Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 32026 de so 1

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về quy trình sản xuất nước ép cam và nước cam từ cốt cô đặc, kết hợp mô tả phân tích sâu

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Điểm biến đổi về chất (Path A - An toàn) hoặc Lộ tuyến sản xuất riêng (Path B - Phản biện)

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1 sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích quy trình sản xuất nước cam tươi và nước cam từ cốt cô đặc. Nội dung bài viết tập trung làm rõ cách xác định các giai đoạn chính và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả cho người học.

Đề bài:

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The diagram shows the production stages of fresh orange juice and orange juice made from concentrate.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

Đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1

Khung tư duy đọc hiểu và phân tích quy trình

Analysis

Drafting

Reflection

Định vị thông tin tổng quan của quy trình: 

  • Trả lời các câu hỏi Wh- 

    • What → xác định đầu vào, đầu ra cùng các yếu tố và thiết bị ảnh hưởng quy trình

    • Where → xác định địa điểm hoặc phạm vi diễn ra quy trình.

    • When → sử dụng thì hiện tại đơn

Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích

  • Mục đích của quy trình → định hướng phân tích 

  • Quy trình sản xuất

  • Quy trình hoạt động của một thiết bị  

  • Đặc điểm nổi bật → dựa trên mục đích 

    • Quy trình sản xuất

  • Đặc tính tổng quan 

  • Khái quát hóa các giai đoạn chính 

  • Tác nhân/công cụ chính (nếu có) 

  • Quy trình hoạt động của một thiết bị 

  • Đặc tính tổng quan 

  • Tác nhân vận hành thiết bị 

  • Công dụng của thiết bị 

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài

Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất: 

  • Quy trình sản xuất 

    • Nhóm theo các giai đoạn chính 

    • Nhóm theo đầu ra → khi quy trình tách ra nhiều nhánh 

  • Quy trình hoạt động của một thiết bị 

    • Cấu tạo thiết bị 

    • Cơ chế hoạt động 

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với cách nhóm địa điểm  và tuân theo tiến trình của quy trình. 

  • Diễn giải cụ thể 

    • Nêu câu chủ đề + bước thực hiện (hành động) + công cụ/vị trí + mục đích/kết quả  

    • Sử dụng ngôn ngữ liên kết thông tin phù hợp và đa dạng 

Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về trình tự và mối liên hệ của các bước 

    • Diễn đạt logic về phân tích hệ thống 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing


Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện phân tích quy trình trong tương lai. 

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026

Định vị thông tin tổng quan của quy trình

Loại biểu đồ thể hiện: Quy trình (Process)

Đơn vị chính: Not specified

Thông tin tổng quan: What (the production stages of fresh orange juice and orange juice made from concentrate) - Where (Factory, Warehouse, Shops) - When (present).

Câu hỏi kích hoạt:

Đây là một quy trình mở hay khép kín và gồm bao nhiêu bước?

→ ……………………………………………………………………………………….

Những sản phẩm chính và phụ phẩm sau quy trình là gì?

→ ……………………………………………………………………………………….

Giai đoạn nào thể hiện rõ sự biến đổi về chất hoặc trạng thái của sản phẩm ban đầu?

→ ……………………………………………………………………………………….

So với tạo ra nước ép cam tươi thì quy trình làm ra nước ép cam từ nước cốt cô đặc phải bao gồm những giai đoạn đặc biệt nào?

→ ……………………………………………………………………………………….

Trước khi đến điểm cuối là cửa hàng thì hai chính phẩm được bảo quản, đóng gói và vận chuyển như thế nào?

→ ……………………………………………………………………………………….

Nhận diện đặc điểm nổi bật của quy trình dựa trên mục đích

Đề: The diagram shows the production stages of fresh orange juice and orange juice made from concentrate.

Nhận diện đặc điểm nổi bật của quy trình dựa trên mục đích

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Mô tả hoàn chỉnh các bước từ đầu đến cuối của quá trình sản xuất nước ép cam tươi và nước cam từ cốt cô đặc, nhấn mạnh giai đoạn chiết xuất là trung gian quan trọng. Đồng thời lãm rõ nét đặc trưng của các nhánh sản xuất dẫn đến chính phẩm.

Thông điệp phân tích: Mô tả quá trình theo các giai đoạn đặc trưng của một quy trình sản xuất như sơ chế - sản xuất - đóng gói và vận chuyển.

Đặc điểm nổi bật

- Đặc tính tổng quan:

  • Đây là một quy trình sản xuất công nghiệp.

  • Quy trình bắt đầu từ những quả cam tươi và tách thành hai nhánh sản xuất chính: nước cam tươi và nước cam từ nước cốt cô đặc.

  • Quy trình sản xuất nước cam từ cô đặc phức tạp hơn do phải trải qua bước bay hơi (evaporation), đóng hộp (canning), bảo quản (storage), và pha trộn lại với nước (reconstituted).

- Khái quát hóa các giai đoạn chính:

  • Bắt đầu từ việc vận chuyển nguyên liệu đầu vào (cam tươi) và xử lý sơ bộ, trải qua chiết xuất để thu nước ép cam tươi và phụ phẩm. Quy trình sản xuất tiếp tục với bước loại bỏ nước để thu nước cốt cô đặc và kết thúc bằng việc đóng gói và phân phối nước cốt cam cô đặc đã pha loãng đến cửa hàng.

Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu thông tin và phân tích quy trình.

Câu hỏi: Khi nhìn vào quy trình, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ quy trình

      ☐ Information Reporting

(Mô tả thông tin bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Nhận diện chính xác tổng số bước của toàn bộ quy trình.

  • Theo dõi và mô tả đầy đủ điểm khởi đầu, quá trình hình thành, cũng như điểm đến cuối cùng của nước ép cam tươi và nước cam từ nước cốt cô đặc.

  • Xác định được điểm phân nhánh cốt lõi của quy trình, nơi sản phẩm bắt đầu được xử lý theo hai hướng khác nhau.

  • Nhóm và giản lược thông tin hiệu quả nhằm giúp câu văn trở nên xúc tích, rõ ràng và tránh mô tả dài dòng.

Điểm hạn chế:

  • Chưa làm rõ cấu trúc hai nhánh, tương ứng với hai quy trình nhỏ dẫn đến sản phẩm cuối cùng là nước cam tươi (fresh orange juice) và nước cam từ cốt cô đặc (orange concentrate).

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên THÔNG TIN TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH CƠ BẢN TRÌNH TỰ CỦA QUY TRÌNH

      ☐ Information Interpretation

(Diễn giải liên kết của thông tin ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Làm rõ hướng đi của từng quy trình lần lượt dẫn đến từng chính phẩm là nước ép cam tươi và nước cam từ cốt cô đặc.

  • Tổng quan hóa toàn bộ quy trình với cấu trúc hai nhánh là trọng tâm nổi bật.

Điểm hạn chế:

  • Yêu cầu người viết tổ chức và sắp xếp thông tin sao cho hợp lý, sử dụng ngôn ngữ so sánh phù hợp nhằm làm nổi bật sự khác biệt và những công đoạn đặc trưng sản xuất hai chính phẩm.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP ĐẶC TRƯNG TỪNG NHÁNH VÀ KHÁI QUÁT HÓA THÀNH CÁC ĐIỂM SO SÁNH CHÍNH

Bước 1: Nhóm thông tin có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm thông tin phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng giai đoạn quan sát được.

Bước 1: Nhóm thông tin có cùng tính chất (1)
Bước 1: Nhóm thông tin có cùng tính chất (2)

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo các giai đoạn biến đổi về chất

Đoạn thân bài 1: Giai đoạn xử lý sơ bộ và biến đổi về chất.

Đặc điểm chung: Đây là những bước mà nguyên liệu đầu vào (fresh orange) trải qua sơ chế và biến đổi về chất ở bước chiết xuất, chính thức tạo ra nước cam tươi và một nhánh khác tiếp tục xử lý nước cam tươi để tạo ra nước cam từ cốt cô đặc, đồng thời phát sinh phụ phẩm.

Đoạn thân bài 2: Giai đoạn sản xuất chính phẩm và phân phối.

Đặc điểm chung: Những bước này mô tả cách sản phẩm trung gian (fresh orange juice) có thể đi theo hai nhánh: nhóm thứ nhất -  trực tiếp trở thành thành phẩm, được đóng gói và vận chuyển lạnh đến cửa hàng; nhánh thứ hai - tiếp tục trải qua những công đoạn khác (bốc hơi nước, đóng hộp, bảo quản, pha loãng với nước) để tạo ra nước cam từ nước cốt cô đặc - thành phẩm thứ hai và sau đó được đóng gói và vận chuyển đến cửa hàng. 

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo lộ trình sản xuất của từng sản phẩm

Đoạn thân bài 1: Fresh oranges, Factory, Washing, Juice extraction.

Đặc điểm chung: Giai đoạn đầu cam tươi được vận chuyển, làm sạch, và trải qua bước quan trọng là chiết xuất. Cuối giai đoạn này, phụ phẩm (solid waste) sẽ được tạo ra cùng với sản phẩm nước ép cam (fresh orange juice). Trong khi phụ phẩm được dùng làm thức ăn cho động vật, nước ép sẽ được chuyển sang những công đoạn khác.

Đoạn thân bài 2: Fresh orange juice, Packaging, Refrigerated transport, Shops.

Đặc điểm chung: Đây là nhánh sản xuất dẫn đến chính phẩm thứ nhất (fresh orange juice). Một phần nước ép cam thu được sẽ được đóng gói ngay, vận chuyển lạnh và phân phối đến các cửa hàng.

Đoạn thân bài 3: Fresh orange juice, Evaporation, Canning, Warehouse, Factory, Packaging, Transport, Shops.

Đặc điểm chung: Đây là nhánh sản xuất dẫn đến chính phẩm thứ hai (orange juice from concentrate). Một phần nước ép thu được sau chiết xuất sẽ lần lượt trải qua: bốc hơi để loại bỏ nước, đóng hộp, bảo quản trong kho, được pha loãng với nước, đóng gói và vận chuyển đến cửa hàng.

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi trình tự liên kết chính xác và mô tả trực quan cho các giai đoạn nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Information Reporting (Mô tả bề mặt thông tin). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt thông tin là tổ chức thông tin một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng. Đồng thời liên kết các giai đoạn thành một chuỗi thống nhất, có trật tự rõ ràng và trôi chảy.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc thông tin rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại thông tin thành các nhóm mô tả. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Đặc điểm chung:

  • Quy trình có điểm bắt đầu là những quả cam tươi, điểm giữa quan trọng là chiết xuất thành nước ép, điểm cuối là phân phối đến cửa hàng.

  • Để tạo ra nước cam từ cô đặc, nước cam phải trải qua nhiều công đoạn hơn.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Mô tả theo thứ tự: Fresh orange → Factory → Washing → Juice extraction → Solid waste (animal feed) và Fresh orange juice.

Topic sentence: Ba bước ban đầu là quá trình biến đổi nguyên liệu thô ban đầu và tạo nước cam tươi.

Detail 1: Mô tả ngắn gọn các bước vận chuyển và xử lý ban đầu của cam tươi.

Detail 2: Nói về phụ phẩm (solid waste) và cách xử lý của nó, và sản phẩm (fresh orange juice) thu được sau khi chiết xuất, sẵn sàng cho quá trình xử lý sau đó.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Mô tả nhánh 1 (Fresh orange juice → Packaging → Transporting → Shop) và sau đó đến nhánh 2 ( Fresh orange juice → Evaporation → Canning → Cans → Storage → Factory → Transport → Shop).

Topic sentence: Quy trình được phân chia thành hai nhánh (một nhánh trực tiếp đóng gói và phân phối nước ép cam đến cửa hàng; một nhánh tiếp tục sản xuất nước ép cam từ cốt cô đặc).

Detail 1: Mô tả các bước trực tiếp tạo ra nước ép cam tươi và được phân phối đến điểm cuối. Nhấn mạnh cách thức vận chuyển lạnh (refrigerated) là điểm khác biệt so với chính phẩm còn lại.

Detail 2: Mô tả cách thức khác sử dụng nước ép cam tươi để tạo ra nước ép cam từ nước cốt cô đặc và cuối cùng được phân phối đến cửa hàng. Nhấn mạnh các công đoạn đặc trưng như: bốc hơi nước (evaporation), đóng hộp (canning), bảo quản (storage), pha loãng lại với nước.

Bài mẫu tương ứng

The diagram demonstrates the process of producing fresh orange juice and orange juice from concentrate.

Overall, it can be seen that this industrial process consists of multiple steps, starting with the transportation of fresh oranges to the factory, followed by a stage of extraction, and ending with the produced fresh orange juice and orange juice from concentrate being distributed to shops.

The initial steps involve the transformation of raw materials. Fresh oranges are delivered to the factory for thorough cleaning before extraction takes place. At this stage, solid waste is separated as a byproduct and used for animal feed, while fresh orange juice is the main product, ready for the next steps.

After extraction, the process diverges into two possible routes. Orange juice can be packaged and transported in refrigerated trucks to the selling points. Alternatively, the juice may undergo evaporation, during which water is removed to form orange concentrate. The products are subsequently canned and placed in the warehouse for storage. Finally, the concentrate is transported to another factory, where water is added before the juice is packaged and delivered to shops.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The diagram + demonstrates + [nội dung paraphrase]
Overall, it can be seen that + the process consists of multiple steps, starting with + [bước đầu], followed by + [bước quan trọng], and ending with + [bước cuối].

Mô tả đặc điểm

The initial steps + involve + [đặc điểm chung].
At this stage, [sản phẩm phụ] + while + [sản phẩm chính].
The process + V + two possible routes.

Mô tả quá trình

S + be delivered to the factory
S + be packaged and transported + O
S + undergo(es) evaporation
S + be canned and placed + [địa điểm] + for storage
S + be transported to + [địa điểm]
S + be mixed with water + before + S + V

Công cụ liên kết

To begin with,... → Dùng để giới thiệu bước đầu tiên trong quy trình.
At this stage,... → Dùng để mô tả điều xảy ra ở một giai đoạn cụ thể của quy trình
After extraction,... → Dùng để bắt đầu một công đoạn khác sau chiết xuất.
Alternatively,... → Dùng để nói đến khả năng thứ hai mà sản phẩm có thể trải qua.
…subsequently… → Dùng để nói đến công đoạn khác theo sau một giai đoạn phía trước.
Finally,... → Dùng để chỉ bước hoặc công đoạn cuối cùng.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Industrial process

Quy trình công nghiệp

np

The diagram illustrates an industrial process of making orange juice and concentrated orange juice from fresh oranges and emphasizes the final destination of these two products is shop or market.
(Sơ đồ minh họa một quy trình tuyến tính sản xuất nước cam tươi và nước cam từ nước cốt, nhấn mạnh rằng điểm đến cuối cùng của cả hai sản phẩm là các cửa hàng hoặc siêu thị.)

Consists of

Bao gồm

vp

The process consists of several stages that lead either to the immediate packaging and delivery of fresh orange juice or to the more complex production of orange juice from concentrate before it is distributed to shops.
(Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, có thể dẫn đến hai kết quả: nước cam tươi được đóng gói và vận chuyển ngay lập tức, hoặc trải qua quá trình sản xuất phức tạp hơn để tạo ra nước cam từ cô đặc trước khi được phân phối đến các cửa hàng.)

Starting with

Bắt đầu với

present participle clause

The process consists of multiple steps, starting with fresh oranges being harvested and transported to the factory for preliminary processing.
(Quá trình bao gồm nhiều bước, bắt đầu khi những quả cam tươi được thu hoạch và vận chuyển đến nhà máy để xử lý sơ bộ.)

Ending with

Kết thúc bằng việc

present participle clause

The process of producing concentrated orange juice has more steps, starting with fresh oranges, followed by extraction for juice and evaporation and ending with the delivery of these goods to shops.
(Quy trình sản xuất nước cam cô đặc bao gồm nhiều giai đoạn hơn, bắt đầu từ cam tươi, tiếp theo là chiết xuất và bay hơi, và kết thúc bằng việc vận chuyển đến các điểm bán lẻ.)

The initial steps

Những bước đầu tiên

np

The initial steps comprise transporting the oranges to the factory, thoroughly washing them, and extracting the juice.
(Các bước ban đầu bao gồm vận chuyển cam đến nhà máy, rửa sạch kỹ lưỡng và chiết xuất nước cam.)

Transformation of raw materials

Biến đổi nguyên liệu thô

np

The extraction process marks the real transformation of raw materials, turning solid oranges into liquid juice.
(Quá trình chiết xuất đánh dấu sự biến đổi của nguyên liệu thô, chuyển cam từ dạng rắn sang dạng lỏng.)

Byproduct

Phụ phẩm

n

Solid waste is the primary byproduct used to feed animals.
(Chất thải rắn được tạo ra như một phụ phẩm và chủ yếu được dùng làm thức ăn cho động vật.)

Main product

Chính phẩm

np

Following a stage of orange extraction, juice is the main product and separated from other byproducts.
(Sau giai đoạn chiết xuất, nước ép là chính phẩm và tách ra khỏi các phụ phẩm khác.)

Diverges into

Tách ra thành (hướng)

vp

Once the extraction stage is completed, the process diverges into two routes. A portion of orange juice is immediately packaged and transported in refrigerated vehicles to stores, while the remaining juice goes through multiple stages to form orange juice from concentrate before being transported to shops.
(Sau khi quá trình chiết xuất hoàn tất, quy trình tách thành hai hướng. Một phần nước cam được đóng gói ngay lập tức và vận chuyển bằng xe lạnh đến các cửa hàng, trong khi phần còn lại trải qua một số công đoạn bổ sung để tạo ra nước cam từ cô đặc.)

Evaporation

Sự bay hơi

n

Evaporation is crucial to produce concentrated orange juice, as the water content in juice will be removed and subsequently added later.
(Quá trình bay hơi đóng vai trò quyết định, vì hàm lượng nước trong nước ép sẽ bị loại bỏ và chỉ được thêm lại vào sau đó.)

Be added

Được thêm vào

Passive verb

Once orange concentrate has been produced, it is stored in the warehouse. As required, water is added to finally create orange juice from concentrate.
(Sau khi cô đặc nước cam được tạo ra, nó được lưu trữ trong kho. Khi cần thiết, nước sẽ được thêm vào phần cô đặc này để tạo thành nước cam từ cô đặc.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phát hiện trọng tâm bài viết rơi vào điểm biến đổi vật chất. Từ đây, nội dung sẽ được làm nổi bật bằng sự phân hóa trong giai đoạn sản xuất thành hai quy trình nhỏ dẫn đến hai chính phẩm.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Information Interpretation (Diễn tả thông tin ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả quy trình, họ cần tiếp cận quy trình ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia giai đoạn ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi quan sát thông tin chi tiết và rõ ràng hơn, bám sát hướng đi dẫn đến từng sản phẩm. Cách nhóm này yêu cầu việc nhận diện, chọn lọc và sắp xếp thông tin nhằm triển khai và làm rõ những nét riêng của mỗi nhánh sản xuất.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Đặc điểm nổi bật nhất: 

  • Các bước có thể được chia tổng quát thành ba giai đoạn riêng biệt: sơ chế - sản xuất và bảo quản - đóng gói và phân phối.

  • Đặc biệt giai đoạn sản xuất được phân thành hai nhánh nhỏ hơn (tóm tắt ngắn gọn hai lộ tuyến này).

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Fresh oranges → Factory → Washing → Extraction

Topic sentence: Đây là những công đoạn chuẩn bị nguyên liệu và xử lý ban đầu.

Detail 1: Mô tả việc vận chuyển nguyên liệu cam tươi vào nhà máy.

Detail 2: Tại nhà máy, cam được làm sạch và trải qua bước quan trọng là chiết xuất. Đồng thời nhấn mạnh cách thức xử lý phụ phẩm (solid waste).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp:Fresh orange juice → Packaging → Refrigerated transport → Shops.

Topic sentence: Những công đoạn này mô tả việc đóng gói và vận chuyển lạnh trực tiếp của chính phẩm là nước cam tươi.

Detail: Nước cam tươi được đóng gói trực tiếp và vận chuyển lạnh đến cửa hàng.

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Fresh orange juice → Evaporation → Canning → Storage → Mixed with water → Packaged → Transport → Shops.

Topic sentence: Những bước này mô tả quá trình hình thành và phân phối của chính phẩm là nước cam từ cốt cô đặc.

Detail 1: Mô tả bước đầu tiên là bốc hơi nước (evaporation) nhằm loại bỏ nước.

Detail 2: Mô tả giai đoạn đóng hộp và bảo quản cốt cô đặc.

Detail 3: Mô tả bước quan trọng là pha loãng cốt cô đặc với nước để thu được nước cam từ cốt cô đặc, sau đó được vận chuyển đến điểm cuối.

Bài mẫu tương ứng

The diagram demonstrates the industrial process of producing fresh orange juice and orange juice from concentrate.

Overall, production involves preparation, processing, and distribution. After the oranges are washed and squeezed, the juice is either sold fresh after packaging and refrigerated transport, or further concentrated, stored, reconstituted and then distributed to shops.

First, fresh oranges are transported to a factory, where they are thoroughly washed. They then undergo juice extraction, during which the liquid is separated from the solid residue. The solid waste is collected and sent for animal feed, while the extracted juice continues to the next stage.

In the first route, fresh orange juice is packaged immediately and transported in refrigerated vehicles. It is then delivered directly to shops for retail sale.

In the second route, part of the juice is processed further through evaporation to remove water and form orange concentrate. The concentrate is subsequently canned and stored in a warehouse. Finally, it is transported to another factory, where water is added to reconstitute the juice before it is packaged and distributed to shops.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Giai đoạn biến đổi về chất

Fresh oranges are transported to the factory to be cleaned and extracted for juice.

The process begins with the delivery of fresh oranges to a factory, where they are thoroughly washed. They then undergo extraction, during which solid waste is used for animal feed, while fresh juice serves as an important input for further processing.

Phân nhánh tạo ra chính phẩm thứ nhất

After extraction a portion of orange juice can be packaged and directly transported in refrigerated trucks to shops.

Following extraction, the process divides into two possible routes. In the first route, the freshly extracted juice is immediately packaged and transported in refrigerated trucks to shops in order to preserve its freshness.

Phân nhánh tạo ra chính phẩm thứ hai

After extraction, a portion of orange juice can be evaporated to become concentrate. It is then canned and stored in the warehouse. In the factory, it is mixed with water, and then packaged and transported to shops.

In the alternative route, the juice undergoes several additional stages to produce orange juice from concentrate. Specifically, it is first evaporated to remove water and form concentrate, after which it is canned and stored in a warehouse. When required, in another factory, water is added to reconstitute the juice before it is packaged and delivered to shops.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Preparation

Giai đoạn chuẩn bị

n

The production of orange juice commences with the initial preparation of fresh oranges, including the subsequent delivery to the factory for cleaning.
(Quá trình sản xuất nước cam bắt đầu với việc chuẩn bị cam tươi, bao gồm cả việc vận chuyển sau đó đến nhà máy để làm sạch.)

Either… or…

Hoặc… hoặc…

Correlative conjunction

After extraction, the juice is either packaged and transported in refrigerated vehicles to shops or processed further to produce orange juice from concentrate.
(Sau khi được chiết xuất, nước cam sẽ hoặc được đóng gói và vận chuyển bằng xe lạnh đến các cửa hàng, hoặc tiếp tục được xử lý để tạo ra nước cam từ cô đặc.)

Refrigerated transport

Vận chuyển lạnh

np

Unlike orange juice from concentrate, fresh orange juice is transported in refrigerated vehicles to maintain its freshness.
(Unlike orange juice from concentrate, fresh orange juice is transported in refrigerated vehicles to maintain its freshness.)

Undergo

Trải qua

v

Once preparation is completed, the oranges undergo extraction, during which solid waste is produced and used as animal feed, while fresh juice is extracted.
(Sau khi giai đoạn chuẩn bị hoàn tất, cam được đưa vào quá trình chiết xuất, trong đó chất thải rắn được tạo ra và dùng làm thức ăn cho động vật, còn nước cam được tách ra.)

Be separated from

Được tách từ

passive phrasal verb

During extraction, fresh juice is separated from the solid residue and may then be transferred to another machine for evaporation to produce concentrate.
(Trong quá trình chiết xuất, nước cam tươi được tách khỏi phần bã rắn và sau đó có thể được chuyển sang một máy khác để bay hơi nhằm tạo ra nước cam cô đặc.)

Continues

Tiếp tục

v

Solid waste is produced as a by-product and used as animal feed, while the juice continues to the next stage, where the process splits into two routes.
(Chất thải rắn được tạo ra như một sản phẩm phụ và dùng làm thức ăn cho động vật, trong khi nước cam tiếp tục sang giai đoạn tiếp theo, nơi quy trình tách thành hai hướng.)

Route

Nhánh

n

After extraction, the process divides into two routes: immediate packaging and transportation to shops, or further processing involving evaporation, canning, storage, and reconstitution.
(Sau khi chiết xuất, quy trình chia thành hai hướng: đóng gói và vận chuyển ngay đến các cửa hàng, hoặc tiếp tục qua các bước bay hơi, đóng hộp, lưu trữ và hoàn nguyên.)

Remove water

Loại bỏ nước

vp

The main function of the evaporation stage is to remove water from the juice to produce concentrate.
(Chức năng chính của giai đoạn bay hơi là loại bỏ nước khỏi nước cam để tạo ra dạng cô đặc.)

Concentrate

Cốt cô đặc

n

Concentrate is produced after evaporation and later mixed with water to create orange juice from concentrate.
(Nước cam cô đặc được tạo ra sau giai đoạn bay hơi và sau đó được pha với nước để tạo ra nước cam từ cô đặc.)

Canned and stored

Đóng hộp và bảo quản

vp

Orange concentrate is canned and stored in a warehouse to extend its shelf life.
(Nước cam cô đặc được đóng hộp và lưu trữ trong kho để kéo dài thời hạn bảo quản.)

Reconstitute

Pha loãng lại bằng cách thêm nước

v

Water is added to the concentrate to reconstitute the juice before packaging.
(Nước được thêm vào phần cô đặc để hoàn nguyên thành nước cam trước khi đóng gói.)

Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Preparation

Either… or…

Route

Giai đoạn chuẩn bị

Hoặc… hoặc…

Nhánh

Remove water

Reconstitute

Be separated from

Loại bỏ nước

Pha loãng lại bằng cách thêm nước

Được tách ra từ

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Before oranges can be turned into juice, they must go through the initial .................... This stage includes transporting the fruit to the factory and washing them thoroughly.

  2. After the juice is extracted, it can be  .................... packaged and delivered directly to shops  .................... undergo further processing to produce concentrate.

  3. During the extraction stage, the oranges are squeezed by a machine to produce juice. In this process, the liquid juice .................... the solid residue, which is later collected and used as animal feed.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (Reconstitute)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bạn đang thực hiện mô tả một quy trình tóm tắt các bước chính để sản xuất nước ép cam tươi và nước cam từ nước ép cô đặc. Cả hai sản phẩm này đều được tạo ra sau khi chiết xuất cam tươi. Tuy nhiên, để tạo ra được nước cam từ nước ép cô đặc, nước ép cần phải trải qua giai đoạn bay hơi nhằm loại bỏ lượng nước và giữ lại phần cô đặc.

Câu tiếng Việt: “Khác với nước cam ép tươi được đóng gói ngay lập tức, loại nước cam cô đặc đã bị loại bỏ nước trong quá trình bay hơi phải được pha lại với nước để làm loãng cốt cô đặc.”

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

……………………………………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Mệnh đề quan hệ với giới từ “during”

S + V + O…, during which + S + V…

→ Giúp bổ sung thông tin về một giai đoạn hoặc quá trình vừa được nhắc đến, diễn tả điều gì xảy ra trong khoảng thời gian đó.

Cấu trúc phân từ rút gọn chỉ trình tự:

S + be + V3/ed, before/after + Being + V3/ed

→ Giúp xâu chuỗi hai hành động hoặc hai bước liên tiếp trong cùng một câu nhằm giảm việc lặp lại của chủ ngữ.

Ví dụ trong bài viết:

Alternatively, the juice may undergo evaporation, during which water is removed to form orange concentrate.

Ví dụ trong bài viết:

Finally, it is transported to another factory, where water is added to reconstitute the juice before it is packaged and distributed to shops.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Sự chính xác về trình tự và mối liên hệ của các bước 

☐ Diễn đạt logic về phân tích hệ thống

☐ Từ vựng

☐ Ngữ pháp

☐ Sự liên kết thông tin

Câu lỗi: Properly packaged fresh orange juice is refrigerated before being transported to the market.

Vấn đề: Trong quy trình, nước ép cam tươi được mô tả là được vận chuyển sử dụng phương tiện vận tải có hệ thống làm lạnh chứ không phải được làm lạnh trước khi được vận chuyển.

Điều chỉnh: Properly packaged fresh orange juice is delivered on refrigerated vehicles to the market.

Câu lỗi: Orange juice is dehydrated to create concentrated orange juice. It will be canned and stored in the warehouse.

Vấn đề: Chuỗi quá trình bốc hơi nước để tạo nước cốt cô đặc, đóng gói, bảo quản thiếu tính liên kết bằng những từ nối thể hiện trình tự.

Điều chỉnh: After orange juice has been dehydrated to create concentrated orange juice, it is canned and stored in the warehouse.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. preparation

  2. either… or…

  3. is separated from

Bài tập 2: Unlike fresh orange juice which is packaged immediately, concentrated orange juice that had its water removed during evaporation must be added with water to reconstitute the product.

Phản tư và mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy thông tin, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc thông tin

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu quy trình.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự các bước của quy trình

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu quy trình

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng bài quy trình sản xuất công nghiệp bắt đầu với nguyên liệu đầu vào và kết thúc tại những cơ sở bán lẻ, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Phân chia theo điểm chuyển đổi của sản phẩm. Theo cách này, người viết nhóm các bước dựa trên điểm biến đổi mà nguyên liệu hoặc trạng thái vật chất thay đổi rõ rệt, chẳng hạn từ nguyên liệu thô sang sản phẩm trung gian hoặc từ sản phẩm trung gian sang thành phẩm. Đồng thời, cần làm rõ sự phân nhánh trong quy trình sản xuất của từng sản phẩm chính với những công đoạn đặc trưng khác nhau.

  • Cách 2: Phân chia theo các tuyến sản xuất dẫn đến các sản phẩm chính. Trước hết, người viết xác định điểm phân nhánh của quy trình, có thể trùng với điểm biến đổi trạng thái vật chất của nguyên liệu. Sau đó, phần thân bài được tách thành các đoạn riêng theo từng hướng sản xuất, mỗi đoạn mô tả một chuỗi công đoạn dẫn đến một sản phẩm cuối cùng cụ thể.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...