Sự khác nhau giữa Passive và Active Vocabulary

Từ vựng Passive và Active Vocabulary có vai trò và đặc điểm riêng biệt trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
author
Nguyễn Hữu Phước
05/07/2024
su khac nhau giua passive va active vocabulary

Trong quá trình học ngôn ngữ, từ vựng đóng vai trò cốt lõi, giúp người học diễn đạt ý tưởng và hiểu văn bản một cách hiệu quả. Tuy nhiên, từ vựng không chỉ đơn thuần là những từ mà chúng ta biết; nó còn bao gồm các từ mà chúng ta sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và các từ mà chúng ta có thể nhận diện và hiểu nhưng ít khi sử dụng. Hai loại từ vựng này, được gọi là từ vựng chủ động (active vocabulary) và từ vựng thụ động (passive vocabulary), có vai trò và đặc điểm riêng biệt trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng và áp dụng các chiến lược học tập phù hợp giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ một cách toàn diện. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá định nghĩa, đặc điểm của từng loại từ vựng và các phương pháp học tập hiệu quả để phát triển cả từ vựng thụ động và chủ động.

Key takeaways

  • Từ vựng là một tập hợp các từ và cụm từ mà một người biết và sử dụng trong một ngôn ngữ. Nó bao gồm tất cả các từ mà chúng ta có thể nhận ra và hiểu, cũng như các từ mà chúng ta sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  • Từ vựng có thể được chia thành hai loại chính: passive vocabulary (từ vựng thụ động) và active vocabulary (từ vựng chủ động).

  • Việc phân biệt passive và active vocabulary rất quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ vì nó giúp người học xác định được cách tiếp cận và phương pháp học tập hiệu quả

  • Passive vocabulary, hay từ vựng thụ động, bao gồm những từ mà chúng ta có thể nhận diện và hiểu khi chúng xuất hiện trong văn bản hoặc khi nghe người khác nói

  • Active vocabulary, hay từ vựng chủ động, bao gồm những từ mà chúng ta không chỉ hiểu mà còn sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày

  • Sự Khác Nhau Giữa Passive và Active Vocabulary: Mức độ sử dụng, phạm vi từ vựng, quá trình học và củng cố

  • Ứng dụng:

    • Passive vocabulary: Giúp nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe

    • Active vocabulary: Cải thiện kỹ năng nói và viết

  • Chiến lược học tập

    • Phương pháp học passive vocabulary: Đọc sách, báo, tạp chí, xem phim, nghe nhạc, và nghe các bài giảng

    • Phương pháp học active vocabulary: Thực hành giao tiếp hàng ngày, viết nhật ký và tham gia các hoạt động ngoại khóa

  • Kết hợp: Sử dụng flashcards và ứng dụng học từ vựng, tạo mind maps và ghi chú

  • Lợi ích: Hiểu biết sâu rộng hơn về ngôn ngữ, cải thiện kỹ năng giao tiếp, nâng cao cơ hội học tập và nghề nghiệp

Từ vựng là một tập hợp các từ và cụm từ mà một người biết và sử dụng trong một ngôn ngữ. Nó bao gồm tất cả các từ mà chúng ta có thể nhận ra và hiểu, cũng như các từ mà chúng ta sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ vì nó là nền tảng để chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng, hiểu văn bản và giao tiếp hiệu quả.

Khái niệm Passive và Active Vocabulary

Trong ngôn ngữ học, từ vựng có thể được chia thành hai loại chính: passive vocabulary (từ vựng thụ động) và active vocabulary (từ vựng chủ động).

  • Passive Vocabulary (Từ vựng thụ động): Là những từ mà chúng ta có thể nhận diện và hiểu khi gặp phải trong văn bản hoặc khi nghe người khác nói, nhưng chúng ta ít sử dụng hoặc không sử dụng chúng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Passive vocabulary thường bao gồm những từ phức tạp, từ chuyên ngành, hoặc từ ít phổ biến mà chúng ta gặp phải khi đọc sách, báo, hoặc nghe các bài giảng.

  • Active Vocabulary (Từ vựng chủ động): Là những từ mà chúng ta không chỉ hiểu mà còn sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, bao gồm cả nói và viết. Active vocabulary thường bao gồm những từ thông dụng, dễ nhớ và thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Tầm quan trọng của việc phân biệt hai loại từ vựng này

Việc phân biệt passive và active vocabulary rất quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ vì nó giúp người học xác định được cách tiếp cận và phương pháp học tập hiệu quả. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại từ vựng này giúp người học:

  • Tập trung vào việc phát triển từ vựng chủ động (active vocabulary): Để cải thiện khả năng giao tiếp, người học cần đầu tư thời gian và công sức vào việc luyện tập và sử dụng các từ vựng chủ động trong các tình huống thực tế.

  • Mở rộng từ vựng thụ động (passive vocabulary): Để nâng cao kỹ năng đọc hiểu và nghe, người học cần tiếp xúc với nhiều văn bản và tài liệu khác nhau, từ đó nhận diện và hiểu thêm nhiều từ mới.

  • Áp dụng chiến lược học tập phù hợp: Việc biết được loại từ vựng nào cần phát triển sẽ giúp người học lựa chọn các phương pháp học tập phù hợp, chẳng hạn như đọc sách, nghe nhạc, tham gia các buổi thảo luận hoặc viết nhật ký.

Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào định nghĩa và đặc điểm của từng loại từ vựng, từ đó hiểu rõ hơn về cách chúng ta có thể phát triển cả passive và active vocabulary trong quá trình học ngôn ngữ.

Đặc điểm của Passive Vocabulary

  • Khả năng nhận diện và hiểu nghĩa trong ngữ cảnh: Passive vocabulary chủ yếu liên quan đến khả năng nhận diện và hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh nhất định. Người học có thể không nhớ từ đó một cách tự nhiên để sử dụng, nhưng khi gặp lại, họ có thể hiểu nghĩa dựa trên ngữ cảnh xung quanh.

  • Thường xuất hiện khi đọc và nghe: Những từ thuộc passive vocabulary thường xuất hiện trong các hoạt động đọc và nghe. Chúng ta gặp những từ này khi đọc sách, báo, tạp chí, hoặc khi nghe tin tức, phim ảnh, và các bài giảng. Việc tiếp xúc với nhiều tài liệu và nội dung khác nhau giúp mở rộng passive vocabulary.

  • Số lượng từ vựng lớn hơn active vocabulary: Passive vocabulary thường bao gồm số lượng từ vựng lớn hơn active vocabulary vì chúng ta có thể nhận diện và hiểu nhiều từ hơn so với số từ mà chúng ta sử dụng thường xuyên. Điều này đặc biệt đúng khi chúng ta đọc các tài liệu phức tạp hoặc nghe những bài nói chuyện chuyên ngành.

Ví dụ về Passive Vocabulary

  • Từ chuyên ngành: Những từ liên quan đến một lĩnh vực chuyên môn cụ thể mà chúng ta ít khi sử dụng trong cuộc sống hàng ngày nhưng có thể hiểu khi đọc tài liệu chuyên ngành. Ví dụ: "photosynthesis" (quang hợp) trong sinh học, "quantum mechanics" (cơ học lượng tử) trong vật lý.

  • Thuật ngữ phức tạp: Các thuật ngữ phức tạp và ít thông dụng thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc các bài giảng chuyên sâu. Ví dụ: "ubiquitous" (phổ biến khắp nơi), "anachronism" (sự sai lầm về niên đại).

  • Từ ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày: Những từ ít gặp trong cuộc sống thường ngày nhưng chúng ta có thể hiểu khi đọc hoặc nghe. Ví dụ: "exquisite" (tinh tế), "melancholy" (u sầu).

Đặc điểm của Active Vocabulary

  • Khả năng sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: Từ vựng chủ động là những từ mà chúng ta có thể sử dụng một cách linh hoạt và tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng ta không chỉ hiểu nghĩa của từ mà còn biết cách áp dụng chúng vào các câu, đoạn văn và tình huống giao tiếp đa dạng.

  • Thường xuất hiện trong nói và viết: Active vocabulary chủ yếu được sử dụng trong các hoạt động nói và viết. Chúng ta thường xuyên sử dụng những từ này khi trò chuyện với người khác, viết email, tin nhắn, bài luận và các loại văn bản khác. Khả năng sử dụng những từ này một cách chính xác và tự nhiên là dấu hiệu của một người có kỹ năng ngôn ngữ tốt.

  • Số lượng từ vựng ít hơn passive vocabulary: So với passive vocabulary, số lượng từ vựng trong active vocabulary thường ít hơn. Điều này là do chúng ta chỉ có thể sử dụng một lượng từ nhất định một cách tự nhiên và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, những từ này rất quan trọng vì chúng phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ thực tế của chúng ta.

Ví dụ về Active Vocabulary

  • Từ thông dụng: Những từ thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: "hello" (xin chào), "thank you" (cảm ơn), "goodbye" (tạm biệt).

  • Từ sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày: Các từ và cụm từ mà chúng ta thường sử dụng khi nói chuyện với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, và trong các tình huống xã hội khác. Ví dụ: "how are you?" (bạn có khỏe không?), "what's your name?" (bạn tên gì?), "I need help" (tôi cần sự giúp đỡ).

  • Từ mô tả cảm xúc và ý kiến: Những từ dùng để diễn đạt cảm xúc và ý kiến cá nhân. Ví dụ: "happy" (vui), "sad" (buồn), "I think" (tôi nghĩ rằng), "I believe" (tôi tin rằng).

Lợi ích của Active Vocabulary

  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp: Việc phát triển active vocabulary giúp chúng ta giao tiếp một cách rõ ràng và hiệu quả. Khi có một vốn từ vựng phong phú và đa dạng, chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và tự tin.

  • Tăng cường khả năng viết: Active vocabulary không chỉ quan trọng trong nói mà còn rất cần thiết trong viết. Khi viết email, báo cáo, bài luận, hoặc bất kỳ văn bản nào khác, việc sử dụng từ vựng một cách chính xác và linh hoạt giúp nội dung trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.

  • Mở rộng cơ hội học tập và nghề nghiệp: Một vốn từ vựng chủ động phong phú mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp. Khả năng giao tiếp hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến kinh doanh.

Sự Khác Nhau Giữa Passive và Active Vocabulary

Mức độ sử dụng

  • Passive vocabulary: Từ vựng thụ động chủ yếu được nhận diện và hiểu nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Những từ này thường xuất hiện khi chúng ta đọc sách, báo, tài liệu hoặc nghe các bài giảng, bản tin. Người học có thể hiểu ý nghĩa của từ khi gặp phải nhưng không tự động sử dụng chúng trong các cuộc hội thoại hay bài viết.

Ví dụ: Các thuật ngữ chuyên ngành như "photosynthesis" (quang hợp) trong sinh học hoặc "quantum mechanics" (cơ học lượng tử) trong vật lý.

  • Active vocabulary: Từ vựng chủ động được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, bao gồm cả nói và viết. Những từ này được nhớ và sử dụng một cách tự nhiên trong các tình huống giao tiếp. Người học không chỉ hiểu nghĩa mà còn có khả năng áp dụng chúng một cách linh hoạt.

Ví dụ: Các từ thông dụng như "hello" (xin chào), "thank you" (cảm ơn), "I think" (tôi nghĩ rằng).

Phạm vi từ vựng

  • Passive vocabulary: Phạm vi từ vựng thụ động thường rộng hơn rất nhiều so với từ vựng chủ động. Người học có thể nhận diện và hiểu nhiều từ mà họ không thường sử dụng. Điều này bao gồm các từ phức tạp, ít phổ biến hoặc chuyên ngành.

Ví dụ: "ubiquitous" (phổ biến khắp nơi), "anachronism" (sự sai lầm về niên đại).

  • Active vocabulary: Phạm vi từ vựng chủ động thường hẹp hơn, bao gồm những từ thông dụng và dễ nhớ mà người học sử dụng thường xuyên. Những từ này thường là những từ cơ bản và cần thiết cho giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: "goodbye" (tạm biệt), "happy" (vui).

Quá trình học và củng cố

  • Passive vocabulary: Học từ vựng thụ động thường thông qua việc đọc và nghe. Người học gặp từ mới trong văn bản, bài giảng, phim ảnh hoặc âm nhạc, và dần dần hiểu nghĩa của chúng qua ngữ cảnh. Quá trình này giúp mở rộng vốn từ vựng nhưng không nhất thiết phải sử dụng thường xuyên.

Phương pháp: Đọc sách, báo, tạp chí, xem phim, nghe nhạc, và tham gia các buổi giảng bài.

  • Active vocabulary: Củng cố từ vựng chủ động đòi hỏi sự thực hành liên tục qua nói và viết. Người học cần sử dụng từ mới một cách thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Phương pháp: Thực hành giao tiếp hàng ngày, viết nhật ký, tham gia các hoạt động ngoại khóa, luyện nói với bạn bè hoặc gia sư.

Ví dụ minh họa

  • Passive vocabulary: Một sinh viên học chuyên ngành sinh học có thể hiểu và nhận diện thuật ngữ "mitochondria" (ty thể) khi đọc sách giáo khoa hoặc nghe giảng, nhưng không sử dụng từ này trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Ví dụ khác: Một người học tiếng Anh có thể hiểu từ "serendipity" (sự tình cờ may mắn) khi đọc một bài viết nhưng không thường sử dụng từ này khi nói chuyện.

  • Active vocabulary: Người học sử dụng từ "computer" (máy tính) và "internet" (mạng internet) hàng ngày khi nói chuyện về công việc hoặc giải trí.

Ví dụ khác: Một học sinh sử dụng từ "school" (trường học) và "homework" (bài tập về nhà) thường xuyên trong các cuộc hội thoại với bạn bè và thầy cô.

Ứng Dụng Trong Học Tập và Giao Tiếp

Tầm quan trọng của việc phát triển cả hai loại từ vựng

Phát triển cả passive và active vocabulary là điều cần thiết để trở thành người sử dụng ngôn ngữ hiệu quả. Mỗi loại từ vựng đóng vai trò riêng trong việc nâng cao các kỹ năng ngôn ngữ khác nhau và giúp chúng ta giao tiếp một cách toàn diện.

  • Passive vocabulary: Giúp nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe. Khi chúng ta gặp phải các từ vựng thụ động trong văn bản hoặc bài nói, khả năng nhận diện và hiểu nghĩa của chúng giúp chúng ta tiếp thu thông tin một cách chính xác và toàn diện. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật và chuyên môn, nơi mà sự hiểu biết sâu rộng về từ vựng có thể cải thiện khả năng nghiên cứu và học tập.

  • Active vocabulary: Cải thiện kỹ năng nói và viết. Việc sử dụng từ vựng chủ động trong giao tiếp hàng ngày giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin. Khả năng sử dụng từ ngữ một cách chính xác và linh hoạt cũng giúp nâng cao khả năng thuyết phục và trình bày ý kiến trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

Chiến lược học tập hiệu quả

Để phát triển cả passive và active vocabulary, người học cần áp dụng các chiến lược học tập phù hợp và hiệu quả.

  • Phương pháp học passive vocabulary

    • Đọc sách, báo, tạp chí: Đọc các tài liệu đa dạng từ sách học thuật, báo chí, tạp chí chuyên ngành giúp mở rộng passive vocabulary. Chú ý đến các từ mới và cố gắng hiểu nghĩa của chúng qua ngữ cảnh.

    • Xem phim, nghe nhạc, và nghe các bài giảng: Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh giúp cải thiện khả năng nghe và nhận diện từ vựng mới. Nghe các bài giảng, podcast hoặc tin tức cũng là cách hiệu quả để tiếp xúc với nhiều từ vựng thụ động.

  • Phương pháp học active vocabulary:

    • Thực hành giao tiếp hàng ngày: Thường xuyên thực hành nói tiếng Anh với bạn bè, gia sư, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh. Cố gắng sử dụng các từ mới học để ghi nhớ và áp dụng chúng vào các cuộc hội thoại hàng ngày.

    • Viết nhật ký và tham gia các hoạt động ngoại khóa: Viết nhật ký hàng ngày bằng tiếng Anh là cách tuyệt vời để củng cố từ vựng chủ động. Tham gia các hoạt động ngoại khóa, thảo luận nhóm, hoặc viết blog cũng giúp phát triển kỹ năng viết và sử dụng từ vựng một cách linh hoạt.

  • Kết hợp cả hai loại từ vựng:

    • Sử dụng flashcards và ứng dụng học từ vựng: Sử dụng flashcards để ghi nhớ từ mới và kiểm tra lại thường xuyên. Các ứng dụng học từ vựng như Anki, Quizlet, hoặc Memrise cung cấp các công cụ hữu ích để học và ôn tập từ vựng một cách hiệu quả.

    • Tạo mind maps và ghi chú: Tạo các mind map để kết nối các từ vựng mới với các từ đã biết, giúp dễ dàng nhớ và sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh. Ghi chú từ vựng và cụm từ quan trọng trong một cuốn sổ tay để dễ dàng xem lại.

Lợi ích từ việc phát triển cả passive và active vocabulary

  • Hiểu biết sâu rộng hơn về ngôn ngữ: Phát triển cả hai loại từ vựng giúp chúng ta hiểu biết sâu rộng hơn về ngôn ngữ và văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật và chuyên môn, nơi yêu cầu kiến thức rộng lớn về từ vựng và khái niệm.

  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp: Sử dụng thành thạo từ vựng chủ động giúp chúng ta giao tiếp một cách rõ ràng, tự tin và hiệu quả. Điều này cũng giúp nâng cao khả năng thuyết phục và trình bày ý kiến trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

  • Nâng cao cơ hội học tập và nghề nghiệp: Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp. Khả năng giao tiếp tốt là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến kinh doanh.

Kết luận

Tóm tắt sự khác nhau giữa passive và active vocabulary

Trong quá trình học ngôn ngữ, việc phân biệt giữa passive vocabulary (từ vựng thụ động) và active vocabulary (từ vựng chủ động) là rất quan trọng. Passive vocabulary gồm những từ mà chúng ta có thể nhận diện và hiểu khi gặp phải trong văn bản hoặc nghe người khác nói, nhưng ít khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ngược lại, active vocabulary bao gồm những từ mà chúng ta sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, cả trong nói và viết. Passive vocabulary giúp nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe, trong khi active vocabulary cải thiện kỹ năng nói và viết.

Tầm quan trọng của việc phân biệt và phát triển cả hai loại từ vựng

Việc phân biệt và phát triển cả hai loại từ vựng là cần thiết để đạt hiệu quả cao trong học tập và giao tiếp ngôn ngữ. Passive vocabulary mở rộng hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ và giúp nắm bắt thông tin từ các nguồn đa dạng như sách, báo, tạp chí và bài giảng. Active vocabulary, mặt khác, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng, cảm xúc và thông tin một cách rõ ràng và tự tin trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Phát triển cả passive và active vocabulary không chỉ giúp chúng ta trở thành người sử dụng ngôn ngữ toàn diện mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công trong học tập và nghề nghiệp. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa đọc, nghe, nói và viết một cách thường xuyên và có phương pháp.

Khuyến khích người học thử áp dụng và điều chỉnh các chiến lược phù hợp với bản thân

Mỗi người học có phong cách và tốc độ học tập khác nhau, vì vậy, việc áp dụng các chiến lược học tập phù hợp với bản thân là điều quan trọng. Người học nên thử nghiệm các phương pháp khác nhau như sử dụng flashcards, viết nhật ký, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng. Qua quá trình này, họ sẽ tìm ra những phương pháp hiệu quả nhất cho riêng mình.

Đồng thời, người học cần kiên trì và sáng tạo trong việc học từ vựng. Việc kết hợp các hoạt động học tập phong phú và đa dạng sẽ giúp duy trì động lực và hứng thú trong suốt quá trình học. Bằng cách điều chỉnh và tối ưu hóa các chiến lược học tập, người học sẽ không chỉ phát triển vốn từ vựng mà còn nâng cao toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ.

Tổng kết

Việc phát triển cả passive và active vocabulary là một hành trình dài và đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực. Tuy nhiên, kết quả đạt được sẽ xứng đáng với những cố gắng đó. Bằng cách áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả và phù hợp, người học sẽ nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình, đạt được thành công trong học tập và mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống và sự nghiệp. Hãy bắt đầu từ hôm nay, kiên trì và sáng tạo, bạn sẽ thấy vốn từ vựng của mình ngày càng phong phú và kỹ năng ngôn ngữ ngày càng hoàn thiện.

Xem thêm:

Nguồn tham khảo

  1. Brown, H. D. (2000). Principles of Language Learning and Teaching (4th ed.). Longman.

  2. Harmer, J. (2007). The Practice of English Language Teaching (4th ed.). Pearson Longman.

  3. Nation, I. S. P. (2001). Learning Vocabulary in Another Language. Cambridge University Press.

  4. Schmitt, N. (2000). Vocabulary in Language Teaching. Cambridge University Press.

  5. Thornbury, S. (2002). How to Teach Vocabulary. Pearson Education Limited.

  6. Richards, J. C., & Schmidt, R. (2010). Longman Dictionary of Language Teaching and Applied Linguistics (4th ed.). Longman.

  7. Laufer, B., & Nation, P. (1995). Vocabulary Size and Use: Lexical Richness in L2 Written Production. Applied Linguistics, 16(3), 307-322.

  8. Milton, J. (2009). Measuring Second Language Vocabulary Acquisition. Multilingual Matters.

  9. Oxford, R. L. (1990). Language Learning Strategies: What Every Teacher Should Know. Heinle & Heinle.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu