Phân biệt 5 cặp tính từ đuôi -ic và -ical thường gặp

Hậu tố -ic và -ical là hai hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh, cả hai đều là hậu tố tạo lập tính từ (adjective). Những cặp tính từ có đuôi -ic và -ical thường gây nhầm lẫn cho thí sinh vì cách viết (spelling) gần giống nhau.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

phan-biet-5-cap-tinh-tu-duoi-ic-va-ical-thuong-gap

Hậu tố -ic và -ical là hai hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh, cả hai đều là hậu tố tạo lập tính từ (adjective). Những cặp từ có đuôi -ic và -ical thường gây nhầm lẫn cho thí sinh vì cách viết (spelling) gần giống nhau, trong khi ý nghĩa của chúng có thể giống hoặc khác nhau. Nếu không nhớ và phân biệt rõ, thí sinh sẽ dùng sai từ trong phần thi IELTS Speaking và Writing, truyền tải sai lệch đi ý tưởng mình muốn biểu đạt, do vậy dễ mất điểm trong bài thi. Bài viết dưới đây nhằm mong muốn giúp thí sinh hiểu và phân biệt tính từ đuôi -ic và -ical.

Key takeaways:

  • Classic (adj.): có tiêu chuẩn và chất lượng cao, trường tồn với thời gian, biểu trưng cho đẳng cấp của loại sản phẩm đó

  • Classical (adj.): thuộc về nền văn hóa La Mã và Hy Lạp cổ đại

  • Economic (adj.): liên quan đến kinh tế

  • Economical (adj.): tiết kiệm

  • Electric (adj.): (nói về một đối tượng cụ thể) chạy bằng điện hoặc điện năng, liên quan trực tiếp đến điện

  • Electrical (adj.): (nói về một đối tượng chung chung) chạy bằng điện hoặc liên quan đến điện

  • Historic (adj.): quan trọng, có ý nghĩa lịch sử

  • Historical (adj.): liên quan đến lịch sử, tồn tại trong lịch sử

  • Politic (adj.): khôn ngoan trong xử lý một tình huống nhất định

  • Political (adj.): liên quan đến chính trị

Phân biệt tính từ đuôi -ic và -ical thường gặp

Classic và Classical

Một mẹo được khá nhiều học viên sử dụng để phân biệt hai từ này là ghi nhớ rằng classic nghĩa là “kinh điển”, còn classical nghĩa là “cổ điển”. Tuy nhiên, xét cho cùng thì điều này chưa thực sự đúng. Ở khá nhiều từ điển, classicclassical đều được định nghĩa với nhiều lớp nghĩa, một vài trong số đó có dấu hiệu chồng chéo lẫn nhau (overlapping). Tuy vậy, xét những mặt nghĩa thông dụng nhất thì điểm khác biệt giữa hai từ này là như sau:

Classic có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là tính từ, classic miêu tả những thứ có giá trị cao, được hình thành trên quy chuẩn và phong cách truyền thống, có chất lượng hàng đầu và trường tồn với thời gian, biểu trưng cho đẳng cấp cao nhất của loại sản phẩm đó; hoặc ta thường gọi là những gì “kinh điển”. Đó có thể là một mẫu xe hơi được sản xuất từ thập niên 70 nhưng đến nay vẫn được săn đón nhiệt tình, hoặc là một phong cách thời trang bắt đầu xuất hiện từ thập niên 30 – 40 của thế kỷ trước và đến nay vẫn có giá trị thẩm mỹ cao,... 

Ví dụ:

phan-biet-tinh-tu-duoi-ic-elegant party

It was an elegant party, and Amanda was dressed in a classic evening gown, while Jason looked charming with a classic watch he received from his grandfather.

Tạm dịch: Đó là một bữa tiệc trang trọng, Amanda mặc một chiếc váy dạ hội cổ điển, trong khi Jason trông thật cuốn hút với chiếc đồng hồ (cổ điển) mà anh nhận được từ ông của mình.

Lưu ý rằng trong tiếng Việt, từ “kinh điển” thường chỉ dùng với các tác phẩm văn học, ví dụ ta nói: “Truyện Kiều của Nguyễn Du là truyện thơ kinh điển của văn học trung đại Việt Nam”; còn với những thứ khác, chẳng hạn như xe hơi, đĩa hát, hoặc phong cách thời trang,… thì thường được miêu tả là “cổ điển”. Tuy nhiên, cả hai trường hợp trên đều được dịch thành “classic” trong tiếng Anh. Đây cũng là lý do lớn nhất khiến thí sinh mơ hồ trong việc sử dụng classic hay classical.

Một nghĩa thông dụng khác của tính từ classic diễn đạt một ví dụ điển hình, kinh điển cho điều gì đó.

Ví dụ 1: The show is a classic example of TV made for children.

Dịch nghĩa: Chương trình đó là một ví dụ điển hình cho những sản phẩm truyền hình dành riêng cho trẻ em.

Ví dụ 2: That boy is a classic example for students who are lazy yet intelligent.

Dịch nghĩa: Cậu bé đó là một ví dụ điển hình cho mẫu học sinh lười biếng nhưng thông minh.

Classic dưới dạng danh từ dùng để chỉ một tác phẩm văn học kinh điển, vĩ đại và nổi tiếng từ thời đại trước. Lưu ý là từ này chỉ dùng cho tác phẩm văn học và nó phải được sáng tác từ một giai đoạn trong quá khứ, không dùng cho những tác phẩm được sáng tác gần đây.

Ví dụ: Jane Austen’s Pride and Prejudice, which is widely known among readers around the world, is an acclaimed classic (novel) of English literature.

Dịch nghĩa: Tác phẩm Kiêu hãnh và Định kiến của nhà văn Jane Austen được đông đảo độc giả trên thế giới biết đến, và là một cuốn tiểu thuyết kinh điển được ca ngợi của nền văn học Anh.

Xét thấy trong ví dụ trên, có thể dùng classic dưới dạng danh từ, hoặc dưới dạng tính từ để bổ nghĩa cho danh từ novel đều được.

Classical thì luôn là danh từ, dùng để chỉ những gì thuộc về nền văn hóa La Mã hoặc Hy Lạp cổ đại, hoặc chỉ dòng nhạc của thế kỷ XVIII-XIX.

Ví dụ 1:

phan-biet-tinh-tu-duoi-ic-ballet.

She is only eight years old and she has learned to dance both classical and modern ballet.

Dịch nghĩa: Cô bé chỉ mới tám tuổi mà đã học múa được cả ba lê cổ điển và hiện đại.

Ví dụ 2: Mozart and Beethoven are probably the two best-known classical composers.

Dịch nghĩa: Mozart và Beethoven có lẽ là hai nhà soạn nhạc cổ điển được biết đến nhiều nhất.

Từ classical thì luôn được dịch thành “cổ điển”, vậy để phân biệt classicclassical thì cần nhớ rằng, classical luôn gắn liền với những giá trị thuộc về văn hóa La Mã hoặc Hy Lạp cổ đại, trong khi classic có thể nói về bất cứ thứ gì mang giá trị trường tồn và chất lượng đẳng cấp, không xét tới việc nó thuộc về thời đại nào.

Economic và Economical

Cặp từ này thường xuyên xuất hiện trong các phần thi về chủ đề Business, Finance, Money hoặc những chủ đề tương tự, do đó cần phân biệt rõ để sử dụng đúng mục đích.

Economic là tính từ nghĩa là “thuộc về, liên quan đến kinh tế (thương mại, các ngành công nghiệp, tiền tệ,…)”, từ gần nghĩa có thể là commercial. Một nghĩa khác là “tạo ra lợi ích, lợi nhuận”, đồng nghĩa với profitable.

Ví dụ 1: I don't think we should expand our business in the current economic climate.

Dịch nghĩa: Tôi không nghĩ rằng chúng ta nên mở rộng kinh doanh trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

Ví dụ 2: We had to close our London office - with the rent so high it just wasn't economic.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã phải đóng cửa văn phòng ở London - với giá thuê quá cao, mối kinh doanh ở đó không sinh lời.

Economical là tính từ nghĩa là “tiết kiệm”, có thể là tiết kiệm tiền, chi phí, hoặc nhiên liệu, nguyên vật liệu,… Từ đồng nghĩa cheap, inexpensive.

Ví dụ 1: Though priced relatively high, it seemed potentially the simplest and most economical scheme, and offered generous exhibition areas.

Dịch nghĩa: Mặc dù có giá tương đối cao, nhưng nó có vẻ là phương án đơn giản nhất và tiết kiệm nhất, đồng thời cung cấp được khu vực triển lãm rộng rãi.

Ví dụ 2: There's increasing demand for cars that are more economical on fuel.

Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều nhu cầu về những chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Electric và Electrical

Đây là hai tính từ có ý nghĩa đều liên quan đến điện, do vậy khá khó để nhận ra sự khác nhau nếu không phân tích kỹ.

Electric được dùng khi nói về một thiết bị cụ thể sử dụng điện hay điện năng để hoạt động, hoặc những gì liên quan trực tiếp đến điện (hóa đơn điện, đường dây điện,…). Lưu ý là dùng electric khi đối tượng được đề cập đến là một thiết bị, dụng cụ, máy móc cụ thể được gọi tên (chẳng hạn như bàn ủi, ấm đun nước, nồi cơm,…) và thiết bị này trực tiếp sử dụng điện để vận hành.

Ví dụ 1: We've just changed over from gas central heating to electric heating.

Dịch nghĩa: Chúng tôi vừa thay đổi từ hệ thống sưởi trung tâm bằng khí đốt sang hệ thống sưởi bằng điện.

Ví dụ 2: The noise from his electric guitar was deafening.

Dịch nghĩa: Tiếng ồn từ cây đàn guitar điện của anh ấy thật chói tai.

Ví dụ 3: Loose electric wires were dangling from the wall.

Dịch nghĩa: Những sợi dây điện lỏng lẻo được treo lủng lẳng trên tường.

Electrical được sử dụng theo nghĩa khái quát hơn, dùng để chỉ các đối tượng không được cụ thể hóa, ví dụ như máy móc, dụng cụ, thiết bị nói chung (machine, appliance, equipment). Electrical cũng được sử dụng khi đối tượng được xác định cụ thể, nhưng đối tượng này không chạy bằng điện mà có liên quan đến điện, chẳng hạn như kỹ sư điện, sự cố điện.

Ví dụ 1: There is a 25% discount on all electrical goods until the end of the week.

Dịch nghĩa: Đang có chương trình giảm giá 25% tất cả các mặt hàng điện máy đến cuối tuần.

Ví dụ 2: I think it's got an electrical fault.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ đã có một sự cố điện.

Historic và Historical

Historic nói về tính quan trọng, đánh dấu cột mốc hoặc đáng được ghi lại trong lịch sử. Đó có thể là một sự kiện trong quá khứ, hoặc một sự kiện đang xảy ra trong hiện tại nhưng có ý nghĩa lịch sử, cần được ghi nhớ. Đại dịch Covid-19 có ảnh hưởng sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, có thể nói nó chính là một sự kiện historic.

Ví dụ 1: I feel that this is a historic moment for our country.

Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy rằng đây là một thời khắc lịch sử đối với đất nước chúng ta.

Ví dụ 2: The moment the Berlin wall came down has marked a historic milestone for the German people.

Dịch nghĩa: Khoảnh khắc bức tường Berlin sụp đổ đã đánh dấu một cột mốc lịch sử đối với người dân Đức.

Historical thì lại có nghĩa là “liên quan đến việc nghiên cứu những điều từ quá khứ”, tức liên quan đến những ngành học về lịch sử, khảo cổ,…; hoặc một nghĩa khác dùng để nói về những sự kiện đã thực sự xảy ra trong lịch sử hoặc những gì xây dựng dựa trên sự thật trong lịch sử, trái với những thứ chỉ tồn tại trên giả thuyết hoặc qua lời truyền miệng không có bằng chứng.

Ví dụ 1:

phan-biet-tinh-tu-duoi-ic-historical-objects

Archaeologists found a large number of historical objects when they excavated the field.

Dịch nghĩa: Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số lượng lớn những hiện vật lịch sử khi khai quật hiện trường.

Ví dụ 2: He strove for historical accuracy in the movie.

Dịch nghĩa: Anh ta đã cố gắng để đạt được sự chính xác về mặt lịch sử của bộ phim.

Vậy điểm khác biệt mấu chốt là historical nói về những điều thuộc về lịch sử nói chung, còn historic chỉ dùng với những gì quan trọng, đáng ghi nhớ trong lịch sử.

Politic và Political

Cặp từ này hay bị nhầm lẫn vì cách viết giống nhau, hơn nữa vì politics nghĩa là “chính trị”, nên thí sinh có thể cho rằng politicpolitical đều nói về chính trị, đây là suy nghĩ không chính xác. Trên thực tế, nghĩa của hai từ này khá dễ phân biệt.

Politic nghĩa là khôn ngoan, sáng suốt trong việc xử lý một tình huống nhất định. Từ đồng nghĩa có thể kể đến là wise, prudent, tactful.

Ví dụ: It seemed politic to say nothing.

Dịch nghĩa: Có vẻ khôn ngoan khi không nói gì.

Ví dụ 2: Could you think of a politic way to tell the Chairman that the workforce thinks his solutions were stupid?

Dịch nghĩa: Có thể nghĩ ra cách nào đó khôn khéo để bảo với Chủ tịch rằng đám nhân công thấy những giải pháp của anh ta thật ngu ngốc không?

Trong khi đó, political nghĩa là “liên quan đến chính trị” và được sử dụng rất rộng rãi.

Ví dụ: People's voting habits are influenced by political, social, and economic factors.

Dịch nghĩa: Thói quen bỏ phiếu của người dân bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, xã hội và kinh tế.

Luyện tập phân biệt tính từ đuôi -ic và -ical

Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong những câu sau:

  1. The ……… field is generated in order to satisfy the current neutrality.

  2. They revealed the ……… relationship between indigenous peoples and states under which another people was subjected to colonialism and discrimination.

  3. The works of Haydn and Mozart belong to the ……… period.

  4. On Wall Street today, the Dow Jones rose 55 points following good ……… figures.

  5. Thus, divided government can serve the interests of moderate voters, particularly in periods when ……… parties advocate extreme policies.

  6. Had Stiles been more ………, he would have used the information in court.

  7. The advertising industry's use of ……… songs is vandalism of popular culture, he said.

  8. The illustrative example relates to a power distribution system and would be a natural topic for ……… engineering students.

  9. From a strict ……… perspective, the development will lead to better use of resources and hence the ability to treat more patients.

  10. All buildings and relics from that time are now commonly viewed as ……… items to be preserved in situ so that their context is maintained.

Answer Key

a) electric e) political h) electrical

b) historical f) politic i) economical

c) classical g) classic j) historic

d) economic

Tổng kết

Trên đây là những kiến thức cô đọng nhất về cách phân biệt tính từ đuôi -ic và -ical thường gặp trong bài thi IELTS. Tác giả hi vọng thông qua những ví dụ và bài tập đã trình bày, thí sinh có thể hiểu rõ hơn từ vựng của mình và sử dụng chính xác trong phần thi, cũng như trong giao tiếp trên thực tế.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.