Phrasal verb Run thông dụng trong tiếng Anh kèm bài tập áp dụng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra những phrasal verb run phổ biến bao gồm định nghĩa, cấu trúc thông dụng, cách sử dụng và ví dụ. Ngoài ra, cuối bài sẽ có phần bài tập củng cố có đáp án để người học có thể ôn lại kiến thức vừa trong bài.
Published on
phrasal-verb-run-thong-dung-trong-tieng-anh-kem-bai-tap-ap-dung

Key takeaways

  • Run across: tình cờ

  • Run away: rời khỏi ai đó, cái gì đó

  • Run on: tiếp tục

  • Run down: ngừng hoạt động, mất điện

  • Run in: lái xe chậm và cẩn thận

  • Run off: sao chép, copy thứ gì đó

  • Run with: chấp nhận một ý tưởng 

  • Run along: sử dụng để nói ai đó biến đi

  • Run around: dành nhiều thời gian cho ai đó

  • Run out of: hết cái gì đó

  • Run through: đi qua cái gì đó một cách nhanh chóng

  • Run against: trải qua một cái gì đó khó khăn

Những Phrasal verb with Run

Run across

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to meet somebody or find something by chance” (Từ điển Oxford) - nghĩa: để gặp ai đó hoặc tình cờ tìm thấy thứ gì đó.

Cấu trúc: run across somebody/something.

Ví dụ: I just ran across Andie - one of my best friend in college (Dịch: Tôi vừa tình cờ gặp Andie - một trong những người bạn thân nhất của tôi thời đại học).

phrasal verb run

Run away

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to leave somebody/a place suddenly; to escape from somebody/a place” (Từ điển Oxford) - nghĩa: rời khỏi ai đó / một nơi đột ngột; thoát khỏi ai đó / một nơi.

Cấu trúc: run away (from somebody/…).

Ví dụ: David ran away from his house at the age of fifteen. (Dịch: David bỏ nhà ra đi vào năm mười lăm tuổi.)

Run on

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • run on: “to continue without stopping; to continue longer than is necessary or expected” (Từ điển Oxford) - nghĩa: Tiếp tục mà không dừng lại; tiếp tục lâu hơn mức cần thiết hoặc dự kiến.

  • run on something: “[no passive] if your thoughts, a discussion, etc. run on a subject, you think or talk a lot about that subject” - nghĩa: nếu suy nghĩ của bạn, một cuộc thảo luận, v.v. chạy về một chủ đề, bạn nghĩ hoặc nói nhiều về chủ đề đó.

Ví dụ: This meeting has to finish within 10 minutes — Everyone is so tired to run on. (Dịch: Cuộc họp này phải kết thúc trong vòng 10 phút nữa - Mọi người đều rất mệt mỏi để tiếp tục.)

Run down

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to lose power or stop working” (Từ điển Oxford) - nghĩa: mất điện hoặc ngừng hoạt động

Ví dụ: My phone’s battery has run down so fast (Dịch: Điện thoại của tôi hết pin quá nhanh)

Run in

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “(in the past) to prepare the engine of a new car for normal use by driving slowly and carefully” (Từ điển Oxford) - nghĩa: (trong quá khứ) để chuẩn bị động cơ của một chiếc ô tô mới để sử dụng bình thường bằng cách lái xe chậm và cẩn thận.

Cấu trúc: run something in.

Ví dụ: The driver run the truck in for a hundred miles (Dịch: Người tài xế chạy xe tải trong một trăm dặm).

Đọc thêm: Phrasal verbs take

Run off

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to copy something on a machine” (Từ điển Oxford) - nghĩa: sao chép thứ gì đó trên máy.

Ví dụ: I always run off two copies of my paper, just in case (Dịch: Tôi luôn sử dụng hai bản sao của bài báo của mình, đề phòng).

Run with

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: 

  • run with somebody: “(usually disapproving) to spend a lot of time with somebody” (Từ điển Oxford) - nghĩa: (thường không chấp thuận) dành nhiều thời gian với ai đó.

  • run with something: “to accept or start to use a particular idea or method” - nghĩa: chấp nhận hoặc bắt đầu sử dụng một ý tưởng hoặc phương pháp cụ thể.

phrasal verb with run

Ví dụ: 

  • OK, shall we run with Jan's suggestion about the party? (Dịch: Được rồi, chúng ta chấp nhận gợi ý của Jan về bữa tiệc chứ?)

  • Can you run with this new logo? (Dịch: Bạn có chấp nhận logo mới này không?)

Run along

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “(old-fashioned, informal) used in orders to tell somebody, especially a child, to go away” - nghĩa: (cổ điển, thân mật) được sử dụng để nói với ai đó, đặc biệt là một đứa trẻ, hãy biến đi (Từ điển Oxford).

Ví dụ: Hey kids! I am working. Run along, please (Dịch: Này các con! Bố đang làm việc. Làm ơn ra chỗ khác chơi đi).

Run around

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to spend a lot of time with somebody” (Từ điển Oxford)- nghĩa: dành nhiều thời gian với ai đó.

Cấu trúc: run around with somebody.

Ví dụ: Janice 's always running around with her children (Dịch: Janice luôn dành nhiều thời gian với các con của cô ấy)

Run out of

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to use up or finish a supply of something” (Từ điển Oxford)- nghĩa: sử dụng hết hoặc hết nguồn cung cấp thứ gì đó.

Cấu trúc: run out (of something).

Ví dụ: Could you get some flour? We have run out. (Dịch: Bạn có thể lấy một ít bột mì không? Chúng tôi đã hết.)

Run through

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to discuss, repeat or read something quickly” (Từ điển Oxford)- nghĩa: thảo luận, lặp lại hoặc đọc nhanh điều gì đó.

Cấu trúc: run through something

Ví dụ: 

  • John ran through all the headings on the list. (Dịch: John lướt qua tất cả các tiêu đề trong danh sách.)

  • Could you run through your project once again, please? (Dịch: Bạn có thể lướt qua nhanh dự án của mình một lần nữa được không?)

Run against

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to experience a difficulty” - nghĩa: trải qua một khó khăn

Cấu trúc: run up against something.

Ví dụ: I am running up against my divorce last month (Dịch: Tôi đang trải qua một cách khó khăn việc ly hôn của tôi vào tháng trước)

Xem thêm Phrasal verb with bring

Bài tập áp dụng phrasal verb run

Nối các Phrasal verb Run sau đây với ý nghĩa của chúng:

1. Run across

2. Run away

3. Run on

4. Run down 

5. Run in 

6. Run off

7. Run with

8. Run along

9. Run around

10. Run out of

11. Run through

12. Run against

A. Rời khỏi ai đó, cái gì đó

B. Tiếp tục

C. Sao chép, copy thứ gì đó

D. Ngừng hoạt động, mất điện

E. Sử dụng để nói ai đó biến đi

F. Hết cái gì đó

G. Đi qua cái gì đó một cách nhanh chóng

H. Lái xe chậm và cẩn thận

I. Trải qua một cái gì đó khó khăn

J. Tình cờ

K.  Dành nhiều thời gian cho ai đó

L. Chấp nhận một ý tưởng

Đáp án: 

1 - J, 2 - A, 3 - B, 4 - D, 5 - H, 6 - C, 7 - L, 8 - E, 9 - K, 10 - F, 11 - G, 12 - I

Tổng kết

Các phrasal verb run rất đa dạng và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Vì vậy, thí sinh có thể thực hành và luyện tập cách phrasal verb trên để có thể dễ dàng thể hiện những mong nội dung mà mình muốn truyền tải.

Tham khảo

Oxford learners dictionaries 12 September, 2022:

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-across?q=run+across

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-away?q=run+away

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-on?q=run+on

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-down_1?q=run+down

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-off_1?q=run+off

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-in_1?q=run+in

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-with?q=run+with

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-along?q=run+along

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-around-with?q=run+around

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/run-out_1#run_pvg_30

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...