Phân biệt Which và Where - Sử dụng như thế nào cho đúng và hiệu quả?

Phân biệt Which và Where và sử dụng sao cho đúng thường là một vấn đề nan giải với người đọc. Bài viết hôm nay sẽ giúp người đọc phân biệt chúng
Trương Nguyễn Khánh Linh
07/06/2023
phan biet which va where su dung nhu the nao cho dung va hieu qua

Which và Where là các đại từ được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất trong tiếng Anh, đặc biệt trong các cấu trúc sử dụng mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, chúng lại khiến người đọc dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng khi chưa nắm rõ cách phân biệt. Trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp cho người đọc tổng quan về đại từ quan hệ Which và Where cũng như cách phân biệt hai đại từ này khi sử dụng.

Key Takeaways:

  • Tổng quan về Which

  • Tổng quan về Where

  • Phân biệt Which và Where trong mệnh đề quan hệ: khi được dùng để bắt đầu câu hỏi, khi được dùng để bắt đầu mệnh đề tính ngữ, khi được dùng để bắt đầu mệnh đề danh ngữ.

  • Từ và cụm từ đi với Which và Where trong tiếng Anh

  • Bài tập vận dụng về cách phân biệt Which và Where

Xem thêm:

Tổng quan về Which

image-alt

Định nghĩa: là một đại từ với ý nghĩa là nào, cái gì. Which thường đóng vai trò là từ để hỏi và đứng đầu câu, hoặc được sử dụng trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Which + N + is/are + S

Ví dụ: Which artist is your favorite?

  Which + N + do/does + S + V?

Ví dụ: Which sport do you like best?

Which + do/does + S + V?

Ví dụ: Which do you like more, the pink one or the white one?     

Which + is/are + S?

Ví dụ: Which is your preferred choice?

 Which + S/V

Ví dụ:

  • The teddy bear, which I used to love as a kid, was lost during my move-in. (Con gấu bông mà tôi đã từng rất thích khi còn nhỏ đã bị lạc mất khi tôi chuyển nhà.)

  • My sister insisted on going to the new coffee shop, which is pretty far from our house. (Em gái tôi nằng nặc đòi đi thử quán cà phê mới mở, nơi mà cách khá xa nhà của chúng tôi.)

Cách dùng: Trong câu hỏi, Which sẽ đứng đầu câu và đóng vai trò của từ để hỏi. Trong mệnh đề quan hệ, Which là đại từ quan hệ được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ sự vật, sự việc. 

Tổng quan về Where

image-alt

Định nghĩa: Where là một đại từ mang nghĩa là ở đâu, tại một địa điểm nào. Where cũng có hai chức năng chính: đứng đầu câu làm từ để hỏi hoặc đóng vai trò đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Where + do/does + S + V?

Ví dụ: Where do you live?

 Where + is/are + S?

Ví dụ: Where is your house?

  Where + S + V

Ví dụ: The factory where I used to work for 5 years was closed due to the pandemic. (Công ty mà tôi đã làm trong 5 năm qua đã bị đóng cửa vì đại dịch.)          

Cách sử dụng: Trong câu hỏi, Where thường xuất hiện ở đầu câu với vai trò là từ để hỏi. Đối với mệnh đề quan hệ, Where đóng vai trò là đại từ quan hệ có chức năng thay thế cho một danh từ chỉ nơi chốn nào đó.

Phân biệt Which và Where trong mệnh đề quan hệ

Khi được dùng để bắt đầu câu hỏi

image-alt

Điểm giống

Which và Where đều là các từ để hỏi và đứng đầu mỗi câu hỏi.

Which/Where + do/does + S + V?

Which/Where + is/are + N?

Ví dụ: Which pen is yours?

Where is the post office?

Điểm khác

Trong khi Which mang ý nghĩa là cái gì, cái nào thì Where mang nghĩa ở đâu, tại địa điểm nào.

Ví dụ:

  • Which is your favorite drink? (Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)

  • Where is the nearest train station? (Ga tàu gần nhất ở đâu vậy?)

Ngoài ra, đi sau từ để hỏi Which còn có thể là một danh từ.

Which + N + trợ động từ….

Ví dụ: Which country do you want to travel to?

Khi được dùng để bắt đầu mệnh đề tính ngữ

image-alt

Which thường được dùng để mở đầu mệnh đề tính ngữ, đóng vai trò bổ sung thêm về mặt ý nghĩa, cung cấp thêm thông tin cho danh từ chỉ sự vật, sự việc được nói đến trong câu.

Ví dụ: The film which I watched yesterday was bizarre but interesting. (Bộ phim mà tôi coi ngày hôm qua rất kỳ lạ nhưng rất cuốn hút.)

Ngoài ra, Which còn được dùng để bắt đầu cho mệnh đề tính ngữ giải thích cho toàn bộ mệnh đề đứng trước nó.

Ví dụ: She did not come first in the competition but received a job offer from a big company after that, which was a blessing in disguise. (Cô ấy đã không đạt giải nhất trong cuộc thi nhưng cô ấy nhận được một cơ hội việc làm từ một công ty lớn sau đó, thật là trong cái rủi có cái may.)

→ Which thay thế cho cả cụm “She did not come first in the competition but received a job offer from a big company after that” trước đó mà vẫn không làm cho người đọc cảm thấy bị rối hay khó hiểu.

Where đứng đầu mệnh đề tính ngữ, được dùng để bổ sung thêm về mặt ý nghĩa, cung cấp thêm thông tin cho danh từ chỉ nơi chốn.

Ví dụ: The house where I live with my extended family is very big and spacious. (Căn nhà nơi mà tôi sống cùng với đại gia đình của mình thì rất to và rộng rãi.) 

Khi được dùng để bắt đầu mệnh đề danh ngữ

image-alt

Điểm giống

Which và Where được dùng để bắt đầu mệnh đề danh ngữ (mệnh đề phụ đóng vai trò như một danh từ).

Điểm khác

Về mặt ý nghĩa

Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng Where mang ý nghĩa như một cụm danh từ chỉ nơi chốn.

Ví dụ: She offered me a trip to the town where she was born. (Cô ấy mời tôi về thăm quê của cô ấy, nơi mà cô ấy được sinh ra.)

Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng Which mang ý nghĩa như một cụm danh từ chỉ sự vật, sự việc.

Ví dụ: I don't know which one she would like. (Tôi không biết cô ấy thích cái nào.)

Về mặt cấu trúc

Đối với đại từ quan hệ Which có 2 trường hợp:

Sau Which là một danh từ:

Which + S + V

Ví dụ: He did not know which ring would fit her best. (Anh ấy không biết chiếc nhẫn nào sẽ vừa với cô ấy nhất.)

Sau Which là động từ:

Which + V

Ví dụ: She can’t decide which is more delicious, a strawberry cake or a tiramisu. (Cô ấy không thể quyết định được cái nào ngon hơn, bánh dâu hay tiramisu.)

Đối với đại từ quan hệ Where:

Where + S + V

Ví dụ: Your dress is so stunning. Could you tell me where you bought that dress from? (Cái váy của bạn lộng lẫy quá. Bạn có thể cho tôi biết chỗ bạn mua được không?)

Từ và cụm từ đi kèm với Which và Where trong tiếng Anh

  • Where there’s smoke, there’s fire: không có lửa làm sao có khói

Ví dụ: There hasn’t been any evidence pointing against her, but I have to say that where there's smoke there's fire. (Đến bây giờ vẫn chưa có bằng chứng nào chống lại cô ấy, nhưng tôi phải nói rằng không có lửa thì làm sao có khói.)

  • Put your money where your mouth is: dùng hành động để chứng minh cho lời nói của bản thân, nói được làm được

Ví dụ: People are going on a protest, demanding the mayor put his money where his mouth is and help the homeless in town. (Người dân đang trong một cuộc biểu tình, yêu cầu thị trưởng phải dùng hành động để chứng minh cho lời nói của bản thân và giúp đỡ những người vô gia cư trong thị trấn.)

  • Let the chips fall where they may: để mọi việc xảy ra thuận theo tự nhiên cho dù kết quả có như thế nào

Ví dụ: I couldn’t do anything anymore. I will go to sleep early tonight and let the chips fall where they may. (Tôi không thể nào làm thêm bất cứ cái gì nữa. Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm và để mọi việc xảy ra thuận theo tự nhiên cho dù kết quả có như thế nào.)

  • Fools rush in where angels fear to tread: điếc không sợ súng

Ví dụ: We don’t dare talk back to our teacher like that, but he did. That’s how we say fools rush in where angels fear to tread. (Chúng tôi không dám cãi lại giáo viên như thế nhưng cậu ta lại dám. Thật là điếc không sợ súng.)

  • Where to turn: không biết kêu cầu ai

After being unemployed in a foreign country, she had no money and didn’t know where to turn for help. (Sau khi bị thất nghiệp ở một đất nước xa lạ, cô ấy không còn tiền và không biết kêu cầu sự giúp đỡ từ ai.)

  • Hit someone where it hurts: xát muối vào vết thương

She is so insecure about her appearance after her last break-up. You’d better not talk about it, or you will hit her where it hurts. (Cô ấy trở nên tự ti về ngoại hình sau lần đổ vỡ vừa rồi. Bạn nên tránh nhắc về nó hoặc bạn sẽ xát muối vào vết thương của cô ấy.)

  • Get someone where they live: tác động đến ai một cách sâu sắc và có phần cá nhân.

Ví dụ: After the breakup, the lyrics of this song really got me where I live. (Sau khi chia tay thì lời bài hát này tác động đến tôi một cách sâu sắc.)

  • See which way the cat jumps: trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi có thêm nhiều thông tin hơn về sự việc.

Ví dụ: I’m going to sit tight and wait to see which way the cat jumps. (Tôi sẽ ngồi yên và đợi xem có gì tiến triển không.)

  • Every which way: ở mọi nơi, mọi hướng

Ví dụ: In order to deal with shoplifting, cameras are installed all over, pointed every which way. (Để chống nạn ăn cắp vặt trong cửa hàng, camera được đặt khắp nơi, chỉ mọi hướng trong cửa hàng.)

  • Which is which: không thể phân biệt được cái gì với cái gì

Ví dụ: Lan and her twin sister are identical. I can’t tell which is which. (Lan và chị sinh đôi của cô ấy trông giống hệt nhau. Tôi không thể nào phân biệt được hai chị em họ.)

Bài tập vận dụng

  1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1. …………………… dress should I wear to the party - the red one or the white one?
2. …………………….do you come from?
3. I want to come back to Quy Nhon, the place ……………….we spent our last summer holiday.
4. The hotel …………………….. we stayed has a huge swimming pool and a lovely garden.
5. ……………………… they found the body remains a secret.
6. She did not remember ………………… car she drove for last night before the accident.

  1. Viết lại câu sử dụng Which hoặc Where:

1. She broke the vase. It was her mom’s favourite vase.

2. I used to go to that school. It was bulldozed last year.

3. My daughter loves reading stories. They have happy endings.

4. She opened the cupboard. She kept all her grandma’s antique glasses in there.

5. This is the house. Many paranormal activities took place in that house.

Đáp án:

  1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1. which

2. where

3. where

4. where

5. Where

6. which

  1. Viết lại câu sử dụng Which hoặc Where:

1. She broke the vase, which was her mom’s favourite vase. (Cô ấy làm vỡ chiếc bình hoa yêu thích của mẹ cô ấy.)

2. The school where I used to go was bulldozed last year. (Ngôi trường nơi mà tôi từng theo học đã bị dỡ bỏ từ năm ngoái.)

3. My daughter loves reading stories which have happy endings. (Con gái tôi rất thích đọc những câu chuyện mà có kết thúc có hậu.)

4. She opened the cupboard where she kept all her grandma’s antique glasses. (Cô ấy mở tủ búp phê nơi mà cô cất giữ những đồ thủy tinh cổ của bà cô ấy.)

5. This is the house where many paranormal activities took place. (Đây là ngôi nhà nơi đã xảy ra rất nhiều hiện tượng siêu nhiên.)

Tổng kết

Which và Where là hai đại từ quan hệ rất phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, việc phân biệt Which và Where thường gây khá nhiều khó khăn cho người đọc. Thông qua bài viết này, tác giả hi vọng có thể giúp người đọc phân biệt Which và Where cũng như vận dụng vào các bài tập trong bài.

Tham khảo thêm khoá học tiếng anh giao tiếp cấp tốc tại ZIM, giúp học viên phát triển kỹ năng tiếng Anh và tự tin trong các tình huống giao tiếp thực tế trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu