Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Jokes and Comedies kèm từ vựng

Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 (Jokes and Comedies) theo định hướng cá nhân hóa, được chia thành hai cấp độ: Simple Answer (tập trung phản xạ và độ trôi chảy) và Upgraded Answer (nâng cấp từ vựng, ngữ pháp). Đi kèm với mỗi câu trả lời là file audio hỗ trợ luyện phát âm chuẩn xác. Ngoài ra, phần phân tích chi tiết sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng, khắc phục lỗi ngữ pháp và linh hoạt áp dụng vào các chủ đề tương tự.
 bai mau ielts speaking part 1 topic jokes and comedies kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Jokes and Comedies.

  • Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:

    • Like watching comedies?

    • Kinds of jokes you find funny?

    • Tell jokes to friends?

    • Humour changes with age?

  • Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Types of Humour, Benefits & Effects, và Social & Experience.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy (Simple Answer) cùng các thử thách nâng cấp (Upgraded Answer) về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề IELTS Speaking Part 1 Jokes and Comedies, từ các hình thức giải trí giúp giải tỏa căng thẳng hiệu quả như 'unwind''lift my mood' đến việc phân tích các thể loại hài hước từ những câu đùa đời thường dễ đồng cảm (relatable jokes) cho tới lối nghệ thuật tinh tế như chơi chữ (wordplay) hay hài tinh tế (subtle humour), giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1: Jokes and Comedies - Sample Answers 

Simple Answer

Simple Answer

1. Do you like watching comedies? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. Comedies help me relax and forget stress after a long day. I also like watching them with friends because it’s more fun.

If no:

Not really. I don’t laugh easily, so comedies are sometimes boring for me. I prefer action or documentaries instead.

Dịch nghĩa:

Có. Phim hài giúp em thư giãn và quên căng thẳng sau một ngày dài. Em cũng thích xem với bạn vì vui hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em không dễ cười nên đôi khi phim hài làm em thấy chán. Em thích phim hành động hoặc phim tài liệu hơn.

2. What kind of jokes do you find funny?

If you like simple jokes:

I find simple jokes and funny stories funny. I like jokes that are easy to understand and not too long.

If you like clever jokes:

I like clever jokes, like word jokes or jokes with a surprise ending. They make me laugh because I don’t expect the ending.

Dịch nghĩa:

Em thấy mấy câu đùa đơn giản và chuyện kể hài hài khá buồn cười. Em thích kiểu dễ hiểu và không dài dòng.

Dịch nghĩa:

Em thích kiểu đùa “thông minh” như chơi chữ hoặc có kết bất ngờ. Em cười vì em không đoán được đoạn cuối.

3. Do you often tell jokes to your friends?

If yes:

Sometimes, yes. If I hear a funny joke online, I tell my friends. It makes the conversation more enjoyable.

If no:

Not really. I’m not good at telling jokes, so I usually just laugh and listen. My friends are funnier than me.

Dịch nghĩa:

Thỉnh thoảng có. Nếu em thấy câu đùa hài trên mạng, em sẽ kể cho bạn. Nó làm cuộc nói chuyện vui hơn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em không giỏi kể chuyện cười nên thường chỉ nghe và cười thôi. Bạn em hài hơn em.

4. Do you think people’s sense of humour changes as they get older?

If yes:

Yes, I think it changes. When people get older, they often prefer calmer and more meaningful humour. They may not like silly jokes as much.

If no / depends more on personality:

I’m not sure—it depends. Some people stay playful no matter how old they are, so their humour doesn’t change much. Personality matters more than age, I think. That said, people might avoid certain jokes when they become more mature.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ là có thay đổi. Khi lớn hơn, người ta thường thích kiểu hài nhẹ nhàng và có ý nghĩa hơn. Họ có thể không thích mấy trò đùa “nhảm” như trước.

Dịch nghĩa:

Em không chắc, còn tuỳ. Có người vẫn vui tính dù bao nhiêu tuổi nên gu hài không đổi nhiều. Em nghĩ tính cách quan trọng hơn tuổi tác. Tuy vậy, khi trưởng thành hơn, người ta có thể tránh một số kiểu đùa nhất định.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Do you like watching comedies? Why or why not?

If yes:

Yeah, I do, actually. Comedies are a great way to unwind after a long day, and they instantly lift my mood. Plus, I like watching them with friends because laughing together just hits different. It’s a simple way to de-stress.

If no:

To be honest, not really. I don’t always find comedies funny, and some jokes feel a bit forced. I’d rather watch something more meaningful, like a documentary or a good drama. That said, I’ll still watch a comedy if my friends recommend it.

Dịch nghĩa:

 Dạ có. Phim hài là cách rất tốt để thư giãn sau một ngày dài và nó làm tâm trạng em tốt lên nhanh. Với lại xem với bạn thì cười cùng nhau vui hơn hẳn. Nói chung là cách xả stress đơn giản.

Dịch nghĩa:

Thật lòng thì không hẳn. Em không phải lúc nào cũng thấy phim hài buồn cười, và đôi khi joke hơi “gượng”. Em thích xem thứ có nội dung hơn như tài liệu hoặc drama hay. Tuy vậy, nếu bạn bè recommend thì em vẫn xem thử.

2. What kind of jokes do you find funny?

If you like simple humour:

Well, I’m more into simple, everyday humour. I find funny stories and relatable jokes the best because they’re easy to get and feel natural. I’m not a big fan of jokes that are too complicated. If it’s quick and light, I’ll probably laugh.

If you like clever humour:

Honestly, I love clever jokes, especially wordplay or jokes with a surprise ending. They make you think for a second, and then it clicks. That moment is what makes me laugh the most. It’s like a little “aha” feeling.

Dịch nghĩa:

Dạ em hợp kiểu hài đời thường. Em thấy mấy chuyện kể vui hoặc joke “ai cũng từng gặp” là buồn cười nhất vì dễ hiểu và tự nhiên. Em không thích joke quá phức tạp. Nếu nó ngắn gọn và nhẹ nhàng thì em dễ cười.

Dịch nghĩa:

Thật ra em thích kiểu đùa thông minh, nhất là chơi chữ hoặc kết bất ngờ. Nó khiến mình nghĩ một chút rồi mới “à ra vậy”. Khoảnh khắc đó làm em cười nhất. Kiểu như cảm giác “à há” nhỏ nhỏ.

3. Do you often tell jokes to your friends?

If yes:

Sometimes, yeah. If I come across a funny clip or a short joke online, I’ll share it with my friends. It’s an easy conversation starter, and it makes the chat more lively. But I usually keep it simple because I’m not a professional comedian.

If no:

Not really, to be honest. I’m not great at telling jokes, and I sometimes mess up the timing. I’d rather just laugh and react when someone else tells one. My friends are usually the funny ones anyway.

Dịch nghĩa:

Thỉnh thoảng có ạ. Nếu em thấy clip hài hoặc câu đùa ngắn trên mạng, em sẽ gửi cho bạn. Nó là cách mở đầu câu chuyện rất dễ và làm cuộc trò chuyện vui hơn. Nhưng em thường kể đơn giản thôi vì em không phải “cây hài” chuyên nghiệp.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không nhiều. Em không giỏi kể chuyện cười và đôi khi “lệch nhịp” nên không buồn cười nữa. Em thích nghe rồi cười theo hơn. Bạn em thường là người hài hước hơn.

4. Do you think people’s sense of humour changes as they get older?

If yes (it changes):

Yeah, I think it does. As people get older, they often prefer more subtle humour and jokes that feel meaningful. They might not laugh at silly stuff as much as they used to. Also, life experience changes what people relate to.

If no / depends more on personality:

I’m not sure—it depends. Some people stay playful no matter how old they are, so their humour doesn’t change much. Personality matters more than age, I think. That said, people might avoid certain jokes when they become more mature.

Dịch nghĩa:

Dạ em nghĩ là có. Khi lớn hơn, người ta thường thích kiểu hài tinh tế hơn và có ý nghĩa hơn. Họ có thể không còn cười nhiều với mấy trò “ngố ngố” như trước. Với lại trải nghiệm sống thay đổi thứ mà người ta thấy liên quan.

Dịch nghĩa:

Em không chắc, còn tuỳ. Có người vẫn vui tính dù bao nhiêu tuổi nên gu hài không đổi nhiều. Em nghĩ tính cách quan trọng hơn tuổi tác. Tuy vậy, khi trưởng thành hơn, người ta có thể tránh một số kiểu đùa nhất định.

Xem thêm:

Phân tích từ vựng

speaking part 1 jokes and comedies
jokes and comedies ielts speaking part 1
jokes and comedies speaking part 1

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: unwind /ʌnˈwaɪnd/ – thư giãn (sau một ngày dài)

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Do I watch comedies to unwind or do I prefer other genres?

  • What kind of jokes make me laugh (relatable jokes / wordplay / surprise ending)?

  • Do I share funny clips with friends as a conversation starter?

  • Am I good at telling jokes, or do I mess up the timing?

  • Do I think humour changes as people get older (subtle humour / more mature)?

→  I usually watch comedies to unwind after a long day because they can lift my mood quickly. I enjoy relatable jokes the most since they feel natural, and I also like wordplay when the joke has a clever surprise ending. Sometimes I come across a funny clip online and share it as a conversation starter, so the chat becomes more lively. I don’t tell jokes a lot in person because I might mess up the timing, which can feel awkward. I think people’s sense of humour changes with life experience, and they may prefer more subtle humour as they get older.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Mình muốn nói: “Em thích kiểu joke đời thường vì dễ đồng cảm, và em hay gửi clip hài để mở đầu câu chuyện,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.

Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • I’m more into relatable jokes… /rɪˈleɪtəbl dʒəʊks/ – Em hợp kiểu joke dễ đồng cảm…

  • It’s an easy conversation starter. /ˌkɒnvəˈseɪʃn ˈstɑːtə/ – Nó là cách mở đầu câu chuyện dễ.

  • I sometimes mess up the timing. /mes ʌp ðə ˈtaɪmɪŋ/ – Đôi khi em kể lệch nhịp.

  • People may prefer more subtle humour. /ˈsʌtl ˈhjuːmə/ – Người ta có thể thích hài tinh tế hơn.

→ I’m more into relatable jokes, so I usually laugh at simple, everyday humour. A funny clip is an easy conversation starter, so I sometimes share one with my friends. That said, I’m not great at telling jokes because I might mess up the timing. As people get older, they may prefer more subtle humour.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1. funny vs fun (tính từ vs danh từ/tính từ)

Lỗi thường gặp: “This comedy is really fun.”

Cách dùng đúng:

  • funny = gây cười

  • fun = vui (trải nghiệm), hoặc “vui” nói chung

Câu đúng: This comedy is really funny.
(hoặc) Watching comedies is really fun.

Lý do sai: Miêu tả “bộ phim gây cười” dùng funny, không dùng fun.

Xem thêm: Phân biệt Fun và Funny

2. laugh at (không dùng laugh with khi nói “cười về thứ gì đó”)

Lỗi thường gặp: “I laughed with that joke.”

Cách dùng đúng:

  • laugh at + joke/story = cười vì một câu đùa

  • laugh with + someone = cười cùng ai đó

Câu đúng: I laughed at that joke.
(hoặc) I laughed with my friends.

Lý do sai: “Cười vì câu đùa” → laugh at; “cười cùng bạn” → laugh with.

3. make someone laugh (không dùng make someone to laugh)

Lỗi thường gặp: “Comedies make me to laugh.”

Cách dùng đúng:

  • make + O + V (V nguyên mẫu)

Câu đúng: Comedies make me laugh.

Lý do sai: Sau make, dùng V nguyên mẫu, không dùng to V.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc:

  1. Hãy nói chung về một bộ phim/chương trình hài mà bạn thấy rất “gây cười”.
    (Dùng: funny — không dùng fun để miêu tả “gây cười”)

  2. Hãy nói chung về việc bạn thường cười vì điều gì và bạn hay cười với ai.
    (Dùng: laugh at + joke/story / laugh with + someone)

  3. Hãy nói chung về việc phim hài ảnh hưởng đến bạn như thế nào.
    (Dùng: make + someone + laugh — không dùng make me to laugh)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

  • Free time & hobbies (Thời gian rảnh & sở thích)

  • Films & TV shows (Phim & chương trình TV)

  • Friends & social life (Bạn bè & đời sống xã hội)

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: comedies, jokes, sense of humour, relatable jokes, wordplay, surprise ending, subtle humour, funny stories, funny clip, conversation starter, unwind, lift my mood, de-stress, get carried away, mess up the timing, awkward, more mature, life experience, make someone laugh, laugh at, laugh with ...

Ý tưởng:

  • Xem hài để unwind / de-stress, giúp lift my mood sau ngày dài; xem với bạn thì vui hơn.

  • Kiểu joke thích: relatable jokes (đời thường), wordplay (chơi chữ), joke có surprise ending; tránh joke quá dài hoặc “forced”.

  • Kể joke: hay share funny clips làm conversation starter trong group chat; kể trực tiếp dễ mess up the timing nên ngại.

  • Gu hài thay đổi: lớn hơn thích subtle humour và chuyện có ý nghĩa hơn; trải nghiệm sống (life experience) ảnh hưởng cái mình thấy buồn cười.

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:

1. Do you usually watch comedies to unwind? Why/Why not?

(Gợi ý: unwind, lift my mood, de-stress)

2. What kind of jokes do you find funny?

(Gợi ý: relatable jokes, wordplay, surprise ending)

3. Do you often share funny clips with friends? Why?

(Gợi ý: funny clip, conversation starter, more lively)

4. Do you think humour changes with age? Why/Why not?

(Gợi ý: subtle humour, more mature, life experience)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề IELTS Speaking Part 1 Topic Jokes and Comedies. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...