Nâng cấp cách sử dụng một số từ vựng thông dụng

Giới thiệu cho người học các cách sử dụng ít phổ biến, nâng cao của một số từ vựng thông dụng
nang cap cach su dung mot so tu vung thong dung

Trong quá trình ôn luyện cho bài thi IELTS, người học cần không ngừng cải thiện, làm mới vốn từ vựng của bản thân. Có nhiều quan điểm đưa ra rằng, muốn đạt band điểm cao ở bài thi IELTS Speaking/Writing, thí sinh cần phải sử dụng những từ vựng ở cấp độ C1-C2 nâng cao, hiếm gặp.

Tuy nhiên, theo cựu giám khảo IELTS Simon, quan điểm trên là chưa hoàn toàn chính xác. Thí sinh vẫn có thể đạt điểm tốt ở tiêu chí Từ vựng trong bài thi với những từ vựng phổ thông, quen thuộc, nhưng được sử dụng với các cách nâng cao hơn và được nhiều người bản xứ sử dụng.

Trong bài viết này, người viết đã tổng hợp và giới thiệu với bạn đọc một số cách sử dụng nâng cao của từ vựng thông dụng.

Key takeaways

Sử dụng từ vựng theo cách ít phổ biến có thể giúp thí sinh cải thiện điểm tiêu chí Vocabulary trong bài thi IELTS

Một số từ vựng được giới thiệu:

  • Able (adj)

  • Route (n)

  • Thirst (n/v)

  • Root (n/v)

  • Treasure (n/v)

Những lợi ích khi sử dụng từ vựng thông dụng theo cách nâng cao

Việc sử dụng những từ vựng phổ biến theo cách nâng cao có thể giúp thí sinh cải thiện điểm ở tiêu chí “Lexical Resource”, chính là một trong bốn tiêu chí quyết định band điểm Writing/Speaking của thí sinh. Khi xét tới tiêu chí “Lexical Resource(Vốn từ vựng) mà BC/IDP cung cấp cho cả hai kỹ năng Writing và Speaking, thí sinh có thể dễ dàng nhận ra một yêu cầu cho người học tiếng Anh từ band 6 trở lên chính là: “Flexibility” và “Less common vocabulary”. 

image-alt(Nguồn: British Council)

Cụ thể, tiêu chí “Flexibility” đánh giá khả năng thí sinh có thể sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Với cùng một từ vựng, thí sinh có thể sử dụng từ với những tầng nghĩa khác nhau và ở trong các ngữ cảnh khác nhau.

“Less common vocabulary” được hiểu là việc sử dụng những kiến thức từ vựng ít phổ biến. Sử dụng “less common vocabulary” không chỉ bao gồm và giới hạn ở việc thí sinh sử dụng những từ vựng nâng cao, ít được người dùng tiếng Anh cơ bản sử dụng (như…) mà còn được thể hiện khi thí sinh sử dụng các từ vựng quen thuộc theo nét nghĩa không quá phổ thông.

Ví dụ:

Với từ vựng “Shoulder” thường được người học tiếng Anh sử dụng một cách cơ bản và phổ biến như một danh từ với nghĩa: vai, một bộ phận của cơ thể con người.

Bên cạnh cách sử dụng trên, “shoulder” còn được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, theo những nét nghĩa ít thông dụng hơn như sau:

  • The government should shoulder the responsibility of protecting the environment.

(Chính phủ cần gánh vác tránh nhiệm bảo vệ môi trường.)

Như vậy, khi sử dụng những từ vựng phổ biến theo cách nâng cao hơn có thể đáp ứng hai khía cạnh trên trong tiêu chí “Lexical Resource”, trở thành một điểm cộng trong bài thi của thí sinh mà không khiến người học cảm thấy áp lực khi tìm hiểu và ghi nhớ những từ vựng phức tạp.

Giới thiệu cách sử dụng nâng cao của một số từ vựng quen thuộc

Able

“Able” xuất hiện trong cấu trúc “be able to do something” là một cấu trúc khá phổ biến với người dùng tiếng Anh từ trình độ Sơ cấp.

Cụm từ này mang nghĩa: có đủ khả năng (về mặt thể chất, tinh thần, tiền bạc, thời gian…) để thực hiện một hành động nhất định.

Ví dụ: 

  • I was not able to come up with any solutions for the math problem.

(Tôi không thể nghĩ ra được lời giải nào cho bài toán đó.)

Ngoài nét nghĩa phổ biến như trên, người viết muốn giới thiệu một cách dùng nâng cao hơn của tính từ “able”. Ở cấp độ từ C1-C2 (phù hợp với người học mong muốn đạt điểm Vocabulary từ band 7.0 trở lên), “able” (adj) còn được sử dụng để miêu tả người với nghĩa: Rất thông minh, thông thạo một hành động hay lĩnh vực nào đó.

Ví dụ: 

  • The previous failure has proved that this company is in desperate need of an able director.

(Thất bại trước đây đã khẳng định rằng thứ mà công ty này cần chính là một người lãnh đạo tài năng.)

  • I have worked with a number of distinguished scholars, but Ann has always been the ablest fellow-worker. 

(Tôi đã từng làm việc với không ít các học giả ưu tú, nhưng Ann luôn luôn là công sự có tài năng nhất.)

Route

Với người dùng tiếng Anh trình độ Trung cấp, “Route” thường được sử dụng với nghĩa phổ biến là tuyến đường, lộ trình, đường đi (a particular way or direction between places) (theo từ điển Cambridge). 

Ví dụ:

  • Because of the bad weather, we couldn’t take the fast route as usual so we arrived at the hotel quite late. 

(Thời tiết xấu khiến chúng tôi không thể đi tuyến đường tắt như thường ngày nên chúng tôi tới khách sạn khá muộn.)

Người học có thể nâng cấp cách sử dụng danh từ “Route” với nghĩa: Một cách thức thực hiện hành động hay đạt được một mục đích, kết quả nào đó (a method of achieving something) (theo từ điển Cambridge).

Ví dụ: 

  • For many young people, being an Internet phenomena is regarded as an easy route to success.

(Với nhiều người trẻ, trở thành một hiện tượng mạng được xem là một con đường dễ dàng dẫn tới thành công.)

Thirst

Từ vựng “Thirst”, đặc biệt là ở dạng tính từ “Thirsty” là một từ vựng không quá xa lạ với người dùng tiếng Anh ở trình độ sơ cấp đến trung cấp (A2-B1). Theo từ điển Cambridge, danh từ “Thirst” được hiểu cảm giác, sự khát nước. 

Ví dụ:

Having walked since the early morning, we stopped to buy some iced lemonade to quench our thirst.

(Đi bộ từ sáng sớm, chúng tôi phải dừng lại mua nước chanh đá cho đã khát.)

Bên cạnh cách sử dụng thông dụng như trên, người học có thể nâng cấp cách sử dụng danh từ “Thirst” với nghĩa: a strong wish/desire for something, tức sự khao khát, lòng ham muốn mạnh mẽ. Trong trường hợp này, “Thirst” thường được sử dụng trong một số kết hợp từ (Collocation) như: Have a thirst for learning/knowledge/adventure; Satisfy one’s thirst…

Ví dụ: 

  • Educational institutions should acknowledge the need to devise a curriculum which develops a thirst for knowledge in learners. 

(Các cơ sở giáo dục nên nhận thức được sự cần thiết phải phát triển được một chương trình giảng dạy có thể khơi dậy niềm đam mê kiến thức nơi người học.)

Người học còn có thể sử dụng cụm động từ (Phrasal verb) “Thirst after/for something” với nghĩa tương tự. 

Ví dụ:

  • Most employers want their prospective employees to thirst for learning and be willing to accept challenge. 

(Hầu hết các ông chủ mong những nhân viên tương lai luôn đam mê học hỏi và sẵn sàng chấp nhận thử thách.)

Root

Theo từ điển Cambridge, ở mức độ từ vựng Trung cấp (B2), từ vựng “Root” là một danh từ mang nghĩa gốc, rễ cây. Người học có thể tham khảo thêm cách sử dụng nâng cao của từ vựng này với nghĩa: nguyên nhân, nguồn gốc của những hiện tượng, việc làm, hành động tiêu cực (the cause or origin of something bad)

Ví dụ: 

  • Only by identifying and tackling its root cause can juvenile delinquency be decreased.

(Chỉ có thể giảm thiểu tội phạm vị thành niên bằng cách xác định và giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

“Root” không chỉ đóng vai trò là danh từ trong câu, mà còn được sử dụng như một động từ thường xuất hiện trong một số cụm động từ (phrasal verb) như: root for something/somebody (ủng hộ, cổ vũ), hay root something/someone out (tìm kiếm, lùng sục đồ vật/người nào đó, thường là rất khó tìm).

Ví dụ: 

  • I have always been rooting for Ronaldo but it seems that recently he has lost his touch.

(Tôi đã luôn luôn cổ vũ cho Ronaldo nhưng hình như gần đây anh ấy có xuống phong độ rồi.)

  • We managed to root out a restaurant in that distant town.

(Chúng tôi cố gắng lắm mới tìm được một nhà hàng ở thành phố xa xôi hẻo lánh ấy.)

image-alt

Treasure

“Treasure” thường được sử dụng với nghĩa ở cấp độ B1-B2 (sơ cấp) là châu báu, kho báu. Khi được sử dụng ở dạng danh từ số nhiều, “Treasures” còn ám chỉ những đồ vật quý, có giá trị cao. Đây được xem là một cách sử dụng nâng cao của từ vựng này.

Ví dụ:

  • This museum is known to house many priceless treasures.

(Bảo tàng này được biết tới là bảo tàng lưu giữ rất nhiều tác phẩm vô giá.)

Người dùng còn có thể sử dụng “Treasure” với vai trò động từ trong câu mang nghĩa trân trọng, trân quý một thứ gì đó vì mình coi nó là quý giá, quan trọng (“to take great care of something because you love it or consider it very valuable”).

Ví dụ:

  • I treasure every moment with my family, which will always be my motivation to overcome ups and downs in life.

(Tôi trân quý từng giây phút bên gia đình của mình, những điều sẽ luôn là nguồn động lực giúp tôi vượt qua những thăng trầm cuộc sống.)

Bài tập vận dụng

Tìm từ vựng phù hợp để điền vào các nhóm câu sau:

Flexibility 1.

  1. This tree was planted hundreds of years ago. Its _____ go down three meters. 

  2. The high crime rate has its ____ in illiteracy and poverty.

  3. Who does your boyfriend usually ____ for in this championship?

Bài 2. 

  1. The fact that she was ____ to deliver a successful talk without any preparation impressed the judges. 

  2. Although he is considered an ____ writer, he can only make little money on his works.

Bài 3. 

  1. He spends millions in traveling each year to satisfy his _____ for adventure.

  2. After cycling around the lake, he suggested buying some lemonade to quench our ____.

Bài 4. 

  1. Choose an apartment on a bus ____ so you can easily get to school.

  2. You need to think twice before deciding what _____ to take next.

  3. What is often the best ____ to happiness?

Đáp án: 

1. root(s)

  1.  This tree was planted hundreds of years ago. Its roots go down three meters. 

(Cái cây này được trồng hàng trăm năm trước. Rễ cây cắm sâu tận 3 mét.)

  1. The high crime rate has its root in illiteracy and poverty.

(Tỉ lệ tội phạm cao bắt nguồn từ sự ít học và nghèo đói.)

  1. Who does your boyfriend usually root for in this championship?

(Bạn trai của bạn thường cổ vũ cho ai trong giải đấu này?)

2. able

  1. The fact that she was able to deliver a successful talk without any preparation impressed the judges. 

(Sự thật là cô ấy có thể phát biểu tốt mà không có sự chuẩn bị trước đã gây ấn tượng với giám khảo.)

  1. Although he is considered an able writer, he can only make little money on his works.

(Mặc dù được công nhận là một cây viết tài năng, anh ta chỉ có thể kiếm rất ít tiền từ những tác phẩm của mình.)

3. thirst

  1. He spends millions in traveling each year to satisfy his thirst for adventure.

(Anh ta dành rất nhiều tiền để đi du lịch mỗi năm chỉ để thỏa mãn niềm đam mê khám phá của mình.)

  1. After cycling around the lake, he suggested buying some lemonade to quench our thirst.

(Sau khi chúng tôi đã đạp xe cả vòng hồ, anh ấy gợi ý mua nước chanh để giải khát.)

4. route

  1. Choose an apartment on a bus route so you can easily get to school.

(Hãy chọn căn hộ nằm trên tuyến đường xe buýt chạy để thuận tiện cho việc đi học)

  1. You need to think twice before deciding what route to take next.

(Em cần phải suy nghĩ kĩ trước khi lựa chọn hành động theo cách nào.)

  1. What is often the best route to happiness?

(Con đường nào dẫn tới hạnh phúc?)

Tổng kết

Trong bài viết trên, tác giả đã tổng hợp và giới thiệu với bạn đọc các cách sử dụng ít phổ thông hơn của những từ vựng thông dụng. Đây đều là những từ vựng quen thuộc nên sẽ không quá khó để người học có thể ghi nhớ. Áp dụng các cách dùng, nét nghĩa nâng cao hơn của từ vựng có thể giúp thí sinh tham gia bài thi IELTS cải thiện điểm ở tiêu chí Vocabulary.

Người học hoàn toàn có thể tự tìm tòi thêm nhiều cách sử dụng từ vựng mới lạ hơn bằng việc nghiên cứu các từ điển Anh-Anh như Cambridge, Macmillan….

Nguồn tham khảo:

  1. “Able.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/able.

  2. “Route.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/route.

  3. “Thirst.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/thirst.

  4. “Root.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/root.

  5. “Treasure.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/treasure.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833