Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về số tiền quyên góp bởi các tổ chức từ thiện, kết hợp mô tả độ lớn và so sánh mức chênh lệch.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Mức quyên góp hằng năm (An toàn) hoặc Giai đoạn thời gian (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Số tiền quyên góp bởi các tổ chức từ thiện tại Mỹ, Liên minh châu Âu và các nước khác cho các quốc gia đang phát triển, giai đoạn 2006 — 2010. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The table shows the amount of money donated by charities in the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)
Đơn vị chính: Triệu đô (Millions of dollars)
Thông tin tổng quan: Who (Charities in the USA, EU countries, and other countries) - What (The amount of money donated) - When (Between 2006 and 2010) - Where (To developing nations).
Câu hỏi kích hoạt:
Nhìn chung, số tiền quyên góp từ thiện từ ba nhóm quốc gia có xu hướng thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2006–2010? (gợi ý: tăng/giảm/ổn định/biến động) | → ………………………………………………………………………………………. |
Từ đó, hãy cho biết tổng quyên góp hằng năm cho các quốc gia đang phát triển có xu hướng thay đổi như thế nào? (gợi ý: tăng/giảm/ổn định/biến động) | → ………………………………………………………………………………………. |
Trong từng năm từ 2006 đến 2010, quốc gia hoặc nhóm quốc gia nào đóng góp nhiều tiền từ thiện nhất? | → ………………………………………………………………………………………. |
Ngược lại, quốc gia hoặc nhóm quốc gia nào có mức quyên góp thấp nhất qua các năm? | → ………………………………………………………………………………………. |
Khoảng chênh lệch giữa nhóm quyên góp nhiều nhất và nhóm quyên góp ít nhất thay đổi ra sao theo thời gian? (gợi ý: nhìn chung có xu hướng ngày càng mở rộng, dù có giảm nhẹ vào năm 2009.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The table shows the amount of money donated by charities in the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ số tiền quyên góp hằng năm bởi các tổ chức thiện nguyện từ Mỹ, các nước thuộc Liên minh châu Âu và những quốc gia khác đến các nước đang phát triển từ năm 2006 đến 2010.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ sự khác biệt trong mức đóng góp giữa các nhóm quốc gia qua từng giai đoạn để phản ánh rõ hơn xu hướng phân hóa về quy mô quyên góp theo thời gian.
1. Xu hướng chung
Xu hướng tăng (không liên tục): Mặc dù lượng tiền quyên góp hằng năm nhìn chung có xu hướng gia tăng, nhưng vào năm 2009, khoản đóng góp từ cả ba nhóm quốc gia đều đồng loạt giảm nhẹ so với năm 2008, khiến xu hướng tăng trưởng chung tạm thời bị gián đoạn trước khi phục hồi và đạt mức cao nhất vào năm 2010.
Mức độ tăng: Quyên góp hằng năm từ Mỹ tăng mạnh và nổi bật, trong khi quyên góp từ Liên minh châu Âu và nhóm nước khác lại tăng rất nhẹ với một khoảng tương đối ổn định.
2. Điểm cao nhất:
Mỹ (the USA) là nước có mức quyên góp tiền từ thiện hằng năm cao nhất.
3. Điểm thấp nhất:
Nhóm các nước khác (other countries) luôn duy trì mức quyên góp thấp nhất qua các năm.
4. Mức chênh lệch:
Phản ánh qua độ lớn: Mỹ là nước quyên góp từ thiện lớn nhất với số tiền hằng năm ít nhất nhiều hơn gấp 3 lần so với Liên minh châu Âu hoặc các nước khác.
Phản ánh qua tốc độ tăng: Số tiền đóng góp từ Mỹ tăng mạnh qua thời gian, trong khi khoản đóng góp của Liên minh châu Âu và các nước khác duy trì mức tăng rất nhẹ. Điều này đã vô hình chung khiến khoảng chênh lệch ngày càng lớn về phía cuối giai đoạn.
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone | Đoạn thân bài 1: Mỹ (the USA) | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Giai đoạn 2006–2008 |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Table
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Xu hướng chung:
Điểm cao nhất, thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Mỹ (2006 → 2010, 2009). (Lý do: Xu hướng quyên góp tăng trong toàn giai đoạn nên được làm rõ trước và ngoại lệ được bổ sung như một điểm nhấn.) Topic sentence: Mỹ duy trì vị thế là nhà quyên góp lớn nhất với mức hỗ trợ tài chính lớn . Detail 1: Mô tả liền mạch xu hướng tăng từ năm 2006 đến năm 2010 (kèm so sánh mức độ: tăng gấp hơn 2 lần). Detail 2: Làm rõ điểm rơi tạm thời vào năm 2009 (mức giảm 0.3 triệu đô từ 17 triệu đô năm 2008). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Liên minh châu Âu và các nước khác (2006 → 2010, 2009). (Lý do: Mô tả bằng phương pháp gộp sẽ giúp cách diễn đạt cô đọng và học thuật hơn). Topic sentence: Hai nhóm quốc gia này có mức quyên góp từ thiện thấp hơn nhiều so với Mỹ. Detail 1: Khái quát điểm chung nổi bật là hai nhóm quốc gia có mức quyên góp từ thiện tương đối bằng nhau (trong đó, Liên minh châu Âu luôn cao hơn). Detail 2: Mô tả cùng lúc xu hướng tăng của Liên minh châu Âu và nhóm các quốc gia khác giữa điểm đầu (2006) và điểm cuối (2010). Detail 3: Làm rõ mức giảm tạm thời vào năm 2009 (so với năm 2008). |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Tổng quyên góp năm 2006 đến 2010. Topic sentence: Các nước đang phát triển đã nhận được nhiều tiền hơn từ các nhà quyên góp toàn cầu. Detail 1: Mô tả trực tiếp mức tăng từ đầu đến cuối (từ 15.7 lên 28.1 triệu đô). Detail 2: Mô tả điểm giảm năm 2009 (23.5 triệu đô, giảm 0.9 triệu đô so với năm trước đó) - nguyên nhân là do sự cắt giảm quyên góp trên toàn cầu (tất cả các nước). |
Bài mẫu tương ứng
The table shows how much money charities in the USA, the EU, and other countries donated to developing nations from 2006 to 2010.
Overall, all three country groups donated larger amounts of money over the surveyed period, with the exception of 2009, when they temporarily lowered their donations. Notably, the USA consistently recorded the highest donations, whereas other countries contributed the least annually.
Throughout the years, the USA retained its position as the leading donor with strong annual financial support. Its figure rose sharply from 9.8 million dollars in 2006 to 20.3 million dollars by 2010, representing an increase of more than twofold. However, it is also noteworthy that the country once reduced its donations by 0.3 million dollars in 2009 compared with the 17 million in 2008.
By contrast, donations from the EU and other countries were far lower. Although the EU remained higher, the annual figures of both groups were generally similar. Starting with 3.1 and 2.8 million dollars in 2006, respectively, both figures increased to 4.1 and 3.7 million dollars by 2010. During that period, their donations also temporarily dropped by 0.3 million in 2009 from 3.9 and 3.5 million dollars in 2008, respectively.
In total, developing nations received larger amounts of money from global donors, from 15.7 million dollars initially to the peak of 28.1 million dollars by 2010. Predictably, due to a global cutback on donations, this figure briefly fell to 23.5 million in 2009, a decline of 0.9 million from the previous year.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The table compares + [nội dung paraphrase] | |
Miêu tả xu hướng | S (all) + donated + [trend], except for 2009 + [exception] | |
So sánh số liệu | S + rose sharply + from + [figure in 2006] to [figure in 2010] | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để đề cập tới các điểm nổi bật về giá trị đóng góp. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Donated | Đã quyên góp | v | In 2006, the USA donated 9.8 million dollars to developing nations, far exceeding the amount raised by the remaining regions. (Vào năm 2006, Mỹ đã quyên góp 9.8 triệu đô la cho các quốc gia đang phát triển, vượt xa mức đóng góp của các khu vực còn lại.) |
(An) amount of | (Một) lượng (tiền) | quantifier | Charity organisations in America donated considerably larger amounts of money than those in the European Union and other regions. (Các tổ chức từ thiện ở Mỹ quyên góp số tiền lớn hơn đáng kể so với Liên minh châu Âu và các quốc gia khác.) |
Consistently | Một cách liên tục, ổn định | adv | With 9.8 million dollars and above, the USA consistently earned the title of the largest annual donor to developing countries. (Với mức từ 9.8 triệu đô la trở lên, Mỹ liên tục giữ vị trí là nhà tài trợ hằng năm lớn nhất cho các nước đang phát triển.) |
Contributed the least | Đóng góp ít nhất | vp | Other countries contributed the least in the total amount of donated money. (Các quốc gia khác đóng góp ít nhất trong tổng số tiền quyên góp.) |
Retained | Giữ vững | v | Over the five years, the USA retained its role as the main source of charitable funding. (Trong suốt giai đoạn 5 năm, Mỹ vẫn giữ vững vai trò là nguồn hỗ trợ tài chính từ thiện chính.) |
The leading donor | Nhà đóng góp nhiều nhất | np | The USA was statistically the leading donor even when compared with the European Union and other countries combined. (Xét về mặt số liệu, Mỹ vẫn là nhà tài trợ lớn nhất ngay cả khi được so sánh với Liên minh châu Âu và các quốc gia khác cộng lại.) |
Financial support | Hỗ trợ tài chính | np | From 2006 to 2010, international financial support to developing countries in the form of charity continued to increase, despite a slight drop in 2009. (Từ năm 2006 đến 2010, hỗ trợ tài chính quốc tế dành cho các nước đang phát triển dưới hình thức từ thiện tiếp tục gia tăng mặc dù có sự sụt giảm nhẹ vào năm 2009.) |
Rose from… to… | Tăng từ… lên… | vp | Charitable donations in the USA rose from 9.8 million in 2006 to 11 million dollars in 2007. (Các khoản quyên góp từ các tổ chức từ thiện ở Mỹ tăng từ 9,8 triệu đô la vào năm 2006 lên 11 triệu vào năm 2007.) |
An increase of | Một mức tăng | np | Compared with the 9.8 million dollars in 2006, the USA saw an increase of 1.2 million in donations by 2007 and 7.2 million by 2008. (So với mức 9.8 triệu đô la vào năm 2006, Mỹ ghi nhận mức tăng 1.2 triệu đô la về khoản quyên góp vào năm 2007 và tăng 7.2 triệu vào năm 2008.) |
Compared with | So với | past participle phrase | Donations from EU countries and other countries were substantially lower compared with those from the USA. (Các khoản quyên góp từ các nước EU và các quốc gia khác thấp hơn đáng kể so với Mỹ.) |
Generally similar | Khá giống nhau | adj phrase | In all recorded years, the money given by charities in EU countries and other countries was generally similar, both in its value and growth rate. (Trong tất cả các năm được ghi nhận, số tiền do các tổ chức từ thiện ở EU và các quốc gia khác đóng góp nhìn chung khá tương đồng cả về giá trị lẫn tốc độ tăng trưởng.) |
Dropped by | Giảm một lượng | vp | Abnormally, donations from the three country groups dropped simultaneously by 0.3 million dollars from their previous records. (Bất thường ở chỗ, khoản quyên góp từ ba nhóm quốc gia đều đồng loạt giảm 0.3 triệu đô la so với số liệu trước đó.) |
Received | Đã nhận được | v | By 2008, developing nations, the main recipients of charitable aid, received total donations of 24.4 million dollars, up 8.7 million from 2006. (Đến năm 2008, các quốc gia đang phát triển — đối tượng nhận hỗ trợ chính từ các tổ chức từ thiện — đã nhận tổng cộng 24.4 triệu đô la, tăng 8.7 triệu so với năm 2006.) |
Global donors | Các nhà quyên góp toàn cầu | np | In 2006, global donors contributed a total of 15.7 million dollars in aid to developing nations. (Năm 2006, các nhà tài trợ toàn cầu đã đóng góp tổng cộng 15.7 triệu đô la viện trợ cho các quốc gia đang phát triển.) |
Cutback | Sự cắt giảm | n | A slight cutback in donations was simultaneously observed in 2009 across all three country groups. (Một đợt cắt giảm nhẹ về quyên góp đã được ghi nhận ở cả ba nhóm quốc gia vào năm 2009.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân tích đặc điểm của giai đoạn trước và sau năm 2009. Đồng thời, cần khéo léo diễn tả mối quan hệ giữa thành phần và tổng nhằm làm rõ xu hướng đóng góp của từng thành phần.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone phát hiện và được sử dụng năm 2008 làm cột mốc quan trọng đánh dấu sự đối lập về độ lớn dữ liệu. Đặc trưng của cách tiếp cận này là kết hợp diễn giải mối quan hệ giữa các thành phần và tổng gộp. Từ đó, khoảng chênh lệch về mức độ đóng góp sẽ được thể hiện rõ nét hơn.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Xu hướng chung:
Điểm cao nhất, thấp nhất:
Mức chênh lệch:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Năm 2006 (tổng, thành phần) → Năm 2008 (thành phần, tổng). (Lý do: phân tách tổng thành các thành phần trước, giúp quan sát sự thay đổi của chúng dễ dàng hơn ở giai đoạn sau.) Topic sentence: Quyên góp tiền quốc tế tăng mạnh giữa năm 2006 và 2008. Detail 1: Nêu lên tổng tiền từ thiện năm 2006, sau đó, phân tích ngược lại mức đóng góp của các thành phần (Mỹ: 9.8 triệu đô, EU: 3.1 triệu đô, Các nước khác: 2.8 triệu đô). Detail 2: Đến năm 2008, phân tích mức thay đổi giữa các quốc gia (có đối lập rõ ràng giữa thay đổi nhỏ và thay đổi lớn). Từ đó, tóm lại bằng mức tổng tăng. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Năm 2009 (thành phần, tổng) → Năm 2010 (thành phần, tổng) Topic sentence: Các quốc gia này đã cắt giảm nhẹ mức đóng góp của họ vào năm 2009. Detail 1: Điểm đặc biệt nổi bật cần làm rõ: Cả Mỹ, EU và nhóm các nước khác đều cắt giảm một khoản giống nhau (0.3 triệu đô) so với năm 2008. Kết quả: tổng tiền giảm 0.9 triệu đô. Detail 2: Khái quát trước đặc điểm của năm 2010: mức quyên góp từ thiện phục hồi trở lại và đạt đỉnh vào năm này (kèm số liệu tổng). Chức năng: giới thiệu và tạo nhịp nghỉ. Detail 3: Diễn giải mức độ đóng góp lần lượt của Mỹ, EU và nhóm các nước khác. Detail 4: Đưa ra kết luận ngắn về mức chênh lệch lớn nhất trong năm 2010 và nhấn mạnh sự giúp đỡ của Mỹ đối với các nước đang phát triển. |
Bài mẫu tương ứng
The table compares the annual charitable donations made by the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010.
Overall, the USA consistently remained the chief donor to developing nations, whereas other countries contributed the least. In general, the size of global charitable aid grew over the years, despite a temporary and marginal decline in 2009. Notably, the gap between the USA and the other two groups widened over time due to America’s stronger growth in donations.
From 2006 to 2008, international monetary donations increased sharply. Of the total 15.7 million dollars recorded in 2006, the USA contributed more than half, with 9.8 million, while the EU and other countries lagged far behind with merely 3.1 and 2.8 million, respectively. By 2008, charitable support from the EU and other countries had risen modestly by 0.8 and 0.7 million dollars, respectively, while that from the USA had surged by 7.2 million to 17 million dollars, thereby pushing the total donations to 24.4 million dollars.
However, these donors slightly cut back their contributions in 2009. In particular, there was a synchronous drop of 0.3 million dollars by each country group, causing the total to fall by 0.9 million dollars compared with the 2008 data. Following these decreases, charitable donations rebounded and peaked in 2010, when the total figure finally reached 28.1 million dollars. The USA contributed 20.3 million dollars, roughly five times the figure for EU countries, at 4.1 million, or that for other countries, at 3.7 million. This represented so far the widest disparity and further highlighted the USA’s assistance to developing nations.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Xu hướng tăng mạnh | From 2006 to 2008, donations from the USA increased considerably by 7.2 million dollars, while those from EU countries and other nations rose by around 0.7 million. | International donations increased sharply from 15.7 to 24.4 million dollars over the first 2 years, during which the USA contributed an additional 7.2 million (from 9.8 to 17), while the EU and other countries recorded more modest increases of around 0.7 million. |
Xu hướng giảm nhẹ và cùng lúc | All three groups reduced their donations by 0.3 million dollars each. | There was a synchronous drop of 0.3 million dollars from the USA, the EU, and other countries, thereby reducing the total by 0.9 million to 23.5 million in 2009. |
Xu hướng phục hồi và đạt đỉnh | By 2010, donations from three groups had recovered to their highest levels, with 20.3 million dollars from the USA, 4.1 million from the EU, and 3.7 million from other countries. | After the general reduction, donations recovered and peaked in 2010, with the total amount reaching 28.1 million dollars. The majority of this figure came from the USA (20.3 million), while the EU and other nations saw their contributions rise to just 4.1 and 3.7 million, respectively. |
Xu hướng chênh lệch mở rộng | The difference in donation amounts became more pronounced by the end of the survey, mainly because the USA gave significantly more money. | By the end of the survey, the disparity in donations between the USA and other donors had widened to its greatest extent, primarily due to the USA’s stronger growth. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Charitable donations | Các khoản quyên góp từ thiện | np | It was a positive sign that global charitable donations generally trended upwards over the period. |
Chief donor | Nhà quyên góp chính | np | The USA established itself as the chief donor throughout the five years, with the minimum contribution of 9.1 million dollars, compared to the peak figure of only 4.1 million recorded by EU countries. |
Temporary | Tạm thời | adj | By 2009, a temporary fall in philanthropic contributions had disrupted the ongoing upward trend observed among the countries. |
Stronger growth | Mức tăng mạnh hơn | np | Stronger growth in donations secured the USA’s title as the largest contributor. |
International monetary donations | Các khoản quyên góp quốc tế về tiền | np | International monetary donations from the EU and other countries remained relatively stable, experiencing an average rise of merely 1 million dollars over the five years. |
Contributed | Đã đóng góp | v | Of the 24.4 million dollars contributed in 2008, the USA accounted for 17 million, which was roughly five times the amount donated by the other countries. |
Lagged far behind | Tụt lại xa ở phía sau | vp | EU countries and other nations lagged far behind the USA in terms of charitable donations. |
Cut back | Cắt giảm | vp | By 2009, the USA had reduced its donations by 0.3 million dollars before offsetting this decline with an increase of 3.3 million dollars in the following year. |
Synchronous drop | Một sự giảm sút cùng lúc | np | Due to unknown reasons, there was a synchronous and equal drop in donation amounts from three international sources. |
Rebounded and peaked | Phục hồi và đạt đỉnh | vp | Following the slight fall, the international giving rebounded and peaked in 2010. |
Raised | Tăng/nâng lên (quỹ tiền) | v | Donations by charities in America were raised to 20.3 million dollars, representing an increase of 3.6 million from the previous year. |
The widest disparity | Khoảng chênh lệch lớn nhất | np | In 2010, America increased its donation amounts by 3.6 million dollars, whereas the remaining countries contributed only an additional 0.5 million, highlighting the widest disparity between them. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Charitable donations | Chief donor | Temporary |
Các khoản quyên góp từ thiện | Nhà quyên góp chính | Tạm thời |
Synchronous drop | Rebounded and peaked | The widest disparity |
Một sự giảm sút cùng lúc | Phục hồi và đạt đỉnh | Khoản chênh lệch lớn nhất |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
During the recent online fundraising trend, millions of dollars in __________ were collected through social media platforms to support victims of natural disasters.
Due to the economic recession, the organization experienced a __________ decline in financial support before donations gradually recovered the following year.
In terms of individual giving, Canada emerged as the __________ during the international relief campaign, with citizens contributing the largest amount per person.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (The widest disparity) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang phân tích số liệu thống kê về mức quyên góp từ thiện từ Mỹ, Liên minh châu Âu và nhóm các nước khác cho các nước đang phát triển. Trong suốt giai đoạn (2006–2010), số liệu của Mỹ thật sự nổi bật, với mức đóng góp tăng liên tục và với một khoảng lớn: 9.8 – 11 – 17 – 16.7 – 20.3 triệu đô. Đối với hai nhóm quốc gia còn lại, mặc dù có xu hướng tăng, nhưng lượng ủng hộ từ thiện của họ luôn duy trì ở mức thấp với mức tăng chậm. Trong đó, tổng gộp hằng năm từ các nước khác là: 2.8 – 3.2 – 3.5 – 3.2 – 3.7 triệu đô. Sau khi thực hiện phép tính đơn giản, bức tranh về mức chênh lệch giữa mức quyên góp lớn nhất và thấp nhất dần hiện rõ với các khoảng: (7) – (7.8) – (13.5) – (13.5) – (17.4) triệu đô. | …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… …………………………………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Cấu trúc mở đầu với tổng số liệu với “Of…” Of + [total] + [recorded in year], S + V… → Dùng để đưa ra cái nhìn toàn cảnh (dữ liệu tổng) trước khi phân tích các thành phần có trong đó. | Cấu trúc chỉ trình tự với giới từ “following”: Vị trí đầu câu: Following + X , S + V… Vị trí giữa câu: S + V + … following + X (X: tân ngữ trực tiếp sau “following”, thường là (cụm) danh từ, đại từ, hoặc mệnh đề rút gọn.) → Dùng để liên kết các giai đoạn biến động theo thứ tự thời gian một cách học thuật hơn so với “after”. |
Ví dụ trong bài viết: Of the total 15.7 million dollars recorded in 2006, the USA contributed more than half, with 9.8 million, while the EU and other countries lagged far behind with merely 3.1 and 2.8 million, respectively. | Ví dụ trong bài viết: Following these decreases, charitable donations rebounded and peaked in 2010, when the total figure finally reached 28.1 million dollars. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: In 2006, the USA donated 9.8 million to developing countries, followed by EU countries and other nations, with 3.1 and 2.8 million, respectively. Vấn đề: Năm 2006 là dữ liệu mở đầu nên đơn vị tiền tệ đầu tiên cần được làm rõ để tránh gây mơ hồ và hiểu sai về giá trị. Điều chỉnh: In 2006, the USA donated 9.8 million dollars to developing countries, followed by EU countries and other nations, with 3.1 and 2.8 million, respectively. | Câu lỗi: In 2008, the USA contributed 17 million dollars, although the EU gave 3.9 million, and other countries donated 3.5 million. Vấn đề: “Although” chưa phù hợp khi mục đích của câu văn chủ yếu là liệt kê số liệu và không mang hàm ý đối lập về độ lớn. Điều chỉnh: In 2008, the USA contributed 17 million dollars, while the EU gave 3.9 million, and other countries donated 3.5 million. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
charitable donations
temporary
chief donor
Bài tập 2: The year 2010 recorded the widest disparity between the highest and lowest donation levels. This was mainly because the USA contributed increasingly larger amounts of money, whereas the other countries increased their support by only a marginal amount.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bảng số liệu có đồng thời giá trị tổng và giá trị thành phần diễn biến phần lớn theo một chiều trong suốt giai đoạn (nhiều hơn ba năm), đúc kết quan trọng là:
Mục tiêu phân tích là làm rõ xu hướng phát triển riêng của từng thành phần. Để tăng tính nổi bật của xu hướng, người viết nên khái quát hướng biến động (tăng hoặc giảm) kèm số liệu đầu và cuối giai đoạn. Sau đó, các điểm ngoại lệ như sự sụt giảm hoặc tăng đột ngột nên được đề cập riêng nhằm tránh làm gián đoạn mạch phân tích tổng thể.
Mục tiêu phân tích là làm rõ các đặc điểm trong một giai đoạn cụ thể. Các nội dung trọng tâm thường bao gồm: mức đóng góp của từng thành phần trong tổng thể, sự chênh lệch giữa các đối tượng và tốc độ biến động riêng của mỗi nhóm. Khó khăn chủ yếu nằm ở việc kết hợp các khía cạnh này một cách hợp lý và đầy đủ nhằm tạo nên một bức tranh phân tích hoàn chỉnh. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp