In which là gì? Cách dùng in which trong tiếng Anh & bài tập
Key takeaways
1. Cách dùng "in which" trong tiếng Anh:
Thay thế cho "where" (chỉ nơi chốn)
Thay thế cho "when" (chỉ thời gian)
Chỉ bối cảnh, lĩnh vực, tình huống
2. Vị trí của "in which" trong câu: Đặt sau danh từ cần bổ nghĩa.
Mệnh đề quan hệ đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh học thuật vì chúng giúp câu văn mạch lạc, logic và thể hiện tư duy rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “in which”, “where” và “which”, đặc biệt khi chuyển từ văn nói sang văn viết trang trọng. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng "in which" trong mệnh đề quan hệ, phân biệt với "where" cũng như các cấu trúc tương tự và giúp tránh những lỗi sai phổ biến.
In which là gì?
Cụm từ “in which”[1] là một sự kết hợp giữa giới từ “in” và đại từ quan hệ “which”[2], thường được dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ và bổ sung thông tin cho danh từ trước nó. Nó mang nghĩa tương đương với “where” trong một số trường hợp, nhưng dùng trang trọng hơn.
Ví dụ: The folder in which I kept the documents is missing. (Bìa hồ sơ mà tôi đã cất các tài liệu trong đó thì đã bị mất.)
Cách dùng "in which" trong tiếng Anh
Thay thế cho "where" (Chỉ nơi chốn)
Cấu trúc và cách sử dụng
Cấu trúc: Danh từ (chỉ nơi chốn) + in which + mệnh đề
Dùng để mô tả nơi chốn nhưng mang văn phong trang trọng hơn “where”.
Ví dụ
The room in which the meeting was held is very small. (Căn phòng nơi cuộc họp được tổ chức rất nhỏ.)
The school in which she studied was founded in 1950. (Trường nơi cô ấy học được thành lập năm 1950.)

Khi nào dùng “in which” thay vì “where”
Khi danh từ không phải là “địa điểm tự nhiên” nhưng vẫn có tính không gian: office, situation, case, environment.
Khi cần văn phong trang trọng hoặc chính xác.
Thay thế cho "when" (Chỉ thời gian)
Sử dụng với tháng, năm, mùa
“In which” có thể thay thế “when” khi danh từ chỉ thời gian (tháng, năm, mùa …) như January, 2020, the summer, the period, the century.
Ví dụ:
2020 was a year in which many changes occurred. (Năm 2020 là năm mà nhiều thay đổi đã xảy ra.)
It was a period in which people had limited access to technology. (Đó là giai đoạn mà khả năng tiếp cận công nghệ còn rất hạn chế.)
Phân biệt với “on which”
On which dùng với ngày hoặc thời điểm cụ thể: the day, the date, the occasion.
In which dùng với tháng, năm, mùa, giai đoạn.
Ví dụ:
The day on which we met was unforgettable. (Ngày mà chúng ta gặp nhau thật đáng nhớ.)
The year in which we met was unforgettable. (Năm mà chúng ta gặp nhau thật khó quên.)
Chỉ bối cảnh, lĩnh vực, tình huống
Diễn tả “trong đó”, “ở đó”
“In which” thường dùng để mô tả bối cảnh, tình huống hay lĩnh vực trừu tượng.
Ví dụ:
This is a system in which efficiency is prioritized. (Đây là một hệ thống trong đó hiệu suất được ưu tiên.)
He described a situation in which trust was essential. (Anh ấy mô tả một tình huống trong đó sự tin tưởng là yếu tố thiết yếu.)

Vị trí của "in which" trong câu
Đặt sau danh từ cần bổ nghĩa
“In which” luôn đứng ngay sau danh từ được giải thích.
Ví dụ: the environment in which they live (môi trường mà họ đang sống trong đó)
Dùng dấu phẩy trong mệnh đề không xác định
Dùng dấu phẩy khi mệnh đề chỉ thêm thông tin, không xác định danh từ. (mệnh đề không xác định)
Ví dụ: The team completed a successful project, in which all members contributed equally. (Nhóm đã hoàn thành một dự án thành công, trong đó tất cả thành viên đều đóng góp như nhau.)

So sánh với cấu trúc “which … in”
Sự khác biệt về văn phong
In which → dùng trong văn phong trang trọng, bài viết học thuật.
Which…in → dùng tự nhiên hơn trong hội thoại, văn phong thân mật.

Khi nào nên dùng cấu trúc nào
Dùng in which trong bài luận, báo cáo, văn bản chuyên nghiệp.
Dùng which…in trong giao tiếp hằng ngày hoặc văn phong không quá trang trọng.
Ví dụ:
The study presents a model in which students’ motivation is influenced by both internal and external factors. (Nghiên cứu trình bày một mô hình trong đó động lực của sinh viên bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố nội tại và bên ngoài.)
The apartment which Monica lives in is very nice. (Căn hộ mà Monica sống trong đó rất đẹp.)

Phân biệt "in which" với một số cấu trúc tương tự
In which vs. Where
Khác biệt về văn phong
In which: Trang trọng, dùng trong văn bản học thuật, báo cáo, bài luận.
Where: Tự nhiên, thông dụng trong giao tiếp và văn viết không trang trọng.
Khác biệt về phạm vi sử dụng
Where thường được dùng cho địa điểm thực, mang tính “không gian”.
In which dùng cho địa điểm rộng hơn, bao gồm cả khái niệm trừu tượng, tình huống, môi trường, bối cảnh.
Ví dụ so sánh
The office in which Stephen works is on the third floor. (Văn phòng mà Stephen làm việc ở đó nằm ở tầng 3)
→ Trang trọng.
The office where Stephen works is on the third floor. (Văn phòng nơi Stephen làm việc nằm ở tầng 3)
→ Tự nhiên, thông dụng.
In which vs. That/Which (không có giới từ)
Cấu trúc
In which = giới từ “in” + đại từ quan hệ “which”.
Which/That đứng một mình.
Khác biệt về nghĩa
In which diễn tả địa điểm / bối cảnh / tình huống với nghĩa “trong đó”, “ở đó”.
Which/that chỉ đơn thuần nối mệnh đề, không mang ý nghĩa không gian/bối cảnh.
Ví dụ
The system in which students submit assignments is very convenient. (Hệ thống trong đó sinh viên nộp bài tập rất tiện lợi.)
The system which students use is very convenient. (The system which students use is very convenient.)
→ Không nhấn mạnh bối cảnh “trong đó”, chỉ mô tả đối tượng.
In which vs. Wherein
Về văn phong
Wherein cực kỳ trang trọng, có phần cổ điển.
Wherein thường gặp trong luật, văn bản pháp lý, tác phẩm văn học cổ.
Về nghĩa
Wherein gần tương đương với in which, mang nghĩa “trong đó”.
Tuy nhiên, wherein thường mang sắc thái trừu tượng, hàn lâm, hoặc pháp lý.
Ví dụ
The treaty wherein both nations pledged long-term cooperation was signed in 1995. (Hiệp ước trong đó hai quốc gia cam kết hợp tác lâu dài được ký vào năm 1995.)
The treaty in which both nations pledged long-term cooperation was signed in 1995. (Hiệp ước trong đó hai quốc gia cam kết hợp tác lâu dài được ký vào năm 1995.)
→ Vẫn đúng, nhưng ít trang trọng hơn.
Các cấu trúc "giới từ + which" khác
On which
“On which” dùng để chỉ một ngày cụ thể, thay thế cho “when” trong văn phong trang trọng.
Dùng trong báo cáo, thư chính thức, tài liệu học thuật.
Cấu trúc
a day/date + on which + mệnh đề
Ví dụ
The day on which the conference will take place has been changed. (Ngày mà hội nghị sẽ diễn ra đã được thay đổi.)
→ Diễn đạt trang trọng hơn so với “the day when…”
At which
“At which” được dùng cho:
Địa điểm cụ thể (station, point, location…)
Thời điểm nhất định (moment, stage…)
Cấu trúc
noun (place/time) + at which + mệnh đề
Ví dụ
The station at which we arrived was very crowded. (Nhà ga nơi chúng tôi đến rất đông người.)
The moment at which he realized the truth was shocking. (Khoảnh khắc mà anh ấy nhận ra sự thật thật gây sốc.)
Lưu ý
Dùng trong văn viết trang trọng.
Không dùng để thay thế “where” với địa điểm rộng, mà dùng cho địa điểm cụ thể.
For which
“For which” dùng khi muốn diễn đạt lý do trong văn phong trang trọng, thay thế cho “why”.
Dùng trong bài phân tích, báo cáo nghiên cứu, luận văn.
Cấu trúc
reason/cause + for which + mệnh đề
Ví dụ
The reason for which he was chosen remains unclear. (Lý do mà anh ấy được chọn vẫn chưa rõ ràng.)
→ Trang trọng hơn “the reason why…”
Of which
“Of which” thường được sử dụng trong văn phong trang trọng để:
Chỉ sở hữu
Chỉ một phần của tổng thể
Diễn đạt thông tin bổ sung về số lượng
Cấu trúc
noun + of which + mệnh đề
Ví dụ
He bought several books, two of which were about history. (Anh ấy mua vài cuốn sách, trong đó có hai cuốn về lịch sử.)
The company has many departments, all of which work independently. (Công ty có nhiều phòng ban, tất cả trong số đó hoạt động độc lập.)
To which, From which, By which
Đây là các cấu trúc mang tính học thuật mạnh, dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa các sự vật theo hướng di chuyển, nguồn gốc hoặc phương tiện.
To which – chỉ hướng / nơi đến
Ví dụ:
The school to which she applied is very prestigious. (Ngôi trường mà cô ấy nộp đơn vào thì rất danh giá.)
From which – chỉ nguồn gốc
Ví dụ:
The river from which the water flows is protected by law. (Con sông mà nước chảy ra từ đó được bảo vệ bởi pháp luật.)
By which – chỉ phương tiện, cách thức
Ví dụ:
He developed a method by which errors can be minimized. (Anh ấy phát triển một phương pháp mà nhờ đó lỗi có thể được giảm thiểu.)
Cách dùng sai phổ biến với “in which”
Dùng “in which” trong giao tiếp hằng ngày
Lỗi: Nhiều người học dùng “in which” ở mọi câu, kể cả câu nói đời thường, khiến câu không tự nhiên.
Ví dụ sai: This is the room in which I sleep. (Đây là phòng tôi ngủ.)
Cách khắc phục:
Dùng where cho giao tiếp hằng ngày.
Dùng in which cho bài luận, báo cáo, văn bản học thuật.
Sửa: This is the room where I sleep. (Đây là phòng tôi ngủ.)
Dùng sai giới từ hoặc bỏ giới từ
Lỗi: Viết mệnh đề quan hệ mà quên giới từ hoặc dùng sai.
Ví dụ sai: The research which the students were engaged produced surprising results. (Nghiên cứu mà sinh viên đã tham gia đã tạo ra những kết quả đáng ngạc nhiên.)
Cách khắc phục:
Xác định động từ/ cụm từ cần giới từ gì trước.
Đưa giới từ lên trước “which” theo đúng quy tắc.
Sửa: The research in which the students were engaged produced surprising results. (Nghiên cứu mà sinh viên đã tham gia vào đó đã tạo ra những kết quả đáng ngạc nhiên.)
Dùng dấu phẩy không đúng trong mệnh đề quan hệ
Lỗi: Dùng dấu phẩy trong mệnh đề xác định (defining clause).
Ví dụ sai: The novel describes a world, in which people live without technology. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới trong đó con người sống không có công nghệ.)
Cách khắc phục:
Không dùng dấu phẩy khi thông tin là cần thiết.
Dùng dấu phẩy khi thông tin chỉ mang tính bổ sung.
Sửa: The novel describes a world in which people live without technology. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới trong đó con người sống không có công nghệ.)
Bài tập
Bài tập 1. Chọn một giới từ phù hợp để hoàn thành các câu dưới đây.
1. The box ___ which she kept her old photos was hidden under the bed.
2. The meeting ___ which we discussed the new policy lasted two hours.
3. The day ___ which the conference will take place is next Monday.
4. The museum ___ which they displayed the ancient artifacts is very famous.
5. The class ___ which we learned about world history was interesting.
6. The event ___ which they celebrated their 20th anniversary was beautiful.
7. The program ___ which the students took part was very competitive.
8. The company has several branches, two ___ which are located abroad.
Bài tập 2. Gộp hai câu thành một câu dùng với “in which”.
1. The exhibition was impressive. They displayed modern artworks in it.
2. This is the lake. Many rare fish live in it.
3. The room was silent. The students were taking the test in it.
4. The company built a new lab. They will conduct experiments in it.
5. The area is dangerous. Many accidents have happened in it.
Bài tập 3. Viết lại câu từ "where" sang "in which"
1. The café where we usually meet is closed today.
2. The library where we study every afternoon is quiet.
3. The factory where they produce these machines is huge.
4. The office where she works is on the fifth floor.
5. The stadium where the final match takes place can hold 40,000 people.
Bài tập 4. Viết một đoạn văn 80–100 từ về một nơi (trường học, thư viện, công viên, bảo tàng…), trong đó dùng ít nhất 3 câu chứa “in which”.
Đáp án
Bài tập 1.
1. The box in which she kept her old photos was hidden under the bed.
→ Hành động “keep something in a box” (giữ cái gì trong hộp). → Dùng in which.
2. The meeting in which we discussed the new policy lasted two hours.
→ “Discuss something in a meeting” (thảo luận điều gì đó trong cuộc họp). → Dùng in which.
3. The day on which the conference will take place is next Monday.
→ Danh từ được bổ nghĩa: “the day” chỉ một ngày cụ thể. Khi đề cập tới “ngày mà hội nghị diễn ra”, ta sử dụng giới từ “on”.
4. The museum in which they displayed ancient artifacts is very famous.
→ Các hiện vật được trưng bày trong bảo tàng. → Dùng in which.
5. The class in which we learned about world history was interesting.
→ “Learn something in a class” → học trong lớp. → Dùng in which.
6. The event at which they celebrated their 20th anniversary was beautiful.
→ “Celebrate at an event” (tổ chức, ăn mừng tại sự kiện). Dùng at which để chỉ thời điểm/sự kiện.
7. The program in which the students took part was very competitive.
→ “Take part in something” (tham gia vào…). → Dùng in which.
8. The company has several branches, two of which are located abroad.
→ “Of which” được dùng để chỉ sở hữu hay một phần của cái gì đó. Trong câu này, “two of which” đề cập tới “hai trong số những chi nhánh của công ti”.
Bài tập 2.
1. The exhibition in which they displayed modern artworks was impressive.
→ Trưng bày tác phẩm trong triển lãm (in the exhibition) → Dùng in which.
2. This is the lake in which many rare fish live.
→ Cá sống trong hồ (in the lake)→ Dùng in which.
3. The room in which the students were taking the test was silent.
→ Làm bài kiểm tra xảy ra trong phòng (in the room)→ Dùng in which.
4. The company built a new lab in which they will conduct experiments.
→ Thí nghiệm diễn ra trong phòng thí nghiệm (in a lab)→ Dùng in which.
5. The area in which many accidents have happened is dangerous.
→ Tai nạn xảy ra trong khu vực đó (in the area)→ Dùng in which.
Bài tập 3.
1. The café in which we usually meet is closed today.
→ Gặp nhau trong quán cà phê (in the café) → Dùng in which thay thế cho where.
2. The library in which we study every afternoon is quiet.
→ Học trong thư viện (in the library) → Dùng in which thay thế cho where.
3. The factory in which they produce these machines is huge.
→ Sản xuất diễn ra trong nhà máy (in the factory) → Dùng in which thay thế cho where.
4. The office in which she works is on the fifth floor.
→ Làm việc trong văn phòng (in the office) → Dùng in which thay thế cho where.
5. The stadium in which the final match takes place can hold 40,000 people.
→ Trận đấu diễn ra trong sân vận động (in the stadium) → Dùng in which thay thế cho where.
Bài tập 4.
Đoạn văn mẫu:
The university library is a peaceful place in which many students concentrate on their research and assignments. It houses a special archive in which rare manuscripts and local documents are preserved under strict conditions. There is a quiet reading room where silence is required, so visitors can study without interruption. The library also provides a multimedia corner in which students can approach digital journals as well as specialized databases for their projects. Overall, it is a supportive learning environment.
Giải thích:
“in which many students concentrate…”
→ Diễn tả hoạt động diễn ra trong không gian (library) → Dùng in which.
“in which rare manuscripts… are preserved”
→ Archive là không gian trong đó tài liệu được bảo quản → Dùng in which.
“in which students can approach…”
→ Multimedia corner là nơi sinh viên có thể truy cập các tạp chí số và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành → Dùng in which.
Xem thêm:
Kết luận
Việc nắm vững cấu trúc “in which” giúp người học viết câu rõ ràng, mạch lạc và trang trọng hơn – yếu tố đặc biệt quan trọng trong bài luận học thuật, bài báo cáo chuyên môn và các kỳ thi như IELTS hoặc TOEFL. Qua bài viết này, người học đã hiểu định nghĩa, ba cách dùng phổ biến, cách phân biệt với where và các giới từ + which khác, cũng như vị trí của “in which” trong câu và cách áp dụng vào thực tế thông qua một số bài tập. Tự tin sử dụng chính xác “in which” không chỉ giúp tránh lỗi sai cơ bản mà còn góp phần nâng cao điểm đọc – viết học thuật và thể hiện tư duy ngôn ngữ chặt chẽ.
Nếu người học muốn cải thiện kỹ năng viết học thuật một cách hệ thống và chuyên sâu hơn, hãy tham khảo khoá IELTS Writing hoặc Academic English tại ZIM Academy, nơi giáo viên sẽ hướng dẫn người học sử dụng “in which” và các cấu trúc nâng cao một cách chính xác và tự nhiên trong mọi bài viết.
Nguồn tham khảo
“Where vs. In Which vs. Wherein.” Anthony O'Reilly, 10/01/2023. https://www.grammarly.com/blog/commonly-confused-words/where-in-which-wherein/. Accessed 4 December 2025.
“Cambridge Grammar of English.” Cambridge University Press, 05/03/2006. https://books.google.com.vn/books/about/Cambridge_Grammar_of_English.html?id=XnzangEACAAJ&redir_esc=y. Accessed 6 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp