Banner background

Cách phân biệt thanh mẫu Z-S-C trong tiếng Trung cho người mới học

Bài viết giúp người học viết cách phát âm và phân biệt thanh mẫu z–c–s trong tiếng Trung qua khẩu hình, bật hơi, ví dụ thực tế và bài tập.
cach phan biet thanh mau z s c trong tieng trung cho nguoi moi hoc

Key takeaways

  • z: Không bật hơi, đầu lưỡi chạm nhẹ vào phần chân răng trên, luồng hơi yếu, âm phát ra giống “dz”.

  • c : Không bật hơi, vị trí lưỡi giống z nhưng luồng khí phát ra mạnh hơn nhiều, âm phát ra giống “tsʰ”.

  • s: Có bật hơi, đầu lưỡi đặt gần răng trên, luồng hơi liên tục nhẹ, âm phát ra giống “s”.

Phân biệt thanh mẫu z–c–s trong tiếng Trung là một trong những thử thách đối với người mới học tiếng Trung. Nhóm thanh mẫu z–c–s được xếp vào nhóm âm đầu lưỡi trước (舌尖前音), dễ bị nhầm với nhóm âm đầu lưỡi sau zh–ch–sh. Vì vậy khi mới học, nhiều người Việt phát âm z như “gi”, c như “x”, hoặc s quá nhẹ khiến người nghe nhầm sang thanh mẫu khác.

Bài viết này sẽ giúp người học biết cách phân biệt thanh mẫu z–c–s thông qua hướng dẫn khẩu hình, cách bật hơi, ví dụ minh hoạ và bài tập luyện phát âm tiếng Trung hiệu quả.

Đặc điểm và cách phân biệt thanh mẫu z–c–s trong tiếng Trung

Thanh mẫu z–c–s thuộc nhóm âm “đầu lưỡi trước” (舌尖前阻) [1, tr.31] trong 6 nhóm thanh mẫu trong tiếng Trung.

Phát Âm Đúng: Âm Z, C và S
Biểu đồ phát âm âm Z, C và S trong tiếng Việt.

Thanh mẫu

Audio

Đặc tính

Cách phát âm

Ví dụ

z

Audio icon

  • Âm đầu lưỡi trước

  • Âm tắc xát

  • Không bật hơi

  • Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng trên, làm tắc luồng khí trong khoang miệng, vòm miệng nâng lên ngăn luồng khí thoát qua mũi.

  • Sau đó, đầu lưỡi hơi di chuyển ra khỏi mặt sau của chân răng tạo thành một khe hẹp giữa lưỡi và chân răng, luồng khí phát ra từ khe này ma sát, hình thành âm “z”.

  • Âm phát ra ngắn, nghe gần giống với “dz” trong tiếng Anh.

Audio icon

  • 在 (zài)

  • 走 (zǒu)

  • zì (字)

  • 怎么(zěnme)

c

Audio icon

  • Âm đầu lưỡi trước

  • Âm tắc xát

  • Có bật hơi

  • Điểm đặt lưỡi và cách phát âm của “c” giống với “z” nhưng luống khí phát ra mạnh hơn nhiều.

  • Âm phát ra nghe gần giống với “tsʰ” trong tiếng Anh.

Audio icon

  • 菜 (cài)

  • 次 (cì)

  • 从 (cóng)

  • 操场(cāochǎng)

s

Audio icon

  • Âm đầu lưỡi trước

  • Âm xát

  • Không bật hơi

  • Đầu lưỡi tiến đến gần chân răng trên, tạo thành khe hẹp, vòm miệng nâng lên ngăn luồng khí thoát qua mũi.

  • Không khí thoát qua khe này, tạo ma sát và hình thành âm “s”.

Audio icon

  • 三 (sān)

  • 四 (sì)

  • 速 (sù)

  • 思想(sīxiǎng)

Khi học phát âm, người Việt thường nhầm z–c với zh–ch vì không phân biệt đúng vị trí lưỡi: nhóm z–c–s phẳng lưỡi, còn nhóm zh–ch–sh cuộn lưỡi. Khi phát âm những âm này, phải đảm bảo đúng vị trí đặt lưỡi và khe hẹp luồng khí phát ra càng nhỏ càng tốt để âm thanh phát ra rõ ràng. Phân biệt thanh mẫu z–c–s trong tiếng Trung đúng sẽ giúp cho việc phát âm tiếng Trung chuẩn và nghe hiểu chính xác hơn.

Tham khảo thêm: Thanh mẫu trong tiếng Trung – Cách đọc theo nhóm âm và luyện tập

Gợi ý cách luyện tập

Luyện tập phát âm z–c–s trong tiếng Trung
  • Khi phát âm z–c–s, vị trí đầu lưỡi luôn được đặt gần chân răng trên, giữ lưỡi phẳng, không cuộn lưỡi ra sau.

  • Trong quá trình luyện tập, nên so sánh từng cặp âm z–zh, c–ch, s–sh để cảm nhận rõ sự khác biệt về vị trí đặt lưỡi, luồng hơi. Nhóm z–c–s phẳng lưỡi, còn nhóm zh–ch–sh cuộn lưỡi.

  • Khi phát âm có thể dùng một tờ giấy nhỏ đặt trước miệng, nếu giấy rung mạnh là là âm bật hơi “c” , nếu giấy không rung là âm không bật hơi “z” “s”.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Luyện đọc

Đọc to, rõ ràng những từ sau: 

Thanh mẫu z:

zuò (做: làm)

zū (租: thuê)

zhǐ (纸: giấy) 

zǒng (总: tổng)

zǎo (早: sớm)

zīliào (资料: tài liệu)

zhēngqǔ (争取: tranh thủ)

zǐxì (仔细: cẩn thận)

zìxíngchē (自行车: xe đạp)

Thanh mẫu c:

cǎo (草: cỏ) 

cuò (错: sai)

cái (才: mới)

cān (餐: bữa ăn)

cāi (猜: đoán) 

cídiǎn (词典: từ điển)

cáifù (财富: tài sản)

cúnzài (存在: tồn tại) 

càishìchǎng (菜市场: chợ rau quả) 

Thanh mẫu s:

sī (思: suy nghĩ) 

sè (色: màu sắc) 

sū (苏: Tô) 

sāng (桑: cây dâu)

sāhuǎng (撒谎: nói dối)

sìjì (四季: bốn mùa) 

sǐwáng (死亡: tử vong) 

sānjiǎo (三角: tam giác) 

sānmíngzhì (三明治: sandwich) 

Bài 2: Nghe và điền thanh mẫu z-c-s đúng vào chỗ trống, sau đó viết vào các cột tương ứng trong bảng

_ōng

_ǎi

_ài

_óng

_ēn

_uò

_ào

_ǒu

_ǒng

_ǎn

_uǐ

_ōng

_ài

Bảng

z

c

s

Tìm hiểu thêm: Trợ từ kết cấu 的 (de) và ứng dụng trong bài thi HSK 1 và HSK 2

Đáp án tham khảo:

z

c

s

zì (自: bản thân)

cóng (从: từ)

sōng (松: thả lỏng)

zǒu (走: đi)

cǎi (彩: màu sắc)

sēn (森: rừng)

zǒng (总: tổng)

cì (次: lần)

sǎn (伞: ô)

zuǐ (嘴: miệng)

cuò (错: sai)

sù (诉: kể, kiện)

zú (足: chân)

cōng (聪: thông minh (trong 聪明))

sài (赛: thi đấu)

zài (再: lại)

zào (造: chế tạo)

Đọc thêm: Cấu trúc đề thi HSK 1 - Nội dung chi tiết từng phần thi

Tổng kết

Phân biệt thanh mẫu z–c–s trong tiếng Trung là nền tảng quan trọng để nói tiếng Trung rõ ràng và tự nhiên hơn. Khi cảm nhận được đúng vị trí đặt lưỡi và độ bật hơi phù hợp, người học sẽ dễ dàng phân biệt z–c–s với zh–ch–sh, nâng cao kỹ năng phát âm chuẩn phổ thông. Với quy tắc đơn giản và bài luyện phát âm hàng ngày, người học sẽ nhanh chóng cải thiện khả năng phát âm tiếng Trung, tạo tiền đề cho quá trình giao tiếp tiếng Trung sau này.

Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.


Tham vấn chuyên môn
Võ Thị Hoài MinhVõ Thị Hoài Minh
GV
No pain, no gain – Tôi tin rằng quá trình học tập hiệu quả đòi hỏi sự nỗ lực nghiêm túc và có định hướng. Triết lý giáo dục của tôi tập trung vào việc nhận diện và phát huy năng lực cá nhân của từng học viên, từ đó hỗ trợ họ chinh phục mục tiêu. Tôi xây dựng môi trường học thân thiện, cởi mở nhưng có kỷ luật, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, nhằm giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...