Banner background

Linear process vs cyclical process IELTS Writing: Cấu trúc bài viết

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người đọc cấu trúc bài viết chuẩn cho dạng bài Linear process trong IELTS Writing Task 1 kèm bài mẫu.
linear process vs cyclical process ielts writing cau truc bai viet

Key takeaways

Cấu trúc bài viết chuẩn cho Linear Process:

Phần mở đầu: Thí sinh cần paraphrase câu đề bài bằng cách thay thế từ ngữ bằng từ đồng nghĩa.

Phần tổng quan:

  • Tổng số giai đoạn

  • Điểm bắt đầu và điểm kết thúc

Phần thân bài: Thí sinh nên chia bài viết thành hai đoạn dựa trên nguyên tắc chia đôi tổng số giai đoạn

Trong IELTS Writing Task 1, bên cạnh các dạng bài quen thuộc như line graph, bar chart hay table thì process diagram (sơ đồ quy trình) là một dạng bài đặc biệt yêu cầu thí sinh mô tả cách một quy trình diễn ra theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, nhiều thí sinh vẫn chưa thể phân biệt rõ giữa linear process (quy trình tuyến tính) và cyclical process (quy trình tuần hoàn), dẫn đến viết phần Overview sai trọng tâm, dùng ngôn ngữ mô tả chưa phù hợp hoặc sắp xếp thông tin thiếu logic. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người đọc cấu trúc bài viết chuẩn cho dạng bài Linear process kèm bài mẫu.

Linear Process là gì trong IELTS Writing Task 1

Linear process (quy trình tuyến tính) là loại quy trình có điểm bắt đầu và điểm kết thúc hoàn toàn riêng biệt. Các giai đoạn trong sơ đồ diễn ra theo một chiều cố định, từ bước đầu tiên đến bước cuối cùng mà không bao giờ lặp lại hay quay ngược trở lại điểm xuất phát.

Đặc điểm nhận dạng trực quan

Khi quan sát một đề bài Process, thí sinh có thể nhận diện ngay một Linear process dựa vào các yếu tố trực quan sau:

  • Hướng mũi tên: Sơ đồ có các mũi tên chỉ theo một chiều duy nhất, thường là từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới.

  • Điểm đầu và điểm cuối rõ ràng: Có ký hiệu hoặc chữ viết thể hiện rõ nguyên liệu thô đầu vào (raw materials/input) ở bước đầu và sản phẩm hoàn chỉnh (finished product/output) ở bước cuối.

  • Không có vòng lặp: Hoàn toàn không xuất hiện bất kỳ mũi tên nào quay ngược từ giai đoạn sau về giai đoạn đầu tiên.

Ví dụ thực tế từ đề thi IELTS

Hầu hết các bài Linear process trong đề thi thật đều là quy trình nhân tạo (man-made process), tức là có sự can thiệp của máy móc hoặc bàn tay con người để chế biến, sản xuất một thứ gì đó. Một số chủ đề thường gặp bao gồm

  • Quy trình sản xuất gạch xây dựng (Brick manufacturing)

Brick manufacturing
  • Quy trình sản xuất cà phê đông lạnh khô (Freeze-dried coffee production)

Freeze-dried coffee production
  • Quy trình khai thác và phân phối khí đốt tự nhiên (Natural gas distribution)

Natural gas distribution
Natural gas distribution

Lưu ý quan trọng: Một số ít quy trình tự nhiên (natural processes) vẫn có thể là quy trình tuyến tính nếu chúng mô tả một chuỗi sự kiện không lặp lại (ví dụ như quá trình hình thành một hòn đảo hoặc sự xói mòn đất). Tuy nhiên, phần lớn các quy trình tự nhiên trong IELTS Writing Task 1 lại thuộc nhóm quy trình tuần hoàn (cyclical process).

So sánh Linear Process và Cyclical Process

Định nghĩa cyclical process

Cyclical process (quy trình tuần hoàn) là dạng quy trình có điểm đầu và điểm cuối trùng nhau, sau khi hoàn thành một vòng thì quy trình lại bắt đầu từ đầu thay vì kết thúc hoàn toàn.

Ví dụ: vòng đời của ếch, vòng tuần hoàn nước, vòng đời tằm…

Bảng so sánh chi tiết theo bốn tiêu chí

Tiêu chí

Linear Process (Quy trình tuyến tính)

Cyclical Process (Quy trình tuần hoàn)

1. Cấu trúc sơ đồ

Các giai đoạn diễn ra theo một chiều cố định, thường từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới. Không có mũi tên quay lại điểm đầu.

Các giai đoạn tạo thành một vòng lặp khép kín, thường có mũi tên quay trở lại giai đoạn đầu. Sau khi hoàn thành một chu kỳ, quy trình tiếp tục lặp lại.

2. Điểm bắt đầu và kết thúc

Có điểm đầu và điểm cuối riêng biệt, rõ ràng. Quy trình kết thúc hoàn toàn sau bước cuối. Ví dụ: Beginning: clay excavation Ending: brick delivery

Không có điểm bắt đầu và kết thúc tuyệt đối (điểm kết thúc của chu kỳ này chính là điểm bắt đầu của chu kỳ tiếp theo)

3. Cách viết Overview

Nhấn mạnh vào tổng số giai đoạn, chỉ rõ đâu là điểm bắt đầu và đâu là điểm cuối cùng của quy trình.

Nhấn mạnh vào tính chất lặp lại vô hạn (khép kín) của quy trình, có thể kết hợp nêu tổng số giai đoạn chính.

4. Ngôn ngữ mô tả đặc trưng

Thường dùng ngôn ngữ nhấn mạnh trình tự tuyến tính và kết quả cuối cùng.

Động từ/cụm từ phổ biến:

• begin with

• start with

• proceed to

• be followed by

• culminate in

• end with

• conclude with

Thường dùng ngôn ngữ nhấn mạnh sự lặp lại liên tục và chu trình vô hạn.

Động từ/cụm từ phổ biến:

• repeat

• recur

• continue

• restart

• the cycle continues

• in a continuous cycle

Tham khảo thêm:

Trường hợp đặc biệt

Một số đề thi kết hợp cả hai loại trong cùng một sơ đồ, ví dụ như quy trình sản xuất vải lụa từ vòng đời tằm (cyclical) và quy trình sản xuất lụa (linear).

Sơ đồ kết hợp

Cách xử lý trong Overview khi gặp trường hợp này

Thí sinh cần thực hiện 2 nhiệm vụ chính như sau trong phần Overview:

  1. Khẳng định sự tồn tại của hai quy trình: Nêu rõ rằng sơ đồ được chia làm hai phần chính với bản chất khác nhau, bao gồm một chu kỳ tự nhiên khép kín và được nối tiếp bởi một quy trình sản xuất nhân tạo.

  2. Tóm tắt điểm nhấn của từng sơ đồ.

Overview mẫu: Overall, the diagram is divided into two parts: the cyclical life cycle of the silkworm and the man-made process of producing silk cloth. While the life cycle shows the insect's growth from eggs to moths, the manufacturing phase starts with boiling cocoons and ends with the creation of woven silk products.

Cách xác định nhanh loại quy trình trước khi bắt đầu viết

  • Nếu mũi tên chỉ đi theo một hướng duy nhất (trái sang phải, trên xuống dưới) và dừng lại ở một sản phẩm/bước cuối cùng => Quy trình tuyến tính (Linear).

  • Nếu có bất kỳ một mũi tên nào nối từ giai đoạn cuối cùng (hoặc gần cuối) ngược trở lại giai đoạn đầu tiên, tạo thành một vòng lặp => Quy trình Tuần hoàn (Cyclical).

Cấu trúc bài viết chuẩn cho Linear Process

Phần mở đầu (Introduction)

Thí sinh cần paraphrase câu đề bài bằng cách thay thế từ ngữ bằng từ đồng nghĩa.

Ví dụ minh họa:

Đề bài: The diagram below illustrates the production of sugar from sugar cane. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Câu paraphrase: The diagram provides information about the process by which sugar is manufactured from sugar cane.

Phần tổng quan (Overview)

Đây là đoạn quan trọng nhất và cũng là điểm khác biệt rõ ràng nhất giữa linear và cyclical process.

Với linear process, Overview cần nêu:

  • Loại quy trình (linear)

  • Tổng số giai đoạn

  • Điểm bắt đầu và điểm kết thúc

=> Mẫu câu Overview chuẩn: Overall, this is a linear/man-made process consisting of [N] main stages, beginning with [giai đoạn đầu] and ending with [giai đoạn cuối].

Phần thân bài (Body Paragraphs)

Thí sinh nên chia bài viết thành hai đoạn dựa trên nguyên tắc chia đôi tổng số giai đoạn, trong đó:

  • Body 1: mô tả nửa đầu của quy trình

  • Body 2: mô tả nửa sau

=> Mỗi đoạn sử dụng từ nối tuần tự và câu bị động đúng cách.

Yêu cầu về số từ và thời gian: không ít hơn 150 từ trong vòng 20 phút.

Cấu trúc bài viết chuẩn cho Linear Process

Từ vựng và ngữ pháp đặc thù khi mô tả Linear Process

Câu bị động (Passive Voice)

Bắt buộc đối với linear process nhân tạo vì chủ thể thực hiện hành động không quan trọng bằng bản thân hành động. Công thức: S + is/are + V3/ed

Ví dụ:

  • The limestone and clay are crushed

  • The mixture is heated

  • The cement is then bagged

Trong khi đó, với các quy trình tự nhiên như vòng đời của ếch, cá hồi, vòng tuần hoàn nước..., các chủ thể (con vật, cái cây, đám mây, giọt nước) có thể tự thực hiện hành động theo bản năng sinh học hoặc quy luật vật lý, cho nên thí sinh cần sử dụng câu chủ động thay vì câu bị động như trong các quy trình nhân tạo để mô tả nội dung mà đề bài yêu cầu.

Từ nối tuần tự theo vị trí trong chuỗi

Việc sử dụng linh hoạt và đa dạng các từ nối tuần tự (sequential linkers) là yếu tố quan trọng để thí sinh đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence and Cohesion, bởi nếu chỉ lặp đi lặp lại "then" và "after that", bài viết sẽ rất rời rạc và thiếu tính liên kết.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các từ/cụm từ nối, được phân loại theo vị trí kèm theo cấu trúc ngữ pháp và ví dụ cụ thể mà thí sinh có thể tham khảo áp dụng [1]:

Vị trí trong chuỗi

Từ / Cụm từ nối

Cấu trúc ngữ pháp đi kèm

Ví dụ minh họa

1. Giai đoạn Mở đầu

(Bắt đầu quy trình)

- Initially,

- First of all,

- To begin with,

- In the first stage/step,

[Từ nối] + S + V

First of all, pine trees are harvested from the forest.

- The process begins/commences with...

...with + Noun / V-ing

The process begins with the harvesting of pine trees.

2. Giai đoạn Giữa
(Chuyển tiếp tuần tự)

- Then,

- Next,

- Subsequently,

- Following this,

- After that,

[Từ nối] + S + V

Subsequently, the bark is removed from the logs.

- Once + S + V,

- After + V-ing / Noun,

- Before + V-ing,

Mệnh đề phụ, Mệnh đề chính

  • Once this step is complete, the wood is crushed.

  • Before being mixed with water, the chips are cleaned.

- ..., which is then + V3/ed

Mệnh đề quan hệ

The logs are sent to a machine, which then removes the bark.

3. Giai đoạn Kết thúc

(Khép lại quy trình)

- Finally,

- Lastly,

- In the final stage,

[Từ nối] + S + V

Finally, the continuous sheets of paper are rolled up.

- The process concludes/ends with...

...with + Noun / V-ing

The manufacturing process concludes with the packaging of the final product.

Động từ mô tả hành động phổ biến trong linear process nhân tạo

Dưới đây là những động từ mô tả hành động phổ biến trong linear process nhân tạo kèm ví dụ minh họa [2]

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

Dạng V3/ed

Ví dụ minh họa

Extract

Khai thác, chiết xuất

extracted

The essential oil is extracted from the lavender petals through a steam distillation process. (Tinh dầu được chiết xuất từ cánh hoa oải hương thông qua quá trình chưng cất hơi nước.)

Crush

Nghiền nát, ép

crushed

The harvested olives are crushed into a thick paste by a mechanical stone mill. (Những quả ô liu sau thu hoạch được nghiền thành hỗn hợp đặc bằng cối xay đá cơ học.)

Combine

Kết hợp, trộn lẫn

combined

The recycled paper fibers are combined with a special binding agent to increase durability. (Sợi giấy tái chế được trộn với một chất kết dính đặc biệt để tăng độ bền.)

Heat

Làm nóng, nung

heated

The raw glass mixture is heated in a massive furnace until it reaches a molten state. (Hỗn hợp thủy tinh thô được nung trong một lò lớn cho đến khi đạt trạng thái nóng chảy.)

Cool

Làm nguội, làm mát

cooled

The freshly baked ceramic tiles are cooled slowly in a separate chamber to prevent cracking. (Gạch men vừa nung xong được làm nguội từ từ trong một buồng riêng để tránh nứt vỡ.)

Grind

Xay nhỏ, nghiền mịn

ground

The dried chili peppers are ground into a fine powder by a rotating blade. (Ớt khô được xay thành bột mịn bằng một lưỡi dao xoay.)

Filter

Lọc (chất lỏng/khí)

filtered

The crude fruit juice is filtered through multiple mesh screens to remove solid impurities. (Nước ép trái cây thô được lọc qua nhiều lớp lưới để loại bỏ tạp chất rắn.)

Transport

Vận chuyển

transported

The assembled microchips are transported to the testing facility via automated conveyor belts. (Các vi mạch sau khi lắp ráp được vận chuyển đến cơ sở kiểm tra qua băng chuyền tự động.)

Package

Đóng gói

packaged

The finished soap bars are individually packaged in eco-friendly paper wrappers. (Những bánh xà phòng thành phẩm được đóng gói riêng biệt trong giấy gói thân thiện với môi trường.)

Distribute

Phân phối

distributed

The printed magazines are distributed to local newsstands every morning. (Tạp chí sau khi in được phân phối đến các sạp báo địa phương vào mỗi buổi sáng.)

Deliver

Giao hàng

delivered

The purified bottled water is delivered directly to residential homes. (Nước tinh khiết đóng chai được giao trực tiếp đến các hộ gia đình.)

Ngôn ngữ mô tả mối quan hệ nhân quả giữa các giai đoạn

Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp mà người học có thể tham khảo để mô tả mối quan hệ nhân quả giữa các giai đoạn [3]

Cấu trúc nối

Cấu trúc ngữ pháp áp dụng

Ví dụ minh họa

which then

, which then + V

The sugarcane goes into a cutting machine, which then chops it into small pieces. (Cây mía đi vào máy cắt, máy này sau đó chặt nó thành những miếng nhỏ.)

allowing it to

, allowing it/them to + V

The mixture is kept in a warm oven, allowing it to expand naturally. (Hỗn hợp được giữ trong một lò nướng ấm, cho phép nó nở ra một cách tự nhiên.)

before being

... before being + V3/ed

The metal sheets are painted thoroughly before being dried in a solar room. (Các tấm kim loại được sơn kỹ lưỡng trước khi được sấy khô trong phòng năng lượng mặt trời.)

so that

... so that + S + can/will + V

The plastic bars are cut into small pieces so that they will fit into the melting pot. (Các thanh nhựa được cắt thành từng miếng nhỏ để chúng vừa với nồi nấu chảy.)

in order to

... in order to be + V3/ed

The fish are cleaned with saltwater in order to be preserved for a longer time. (Cá được làm sạch bằng nước muối nhằm mục đích bảo quản trong thời gian dài hơn.)

as a result of which

, as a result of which + S + V

The chemical solution is heated to one hundred degrees, as a result of which it turns into a gas. (Dung dịch hóa học được đun nóng đến một trăm độ, kết quả của việc đó là nó biến thành chất khí.)

Bài tập:

Chuyển 5 câu chủ động mô tả các giai đoạn sản xuất giấy dưới đây sang câu bị động (dùng thì Present Simple):

  1. Trucks deliver the raw wood to the manufacturing plant.

  2. Large machines chop the timber into tiny pieces.

  3. The factory boils the wood pieces with chemicals to break down the fibers.

  4. The workers bleach the resulting mixture to make it white.

  5. Heavy rollers press the wet pulp to form thin sheets of paper.

Đáp án kèm giải thích:

  1. The raw wood is delivered to the manufacturing plant.

    Giải thích: Đưa tân ngữ "the raw wood" lên làm chủ ngữ. Vì đây là danh từ không đếm được nên dùng to be là "is" + V3/ed là "delivered".

  2. The timber is chopped into tiny pieces by large machines.

    Giải thích: "the timber" là danh từ không đếm được nên đi với "is" + V3/ed là "chopped".

  3. The wood pieces are boiled with chemicals to break down the fibers.

    Giải thích: "The wood pieces" là danh từ số nhiều nên dùng to be là "are" + V3/ed là "boiled". Mệnh đề chỉ mục đích "to break down..." giữ nguyên.

  4. The resulting mixture is bleached to make it white.

    Giải thích: Đưa "The resulting mixture" lên làm chủ ngữ, dùng "is" + V3/ed là "bleached".

  5. The wet pulp is pressed to form thin sheets of paper.

    Giải thích: Đưa "The wet pulp" lên làm chủ ngữ, dùng "is" + V3/ed là "pressed". Lược bỏ "by heavy rollers".

Bài mẫu phân tích chi tiết cho Linear Process

Đề bài:

The diagrams below show the stages and equipment used in the cement-making process, and how cement is used to produce concrete for building purposes.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The cement and concrete production

Phân tích đề bài:

Đề bài này thuộc dạng Linear Process, nhưng bao gồm hai sơ đồ liên tiếp có liên hệ với nhau:

  • Quy trình sản xuất xi măng (cement production)

  • Quy trình sử dụng xi măng để tạo bê tông (concrete production)

=> Điều này đòi hỏi người viết không chỉ mô tả đúng từng quy trình mà còn phải thể hiện được mối liên hệ giữa hai sơ đồ ngay từ phần Overview.

Dàn ý

Introduction: Paraphrase đề bài (viết lại đề bằng từ khác)

  • show => illustrate

  • the stages and equipment used in the cement-making process => the process of producing cement

  • how cement is used to produce concrete => how it is subsequently used to make concrete

  • building purposes => construction purposes

Overview: Nêu bức tranh tổng thể của cả hai quy trình.

Xác định loại quy trình: linear processes (quy trình tuyến tính)

Số bước chính:

  • Cement: 5 stages

  • Concrete: 1 stage

Điểm bắt đầu – kết thúc:

  • Cement: bắt đầu với limestone & clay → kết thúc bằng packaged cement.

  • Concrete: được tạo ra bằng cách trộn bốn vật liệu.

Template: Overall, these are two related linear processes. [Process 1] consists of [number] stages, beginning with [starting point] and ending with [final product]. Meanwhile, [process 2] is produced by [general method].

Body 1: Mô tả tuần tự từng bước của quy trình đầu tiên.

Step 1:

Limestone + clay → crusher → crushed into powder

Step 2:

Powder → mixer

Step 3:

Mixture → rotating heater → heat applied

Step 4:

Heated material → grinder → becomes cement

Step 5:

Cement → packaged into bags

Body 2: Mô tả quy trình thứ 2 => Tập trung vào tỷ lệ nguyên liệu

  • Gravel = 50%

  • Sand = 25%

  • Cement = 15%

  • Water = 10%

Điểm nổi bật cần nhắc:

  • Gravel chiếm tỷ lệ lớn nhất.

  • Đây là quy trình chỉ có 1 stage.

Bài mẫu:

Introduction

The diagrams illustrate the process of producing cement and how it is subsequently used to make concrete for construction purposes. (Biểu đồ minh họa quy trình sản xuất xi măng và cách xi măng sau đó được sử dụng để tạo ra bê tông phục vụ mục đích xây dựng.)

Overview

Overall, these are two related linear processes. Cement production consists of five main stages, beginning with the crushing of limestone and clay and ending with cement being packaged into bags. Meanwhile, concrete is produced by mixing four materials in specific proportions in a concrete mixer.

(Nhìn chung, đây là hai quy trình tuyến tính có liên hệ với nhau. Quy trình sản xuất xi măng gồm năm giai đoạn chính, bắt đầu bằng việc nghiền đá vôi và đất sét, và kết thúc bằng việc đóng xi măng vào bao. Trong khi đó, bê tông được tạo ra bằng cách trộn bốn loại vật liệu theo những tỷ lệ nhất định trong một máy trộn bê tông.)

Body 1

In the first process, limestone and clay are first fed into a crusher, where they are broken down into powder. This material is then transferred to a mixer, after which it enters a rotating heater. Heat is applied at one end of the heater while the mixture moves through the machine. Following this, the heated material is ground in a grinder to produce cement, which is finally packed into bags.

(Ở quy trình đầu tiên, đá vôi và đất sét trước hết được đưa vào máy nghiền, nơi chúng được nghiền thành bột. Nguyên liệu này sau đó được chuyển đến máy trộn, rồi đi vào một lò nung quay. Nhiệt được cung cấp ở một đầu của lò nung trong khi hỗn hợp di chuyển qua thiết bị này. Sau đó, vật liệu đã được nung nóng và nghiền trong máy nghiền để tạo thành xi măng, và cuối cùng được đóng vào các bao.)

Body 2

The second process is simpler, involving only one stage. To produce concrete, four ingredients are added to a concrete mixer in fixed amounts. Gravel, which accounts for 50% of the mixture, makes up the largest proportion, followed by sand at 25%, cement at 15%, and water at 10%. These materials are then mixed, resulting in concrete for construction.

(Quy trình thứ hai đơn giản hơn, chỉ gồm một giai đoạn. Để sản xuất bê tông, bốn thành phần được đưa vào máy trộn bê tông theo những tỷ lệ cố định. Đá sỏi (gravel) chiếm tỷ lệ lớn nhất với 50% hỗn hợp, tiếp theo là cát (25%), xi măng (15%) và nước (10%). Những vật liệu này sau đó được trộn với nhau để tạo ra bê tông dùng trong xây dựng.)

Lỗi sai phổ biến khi mô tả Linear Process

Lỗi viết Overview cho linear process giống cyclical process

Một số thí sinh nhìn thấy nhiều giai đoạn liên tiếp rồi mặc định đây là một “chu kỳ”, từ đó sử dụng những cụm từ vốn chỉ dành cho cyclical process, chẳng hạn:

  • The cycle repeats

  • The process is cyclical

  • This is a continuous cycle

  • The process continues indefinitely

Trong khi đó, phần lớn linear process trong IELTS thường là: sản xuất xi măng, làm gạch, tái chế giấy, sản xuất đường từ mía, cà phê đông khô…

=> Những quy trình này kết thúc sau sản phẩm cuối cùng, không quay lại bước đầu.

Lỗi không xác định điểm bắt đầu và điểm kết thúc trong Overview

Nhiều thí sinh viết Overview quá chung chung, không cung cấp thông tin về điểm bắt đầu và điểm kết thúc của quy trình, khiến người đọc khó hình dung được phạm vi của quy trình và bức tranh tổng thể của nó.

Lỗi dùng câu chủ động cho toàn bộ quy trình nhân tạo

Đây là lỗi ngữ pháp cực kỳ phổ biến ở người mới học Process Diagram. Trong IELTS Writing Task 1, đa số linear processes là “man-made processes” (quy trình nhân tạo), nghĩa là quy trình được thực hiện bởi máy móc, hệ thống hoặc con người trong môi trường sản xuất. Vì vậy, Passive voice (câu bị động) gần như được xem là “yêu cầu ngầm” của dạng bài này.

Tuy nhiên, nhiều thí sinh chỉ sử dụng Active voice (câu chủ động) xuyên suốt bài viết, khiến cho bài mô tả trở nên thiếu tính học thuật, không khách quan và tập trung quá nhiều vào chủ thể thực hiện hành động, trong khi trọng tâm nên được đặt vào quy trình biến đổi của vật liệu từ đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.

Lỗi mô tả sai thứ tự giai đoạn

do không đọc kỹ hướng của mũi tên trên sơ đồ trước khi viết.

Bài tập thực hành

Đề bài

The diagram below shows the process of manufacturing pulp and paper. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

the process of manufacturing pulp and paper

Yêu cầu:

Bước 1: Xác định loại quy trình

Bước 2: Viết Overview

Bước 3: Phân chia thân bài 

=> Hoàn thành bài viết trong khoảng thời gian 20 phút.

Bảng checklist tự đánh giá:

Về phần Overview

Người đọc đã ghi rõ đây là "linear process" (quy trình tuyến tính) hoặc có cụm từ tương đương thể hiện chuỗi các bước nối tiếp nhau hay chưa?  Đã nêu rõ điểm bắt đầu (ví dụ: harvesting trees/collecting wood) và điểm kết thúc (ví dụ: producing paper rolls) hay không?

Về ngữ pháp

Người đọc đã sử dụng chính xác và nhất quán câu bị động (Passive voice) ở thì hiện tại đơn cho các giai đoạn nhân tạo (ví dụ: the trees are cut down, the wood is crushed) hay chưa?

Về tính mạch lạc

Người đọc có sử dụng đa dạng các từ nối tuần tự (ví dụ: initially, subsequently, following this, before being + V3/ed, finally) hay không?

Tổng kết

Trên đây là bài viết hướng dẫn người đọc về cấu trúc bài viết chuẩn cho dạng bài Linear process trong IELTS Writing Task 1 kèm bài mẫu. Theo đó, người đọc cần lưu ý nhận diện đúng loại quy trình ngay từ đầu, ưu tiên sử dụng câu bị động kết hợp với từ nối tuần tự và chia Body Paragraph hợp lý theo hai nửa của quy trình để bài viết được mạch lạc và mang tính liên kết chặt chẽ.

Hiện nay, người học có thể tham khảo công cụ IELTS Correct by ChatGPT by ZIM. Đây là công cụ hỗ trợ chấm và chữa IELTS Writing Task 1 và Task 2 nhanh chóng, giúp người học nhận diện lỗi sai, đồng thời đưa ra góp ý chỉnh sửa cụ thể thông qua phản hồi chi tiết và có tính ứng dụng cao.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...