Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 3

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 3 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 42026 de so 3

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về tỷ lệ ngân sách dành cho các khoản chi tiêu, kết hợp mô tả độ lớn so sánh sự thay đổi.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Độ lớn của tỷ trọng (An toàn) hoặc Mức độ tương đồng về xu hướng thay đổi (Tư duy)

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích phân bổ ngân sách cho sáu hạng mục chi tiêu lớn của hộ gia đình (thực phẩm, di chuyển, nhà ở, ăn mặc, chăm sóc sức khỏe, và hạng mục khác) tại một quốc gia Châu Âu giai đoạn 1920—1980. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The table provides information about household budgets in a European country from 1920 to 1980.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

đề ielts writing task 1 tháng 4 2026 đề số 3

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 


Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing


Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)

Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)

Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (household budgets, in percentage, of food, housing, transportation, clothing, healthcare, and other categories) - When (1920, 1950, 1960, 1970, 1980) - Where (in a European country).

Câu hỏi kích hoạt:

Trung bình trong một hộ gia đình thì hạng mục nào chiếm tỷ trọng ngân sách cao nhất trong năm 1920, 1950/1960/1970/1980? 

→ ……………………………………………………………………………………….

Tương tự, hạng mục nào chiếm tỷ trọng ngân sách thấp nhất trong năm 1920, 1950/1960/1970/1980? 

→ ……………………………………………………………………………………….

Trong giai đoạn 1920–1980, hạng mục nào ghi nhận tỷ trọng chi tiêu giảm dần?

→ ……………………………………………………………………………………….

Trong giai đoạn 1920–1980, hạng mục nào ghi nhận tỷ trọng chi tiêu tăng rõ rệt?

→ ……………………………………………………………………………………….

Trong giai đoạn 1920–1980, hạng mục nào ghi nhận tỷ trọng chi tiêu tương đối ổn định?

→ ……………………………………………………………………………………….

Đến năm 1980, cơ cấu chi tiêu nghiêng về nhóm nào hơn? (gợi ý: nhóm chi tiêu cơ bản thường gồm thực phẩm, nhà ở, di chuyển và nhóm chi tiêu khác gồm các hạng mục còn lại.)

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The table provides information about household budgets in a European country from 1920 to 1980.

Xu hướng chi tiêu hộ gia đình châu Âu (1920-1980)

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ tỷ trọng ngân sách mà một hộ gia đình chi cho 6 hạng mục (food, transportation, housing, clothing, healthcare, other) tại một quốc gia Châu Âu từ năm 1920 đến 1980.

Thông điệp phân tích: Làm nổi bật xu hướng tăng/giảm/ổn định của các hạng mục chi tiêu và so sánh các nhóm chi tiêu lớn–nhỏ qua thời gian để rút ra bức tranh chung về sự dịch chuyển ưu tiên ngân sách.

1. Xu hướng chung

  • Tỷ trọng ngân sách cho ăn mặc, bao gồm thực phẩm (food) và quần áo (clothing), có xu hướng ngày càng giảm.

  • Tỷ trọng ngân sách cho việc di chuyển (transportation) và nhà ở (housing) có xu hướng tăng theo thời gian.

  • Tỷ trọng ngân sách cho việc chăm sóc sức khỏe (healthcare) được duy trì khá ổn định (4–6%). Tương tự, chi tiêu cho hạng mục khác (other) tăng nhẹ (từ 9% vào năm 1920) và sau đó cũng được duy trì trong một khoảng ổn định (13–14%).

2. Điểm cao nhất:

  • Năm 1920 và 1950: Ngân sách dành cho thực phẩm là nhiều nhất (tương ứng 41% và 32%).

  • Năm 1960–1980: Ngân sách ưu tiên vấn đề nhà ở (tương ứng 29%, 29% và 33%).

3. Điểm thấp nhất:

  • Năm 1920: Việc di chuyển chiếm phần nhỏ nhất trong ngân sách (chỉ ở mức 3%).

  • Năm 1950–1980: Hộ gia đình ít chi cho việc chăm sóc khỏe nhất (chỉ ở mức 4–6% qua mỗi thập kỷ).

4. Mức chênh lệch:

  • Trong toàn bộ giai đoạn, có thể thấy được rằng chi tiêu cho thực phẩm, di chuyển và nhà ở chiếm phần lớn tỷ trọng ngân sách của một hộ gia đình (ít nhất 70% vào mỗi thời điểm).

