Call off là gì? Cách dùng Call off trong tiếng Anh chi tiết nhất

Phrasal verb là một trong những trợ thủ đắc lực trong việc nâng cao khả năng sử dụng tiếng anh, vì nó giúp người học tự tin và thoải mái hơn trong quá trình giao tiếp. Tuy nhiên, đây là một phần kiến thức khó và có thể gây nhiều trở ngại cho người học. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu cho người học một trong những Phrasal Verbs rất thông dụng và trả lời cho câu hỏi Call off là gì?
Nguyễn Văn Quang Long
30/11/2022
call off la gi cach dung call off trong tieng anh chi tiet nhat

Key takeaways:

  • “Call off” có ý nghĩa là (kêu gọi) hủy hoặc kết thúc một việc, sự vật nào đó.

  • Bên cạnh đó, “Call off” còn có thể mang ý nghĩa là ra lệnh cho một con chó, hoặc đôi khi là một người, dừng việc tấn công một người hay một vật nào đó.

  • Khác biệt với “Call off”, “Put off” có nghĩa là dời lại một sự việc gì đó.

Call off là gì?

Trong tiếng Anh, động từ “call” /kɔːl/ mang ý nghĩa là gọi, kêu gọi, bên cạnh đó giới từ “off” /ɔːf/ thường mang ý nghĩa là tắt, kết thúc. Từ đó, người học có thể ghi nhớ cụm động từ “Call off” có ý nghĩa là (kêu gọi) hủy hoặc kết thúc một việc, sự vật gì đó.

Lưu ý: định nghĩa trên chỉ mang ý nghĩa giúp người học dễ dàng ghi nhớ cụm động từ “call off”. Đối với một số cụm động từ, ý nghĩa của chúng có thể khác hoàn toàn so với ý nghĩa của từng từ tạo nên cụm động từ, vì thế người học nên sử dụng từ điển để có thể biết chính xác nghĩa của cụm động từ.

call off

Ví dụ:

  • If it rains today, the game might be called off. (Nếu trời mưa hôm nay, trận đấu có lẽ sẽ bị hủy bỏ.)

  • Due to Covid 19 pandemic, the government had to call off the New year event. (Bởi vì đại dịch Covid 19, chính quyền đã phải hủy sự kiện đón mừng năm mới.)

  • They have just called their engagement off. (Họ đã vừa hủy lễ đính hôn của họ.)

Bên cạnh đó, “Call Off” còn có một ý nghĩa khác là ra lệnh cho một con chó, hoặc đôi khi là một người, dừng việc tấn công một người hay một vật nào đó.

Ví dụ:

  • I shouted to her to call her dog off right now. (Tôi hét lên với cô ấy để ra lệnh cho con chó dừng tấn công ngay lập tức.)

  • Please call off your team - We will surrender. (Làm ơn hãy ra lệnh cho đội của bạn dừng tấn công - chúng tôi sẽ đầu hàng.)

Xem thêm cách dùng phrasal verb put off là gì

Cách sử dụng Call Off trong câu

Sau cụm động từ “Call off” là một danh từ. Ngoài ra, danh từ còn có thể đứng giữa 2 từ “call” và “off”.

Cấu trúc chung:

cách dùng call off

Ví dụ:

  • It is too late to call off the meeting. (Đã quá muộn để hủy buổi họp.)

  • The director decided to call all the small projects off to focus on the larger ones. (Giám đốc đã quyết định hủy những dự án nhỏ để tập trung cho những cái quan trọng lớn hơn.)

  • Because of the bad weather, he had to call his trip off. (Bởi vì thời tiết xấu, anh ấy đã phải hủy chuyến đi của anh ấy.)

Trong ba ví dụ trên, người học có thể thấy rằng ở ví dụ 1, cấu trúc được sử dụng là “call off” + “N” (call off the meeting). Bên cạnh đó, ở ví dụ 2 và 3, cấu trúc được sử dụng là cấu trúc “call” + “N” + “off”.( call all the small projects off call his trip off.)

Từ hai ví dụ trên, hi vọng người học có thể nắm được ý nghĩa và cách sử dụng cụm động từ “call off”.

Xem thêm cấu trúc take out bạn cần nắm rõ

Phân biệt “Call off” và “Put off”

Trong quá trình học cách sử dụng “call off”, một số người học thường cho rằng hai cụm động từ “call off” và “put off” có ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, “put off” lại có ý nghĩa là dời lại một sự việc gì đó, khác biệt so với ý nghĩa của “call off”.

Call off

Put off

Ý nghĩa

Hủy

Dời lại

Chức năng

Cụm động từ

Cụm động từ

Ví dụ:

  • The flight had to be called off because the airport was overloaded. (Chuyến bay đã phải bị hủy vì sân bay đã quá tải.)

  • The flight has been put off until the weather become better. (Chuyến bay đã bị dời lại cho đến khi thời tiết trở nên tốt hơn.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Rewrite sentences using “call off” or “put off” without changing the meaning.

  1. The game was canceled so we didn’t know who could have won.

    The game ___________________________________________

  2. We should delay our wedding until the pandemic is over.

    We should ___________________________________________

  3. He begged the general to withdraw his command for his team to attack the village.
    He begged ___________________________________________

  4. The M&A deal was postponed because there were some issues related to the contract.

    The M&A ____________________________________________

Đáp án:

  1. The game was called off so we didn’t know who could have won.

  2. We should put off our wedding until the pandemic is over.

  3. He begged the general to call his team off the village.

  4. The M&A deal was put off because there were some issues related to the contract.

Xem thêm: Phrasal verb Run thông dụng trong tiếng Anh kèm bài tập áp dụng

Tổng kết

Bài viết trên đã giúp người học trả lời cho câu hỏi Call off là gì? - cung cấp cho người học ý nghĩa, cách sử dụng “Call off” và phân biệt giữa “Call off” và “Put off”. Để có thể ghi nhớ và sử dụng thành thạo cụm động từ trên, người học nên cố gắng áp dụng và sử dụng “Call off” trong cuộc sống hằng ngày. Hi vọng thông qua bài viết, người học có thể nắm vững dùng và sử dụng “Call off” một cách chính xác.

Tài liệu tham khảo:

“Call Off.” Call-off Phrasal Verb - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes | Oxford Advanced Learner's Dictionary at OxfordLearnersDictionaries.com, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/call-off?q=call%2Boff.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833