Off là gì? Nghĩa, cách dùng, các cụm từ đi kèm và bài tập vận dụng
Key takeaways
Phân loại các cụm động từ theo nhóm ý nghĩa: Tách biệt/Gỡ bỏ, Hủy bỏ/Trì hoãn, Bắt đầu một hành trình, Ngừng lại/Kết thúc.
So sánh các cặp cụm động từ đối lập: turn off vs. turn on, get off vs. get on, và take off vs. put on.
Một số idiom thông dụng: Off the record, Off the top of my head, be well off, (To have) an off day.
“Off” là một trong những từ đa nghĩa và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh, đặc biệt hay xuất hiện trong các cụm động từ. Tuy nhiên, chính sự phong phú này lại khiến người học dễ rơi vào tình trạng phải ghi nhớ hàng loạt cụm từ một cách rời rạc, thiếu hệ thống và nhanh quên.
Bài viết này sẽ cung cấp cho người đọc một hướng dẫn toàn diện và có hệ thống về cách sử dụng từ "off" bằng cách giúp người học phân loại cụm động từ theo các nhóm ý nghĩa cốt lỗi, từ đó xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, dễ nhớ và dễ áp dụng vào thực tế.
Off là gì?
Off /ɔːf/ là một từ tiếng Anh đa chức năng, thường diễn tả sự rời khỏi hoặc tách khỏi, trạng thái ngừng hoạt động, thời gian nghỉ hay mức giảm giá. Khi kết hợp với động từ và các từ khác, off còn tạo thành nhiều cụm động từ và thành ngữ mang nghĩa riêng.
Theo từ điển Cambridge Dictionary [1], Off /ɔːf/ có một số lớp nghĩa cơ bản như sau:
Diễn tả sự rời khỏi, tách ra khỏi một bề mặt:
Dùng khi mô tả sự dịch chuyển của vật từ một điểm chạm ban đầu.
Ví dụ: The cup fell off the table. (Cái chén rơi khỏi bàn.)
Diễn tả trạng thái không hoạt động, bị ngắt kết nối:
Nghĩa này liên quan đến việc dừng vận hành của thiết bị, nguồn điện hoặc hệ thống.
Ví dụ: Please turn the lights off. (Hãy tắt đèn đi.)
Diễn tả sự nghỉ, không làm việc/học tập:
Dùng để nói về việc ai đó không làm việc trong một khoảng thời gian.
Ví dụ: He is off work today. (Anh ấy nghỉ làm hôm nay.)
Diễn tả sự giảm giá:
Thường xuất hiện trong bối cảnh thương mại, mua sắm hàng hóa, biểu thị mức chiết khấu.
Ví dụ: I got 20% off the price. (Tôi được giảm 20% giá.)
Cụm động từ với off theo nhóm ý nghĩa
Các cụm động từ với off có thể được ghi nhớ theo bốn nhóm nghĩa chính: tách biệt hoặc gỡ bỏ, hủy bỏ hoặc trì hoãn, bắt đầu hành trình và ngừng lại hoặc hoàn tất.
Tách biệt và gỡ bỏ (Separation/Removal)
Nhóm này gồm các cụm động từ diễn tả việc tách một vật khỏi vị trí ban đầu, loại bỏ hoặc làm gián đoạn một kết nối.
Take off
Phiên âm: /teɪk ɔːf/
Nghĩa là: Cởi bỏ (quần áo, giày dép)
Ví dụ: She took off her jacket because it was too hot. (Cô ấy cởi áo khoác vì trời quá nóng).
Cut off
Phiên âm: /kʌt ɔːf/
Nghĩa là: Cắt đứt, ngừng cung cấp (điện, liên lạc)
Ví dụ: The power was cut off because Jack didn't pay the bill. (Điện bị ngắt vì Jack đã không trả hóa đơn).

Wipe off
Phiên âm: /waɪp ɔːf/
Nghĩa là: Lau chùi, xóa sạch
Ví dụ: Could you please wipe the table off? (Làm ơn lau sạch bàn giúp tôi được không?).
Cross off
Phiên âm: /krɔːs ɔːf/
Nghĩa là: Gạch bỏ (khỏi danh sách)
Ví dụ: You can cross off “eggs” from the list as we already have some. (Bạn có thể gạch bỏ mục “trứng” khỏi danh sách vì chúng ta đã có sẵn rồi).
Hủy bỏ và trì hoãn (Cancellation/Postponement)
Các cụm trong nhóm này nói về việc hủy một sự kiện, lùi thời điểm thực hiện hoặc chấm dứt công việc của nhân sự [2].
Call off
Phiên âm: /kɔːl ɔːf/
Nghĩa là: Hủy bỏ một sự kiện đã được lên lịch
Ví dụ: They had to call off the meeting due to a car accident. (Họ đã phải hủy cuộc họp vì một vụ tai nạn xe hơi).
Put off
Phiên âm: /pʊl ɔːf/
Nghĩa là: Trì hoãn
Ví dụ: Tracy usually puts off her homework until the last minute. (Tracy thường trì hoãn bài tập về nhà của mình cho đến phút cuối cùng).
Lay off
Phiên âm: /leɪ ɔːf/
Nghĩa là: Sa thải nhân viên (thường do lý do kinh tế)
Ví dụ: The supermarket had to lay off 50 staff because of financial problems. (Siêu thị đã phải sa thải 50 nhân viên vì vấn đề tài chính).
Bắt đầu hành trình (Starting a Journey)
Nhóm này tập trung vào việc khởi hành, tiễn một người lên đường hoặc mô tả máy bay cất cánh.
Set off và head off
Phiên âm: /set ɔːf/ /hed ɔːf/
Nghĩa là: Khởi hành, bắt đầu chuyến đi
Ví dụ: I usually set off early to avoid traffic. (Tôi thường khởi hành sớm để tránh tắc đường).
See (someone) off
Phiên âm: /siː ɔːf/
Nghĩa là: Tiễn ai đó (ở sân bay, nhà ga)
Ví dụ: His friends came to see him off at the airport. (Bạn bè của anh ấy đã đến tiễn anh ấy ở sân bay).
Take off
Phiên âm: /teɪk ɔːf/
Nghĩa là: Cất cánh (dành cho máy bay)
Ví dụ: The plane will take off in five minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong năm phút nữa).
Ngừng lại và hoàn tất (Cessation/Completion)
Các cụm động từ dưới đây diễn tả việc hoàn thành phần cuối, thanh toán xong hoặc kết thúc một phiên làm việc.
Finish off
Phiên âm: /ˈfɪnɪʃ ɔːf/
Nghĩa là: Hoàn thành nốt phần cuối cùng
Ví dụ: I finished off the last chapter before going to bed. (Tôi đọc xong chương cuối cùng trước khi đi ngủ).
Pay off
Phiên âm: /peɪ ɔːf/
Nghĩa là: Trả hết nợ; thành công, mang lại kết quả tốt
Ví dụ: He finally paid off his student loans. (Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ vay sinh viên).
Log off và sign off
Phiên âm: /lɔːɡ ɔːf/ /saɪn ɔːf/
Nghĩa là: Đăng xuất (khỏi máy tính, tài khoản)
Ví dụ: Don’t forget to log off before leaving the office. (Đừng quên đăng xuất trước khi rời khỏi văn phòng).
Xem thêm: Phrasal verbs with off | Những cụm động từ thông dụng nhất với giới từ off.
So sánh cụm động từ với off và on
Việc học các cụm động từ theo cặp đối lập là một phương pháp rất hiệu quả để củng cố trí nhớ của người học. Dưới đây là ba cặp cụm động từ đối lập thường gặp:

Turn off và turn on
Tiêu chí | Turn off | Turn on |
|---|---|---|
Phiên âm | /tɜːrn ɔːf/ | /tɜːrn ɑːn/ |
Định nghĩa | tắt (thiết bị điện tử, đèn, máy móc) | bật (thiết bị điện tử, đèn, máy móc) |
Ví dụ | Please turn off the TV when you leave. → Vui lòng tắt TV khi bạn rời đi. | Can you turn on the light please? → Bạn có thể bật đèn lên được không? |
Get off và get on
Tiêu chí | Get off | Get on |
|---|---|---|
Phiên âm | /ɡet ɔːf/ | /ɡet ɑːn/ |
Định nghĩa | xuống xe (dành cho phương tiện lớn như bus, train, plane) | lên xe (dành cho phương tiện lớn như bus, train, plane) |
Ví dụ | I’ll get off at the next stop. → Tôi sẽ xuống ở trạm dừng tiếp theo. | We got on the train at 7 a.m. → Chúng tôi lên tàu lúc 7 giờ sáng. |
Take off và put on
Tiêu chí | Take off | Put on |
|---|---|---|
Phiên âm | /teɪk ɔːf/ | /pʊt ɑːn/ |
Định nghĩa | cởi ra (quần áo, trang sức, giày dép) | mặc vào (quần áo, trang sức, giày dép) |
Ví dụ | The doctor took off his coat as he entered. → Bác sĩ cởi áo khoác khi bước vào. | Remember to put on your jacket before going out. → Nhớ mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
Thành ngữ thông dụng với off
Ngoài các cụm động từ, off còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ dùng để nói về thông tin không chính thức, phản ứng tức thời, điều kiện kinh tế hoặc trạng thái không thuận lợi.
Off the record
Nghĩa là: Không chính thức, không được trích dẫn
Ví dụ: Off the record, the project might be delayed for another month. (Nói không chính thức nhé, dự án có thể bị trì hoãn thêm một tháng).
Off the top of my head
Nghĩa là: Nói ngay không cần suy nghĩ kỹ
Ví dụ: Off the top of my head, I can think of three solutions to this problem. (Nghĩ nhanh thì tôi có thể nghĩ ra ba cách giải quyết vấn đề này).

Be well off
Nghĩa là: Giàu có, khá giả.
Ví dụ: They’re quite well off after years of running a successful business. (Họ khá giàu có sau nhiều năm điều hành một doanh nghiệp thành công).
(To have) an off day
Nghĩa là: Một ngày không may mắn, mọi thứ không suôn sẻ.
Ví dụ: I’m sorry for being angry. I’m just having an off day. (Tôi xin lỗi vì đã tức giận. Tôi đang có một ngày không suôn sẻ lắm).
Bài tập vận dụng
Các bài tập dưới đây giúp người học củng cố nghĩa và cách chia những cụm động từ với off theo từng nhóm ngữ cảnh.
Hoàn thành câu (Gap‑fill)
Điền phrasal verb thích hợp (chia thì nếu cần) vào chỗ trống theo từng tình huống dưới đây. Mỗi phrasal verb chỉ dùng một lần.
A. Tình huống diễn tả sự tách biệt, gỡ bỏ
Could you ________ that coffee stain from my shirt?
It was hot, so she ________ her scarf as soon as she came inside.
I’ve finished three tasks—you can ________ them from the checklist.
The utility company ________ our electricity yesterday because the bill was overdue.
B. Tình huống diễn tả sự hủy bỏ, trì hoãn
The factory had to ________ several workers after sales dropped.
Due to the storm, they decided to ________ the outdoor festival.
He keeps ________ his dentist appointments because he’s too busy.
C. Tình huống diễn tả sự bắt đầu một hành trình
We will ________ early tomorrow to avoid rush hour.
At 9:15 the plane finally ________.
Her parents came to the airport to ________ her ________ at noon.
D. Tình huống diễn tả sự ngừng lại, kết thúc
Please ________ from the system before you leave the office.
She ________ the last paragraph and closed the laptop.
After months of saving, they managed to ________ their mortgage.

Đáp án và giải thích
Đáp án được chia theo đúng bốn nhóm tình huống của phần bài tập và kèm giải thích ngắn cho từng lựa chọn.
A. Tình huống diễn tả sự tách biệt, gỡ bỏ
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | wipe off | “wipe off” = lau sạch, xóa bỏ vết bẩn. |
2 | took off | “take off” = cởi bỏ (quần áo, phụ kiện). Quá khứ đơn phù hợp với thì đang sử dụng trong câu “It was hot…”. |
3 | cross off | “cross off” = gạch bỏ mục đã hoàn thành khỏi danh sách. |
4 | cut off | “cut off” = ngắt, cắt đứt nguồn cung (điện). Dùng thì quá khứ vì hành động xảy ra vào ngày hôm qua (yesterday). |
B. Tình huống diễn tả sự hủy bỏ, trì hoãn
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | lay off | “lay off” = sa thải (thường do lý do kinh tế). Ở đây dùng dạng nguyên mẫu sau động từ quá khứ had to (cấu trúc have to + V). |
2 | call off | “call off” = hủy bỏ một sự kiện. |
3 | putting off | “put off” = trì hoãn; ở câu này có “keeps” nên dùng dạng -ing để diễn tả hành vi lặp. |
C. Tình huống diễn tả sự bắt đầu một hành trình
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | set off | “set off” = khởi hành, bắt đầu chuyến đi; phù hợp với từ “will” chỉ hành vi trong tương lai. |
2 | took off | “take off” (máy bay) = cất cánh. Động từ chia ở thì quá khứ do đây là câu kể về một sự việc đã xảy ra (“At 9:15”). |
3 | see … off | “see someone off” = tiễn ai đó (ở sân bay, nhà ga). |
D. Tình huống diễn tả sự ngừng lại, kết thúc
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | log off/sign off | Cả hai phrasal verbs đều đúng: “log off” hoặc “sign off” = đăng xuất/thoát khỏi hệ thống. Đây là câu dùng mệnh lệnh nên động từ chia ở dạng nguyên mẫu. |
2 | finished off | “finish off” = hoàn thành phần cuối cùng; động từ chia quá khứ phù hợp với hành động đã hoàn tất (closed the laptop). |
3 | pay off | “pay off” = trả hết (nợ, khoản vay). Sau cụm từ manage to cần một cụm động từ dạng nguyên thể. |
Kết luận
Việc học các cụm động từ với “off” sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn khi người học học theo nhóm ý nghĩa, thay vì cố gắng ghi nhớ từng cụm từ một cách rời rạc. Trong quá trình học, người học nên chủ động quan sát và tự phân loại các cụm động từ mới gặp vào các nhóm nghĩa tương ứng. Đây là một quá trình rèn luyện tư duy ngôn ngữ, càng thực hành nhiều, người học sẽ càng nhớ lâu và hình thành phản xạ tự nhiên khi gặp các cụm từ này trong giao tiếp hay đọc hiểu.
Ngoài ra, nếu người học muốn nâng cao khả năng tiếng Anh một cách hệ thống và bài bản hơn, hãy tham khảo nguồn tài nguyên phong phú trong thư viện sách và tài liệu học tiếng Anh của ZIM.
Nguồn tham khảo
“off.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/off. Accessed 13 November 2025.
“Phrasal verbs with off | Những cụm động từ thông dụng nhất với giới từ off.” ZIM ACADEMY, https://zim.vn/phrasal-verbs-with-off. Accessed 13 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp