Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về quy trình sản xuất nước ép cam và nước cam từ cốt cô đặc, kết hợp mô tả và phân tích sâu
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Điểm biến đổi về chất (Path A - An toàn) hoặc Lộ tuyến sản xuất riêng (Path B - Phản biện)
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1 sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích quy trình sản xuất nước cam tươi và nước cam từ cốt cô đặc. Nội dung bài viết tập trung làm rõ cách xác định các giai đoạn chính và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả cho người học.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The diagram shows the production stages of fresh orange juice and orange juice made from concentrate. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu và phân tích quy trình
Analysis | Drafting | Reflection |
Định vị thông tin tổng quan của quy trình:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích quy trình trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Định vị thông tin tổng quan của quy trình
Loại biểu đồ thể hiện: Quy trình (Process)
Đơn vị chính: Not specified
Thông tin tổng quan: What (the production stages of fresh orange juice and orange juice made from concentrate) - Where (Factory, Warehouse, Shops) - When (present).
Câu hỏi kích hoạt:
Đây là một quy trình mở hay khép kín và gồm bao nhiêu bước? | → ………………………………………………………………………………………. |
Những sản phẩm chính và phụ phẩm sau quy trình là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Giai đoạn nào thể hiện rõ sự biến đổi về chất hoặc trạng thái của sản phẩm ban đầu? | → ………………………………………………………………………………………. |
So với tạo ra nước ép cam tươi thì quy trình làm ra nước ép cam từ nước cốt cô đặc phải bao gồm những giai đoạn đặc biệt nào? | → ………………………………………………………………………………………. |
Trước khi đến điểm cuối là cửa hàng thì hai chính phẩm được bảo quản, đóng gói và vận chuyển như thế nào? | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhận diện đặc điểm nổi bật của quy trình dựa trên mục đích
Đề: The diagram shows the production stages of fresh orange juice and orange juice made from concentrate.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả hoàn chỉnh các bước từ đầu đến cuối của quá trình sản xuất nước ép cam tươi và nước cam từ cốt cô đặc, nhấn mạnh giai đoạn chiết xuất là trung gian quan trọng. Đồng thời lãm rõ nét đặc trưng của các nhánh sản xuất dẫn đến chính phẩm.
→ Thông điệp phân tích: Mô tả quá trình theo các giai đoạn đặc trưng của một quy trình sản xuất như sơ chế - sản xuất - đóng gói và vận chuyển.
Đặc điểm nổi bật
- Đặc tính tổng quan:
Đây là một quy trình sản xuất công nghiệp.
Quy trình bắt đầu từ những quả cam tươi và tách thành hai nhánh sản xuất chính: nước cam tươi và nước cam từ nước cốt cô đặc.
Quy trình sản xuất nước cam từ cô đặc phức tạp hơn do phải trải qua bước bay hơi (evaporation), đóng hộp (canning), bảo quản (storage), và pha trộn lại với nước (reconstituted).
- Khái quát hóa các giai đoạn chính:
Bắt đầu từ việc vận chuyển nguyên liệu đầu vào (cam tươi) và xử lý sơ bộ, trải qua chiết xuất để thu nước ép cam tươi và phụ phẩm. Quy trình sản xuất tiếp tục với bước loại bỏ nước để thu nước cốt cô đặc và kết thúc bằng việc đóng gói và phân phối nước cốt cam cô đặc đã pha loãng đến cửa hàng.
Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu thông tin và phân tích quy trình.
Câu hỏi: Khi nhìn vào quy trình, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ quy trình |
|---|---|
☐ Information Reporting (Mô tả thông tin bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên THÔNG TIN TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH CƠ BẢN TRÌNH TỰ CỦA QUY TRÌNH | |
☐ Information Interpretation (Diễn giải liên kết của thông tin ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP ĐẶC TRƯNG TỪNG NHÁNH VÀ KHÁI QUÁT HÓA THÀNH CÁC ĐIỂM SO SÁNH CHÍNH |
Bước 1: Nhóm thông tin có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm thông tin phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng giai đoạn quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo các giai đoạn biến đổi về chất | Đoạn thân bài 1: Giai đoạn xử lý sơ bộ và biến đổi về chất. Đặc điểm chung: Đây là những bước mà nguyên liệu đầu vào (fresh orange) trải qua sơ chế và biến đổi về chất ở bước chiết xuất, chính thức tạo ra nước cam tươi và một nhánh khác tiếp tục xử lý nước cam tươi để tạo ra nước cam từ cốt cô đặc, đồng thời phát sinh phụ phẩm. Đoạn thân bài 2: Giai đoạn sản xuất chính phẩm và phân phối. Đặc điểm chung: Những bước này mô tả cách sản phẩm trung gian (fresh orange juice) có thể đi theo hai nhánh: nhóm thứ nhất - trực tiếp trở thành thành phẩm, được đóng gói và vận chuyển lạnh đến cửa hàng; nhánh thứ hai - tiếp tục trải qua những công đoạn khác (bốc hơi nước, đóng hộp, bảo quản, pha loãng với nước) để tạo ra nước cam từ nước cốt cô đặc - thành phẩm thứ hai và sau đó được đóng gói và vận chuyển đến cửa hàng. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo lộ trình sản xuất của từng sản phẩm | Đoạn thân bài 1: Fresh oranges, Factory, Washing, Juice extraction. Đặc điểm chung: Giai đoạn đầu cam tươi được vận chuyển, làm sạch, và trải qua bước quan trọng là chiết xuất. Cuối giai đoạn này, phụ phẩm (solid waste) sẽ được tạo ra cùng với sản phẩm nước ép cam (fresh orange juice). Trong khi phụ phẩm được dùng làm thức ăn cho động vật, nước ép sẽ được chuyển sang những công đoạn khác. Đoạn thân bài 2: Fresh orange juice, Packaging, Refrigerated transport, Shops. Đặc điểm chung: Đây là nhánh sản xuất dẫn đến chính phẩm thứ nhất (fresh orange juice). Một phần nước ép cam thu được sẽ được đóng gói ngay, vận chuyển lạnh và phân phối đến các cửa hàng. Đoạn thân bài 3: Fresh orange juice, Evaporation, Canning, Warehouse, Factory, Packaging, Transport, Shops. Đặc điểm chung: Đây là nhánh sản xuất dẫn đến chính phẩm thứ hai (orange juice from concentrate). Một phần nước ép thu được sau chiết xuất sẽ lần lượt trải qua: bốc hơi để loại bỏ nước, đóng hộp, bảo quản trong kho, được pha loãng với nước, đóng gói và vận chuyển đến cửa hàng. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi trình tự liên kết chính xác và mô tả trực quan cho các giai đoạn nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Information Reporting (Mô tả bề mặt thông tin). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt thông tin là tổ chức thông tin một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng. Đồng thời liên kết các giai đoạn thành một chuỗi thống nhất, có trật tự rõ ràng và trôi chảy.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc thông tin rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại thông tin thành các nhóm mô tả.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Đặc điểm chung:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Mô tả theo thứ tự: Fresh orange → Factory → Washing → Juice extraction → Solid waste (animal feed) và Fresh orange juice. Topic sentence: Ba bước ban đầu là quá trình biến đổi nguyên liệu thô ban đầu và tạo nước cam tươi. Detail 1: Mô tả ngắn gọn các bước vận chuyển và xử lý ban đầu của cam tươi. Detail 2: Nói về phụ phẩm (solid waste) và cách xử lý của nó, và sản phẩm (fresh orange juice) thu được sau khi chiết xuất, sẵn sàng cho quá trình xử lý sau đó. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Mô tả nhánh 1 (Fresh orange juice → Packaging → Transporting → Shop) và sau đó đến nhánh 2 ( Fresh orange juice → Evaporation → Canning → Cans → Storage → Factory → Transport → Shop). Topic sentence: Quy trình được phân chia thành hai nhánh (một nhánh trực tiếp đóng gói và phân phối nước ép cam đến cửa hàng; một nhánh tiếp tục sản xuất nước ép cam từ cốt cô đặc). Detail 1: Mô tả các bước trực tiếp tạo ra nước ép cam tươi và được phân phối đến điểm cuối. Nhấn mạnh cách thức vận chuyển lạnh (refrigerated) là điểm khác biệt so với chính phẩm còn lại. Detail 2: Mô tả cách thức khác sử dụng nước ép cam tươi để tạo ra nước ép cam từ nước cốt cô đặc và cuối cùng được phân phối đến cửa hàng. Nhấn mạnh các công đoạn đặc trưng như: bốc hơi nước (evaporation), đóng hộp (canning), bảo quản (storage), pha loãng lại với nước. |
Bài mẫu tương ứng
The diagram demonstrates the process of producing fresh orange juice and orange juice from concentrate.
Overall, it can be seen that this industrial process consists of multiple steps, starting with the transportation of fresh oranges to the factory, followed by a stage of extraction, and ending with the produced fresh orange juice and orange juice from concentrate being distributed to shops.
The initial steps involve the transformation of raw materials. Fresh oranges are delivered to the factory for thorough cleaning before extraction takes place. At this stage, solid waste is separated as a byproduct and used for animal feed, while fresh orange juice is the main product, ready for the next steps.
After extraction, the process diverges into two possible routes. Orange juice can be packaged and transported in refrigerated trucks to the selling points. Alternatively, the juice may undergo evaporation, during which water is removed to form orange concentrate. The products are subsequently canned and placed in the warehouse for storage. Finally, the concentrate is transported to another factory, where water is added before the juice is packaged and delivered to shops.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The diagram + demonstrates + [nội dung paraphrase] | |
Mô tả đặc điểm | The initial steps + involve + [đặc điểm chung]. | |
Mô tả quá trình | S + be delivered to the factory | |
Công cụ liên kết | To begin with,... → Dùng để giới thiệu bước đầu tiên trong quy trình. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Industrial process | Quy trình công nghiệp | np | The diagram illustrates an industrial process of making orange juice and concentrated orange juice from fresh oranges and emphasizes the final destination of these two products is shop or market. |
Consists of | Bao gồm | vp | The process consists of several stages that lead either to the immediate packaging and delivery of fresh orange juice or to the more complex production of orange juice from concentrate before it is distributed to shops. |
Starting with | Bắt đầu với | present participle clause | The process consists of multiple steps, starting with fresh oranges being harvested and transported to the factory for preliminary processing. |
Ending with | Kết thúc bằng việc | present participle clause | The process of producing concentrated orange juice has more steps, starting with fresh oranges, followed by extraction for juice and evaporation and ending with the delivery of these goods to shops. |
The initial steps | Những bước đầu tiên | np | The initial steps comprise transporting the oranges to the factory, thoroughly washing them, and extracting the juice. |
Transformation of raw materials | Biến đổi nguyên liệu thô | np | The extraction process marks the real transformation of raw materials, turning solid oranges into liquid juice. |
Byproduct | Phụ phẩm | n | Solid waste is the primary byproduct used to feed animals. |
Main product | Chính phẩm | np | Following a stage of orange extraction, juice is the main product and separated from other byproducts. |
Diverges into | Tách ra thành (hướng) | vp | Once the extraction stage is completed, the process diverges into two routes. A portion of orange juice is immediately packaged and transported in refrigerated vehicles to stores, while the remaining juice goes through multiple stages to form orange juice from concentrate before being transported to shops. |
Evaporation | Sự bay hơi | n | Evaporation is crucial to produce concentrated orange juice, as the water content in juice will be removed and subsequently added later. |
Be added | Được thêm vào | Passive verb | Once orange concentrate has been produced, it is stored in the warehouse. As required, water is added to finally create orange juice from concentrate. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phát hiện trọng tâm bài viết rơi vào điểm biến đổi vật chất. Từ đây, nội dung sẽ được làm nổi bật bằng sự phân hóa trong giai đoạn sản xuất thành hai quy trình nhỏ dẫn đến hai chính phẩm.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Information Interpretation (Diễn tả thông tin ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả quy trình, họ cần tiếp cận quy trình ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia giai đoạn ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi quan sát thông tin chi tiết và rõ ràng hơn, bám sát hướng đi dẫn đến từng sản phẩm. Cách nhóm này yêu cầu việc nhận diện, chọn lọc và sắp xếp thông tin nhằm triển khai và làm rõ những nét riêng của mỗi nhánh sản xuất.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Đặc điểm nổi bật nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Fresh oranges → Factory → Washing → Extraction Topic sentence: Đây là những công đoạn chuẩn bị nguyên liệu và xử lý ban đầu. Detail 1: Mô tả việc vận chuyển nguyên liệu cam tươi vào nhà máy. Detail 2: Tại nhà máy, cam được làm sạch và trải qua bước quan trọng là chiết xuất. Đồng thời nhấn mạnh cách thức xử lý phụ phẩm (solid waste). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp:Fresh orange juice → Packaging → Refrigerated transport → Shops. Topic sentence: Những công đoạn này mô tả việc đóng gói và vận chuyển lạnh trực tiếp của chính phẩm là nước cam tươi. Detail: Nước cam tươi được đóng gói trực tiếp và vận chuyển lạnh đến cửa hàng. |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Fresh orange juice → Evaporation → Canning → Storage → Mixed with water → Packaged → Transport → Shops. Topic sentence: Những bước này mô tả quá trình hình thành và phân phối của chính phẩm là nước cam từ cốt cô đặc. Detail 1: Mô tả bước đầu tiên là bốc hơi nước (evaporation) nhằm loại bỏ nước. Detail 2: Mô tả giai đoạn đóng hộp và bảo quản cốt cô đặc. Detail 3: Mô tả bước quan trọng là pha loãng cốt cô đặc với nước để thu được nước cam từ cốt cô đặc, sau đó được vận chuyển đến điểm cuối. |
Bài mẫu tương ứng
The diagram demonstrates the industrial process of producing fresh orange juice and orange juice from concentrate.
Overall, production involves preparation, processing, and distribution. After the oranges are washed and squeezed, the juice is either sold fresh after packaging and refrigerated transport, or further concentrated, stored, reconstituted and then distributed to shops.
First, fresh oranges are transported to a factory, where they are thoroughly washed. They then undergo juice extraction, during which the liquid is separated from the solid residue. The solid waste is collected and sent for animal feed, while the extracted juice continues to the next stage.
In the first route, fresh orange juice is packaged immediately and transported in refrigerated vehicles. It is then delivered directly to shops for retail sale.
In the second route, part of the juice is processed further through evaporation to remove water and form orange concentrate. The concentrate is subsequently canned and stored in a warehouse. Finally, it is transported to another factory, where water is added to reconstitute the juice before it is packaged and distributed to shops.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Giai đoạn biến đổi về chất | Fresh oranges are transported to the factory to be cleaned and extracted for juice. | The process begins with the delivery of fresh oranges to a factory, where they are thoroughly washed. They then undergo extraction, during which solid waste is used for animal feed, while fresh juice serves as an important input for further processing. |
Phân nhánh tạo ra chính phẩm thứ nhất | After extraction a portion of orange juice can be packaged and directly transported in refrigerated trucks to shops. | Following extraction, the process divides into two possible routes. In the first route, the freshly extracted juice is immediately packaged and transported in refrigerated trucks to shops in order to preserve its freshness. |
Phân nhánh tạo ra chính phẩm thứ hai | After extraction, a portion of orange juice can be evaporated to become concentrate. It is then canned and stored in the warehouse. In the factory, it is mixed with water, and then packaged and transported to shops. | In the alternative route, the juice undergoes several additional stages to produce orange juice from concentrate. Specifically, it is first evaporated to remove water and form concentrate, after which it is canned and stored in a warehouse. When required, in another factory, water is added to reconstitute the juice before it is packaged and delivered to shops. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Preparation | Giai đoạn chuẩn bị | n | The production of orange juice commences with the initial preparation of fresh oranges, including the subsequent delivery to the factory for cleaning. |
Either… or… | Hoặc… hoặc… | Correlative conjunction | After extraction, the juice is either packaged and transported in refrigerated vehicles to shops or processed further to produce orange juice from concentrate. |
Refrigerated transport | Vận chuyển lạnh | np | Unlike orange juice from concentrate, fresh orange juice is transported in refrigerated vehicles to maintain its freshness. |
Undergo | Trải qua | v | Once preparation is completed, the oranges undergo extraction, during which solid waste is produced and used as animal feed, while fresh juice is extracted. |
Be separated from | Được tách từ | passive phrasal verb | During extraction, fresh juice is separated from the solid residue and may then be transferred to another machine for evaporation to produce concentrate. |
Continues | Tiếp tục | v | Solid waste is produced as a by-product and used as animal feed, while the juice continues to the next stage, where the process splits into two routes. |
Route | Nhánh | n | After extraction, the process divides into two routes: immediate packaging and transportation to shops, or further processing involving evaporation, canning, storage, and reconstitution. |
Remove water | Loại bỏ nước | vp | The main function of the evaporation stage is to remove water from the juice to produce concentrate. |
Concentrate | Cốt cô đặc | n | Concentrate is produced after evaporation and later mixed with water to create orange juice from concentrate. |
Canned and stored | Đóng hộp và bảo quản | vp | Orange concentrate is canned and stored in a warehouse to extend its shelf life. |
Reconstitute | Pha loãng lại bằng cách thêm nước | v | Water is added to the concentrate to reconstitute the juice before packaging. |
Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Preparation | Either… or… | Route |
Giai đoạn chuẩn bị | Hoặc… hoặc… | Nhánh |
Remove water | Reconstitute | Be separated from |
Loại bỏ nước | Pha loãng lại bằng cách thêm nước | Được tách ra từ |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Before oranges can be turned into juice, they must go through the initial .................... This stage includes transporting the fruit to the factory and washing them thoroughly.
After the juice is extracted, it can be .................... packaged and delivered directly to shops .................... undergo further processing to produce concentrate.
During the extraction stage, the oranges are squeezed by a machine to produce juice. In this process, the liquid juice .................... the solid residue, which is later collected and used as animal feed.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Reconstitute) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang thực hiện mô tả một quy trình tóm tắt các bước chính để sản xuất nước ép cam tươi và nước cam từ nước ép cô đặc. Cả hai sản phẩm này đều được tạo ra sau khi chiết xuất cam tươi. Tuy nhiên, để tạo ra được nước cam từ nước ép cô đặc, nước ép cần phải trải qua giai đoạn bay hơi nhằm loại bỏ lượng nước và giữ lại phần cô đặc. Câu tiếng Việt: “Khác với nước cam ép tươi được đóng gói ngay lập tức, loại nước cam cô đặc đã bị loại bỏ nước trong quá trình bay hơi phải được pha lại với nước để làm loãng cốt cô đặc.” | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Mệnh đề quan hệ với giới từ “during” S + V + O…, during which + S + V… → Giúp bổ sung thông tin về một giai đoạn hoặc quá trình vừa được nhắc đến, diễn tả điều gì xảy ra trong khoảng thời gian đó. | Cấu trúc phân từ rút gọn chỉ trình tự: S + be + V3/ed, before/after + Being + V3/ed → Giúp xâu chuỗi hai hành động hoặc hai bước liên tiếp trong cùng một câu nhằm giảm việc lặp lại của chủ ngữ. |
Ví dụ trong bài viết: Alternatively, the juice may undergo evaporation, during which water is removed to form orange concentrate. | Ví dụ trong bài viết: Finally, it is transported to another factory, where water is added to reconstitute the juice before it is packaged and distributed to shops. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Sự chính xác về trình tự và mối liên hệ của các bước ☐ Diễn đạt logic về phân tích hệ thống | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: Properly packaged fresh orange juice is refrigerated before being transported to the market. Vấn đề: Trong quy trình, nước ép cam tươi được mô tả là được vận chuyển sử dụng phương tiện vận tải có hệ thống làm lạnh chứ không phải được làm lạnh trước khi được vận chuyển. Điều chỉnh: Properly packaged fresh orange juice is delivered on refrigerated vehicles to the market. | Câu lỗi: Orange juice is dehydrated to create concentrated orange juice. It will be canned and stored in the warehouse. Vấn đề: Chuỗi quá trình bốc hơi nước để tạo nước cốt cô đặc, đóng gói, bảo quản thiếu tính liên kết bằng những từ nối thể hiện trình tự. Điều chỉnh: After orange juice has been dehydrated to create concentrated orange juice, it is canned and stored in the warehouse. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
preparation
either… or…
is separated from
Bài tập 2: Unlike fresh orange juice which is packaged immediately, concentrated orange juice that had its water removed during evaporation must be added with water to reconstitute the product.
Phản tư và mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy thông tin, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc thông tin ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu quy trình. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự các bước của quy trình ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu quy trình ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài quy trình sản xuất công nghiệp bắt đầu với nguyên liệu đầu vào và kết thúc tại những cơ sở bán lẻ, đúc kết quan trọng là:
|
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp