Phân biệt Have to và Must | Cách sử dụng trong tiếng Anh

Bài viết này cung cấp kiến thức về cách dùng và sự khác nhau giữa must và have to giúp người đọc tránh nhầm lẫn must và have to trong tương lai.
Published on
phan-biet-have-to-va-must-cach-su-dung-trong-tieng-anh

Must và have to là hai trong số những cặp trợ động từ dễ gây nhầm lẫn nhất đối với người học bởi vì cả hai đều có nghĩa là “phải làm gì đó” và đều có chức năng bổ trợ cho động từ thường đằng sau nó. Mặc dù đều mang nghĩa “có nhiệm vụ làm gì, bắt buộc phải làm gì”, cách dùng hai trợ động từ này có một số khác biệt nhất định.

Key takeaways:

1. Must có nghĩa “phải làm gì đó bởi vì nó cần thiết/quan trọng”. Must không chia dạng quá khứ, nó chỉ dùng ở dạng hiện tại và tương lai. Dạng phủ định must not để chỉ “sự cấm đoán, không được phép làm gì”

2. Must và have to có nghĩa giống nhau. Phủ định “not have to” dùng để diễn tả ý nghĩa “không cần phải làm gì”.

3. Must dùng đế diễn đạt quan điểm cá nhân người nói. Have to dùng để nói về ý kiến, quan điểm người khác, đặc biệt người có chức quyền/ thẩm quyền.

Cách dùng must

Cách dùng must

Dạng khẳng định must

Động từ khiếm khuyết must có nghĩa “phải làm gì đó bởi vì nó cần thiết/quan trọng”, thỉnh thoảng có liên quan đến luật pháp hoặc quy định của một tổ chức nào đó.

Ví dụ:

  • In Vietnam, people must walk their motorbike to the police station entrance. (Người ta phải dắt bộ xe máy của mình khi đi vào cổng đồn công an ở Việt Nam)

  • People must turn off their motorbike as their vehicles approach the gasoline pump. Otherwise, an explosion or a fire may occur due to gas vapors igniting. (Người ta phải tắt động cơ xe máy khi đến gần máy bơm xăng. Nếu không thì, một vụ nổ hoặc cháy có khả năng xảy ra bởi vì khí ga bắt lửa).

  • Students must wear uniforms to school (Học sinh phải mang đồng phục tới trường)

  • Meat must be cooked thoroughly to kill food poisoning bacteria. (Thịt phải được nấu chín kĩ càng để giết chết vi sinh vật gây ngộ độc).

Ngoài ra, must còn dùng để chỉ một quan điểm, hoặc suy nghĩ với độ chắc chắn khá cao.

Ví dụ:

  • You must be exhausted after 10 hours at work. (Bạn hẳn là đã mệt lả sau 10 tiếng làm việc.)

  • Tuan haven’t eaten anything for breakfast. He must be hungry by now. (Tuan chưa ăn gì cho buổi sáng. Anh ấy hẳn là đang đói.)

Người học lưu ý là động từ khiếm khuyết must không chia dạng quá khứ, mà chỉ được dùng ở dạng hiện tại và tương lai. Cụ thể:

  • You must clean the dishes now or else I will slap you with my slippers. (Con phải rửa đống chén đó nếu khong thì mẹ sẽ đánh con với đôi dép tông này đấy).

  • You must wake up early tomorrow morning to catch the bus. (Con phải thức dậy sớm ngày mai để kịp bắt chuyến xe buýt)

  • I told you so. You must prepare for the exam two days ago. (Tớ đã nói rồi mà. Cậu phải chuẩn bị cho kì thi hai ngày trước cơ).

Dạng phủ định must not/ mustn’t

Dạng phủ định must not để chỉ “sự cấm đoán, không được phép làm gì”.

Ví dụ:

  • Passengers must not undo their seat belts until the signs have been switched off. (Hành khách không được phép cởi dây an toàn cho đến khi tín hiệu đã được tắt hoàn toàn).

  • Visitors must not trample on the grass. (Du khách không được phép dẫm lên bãi cỏ).

Người đọc lưu ý là dạng phủ định của must có thể được viết như “must not” hoặc rút gọn thành “mustn’t”. Tuy nhiên, “musn’t” đặc biệt được dùng trong British English.

Cách dùng have to

Cách dùng have to

Dạng khẳng định với have to

Động từ khiếm khuyết have to dùng để chỉ “phải làm gì đó, mang tính chủ quan từ phía người nói”. Trong trường hợp này hai động từ khiếm khuyết have to và must mang nghĩa giống nhau.

Ví dụ:

  • I have to go to the bathroom as I feel unwell in my stomach. (Tôi phải sử dụng nhà vệ sinh vì tôi cảm thấy dạ dày không khỏe)

  • We have to get up early tomorrow in order to catch the earliest flight. (Chúng ta phải thức dậy sớm sáng mai để bắt chuyến bay sớm nhất)

Khác với must, have to có thể sử dụng ở thì quá khứ, hiện tại và cả tương lai.

Quá khứ

Hiện tại

Tương lai

had to + V (inf)

I/We/You/They have to + V (inf)

will have to + V (inf)

She/He/It has to + V(inf)

*V (inf) là động từ ở dạng nguyên mẫu.

Dạng phủ định với not have to

Khác với must not, “not have to” dùng để diễn tả ý nghĩa “không cần phải làm gì”.

  • Tomorrow is Saturday, so I do not have to go to school. (Ngày mai là Thứ Bảy, nên tôi không cần phải đi đến trường).

  • I did not have to rush to class yesterday, as the teacher was absent. (Tôi không cần phải hối thúc chạy đến lớp hôm qua, do giáo viên nghỉ.)

Phân biệt must và have to

Phân biệt must và have toỞ dạng khẳng định, must và have to khác nhau ở:

  • Must dùng đế diễn đạt quan điểm cá nhân người nói, rằng một điều gì đó cần thiết được làm.

Ví dụ:

I must finish my homework by today as I’m going on vacation tomorrow. (Tôi phải hoàn thành bài tập trước ngày hôm nay vì tôi sẽ đi chơi vào ngày mai)

We must buy Quan something for his birthday next week. (Chúng ta phải mua Quân một món quà nào đó cho sinh nhật sắp tới của anh ấy).

  • Have to dùng để nói về ý kiến, quan điểm người khác, đặc biệt người có chức quyền/ thẩm quyền.

Ví dụ:

My orthodontist told me that I have to go on a soft food diet after the oral surgery. (Nha sĩ của tôi bảo rằng tôi phải ăn thức ăn mềm sau cuộc phẫu thuật miệng)

I have to finish this essay by midnight as I have to submit it by tomorrow. (Tôi phải hoàn thành bài luận này trước 12h tối nay bởi vì tôi phải nộp nó vào sáng mai).

Ở dạng phủ định, must và have to khác nhau cụ thể:

  • Must not diễn tả sự cấm đoán

Ví dụ:

My doctor says I must not consume diary products because I’m lactose intolerant. (Bác sĩ của tôi bảo rằng tôi không được phép tiêu thụ sản phẩm làm từ sữa vì tôi không thể dung nạp lactose)

  • Not have to diễn đạt ý nghĩa “không cần phải làm gì”.

Ví dụ:

You don’t have to clean the house as our mother did it already. (Em không cần phải dọn nhà vì mẹ đã làm rồi).

*lactose: một loại đường có trong sữa

Xem thêm: Phân biệt so that, so và because.

Luyện tập

Câu hỏi

Điền must, must not, have to, not have to vào trong các chỗ trống sau:

1. You _____________ cook because there is a lot of food in the fridge that we can just reheat them and enjoy.

2. I__________ eat this kiwi cake because I am allergic to kiwis.

3. My teacher told us that we ___________ show up before 7:15 a.m for the exam.

4. I ___________ lose weight; otherwise, I won’t qualify for the upcoming health check-ups.

5. My aunt, Hanh, has been working at a desk job for over 10 years; she _________ suffer from terrible backache.

Đáp án

1. don’t / do not have to

2. must not/ mustn’t

3. have to/ had to

4. must

5. must have suffered/ must

Tổng kết

Qua bài viết trên, người đọc nắm rõ được sự khác nhau chính giữa must và have to, cũng như phân biệt dạng phủ định của must và have to. Tác giả hy vọng nguồn kiến thức trên sẽ giúp người học tiếng Anh sử dụng đúng must và have to trong tương lai, và tránh mắc những lỗi không đáng có.

References

“Must_1 Modal Verb - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes | Oxford Advanced Learner’s Dictionary at OxfordLearnersDictionaries.com.” Oxfordlearnersdictionaries.com, 2022, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/must_1

‌Cambridge Dictionary. “Must.” @CambridgeWords, 17 Aug. 2022, dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/must.

“Have To, Must and Should for Obligation and Advice.” Learnenglishteens.britishcouncil.org, learnenglishteens.britishcouncil.org/grammar/a1-a2-grammar/have-must-should-obligation-advice.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...