Banner background

Palatal Consonants là gì? Cách phát âm các âm vòm họng trong tiếng Anh

Bài viết giới thiệu về âm ngạc cứng - palatal consonants trong tiếng Anh, và hiện tượng đồng hóa các âm liên quan đến âm /j/ trong tiếng Anh
palatal consonants la gi cach phat am cac am vom hong trong tieng anh

Key takeaways

  • Palatal Consonants là các phụ âm được tạo ra khi đặt phần thân lưỡi chạm  hoặc áp sát vào phần ngạc cứng của vòm họng - phần vòm miệng cứng nằm ngay sau lợi. 

  • Âm /j/ là âm duy nhất trong tiếng Anh được định nghĩa là true palatal consonant.

Sự khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt ảnh hưởng rất nhiều đến cách phát âm, đặc biệt với những khẩu hình miệng ít tồn tại trong tiếng Việt. Bài viết này sẽ giới thiệu đến người học về Palatal Consonants - Âm ngạc cứng, và cách phát âm chính xác để giúp người học trau dồi khả năng phát âm của bản thân.

Palatal Consonants là gì?

Palatal Consonants là các phụ âm được tạo ra khi đặt phần thân lưỡi chạm  hoặc áp sát vào phần ngạc cứng của vòm họng - phần vòm miệng cứng nằm ngay sau lợi[1]

Loại phụ âm này thường xuất hiện trong hệ ngôn ngữ Slavic, và các tiếng như Đức hoặc Pháp[2]

Tuy nhiên, tiếng Anh có một số lượng hạn chế, trong số đó, âm /j/ (như trong từ yes, yellow) duy nhất được hiểu là một âm ngạc cứng thật sự (true palatal consonant).

Ngoài ra, tiếng Anh tồn tại một số âm được gọi là âm ngạc lợi (palato-alveolar consonant). Các âm này được tạo ra khi phần đầu lưỡi chạm vào lợi trong khi mặt trước của lưỡi được nâng lên về phía ngạc cứng. Một số các âm ngạc lợi là: /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.

Cách phát âm palatal consonants

Cách phát âm âm /j/

Để phát âm chính xác, phần môi của người học hơi mở rộng sang hai bên, thả lỏng hoặc để phần môi tương tự như khi cười nhẹ. Phần lưỡi nâng cao hướng về ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khoảng trống để luồng hơi đi ra, tạo một âm có độ rung nhẹ. Khi phát âm, người học sẽ thấy dây thanh quản có độ rung. 

Tham khảo thêm: Cách phát âm /r/ và /j/ chuẩn bản xứ - Có ví dụ kèm Audio

Tính chất đặc biệt của âm /j/

Âm /j/ còn được gọi là một bán nguyên âm, đóng vai trò là một phụ âm, tuy nhiên khi phát âm, lưỡi nhanh chóng trượt từ vị trí của /j/ sang nguyên âm đứng sau nó, khiến nó có phát âm tương đồng với một nguyên âm [3].

So sánh với một nguyên âm /i/ hoàn chỉnh, ta nhận thấy được rằng vì âm /j/ là một bán nguyên âm, có âm phát ra hẹp hơn, ngắn hơn và đóng vai trò là phụ âm đầu từ cho nguyên âm theo sau.

Hiện tượng vòm hóa các phụ âm trong tiếng Anh - Palatalization

Palatalization là hiện tượng biến đổi các phụ âm lợi (/t/, /d/, /s/, /z/) đứng trước âm /j/ thành các âm ngạc lợi nhờ đặt phần lưỡi chạm vào ngạc cứng. 

Kết hợp giữa tính chất bán nguyên âm của /j/ và các phụ âm lợi, ta có một quy tắc nối âm Yod-coalescene - sự kết hợp của các phụ âm với âm /j/ để hình thành âm mới[4].

Các âm mới được kết hợp từ phụ âm lợi và /j/ là:

  • /d/ + /j/ = /dʒ/

Ví dụ: Did you →/dɪdʒu/

  • /t/ + /j/ = /tʃ/

Ví dụ: Don’t you →/doʊntʃu/

  • /s/ + /j/ = /ʃ/

Ví dụ: Bless you → /blɛʃu/

  • /z/ + /j/ = /ʒ/

Ví dụ: Was your →/wɑʒər/

Hiện tượng đồng hóa các âm khá phổ biến trong giao tiếp thông thường cũng như thường được sử dụng một cách rất tự nhiên, hầu như rất khó để có thể nhận ra. Áp dụng điều này vào trong IELTS Speaking sẽ giúp người học có một dòng chảy giao tiếp liền mạch, tự nhiên và mượt mà hơn. 

Người học có thể hiểu rõ hơn về ứng dụng của palatalization trong ví dụ dưới đây:

Anna: Hey Ben, what did you have planned for tonight?

Ben: I don't know. Don't you think we should stay in and watch a movie?

Anna: Maybe. I was going to guess you might say that.

Ben: Ha! Well, I hope that's not the worst you can say about my idea.

Anna: No, I like it! But was your sister planning on joining us?

Khi nghe và quan sát đoạn hội thoại trên, người học sẽ nhận thấy sự chuyển âm và đồng hóa các âm ở các từ được gạch chân diễn ra khá nhanh, nhưng vẫn đảm bảo được về tính liên tục của giao tiếp và khiến câu nói trở nên tự nhiên hơn. 

Tham khảo: Ứng dụng hiện tượng đồng hoá âm (Assimilation) để cải thiện tiêu chí Pronunciation trong IELTS Speaking

Ngoài quy tắc yod-coalescene, trong giao tiếp thông thường, ta có thể gặp các từ áp dụng một quy tắc khác có tên là Yod-dropping hay còn được hiểu là hiện tượng lược bỏ âm /j/. 

Các lỗi phát âm ngạc cứng của người Việt

Phát âm /j/ thành /z/ hoặc /dʒ/

Xuất phát từ bảng chữ cái Việt Nam, khi so sánh với bảng chữ cái tương tự của các ngôn ngữ thuộc hệ Latin, âm /j/ và chữ cái j không được sử dụng trong tiếng Việt. Thay vào đó, chữ cái Việt Nam có 2 âm tương tự là chữ d, gi hay ta có thể hiểu là âm /j/ nhẹ và nặng của tiếng Việt.

Tuy nhiên, do ảnh hưởng của vùng miền cũng như việc đọc chính xác chữ “gi” như âm /j/ trong tiếng Anh và các thói quen phát âm của người Việt khiến cho khẩu hình phát âm của âm /j/ bị chuyển thành các âm quen thuộc của tiếng Việt, và phát âm bằng cách để lưỡi chạm hẳn vào vòm miệng tạo thành âm xát hoặc âm tắc xát thay vì âm tiếp cận (approximant)[5].

Để khắc phục vấn đề này, người học có thể tưởng tượng bản thân đang phát âm /i:/, rút ngắn âm và di chuyển nhanh sang âm tiếp theo. 

Người học cũng có thể khắc phục bằng cách giữ nguyên khẩu hình khi nói âm /i/, nâng lưỡi lên một chút để tạo khoảng hẹp, rồi phát âm và chuyển nhanh sang âm tiếp.

Bỏ qua âm /j/ 

Người Việt thường có thói quen bỏ qua âm /j/ trong các từ chứa âm u như cute, university,...

Lỗi trên có thể xuất phát từ cách đọc chữ u trong tiếng Việt như âm /u:/, cũng như việc không nhận ra âm /j/ trong các từ trên, khiến phát âm trở nên không chính xác. 

Phát âm tương tự âm /i:/

Do tính chất bán nguyên âm của âm /j/, chính vì thế, trong nhiều từ, âm /j/ thường nghe giống âm /i/. Tuy nhiên, người học có thói quen kéo dài âm, khiến âm đọc tương tự /i:/, làm cho phát âm thiếu chính xác. 

Người học cần lưu ý vị trí đặt lưỡi, cũng như để ý đến tính chất lướt âm của âm /j/ để tránh việc kéo dài âm. 

Bài tập 

Bài 1: Chọn đáp án chứa âm /j/ (palatal consonant) trong các từ dưới đây

1

A. Cat

B. Sun

C. Yes

D. Book

2

A. Your

B. Happy

C. Walk

D. Drink

3

A. Sister

B. Flower

C. Cloud

D. Year

4

A. Table

B. Use

C. Carrot

D. Ocean

5

A. Father

B. Mother

C. Young

D. Brother

6

A. Window

B. Door

C. Yellow

D. Red

7

A. Student

B. Phone

C. Paper

D. Pencil

8

A. Home

B. Garden

C. Street

D. University

9

A. Tree

B. Beautiful

C. Plant

D. Grass

10

A. Friend

B. Yesterday

C. Enemy

D. Neighbor

11

A. Water

B. Fire

C. Air

D. Europe

12

A. Boy

B. Girl

C. Man

D. Few

13

A. High

B. Low

C. Near

D. Cure

14

A. Write

B. Read

C. Music

D. Talk

15

A. Time

B. Day

C. Humour

D. Week

16

A. Pure

B. Sky

C. Star

D. Moon

17

A. Old

B. New

C. Unite

D. Large

18

A. Hope

B. Fear

C. Anger

D. Opinion

19

A. Cook

B. Bake

C. Fry

D. Produce

20

A. Queue

B. Two

C. One

D. Three

Bài 2: Đọc và gạch chân các từ chứa hiện tượng đồng hóa âm trong các câu dưới đây

  1. Did you check the weather forecast?

  2. I don't know what you are talking about.

  3. Where did your sister go this morning?

  4. He misses you very much.

  5. Not your business, focus on your work.

  6. How was your flight yesterday?

  7. Could you please open the window?

  8. I need your input on this project.

  9. Can't you see that the light is red?

  10.  We'll meet you at the main entrance.

Đáp án

Bài 1:

  1. C

  1. A

  1. D

  1. B

  1. C

  1. C

  1. A

  1. D

  1. B

  1. B

  1. D

  1. D

  1. D

  1. C

  1. C

  1. A

  1. C

  1. D

  1. D

  1. A

Bài 2:

  1. Did you check the weather forecast?

  2. I don't know what you are talking about.

  3. Where did your sister go this morning?

  4. He misses you very much.

  5. Not your business, focus on your work.

  6. How was your flight yesterday?

  7. Could you please open the window?

  8. I need your input on this project.

  9. Can't you see that the light is red?

  10.  We'll meet you at the main entrance.

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu đến người học về Palatal Consonants và cách phát âm các âm ngạc cứng trong tiếng Anh. Ngoài ra, người học còn được giới thiệu đến hiện tượng vòm hóa âm (Palatalization), giúp người học có thể giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Để nắm vững các quy tắc phát âm nâng cao này và ứng dụng linh hoạt vào các tình huống hội thoại thực tế, người học có thể tham khảo Khóa học Tiếng Anh giao tiếp của ZIM nhằm chỉnh sửa phát âm chuẩn xác, rèn luyện ngữ điệu tự nhiên và tự tin giao tiếp như người bản xứ.

Tham vấn chuyên môn
Trần Thị Thu ThảoTrần Thị Thu Thảo
GV
Phần lớn vấn đề đều có thể tìm ra hướng giải quyết, mấu chốt nằm ở việc mỗi người có sẵn lòng đầu tư thời gian và công sức để theo đuổi giải pháp hay không. Định hướng giảng dạy: được nghe mỗi học viên nói “I’ll try” thay vì “I can’t”.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...