Take out là gì ? Cách sử dụng chi tiết và bài tập có đáp án

Theo như những định nghĩa thông thường thì Take out thường được hiểu là Đảm nhận. Tuy nhiên, Take out có nhiều cấu trúc khác nhau và có các cách sử dụng chúng tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu các cấu trúc Take out để người học có thể sử dụng một cách chính xác và linh hoạt.
Published on
Bùi Minh Trâm

Tác giả

take-out-la-gi-cach-su-dung-chi-tiet-va-bai-tap-co-dap-an

Key takeaways

Take out là một cụm động từ và thường có nghĩa là lấy ra.

Các cấu trúc của Take out:

  • Take out something/ Take something out:

+Lấy hoặc đưa các gì đó ra ngoài

+Vay mượn tiền từ ngân hàng

+Ký kết để sở hữu các gì đó

+Mua hoặc đặt thức ăn từ nhà hàng

+Dành ra cái gì đó thường là về thời gian

  • Take out someone/ Take someone out:

+Dẫn ai đó ra ngoài

+Trả hết tiền khi dẫn ai đó đến nơi nào

Các cụm từ và thành ngữ có sử dụng Take out:

  • Take out + money/ a loan/ a mortage:

    mượn tiền hay thế chấp để vay mượn

  • Take out + a contract/an insurance policy:

    ký kết một hợp đồng hay một hợp đồng bảo hiểm

  • Take out + an ad/advertisement:

    trả tiền cho quảng cáo

  • Take the sting out of something:

    làm cho một sự vật hay một sự việc khó chịu nào đó được giảm nhẹ đi để bớt phần khó chịu hơn

  • Take a bite out of something:

    lấy đi hoặc giảm một phần khá lớn trong một tổng số tiền

  • Take the piss (out of someone or something):

    lấy ai đó hay cái gì đó làm trò cười

Take out là gì?

Theo từ điển Cambridge, Take out: phrasal verb (to remove something from somewhere).

Người học có thể hiểu là Take out là một cụm động từ và có nghĩa thông dụng nhất là lấy ra ngoài hoặc đưa ra ngoài.

Ví dụ: Marry took out her crayons to draw a family picture. (Marry đã lấy bút chì màu của cô ấy ra để vẽ một bức tranh gia đình.)

Các dạng chia động từ của cấu trúc Take out

+ Dạng hiện tại ngôi số ba số it: Takes out

+ Dạng quá khứ đơn/dạng phân từ cột hai: Took out

+ Dạng phân từ cột ba: Taken out

take out là gì

Cách sử dụng các cấu trúc Take out

Take out something/ Take something out

  • Định nghĩa: lấy ra ngoài, đưa ra ngoài

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động lấy hoặc đưa các gì đó ra ngoài từ một nơi nào đó

Ví dụ: This dentist took out three of his teeth. (Nha sĩ này nhổ ba cái răng của anh ấy.)

  • Định nghĩa: vay mượn

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động vay mượn tiền từ ngân hàng

Ví dụ: John took out some money to study abroad. (John vay mượn tiền để đi du học.)

  • Định nghĩa: ký kết để sở hữu các gì đó

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động ký kết để có được một dịch vụ gì đó một cách chính thức

Ví dụ: Cindy will take out a life insurance policy to make the best preparation. (Cindy sẽ mua một phần bảo hiểm nhân thọ để có sự chuẩn bị tốt nhất.)

  • Định nghĩa: mua, đặt hàng

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động mua hoặc đặt thức ăn từ nhà hàng

Ví dụ: My family often take out fast food because my parents are too tired to cook something for lunch. (Gia đình tôi thường đặt đồ ăn nhanh vì ba mẹ tôi quá là mệt để nấu cái gì đó cho buổi trưa.)

  • Định nghĩa: dành ra

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động dành ra cái gì đó thường là về thời gian

Ví dụ: Despite a hectic schedule, you should take out some time for yourself to relax. (Dù cho có một lịch trình bận rộn, bạn cũng nên dành thời gian cho bản thân mình để nghỉ ngơi.)

Xem thêm các cụm phrasal verb look phổ biến

Take out someone/ Take someone out

  • Định nghĩa: dẫn ra ngoài

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động dẫn ai đó ra ngoài từ một nơi nào đó

Ví dụ: Her grandparents take Alex out to a nearby park. (Ông bà của Alex dẫn cô ấy đến một công viên gần đó.)

  • Định nghĩa: dẫn ra ngoài và trả hết tiền

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động trả hết tiền khi dẫn ai đó đến nơi nào đó như nhà hàng hay một buổi biểu diễn, …

Ví dụ: Their manager took them out for dinner after they finshed an important project. (Quản lỳ của họ dẫn họ đi ăn tối sau khi họ hoàn thành một dự án quan trọng.)

Xem thêm các cụm phrasal verb put thông dụng

Các cụm từ và thành ngữ có sử dụng Take out

  • Take out + money/ a loan/ a mortage

Định nghĩa: mượn tiền, vay mượn tiền

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động mượn tiền hay thế chấp để vay mượn

Ví dụ: Jack has to take out a loan because he want to buy a new apartment. (Jack phải vay mượn tiền bởi vì anh ấy muốn mua một căn hộ mới.)

  • Take out + a contract/an insurance policy

Định nghĩa: ký kết

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động ký kết một hợp đồng hay một hợp đồng bảo hiểm

Ví dụ: You need to take out a contract if you want to make sure you are a legal owner of your new house. (Bạn cần ký hợp đồng để đảm bảo rằng bạn là chủ sở hữu nhà bạn hợp pháp.)

  • Take out + an ad/advertisement

Định nghĩa: trả tiền cho quảng cáo

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động trả tiền cho quảng cáo trên một tờ báo, tạp chí hay trang web nào đó

Ví dụ: They have just taken out an ad in New York Times. (Họ vừa mới trả tiền cho quảng cáo trên New York Times.)

  • Take the sting out of something

Định nghĩa: làm giảm sự khó chịu

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động làm cho một sự vật hay một sự việc khó chịu nào đó được giảm nhẹ đi để bớt phần khó chịu hơn

Ví dụ: The new policy of no working hours on the weekends will help to take the sting out of the salary cut. (Chính sách mới về việc không có giờ làm vào cuối tuần đã giảm nhẹ sự khó chịu về việc cắt giảm tiền lương.)

  • Take a bite out of something

Định nghĩa: giảm số lượng của một cái gì đó

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động lấy đi hoặc giảm một phần khá lớn trong một tổng số tiền

Ví dụ: The budget took a bite out of the funds from this charity. (Ngân sách đã lấy một số tiền khá lớn từ quỹ của tổ chức từ thiện này.)

  • Take the piss (out of someone or something)

Định nghĩa: lấy ai đó hay cái gì đó làm trò cười

Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động lấy ai đó hay cái gì đó ra làm trò cười

Ví dụ: They always take the piss out of her because of her appearance. (Họ luôn luôn lấy cô ấy ra làm trò cười bởi vì ngoại hình của cô ấy.)

Bài tập

Nối 2 về câu để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. I took out all the previous assignments I needed

A. because he wants to travel around the word.

  1. Tom will take out a mortgage

B. because of his weight.

  1. His classmates always take the piss out of him

C. to write my final essay at the second semester.

  1. A pay bonus and other fringe benefits

D. for a party after his university graduation.

  1. Rose took out all of his friends

E. may take the sting out of the increased tax.

Đáp án:

  1. C

  2. A

  3. B

  4. E

  5. D

Tổng kết

Sau khi tác giả đã phân tích kỹ về các cấu trúc và cách sử dụng của take out là gì cũng như cung cấp cho người học bài tập cơ bản, tác giả hy vọng người học có thể sử dụng chính xác các cấu trúc take out khác nhau để có thể tránh được các lỗi sai về ngữ pháp.

Trích dẫn

“Take Something Out.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/take-out.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...