nhà ở)

Housing shortage (Khủng hoảng nhà ở/ tình trạng thiếu nhà ở) là một vấn đề phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt ở những thành phố lớn do nhu cầu nhà ở tăng mạnh. Chủ đề này đã xuất hiện 1 lần trong bài thi IELTS task 2 vào ngày 19/12/2019: 

The shortage of houses in big cities causes many consequences. Only government actions can resolve this problem. Do you agree or disagree with this idea?

Tuy đây là chủ đề không quá phổ biến, nhưng nó có thể gây khó khăn cho thí sinh nếu không có sự chuẩn bị tốt về mặt ý tưởng. Bài viết này sẽ liệt kê các nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho vấn đề Housing Shortage và ví dụ áp dụng viết câu trong IELTS Writing Task 2 để thí sinh có thể chuẩn bị tốt hơn cho chủ đề này.

Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage: Nguyên nhân

Xu hướng sống 1 mình (the trend of living alone)

Xu hướng không kết hôn và sức mua tăng đã gia tăng số lượng người sống một mình, và điều này đã góp phần đáng kể vào tình trạng thiếu nhà ở. Hầu hết các ngôi nhà trên thị trường ngày nay được xây dựng ngày nay được xây dựng cho gia đình hạt nhân truyền thống. Những người sống một mình cũng thường sống trong những ngôi nhà này, một số có tới tận 3 phòng ngủ, và nhìn chung họ đang chiếm nhiều diện tích nhà ở hơn cần thiết

The rise of lone-person households, due to decreasing marriage and increasing wealth, has significantly contributed to the housing shortage. This is because most homes built today are meant for the traditional nuclear family, and those living alone are also living in such built-for-families homes, some with as many as three bedrooms. Thus, on average, they are taking up more housing space than needed.

Tuổi thọ kéo dài (people are living longer)

Một nguyên nhân chính của tình trạng thiếu nhà ở là mọi người đang sống lâu hơn, và họ thường tiếp tục sống trong một ngôi nhà cho cỡ gia đình, ngay cả khi nó trở nên quá lớn đối với họ. Điều này dẫn đến việc không gian trong gia đình không được tận dụng hết và có rất nhiều phòng ngủ "dư thừa", và ngăn cản các gia đình trẻ hơn khỏi những cơ hội mở rộng sang những ngôi nhà lớn hơn.

A major cause of housing shortage is the fact that people are living longer lives, and they very often continue to occupy the family home, even when it becomes too big for them. This leads to the problem ofunder-occupation of family homes, where there are many ‘surplus’ bedrooms, and prevents the younger families from the opportunities to expand into larger houses.

Gia tăng dân số (population growth)

Một trong những nguyên nhân đằng sau tình trạng thiếu nhà ở là do dân số tăng nhanh, dẫn đến nhu cầu nhà ở cũng tăng theo. Tuy nhiên, do nguồn cung đất cho không gian nhà ở khá hạn chế, điều này có thể dễ dàng làm trầm trọng thêm vấn đề thiếu nhà ở.

One of the reasons behind the housing shortage is rapid population growth, which leads to growth in housing demand. However, as the supply of land for housing space is rather limited, this can easily exacerbate the problem of housing shortages.

Hiện tượng di dân đến thành phố (urbanization/ migration from rural areas to the cities)

Xu hướng di cư từ các vùng nông thôn đến thành phố để tìm kiếm triển vọng việc làm, hệ thống giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe tốt hơn đã thúc đẩy nhu cầu nhà ở tại các khu vực đô thị. Hơn nữa, tốc độ của xu hướng này đã vượt xa tiến độ xây dựng không gian nhà ở mới, dẫn đến nhiều người dân thành phố đối mặt với sự thiếu hụt các lựa chọn nhà ở.

The trend of migrating from rural areas to the cities in search for better job prospects, education, or healthcare systems, has driven housing demand in the metropolitan areas. Furthermore, the pace of such trend has outstripped the progress of building new housing space, resulting in many city dwellers facing a shortage of housing options.

Từ vựng cần lưu ý:

  1. lone-person household (n): hộ gia đình 1 người

  2. nuclear family (n): gia đình hạt nhân, gồm bố mẹ và 2 con

  3. rapid population growth: sự tăng trưởng dân số nhanh

  4. migrate from rural areas to the cities: di cư từ vùng nông thôn tới thành phố

  5. metropolitan area (n): vùng đô thị

  6. city dweller (n): người dân thành phố

Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage: Hậu quả

Gia tăng khu ổ chuột

Tình trạng thiếu nhà ở đã dẫn đến việc ngày càng gia tăng các khu ổ chuột và những người ở trọ với điều kiện sống tồi tàn. Các khu ổ chuột thường được làm bằng vật liệu mỏng manh, dễ cháy và đối mặt với nguy cơ hỏa hoạn cao; và thường không có nước máy và điện. Và nếu không được tiếp cận với nước sạch và sự vệ sinh thích hợp, người dân sẽ dễ mắc các loại dịch bệnh hơn.

The housing shortage has led to an increase of slums with poor living conditions. Slums are often made with flimsy and flammable materials and face high risks of fire; and the huts also lack piped water and electricity. Without access to clean water and proper sanitation, the dwellers are vulnerable to diseases.

Giá thuê nhà/ mua nhà tăng cao

Khi nhu cầu nhà ở tăng cao nhưng nguồn cung không theo kịp, giá thuê và giá bất động sản đã tăng vọt trong những thập kỷ qua, đặc biệt là ở các thành phố lớn, nơi người dân di cư tới để có triển vọng việc làm tốt hơn. Điều này có nghĩa là một người bình thường sẽ phải vật lộn nhiều hơn để trang trải chi phí sinh hoạt và có thể mắc nợ để trả tiền thuê nhà không ngừng tăng với một mức lương trung bình. Những người mua nhà lần đầu hiếm khi có thể tiết kiệm đủ tiền đặt cọc; và ngay cả khi họ làm được như vậy, họ có thể gặp phải các khoản vay thế chấp rủi ro và khoản trả nợ hàng tháng cao đến mức khó có thể đáp ứng được.

As housing demand surged but the supply can’t keep up, rents and property prices have sky-rocketed in the past decades, especially in the big cities where people migrate to for better job prospects. This means the renters will struggle more to pay for their living expenses, and might get into debt to afford the non-stop increasing rents with an average salary. First-time homebuyers can rarely save enough for a deposit; and even if they do manage to do so, they may find themselves in risky mortgage loans and high monthly payments that are surprisingly hard to meet.

Từ vựng cần lưu ý:

  1. slum (n): khu ổ chuột

  2. flimsy and flammable (materials) (adj): (vật liệu) mỏng manh và dễ cháy

  3. piped water (n): nước máy

  4. access to clean water and proper sanitation: sự tiếp cận tới nguồn nước sạch và sự vệ sinh sạch sẽ

  5. rents and property prices: giá thuê nhà/ giá bất động sản

  6. first-time homebuyer (n): người mua nhà lần đầu

  7. risky mortgage loan (n): khoản vay thế chấp rủi ro

  8. high monthly payment: khoản tiền thanh toán (để trả góp) hàng tháng cao

Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage: Giải pháp

Mô hình Social Housing/ Public Housing (Nhà ở xã hội)

Một giải pháp cho khủng hoảng nhà ở là việc các chính phủ thực hiện mô hình nhà ở xã hội - một dạng nhà ở được chính phủ trợ cấp cho các gia đình và cá nhân có thu nhập thấp. Thông qua mô hình này, những người đang gặp khó khăn trong việc trả tiền thuê nhà sẽ có đủ điều kiện để có nhà ở giá rẻ, và chính phủ có thể giải quyết tốt hơn các vấn đề về tình trạng vô gia cư và bất ổn nhà ở.

One solution to the housing crisis is that governments establish more public housing - a form of government-subsidized housing for low-income families and individuals. Through this project, more people who are struggling to pay for rent would have access to affordable housing, and the governments can better regulate homelessness and housing instability problems.

Trợ cấp cho những người thuê nhà có thu nhập thấp

Vì giá thuê đã tăng vọt trong những năm gần đây, chính phủ cũng nên giúp đỡ những người thuê nhà trong khủng hoảng. Ví dụ, đối với những người dành quá một mức nhất định trong thu nhập của họ cho việc thuê nhà, chính phủ có thể thực hiện trợ cấp tiền mặt hàng tháng để trang trải số tiền vượt quá mức mà họ phải chi trả. Điều này có thể bảo vệ những người thuê nhà khỏi rủi ro bị đuổi ra khỏi nhà trong trường hợp họ không thể trả tiền thuê theo đúng hạn.

Governments should also help out renters in times of crisis, considering that rents have sky-rocketed in recent years. For example, for those who spend over a certain amount of their income on rent, the government can implement a monthly cash subsidy to cover the excess amount they have to spend. This, in turn, can protect the vulnerable renters from the risks of eviction in case they are unable to meet their rent payments.

Từ vựng cần lưu ý:

  1. government-subsidized housing (n): nhà ở được chính phủ trợ cấp

  2. public housing (n): nhà ở xã hội

  3. monthly cash subsidy: khoản trợ cấp bằng tiền mặt hàng tháng

  4. eviction (n): sự trục xuất/ đuổi khỏi cái gì đó (ví dụ, 'renter eviction' là việc đuổi người cho thuê nhà khỏi căn hộ)

Ứng dụng Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage

Đề bài: The shortage of houses in big cities causes many consequences. Only government actions can resolve this problem. Do you agree or disagree with this idea? 

Câu trả lời có ứng dụng các ý tưởng trong bài: 

Indeed, government intervention is essential in solving the housing crisis. To begin with, they can increase expenditure in public housing for low-income families and individuals. This would allow more people, especially those struggling to pay rents, to be eligible for affordable housing, and thus problems of homelessness and housing instability can be better regulated. Furthermore, the government can also provide financial support packages, for example monthly cash subsidy, to help out renters and mortgagors in times of crisis. In this way, renters and mortgagors are protected from the risk of eviction, in case they are unable to meet their monthly rents or monthly mortgage payments.

(Dịch: Sự can thiệp của chính phủ quả thực là điều cần thiết trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở. Đầu tiên, họ có thể thực hiện mô hình nhà ở công cộng cho các gia đình và cá nhân có thu nhập thấp. Điều này sẽ cho phép nhiều người, đặc biệt là những người đang gặp khó khăn trong việc trả tiền thuê nhà, có đủ điều kiện để mua/thuê nhà giá rẻ, và do đó các vấn đề về vô gia cư và bất ổn về nhà ở có thể được quản lí tốt hơn. Hơn nữa, chính phủ cũng có thể cung cấp các gói trợ cấp tài chính, chẳng hạn như trợ cấp tiền mặt, để giúp đỡ những người cho thuê nhà và người thế chấp trong thời kỳ khủng hoảng. Bằng cách này, người cho thuê và người thế chấp sẽ tránh được nguy cơ bị đuổi ra khỏi nhà trong trường hợp họ không đủ khả năng trả tiền thuê nhà hoặc trả các khoản thanh toán thế chấp hàng tháng.)

Tổng kết

Trong bài viết này, tác giả đã giới thiệu với bạn đọc một số Idea for IELTS Writing topic Housing Shortage (Khủng hoảng nhà ở) trong IELTS Writing Task 2. Thông qua bài viết này, tác giả hi vọng bạn đọc có thể nắm được một số kiến thức nền về chủ đề, cũng như cách triển khai ý tưởng mạch lạc, bố cục bài viết chắc chắn hơn.

Đánh giá:

(2 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề