Phân biệt một số từ vựng gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn

Trong bài viết trên, tác giả đã phân biệt 4 cặp từ gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn được ứng dụng trong ngữ cảnh của từng ví dụ mà tác giả đưa ra, cũng như các bài tập vận dụng từ đó áp dụng một cách chính xác, đặc biệt là trong các phần thi của bài thi IELTS. 
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

phan-biet-mot-so-tu-vung-gan-nghia-de-gay-nham-lan

Khi học và sử dụng tiếng Anh, không ít người đã bắt gặp những từ có cách viết giống nhau, cách phát âm tương tự nhau, hoặc có ít sự khác biệt cả về phần chữ và phần âm. Điều khiến người học cảm thấy Những từ ngữ tưởng chừng giống nhau nhưng lại mang nghĩa khác nhau, hay những từ cùng thuộc một trường từ vựng nhưng không thể sử dụng thay thế nhau trong mọi tình huống, ngữ cảnh. Người học cần nhận thức được tầm quan trọng trong việc phân biệt một số từ vựng đồng nghĩa để có thể ứng dụng chính xác sắc thái nghĩa của từ. Đó là cách học từ vựng theo cả chiều rộng và chiều sâu, không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng trong vốn từ ngữ, mà người học còn cần thực sự hiểu từ vựng.

Key takeaways

  1. Thông thường các từ vựng dễ gây nhầm lẫn sẽ được chia vào 4 nhóm chính. Trong bài viết này, tác giả tập trung vào những từ thuộc cùng một trường từ vựng nhưng có sắc thái nghĩa khác nhau.

  2. Phân biệt một một số cặp từ gần nghĩa:

  • Replace (v) and Substitute (v)

  • Interfere (v) and Intervene (v)

  • Possibility (n) and Probability (n)

  • Defect (n), Flaw (n), and Fault (n)

  1. Bài tập vận dụng phân biệt các cặp từ, nhóm từ

Từ gây nhầm lẫn (Confusing words) là gì?

Thông thường, có bốn nhóm từ gây nhầm lẫn (Confusing words):

Thứ nhất, Nhóm từ có cùng cách phát âm (pronunciation) nhưng khác nhau về cách đánh vần (spelling) và ngữ nghĩa (meanings). Ví dụ như : Sea/See, Where/Wear, Their/There…

Thứ hai, Nhóm từ có cách viết giống nhau nhưng phát âm khác nhau và mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như cùng được viết là Minute, nhưng một từ được phát âm là minute [ˈmɪnɪt] chỉ một đơn vị thời gian; còn minute [mʌɪˈnjuːt] thì mang nghĩa “extremely small”.

Thứ ba, Nhóm từ có cùng cách phát âm, cùng cách đánh vần nhưng mang nhiều nghĩa. Ví dụ, cùng là từ “Bear”, phát âm là /ber/, khi là danh từ chỉ một loài động vật, khi là động từ lại mang nghĩa “to accept, tolerate, or endure something, especially something unpleasant”- tức chịu đựng, hay chấp nhận những điều không mấy dễ chịu.

Cuối cùng, Nhóm từ gần nghĩa, cùng thuộc trường nghĩa và có cách phát âm cũng như cách đánh vần khác hẳn nhau. Đây cũng chính là đối tượng của bài viết này.

Vì sao cần phân biệt những từ đồng nghĩa, gần nghĩa?

Trong bài thi IELTS Speaking và IELTS Writing, một phương pháp mà các thí sinh thường sử dụng là Paraphrasing, cụ thể là phương thức Sử dụng từ đồng nghĩa, đặc biệt là để mở rộng câu trả lời trong bài thi IELTS Speaking, hay để bắt đầu và kết thúc phần trả lời trong bài thi IELTS Writing. Paraphrasing chỉ có hiệu quả khi thí sinh nắm rõ sắc thái nghĩa của các từ đồng nghĩa và biết ứng dụng chúng vào từng bối cảnh, tình huống cho phù hợp. Khi đó, người học mới có thể đáp một trong những tiêu chí đánh giá về Lexical Resources, chính là: “Using paraphrasing effectively and appropriately”

Sử dụng từ đồng nghĩa, gần nghĩa thiếu hợp lý sẽ khiến câu văn trở nên khó hiểu, mất tự nhiên, khó thoát nghĩa, có thể sẽ trở thành điểm trừ cho cả bài thi. Vì vậy, bên cạnh việc không ngừng tìm tòi, mở rộng vốn từ vựng theo hướng những trường từ gần nghĩa, người học còn phải đặc biệt lưu tâm tới những nét nghĩa riêng được từ vựng thể hiện trong từng ngữ cảnh. 

Phân biệt một số cặp từ đồng nghĩa, gần nghĩa 

Replace (v) and Substitute (v)

Cả hai động từ “Replace” và “Substitute” đều cùng thuộc trường nghĩa “Thay thế”, nhưng có vài điểm khác biệt người học cần lưu tâm khi sử dụng.

Từ Replace (v) thường được sử dụng với sắc thái nghĩa thay đổi lâu dài, vĩnh viễn. Khi đi với chủ ngữ là người, Replace (v) mang nghĩa: To remove somebody and put another person in their place, tức loại bỏ hoàn toàn và thay thế vào vị trí của một người. Tham khảo ví dụ sau đây:

Mr. Sam, who is considered a key figure in the management board, will be difficult to replace when he leaves.

(Dịch: Sẽ khó ai thay thế được Ngài Sam, người được coi là nhân vật chủ chốt của Hội đồng quản trị, khi ông ấy rời đi.)

Đi cùng với chủ ngữ là vật, Replace (v) mang nghĩa thay thế một đồ vật cũ với cái khác mới hơn, tốt hơn (đặc biệt khi nói tới các xu hướng, hay công nghệ tân tiến…)

Sự khác biệt giữa hai động từ này nằm ở điểm, “Substitute” (n/v) khi sử dụng với chủ ngữ là người, thường chỉ sự thay thế tạm thời. Chúng ta có thể kể đến “Substitute players” (các cầu thủ dự bị), hay “Substitute teachers” (Giáo viên dạy thay)…

Interfere (v) and Intervene (v) 

Interfere (v) và Intervene (v) cùng mang nghĩa chung là can thiệp, nhúng tay vào vấn đề nào đó, nhưng mang hai sắc thái nghĩa khác nhau.

Theo từ điển Cambridge Dictionary, Interfere mang nghĩa: To involve yourself in a situation when your involvement is not wanted or is not helpful”, tạm dịch: can thiệp đến tình huống thường không liên quan đến mình, hay sự can thiệp của mình là không mong muốn, không mang lại lợi ích gì. Có thể thấy, Interfere (v) thường được sử dụng với sắc thái nghĩa tiêu cực. Với sắc thái nghĩa này, người học có thể tham khảo sử dụng từ Meddle (v): to try to change or have an influence on things that are not your responsibility, especially by criticizing in a damaging or annoying way:

Ví dụ tham khảo:

The citizens are frustrated with the government’s interference in the economy. There are so many rules and regulations that threaten businesses’ development.

(Dịch: Người dân vô cùng phẫn nộ với sự can thiệp của Chính phủ đối với nền kinh tế. Có quá nhiều những quy tắc, luật lệ đe dọa sự phát triển của doanh nghiệp.)

Trái lại, Intervene (v) lại được sử dụng với sắc thái nghĩa tích cực: To intentionally become involved in a difficult situation in order to improve it or prevent it from getting worse, nghĩa là Can thiệp để giải quyết, cải thiện tình trạng của một vấn đề hay tình huống khó khăn. 

Người học tham khảo ví dụ sau:

The public are happy about the government’s timely intervention as the new laws and incentives have saved the country from a massive economic upheaval.

(Dịch: Công chúng đang vô cùng hài lòng với sự can thiệp kịp thời của chính phủ vì những điều khoản luật pháp mới đã giúp nền kinh tế thoát khỏi một cơn chấn động.)

Possibility (n) and Probability (n)

Possibility(n) và Probability(n) cũng là cặp từ vựng khó phân biệt với không ít người học. 

Possibility (n) mang nghĩa: something that might or might not happen or exist, tức khả năng một sự việc có thể xảy ra. Trong trường hợp này, người nói, người viết chỉ đưa ra phỏng đoán, không chắc chắn sự việc có, hay không thể diễn ra. 

Ví dụ tham khảo: 

Is there any possibility that students will no longer have to attend offline classes and shift towards virtual learning instead?

(Dịch: Liệu rằng có khả năng học sinh sẽ không cần phải đến lớp học trực tiếp nữa mà chuyển qua hình thức học trực tuyến không?)

There is no possibility that human beings will be controlled by machines.

(Dịch: Không bao giờ có khả năng con người sẽ bị khống chế bởi máy móc.)

Còn Probability (n) thường được dùng để nhấn mạnh mức độ, khả năng sự việc xảy ra là cao hay thấp (the likelihood of something happening or being true). Với sắc thái nghĩa này, Probability (n) còn được hiểu là the level of possibility, được sử dụng như danh từ “likelihood”. Vì vậy, Probability (n) thường đứng trong một số Collocations như sau: high/low/strong probability, in all probability…

Until the last decade, space travel for the masses was just a possibility. However, regarding recent rapid advances in space technology, it has become a real probability.

(Dịch: Cho tới thập kỷ trước, du hành vũ trụ thương mại (cho người thường) mới chỉ còn nằm ở những phỏng đoán. Nhưng đến nay, với sự phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp vũ trụ, điều đó hoàn toàn có thể xảy ra.)

Defect (n), Flaw (n) and Fault (n)

Defect (n) được sử dụng như một danh từ để chỉ những khiếm khuyết của con người hay những sai sót trong hệ thống bộ máy, hay cách vận hành của vật dụng nào đó.

It is believed that there are so many defects in the current political regime that a comprehensive reform is absolutely imperative.

(Dịch: Có quá nhiều vấn đề tồn đọng ở thể chế chính trị đương thời, tới nỗi một cuộc cải cách toàn diện là vô cùng cấp thiết.)

“Defect” cũng bao hàm những điểm bất thường (dị tật) xuất hiện trên cơ thể con người. Một số cụm từ quen thuộc với “Defect” có thể kể đến như: “Birth defects” (dị tật bẩm sinh) hay “Genetic defects” (Khuyết tật di truyền)...

Flaw (n) được định nghĩa theo từ điển Cambridge Dictionary như sau: a fault, mistake, or weakness, especially one that happens while something is being planned or made, or that causes something not to be perfect. (tức lỗi sai hay khuyết điểm, đặc biệt là khi xuất hiện trong quá trình chuẩn bị hay hoàn thành vật phẩm nào đó, khiến cho thành phẩm không được hoàn hảo.)

Flaw (n) có thể sử dụng cho khiếm khuyết, thiếu sót ở vật, ý tưởng, hay cả trong tính cách con người. 

Người học tham khảo ví dụ sau đây:

Had it not been for the slight flaw in the left corner, his painting would have been sold at a much higher price.

(Dịch: Nếu không vì một lỗi nhỏ ở phía góc tranh trái, tác phẩm của ông ấy có thể bán được giá hơn nhiều.)

Trong trường hợp này, Flaw (n) được sử dụng với nghĩa một “dấu vết” ảnh hưởng tới diện mạo, hình thức của một vật. Còn trong ví dụ sau đây:

Recent reports have pointed out that a large number of undergraduates cannot avoid logical flaws in their reasoning, shown clearly in their writing assignments. Therefore, educational institutions are encouraged to make “Critical Thinking” a compulsory module in their teaching programme. 

(Dịch: Những báo cáo gần đây đã chỉ ra rằng qua kiểm tra những bài luận, có không ít sinh viên mắc phải những lỗi logic trong lập luận. Vì vậy, các cơ sở đào tạo được khuyến khích đưa “Tư duy phản biện” vào chương trình giảng dạy như một học phần bắt buộc.)

Flaw (n), trong ví dụ trên khiến đối tượng được nhắc, thường là suy nghĩ, lập luận, khái niệm… tới trở nên thiếu thuyết phục, kém hiệu quả. 

Để phân biệt Fault (n) với hai danh từ trên, người học nên ghi nhớ nét nghĩa: the responsibility for something wrong that has happened or been done, ám chỉ trách nhiệm với sai lầm, tội lỗi nào đó. Chúng ta thường thấy nghĩa này trong cụm “Be someone’s fault (that)”. (Do lỗi của ai đó mà..)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Phân biệt Replace (v) và Substitute (v)

  1. In the survey, people were asked if they believed digital libraries would _____ traditional ones.

  2. Recently, in a football match between U23 Vietnam and U23 Timor Leste, a striker was _____ by a goalkeeper due to a shortage of players.

Bài 2: Phân biệt Interfere (v) và Intervene (v) 

  1. You will need to remove jewelry that might _____ with the X-ray picture.

  2. The diplomats _____ in the conflict and negotiated a peace agreement between the two countries.

Bài 3: Phân biệt Possibility (n) và Probability (n) 

  1. There is no _____ that it will rain next week. The sun is shining all day this week.

  2. Considering the recent injury of the opponent, a strong _____ is that she will win. 

Bài 4: Phân biệt Defect (n), Flaw (n) và Fault (n)

  1. It was partly the parents’ _____ for placing too much pressure on their children, leaving them hopeless and depressed.

  2. Contrary to our thoughts, the _____ on the stamps made its rarity instead of devaluing it.

  3. Birth _____ affect 1 in every 33 babies born in the United States each year.

  4. Egotism, self-importance, and intolerance are the character ____ that push success away.

Đáp án tham khảo

Bài 1: 

  1. In the survey, people were asked if they believed digital libraries would replace traditional ones.

(Dịch: Trong khảo sát, mọi người được hỏi liệu các nền tảng thư viện số có thể thay thế thư viện truyền thống.)

  1. Recently, in a football match between U23 Vietnam and U23 Timor Leste, the striker position was substituted by a goalkeeper due to a shortage of players.

(Dịch: Trong trận bóng gần đây giữa đội tuyển U23 Vietnam và U23 Timor Leste, một thủ môn đã phải thế vào vị trí của tiền đạo do thiếu hụt cầu thủ.)

Bài 2:

  1. You will need to remove jewelry that might interfere with the X-ray picture.

(Dịch: Bạn cần phải cởi bỏ trang sức tránh gây ảnh hưởng tới kết quả chụp X-ray.)

  1. The diplomats intervened in the conflict and negotiated a peace agreement between the two countries.

(Dịch: Các nhà ngoại giao đã phải can thiệp vào cuộc chiến và thương lượng để đưa ra một bản hiệp ước hòa bình cho cả hai quốc gia.)

Bài 3: 

  1. There is no possibility that it will rain next week. The sun is shining all day this week!

(Dịch: Tuần sau khả năng sẽ không có mưa. Suốt một tuần nay trời đều nắng mà!

  1. Considering the recent injury of the opponent, a strong probability is that she will win.

(Dịch: Khả năng giành chiến thắng của cô ấy là cao vì đối thủ mắc gần đây mắc phải chấn thương.)

Bài 4:

  1.  It was partly the parents’ fault for placing too much pressure on their children, leaving them hopeless and depressed.

(Dịch: Đó phần nào cũng là lỗi của các vị phụ huynh khi đặt áp lực lên con trẻ, khiến chúng rơi vào tuyệt vọng.)

  1. Contrary to our thoughts, the flaw on the stamp made its rarity instead of devaluing it.

(Dịch: Trái lại với suy nghĩ của chúng tôi, lỗi ở trên con tem không hạ giá trị mà còn khiến con tem trở nên hiếm.)

  1. Birth defects affect 1 in every 33 babies born in the United States each year.

(Dịch: Tại Mỹ mỗi năm, cứ 33 trẻ em được sinh ra thì một em mắc những dị tật bẩm sinh.)

  1. Egotism, self-importance, and intolerance are the character defects/flaws that push success away.

(Dịch: Tự cao, tự đại và chấp nhặt là những khuyết điểm khiến con người không thể thành công.)

Tổng kết

Trong bài viết trên, tác giả đã phân biệt 4 cặp từ, nhóm từ đồng nghĩa, gần nghĩa. Người học có thể nhận thấy những sắc thái nghĩa khác nhau của từ vựng được ứng dụng trong ngữ cảnh của từng ví dụ mà tác giả đưa ra, cũng như các bài tập vận dụng. Tác giả hy vọng qua bài viết, người đọc có thể hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa cũng như cách sử dụng từ vựng, từ đó áp dụng một cách chính xác, đặc biệt là trong các phần thi của bài thi IELTS. 

Lê Phương Linh

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...