Banner background

Jargon (biệt ngữ) - Định nghĩa, ví dụ và vai trò trong giao tiếp

Bài viết giới thiệu biệt ngữ (jargon), phân biệt nó với thuật ngữ kỹ thuật và từ lóng. Đồng thời nhấn mạnh vai trò trong giao tiếp.
jargon biet ngu dinh nghia vi du va vai tro trong giao tiep

Key takeaways

Jargon (biệt ngữ) là ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể, đặc biệt là trong công việc của họ, mà hầu hết những người khác không hiểu.

Vai trò: giúp tăng độ chính xác và hiệu quả giao tiếp.

Ví dụ trong lĩnh vực:

  • Kỹ thuật phần mềm: ping, crash, PnP, cookie, driver.

  • Quản lý: ROI, KPI, SWOT, Deliverables, MOR.

  • Y tế: BP, MRI, stroke, dosage, insomnia.

KPI (chỉ số đo lường hiệu quả công việc) là một trong rất nhiều biệt ngữ (jargon) của lĩnh vực quản lý. Biệt ngữ nói chung xuất hiện trong hầu hết mọi mặt của cuộc sống, được hình thành bởi những người có chung một nghề nghiệp, sở thích, hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Thông qua những thuật ngữ được tinh gọn, mục đích của nó là giúp cho việc giao tiếp được nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Bài viết này chia sẻ về khái niệm của biệt ngữ (jargon), giới thiệu một số từ trong lĩnh vực kỹ thuật, quản lý và ý tế, và nhấn mạnh vai trò của nó trong giao tiếp. Đồng thời bài viết nêu rõ ưu điểm và nhược điểm của biệt ngữ, cung cấp cái nhìn khách quan giúp người nói/ người viết đạt hiệu quả giao tiếp tốt nhất.

Jargon là gì?

Theo từ điển Cambridge [1], Biệt ngữ (jargon) được định nghĩa là:

“Language used by a particular group of people, especially in their work, and which most other people do not understand”. (Ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể, đặc biệt là trong công việc của họ, mà hầu hết những người khác không hiểu.)

Ví dụ:

  • “Due Diligence” (Thẩm định chuyên sâu) là một biệt ngữ ngành tài chính.

  • “In vitro” (Trong thủy tinh) là một biệt ngữ ngành nghiên cứu & y học.

  • “MVP” (Sản phẩm khả dụng tối thiểu) là một biệt ngữ lĩnh vực kinh doanh, phần mềm.

Jargon là gì?

Vai trò của biệt ngữ trong tạo sự chính xác và hiệu quả giao tiếp giữa các chuyên gia

  • Nâng cao độ chính xác trong giao tiếp

Đối với các chuyên gia, việc sử dụng biệt ngữ là cần thiết vì họ làm việc với những khái niệm dài và phức tạp; nó giúp diễn đạt các ý tưởng một cách đơn nghĩa và chính xác, tránh được sự nhầm lẫn, sai sót hoặc thiếu thông tin có thể xảy ra khi dùng cách giải thích thông thường.

Vai trò của jargon trong giao tiếp
Vai trò của jargon trong giao tiếp
  • Gia tăng hiệu quả giao tiếp

Biệt ngữ (Jargon) đóng vai trò là một tiếng nói chung và bộ mã hóa tốc ký giữa các thành viên trong một nhóm hoặc lĩnh vực, cho phép họ chia sẻ chung một cách hiểu về các ý tưởng hoặc khái niệm thường xuyên xuất hiện mà không cần phải mô tả lại chi tiết, giúp gia tăng hiệu quả trao đổi thông tin.

Sự khác biệt giữa biệt ngữ (jargon) và thuật ngữ kỹ thuật

Sự khác biệt giữa biệt ngữ (jargon) và thuật ngữ kỹ thuật

Biệt ngữ

(Jargon)

Thuật ngữ kỹ thuật

(Technical term)

Phiên âm

/ˈdʒɑːɡən/

/ˈteknɪkl - tɜːrm/

Định nghĩa

Là tập hợp các từ và cách diễn đạt được sử dụng bởi một nhóm, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nhất định, thường khó hiểu đối với những người ngoài nhóm.

Chỉ hệ thống các thuật ngữ thuộc về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể. Nó trang trọng và có cấu trúc rõ ràng hơn so với biệt ngữ.

Đặc điểm

– Từ ngữ chuyên biệt, có thể gây mơ hồ, mang tính ẩn dụ.

– Thường được viết hoa và viết tắt.

– Thay đổi chậm theo thời gian.

– Chính xác, chuẩn hóa, có định nghĩa rõ ràng trong sách, tài liệu.

– Thay đổi rất chậm hoặc không bị thay thế.

Mức độ phổ biến

Phổ biến cao trong văn nói (trong các nhóm chuyên môn, cuộc họp hay hội thoại giữa những người cùng lĩnh vực,…)

Phổ biến cao trong văn viết (tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học, giáo trình,...)

Ví dụ

Code eight (mã 8) - cảnh sát cần trợ giúp ngay lập tức.

FTP (Failure to pay) - chỉ việc một người không nộp tiền phạt.

Suspect - chỉ người bị nghi ngờ.

Photosynthesis - quang hợp.

Algorithm - thuật toán.

Homeostasis - cân bằng nội môi.

Xem thêm: Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng trong IELTS Speaking

Các loại Jargon phổ biến trong các ngành nghề và ví dụ cụ thể

Jargon trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm

Jargon trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm
Jargon trong lĩnh vực phần mềm

Biệt ngữ

Ý nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

Heisenbug

Code rối rắm, cấu trúc lộn xộn như “mì spaghetti”, khó đọc, khó bảo trì và dễ gây lỗi.

The old billing system is full of spaghetti code, so adding new features takes forever.

Hệ thống thanh toán cũ đầy “mì code rối”, nên việc thêm tính năng mới mất rất nhiều thời gian.

Spaghetti code

Lỗi chương trình chỉ xuất hiện khi không quan sát, nhưng lại biến mất khi bạn cố debug; giống nguyên lý bất định của Heisenberg.

It’s a heisenbug — the moment I turn on logging, the issue disappears.

Đó là một “lỗi Heisenbug” — ngay khi tôi bật ghi log, lỗi biến mất.

Rubber duck debugging

Phương pháp gỡ lỗi bằng cách giải thích mã nguồn cho một vật vô tri (ví dụ con vịt cao su) để nhận ra lỗi.

I explained my code to the rubber duck and immediately found the bug

Tôi giải thích mã nguồn của mình cho con vịt cao su và ngay lập tức phát hiện ra lỗi.

Tech debt

Nợ kỹ thuật: các giải pháp tạm thời trong phát triển phần mềm để đạt tiến độ nhanh, nhưng tạo ra khó khăn về lâu dài cần sửa/ cải thiện sau.

We implemented a quick fix to meet the deadline, but now the tech debt is slowing down new feature development.

Chúng tôi đã thực hiện một bản sửa nhanh để kịp tiến độ, nhưng giờ nợ kỹ thuật đang làm chậm việc phát triển các tính năng mới.

Jargon trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý

Jargon trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý
Jargon trong lĩnh vực quản lý

Biệt ngữ

Ý nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

Low-Hanging Fruit

Nhiệm vụ hoặc mục tiêu dễ hoàn thành, mang lại lợi ích nhanh chóng.

Let’s start with the low-hanging fruit to make quick progress.

Hãy bắt đầu với những nhiệm vụ dễ làm để tiến triển nhanh.

BAU

(Business As Usual)

Hoạt động bình thường, duy trì công việc thường ngày trong tổ chức.

During the system upgrade, we ensured BAU processes were maintained.

Trong quá trình nâng cấp hệ thống, chúng tôi đảm bảo các quy trình BAU vẫn được duy trì.

Break Down Silos

Phá bỏ các rào cản giữa các phòng ban hoặc bộ phận để cải thiện phối hợp.

We need to break down silos to improve cross-team collaboration.

Chúng ta cần phá bỏ các rào cản giữa các phòng ban để cải thiện hợp tác liên phòng.

OOO

(Out of Office)

Thông báo tạm thời vắng mặt, không làm việc.

I’m OOO next week, please contact my assistant for urgent matters.

Tuần tới tôi sẽ vắng mặt (OOO), vui lòng liên hệ trợ lý của tôi cho các vấn đề gấp.

Jargon trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe

Jargon trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe
Jargon trong lĩnh vực y tế

Biệt ngữ

Ý nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

Frequent Flyer

Bệnh nhân nhập viện nhiều lần, thường xuyên đến phòng cấp cứu hoặc bệnh viện.

This patient is a frequent flyer in the ER (emergency room).

Bệnh nhân này thường xuyên vào phòng cấp cứu.

GOMER

(Get out of my Emergency Room)

Bệnh nhân khó xử lý, phiền phức hoặc nhập viện nhiều lần (informal).

We have another GOMER waiting in triage.

Lại có một bệnh nhân khó xử lý đang chờ tại phòng sàng lọc.

Stat

(Statim)

Ngay lập tức, khẩn cấp.

We need a blood sample, stat!

Chúng tôi cần lấy mẫu máu ngay lập tức!

On the floor

Bệnh nhân nằm trong khu vực điều trị thường, không phải ICU

We have 3 new admissions on the floor.

Chúng tôi có 3 bệnh nhân mới nằm trong khu điều trị thường.

Ví dụ về Jargon trong một số lĩnh vực khác

Biệt ngữ

Lĩnh vực

Ý nghĩa

Ví dụ

Dịch nghĩa

Legalese

Luật

Cách viết/dùng từ ngữ pháp lý khó hiểu, nặng tính kỹ thuật, thường thấy trong hợp đồng và văn bản pháp luật.

This contract is full of legalese that clients can’t understand.

Hợp đồng này đầy những từ ngữ pháp lý khó hiểu.

Fishing Expedition

Luật

Việc thu thập thông tin quá mức hoặc không có mục tiêu rõ ràng, chỉ để hy vọng tìm ra điều bất lợi cho đối phương.

The defense argued that the request for documents was a fishing expedition.

Luật sư biện hộ cho rằng yêu cầu cung cấp tài liệu chỉ là “câu mò thông tin.

Bubble kids

Giáo dục

Học sinh có điểm sát ngưỡng đạt chuẩn; cần hỗ trợ thêm để vượt qua bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

Teachers provide extra tutoring to bubble kids before the national exam.

Giáo viên hỗ trợ thêm cho học sinh “ngưỡng điểm” trước kỳ thi.

Teaching moment

Giáo dục

Tình huống bất ngờ có thể tận dụng để dạy điều gì đó quan trọng, ngoài nội dung bài học.

The argument between students became a teaching moment about respect.

Cuộc tranh luận giữa học sinh trở thành cơ hội dạy bài học về sự tôn trọng.

Brand evangelist

Truyền thông

Người cực kỳ trung thành và chủ động quảng bá thương hiệu như “tín đồ”.

Apple has millions of brand evangelists worldwide.

Apple có hàng triệu “tín đồ thương hiệu” trên toàn thế giới.

Evergreen content

Truyền thông

Nội dung có giá trị lâu dài, không lỗi thời, luôn thu hút độc giả.

We should create more evergreen content for long-term traffic.

Chúng ta nên tạo thêm nội dung “trường tồn” để duy trì lượng truy cập lâu dài.

Xem thêm:

Các lợi ích và hạn chế của việc sử dụng Jargon

Lợi ích

  • Giao tiếp nhanh gọn và chính xác

Trong những tình huống áp lực cao và rủi ro lớn, biệt ngữ (jargon) không còn là một tùy chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Nó tạo ra một ngôn ngữ chung có độ tin cậy cao, đảm bảo rằng thông tin quan trọng được hiểu ngay lập tức và chính xác. 

Ví dụ:

Một tình huống khẩn cấp trong ngành hàng không, thay vì nói “Máy bay đang gặp tình huống nguy hiểm nghiêm trọng và cần được ưu tiên" thì nhân viên kiểm soát không lưu chỉ cần nói "Mayday, Mayday, Mayday."

  • Tạo sự kết nối nội bộ

Việc sử dụng đúng biệt ngữ thể hiện rằng một thành viên đã thành thạo kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực đó. Khi các thành viên biết họ đang nói cùng một ngôn ngữ riêng trong lĩnh vực của họ, họ tự nhiên cảm thấy thoải mái hơn khi hợp tác và trao đổi ý tưởng chuyên sâu, tạo sự kết nối rõ ràng hơn.

Các lợi ích và hạn chế của việc sử dụng Jargon

Hạn chế

  • Gây khó hiểu với người ngoài ngành và tạo cảm giác xa lạ

Đối với những người không thuộc nhóm, ngôn ngữ này hoạt động như một rào cản, khiến họ khó tham gia vào các cuộc trò chuyện hoặc hiểu được những gì đang được thảo luận.

  • Rào cản giao tiếp

Khi sử dụng quá nhiều biệt ngữ như những từ không quen thuộc, chúng ta thường chuyển từ việc hiểu theo trực giác sang nhận thức và phải tiêu tốn năng lượng tinh thần của mình để cố gắng tìm hiểu ý nghĩa của các từ, cụm từ hoặc từ viết tắt không quen thuộc. Khi điều này xảy ra, biệt ngữ không còn giúp giao tiếp hiệu quả nữa — mà ngược lại, nó cản trở giao tiếp.

Ví dụ:

Đối với thực tập sinh, họ có thể không hiểu những biệt ngữ kỹ thuật mà công ty sử dụng, chẳng hạn như: CAC, LTV, ROI, A/B testing, hay SEO nghĩa là gì. Họ cảm thấy lạc lõng và không thể đóng góp, trong khi các thành viên trong nhóm vẫn tiếp tục thảo luận một cách dễ dàng.

Cách sử dụng Jargon phù hợp và truyền đạt hiệu quả

Cách sử dụng Jargon phù hợp và truyền đạt hiệu quả

Đánh giá đối tượng giao tiếp để điều chỉnh mức độ sử dụng jargon

Bước đầu tiên để giải thích biệt ngữ kỹ thuật (technical jargon) là phải hiểu đối tượng người nghe. 

  • Họ là ai? 

  • Họ có nền tảng, trình độ học vấn và mức độ quan tâm như thế nào về chủ đề mà tác giả muốn chia sẻ? 

  • Mục đích và kỳ vọng của họ đối với thông tin được chia sẻ? 

  • Bao nhiêu thông tin thuật ngữ kỹ thuật mà họ mong muốn được biết?

Hiểu rõ người nghe sẽ giúp tác giả (người nói hoặc viết) điều chỉnh ngôn ngữ, giọng điệu, ví dụ và phương thức, hình thức truyền đạt sao cho phù hợp với nhu cầu và sở thích của họ.

Giải thích hoặc hiệu đính khi dùng jargon với những người không chuyên

Có nhiều cách giúp biệt ngữ kỹ thuật trở nên dễ hiểu và có liên hệ với kiến thức, kinh nghiệm và trải nghiệm của đối phương như:

  • Đưa ra khái niệm, giải thích, mô tả hoặc chú thích đơn giản. 

  • Sử dụng câu chuyện hoặc tình huống cụ thể để khơi gợi sự liên tưởng trong chính khán giả của mình.

Ví dụ: 

An MRI is a medical test that uses strong magnets and radio waves to take detailed pictures of the inside of your body, like your brain, muscles, or bones. We use these pictures to see if there are injuries or problems that cannot be seen from the outside.

(MRI là một bài xét nghiệm y học sử dụng nam châm mạnh và sóng radio để chụp những bức ảnh chi tiết bên trong cơ thể, như não, cơ bắp hoặc xương. Bác sĩ dùng những bức ảnh này để kiểm tra xem có chấn thương hoặc vấn đề gì không thể nhìn thấy từ bên ngoài.)

Kết hợp ngôn ngữ đơn giản với biệt ngữ (jargon) để tối ưu sự hiểu biết

Ưu tiên sử dụng ngôn ngữ phổ thông để truyền tải thông tin đến đối phương và chỉ dùng biệt ngữ (jargon) khi cần nhấn mạnh hoặc mong muốn nội dung ngắn gọn, xúc tích. Người sử dụng biệt ngữ nên: 

  • Bắt đầu bằng một ý tưởng tương giản, dễ hiểu.

  • Sử dụng biệt ngữ để làm rõ ý nghĩa của thuật ngữ.

  • Kết thúc bằng cách tóm tắt lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu.

Sử dụng Jargon làm công cụ nâng cao tính chuyên nghiệp và sự tin cậy trong giao tiếp

Sử dụng biệt ngữ (jargon) giúp giao tiếp chuyên nghiệp hơn, vì người trong cùng lĩnh vực sẽ hiểu rõ ý nghĩa chính xác của các thuật ngữ. Đối với người không thuộc lĩnh vực, họ sẽ đánh giá cao sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của đối phương khi họ có thể sử dụng thành thạo những ngôn ngữ chuyên ngành và hiểu rõ công việc mà họ đang thực hiện.

Bài tập

Bài 1: Nối mỗi biệt ngữ (jargon) ở cột bên trái với ý nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

Biệt ngữ (jargon)

Định nghĩa

GOMER

(a) Normal operations or routine activities in an organization

Low-Hanging Fruit

(b) A patient who is difficult to treat or repeatedly admitted to the hospital

BAU

(Business As Usual)

(c) A software bug that disappears when being observed or debugged

OOO

(Out of Office)

(d) Easy-to-achieve goals or opportunities

Heisenbug

(e) Temporary absence notification from work

Bài 2: Đọc đoạn văn sau và lựa chọn biệt ngữ (jargon) phù hợp để điền vào chỗ trống:

tech debt; Heisenburg; spaghetti code; rubber duck debugging

The development team had trouble maintaining the old system because it was full of ____(1)____, making the code hard to read and update. Over time, this caused serious ____(2)____, as quick fixes were added without proper planning. Even worse, the team kept encountering a strange ____(3)____ that disappeared whenever they tried to debug it. To solve the problem, one developer used ____(4)____ by explaining the code step by step, which helped uncover the real issue.

Đáp án:

Bài 1:

  1. GOMER - (b) Bệnh nhân khó xử lý hoặc thường xuyên nhập viện.

  2. Low-Hanging Fruit - (d) Những mục tiêu hoặc cơ hội dễ đạt được, dễ khai thác trước.

  3. BAU - (e) Hoạt động bình thường, duy trì công việc thường ngày.

  4. OOO - (d) Thông báo tạm thời vắng mặt, không làm việc

  5. Heisenbug - (b) Lỗi phần mềm chỉ xuất hiện khi không quan sát, nhưng biến mất khi cố debug.

Bài 2:

  1. spaghetti code

  2. tech debt

  3. Heisenburg

  4. rubber duck debugging

Dịch nghĩa:

Nhóm lập trình gặp nhiều khó khăn trong việc bảo trì hệ thống cũ vì nó chứa đầy code rối rắm, khiến mã nguồn khó đọc và khó cập nhật. Theo thời gian, điều này tạo ra nợ kỹ thuật nghiêm trọng do các bản vá nhanh được thêm vào mà không có kế hoạch rõ ràng. Tệ hơn nữa, nhóm liên tục gặp phải một lỗi Heisenbug kỳ lạ, lỗi này biến mất mỗi khi họ cố gắng debug. Để giải quyết vấn đề, một lập trình viên đã sử dụng phương pháp “rubber duck debugging”, giải thích từng bước mã nguồn, và từ đó phát hiện ra lỗi thực sự.

Đọc thêm: Kinh nghiệm khi gặp từ mới, từ chuyên ngành khó hiểu trong đề thi IELTS

Tổng kết

Jargon (biệt ngữ) là những từ ngữ đặc thù, chỉ được sử dụng và hiểu rõ bởi một nhóm người hoặc một tầng lớp xã hội nhất định, phản ánh văn hóa, tư duy hoặc mối quan hệ của họ. Nó có vai trò tích cực đối với những người có sự quen thuộc, giúp họ giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, đối với đối tượng là người bên ngoài, việc sử dụng biệt ngữ cần được cân nhắc để tránh gây mơ hồ, khó hiểu và tâm lý bị tách biệt. Khi đó, người nói nên giải thích, mô tả, kể câu chuyện mang tính liên hệ bằng ngôn ngữ đơn giản để người nghe có thể hiểu được ý nghĩa thật sự của thông tin. Biệt ngữ (jargon) nói riêng và ngôn ngữ khó hiểu nói chung không nên bị lạm dụng. Vì mục đích cuối ngôn ngữ là  truyền tải và thấu hiểu thông tin, ý định, và cảm xúc một cách hiệu quả nhất.

Để phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, người học có thể tham khảo các chương trình học tại ZIM Academy. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa và chú trọng vào khả năng truyền đạt ý tưởng rõ ràng, ZIM giúp học viên nắm vững cả ngôn ngữ chuyên ngành lẫn kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong thực tế.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...