Cách khắc phục 4 lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2 band 6.0 – 6.5

Bài viết dành cho đối tượng là học sinh đang học IELTS Writing ở band điểm 6.0 - 6.5. Đi vào nghiên cứu 4 lỗi phổ biến của thí sinh khi viết bài IELTS Writing Task 2 và đồng thời đưa ra cách khắc phục.
cach khac phuc 4 loi sai thuong gap trong ielts writing task 2 band 60 65

Writing thường được coi là kỹ năng khó nhất trong bài thi IELTS và thí sinh rất dễ mắc lỗi trong quá trình làm bài. Vậy làm thế nào để viết được một bài IELTS Writing Task 2 hoàn hảo? Bài viết dưới đây sẽ đi vào nghiên cứu các lỗi sai phổ biến cần tránh trong IELTS Writing band 6.0 – 6.5, từ đó đưa ra cách khắc phục và giải pháp cho người viết.

Key takeaways

  1. Bài viết cung cấp thông tin tổng quan về bài thi IELTS Writing Task 2.

  • Tổng quan về bài thi IELTS Writing Task 2

  • Các dạng bài thường gặp trong IELTS Writing Task 2

  1. Bài viết chỉ ra 4 lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2 band 6.0 – 6.5:

  • Lỗi sai 1: Sử dụng ít loại câu trong một bài viết.

  • Lỗi sai 2: Không trả lời đủ ý trong câu hỏi của đề bài.

  • Lỗi sai 3: Sử dụng quá nhiều hoặc quá ít linking words.

  • Lỗi sai 4: Không sử dụng writing feedback.

Writing task 2 là bài thi mang tính học thuật cao, thường yêu cầu thí sinh viết một bài luận (essay) nhằm trình bày và đưa ra ý kiến, quan điểm cũng như bàn luận về một vấn đề cho trước thông qua việc hình thành các luận điểm, luận cứ và ví dụ minh họa.

Một vài điểm quan trọng cần lưu ý:

  • Thời gian thi: 40 phút

  • Hình thức thi: Trên giấy hoặc trên máy tính

  • Số từ: Tối thiểu 250 từ

  • Văn phong trang trọng và ngôn ngữ mang tính học thuật cao.

CÁC DẠNG BÀI THƯỜNG GẶP

  • Argumentative/ Opinion/ Agree or Disagree essay: dạng bài yêu cầu người viết đưa ra ý kiến cá nhân về các vấn đề trong xã hội hoặc các vấn đề học thuật được đưa ra trong đề bài.

  • Discussion Essay: dạng bài yêu cầu người viết bàn luận về hai quan điểm trái chiều về một vấn đề được đề cập trong đề bài, đòi hỏi thí sinh phải phân tích, lập luận về cả hai mặt của vấn đề thông qua hai đoạn riêng biệt trong phần thân bài.

  • Advantages and Disadvantages Essay: dạng bài yêu cầu người viết bàn luận những điểm lợi ích và bất lợi của một vấn đề được đưa ra trong đề bài.

  • Causes and Effects/Causes and Solutions/Problems and Solutions Essay: dạng bài yêu cầu người đọc phân tích các yếu tố nguyên nhân, kết quả và giải pháp cho một vấn đề xã hội nào đó, thường yêu cầu thể hiện các mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả, Nguyên nhân - Giải pháp và Vấn đề - Giải pháp.

  • Two-Part Question Essay: dạng đề gồm 2 câu hỏi khác nhau về một vấn đề, hiện tượng trong xã hội hoặc các vấn đề học thuật.

04 LỖI SAI THƯỜNG GẶP TRONG IELTS WRITING TASK 2 BAND 6.0 – 6.5

image-alt

LỖI SỬ DỤNG ÍT LOẠI CÂU TRONG MỘT BÀI VIẾT

Trong bài thi IELTS WRITING, việc sử dụng đa dạng các loại câu khác nhau (sentence variety) được coi là một yêu tố vô cùng quan trọng giúp thí sinh lấy điểm Grammatical range cho bài viết.

Cụ thể theo như tiêu chí chấm của bài thi IELTS hay còn gọi là Band Descriptors, ở band điểm 6.0 – 6.5 thí sinh cần phải sử dụng được nhiều các cấu trúc câu khác nhau nhằm giúp cho bài viết trở nên nhịp nhàng, linh hoạt và hấp dẫn hơn.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy có rất nhiều thí sinh khi làm bài thi không biết đến điều này mà chỉ sử dụng các câu đơn khiến cho bài làm trở nên tẻ nhạt, nhàm chán và bị trừ điểm.

Ví dụ minh họa cho lỗi sai này có thể nhận thấy rõ trong đoạn văn sau:

In the past, people often suffered from obesity. This was caused by consuming a large amount of junk food and sugary drinks. So, the government should have taxed these kinds of food earlier. Then the problem would have been solved.

Ta có thể thấy người viết đoạn văn trên chỉ sử dụng các câu đơn để trình bày luận điểm của mình. Kết quả là đoạn viết thiếu mạch lạc và trở nên khô khan. Vậy, làm thế nào để thí sinh có thể khắc phục lỗi sai này?

Giải pháp được đưa ra trong trường hợp này là: Khi làm bài để tránh việc chỉ sử dụng các câu đơn, không có sự đa dạng, thí sinh có thể khắc phục bằng cách nối và liên kết các câu đơn lại thành các câu ghép, câu phức hay câu phức hợp.

Vậy thế nào là câu đơn, câu ghép, câu phức hay câu phức hợp.

Trong Tiếng Anh, có 4 kiểu câu chính mà người học có thể sử dụng trong bài essay, đó là:

image-alt

  • Câu đơn (Simple Sentences): Chỉ có 1 mệnh đề chính: 1 chủ ngữ và 1 động từ.

Ví dụ: The study of foreign novels can cause unnecessary difficulty for school pupils.

Dịch nghĩa: Việc học về các tác phẩm văn học nước ngoài có thể gây ra sự khó khăn không cần thiết cho học sinh.

  • Câu ghép (Compound Sentences): Gồm 2 mệnh đề chính, liên kết với nhau bằng các liên từ: and, or, but,.. và thường có dấu phẩy hoặc chấm phẩy đứng trước liên từ.

Ví dụ: Millions of people would be displaced by flooding, and facilities would get severe damaging.

Dịch nghĩa: Hàng triệu người sẽ phải di dời do lũ lụt và các cơ sở vật chất sẽ bị thiệt hại nặng nề.

  • Câu phức (Complex Sentences): Gồm 1 mệnh đề chính (independent clause) và 1 hay nhiều mệnh đề phụ (dependent clause) (nhưng thường là 1 mệnh đề phụ).

Ví dụ: When the economy thrives to a certain extent, the government will be able to invest more money in alternative energy resources.

Dịch nghĩa: Khi nền kinh tế phát triển đến một mức độ nhất định, chính phủ có thể đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng thay thế.

  • Câu phức hợp (Compound-Complex Sentences): Gồm ít nhất 2 mệnh đề chính và 1 mệnh đề phụ.

Ví dụ: When global warming get worse, the Earth will get hotter, so both human being and animals will be negatively affected.

Dịch nghĩa: Khi sự nóng lên toàn cầu trở nên tồi tệ hơn, Trái đất sẽ nóng lên, từ đó cả con người và động vật sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.

Vậy làm thế nào để biến từ hai hay nhiều câu đơn thành câu ghép, câu phức hay câu phức tổng hợp?

Người viết có thể tham khảo các cách làm sau đây:

Cách 1: Sử dụng cấu trúc câu điều kiện (Conditional Sentences)

Một trong những cách vô cùng hữu hiệu và giúp thí sinh đạt điểm cao cho tiêu chí Grammatical range cũng như gây ấn tượng tốt cho bài viết đó là việc sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1, loại 2 hoặc loại 3 để biến từ hai hay nhiều câu đơn thành một câu phức (Complex Sentence).

Ví dụ:

Hai câu đơn: So, the government should have taxed these kinds of food earlier. Then the problem would have been solved.

Có thể viết lại thành:

If the government had taxed these kinds of food earlier, this problem would have been solved.

Cách 2: Sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause).

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một cấu trúc ngữ pháp rất hiệu quả giúp người học có thể nối hai hay nhiều câu đơn thành một câu phức một cách dễ dàng.

Cụ thể, mệnh đề quan hệ (Relative Clause)  trong tiếng Anh là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ như: Who, Which, That, Where, How, đứng sau một danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó.

Cấu trúc câu với mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ:

S + (Đại từ quan hệ + S + V + O) + V + O

Cấu trúc câu với mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ:

S + V + O + (Đại từ quan hệ + S + V + O)

Ví dụ:

Hai câu đơn: In the past, people often suffered from obesity. This was caused by consuming an inappropriate amount of junk food and sugary drinks.

Có thể nối lại bằng việc sử dụng mệnh đề quan hệ như sau:

In the past, people often suffered from obesity which is caused by consuming an inappropriate amount of junk food and sugary drinks.

Cách 3: Sử dụng mệnh đề danh từ (Nominal Clause)

Mệnh đề danh từ (Nominal Clause) là một mệnh đề có chức năng tương tự một danh từ và có thể đứng ở vị trí một danh từ trong câu, đặc biệt, đây thường là một mệnh đề cấu tạo nên câu phức. Mệnh đề này thường bắt đầu với các từ để hỏi như: What, When, Where, How, That,...

Cấu trúc của mệnh đề danh từ:

S + V + what, when, where, how, that ,… + S + V.

Ví dụ:

Câu đơn: The government should have taxed these kinds of food earlier.

Có thể viết lại thành: I strongly believe that the government should have taxed these kinds of food earlier.

Cách 4: Sử dụng mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)

Tương tự, với việc sử dụng mệnh đề quan hệ và mệnh đề danh từ để chuyển câu đơn thành câu phức như trên, người học còn có thể sử dụng mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) để đa dạng hóa các kiểu câu trong bài viết học thuật.

Trong Tiếng Anh, mệnh đề trạng ngữ có thể chia ra thành các kiểu khác nhau, dựa vào mục đích sử dụng của chúng, bài viết sẽ liệt kê một số loại mệnh đề trạng ngữ thông dụng và tiêu biểu nhất dành cho người học:

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Clause of time)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng các từ như when, while, before, after, since, as soon as, whenever…

Ví dụ: When I arrive, I will cook dinner with you. (Khi tôi trở về, tôi sẽ nấu bữa tối cùng bạn.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Clause of place)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn dùng để diễn tả vị trí, địa điểm mà sự việc được đề cập trong câu xảy ra. Mệnh đề này sẽ đi với những từ đặc trưng chỉ nơi chốn như: where, anywhere, everywhere,...

Ví dụ: I will follow anywhere you go. (Tôi sẽ đi theo bạn đến bất cứ đâu.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Clause of reason)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân được dùng để chỉ ra nguyên nhân dẫn tới sự việc được đề cập trong câu. Mệnh đề này sẽ đi với những từ đặc trưng chỉ nguyên nhân như: because, since, as,...

Ví dụ: Because it is raining heavily, we will stay at home. (Vì trời đang mưa to, chúng ta sẽ ở nhà.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Clause of purpose)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích được sử dụng để diễn tả mục đích muốn hướng tới của hành động trong mệnh đề chính. Mệnh đề này sẽ đi với những từ đặc trưng chỉ mục đích như: so that, in order that, in case that,...

Ví dụ: I studied so hard in order to get good grades. (Tôi đã học rất chăm chỉ để đạt điểm tốt.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Clause of concession)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ  được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa điều kiện và hành động được đề cập trong mệnh đề phụ và chính. Mệnh đề này sẽ đi với những từ đặc trưng chỉ sự nhượng bộ như: Although/ Even though/though/in spite of the fact that, While/Whereas/Meanwhile, Nevertheless/Nonetheless, Whatever/ Whoever/ However/ Wherever,.....

Ví dụ: Although she lied to us, we still knew the truth. (Mặc dù cô ấy đã nói dối chúng tôi, chúng tôi vẫn biết được sự thật.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Clause of result)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả được sử dụng để diễn tả kết quả mà hành động được nêu trong mệnh đề chính tạo ra và thường đi với cấu trúc: So + ( much/ many/…) adj/adv that clause… hoặc Such + (a/ an) adj + N + that

Ví dụ: There are so many pretty dolls that she can not decide which one to choose. (Có rất nhiều con búp bê xinh đẹp đến nỗi mà cô ấy không thể quyết định sẽ chọn con búp bê nào.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Clause of manner)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức  được dùng để miêu tả cách thức của mệnh đề chính và thường đi với các từ sau: As, As if / As though

Ví dụ: He acts as if he knew the answer. (Anh ấy hành động như thể là anh ấy biết câu trả lời.)

Lỗi sai không trả lời đủ ý trong câu hỏi của đề bài

Bài thi IELTS Writing task 2 được biết đến với rất nhiều dạng câu hỏi khác nhau liên quan đến nhiều chủ đề học thuật và đời sống thực tế xã hội. Thông thường mỗi câu hỏi đề bài đưa ra sẽ bao gồm nhiều ý hỏi khác nhau, yêu cầu thí sinh phải trả lời đủ từng ý hỏi đó trong bài viết của mình.

Theo như tiêu chí chấm (Band Descriptors) phần Task response quy định, người viết ở band điểm 6.0 cần trả lời đầy đủ tất cả các ý hỏi có trong đề bài để từ đó triển khai bài viết đúng và đủ với yêu cầu đề ra.

Tuy nhiên, nhiều thí sinh không quá chú trọng đến vấn đề này mà thường có thói quen đọc lướt đề bài gây ra tình trạng đọc thiếu đề, lạc đề hoặc chỉ trả lời một ý trong câu hỏi.

Ví dụ:

Despite the increased access to education, a significant number of people cannot read or write. What are the disadvantages and what action should the government take?

(Đề thi IELTS Writing tháng 1/2022)

Dịch nghĩa: Mặc dù khả năng tiếp cận giáo dục ngày càng cao, nhiều người dân vẫn không biết đọc và viết. Hãy chỉ ra những điểm bất lợi của vấn đề này và nêu những giải pháp mà chính phủ cần thực hiện

Với câu hỏi này, đề bài bao gồm 02 ý hỏi:

  • Ý 1: Hãy nêu ra điểm bất lợi của việc người dân không biết đọc hoặc viết.

  • Ý 2: Hãy nêu những giải pháp mà chính phủ cần phải thực hiện.

Điều này có nghĩa rằng thí sinh cần phải xem xét, suy nghĩ và trả lời cả 2 câu hỏi đầy đủ trong bài viết của mình.

Vậy nên, khi đi thi, thí sinh cần lưu ý đọc thật kĩ đề bài và dành một  khoảng thời gian hợp lý để hiểu và phân tích các câu hỏi có trong đề, tránh những lỗi sai đáng tiếc gây ảnh hưởng đến điểm của bài Writing task 2.

SỬ DỤNG QUÁ NHIỀU HOẶC QUÁ ÍT LINKING WORDS

image-alt

Linking words là một phần ngữ pháp cốt lõi trong Tiếng Anh, đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng band điểm bài IELTS Writing task 2.

Phần ngữ pháp này thuộc về tiêu chí Coherence and cohesion trong 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo. Cụ thể, Band discriptors yêu cầu thí sinh ở band điểm 6.0 cần sử dụng đúng và đủ các từ nối (linking words) nhằm tạo ra sự mạch lạc, logic và khoa học cho bài viết.

Vậy linking words là gì ?

Linking words chính là các từ nối, được sử dụng để liên kết các ý và các vế câu trong một câu, giúp bài viết trở nên hợp lý và dễ hiểu hơn.

Ví dụ về các linking words thường gặp: Firstly, secondly, on the one hand, on the other hand, however, furthermore,...

Tuy nhiên, nhiều học sinh hiện nay đang không biết tần suất sử dụng linking words thế nào cho hợp lý? Trên thực tế, có rất nhiều người viết đang lạm dụng linking words, sử dụng quá nhiều trong bài viết của mình hoặc ngược lại, không sử dụng hay sử dụng quá ít linkword khiến cho band điểm bị kéo xuống, gây ảnh hưởng chung đến điểm overall.

Ví dụ về lỗi sử dụng quá nhiều linking words có thể thấy trong đoạn văn sau:

To begin with, solar power helps reduce the impact of global warming; as a result they replace non - renewable energy. Consequently, less carbon dioxide is released into the atmosphere, therefore, higher levels of greenhouse gases are not presented in the atmosphere. Consequently, global warming is reduced.

Đoạn viết trên đã lạm dụng các linking words khiến cho câu văn trở nên dài dòng, lủng củng và lặp ý. Thay vào đó, người viết có thể sửa lại như sau:

Solar power helps reduce the impact of global warming because they can replace non - renewable energy and produce less carbon dioxide.

Từ đó, để đạt được điểm cao trong tiêu chí Coherence and cohesion, thí sinh cần phải biết cân đối và sắp xếp các ý tưởng có trong bài viết để từ đó sử dụng một lượng vừa phải các từ linking words sao cho hợp lý và hiệu quả.

Không sử dụng writing Feedback

Để học tập và ôn thi cho IELTS Writing task 2, đòi hỏi thí sinh cần phải luyện tập và làm quen với nhiều dạng bài tập và câu hỏi khác nhau.

Thực tế là các bạn học sinh hiện nay đều đang mắc chung một lỗi sai, đó là chỉ làm đề mà không đi vào phân tích và nhận feedback về bài viết của mình. Điều này dẫn đến việc học sinh không nhận ra các được các lỗi sai đã mắc phải mà cứ tiếp tục lặp lại các lỗi sai tương tự khiến cho việc ôn thi không những không hiệu quả mà còn gây ra sự chán nản và mệt mỏi khi không thể đạt được điểm số đã đề ra như mong muốn ở phần thi IELTS Writing.

Chính vì vậy, việc được chấm và chữa bài essay bởi những người có chuyên môn cao về tầm hiểu biết rộng về bài thi Writing Task 2 sẽ giúp người học hiểu được nguyên nhân bản chất của vấn đề đồng thời tìm cách khắc phục những lỗi sai không đáng có.

Ví dụ: Với dịch vụ chấm chữa Writing của ZIM, học sinh sẽ được chỉ ra lỗi sai về từ vựng/ ngữ pháp, lỗi về ý tưởng và phát triển ý và đồng thời được gợi ý cách sửa lỗi đảm bảo 4 tiêu chí Band Descriptors.

Tổng kết

Như vậy, bài viết trên đã mang đến kiến thức tổng quan về bài thi IELTS Writing task 2 cùng với đó là chỉ ra 4 lỗi sai phổ biến mà người học cần tránh mắc phải để có thể đạt được band điểm 6.0 – 6.5. Tác giả hi vọng bài viết trên có thể giúp người học cải thiện kĩ năng viết IELTS Writing Task 2.


Trích nguồn tham khảo:

  • Academic writing, "Library and Learning Services.", https://libguides.staffs.ac.uk/. Accessed 10 April 2023.

  • "Dịch vụ chấm, chữa bài IELTS writing", ZIM Academy, https://zim.vn/. Accessed 10 April 2023.

  • Đỗ Thùy Linh. IELTS GO - WRITING TASK 2 - DÀN Ý MẪU CHO TẤT CẢ CÁC DẠNG BÀI. Nhà xuất bản Hà Nội.

  • “IELTS Writing Samples by Topic”,  Writing9, https://writing9.com/. Accessed 10 April 2023.

  • Grammar: Sentence Structure and Types of Sentences, Walden University, https://academicguides.waldenu.edu/. Accessed 10 April 2023.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (8 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833