Banner background

Keep your fingers crossed là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Bài viết giải thích ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng thành ngữ "keep your fingers crossed" trong giao tiếp tiếng Anh, kèm ví dụ và bài tập vận dụng.
keep your fingers crossed la gi y nghia va cach dung chi tiet

Key takeaways

  • “Keep your fingers crossed” là một thành ngữ (idiom) có nghĩa “to hope strongly that something will happen”, tức hy vọng điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều tốt đẹp hoặc may mắn.

  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, người ta thường thay bằng các cách diễn đạt khác như: I hope that, Hopefully,…

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, việc sử dụng thành ngữ (idiom) có thể giúp người nói diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ một cách tự nhiên hơn. Một trong những thành ngữ phổ biến nhất dùng để thể hiện sự hy vọng và cầu may là “keep your fingers crossed” với nghĩa đen là “bắt chéo ngón tay”.

Bài viết này sẽ giới thiệu định nghĩa, nguồn gốc, cách dùng của “keep your fingers crossed”, đồng thời cung cấp bài tập vận dụng giúp người học nắm rõ và vận dụng hiệu quả thành ngữ này.

Keep your fingers crossed là gì?

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, người bản xứ thường dùng idioms để diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên và sinh động hơn. Khi muốn nói rằng mình đang hy vọng một điều tốt đẹp sẽ xảy ra, họ có thể dùng thành ngữ “keep your fingers crossed”.

Với nghĩa đen là “bắt chéo ngón tay”, “keep your fingers crossed” có nghĩa bóng, theo từ điển Cambridge, là “to hope strongly that something will happen”, tức mong mỏi điều gì đó xảy ra [1]. Điều này thường là tốt đẹp hoặc may mắn.

Keep your fingers crossed là gì
Keep your fingers crossed là gì

Ví dụ:

She’s keeping her fingers crossed that her project will be approved this week.

(Cô ấy đang hy vọng dự án của mình sẽ được phê duyệt trong tuần này.)

I have a really important presentation this week, so keep your fingers crossed for me.

(Tuần này tôi có một buổi thuyết trình rất quan trọng nên hãy cầu may cho tôi nhé.)

Bài viết này sẽ giới thiệu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng của “keep your fingers crossed”, đồng thời cung cấp ví dụ hội thoại và bài tập vận dụng để người học hiểu rõ và sử dụng thành ngữ này chính xác hơn.

Xem thêm: 12 Idiom chủ đề Finance | Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 & 3

Nguồn gốc của “Keep your fingers crossed”

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của “keep your fingers crossed” , hay hành động bắt chéo ngón tay, một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ tín ngưỡng ngoại giáo trước Kitô giáo ở châu Âu. 

Hình cây thánh giá vốn mang ý nghĩa tâm linh lớn, điểm giao nhau của hai đường được coi là nơi tập trung những linh hồn tốt lành và giúp “giữ” điều ước cho đến khi nó thành sự thật. Vì vậy, thời ấy, mọi người thường bắt chéo ngón tay với người khác để cầu mong điều tốt đẹp. Dần dần, người ta chuyển sang tự bắt chéo ngón tay mình để cầu may.

Một giả thuyết khác cho rằng hành động bắt chéo ngón tay xuất hiện ở thời kỳ đầu của Kitô giáo, khi những người theo đạo thường bị đàn áp bởi đức tin của mình. Để nhận ra những người cùng đạo, họ đã tạo ra nhiều ký hiệu bằng tay, trong đó có ký hiệu tạo thành hình con cá bằng cách chạm hai ngón cái vào nhau và bắt chéo hai ngón trỏ. 

Ký hiệu này được gọi là ichthys, trong tiếng Hy Lạp là “cá”, và các chữ cái Hy Lạp i, ch, th, y và s cũng chính là chữ cái đầu của cụm “Iēsous Christos, Theou Yios, Sōtēr”, có nghĩa trong tiếng Anh là “Chúa Jesus Christ, Con của Đức Chúa Trời, Đấng Cứu Thế.” [2]

Ký hiệu ichthys
Ký hiệu ichthys

Cách dùng “Keep your fingers crossed” trong tiếng Anh

Dùng để nhờ người khác cầu may

Người nói có thể dùng “keep your fingers crossed” khi sắp trải qua một sự kiện quan trọng và muốn nhận lời động viên hoặc may mắn từ người khác. 

Ví dụ: I have my driving test tomorrow. Keep your fingers crossed for me! 

(Ngày mai tôi thi bằng lái, hãy cầu may cho tôi nhé!) 

I’m waiting for the interview result, so keep your fingers crossed. 

(Tôi đang chờ kết quả phỏng vấn, nên hãy cầu may cho tôi.) 

Dùng để thể hiện hy vọng

Idiom này cũng được dùng khi người nói muốn thể hiện hy vọng rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

Ví dụ: I’m keeping my fingers crossed that everything goes well. 

(Tôi đang hy vọng mọi chuyện sẽ diễn ra suôn sẻ.) 

We’re keeping our fingers crossed for good weather this weekend. 

(Chúng tôi đang hy vọng cuối tuần này thời tiết đẹp.) 

Cách dùng “Keep your fingers crossed” trong tiếng Anh
Cách dùng “Keep your fingers crossed” trong tiếng Anh

Một số cách diễn đạt thay thế

“Keep your fingers crossed” thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, người ta thường thay bằng các cách diễn đạt khác như:

  • I hope that…

Ví dụ: I hope that we can finish the project before the deadline.

(Tôi hy vọng chúng ta có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • I wish you...

Ví dụ: I wish you the best of luck with your new job.

(Tôi chúc bạn thật nhiều may mắn với công việc mới.)

  • Hopefully…

Ví dụ: Hopefully, everything will go according to plan.

(Hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra đúng kế hoạch.)

Lưu ý: “Hopefully” thường mang sắc thái trung tính và trang trọng hơn so với “keep your fingers crossed”.

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng

Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học khi sử dụng “keep your fingers crossed” là nhầm trật tự từ thành “Keep crossed your fingers”. Tuy nhiên đây là cấu trúc không đúng ngữ pháp tiếng Anh, tân ngữ “your fingers” phải đứng ngay sau động từ “keep”.

Bên cạnh đó, người học cũng có thể dùng sai thì hoặc dạng động từ khi muốn động viên người khác. Ví dụ, câu “I cross my fingers for you” tuy có thể hiểu được về mặt nghĩa, nhưng không phải cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

Để nhấn mạnh hành động chúc may mắn ở thời điểm hiện tại, người học có thể nói “I’m keeping my fingers crossed for you.”

Ngoài ra, do “keep your fingers crossed” là một thành ngữ mang tính khẩu ngữ, cách diễn đạt này không phù hợp trong văn phong học thuật, đặc biệt là trong academic essays, báo cáo nghiên cứu hoặc các bài viết trang trọng.

Xem thêm: IELTS Speaking Vocabulary: Idioms chủ đề lạc quan (optimism)

“Keep your fingers crossed” trong ngữ cảnh thực tế

Hội thoại 1

A: I just finished my final interview today. (Tớ vừa hoàn thành vòng phỏng vấn cuối hôm nay.)

B: Really? How do you think it went? (Thật à? Cậu thấy buổi phỏng vấn thế nào?)

A: I think I did okay, but I’m still nervous. Keep your fingers crossed for me! (Tớ nghĩ là cũng ổn, nhưng vẫn hơi lo. Cầu may cho tớ nhé!)

B: Of course! I hope you get the job. (Tất nhiên rồi! Hy vọng cậu sẽ được nhận.)

Hội thoại 2

A: The weather forecast says it might rain this weekend. (Dự báo thời tiết nói cuối tuần này có thể sẽ mưa.)

B: Oh no, our beach trip is this Saturday! (Ôi không, chuyến đi biển của chúng ta là vào thứ Bảy mà!)

A: Yeah, let’s keep our fingers crossed for sunny weather. ( Ừ, hãy cùng hy vọng thời tiết sẽ nắng đẹp nhé.)

B: I really don’t want the trip to be canceled. (Tớ thật sự không muốn chuyến đi bị hủy đâu.)

Xem thêm: Những idioms diễn đạt sự hạnh phúc trong IELTS Speaking Part 2

Bài tập ứng dụng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. I have my driving test tomorrow, so please ______ for me.

A. keep your fingers crossed

B. spill the beans

C. call it a day

D. beat around the bush

2. We’re all ______ that the weather stays nice for our beach trip this weekend.

A. pulling someone’s leg 

B. getting cold feet

C. missing the point

D. keeping our fingers crossed

3. The entire research team is anxiously awaiting the final approval, and we are all ______ a positive outcome.

A. turning down

B. looking after

C. hoping for

D. breaking into

4. ______ the scholarship committee recognizes her academic potential and leadership qualities.

A. Consequently 

B. Eventually

C. Hopefully

D. Otherwise

5. I sincerely ______ your proposal receives the funding it deserves.

A. insist that 

B. hope that

C. avoid that

D. doubt that

6. After months of preparation, Daniel is finally attending the final interview round. We’re all ______ for him.

A. losing our heads 

B. cutting corners

C. making ends meet

D. keeping our fingers crossed

7. ______ the conference goes well, we may secure several international clients.

A. Hopefully

B. Suddenly

C. Rarely

D. Completely

8. The manager said he ______ our team would successfully complete the project ahead of schedule.

A. hoped that

B. avoided that

C. refused that

D. complained that

9. Despite the intense competition, she is still ______ that she will secure the position at the multinational company.

A. skeptical 

B. reluctant

C. indifferent

D. optimistic

10. Everyone in the department is ______ that the company’s expansion strategy will succeed this year.

A. beating around the bush

B. keeping their fingers crossed

C. getting out of hand

D. missing the point

Câu

Đáp án

Giải thích

1

A

“Keep your fingers crossed” mang nghĩa cầu may phù hợp với ngữ cảnh chuẩn bị thi bằng lái xe.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • spill the beans: tiết lộ bí mật

  • call it a day: kết thúc công việc

  • beat around the bush: nói vòng vo

2

D

“Keeping our fingers crossed” thể hiện hy vọng mọi chuyện diễn ra thuận lợi, ở đây là thời tiết đẹp cho chuyến đi biển.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • pulling someone’s leg: trêu đùa ai

  • getting cold feet: trở nên lo lắng, mất can đảm

  • missing the point: không hiểu ý chính

3

C

Cấu trúc “hope for” + noun mang nghĩa “hy vọng vào điều gì”, ở đây là hy vọng một kết quả tích cực (a positive outcome).

4

C

“Hopefully” ở đây được dùng để thể hiện hy vọng hội đồng trao học bổng (the scholarship committee) công nhận năng lực của cô ấy.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • Consequently: vì vậy, do đó

  • Eventually: cuối cùng thì

  • Otherwise: nếu không thì, mặt khác

5

B

Cấu trúc “hope that” + mệnh đề ở đây thể hiện hy vọng đề xuất nhận được nguồn tài trợ xứng đáng.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • insist that: khăng khăng rằng

  • avoid that: tránh

  • doubt that: nghi ngờ rằng

6

D

“Keeping our fingers crossed” thể hiện hy vọng mọi chuyện diễn ra thuận lợi, ở đây là buổi phỏng vấn cuối của Daniel.
Ý nghĩa các đáp án khác:

  • losing our heads: hoảng loạn

  • cutting corners: làm qua loa để tiết kiệm thời gian/chi phí

  • making ends meet: kiếm đủ sống

7

A

“Hopefully” ở đây được dùng để thể hiện hy vọng hội nghị diễn ra tốt đẹp.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • Suddenly: đột nhiên

  • Rarely: hiếm khi

  • Completely: hoàn toàn

8

A

Cấu trúc “hope that” + mệnh đề ở đây thể hiện hy vọng nhóm sẽ hoàn thành dự án trước thời hạn.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • avoided that: tránh rằng

  • refused that: từ chối

  • complained that: phàn nàn rằng

9

D

Optimistic có nghĩa là “lạc quan”, phù hợp với ngữ cảnh mong muốn một vị trí trong công ty dù cạnh tranh khốc liệt.

Ý nghĩa các đáp án khác:

  • skeptical: hoài nghi

  • reluctant: miễn cưỡng

  • indifferent: thờ ơ

10

B

“Keeping our fingers crossed” thể hiện hy vọng mọi chuyện diễn ra thuận lợi, ở đây là kế hoạch mở rộng doanh nghiệp.
Ý nghĩa các đáp án khác:

  • beating around the bush: nói vòng vo

  • getting out of hand: vượt khỏi tầm kiểm soát

  • missing the point: không hiểu ý chính

Tóm lại, “keep your fingers crossed” là một thành ngữ thông dụng dùng để diễn tả hy vọng điều tốt đẹp hoặc may mắn sẽ xảy ra. Người học có thể dùng cụm này trong văn nói, hội thoại thân mật hoặc khi muốn động viên người khác trước một sự kiện quan trọng.

Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh Giao tiếp tại ZIM Academy.


Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng TùngLê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...