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Nhận diện nhóm chi tiêu lớn/nhỏ và mô tả sự thay đổi theo thời gian (giảm/tăng/ổn định).

  • Thể hiện được cơ bản các mức tỷ trọng lớn nhất và nhỏ nhất trong năm hoặc theo giai đoạn.

Điểm hạn chế:

  • Trật tự sắp xếp các hạng mục chưa khoa học, thường được mô tả theo thứ tự trong bảng số liệu, dẫn đến việc xu hướng khác nhau xen kẽ lẫn nhau.

  • Phân loại vẫn còn tập trung vào đối tượng mà chưa khai thác sâu vào việc phân loại xu hướng.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Nhận diện và phân loại xu hướng của các đối tượng trên toàn bộ giai đoạn, giúp cho việc trình bày thông tin mạch lạc và rõ ràng hơn.

  • Biểu diễn xu hướng kết hợp so sánh mức chênh lệch giá trị hoặc vị thế của hạng mục vào đầu giai đoạn và cuối giai đoạn.

Điểm hạn chế:

  • Chưa biết cách làm nổi bật những giá trị không đổi trong một khoảng thời gian ngắn như trong tỷ trọng của hạng mục nhà ở.

  • Chưa loại bỏ chi tiết thừa một cách hiệu quả, đặc biệt đối với dữ liệu có mức dao động nhỏ quanh một mốc cố định.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

Xu hướng chi tiêu gia đình châu Âu 1920-1980
Ngân sách hộ gia đình châu Âu 1920-1980

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo tỉ trọng của các hạng mục

Đoạn thân bài 1: Hạng mục thực phẩm (food), nhà ở (housing) và di chuyển (transportation)

Đặc điểm chung: Tỷ trọng của các hạng mục này đa phần nằm trong khoảng trung bình–cao. 

Trong đó:

  • Chi tiêu cho thực phẩm: tỷ trọng ở mức khá–cao (là khoản chi lớn nhất vào năm 1920 và 1950) nhưng có xu hướng giảm mạnh và liên tục (giảm 22 điểm phần trăm).

  • Chi tiêu cho nhà ở: tỷ trọng luôn duy trì ở mức cao (là khoản chi lớn nhất vào năm 1960, 1970, 1980) nhưng tốc độ tăng chậm (tăng thêm 7 điểm phần trăm)

  • Chi tiêu cho di chuyển: tỷ trọng ở mức trung bình–thấp trong khoảng thời gian đầu (thấp nhất vào năm 1920, chỉ 3%) nhưng đạt mức cao sau đó (khoản chi cao thứ 2 vào năm 1970 và 1980) → Nhìn chung, đây là khoản chi có mức tăng mạnh nhất (tăng 22 điểm phần trăm).

Đoạn thân bài 2: Hạng mục quần áo (clothing), chăm sóc sức khỏe (healthcare), và những chi phí khác (other)

Đặc điểm chung: Những khoản chi tiêu này có tỷ lệ gộp hằng năm khá thấp và có xu hướng chủ yếu là giảm hoặc duy trì tương đối ổn định ở mức trung bình–thấp.

  • Chi tiêu cho quần áo: tỷ trọng ở mức trung bình–thấp (mức cao nhất là vào năm 1920, chỉ 17%) và có xu hướng giảm khá sâu (giảm 12 điểm phần trăm).

  • Chi tiêu cho sức khỏe: tỷ trọng thấp, dao động trong khoảng 4–6% trong toàn giai đoạn.

  • Chi tiêu cho những khoản khác: tỷ trọng ở mức trung bình (13–14%) và chỉ ghi nhận số liệu thấp trong năm 1920.

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào? 

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo mức độ tương đồng về xu hướng thay đổi

Đoạn thân bài 1: Hạng mục thực phẩm (food) và quần áo (clothing)

Đặc điểm chung: Đây là hai khoản chi duy nhất ghi nhận tỷ trọng giảm liên tục, với tỷ trọng ngân sách cho thực phẩm giảm mạnh hơn (giảm 22 điểm phần trăm) và tỷ trọng ngân sách cho quần áo giảm yếu hơn (giảm 12 điểm phần trăm).

Đoạn thân bài 2: Hạng mục di chuyển (transportation) và nhà ở (housing)

Đặc điểm chung: Cả hai hạng mục đều có xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngân sách đi lên, với tỷ trọng tăng theo các khoảng có độ lớn khác nhau. 

  • Di chuyển: 3% năm 1920, 13–15% (1950–1960) và 24–25% (1970–1980) → tăng mạnh.

  • Nhà ở: 26% (1920–1950), 29% (1960– 1970) và 33% (1980) → tăng nhẹ.

Đoạn thân bài 3: Hạng mục chăm sóc sức khỏe (healthcare) và nhóm những chi phí khác (other)

Đặc điểm: Mặc dù hai khoản chi này đều có mức tăng nhất định nhưng rất nhỏ (đối với chăm sóc sức khỏe) hoặc cho thấy xu hướng ổn định dài hạn hơn (đối với những hạng mục khác).

  • Sức khỏe: tỷ trọng dao động giữa 4% và 6% (trong đó, chi 5% vào năm 1950 và 6% vào năm 1960) → Ưu tiên đánh giá khoảng giá trị này.

  • Hạng mục khác: tỷ trọng đạt 9% vào năm 1920 và 13–14% trong khoảng thời gian còn lại → Ưu tiên đánh giá mức ổn định dài hạn.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Table

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung: 

  • Tỷ trọng ngân sách cho thực phẩm và quần áo giảm đáng kể.

  • Tỷ trọng ngân sách cho nhà ở và di chuyển tăng mạnh.

  • Tỷ trọng ngân sách cho chăm sóc sức khỏe và các khoản khác duy trì tương đối ổn định.

Sự khác biệt chính:

  • Chi tiêu cho thực phẩm cao nhất đầu giai đoạn và chi tiêu cho nhà ở là cao nhất cuối giai đoạn.

  • Chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe là nhỏ nhất  hầu hết các năm.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Tỷ trọng ngân sách cho thực phẩm (food) → tỷ trọng ngân sách cho di chuyển (transportation) → tỷ trọng ngân sách cho nhà ở (housing).

Topic sentence: Chi tiêu cho thực phẩm, di chuyển và nhà ở chiếm phần lớn ngân sách.

Detail 1: Thực phẩm chiếm tỷ lệ lớn nhất trong năm 1920 (41%) và 1950 (32%), nhưng sau đó giảm liên tục và chỉ còn 19% (năm 1980), mức thấp nhất của khoản này.

Detail 2: Chi tiêu cho việc di chuyển tăng mạnh từ 3% (năm 1920), mức thấp nhất, lên 25% (năm 1980), mức cao nhất của hạng mục này.

Detail 3: Chi tiêu cho nhà ở cũng ngày càng tăng (nhưng mức tăng ít và chậm), từ 26% năm 1920 lên 33% năm 1980.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Tỷ trọng ngân sách cho quần áo (clothing) → tỷ trọng ngân sách cho chăm sóc sức khỏe (healthcare) → tỷ trọng ngân sách cho các khoản khác (other).

Topic sentence: Nhóm ba hạng mục này chiếm tỷ lệ thấp trong ngân sách chi tiêu.

Detail 1: Chi tiêu cho quần áo giảm từ 17% vào năm 1920 xuống còn 5% vào năm 1980 (giảm hơn 2/3).

Detail 2: Mô tả song song hai hạng mục: tỷ trọng ngân sách cho chăm sóc sức khỏe duy trì trong khoảng 4–6%, trong khi tỷ trọng cho các chi tiêu khác đạt 9% vào năm 1920 và dao động nhẹ  trong khoảng 13–14% sau đó.

Bài mẫu tương ứng

The table compares the shares of household spending across six major categories in a European country from 1920 to 1980.

Overall, while household spending on food and clothing declined significantly, expenditures on housing and transportation surged, with housing ultimately replacing food as the primary expense. Meanwhile, healthcare and 'other' outgoings remained relatively stable, with healthcare making up the smallest share for most of the period.

To begin with, food, housing, and transportation accounted for the majority of household expenditure. Food was the largest spending category in 1920 and 1950, at 41% and 32%, respectively; however, the figure dropped to its lowest level, at 19%, by 1980. By contrast, spending on transportation increased dramatically, from the lowest share of just 3% in 1920 to a quarter of the total budget in 1980, which was its peak over the period. Housing expenses also went up, albeit incrementally, from 26% to 33%. 

Meanwhile, other categories accounted for far lower proportions of the annual budget. The figure for clothing dropped by more than two-thirds, from 17% in 1920 to 5% in 1980. In contrast, households allocated a fairly stable share of between 4% and 6% to healthcare, while the proportion for other items was 9% in 1920 and then fluctuated slightly between 13% and 14%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The table compares + [nội dung paraphrase]

Overall, [Tổng quát các mức chi tiêu lớn nhất và nhỏ nhất] + [Xu hướng chung toàn giai đoạn dạng S + V]

Miêu tả xu hướng

While A (category) + declined + adv, B surged…, C + remained relatively stable

S (category) + dropped + from + [figure, year] + to + [figure, year]

S + increased/went up + adv of degree, from + [figure, year] + to + [figure, year]

So sánh số liệu

S (category) + accounted for the majority of household expenditure

S (category) + was the largest spending category in + [year]

S (category) + accounted for far lower proportions

Công cụ liên kết

To begin with,... → Dùng để bắt đầu với nhóm hạng mục đầu tiên (nhóm chi tiêu thiết yếu của gia đình).

Meanwhile/while,... → Dùng để đối chiếu song song giữa hai đối tượng trên cùng một tiêu chí.

By contrast/In contrast,... → Dùng để tạo sự tương phản trong xu hướng biến động về tỷ trọng của hai nhóm chi tiêu.

however,... → Dùng để tạo sự tương phản về độ lớn tỷ trọng giữa hai điểm thời gian.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Surged

Tăng mạnh

v

By the end of the survey in 1980, transportation expenses had surged to 25% of the total budget, compared with a modest figure of 3% in 1920.

(Đến cuối cuộc khảo sát vào năm 1980, chi tiêu cho giao thông đã tăng vọt lên 25% tổng ngân sách, so với mức khá khiêm tốn chỉ 3% vào năm 1920.)

Replacing

Thay thế

present participle

While the budget proportion of food decreased substantially, housing expenses rose, replacing food as the largest category of household expenditure from 1960 onwards.

(Trong khi tỷ trọng ngân sách dành cho thực phẩm giảm đáng kể, chi tiêu cho nhà ở lại tăng lên, thay thế thực phẩm trở thành hạng mục chi tiêu lớn nhất của hộ gia đình kể từ năm 1960 trở đi.)

Accounted for

Chiếm khoảng

vp

In 1920, food, housing, and clothing were the three largest expenses, together accounting for 70% of the budget. However, by 1980, transportation replaced clothing as one of the major spending categories.

(Năm 1920, thực phẩm, nhà ở và quần áo là ba khoản chi lớn nhất, chiếm tổng cộng 70% ngân sách. Tuy nhiên, đến năm 1980, giao thông đã thay thế quần áo để trở thành một trong những hạng mục chi tiêu chính.)

Spending category

Hạng mục chi tiêu

np

In most years, healthcare was the smallest spending category, accounting for a relatively stable share of around 4–6%.

(Trong hầu hết các năm, y tế là hạng mục chi tiêu nhỏ nhất, chiếm tỷ lệ tương đối ổn định khoảng 4–6%.)

Dropped to

Giảm xuống mức

vp

Within 30 years of 1920, spending on food dropped substantially to 32%, a decrease of 9 percentage points, after which the figure declined more gradually.

(Trong vòng 30 năm kể từ 1920, chi tiêu cho thực phẩm giảm đáng kể xuống còn 32%, giảm 9 điểm phần trăm, sau đó tiếp tục giảm chậm hơn.)

Increased dramatically

Gia tăng mạnh mẽ

vp

Household expenditure on transportation increased dramatically, from just 3%, the lowest figure in 1920, to 25% in 1980, representing a rise of 22 percentage points.

(Chi tiêu cho giao thông tăng mạnh từ chỉ 3% vào năm 1920 (mức thấp nhất) lên 25% vào năm 1980, tương ứng tăng 22 điểm phần trăm.)

A quarter of

Một phần tư của

np

From just 3% of the budget in 1920, the transportation category rose to the second largest expenditure in 1980, making up a quarter of the budget.

(Từ mức tối thiểu 3% vào năm 1920, giao thông đã tăng lên trở thành khoản chi lớn thứ hai vào năm 1980, chiếm một phần tư ngân sách.)

Incrementally

Tăng dần từng chút 

adv

Housing expenditure increased incrementally, from 26% in 1920 and 1950 to 29% in 1960 and 1970 before reaching 33% in 1980.

(Chi tiêu cho nhà ở tăng dần, từ 26% năm 1920 và 1950 lên 29% vào năm 1960 và 1970 và đạt 33% vào năm 1980.)

Allocated

Đã phân bổ

v

Households allocated around 4–6% of their budget to healthcare, which remained relatively stable compared with other categories.

(Các hộ gia đình phân bổ khoảng 4–6% ngân sách cho y tế, mức này tương đối ổn định so với các hạng mục khác.)

A fairly stable share

Một tỷ lệ khá ổn định

np

Spending on healthcare remained at a fairly stable share of between 4% and 6% throughout the period.

(Chi tiêu cho y tế duy trì khá ổn định, trong khoảng từ 4% đến 6% trong suốt giai đoạn.)

Fluctuated between … and …

Dao động giữa … và …

vp

After accounting for 9% in 1920, the share for other items fluctuated between 13% and 14%.

(Sau khi chiếm 9% vào năm 1920, tỷ lệ cho các hạng mục khác dao động trong khoảng 13% đến 14%.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phân loại các hạng mục tiêu dùng của hộ gia đình theo xu hướng biến thiên về tỷ trọng ngân sách, kết hợp với mức độ tăng/giảm của xu hướng.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, phân tích và phân loại xu hướng thay đổi riêng biệt ở từng hạng mục, kèm theo đánh giá trực quan mức độ tăng/giảm trong giai đoạn trên. Đồng thời, bức tranh tổng quan về chi tiêu hằng năm cũng dần hiện ra khi có sự so sánh chéo gián tiếp giữa các khoản chi tiêu này.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung: 

  • Các hộ gia đình đã chi tiêu ít hơn cho thực phẩm và quần áo, phân bổ ngân sách nhiều hơn cho nhà ở và việc di chuyển.

  • Tỷ trọng của các hạng mục còn lại (healthcare và other) duy trì tương đối ổn định trong toàn bộ giai đoạn.

Sự khác biệt chính: 

  • Thực phẩm là khoản chi lớn ban đầu, nhưng sau đó bị vượt qua bởi hạng mục chi tiêu cho nhà ở. Ngược lại, chăm sóc sức khỏe là hạng mục chi tiêu thấp nhất trong phần lớn giai đoạn.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Tỷ trọng ngân sách dành cho thực phẩm (food) → Tỷ trọng ngân sách dành cho quần áo (clothing).

Topic sentence: Gia đình đã cắt giảm đáng kể ngân sách cho chi phí ăn uống và quần áo.

Detail 1: Chi tiêu cho thực phẩm giảm liên tục từ 41% (mức cao nhất năm 1920) xuống còn 32% (mức cao nhất năm 1950) và 19% vào năm 1980 (tương đương đã giảm 22 điểm phần trăm).

Detail 2: Chi tiêu cho quần áo giảm từ 17% vào năm 1920 xuống còn 5% vào năm 1980 (giảm hơn 2/3).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Tỷ trọng ngân sách dành cho nhà ở (housing) → Tỷ trọng ngân sách dành cho di chuyển (transportation).

Topic sentence: Nhóm hai hạng mục chi tiêu này chiếm tỷ lệ ngân sách ngày càng lớn.

Detail 1: Tỷ trọng ngân sách cho việc di chuyển tăng từ 3% (mức thấp nhất năm 1920) lên đến 25% vào năm 1980 (hạng mục có mức tăng lớn nhất/mạnh nhất).

Detail 2: Tỷ trọng ngân sách cho nhà ở tăng nhẹ và đều đặn hơn, duy trì ở mức 26% liên tiếp trong hai năm 1920 và 1950; sau đó, trở thành hạng mục chi tiêu lớn nhất, chiếm 29% trong hai thập kỷ tiếp theo và 33% vào năm 1980.

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Tỷ trọng ngân sách dành cho chăm sóc sức khỏe (healthcare) → Tỷ trọng ngân sách cho những chi phí khác (other).

Topic sentence: Đây là những khoản mục có mô hình chi tiêu tương đối ổn định.

Detail 1: Chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe chiếm khoảng 4–6% trong toàn giai đoạn (gần như là mức thấp nhất hằng năm).

Detail 2: Các chi phí khác dao động qua lại giữa 13% và 14% trong hầu hết các năm (ngoại trừ tỷ trọng trong năm 1920 là 9%).

Bài mẫu tương ứng

The table illustrates the proportions of household expenditure across six categories in a European country from 1920 to 1980.

Overall, households spent less on food and clothing, while allocating larger budget proportions to housing and transportation. However, the share of other items remained relatively stable over the period. Notably, although food accounted for the largest expense initially, it was ultimately overtaken by housing, whereas healthcare remained the smallest category for the majority of the period.

From 1920 to 1980, households cut down substantially on food and clothing expenses. In 1920 and 1950, food was the largest expenditure category, accounting for 41% and 32%, respectively. By 1980, its proportion had fallen to 19%, representing a drop of 22 percentage points from 1920. Similarly, there was a substantial reduction of more than two-thirds in clothing expenses, from 17% in 1920 to just 5% by 1980.

In contrast, housing and transportation accounted for increasingly larger percentages over time. Transportation expenses made up merely 3% in 1920, the lowest figure at that time. However, by the time the survey ended in 1980, the figure had soared to 25%, becoming the largest increase over the period. Similarly, housing expenses stayed at 26% in 1920 and 1950, after which, they overtook food as the largest expense category, remaining unchanged at 29% over the next two decades and eventually reaching 33%.

Meanwhile, healthcare and other components showed relatively stable patterns. Healthcare expenses fluctuated slightly between 4% and 6%, representing the lowest figure for most years, while the proportion for other categories alternated narrowly between 13% and 14% in most years, except in 1920, when it was 9%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm số liệu lớn nhất

Food had the largest share in 1920 and 1950, at 41% and 32%, respectively, while housing led from 1960 to 1980, at 29% and 33%, respectively.

Food was the largest expense category for households in 1920 and 1950, making up 41% and 32%, respectively. After that, they spent more on housing, which accounted for around 29–33% of the budget.

Nhóm số liệu nhỏ nhất

Healthcare had the smallest share from 1950 to 1980, at around 4–6%, while transportation expenses were the lowest in 1920, at 3%.

Transportation had the smallest budget share in 1920, at 3%, yet it increased significantly afterwards, while healthcare expenses consistently recorded the lowest percentage, ranging from 4% to 6% in the remaining years.

Xu hướng tỷ trọng tăng

Housing expenses increased from 26% to 33%, while transportation expenses rose more sharply from 3% to 25%.

The budget allocated for housing expenses increased incrementally, starting at 26% in 1920 and 1950, rising to 29% in 1960 and 1970, and reaching 33% by 1980; meanwhile, the figure for the transportation category rose sharply, from just 3% in 1920 to 25% by 1980.

Xu hướng tỷ trọng giảm

The proportion of spending on food fell from 41% to 19%, while clothing expenses dropped from 17% to 5%.

The share of food expenses declined steeply from 41% in 1920 to 19% in 1980, a drop of 22 percentage points overall; similarly, clothing expenses shrank by more than two-thirds, from 17% to 5% over the period.

Xu hướng tỷ trọng ổn định

Healthcare remained relatively stable at around 4–6%, while other spending stayed at about 13–14% of the budget in most years.

The budget proportion for healthcare stayed relatively stable at around 4–6% throughout the period, while other expenses accounted for 9% in the first year before settling at the higher range of 13–14%.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Spent less on

Đã chi ít hơn cho

vp

The distribution of the budget across six major categories revealed that households spent less on food and clothing and more on housing and transportation.

(Sự phân bổ ngân sách giữa sáu hạng mục chính cho thấy các hộ gia đình chi ít hơn cho thực phẩm và quần áo, và nhiều hơn cho nhà ở và giao thông.)

Cut down

Đã cắt giảm

vp

Food and clothing expenses were cut down considerably, with a corresponding increase in the budget shares of housing and transportation.

(Chi tiêu cho thực phẩm và quần áo được cắt giảm đáng kể, trong khi tỷ trọng dành cho nhà ở và giao thông tăng lên tương ứng.)

The largest expenditure category

Hạng mục chi tiêu lớn nhất

np

Not only was food the largest expenditure category in two consecutive years, at 41% in 1920 and 32% in 1950, but it also experienced the biggest decline over the period.

(Không chỉ là hạng mục chi tiêu lớn nhất trong hai năm liên tiếp (41% năm 1920 và 32% năm 1950), thực phẩm còn ghi nhận mức giảm lớn nhất trong toàn kỳ.)

A drop of

Mức giảm (bao nhiêu)

np

The budget share for food experienced the steepest decline, from 41% in 1920 to 19% by 1980, representing a drop of 22 percentage points overall.

(Tỷ trọng ngân sách dành cho thực phẩm giảm mạnh nhất, từ 41% năm 1920 xuống còn 19% vào năm cuối cùng, tương ứng với mức giảm tổng thể 22%.)

Percentage points

Điểm phần trăm

np

Focusing on the categories displaying a downward trend, food stood out for recording the biggest decrease in household expenditure by 22 percentage points, while clothing expenses dropped less dramatically by 12 percentage points.

(Xét các hạng mục giảm, thực phẩm ghi nhận mức giảm lớn nhất (22 điểm phần trăm), trong khi quần áo giảm ít hơn với 12 điểm phần trăm.)

A substantial reduction

Sự cắt giảm đáng kể

np

Although less dramatic, the clothing category also underwent a substantial reduction in its budget share, from 17% to 5% over the period, a decrease of 12 percentage points.

(Mặc dù ít mạnh hơn, chi tiêu cho quần áo cũng giảm đáng kể từ 17% xuống còn 5% trong giai đoạn, tương ứng với mức giảm 12%.)

Increasingly larger percentages

Những mức tỷ trọng ngày càng lớn

np

Both housing and transportation expenses made up increasingly larger percentages, albeit to different extents, as spending on housing increased more modestly, from 26% to 33%, while transportation expenditure grew more significantly, from 3% to 25%.

(Nhà ở và giao thông chiếm tỷ trọng ngày càng lớn, nhưng ở mức độ khác nhau: nhà ở tăng nhẹ từ 26% lên 33%, trong khi giao thông tăng mạnh từ 3% lên 25%.)

Overtook

Vượt qua

v

From 1960 onwards, housing overtook food to become the largest expense category, with its share ranging between 29% and 33% annually.

(Từ năm 1960 trở đi, nhà ở vượt qua thực phẩm để trở thành hạng mục lớn nhất, với tỷ lệ dao động từ 29% đến 33% mỗi năm.)

Remaining unchanged

Duy trì không đổi

present participle

The share for housing increased gradually, remaining unchanged at 26% in 1920 and 1950, and at 29% over the next two decades.

(Tỷ trọng nhà ở tăng dần, giữ nguyên ở mức 26% vào năm 1920 và 1950, và 29% trong hai thập kỷ tiếp theo.)

Eventually

Cuối cùng

adv

Despite minor increases and periods of stability, housing expenses eventually rose to 33% by 1980.

(Mặc dù chỉ tăng nhẹ và có những giai đoạn ổn định, chi tiêu cho nhà ở cuối cùng đã đạt 33% vào năm 1980.)

Relatively stable patterns

Những mô hình tương đối ổn định

np

Both healthcare and other categories showed relatively stable patterns, with their shares fluctuating only slightly.

(Cả y tế và các hạng mục khác đều cho thấy xu hướng tương đối ổn định, với tỷ lệ chỉ dao động nhẹ.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Cut down

Percentage points

Overtook

Cắt giảm

Điểm phần trăm

Vượt qua

A substantial reduction

A drop of

Relatively stable patterns

Một sự cắt giảm đáng kể

Mức giảm (bao nhiêu)

Những mô hình tương đối ổn định

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. As families improved financially, spending on entertainment and education gradually ……………….. other expenses that seemed unnecessary.

  2. According to a report by the European Union on household expenditure by consumption purpose, corrected for inflation from 2022 to 2023, expenses on furnishings, household equipment, and routine household maintenance recorded ……………………………. of 5.2%, which was the largest negative change among all categories.

  3. There was a clear shift in media consumption, as Internet usage rose from 50% to 70%, an increase of 20 …………………, while TV viewing fell from 60% to 45%, a drop of 15 ………………….

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (relatively stable patterns)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bạn đang thống kê tỷ trọng của sáu hạng mục trong tổng ngân sách gia đình hằng năm tại năm thời điểm: năm 1920, 1950, 1960, 1970 và 1980. Giữa bảng số liệu với mức tăng giảm chóng mặt, bạn thấy tỷ trọng chi tiêu cho mục chăm sóc sức khỏe và mục tiêu dùng khác dao động nhẹ quanh mức ổn định. Cụ thể, đối với chăm sóc sức khỏe, hộ gia đình dành khoảng 4–6% ngân sách trong suốt khoảng thời gian. Trong khi đó, chi tiêu cho những hạng mục không xác định khác tăng từ 9% (năm 1920) lên khoảng 13 – 14% trong những năm còn lại.

Câu tiếng Việt: “Chi tiêu chăm sóc sức khỏe và hạng mục khác cho thấy những mô hình tương đối ổn định. Đối với việc chăm sóc sức khỏe, hộ gia đình đã dành khoảng 4–6% ngân sách trong toàn bộ giai đoạn và đối với những khoản chi khác, họ đã dành khoảng 13–14% ngân sách từ năm 1950 – 1980.”

……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc mô tả tỷ lệ:

Chủ động: S + account for/ make up/ constitute + (số liệu %) + of N

Rút gọn: S + V…, accounting for/ making up/ constituting + (số liệu %) + of N

→ Dùng để chèn trực tiếp số liệu dạng phần trăm với động từ phù hợp và bổ sung thêm dữ liệu về đối tượng khi dùng dạng rút gọn.

Cấu trúc song song với “while”:

While S1 + V1…, S2 + V2…

→ Dùng để so sánh hai đối tượng trong cùng câu nhằm làm nổi bật điểm khác biệt giữa chúng.

Ví dụ trong bài viết:

 In 1920 and 1950, food was the largest expenditure category, accounting for 41% and 32%, respectively.

Ví dụ trong bài viết:

Households allocated a fairly stable share of between 4% and 6% to healthcare, while the proportion for other items was 9% in 1920 and then fluctuated slightly between 13% and 14%.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: The budget proportion for housing expenses was relatively stable at around 26–29%, except in 1980, when the figure increased to 33%.

Vấn đề: Tỷ trọng cho khoản chi tiêu nhà ở khá đặc biệt vì nó không tăng tuyến tính theo thời gian mà duy trì ở một mức trong một giai đoạn nhỏ. Tuy nhiên, tỷ trọng vẫn có xu hướng tăng rõ ràng (từ 26% lên 29% và đạt 33%). Do đó, đặc điểm “relatively fixed” (tương đối cố định) chưa hợp lý.

Điều chỉnh:  The budget proportion for housing expenses increased over the period, although it remained unchanged at certain points: 26% from 1250 to 1950, 29% from 1960 to 1970, and 33% by 1980.

Câu lỗi: From 1920 to 1950, other expenses have increased slightly from 9% to 13%; after that, the figure remained stable at around 13–14%.

Vấn đề: Thì của động từ “have increased” đang bị dùng sai ở hiện tại hoàn thành. Mặc dù đây là một khoảng thời gian, nhưng có điểm đầu và điểm kết thúc rõ ràng ở quá khứ, nên cần sử dụng thì quá khứ đơn.


Điều chỉnh: From 1920 to 1950, other expenses increased slightly from 9% to 13%; after that, the figure remained stable at around 13–14%.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. overtook

  2. a substantial reduction

  3. percentage points

Bài tập 2: Healthcare and other expenses showed relatively stable patterns. For healthcare, households spent around 4–6% of the budget throughout the period, and for other expenses, they allocated around 13–14% of the budget from 1950 to 1980.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng bảng số liệu, thống kê tỷ trọng các hạng mục chi tiêu của gia đình theo thời gian, đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo tỷ trọng các hạng mục

Cách nhóm thông tin này xuất phát từ việc quan sát những hạng mục có giá trị lớn nhất và so sánh ngầm tỷ lệ gộp của nhóm giá trị này với một giá trị nào đó (chẳng hạn như 70%, 75%, 80%). Sau khi phân chia nhóm, người viết tiếp tục mô tả sự thay đổi về tỷ trọng của các đối tượng trong từng nhóm. Điều đặc biệt quan trọng là cần phải khái quát đặc tính của mỗi nhóm (chi tiêu thiết yếu/chi tiêu không quan trọng) và số liệu tại những thời điểm trung gian cũng cần được tinh gọn để tránh mô tả lan man, rườm rà.

  • Cách 2: Theo mức tương đồng về xu hướng thay đổi

Đối với cách làm này, người viết cần quan sát kỹ xu hướng thay đổi riêng biệt ở từng hạng mục (tăng/giảm/ổn định). Sau khi phân thành các nhóm nhỏ, các hạng mục cần được mô tả cả về xu hướng và mức chênh lệch trước - sau nhằm cung cấp thông tin toàn diện hơn cho giai đoạn. Ngoài ra, những phần giúp người viết “ăn điểm” nằm ở việc mô tả các khoảng giá trị cố định mà không phá vỡ cấu trúc ở những giai đoạn có mức cao hơn hoặc thấp hơn.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 4/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...