Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự phân bổ toàn cầu của tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ thuộc 5 khu vực, kết hợp mô tả và so sánh
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Tiêu chí tỷ lệ (An toàn) hoặc Mối tương quan giữa hai tỷ lệ (Phản biện)
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 3 sẽ minh họa kỹ năng này thông qua việc phân tích biểu đồ tròn về mức phân chia tỷ lệ rừng toàn cầu trong năm khu vực và tỷ lệ gỗ tương ứng của từng khu vực. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The pie charts provide data on the proportion of the world’s forests in five different regions and the proportion of timber found in each region. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ tròn (Pie chart)
Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage/Proportion)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the proportion of the world’s forests in five different regions and the proportion of timber found in each region.) - When (not specified) - Where (Five regions: South America, Africa, Asia, Europe, North America).
Câu hỏi kích hoạt:
Bức tranh tổng quan của biểu đồ là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Khu vực nào sở hữu tỷ lệ rừng cao nhất thế giới? | → ………………………………………………………………………………………. |
Khu vực nào có tỷ lệ gỗ được ghi nhận nhiều nhất? | → ………………………………………………………………………………………. |
Xếp hạng độ lớn tỷ lệ diện tích rừng có tương đương với xếp hạng độ lớn tỷ lệ gỗ trong rừng đó không? | → ………………………………………………………………………………………. |
Những khu vực nào có độ lớn tỷ lệ rừng tương quan với độ lớn tỷ lệ gỗ được thống kê? | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The pie charts provide data on the proportion of the world’s forests in five different regions and the proportion of timber found in each region.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh và xếp hạng các khu vực theo tỷ lệ diện tích rừng mà chúng chiếm trên thế giới, đồng thời trình bày song song tỷ lệ trữ lượng gỗ tương ứng của từng khu vực.
→ Thông điệp phân tích: Làm nổi bật mối tương quan giữa quy mô diện tích rừng theo phần trăm và tỷ lệ tương ứng về lượng gỗ mà mỗi khu vực sở hữu.
1. Điểm lớn nhất
Tỷ lệ diện tích rừng: Châu Phi (27%)
Tỷ lệ gỗ: Bắc Mỹ (30%)
2. Điểm nhỏ nhất
Tỷ lệ diện tích rừng: Châu Á (14%)
Tỷ lệ gỗ: Châu Phi (9%)
3. Độ lớn chênh lệch
Mỗi khu vực Châu Phi và Bắc Mỹ sở hữu ít nhất một phần tư diện tích rừng của thế giới (25%), cao hơn nhiều so với ba khu vực còn lại, trong đó tỷ lệ cao nhất chỉ đạt 18%.
Về tỷ lệ gỗ, mức cao nhất (30%) của Bắc Mỹ và thấp nhất (9%) của Châu Phi tạo nên sự chênh lệch khá lớn so với khoảng trung bình 18 - 23% của ba khu vực còn lại.
4. Điểm bất thường
Khu vực Châu Phi sở hữu diện tích rừng lớn nhất thế giới nhưng tỷ lệ gỗ có trong rừng lại thấp nhất thế giới.
Khu vực Nam Mỹ xếp hạng thứ tư về diện tích rừng nhưng lại có độ phủ của gỗ nhiều thứ hai trên thế giới.
Tham khảo: Các bước phân tích và lập dàn bài dạng biểu đồ trong IELTS Writing Task 1
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ tròn, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt: .
