Bài mẫu IELTS Writing chủ đề Education - Đề thi ngày 12/01/2017

Giáo dục là một trong những chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đề thi ngày 24/09/2016 về việc cung cấp chương trình giáo dục đại học cho nhiều người trẻ, chia sẻ ý tưởng và bài viết mẫu cũng như phân tích một số từ vựng được sử dụng trong bài giúp người học có thể tham khảo để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Writing.
ZIM Academy
11/01/2022
bai mau ielts writing chu de education de thi ngay 12012017

Key takeaways 

  • Phân tích đề bài về việc cung cấp chương trình giáo dục đại học: dạng đề, từ khóa, yêu cầu.

  • Giới thiệu ý tưởng phát triển bài viết theo 4 hướng.

  • Bài viết mẫu với luận điểm đồng ý hoàn toàn với đề bài.

  • Một số từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bài: dispense university educational services on such a large scale, practical value, unfeasible, take something into consideration, enhance employment opportunities as well as job security, job security, imbalances in the workforce, there is little chance, blue-collar jobs, dilemma, allocate resources, exorbitant education costs, financially independent university, accommodate, short-staffed.

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 12/01/2017

It is neither possible nor useful for a country to provide university places for a high proportion of young people.

To what extent do you agree or disagree?

Phân tích đề bài

Dạng đề: Opinion Essay.

Từ khóa: possible, useful, university places, high proportion, young people.

Phân tích yêu cầu: Người viết cần phải đưa ra ý kiến của mình về việc cung cấp chương trình giáo dục đại học cho nhiều người trẻ. Với dạng đề này, người viết có thể phát triển bài theo 4 hướng sau:

  • Hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên và cho rằng việc cung cấp chương trình giáo dục đại học cho nhiều người trẻ là không khả thi và không hữu ích.

  • Hoàn toàn không đồng ý với ý kiến trên và cho rằng việc cung cấp chương trình giáo dục đại học cho nhiều người trẻ là khả thi và hữu ích.

  • Đồng ý một phần với ý kiến trên và cho rằng việc cung cấp chương trình giáo dục đại học cho nhiều người trẻ là khả thi nhưng không hữu ích.

  • Đồng ý một phần với ý kiến trên và cho rằng việc cung cấp chương trình giáo dục đại học cho nhiều người trẻ là hữu ích nhưng không khả thi.

Brainstorming

Dựa vào 4 định hướng viết bài trên, người học có thể tham khảo những ý tưởng này để sử dụng trong bài viết của mình.

Agreement

  • Vocational training: Vocational training is increasingly popular and can enhance employment opportunities as well as job security for young people.

  • Imbalances in the workforce: University graduates rarely choose blue-collar jobs.

  • Limited resources: Not all countries can allocate enough space, financial and human resources to provide university education for all.

Disagreement

  • Knowledge economy: In the modern world, knowledge and innovation are key drivers of economic growth.

  • Research and development: Universities are centres for research and development which drive progress.

  • Global competitiveness: A highly educated workforce can make a country more competitive globally.

Balanced view

  • Education policies: Governments can implement policies to make higher education more accessible, such as providing scholarships, student loans, and subsidies.

  • Value of degrees: University degrees can prove one’s competence. However, if everyone has a degree, the value or prestige associated with university education might diminish.

  • Demands for different types of jobs: Some jobs require a university degree, but there’s a high demand for skilled workers in trades and vocational jobs.

Bài luận hoàn chỉnh

There has been a difference of opinions regarding the accessibility of tertiary education to the majority of young people. In my view, dispensing university educational services on such a large scale brings about no practical values to society, and in addition, is rather unfeasible to carry out.

Firstly, widespread entry into university does not seem really useful to a country since it is necessary for the government to take the needs of both the youth and the economy into consideration. In many countries, especially Germany, vocational training has gained more popularity among young people because it enhances employment opportunities as well as job security upon completion. Furthermore, if everyone could gain admittance to college, it would lead to imbalances in the workforce that would greatly damage the economic structure of a country. This is because there is little chance that university graduates would choose blue-collar jobs such as working in factories, over the jobs that they are qualified for.

Secondly, I think that it is impossible to provide almost all young people with access to tertiary education. In Vietnam, the demand for entering college never ceases to grow. This puts the government in a dilemma of whether they should risk allocating their resources and therefore face the possibility of bankruptcy due to exorbitant education costs in many financially independent universities, such as the Foreign Trade University or the National Economics University. Furthermore, it is simply unrealistic for universities to accommodate such a sudden increase in the number of students on campus, not to mention the fact that most departments are currently short-staffed.

In conclusion, I strongly oppose the idea of supplying entry to a high proportion of young people owing to the arguments presented above.

Word count: 285

Phân tích từ vựng

Đoạn 1

Dispense university educational services on such a large scale 

  • Loại từ: 

    • dispense: động từ

    • university: danh từ

    • educational: tính từ

    • services: danh từ (dạng số nhiều của service)

    • on: giới từ

    • such: từ hạn định

    • a: mạo từ

    • large: tính từ

    • scale: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: expanding and making university educational services available to a larger population

  • Dịch nghĩa: phân phát dịch vụ giáo dục ở quy mô lớn như vậy

  • Ví dụ: A government that invests in dispensing university educational services on a large scale may implement policies and initiatives to increase the number of universities, expand online learning platforms, or provide financial aid programs (Chính phủ đầu tư vào việc cung cấp các dịch vụ giáo dục đại học trên quy mô lớn có thể thực hiện các chính sách và sáng kiến nhằm tăng số lượng trường đại học, mở rộng nền tảng học tập trực tuyến hoặc cung cấp các chương trình hỗ trợ tài chính.)

Practical value

  • Loại từ: 

    • practical: tính từ

    • value: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the usefulness or real-world applicability of something

  • Dịch nghĩa: giá trị thực tiễn

  • Ví dụ: Vocational training programs provide practical values by equipping students with skills directly applicable to the workforce. (Các chương trình đào tạo nghề mang lại giá trị thực tế bằng cách trang bị cho học sinh những kỹ năng trực tiếp áp dụng cho thị trường lao động.)

Unfeasible

  • Loại từ: tính từ

  • Nghĩa tiếng Anh: not able to be done or achieved

  • Dịch nghĩa: không thể thực hiện được

  • Ví dụ: The proposal to build a new school in the remote area was deemed unfeasible due to lack of infrastructure. (Đề xuất xây dựng một trường học mới ở vùng xa xôi được xem là không khả thi do thiếu hạ tầng.)

Đoạn 2

Take something into consideration

  • Loại từ: 

    • take: động từ

    • something: đại từ bất định (trong cấu trúc này có thể được thay bằng danh từ)

    • into: giới từ

    • consideration: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to think carefully about a particular fact when deciding or judging something

  • Dịch nghĩa: xem xét

  • Ví dụ: When choosing a university, it's important to take factors such as location, program offerings, and cost into consideration. (Khi chọn một trường đại học, quan trọng để xem xét các yếu tố như địa điểm, chương trình đào tạo và chi phí.)

Enhance employment opportunities as well as job security

  • Loại từ: 

    • enhance: động từ

    • employment: danh từ

    • opportunities: danh từ (dạng số nhiều của opportunity)

    • job: danh từ

    • security: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: improve or increase the availability and quality of job prospects for individuals

  • Dịch nghĩa: gia tăng cơ hội việc làm cũng như bảo hiểm nghề nghiệp

  • Ví dụ: Expanding access to university educational services on a large scale can enhance employment opportunities as well as job security for individuals. (Mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ giáo dục đại học trên quy mô lớn có thể nâng cao cơ hội việc làm cũng như đảm bảo việc làm cho các cá nhân.)

Imbalances in the workforce

  • Loại từ: 

    • imbalances: danh từ (dạng số nhiều của imbalance)

    • in: giới từ

    • the: mạo từ

    • workforce: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: the situation where certain job fields or industries have more employees than others, or disparities in various aspects of employment, such as gender and age

  • Dịch nghĩa: những bất cân bằng trong lực lượng lao động

  • Ví dụ: There are various imbalances in the workforce when it comes to age, with a higher proportion of younger employees. (Có nhiều sự mất cân bằng trong lực lượng lao động về độ tuổi, với số lượng nhân viên trẻ nhiều hơn.)

There is little chance 

  • Loại từ: 

    • there: đại từ

    • is: động từ

    • little: tính từ

    • chance: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: indicating a low probability or a small likelihood of something happening or occurring

  • Dịch nghĩa: có rất ít khả năng, khó có thể 

  • Ví dụ: There is little chance that the university will offer a new major in the upcoming academic year. (Có ít khả năng rằng trường đại học sẽ mở một ngành học mới trong năm học sắp tới.)

Blue-collar job

  • Loại từ: 

    • blue-collar: tính từ

    • job: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a type of employment that involves strength or physical skill rather than office work

  • Dịch nghĩa: việc làm lao động tay chân

  • Ví dụ: The construction industry provides many blue-collar jobs, such as carpenters, electricians, and welders. (Ngành xây dựng cung cấp nhiều việc làm lao động tay chân như thợ mộc, thợ điện và thợ hàn.)

Đoạn 3

Dilemma

  • Loại từ: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: a situation in which a difficult choice has to be made between two different things you could do

  • Dịch nghĩa: tình huống khó lựa chọn, tiến thoái lưỡng nan

  • Ví dụ: Choosing between pursuing higher education or entering the workforce can be a dilemma for many students. (Lựa chọn giữa theo học cao hơn hay vào làm việc có thể là một tình huống tiến thoái lưỡng nan đối với nhiều sinh viên.)

Allocate resources

  • Loại từ: 

    • allocate: động từ

    • resources: danh từ (dạng số nhiều của resource)

  • Nghĩa tiếng Anh: distribute or assign resources, such as money, personnel, time, materials, or equipment, to different tasks, projects, or areas

  • Dịch nghĩa: phân bổ nguồn lực

  • Ví dụ: The government should allocate more resources to improve the quality of education in rural areas. (Chính phủ nên phân bổ nhiều nguồn lực hơn để cải thiện chất lượng giáo dục ở vùng nông thôn.)

Exorbitant education costs

  • Loại từ: 

    • exorbitant: tính từ

    • education: danh từ

    • costs: danh từ (dạng số nhiều của cost)

  • Nghĩa tiếng Anh:  extremely high or excessive expenses associated with education

  • Dịch nghĩa: chi phí giáo dục quả đắt đỏ

  • Ví dụ: Some students are unable to pursue higher education due to the exorbitant education costs. (Một số sinh viên không thể tiếp tục học cao hơn do học phí quá cao.)

Financially independent university

  • Loại từ: 

    • financially: trạng từ

    • independent: tính từ

    • university: danh từ

  • Nghĩa tiếng Anh: an educational institution that operates without relying heavily on external funding or financial support

  • Dịch nghĩa: đại học độc lập tài chính

  • Ví dụ: A financially independent university can rely on its own revenue sources to sustain its operations. (Một trường đại học độc lập tài chính có thể dựa vào các nguồn thu của mình để duy trì hoạt động.)

Accommodate

  • Loại từ: động từ

  • Nghĩa tiếng Anh: to provide with a place to live or to be stored in

  • Dịch nghĩa: chứa 

  • Ví dụ: The university campus can accommodate thousands of students in its dormitories and lecture halls. (Khuôn viên đại học có thể chứa hàng nghìn sinh viên trong ký túc xá và phòng học.)

Short-staffed

  • Loại từ: tính từ

  • Nghĩa tiếng Anh: not having the usual or necessary number of workers

  • Dịch nghĩa: thiếu nhân lực

  • Ví dụ: Due to budget cuts, many schools are currently short-staffed and struggling to meet the demand for teachers. (Do cắt giảm ngân sách, nhiều trường hiện đang thiếu nhân sự và gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu giáo viên.)

Tổng kết

Qua bài viết trên, tác giả đã chia sẻ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề giáo dục. Người học có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài luận của mình. Bên cạnh đó, người học có thể tìm đọc sách Understanding Ideas for IELTS Writing của ZIM để có nhiều ý tưởng cho bài IELTS Writing Task 2.

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS, việc ôn luyện đúng và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tham khảo khóa học IELTS để đẩy nhanh quá trình học hiệu quả nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu