Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Path A - Safe Zone
The number of adult participants increased to the peak in 2005 before dropping down
The younger counterpart showed clearer fluctuations, having an unexpected record in 2009
There was a significant increase in total figures over 9 years.
Path B - Critical Path
2001 - 2003: Numbers increased substantially in total
2005 - 2007: Marginal decline in total people
2009: Achieving the highest record of participation.
Trong IELTS Writing Task 1, dạng bảng (table) thường gây khó khăn cho người học vì lượng số liệu lớn, đặc biệt khi bảng gồm 5 mốc thời gian, hai đối tượng so sánh và một cột tổng. Nhiều thí sinh có xu hướng mô tả từng năm hoặc từng đối tượng một cách rời rạc, khiến bài viết trở nên liệt kê và thiếu tính so sánh chéo có chiều sâu. Bài viết này cung cấp cách thức phân tích, phân chia 5 mốc thời gian thành các giai đoạn phù hợp dựa trên xu hướng chung của dữ liệu. Việc nhóm các mốc có đặc điểm tương đồng hoặc cùng chiều biến động không chỉ giúp bài viết mạch lạc hơn mà còn thể hiện rõ tư duy tổng hợp của người viết.
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The table below shows the number of people who participated in a wildlife survey in Britain from 2001 to 2009. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh:
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing. Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)
Đơn vị chính: The number of people (Số người)
Thông tin tổng quan: Who (adults and children who participated in a wildlife survey) - What (the number of adults and children who participated in a wildlife survey) - When (2001, 2003, 2005, 2007, 2009) - Where (Britain).
Câu hỏi kích hoạt:
Xu hướng tổng quan của số liệu trong bảng là gì? | → …………………………………………………………………… |
Tại năm nào đánh dấu số lượng người lớn tham gia khảo sát nhiều nhất? | → …………………………………………………………………… |
Tại năm nào ghi nhận số lượng trẻ em tham gia khảo sát nhiều nhất? | → …………………………………………………………………… |
Khoảng năm nào chứng kiến sự bùng nổ về số lượng người lớn tham gia khảo sát? | → …………………………………………………………………… |
Khoảng năm nào có sự bùng nổ về số lượng trẻ em tham gia khảo sát? | → …………………………………………………………………… |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The table below shows the number of people who participated in a wildlife survey in Britain from 2001 to 2009. | |
![]() | 1. Xu hướng chung
2. Độ lớn chênh lệch
|
Mục đích: → Nhiệm vụ mô tả: So sánh số lượng người lớn và trẻ em tham gia khảo sát động vật hoang dã qua các năm từ 2003 - 2009 tại Britain. → Thông điệp phân tích: Phản ánh sự thay đổi mức độ đóng góp tương đối giữa người lớn và trẻ em trong tổng quy mô mẫu khảo sát. | |
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo sự thay đổi của từng nhóm đối tượng | Đoạn thân bài 1: Đối tượng là người lớn tham gia khảo sát tại tất cả các năm. Đặc điểm chung: Số lượng tăng đột biến vào năm 2003 (gấp 6 lần so với năm 2001), đạt đỉnh điểm vào năm 2005 nhưng giảm dần ở những cột mốc sau. Đoạn thân bài 2: Đối tượng là trẻ em tham gia khảo sát tại tất cả các năm. Đặc điểm chung: Số lượng biến động qua 5 thời điểm khảo sát, tăng mạnh vào năm 2003 nhưng giảm dần trong các năm sau đó và bùng nổ trở lại vào năm 2009. Đoạn thân bài 3: Tổng số người tham gia trả lời khảo sát ở tất cả các năm. Đặc điểm: Số người tham gia, xét theo các giai đoạn, biểu hiện thành hai xu hướng rõ nét. Gia tăng mạnh tại hai khoảng thời gian (2001- 2005 và 2007 - 2009) và tương đối ổn định trong khoảng năm 2005 - 2007 | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo mức độ biến động của tổng mẫu khảo sát | Đoạn thân bài 1: Năm 2001- 2003. Đặc điểm chung: Tổng số người tham gia khảo sát tăng mạnh liên tục (tăng gần 300.000 người) với mức độ đóng góp từ người lớn chiếm hơn 3/4. Đoạn thân bài 2: Năm 2005 - 2007. Đặc điểm chung: Tổng số người tham gia khảo sát gần như không thay đổi với đối tượng người lớn vẫn chiếm ưu thế áp đảo về số lượng. Đoạn thân bài 3: Năm 2009. Đặc điểm chung: Tổng số người tham gia khảo sát tăng đột biến (tăng gần 180.000 người) với mức đóng góp từ đối tượng trẻ em ngang bằng với người lớn. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung:
Điểm khác biệt chính:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Đi theo thứ tự của các thời điểm thực hiện khảo sát (bắt đầu từ năm 2001 đến năm cuối cùng). Topic sentence: Đây là nhóm đối tượng có số lượng tham gia khảo sát lớn với mức độ hai khoảng thời điểm có hướng biến động trái ngược rõ ràng. Detail 1: Từ năm 2001 đến năm 2005, mô tả số lượng người lớn tham gia tăng mạnh và đạt đỉnh điểm vào năm 2005 (332.000 người). Detail 2: Từ năm 2007 đến năm 2009, mô tả số lượng người lớn tham gia giảm liên tục nhưng không quá đáng kể (hơn 60.000 người). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Đi theo thứ tự của các thời điểm thực hiện khảo sát (bắt đầu từ năm 2001 đến năm cuối cùng). Topic sentence: Số lượng người tham khảo sát đặc biệt hạn chế với nhiều biến động. Detail 1: Từ năm 2001 đến năm 2003, mô tả lượng trẻ em tham gia tăng mạnh (tăng gấp 3 lần). Detail 2: Từ năm 2005 đến năm 2007, mô tả sự giảm sút nhẹ và liên tục. Detail 3: Vào năm 2009, mô tả điểm nổi bật về số lượng trẻ em tham gia bùng nổ (tăng gấp gần 9 lần so với năm 2007). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Thực hiện mô tả và so sánh số liệu theo thứ tự các mốc thời gian diễn ra khảo sát. Topic sentence: Tổng số người tham gia khảo sát tăng đáng kể sau chín năm. Detail 1: Cuộc khảo sát thu hút lượng người tham gia tăng mạnh trong năm 2001 - 2005 (tăng hơn 300.000 người). Detail 2: Lượng người tham gia đột ngột ổn định (giảm nhẹ) trong năm 2007 so năm 2005 (giảm 2.000 người). Detail 3: Số người tham gia bất ngờ tăng mạnh trong năm 2009 (tăng hơn 170.000), ghi nhận lượng tham gia cao nhất. |
Bài mẫu tương ứng
The table illustrates the participation of adults and children in a wildlife survey conducted in Britain between 2001 and 2009.
Overall, it is evident that the numbers of participants increased dramatically by the final year for both groups compared with the start of the survey. Noticeably, the adult participants outnumbered the child counterpart in most years before the two groups became equal in the final year.
To begin with, two distinct trends can be identified in the numbers of adult participants. Between 2001 and 2005, the survey recorded the numbers rising continuously and sharply, increasing nearly ninefold from 36.000 to 332.000. However, it experienced a marginal decrease, edging slightly to 331.000 in 2007. The fall continued to 2009, with only 270.000 adults answering the wildlife survey, a drop of about 60.000 overall.
Regarding the younger counterpart, the data had certain fluctuations over the period. Between 2001 and 2003, the number of children increased nearly threefold, rising from 12.000 to 36.000. However, the following two years of the survey witnessed a successive decline in participation, with 32.000 and 31.000 children, respectively. Unexpectedly, in 2009, the number of children skyrocketed to 270.000, a ninefold surge compared with 2007. This became the most explosive change over the survey.
In terms of total figures, there was a significant increase in participation over time. In 2001, 36.000 people took part in the British wildlife survey. This number rose sharply to 248.000 in 2003 and then increased further to 364.000 in 2005, which was more than seven times higher than the starting year. After that, total participation fell slightly to 362.000 in 2007, a drop of 2.000 compared with 2005. By 2009, the figure had risen dramatically, reaching 540.000, which was higher than that of all previous years.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The table illustrates + [nội dung paraphrase] Overall, it can be seen that + [Xu hướng chung dạng S + V] In contrast, [country] + had + [đặc điểm trái ngược] | |
Miêu tả xu hướng | S + rose sharply from [A] to [B]. S + decreased slightly + to [A] in [year]. S + skyrocketed to [A]. | |
So sánh số liệu | S increased nearly [X]-fold, rising from [A] to [B]. S + witnessed + …, with [A] and [B] + [đối tượng] + involved, respectively. | |
Công cụ liên kết | To begin with,... → Dùng để bắt đầu một đoạn. Regarding the X counterpart,... → Dùng để đề cập nhóm đối tượng còn lại. In terms of…., → Dùng để đề cập đến đối tượng chung là tổng số liệu |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Participation | Sự tham gia | n | There was a noticeable rise in participation towards the end of the survey period. (Có sự gia tăng rõ rệt về mức độ tham gia vào cuối giai đoạn khảo sát.) |
Two distinct phases | Hai giai đoạn riêng biệt | np | The figures can be divided into two distinct phases, with growth followed by decline. (Các số liệu này có thể được chia thành hai giai đoạn riêng biệt, tăng rồi giảm.) |
Counterpart | Nhóm còn lại | n | Adult numbers declined slightly, while their counterpart increased sharply in the final year. (Người lớn giảm nhẹ, trong khi nhóm trẻ em tương ứng tăng mạnh vào năm cuối.) |
Skyrocketed | Tăng vọt | v | Child numbers remained low for several years before they skyrocketed in the final year. (Số trẻ em duy trì ở mức thấp nhiều năm trước khi tăng vọt vào năm cuối.) |
Explosive change | Sự thay đổi bùng nổ | np | The final year witnessed an explosive change in the number of young participants. (Năm cuối chứng kiến một sự thay đổi bùng nổ về số lượng người tham gia trẻ tuổi.) |
Marginal decrease | Giảm nhẹ | vp | There was a marginal decrease in total participation in 2007. (Đã có một sự sụt giảm nhẹ trong tổng số tham gia vào năm 2007.) |
Successive decline | Sự suy giảm liên tiếp | np | The number of child participants showed a successive decline from 2003 to 2007. (Số lượng trẻ em tham gia cho thấy sự giảm liên tiếp từ năm 2003 - 2007.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Có thể nhận diện và chia các mốc thời gian khảo sát thành những giai đoạn phân tích khác nhau dựa trên mức độ chênh lệch trong tổng số người tham gia khảo sát động vật hoang dã tại Anh.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành ba nhóm thời gian có biểu hiện đặc trưng khác nhau trong tổng số người tham gia khảo sát và độ lớn chênh lệch qua các năm.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Xu hướng chung: Tổng số người tham gia tăng mạnh sau năm thời điểm khảo sát. Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Theo thứ tự thời gian thực hiện khảo sát động vật hoang dã (năm 2001 - 2003). Topic sentence: Tổng người tham gia trả lời rất hạn chế nhưng gia tăng mạnh mẽ trong nửa thời gian đầu của tổng 5 cuộc khảo sát. Detail 1: Năm 2001, tổng số người trả lời khảo sát không đáng kể với tỷ lệ người lớn và trẻ em tham gia là 3:1. Detail 2: Năm 2003, tổng số người tham gia tăng hơn gấp 5 lần, phần lớn là sự góp mặt của nhóm đối tượng người lớn. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Theo thứ tự thời gian thực hiện khảo sát động vật hoang dã (năm 2005 - 2007). Topic sentence: Tổng số người tham gia có dấu hiệu chững lại. Detail 1: Năm 2005, tổng số người tiếp tục tăng mạnh với số lượng người lớn hoàn toàn áp đảo, khiến khoảng chênh lệch giữa hai nhóm ngày càng rộng. Detail 2: Năm 2007, số người tham gia giảm 2.000 so với năm 2005. Detail 3: Cả hai nhóm đối tượng đều có mức giảm bằng nhau là 1.000 người, khiến cho mức chênh lệch không đổi. |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Theo thứ tự thời gian thực hiện khảo sát động vật hoang dã (năm 2009). Topic sentence: Tổng số người chấp nhận tham gia khảo sát tăng đột biến. Detail 1: Mặc dù ít người lớn tham gia khảo sát nhưng số lượng trẻ em tham gia bùng nổ với mức ngang nhau (270.000 người mỗi nhóm). Detail 2: Kết quả là giúp cuộc khảo sát đạt kích thước mẫu lớn nhất trong 9 năm qua. |
Bài mẫu tương ứng
The table compares the participation of adults and children in a wildlife survey conducted in Britain over the period from 2001 to 2009.
Overall, it is evident that the total number of participants increased substantially over the surveyed period. Throughout most years, adults made up the dominant proportion of participants with participation gaps becoming more pronounced over time. However, the most striking feature is the dramatic surge in child participation in the final year, when the number of children equaled that of adults.
In the beginning, total participation levels were modest but rose sharply over the first half of the survey. In 2001, the wildlife survey attracted only 48.000 individuals, comprising 36.000 adults and 12.000 children which corresponded to the three-one ratio. Two years later, the total figure had increased more than fivefold to 248.000. This growth was largely driven by adults, whose number exploded to 212.000, while the number of children rose moderately to 36.000.
From 2005 to 2007, overall participation showed signs of stabilization. In 2005, overall participation reached 364.000. Specifically, adults accounted for an overwhelming majority at 332.000 and children remained negligible at 32.000. Hence, the discrepancy in participation levels between two groups became wider. Compared with the year 2005, the total edged down slightly from 364.000 to 362.000 in 2007. At this point, the number of adult respondents remained virtually unchanged at around 331.000, while the number of children declined marginally to 31.000. As a result, the disparity remained unaffected at around 300.000.
At the end of the survey, there was a notable shift. Although the number of adults fell to 270.000, child participation surged dramatically to the same figure. As a result, the survey reached its largest sample size over the nine-year period, achieving 540.000 participants in total.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Adults were the bigger group in the survey. | The adult group made up the dominant proportion of total participants. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | The number of child participants was the lowest at the start. | The number of child respondents was registered the lowest at the beginning of the survey |
Nhóm tăng trưởng mạnh | The number of children had the fastest increase from 2007 to 2009. | The children's participation had the sharpest surge, particularly between 2007 and 2009. |
Xu hướng thuận chiều | The recorded totals of participants went up over the nine-year period. | Overall participation followed a strong upward trend over the surveyed period. |
Xu hướng ổn định | Total participation had insignificant change from 2005 to 2007. | Total participation remained relatively stable between 2005 and 2007. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Increased substantially | Tăng đáng kể | vp | The total number increased substantially from 48.000 in 2001 to 248.000 in 2003. (Tổng số đã tăng đáng kể từ 48.000 năm 2001 lên 248.000 năm 2003.) |
Made up the dominant proportion | Chiếm tỷ trọng lớn nhất | clause | Adults made up the dominant proportion of the total surveyed participants in most years. (Người lớn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng số người được khảo sát tại hầu hết các năm.) |
Driven by | Được thúc đẩy bởi | vp | The sharp rise in total numbers was driven by a surge in the number of children respondents in 2009. (Sự gia tăng mạnh trong tổng số được thúc đẩy bởi số lượng trẻ em trả lời khảo sát tăng vọt vào năm 2009.) |
An overwhelming majority | Đại đa số | np | In 2005, adults made up an overwhelming majority of the total. (Vào năm 2005, người lớn chiếm đại đa số trong tổng số người tham gia.) |
Negligible | Không đáng kể | adj | The change in the total figure between 2005 and 2007 was negligible. (Sự thay đổi về tổng số liệu giữa năm 2005 và 2007 là không đáng kể.) |
Discrepancy | Sự chênh lệch | n | There was a huge discrepancy in the number of adult and child respondents in 2005. (Có một sự chênh lệch khổng lồ giữa số lượng người lớn và trẻ em vào năm 2005.) |
Signs of stabilization | Dấu hiệu của sự ổn định | np | The data showed signs of stabilization from 2005 to 2007. (Dữ liệu cho thấy những dấu hiệu ổn định trong giai đoạn 2005 - 2007.) |
Edged down | Giảm nhẹ | vp | The number of adults edged down slightly in 2007. (Số lượng người lớn giảm nhẹ vào năm 2007.) |
A noticeable shift | Sự thay đổi rõ rệt | np | There was a noticeable shift in 2009 when child numbers soared. (Có một sự thay đổi rõ rệt vào năm 2009 khi số lượng trẻ em tăng vọt.) |
Sample size | Kích thước mẫu | np | The sample size increased from 48.000 to 540.000 after nine years of surveying. (Kích thước mẫu tăng từ 48.000 lên 540.000 sau 9 năm thực hiện khảo sát.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Discrepancy | An overwhelming majority | Edged down |
Sự chênh lệch | Đại đa số | Giảm nhẹ |
Record-high | Increased substantially | Negligible |
Cao kỷ lục | Tăng đáng kể | Không đáng kể |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Looking at the overall trend from 2001 to 2009, the total number of people taking part in the wildlife survey .................... despite some fluctuations in the middle of the period.
Japan recorded comparatively low levels of .................... among both males and females, especially In 2005, the data shows a massive gap between the two groups; while adults made up ...................., the number of children participating was only 32.000.
Although the number of children rose in the first few years, it remained relatively .................... compared to the adult figures until the sudden surge in 2009.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Opposite trend) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang phân tích thời điểm mà khoảng cách giữa người lớn và trẻ em đạt mức lớn nhất. Bạn cần sử dụng các từ vựng chỉ sự áp đảo và sự nhỏ bé không đáng kể. Câu tiếng Việt: “Vào năm 2005, sự chênh lệch giữa hai nhóm đối tượng càng trở nên sâu sắc khi người lớn chiếm đa số áp đảo với 332.000 người, trong khi số lượng trẻ em tham gia vẫn ở mức không đáng kể.” | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Mệnh đề phân từ hiện tại chỉ kết quả: [Mệnh đề chính], resulting in + Noun/Noun phrase +... → Giúp câu văn ngắn gọn, lập luận chặt chẽ và làm nổi bật hệ quả trực tiếp được rút ra từ hành động xảy ra trong mệnh đề chính. | Mệnh đề quan hệ sở hữu với “Whose” N (chỉ người/nhóm người), whose + N (đặc điểm) + V + … → Giúp câu văn tinh gọn và văn phong chuyên nghiệp hơn bằng cách thay thế các tính từ sở hữu nhằm tỉnh lược những câu đơn có liên kết. |
Ví dụ trong bài viết: The most striking feature is the dramatic surge in child participation in the final year, when the number of children equaled that of adults (Clause), resulting in a record-high total (N). | Ví dụ trong bài viết: This growth was largely driven by adults (N), whose number (N) exploded (V) to 212.000 |
Xem thêm:
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Compared with the modest child participation, adults increased considerably over the period. Vấn đề: Người viết đánh đồng ý nghĩa tương đương giữa hai từ “adults” và “the numbers of adults” là cùng một đơn vị. Thực tế, hai khái niệm đơn vị này hoàn toàn khác nhau với “adults” nói về con người và “the number of adults” chỉ số lượng. Điều chỉnh: Compared with the modest child participation, the numbers of adults increased considerably over the period. | Câu lỗi: In 2009, the number of children saw a ninefold increase comparing with 2007. Vấn đề: Động từ 'compare' đang bị dùng sai ở dạng chủ động (V-ing), khiến câu trở nên phi logic vì chủ ngữ “the number of children” (một con số) không thể tự thực hiện hành động so sánh. Thực tế, đây là một mệnh đề rút gọn dạng bị động và các số liệu được mang ra so sánh với nhau nên động từ phụ “compare” phải ở dạng “V2/V-ed”. Điều chỉnh: In 2009, the number of children saw a ninefold increase compared with 2007. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Xem thêm: Cách viết IELTS Writing Task 1 chi tiết từng dạng và bài mẫu
Đáp án
Bài tập 1:
Increased substantially
An overwhelming majority
Negligible
Bài tập 2: In 2005, the discrepancy between the two groups became more pronounced as adults accounted for an overwhelming majority of 332.000, while the number of child respondents remained negligible."
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài biểu đồ có “hai đối tượng” và “tổng số” qua “các mốc thời gian”, đúc kết quan trọng là: Xác định tổng số là trục chính của toàn bài, trong khi hai nhóm riêng lẻ đóng vai trò giải thích cho sự biến động của tổng thể. Trong thân bài, mỗi đoạn nên tập trung vào một hướng phân tích duy nhất, chẳng hạn như giai đoạn tổng số tăng mạnh, giai đoạn ổn định hoặc giai đoạn biến động đột biến. Trong từng đoạn, người viết cần nêu rõ mức thay đổi của tổng thể, sau đó liên hệ trực tiếp với sự đóng góp của từng nhóm để làm rõ nguyên nhân của xu hướng đó. Đặc biệt, cần làm nổi bật những khoảng chênh lệch trong nội tại của từng đối tượng và mối liên hệ giữa các nhóm đối tượng với nhau. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 1 2026 Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài sẽ hỗ trợ người học nâng cao năng lực viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM Academy cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm hơn 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.


Bình luận - Hỏi đáp