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo tiêu chí so sánh | Đoạn thân bài 1: Tiêu chí là tỷ lệ rừng (proportion of forests). Đặc điểm chung: Tỷ lệ diện tích rừng giữa các khu vực không chênh lệch quá lớn và có thể được chia thành hai nhóm chính với mức tương đối tương đồng. Nhóm thứ nhất gồm Châu Phi và Bắc Mỹ, nơi sở hữu tỷ lệ rừng lớn hơn so với các khu vực còn lại. Trong khi đó, Nam Mỹ, Châu Á và Châu Âu tạo thành nhóm thứ hai với tỷ lệ diện tích rừng thấp hơn và khá gần nhau. Đoạn thân bài 2: Tiêu chí là tỷ lệ gỗ (proportion of timber). Đặc điểm chung: Khác với diện tích rừng, tỷ lệ trữ lượng gỗ giữa các khu vực có sự chênh lệch rõ rệt và có thể được chia thành ba nhóm. Bắc Mỹ nổi bật với tỷ lệ cao nhất, khoảng 30%. Châu Á, Châu Âu và Nam Mỹ nằm trong nhóm trung bình, với số liệu dao động từ khoảng 18% đến 23%. Ngược lại, Châu Phi ghi nhận tỷ lệ thấp nhất, chỉ khoảng 9%. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo mối tương quan giữa tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ | Đoạn thân bài 1: Châu Á (Asia), Châu Âu (Europe), Bắc Mỹ (North America). Đặc điểm chung: Ba khu vực này có mức độ tương thích tương đối giữa tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ, dù tỷ lệ gỗ thường nhỉnh hơn tỷ lệ rừng (đặc biệt ở Châu Á và Bắc Mỹ). Diễn giải: Có thể suy luận từ thứ hạng của từng khu vực trong hai tiêu chí:
Đoạn thân bài 2: Nam Mỹ (South America), Châu Phi (Africa). Đặc điểm chung: Ở hai khu vực này, tỷ lệ diện tích rừng không phản ánh trực tiếp tỷ lệ trữ lượng gỗ, cho thấy mối quan hệ giữa hai yếu tố này không hoàn toàn tương đồng. Diễn giải: Từ độ lớn của tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ, có thể thấy rằng:
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Điểm lớn nhất & nhỏ nhất
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Châu Phi → Bắc Mỹ → Châu Âu → Nam Mỹ → Châu Á. Topic sentence: Hai khu vực Châu Phi và Bắc Mỹ đã chiếm hơn một nửa diện tích rừng trên thế giới. Detail 1: Xếp hạng và nêu số liệu cụ thể cho nhóm khu vực có tỷ lệ rừng cao hơn là Châu Phi và Bắc Mỹ. Detail 2: Xếp hạng và nêu số liệu cho nhóm khu vực còn lại có tỷ lệ rừng thấp hơn nhưng mức chênh lệch giữa các khu vực không đáng kể. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Bắc Mỹ → Nam Mỹ → Châu Âu → Châu Á → Châu Phi. Topic sentence: Số liệu về tỷ lệ gỗ phân hóa hơn, chia thành ba khu vực với mức chênh lệch rõ ràng. Detail 1: Nêu và làm nổi bật sự tương phản giữa số liệu cao nhất của Bắc Mỹ (30%) và số liệu thấp nhất của Châu Phi (9%). Detail 2: Chuyển sang ba khu vực còn lại có số liệu thuộc nhóm trung bình (18 - 23%). |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts compare the proportions of the world’s forests and global timber across five regions: South America, Africa, Europe, Asia, and North America.
Overall, it is evident that North America has the largest share of global timber, while Africa, despite having the most forests, has the lowest timber percentage. Asia also stands out for the smallest share of the world’s forests.
Regarding the global share of forests, Africa and North America together account for over half of the total, at 27% and 25% respectively. The remaining regions have smaller proportions, with Europe representing 18%, followed by South America at 16% and Asia at 14%
In terms of timber, there is a clear variation among the five regions. North America has the highest proportion, at 30%, while Africa records the lowest figure, at just 9%. The other regions fall in between, with South America accounting for 23%, Europe 20%, and Asia 18%.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The pie charts + compare + [nội dung paraphrase của biểu đồ thứ 1 và biểu đồ thứ 2] + across + [đối tượng] | |
Mô tả đặc điểm | S + has the largest / lowest share of + noun (forest/timber) | |
So sánh số liệu | S + account(s) for + [số liệu] | |
Công cụ liên kết | Regarding... → Dùng để bắt đầu đoạn văn với một hạng mục. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Share | Tỷ lệ | n | The pie charts illustrate the global distribution of forests across five regions, along with the percentage of timber in each region. (Biểu đồ tròn minh họa sự phân bố rừng trên toàn cầu ở năm khu vực, cùng với tỷ lệ gỗ ở mỗi khu vực.) |
Stands out | Nổi bật | vp | Regarding the percentage of the world's forests in five regions, Asia stands out with the lowest figure, at 14%. (Liên quan đến tỷ lệ rừng của thế giới ở năm khu vực, châu Á nổi bật với con số thấp nhất, ở mức 14%.) |
Account for | Chiếm khoảng | vp | Africa accounts for 27% of the world’s forests, thereby becoming the region with the largest forest area. (Châu Phi chiếm 27% diện tích rừng toàn cầu, qua đó trở thành khu vực có diện tích rừng lớn nhất.) |
Representing | Tương ứng với | present participle | Compared with Africa and North America, each accounting for a quarter of the global forests, the figure for Europe is lower, at 18%. (So với châu Phi và Bắc Mỹ, mỗi khu vực chiếm một phần tư diện tích rừng toàn cầu, con số của châu Âu thấp hơn, ở mức 18%.) |
Followed by | Được theo sau bởi | past participle phrase | In terms of forest share, Africa ranks first at 27%, followed by North America (25%), Europe (18%), South America (16%), and Asia (14%). (Xét về tỷ lệ rừng, châu Phi đứng đầu với 27%, tiếp theo là Bắc Mỹ (25%), châu Âu (18%), Nam Mỹ (16%) và châu Á (14%).) |
Timber | Gỗ | n | Despite having the largest forest area, Africa has the lowest proportion of timber. (Mặc dù có diện tích rừng lớn nhất, châu Phi lại có tỷ lệ gỗ thấp nhất.) |
Variation | Sự chênh lệch | n | There is a clear variation in timber percentages across the five regions. (Có sự khác biệt rõ ràng về tỷ lệ gỗ giữa năm khu vực.) |
Fall in between | Nằm trong khoảng giữa | vp | The figures for South America, Europe, and Asia fall in between, ranging from 18% to 23%, compared with the highest and lowest values of 30% and 9%. (Các số liệu của Nam Mỹ, châu Âu và châu Á nằm ở mức trung gian, dao động từ 18% đến 23%, so với mức cao nhất và thấp nhất lần lượt là 30% và 9%.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phát hiện mối tương quan của hai tiêu chí là tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ của năm khu vực. Đồng thời, phân loại hai chiều tương quan thành hai nhóm và mô tả chúng dựa trên độ lớn số liệu và xếp hạng tương ứng trong mỗi tiêu chí.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone hướng người học tư duy theo góc độ khác khi quyết định phân loại dữ liệu dựa trên độ lớn hoặc thông qua ý nghĩa liên hệ nhằm tạo ra một tiêu chí so sánh mới, cân bằng giữa việc mô tả và so sánh số liệu.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
|---|---|
Overview | Điểm lớn nhất & nhỏ nhất
Điểm nổi bật:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Châu Âu → Bắc Mỹ → Châu Á. (Lý do: Tỷ lệ diện tích rừng và tỷ lệ gỗ tương ứng có trong rừng mà khu vực Châu Âu sở hữu tương quan hợp lý với nhau, đều xếp hạng ba trong năm khu vực, phản ánh đúng hàm nghĩa mà đoạn văn đang nói đến.) Topic sentence: Ba khu vực này có độ lớn tỷ lệ diện tích rừng tương quan thuận với trữ lượng gỗ có trong rừng đó. Detail 1: Châu Âu phản ánh đúng thực tế với cả hai tỷ lệ đều tương ứng xếp thứ ba trong năm khu vực. Detail 2: Bắc Mỹ có diện tích rừng lớn thứ hai thế giới, đồng thời đóng góp tỷ lệ gỗ nhiều nhất. Detai 3: Châu Á có tỷ lệ rừng thấp nhất, cũng như tỷ lệ gỗ khá thấp (chỉ hơn Châu Phi). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Châu Phi → Nam Mỹ. Topic sentence: Hai khu vực này có tỷ lệ diện tích rừng tương quan nghịch với trữ lượng gỗ của rừng. Detail 1: Số liệu của Châu Phi chứng minh mối quan hệ này trực quan nhất (diện tích lớn nhất nhưng tỷ lệ gỗ thấp nhất thế giới). Detail 2: Mô tả tương tự đối với Nam Mỹ (tỷ lệ rừng gần mức thấp nhất nhưng lại sở hữu trữ lượng gỗ rừng cao thứ hai thế giới). |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts compare the global proportions of forests across five regions: South America, Africa, Europe, Asia, and North America and the timber percentage in each region.
Overall, Africa and North America lead in forest share and global timber proportion, respectively, whereas Asia and Africa record the lowest figures. Notably, forest area does not necessarily translate into a commensurate timber output.
In Europe, North America, and Asia, the rankings for forest share and timber share are broadly similar. Specifically, Europe ranks third in both categories, making up 18% of global forest area and 20% of global timber. North America, with a quarter of the world’s forests, underpins the highest timber proportion, at 30%. Asia, meanwhile, records the smallest forest share of 14%, corresponding to its timber share of 18%, which ranks fourth globally.
By contrast, Africa and South America show an inverse relationship between the two values. Despite possessing the largest forest area, at 27%, Africa contributes by far the lowest proportion of timber, at just 9%. Conversely, South America, while ranking fourth in forest coverage, at 16%, generates a disproportionately high share of timber, at 23%, making it the second-largest contributor in this category.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Africa has the largest share of forests in the world, at 27%. North America has the highest percentage of timber, at 30%. | Africa and North America record their respective highest levels in the categories of global forest share and global timber percentage, at 27% and 30%. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Asia has the lowest share of the world’s forests, at 14%. Africa has the lowest percentage of timber, at 9%. | By contrast, Asia possesses the lowest share of global forests, at 14%, while Africa registers its lowest figure in timber proportion value. |
Nhóm khu vực có hai tiêu chí tương quan thuận | North America, Europe, and Asia have their shares of the world’s forests relatively similar to their timber percentages. | In North America, Europe, and Asia, the proportion of forest area is broadly commensurate with their respective timber percentages, thereby showing a positive correlation between the two variables. |
Nhóm khu vực có hai tiêu chí tương quan nghịch | Africa and South America have their shares of the world’s forests quite opposite to their timber proportions. | By contrast, Africa and South America display an inverse relationship, where their shares of global forest do not translate into corresponding timber proportions. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Lead in | Dẫn đầu về | vp | It is evident that Africa leads in the global percentage of forests, while North America dominates the timber proportion category. |
Translate into | Chuyển thành kết quả | vp | Although Africa records the highest forest share in the world, it does not translate into the equivalent highest proportion of timber; instead it has the lowest level. |
Commensurate | Tương xứng | adj | In certain regions, including Asia, Europe, and North America, the forest proportion is broadly commensurate with their timber output. |
Broadly similar | Nhìn chung tương tự nhau | adj phrase | Europe places third in both categories, while North America, with the second-largest forest share, records the most timber. Therefore, it can be seen that the rankings of both variables are broadly similar in these regions. |
Making up | Chiếm (phần trăm) | present participle phrase | Europe records the third-largest percentage of forest coverage, making up 18% of the global total. |
A quarter of | Một phần tư | np | North America records a quarter of the global forest area, which is 2% lower than the highest figure and generates the largest share of timber, at 30%. |
Underpins | Làm nền tảng/ Hỗ trợ | v | The large forest area in North America underpins its highest timber proportion, at 30%, far exceeding the other regions. |
Corresponding to | Tương ứng với | present participle | At the lower end, Asia accounts for a modest 14% of global forest area, corresponding to a relatively low timber share of 18%, ranking only above Africa. |
Inverse relationship | Mối quan hệ ngược chiều | np | Africa and South America are the two regions that display an inverse relationship between forest share and timber proportion. |
Contributes | Đóng góp | v | Despite having the largest forest area in the world, Africa contributes the least to timber output, at just 9%, which is far lower than the other regions. |
A disproportionately high share of | Tỷ lệ cao hơn không tương xứng | np | Conversely, although South America has the second-smallest forest share, at 16%, it produces a disproportionately high timber proportion, at 23%. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
Lead in | Contributes | Commensurate |
Dẫn đầu về | Đóng góp | Tương xứng |
Corresponding to | Inverse relationship | A disproportionately high share of |
Tương ứng với | Mối quan hệ ngược chiều | Tỷ lệ cao hơn không tương xứng |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
North America ______ global timber production, accounting for the largest proportion at around 30%, which is significantly higher than that of the other regions shown in the chart.
Although Europe ranks the second-lowest in terms of forest coverage, at around 16%, it still ______ a considerable proportion of global timber, accounting for approximately 23%, placing it the second-highest in this category.
Asia has a relatively small share of global forest area, at approximately 14%, ______ a timber percentage of around 18%, which is slightly higher but still remains among the lower figures compared to other regions.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Inverse relationship) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang phân tích hai biểu đồ tròn đại diện hai nhóm giá trị là tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ chia cho năm khu vực trên thế giới. Đầu tiên, bạn tiến hành xếp hạng các khu vực theo độ lớn của hai nhóm tỷ lệ và nhận thấy rằng: với tỷ lệ rừng, Châu Phi cao nhất, sau đó là Nam Mỹ, Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á; với tỷ lệ gỗ, Nam Mỹ đứng đầu, tiếp đến là Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Á, Châu Phi. Sau khi quan sát kỹ lưỡng bảng xếp hạng, bạn thực hiện phân loại năm khu vực thành hai nhóm dựa trên mối tương quan về xếp hạng tương ứng của khu vực đó trong mỗi hạng mục. Nhóm thứ nhất gồm Châu Phi và Nam Mỹ có hai tỷ lệ ngược chiều nhau; nhóm thứ hai gồm ba khu vực còn lại có tỷ lệ gỗ tương ứng với độ lớn tỷ lệ rừng. Câu tiếng Việt: “Mặc dù Châu Phi có tỷ lệ rừng cao nhất thế giới với 27% nhưng lại có tỷ lệ gỗ thấp nhất, chỉ 9%, trong khi Nam Mỹ chỉ chiếm 16% diện tích rừng nhưng lại có tỷ lệ gỗ cao thứ hai thế giới với 23%. Điều này cho thấy số liệu về rừng và gỗ ở hai khu vực này có mối quan hệ nghịch.” | …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… …………………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
Cấu trúc tương phản với “despite” Despite + V-ing / N, S + V +... → Giúp làm nổi bật sự tương phản giữa hai thông tin trong cùng một câu mà không cần lặp lại chủ ngữ. | Chủ động (Active): S + V (main) + Noun V-ing… Bị động (Passive): S + V (main) + Noun V-ed… → Giúp câu văn trở nên ngắn gọn, mượt mà và tránh lặp lại từ nối, để thêm thông tin chi tiết (số liệu, kết quả) vào cuối câu một cách tự nhiên. |
Ví dụ trong bài viết: Despite possessing the largest forest area, at 27%, Africa contributes by far the lowest proportion of timber, at just 9%. | Ví dụ trong bài viết: Specifically, Europe ranks third in both categories, making up 18% of the global forest area and 20% of global timber resources |
Đọc thêm: Phân biệt Despite - In spite of - Although - Though - Even though
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Africa has the largest forest area, at 27%. Vấn đề: Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ (forest area) nói về diện tích và đơn vị (27%) là tỷ lệ. Điều chỉnh: Africa has the largest share of forest area, at 27%. | Câu lỗi: North America has the second-largest share of the world’s forest and the highest timber proportion. By contrast, Europe records a third position in both categories. Vấn đề: Liên từ “By contrast” diễn tả sự tương phản, nhưng trong ngữ cảnh này hai khu vực có chung đặc điểm là tỷ lệ rừng và tỷ lệ gỗ có mối tương quan thuận, nên không phù hợp; cần dùng liên từ trung tính hơn để thể hiện sự nối tiếp. Điều chỉnh: North America has the second-largest share of the world’s forest and the highest timber proportion. Meanwhile, Europe records a third position in both categories. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
Lead in
Contributes
Corresponding to
Bài tập 2: Although Africa has the highest forest share at 27%, it has the lowest timber percentage at only 9%. Similarly, South America has only 16% of forest area but the second-highest timber proportion at 23%. This shows that the forest and timber figures in these regions have an inverse relationship.
Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết đề bài dạng hai biểu đồ trò, phản ánh hai nhóm tiêu chí có mối tương quan, đúc kết quan trọng là:
|
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 3/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp