IELTS Writing Task 1: Million dollars hay millions of dollars?

Bài viết sẽ cung cấp cho người đọc cách sử dụng chi tiết của hai cặp đôi gây nhầm lẫn Million dollars or millions of dollars, cũng như các hàng trăm, ngàn và tỉ (hundreds, thousands và billions), từ đó thể hiện chính xác đơn vị tiền trong bài thi IELTS Writing, đặc biệt là ở Task 1.
ielts writing task 1 million dollars hay millions of dollars

IELTS Writing Task 1: Million dollars hay millions of dollars?

Trong bài IELTS Writing Task 1, thí sinh cần miêu tả số liệu ở biểu đồ với các đơn vị tiền tệ khác nhau. Tuy nhiên, thí sinh vẫn còn không khỏi băn khoăn và nhầm lẫn trong việc thể hiện đơn vị tiền, đặc biệt là giữa Million dollars hoặc millions of dollars, cũng như các hàng trăm, ngàn và tỉ (hundreds, thousands và billions). Bài viết sẽ cung cấp cho người đọc cách sử dụng chi tiết của cặp đôi diễn đạt dễ gây nhầm lẫn trên, từ đó thể hiện chính xác đơn vị tiền cũng như các số liệu khác trong bài thi IELTS Writing, đặc biệt là ở Task 1.

Key takeaways

  1. Million là từ được dùng để diễn đạt một con số cụ thể.

  2. Millions of + Danh từ là cụm được dùng để diễn đạt con số ước lượng.

image-altAs can be seen from the chart, well-off people spent the highest amount of money on purchasing hamburgers, around 47 millions Pounds, and their expenses for fish & chips and pizza were between 17 to 19 millions. At the same time, Average-income class spent more money on fish & chips than rich customers did. They spent exactly 25 millions of pounds on fish & chips though their highest amount went on hamburgers, roughly 33 million.

Ở phần trả lời trên, thí sinh đang còn phân vân và chưa có cách viết thống nhất cho đơn vị "triệu bảng Anh", vậy đáp án chính xác là 47 millions of Pounds, 47 million Pounds hay 47 millions Pounds? Phần tiếp theo của bài viết sẽ đi trả lời cho câu hỏi đó.

Định nghĩa

image-alt

Theo từ điển Cambridge, "million" được định nghĩa là "the number 1,000,000. Và ở dạng số nhiều - plural đều có thể là "million" và "millions". Tuy nhiên, cách dùng của "million" và "millions" lại có sự khác biệt rõ rệt

Cách dùng

  • Khi người viết muốn diễn đạt một con số cụ thể, hoặc trước "million" là một con số chính xác (2, 3, 4,...). Quy tắc này cũng đúng cho các từ chỉ đơn vị khác như billion, thousand, và hundred.

Ví dụ: in 2017, ZIM had 2 million students in all branches.

Trong năm 2017, ZIM có 2 triệu học sinh ở tất cả các chi nhánh.

Vì người viết đang đề cập đến một con số cụ thể - 2 triệu, hay trước "Million" là một con số chính xác - "2". Nên trường hợp này, ta dùng "Million", không phải "2 millions".

Lưu ý, vì "triệu" là lớn hơn 1 - số nhiều, nên danh từ theo sau nó luôn phải ở dạng số nhiều (thêm "s" hoặc "es") --> students.

  • Ngược lại, Millions (hay thêm "s" vào million và tương tự billion, thousand, và hundred) khi nói đến con số ước lương, không chính xác hoặc cụ thể. Trường hợp này, thường đi với công thức

Millions + of + Nouns

Ví dụ 1: Vietnam welcomes millions of tourists every year from different countries around the world.

Việt Nam chào đón hàng triệu khách du lịch từ nhiều nước khác nhau trên toàn thế giới.

Ở ví dụ này, "hàng triệu" là một con số ước chừng (có thể là 2, 3 cho đến 9 triệu người), ở đây, người viết không có số chính xác hoặc muốn nhấn mạnh lượng khách du lịch đến Việt Nam là rất nhiều.

Áp dụng vào bài IELTS Writing Task 1

Vì trong IELTS Writing Task 1, tất cả các con số được báo cáo đều là con số cụ thể, nên khi miêu tả tiền tệ, người viết phải dùng cấu trúc:

Số liệu + hundred/thousand/million/billion + Đơn vị tiền tệ (ở dạng số nhiều)

Vì vậy, ví dụ đầu bài sẽ được sửa như sau:

image-altAs can be seen from the diagram, well-off people spent the highest amount of money on purchasing hamburgers, around 47 million pounds, and their expenses for fish & chips and pizza were between 17 to 19 million. At the same time, Average-income class spent more money on fish & chips than rich customers did. They spent exactly 25 million pounds on fish & chips though their highest amount went on hamburgers, roughly 33 million.

Ngoài việc xuất hiện trong biểu đồ có yếu tố tiền tệ, các biểu đồ miêu tả các đối tượng là danh từ đếm được đều tuân theo nguyên tắc trên.

Số liệu + hundred/thousand/million/billion + Danh từ (ở dạng số nhiều)

Ví dụ 1:

image-altAt the beginning of the period, the number of XYZ radio station listeners was around 22 thousand people.

The number of people listening to XYZ radio station was 45 thousand in 1970.

This figure reached the peak of 105 thousand listeners in 1955 before declining sharply to just under 25 thousand in 1960.

Ví dụ 2:

image-altThe number of passengers at John F. Kennedy airport in 1995 was around 28 million, which increased significantly to 40 million in the following year.

In 1996, LaGuardia welcomed 40 million visitors, while the figure for Newark was just about 25 million.

In 2000, there were nearly 70 million people visiting LaGuardia airport.

Bài tập áp dụng

Vận dụng công thức đúng với “hundred/ thousand/million/ billion” để miêu tả 4 số liệu của biểu đồ sau:

image-altĐáp án gợi ý:

  1. The number of male fitness members in Thailand in 1985 was just over 2 thousand, which increased to nearly 4 thousand in the following 5 years.

  2. In 2005, The figures for males and females were nearly the same, at around 2 thousand people.

  3. In 2015, at 2 thousand people, the figure for women doubled that of men.

  4. In 1995, the number of female fitness members was approximately 1700 thousand.

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã giúp người đọc phân biệt được cách thể hiện số liệu tiền tệ hàng triệu “million dollars và millions of dollars”, cũng như các số liệu hàng trăm/nghìn/triệu/tỉ khác thông qua định nghĩa, ví dụ và bài tập áp dụng. Từ đó, giúp người đọc không bị trừ điểm lỗi ngữ pháp trong bài IELS Writing Task 1 nói riêng và bài IELS Writing nói chung.

Người học cần gấp chứng chỉ IELTS để nộp hồ sơ du học, định cư, việc làm, tốt nghiệp. Tham khảo trung tâm luyện thi IELTS online tại ZIM để tối ưu hóa việc học, đảm bảo kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity