Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Tall Buildings” kèm từ vựng

Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 (Tall Buildings) theo định hướng cá nhân hóa, được chia thành hai cấp độ: Simple Answer (tập trung phản xạ và độ trôi chảy) và Upgraded Answer (nâng cấp từ vựng, ngữ pháp). Đi kèm với mỗi câu trả lời là file audio hỗ trợ luyện phát âm chuẩn xác. Ngoài ra, phần phân tích chi tiết sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng, khắc phục lỗi ngữ pháp và linh hoạt áp dụng vào các chủ đề tương tự.
bai mau ielts speaking part 1 topic tall buildings kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Tall Buildings.

  • Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:

    • Many tall buildings where you live? (High-rise apartments, city development).

    • Like living in them? (Amazing views, breezy vs. relying on elevators).

    • Want to visit one? (Observation deck, different perspective).

    • More in the future? (Building upwards, limited land).

  • Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary): Building types, Development, Experience, và Actions.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy (Simple Answer) cùng các thử thách nâng cấp (Upgraded Answer) về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề IELTS Speaking Part 1 Tall Buildings, từ những quan sát về sự thay đổi của đường chân trời (skyline) khi các tòa nhà liên tục 'popping up' (mọc lên) đến những trải nghiệm độc đáo trên các 'observation deck' (đài quan sát), giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1 topic Tall Buildings

Simple Answer

Simple Answer

1.Are there many tall buildings where you live?

If yes:

Yes, there are quite a lot. There are many apartments and office buildings in my area. The city is growing fast, so new buildings appear often.

If no:

Not really. Where I live, most buildings are low, like houses or small shops. It’s quieter and not as busy as the city centre.

Dịch nghĩa:

Có, khá nhiều. Khu em có nhiều chung cư và toà nhà văn phòng. Thành phố phát triển nhanh nên thường có thêm toà mới.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Chỗ em đa phần là nhà thấp tầng hoặc cửa hàng nhỏ. Nó yên tĩnh hơn và không đông như trung tâm.

2. Do you like living in a tall building? Why or why not?

If yes:

Yes, I do. Tall buildings often have good views, and the air feels fresher. They also have security, so I feel safe.

If no:

Not really. I don’t like taking elevators every day, and it can be crowded. Also, I prefer living closer to the ground.

Dịch nghĩa:

Có. Sống ở toà cao thường có góc nhìn cảnh đẹp và không khí thoáng hơn. Với lại có bảo vệ nên em thấy an toàn.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Em không thích phải đi thang máy mỗi ngày và đôi khi khá đông. Em cũng thích sống gần mặt đất hơn.

3. Is there a tall building that you’d like to visit?

If yes:

Yes. I’d like to visit a tall building with an observation deck. I want to see the city from the top and take some photos.

If no / no specific one:

I don’t have a specific building in mind. But if I have a chance, I’d like to go up a tall building once for the experience.

Dịch nghĩa:

Có. Em muốn đi một toà nhà cao có đài quan sát. Em muốn ngắm thành phố từ trên cao và chụp ảnh.

Dịch nghĩa:

Em chưa có toà cụ thể. Nhưng nếu có cơ hội, em muốn lên một toà cao một lần để trải nghiệm.

4. Do you think more tall buildings will be built in the future? Why?

If yes:

Yes, I think so. More people move to cities, so we need more housing and offices. Building upwards can save space.

If no / less in the future:

Maybe not as many. Some people worry about the environment and traffic. Cities might focus more on parks and better planning instead.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ vậy. Nhiều người chuyển lên thành phố nên cần thêm nhà ở và văn phòng. Xây cao giúp tiết kiệm diện tích.

Dịch nghĩa:

Có thể sẽ không nhiều như vậy. Một số người lo về môi trường và kẹt xe. Thành phố có thể tập trung hơn vào công viên và quy hoạch tốt hơn.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

1. Are there many tall buildings where you live?

If yes:

Yeah, definitely. There are quite a few high-rise apartments and office towers in my area, and more are popping up every year. The city is developing fast, so building upwards seems like the easiest solution. Honestly, the skyline has changed a lot.

If no:

Not really, to be honest. Where I live is mostly low-rise, with houses and small shops, so it feels quieter and less crowded. That said, you can still see tall buildings if you go closer to the city centre. It’s just not common in my neighbourhood.

Dịch nghĩa:

Dạ có, chắc chắn. Khu em có khá nhiều chung cư cao tầng và toà văn phòng, và năm nào cũng mọc thêm. Thành phố phát triển nhanh nên xây cao là cách dễ nhất. Thật ra “đường chân trời” của thành phố thay đổi nhiều.

Dịch nghĩa:

Thật ra thì không nhiều. Chỗ em chủ yếu là nhà thấp tầng và cửa hàng nhỏ nên yên tĩnh và ít đông hơn. Tuy vậy, nếu vào trung tâm thì vẫn có nhiều toà cao. Chỉ là khu em không phổ biến thôi.

2. Do you like living in a tall building? Why or why not?

If yes:

Yeah, I don’t mind it at all. The view from higher floors is amazing, and it feels more open and breezy. Plus, most high-rise buildings have security, so I feel safer. It’s pretty convenient overall.

If no:

Honestly, not really. I’m not a big fan of relying on elevators every day, especially when they’re crowded. Also, if there’s an emergency, I’d rather not be high up. I feel more comfortable living closer to the ground.

Dịch nghĩa:

Dạ có, em thấy bình thường và còn thích nữa. Ở tầng cao view rất đẹp, cảm giác thoáng và mát hơn. Với lại nhiều toà có bảo vệ nên em thấy an toàn hơn. Nhìn chung khá tiện.

Dịch nghĩa:

Thật lòng thì không hẳn. Em không thích phải phụ thuộc thang máy mỗi ngày, nhất là lúc đông. Với lại nếu có sự cố thì ở trên cao em hơi ngại. Em thấy thoải mái hơn khi sống gần mặt đất.

3. Is there a tall building that you’d like to visit?

If yes:

Yes, definitely. I’d love to visit a tall building with an observation deck and see the whole city from above. It’s one of those experiences that gives you a totally different perspective. I’d probably take a lot of photos up there.

If no / no specific one:

I don’t have a specific building in mind, to be honest. But if I got the chance, I’d still go up a tall building at least once, just for the experience. It’s always nice to see things from a new angle.

Dịch nghĩa:

Có chứ ạ. Em rất muốn đi một toà nhà cao có đài quan sát để ngắm cả thành phố từ trên cao. Đó là kiểu trải nghiệm cho mình một “góc nhìn” hoàn toàn khác. Chắc em sẽ chụp nhiều ảnh lắm.

Dịch nghĩa:

Thật ra em chưa có toà cụ thể. Nhưng nếu có cơ hội, em vẫn muốn lên một toà cao ít nhất một lần để trải nghiệm. Nhìn mọi thứ từ một góc mới cũng thú vị mà.

4. Do you think more tall buildings will be built in the future? Why?

If yes:

Yeah, I think so. More and more people are moving to big cities, and land is limited, so building high makes sense. It can also create more space for homes and offices without spreading the city too far. So I’d say it’s likely to continue.

If no / less in the future:

Maybe not as many as people expect. Some cities are starting to care more about green spaces and better planning, not just building higher and higher. Plus, tall buildings can cause traffic and put pressure on local services. So I think the focus might shift a bit.

Dịch nghĩa:

Dạ em nghĩ là có. Ngày càng nhiều người chuyển lên thành phố lớn và đất thì có hạn, nên xây cao là hợp lý. Nó tạo thêm chỗ cho nhà ở và văn phòng mà không cần mở rộng thành phố quá xa. Nên em nghĩ xu hướng này sẽ tiếp tục.

Dịch nghĩa:

Có thể sẽ không nhiều như mọi người nghĩ. Một số thành phố bắt đầu chú trọng không gian xanh và quy hoạch tốt hơn, chứ không chỉ xây càng cao càng tốt. Với lại toà cao có thể gây kẹt xe và tạo áp lực lên dịch vụ xung quanh. Nên em nghĩ trọng tâm có thể sẽ thay đổi một chút.

Xem thêm:

Phân tích từ vựng

Phân tích từ vựng
Phân tích từ vựng
Phân tích từ vựng

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng 

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: observation deck /ˌɒbzəˈveɪʃn dek/ – đài quan sát

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Are there many high-rise buildings in my area, or is it mostly low-rise?

  • Do I like the view from higher floors, or do I dislike relying on elevators?

  • Would I visit a tall building just for the experience?

  • Do I think tall buildings will keep popping up in the future? Why?

→ Where I live, there are quite a few high-rise apartments and office towers near the city centre, and new buildings keep popping up every year. Personally, I like the idea of living on higher floors because the view is amazing and it feels more open and breezy, but I’m not a big fan of having to rely on elevators when they’re crowded. If I got the chance, I’d love to visit a tall building with an observation deck to see the city from above and get a different perspective. I think more tall buildings will be built because land is limited, so building upwards just makes sense.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ

Mình muốn nói: “Em thích view tầng cao vì thoáng và đẹp, nhưng em không thích phụ thuộc thang máy,” hoặc “Em muốn lên đài quan sát để nhìn thành phố từ trên cao,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này.


Ví dụ

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • I’m not a big fan of relying on elevators… /rɪˈlaɪ ɒn ˈelɪveɪtəz/ – Em không thích phải phụ thuộc thang máy…

  • see the city from above /siː ðə ˈsɪti frəm əˈbʌv/ – nhìn thành phố từ trên cao

  • It gives you a different perspective. /ˈpɜːspektɪv/ – Nó cho mình một góc nhìn khác.

  • Land is limited, so… /lænd ɪz ˈlɪmɪtɪd/ – Đất có hạn nên…

→ I love the view from higher floors because it feels open and breezy. That said, I’m not a big fan of relying on elevators when they’re crowded. If I got the chance, I’d visit an observation deck to see the city from above—it gives you a different perspective. And since land is limited, I think building upwards will continue in the future.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1) there is / there are (số ít vs số nhiều)

Lỗi thường gặp:There is many tall buildings where I live.”

Cách dùng đúng:

  • There are + plural noun (many tall buildings)

Câu đúng: There are many tall buildings where I live.

Lý do sai: “many + danh từ số nhiều” → dùng there are, không dùng there is.

2 ) in the future (không dùng on the future)

Lỗi thường gặp: “More tall buildings will be built on the future.”

Cách dùng đúng:

  • in the future

Câu đúng: More tall buildings will be built in the future.

Lý do sai: Cụm cố định là in the future, không dùng on.

3) on the … floor (không dùng at the … floor)

Lỗi thường gặp: “I live at the 15th floor.”

Cách dùng đúng:

  • on + floor (on the 10th floor / on the top floor)

Câu đúng: I live on the 15th floor.

Lý do sai: Khi nói “ở tầng mấy”, giới từ đúng là on, không dùng at.

Xem thêm: Cách dùng giới từ trong tiếng Anh và bài tập

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói chung về việc khu bạn ở có nhiều toà nhà cao không (và loại toà nhà nào).
    (Dùng: There are + plural noun — ví dụ: There are many high-rise apartments…)

  2. Hãy nói chung về việc bạn nghĩ tương lai sẽ xây thêm nhiều toà nhà cao không (và vì sao).
    (Dùng: in the future — không dùng on the future)

  3. Hãy nói chung về việc sống ở tầng cao như thế nào (bạn muốn ở tầng mấy và vì sao).
    (Dùng: on the … floor — ví dụ: on the 15th floor / on a higher floor)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

  • Housing & accommodation (Nhà ở)

  • City life / Urban development (Đời sống đô thị / phát triển đô thị)

  • Architecture & design (Kiến trúc & thiết kế)

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: high-rise apartments, office towers, low-rise, city centre, build upwards, land is limited, (buildings) popping up, higher floors, open and breezy, rely on elevators, security, observation deck, from above, a different perspective, green spaces, better planning, local services, traffic ...

Ý tưởng:

  • Khu bạn ở có nhiều tòa cao không → nói về city centre vs neighbourhood (trung tâm thì nhiều, ngoại ô thì low-rise).

  • Sống ở tòa cao: ưu điểm view, breezy, security; nhược điểm crowded elevators, emergencies.

  • Tham quan tòa cao: lên observation deck để nhìn from above, chụp ảnh, có a different perspective.

  • Tương lai sẽ xây thêm:land is limited và dân số đô thị tăng → build upwards; hoặc thành phố ưu tiên green spaces/better planning nên “focus might shift”.

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau

1. Are there many tall buildings where you live?

(Gợi ý: high-rise apartments, office towers, city centre, low-rise)

2. Do you like living in a tall building? Why/Why not?

(Gợi ý: higher floors, open and breezy, security / rely on elevators, crowded)

3. Is there a tall building you’d like to visit? Why?

(Gợi ý: observation deck, from above, a different perspective, take photos)

4. Do you think more tall buildings will be built in the future? Why/Why not?

(Gợi ý: land is limited, build upwards, more and more people / green spaces, better planning)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Tall Buildings trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé! 

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...