IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng chủ đề Photography

Giới thiệu IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng chủ đề Photography cũng như cách sử dụng trong cách trả lời IELTS Speaking Topic Photography
Published on
ielts-speaking-vocabulary-tu-vung-chu-de-photography

Topic Photography là một trong những chủ đề phổ biến xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking ở cả ba phần thi với nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Để có thể làm tốt chủ đề này, việc bỏ túi một vài cụm từ có tính chất phù hợp không chỉ có thể giúp cho bài nói của thí sinh được trôi chảy, tự nhiên hơn mà còn giúp các ý kiến được biểu đạt chính xác và rõ nghĩa hơn. Bài viết sẽ giới thiệu một vài từ và cụm từ IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng chủ đề Photography cũng như cách sử dụng trong cách trả lời IELTS Speaking.

Tổng quan về chủ đề Topic Photography

tu-vung-chu-de-photographyTổng quan về chủ đề Topic Photography

Topic Photography là một trong số những chủ đề đang càng ngày càng trở nên quen thuộc khi ảnh và nhu cầu chụp ảnh đang dần phổ biến trong cuộc sống con người. Do vậy, các câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking thường cụ thể về sự quan tâm của thí sinh với ảnh và chụp ảnh, các thói quen chụp ảnh và trải nghiệm cá nhân trong đời sống thường ngày.

Dưới đây là một số câu hỏi có liên quan có thể xuất hiện trong chủ đề:

Part 1:

  1. What type of photos do you like taking?
  2. What do you do with photos you take?
  3. When you visit other places, do you take photos or buy postcards?
  4. Do you like people taking photos of you?

Part 2:

Describe a photograph of you that you like. 

You should say

  1. where the photo was taken
  2. what you were doing when it was taken
  3. who took it
  4. and explain why you like the photo.

Part 3:

  1. Why do you think people like taking photos of themselves and others?
  2. Do you think it’s ever worth hiring a professional photographer?
  3. What are the advantages of taking photos on a mobile phone instead of on a normal camera?

Do là một chủ đề về trải nghiệm và thói quen nên ngoài việc có thể nói trôi chảy và kết hợp những cấu trúc ngữ pháp linh hoạt, việc sở hữu vốn từ tả người, tả đối tượng hoặc phong cảnh cũng đóng vai trò quan trọng tạo nên sự tự nhiên trong bài nói của thí sinh. 

IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng chủ đề Photography cũng như cách sử dụng trong cách trả lời IELTS Speaking

Perspective (n): a particular way of considering something – một cách cụ thể để xem xét một thứ gì đó. Trong nhiếp ảnh, từ này được dùng để miêu tả góc chụp.

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1: 

Q: “When you visit other places, do you take photos or buy postcards?”

tu-vung-chu-de-photography-postcardWhen you visit other places, do you take photos or buy postcards?

A: “Well, I lean towards snapping pictures because reaching other destinations is one of the most memorable moments I have in my life, so I will try to take as many photos with different perspectives as I can to have something to look back later on.” (Tôi thường nghiêng về việc chụp ảnh hơn bởi được đặt chân đến nhiều nơi khác nhau là một trong số những khoảnh khắc đáng nhớ nhất cuộc đời mình, nên tôi sẽ cố gắng chụp càng nhiều ảnh nhất có thể với nhiều góc độ khác nhau để có thể nhìn lại sau này).

Develop (v): to make photographs from a film – rửa ảnh. Từ thường được sử dụng cho các dòng máy ảnh phim, khi người chụp phải mang ảnh đi rửa để có được sản phẩm hoàn chỉnh. 

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1: 

Q: “What type of photos do you like taking?”

A: “Unlike my uncle who is keen on film camera and has to wait for days to get his pictures developed, I’m into snapping selfies on my phone and post them on my online social accounts to let my friends know more about me”. (Không giống như chú tôi – người thường thích máy ảnh phim và phải đợi nhiều ngày để rửa ảnh, tôi thích tự chụp ảnh bằng điện thoại và đăng lên các tài khoản mạng xã hội của mình để khiến bạn bè biết nhiều hơn về bản thân).

Symmetry (n): the quality of having parts that match each other, especially in a way that is attractive, or similarity of shape or contents – có bố cục và các bộ phận hòa hợp với nhau một cách thu hút hoặc đồng đều. Từ thường được dùng để diễn tả cách sắp xếp các vật và đối tượng trong ảnh hoặc phong cảnh một cách hài hòa và phù hợp. 

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 2: 

Q: “Describe a photograph of you that you like”

A: “… it was a picture of 5-year-old me in a pink dress, sitting around some stuffed animals my mom had placed to create a sense of symmetry for the photo.” (Đó là bức ảnh chụp tôi lúc 5 tuổi trong bộ váy hồng, xung quanh là những con thú nhồi bông mẹ tôi đặt để tạo cảm giác cân bằng cho bức tranh).

Camera-shy (a): If you are camera-shy, you dislike having your photograph taken – người ngại máy ảnh cũng là người không thích được chụp ảnh. Từ này có thể dùng để nói về những người không có thói quen chụp ảnh. 

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1: 

Q: “Do you like people taking photos of you?”

cach-tra-loi-ielts-speaking-taking-photosDo you like people taking photos of you?

A: “I would say that I’m a little bit camera-shy and I’m not confident whenever snapping pictures. Instead, I prefer taking pictures for my family or friends to capture unforgettable moments together” (Tôi muốn nói rằng tôi là người ngại máy ảnh và bản thân cũng không đủ tự tin mỗi lần đứng trước ống kính. Thay vào đó, tôi thích chụp ảnh cho gia đình hoặc bạn bè để có thể lưu giữ lại những khoảnh khắc đáng nhớ khi ở cạnh nhau).

Bokeh (n): a blurred (= not clear) effect used in photography – hiệu ứng làm mờ phông nền. Đây là một từ vựng chuyên ngành nhiếp ảnh được sử dụng khi muốn nói về hiệu ứng được sử dụng để làm mờ khung cảnh phụ hoặc nền phía sau khiến cho ảnh trở nên sống động và sắc nét hơn. 

Cách trả lời IELTS Speaking: 

IELTS Speaking Part 3:

Q: “Do you think it’s ever worth hiring a professional photographer?”

A: “Of course, I think having a seasoned photographer is of great importance if you want to produce awesome pictures, especially for your remarkable occasions such as birthday, school prom or even wedding. This is because they know how to make your pictures, especially your portraits, more glamorous by adding nice bokeh in the background…” (Tất nhiên rồi, tôi nghĩ việc có một nhiếp ảnh gia giàu kinh nghiệm là rất quan trọng nếu bạn muốn có những bức ảnh tuyệt vời nhất, đặc biệt là trong những dịp đáng nhớ của cuộc đời mình như sinh nhật, lễ hội ở trường hoặc thậm chí là đám cưới. Đó là bởi vì những người này biết cách để làm cho những tấm ảnh, đặc biệt là những tấm chân dung, rực rỡ hơn bằng cách đưa vào những hiệu ứng làm mờ phông nền phía sau một cách phù hợp…)

Polaroid (n): a brand name for a camera that takes a picture and prints it after a few seconds, or a photograph taken with this type of camera – nhãn hiệu máy ảnh có thể chụp ảnh và lấy ngay trong vòng vài giây, hoặc là loại máy ảnh chụp lấy ngay. 

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1:

Q: “What do you do with photos you take?”

ielts-speaking-vocabulary-photos-you-takeWhat do you do with photos you take?

A: “Normally when taking pictures on my phones, I will post save it in my online storage so that I can get access to those photo through my account. But when I choose to snap polaroid photos, I will hang them on the wall of my bedroom to take a look occasionally” (Thông thường khi chụp ảnh bằng điện thoại của mình, tôi sẽ lưu giữ chúng trong bộ nhớ trực tuyến để có thể truy cập vào những bức ảnh đó thông qua tài khoản cá nhân của mình. Nhưng khi chọn chụp ảnh lấy ngay, tôi thường sẽ treo chúng trong phòng ngủ của mình để thỉnh thoảng có thể nhìn lại).

Pix (n): pictures, especially photographs – tranh ảnh ở dạng số nhiều, đặc biệt là những bức ảnh chụp. Tuy nhiên từ này có nghĩa không trang trọng (informal) nên thường chỉ có thể áp dụng trong văn nói hơn là văn viết. Ngoài ra, do dạng của từ luôn là số nhiều nên sẽ không thêm ‘es’ khi sử dụng trong câu

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 2:

Q: “Describe a photograph of you that you like”

A: “…Apart from the biggest photo on the wall of my bedroom, my mom still has an album to display pix of me as a kid…” (Ngoài bức tranh lớn nhất được treo trên tường trong phòng ngủ của tôi, mẹ vẫn còn một bộ sưu tập để trưng bày những bức ảnh của tôi lúc đang còn là một đứa trẻ…).

Panoramic (a): with a view of a wide area – góc nhìn rộng, nhìn toàn bộ. Từ này thường được dùng để nói về những bức ảnh chụp phong cảnh với tầm nhìn rộng và có thể bao quát sự vật.

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1:

Q: “What type of photos do you like taking?”

A: “Well, I have to admit that I’m a little bit camera-shy so I rarely take a selfie like some of my friends often do. Instead, I’m a big fan of landscape pictures, whenever I go to any beautiful places, I will be eager to find the most suitable place to get a panoramic view for my pix” (Uhm… tôi thừa nhận rằng bản thân là một người ngại máy ảnh nên tôi hiếm khi chụp ảnh tự sướng như bạn bè thường làm. Thay vào đó thì tôi rất thích chụp phong cảnh, mỗi lần đến những địa điểm có cảnh đẹp, tôi sẽ cố gắng tìm nơi phù hợp nhất để có một tầm nhìn toàn diện cho các bức ảnh của mình).

High-resolution (a): used to describe something such as a screen or photograph that shows an image extremely clearly – diễn tả màn hình hoặc ảnh có thể đưa ra hình ảnh cực kì rõ nét. Từ này thường được sử dụng khi nói về những bức ảnh có độ phân giải cao với sự phát triển của công nghệ. 

Cách trả lời IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1:

Q: “Do you like people taking photos of you?”

A: “I’m quite keen on shooting pictures, especially ones taken by my uncle. As a professional photographer, he knows how to produce glamorous high-resolution pictures so well and I always ask him to take some shots for me whenever I want something new for my profile picture on Instagram” (Tôi khá là thích chụp ảnh, đặc biệt là khi chú tôi chụp. Do chú là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chú luôn biết cách chụp những bức ảnh đẹp và có độ phân giải cao. Tôi cũng luôn nhờ chú chụp ảnh cho mình khi muốn có ảnh đại diện mới trên Instagram). 

Kết luận

Topic Photography là một trong những chủ đề phổ biến thường xuất hiện ở cả ba phần thi của bài thi IELTS Speaking. Vì thế việc trang bị cho bản thân những ý tưởng cũng như các từ và cụm từ phù hợp sẽ giúp thí sinh diễn tả và phát triển bài nói của mình một cách trôi chảy, tự nhiên và linh hoạt hơn. Mong rằng IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng chủ đề Photography cũng như cách trả lời IELTS Speaking Topic Photography sẽ giúp thí sinh cảm thấy thuận tiện hơn trong việc tìm và vận dụng các cụm từ vựng một cách phù hợp với chủ đề này. 

Để áp dụng hiệu quả IELTS Speaking Vocabulary: Từ vựng chủ đề Photography, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Intermediate – Cam kết đầu ra 5.5 IELTS tại ZIM.

Nguyễn Thị Mai Minh

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề