Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 3

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 3 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 52026 de so 3

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về số tiền quyên góp bởi các tổ chức từ thiện, kết hợp mô tả độ lớn và so sánh mức chênh lệch.

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Mức quyên góp hằng năm (An toàn) hoặc Giai đoạn thời gian (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Số tiền quyên góp bởi các tổ chức từ thiện tại Mỹ, Liên minh châu Âu và các nước khác cho các quốc gia đang phát triển, giai đoạn 2006 — 2010. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task. 

The table shows the amount of money donated by charities in the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The table shows the amount of money donated by charities in the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)

Đơn vị chính: Triệu đô (Millions of dollars)

Thông tin tổng quan: Who (Charities in the USA, EU countries, and other countries) - What (The amount of money donated) - When (Between 2006 and 2010) - Where (To developing nations).

Câu hỏi kích hoạt:

Nhìn chung, số tiền quyên góp từ thiện từ ba nhóm quốc gia có xu hướng thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2006–2010? (gợi ý: tăng/giảm/ổn định/biến động)

→ ……………………………………………………………………………………….

Từ đó, hãy cho biết tổng quyên góp hằng năm cho các quốc gia đang phát triển có xu hướng thay đổi như thế nào? (gợi ý: tăng/giảm/ổn định/biến động)

→ ……………………………………………………………………………………….

Trong từng năm từ 2006 đến 2010, quốc gia hoặc nhóm quốc gia nào đóng góp nhiều tiền từ thiện nhất?

→ ……………………………………………………………………………………….

Ngược lại, quốc gia hoặc nhóm quốc gia nào có mức quyên góp thấp nhất qua các năm?

→ ……………………………………………………………………………………….

Khoảng chênh lệch giữa nhóm quyên góp nhiều nhất và nhóm quyên góp ít nhất thay đổi ra sao theo thời gian? (gợi ý: nhìn chung có xu hướng ngày càng mở rộng, dù có giảm nhẹ vào năm 2009.)

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The table shows the amount of money donated by charities in the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010, measured in millions of dollars.

đề ielts writing tháng 5 2026 đề số 3

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ số tiền quyên góp hằng năm bởi các tổ chức thiện nguyện từ Mỹ, các nước thuộc Liên minh châu Âu và những quốc gia khác đến các nước đang phát triển từ năm 2006 đến 2010.

Thông điệp phân tích: Làm rõ sự khác biệt trong mức đóng góp giữa các nhóm quốc gia qua từng giai đoạn để phản ánh rõ hơn xu hướng phân hóa về quy mô quyên góp theo thời gian.

1. Xu hướng chung

  • Xu hướng tăng (không liên tục): Mặc dù lượng tiền quyên góp hằng năm nhìn chung có xu hướng gia tăng, nhưng vào năm 2009, khoản đóng góp từ cả ba nhóm quốc gia đều đồng loạt giảm nhẹ so với năm 2008, khiến xu hướng tăng trưởng chung tạm thời bị gián đoạn trước khi phục hồi và đạt mức cao nhất vào năm 2010.

  • Mức độ tăng: Quyên góp hằng năm từ Mỹ tăng mạnh và nổi bật, trong khi quyên góp từ Liên minh châu Âu và nhóm nước khác lại tăng rất nhẹ với một khoảng tương đối ổn định.

2. Điểm cao nhất:

Mỹ (the USA) là nước có mức quyên góp tiền từ thiện hằng năm cao nhất.

3. Điểm thấp nhất:

Nhóm các nước khác (other countries) luôn duy trì mức quyên góp thấp nhất qua các năm.

4. Mức chênh lệch:

  • Phản ánh qua độ lớn: Mỹ là nước quyên góp từ thiện lớn nhất với số tiền hằng năm ít nhất nhiều hơn gấp 3 lần so với Liên minh châu Âu hoặc các nước khác.

  • Phản ánh qua tốc độ tăng: Số tiền đóng góp từ Mỹ tăng mạnh qua thời gian, trong khi khoản đóng góp của Liên minh châu Âu và các nước khác duy trì mức tăng rất nhẹ. Điều này đã vô hình chung khiến khoảng chênh lệch ngày càng lớn về phía cuối giai đoạn.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt:

  • Gom nhóm dữ liệu theo các giá trị có mức gần nhau và trình bày theo trình tự độ lớn.

  • Làm rõ xu hướng toàn giai đoạn của từng nhóm quốc gia (bao gồm điểm thấp nhất, điểm cao nhất và điểm rơi).

Điểm hạn chế:

  • Thường bỏ qua hoặc chưa hiểu ý nghĩa sử dụng của giá trị tổng.

  • Chưa biết cách tận dụng dữ liệu đặc biệt của năm 2009 và lấy đó làm cơ sở để phân tích chuyên sâu.

  • Chưa làm rõ mức chênh lệch giữa các nhóm nước.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Phân tích nội dung theo giai đoạn thời gian (2006–2008 và 2009–2010).

  • Khái quát và làm rõ đặc trưng của từng giai đoạn.

  • Mô tả số liệu kết hợp so sánh mức chênh lệch.

  • Sử dụng giá trị tổng để làm rõ xu hướng chung và mức đóng góp riêng của từng thành phần.

Điểm hạn chế:

  • Gặp khó khăn trong việc duy trì mạch văn mạch lạc khi phải vừa so sánh các thành phần riêng lẻ, vừa chiếu theo xu hướng của giá trị tổng.

  • Dễ sa đà vào việc liệt kê chi tiết từng mốc thời gian hoặc phân tích quá phức tạp, dẫn đến mất cân đối về dung lượng và làm lu mờ bức tranh tổng thể (overview) của bài.

  • Đòi hỏi kỹ năng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đa dạng (để diễn đạt sự tương quan), nếu không, bài viết dễ bị lặp từ/cấu trúc.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

phân tích đề ielts writing task 1 tháng 5/2026 đề số 3
phân tích đề ielts task 1 tháng 5/2026 đề số 3

Phiên bản 1 - Safe zone
Theo mức quyên góp hằng năm

Đoạn thân bài 1: Mỹ (the USA)
Đặc điểm chung: Là nước có mức trích từ quỹ từ thiện cho các nước đang phát triển cao nhất và vượt xa các nước/khu vực khác. Đồng thời, mức quyên góp của Mỹ nhìn chung tăng mạnh trong cả giai đoạn (ngoại trừ một biến động giảm nhỏ vào năm 2009).
Đoạn thân bài 2: Liên minh châu Âu (EU) và nhóm các nước khác (other countries)
Đặc điểm chung: Là hai nhóm các nước có mức quyên góp thấp và khá tương đồng. Đồng thời, mức tăng hằng năm có đặc điểm chung là tăng nhẹ/chậm và tương đối ổn định (với biến động giảm tương tự vào năm 2009).
Đoạn thân bài 3: Tổng số tiền quyên góp hằng năm
Đặc điểm chung: Xu hướng tăng chung đồng điều với xu hướng tăng của các thành phần (chủ yếu là Mỹ). Đồng thời, năm 2009 là một năm đặc biệt có mức quyên góp giảm nhẹ, do sự cắt giảm mức quyên góp trên toàn cầu.

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ
liệu trong thân bài như thế
nào?

Phiên bản 2 - Critical zone
Theo giai đoạn thời gian

Đoạn thân bài 1: Giai đoạn 2006–2008
Đặc điểm chung: Đây là giai đoạn có mức ủng hộ từ thiện tăng mạnh và liên tục. Nguyên nhân chủ yếu đến từ mức đóng góp của Mỹ đã tăng mạnh trong hai năm. Đồng thời, mức chênh lệch giữa Mỹ và các nước khác (other countries) cũng ngày càng lớn.
Về mức tăng: tổng tăng 8.7 triệu đô, trong đó:
Mỹ (+7.2 triệu đô),
Liên minh châu Âu (+0.8 triệu đô)
Các nước khác (+0.7 triệu đô)
Về mức chênh lệch (Mỹ và các nước khác):
Năm 2006: 7 triệu đô (~3.5 lần)
Năm 2008: 13.5 triệu đô (~5 lần)
Đoạn thân bài 2: Giai đoạn 2009–2010
Đặc điểm chung: Đây là giai đoạn các quốc gia đồng loạt cắt giảm mức quyên góp vào năm 2009. Tuy nhiên, sự suy giảm này chỉ mang tính tạm thời, khi các khoản đóng góp từ thiện nhanh chóng phục hồi và đạt đỉnh vào năm 2010. Đồng thời, khoảng cách giữa mức đóng góp cao nhất và thấp nhất cũng trở nên lớn nhất, chủ yếu do các quốc gia ngoài Mỹ vẫn duy trì mức quyên góp thấp.
Về mức thay đổi:
Năm 2009: đồng loạt giảm 0.3 triệu đô
Năm 2010: tăng đến mức cao nhất
Về mức chênh lệch (Mỹ và các nước khác):
Năm 2009: 13.5 triệu đô (>5 lần)
Năm 2010: 16.6 triệu đô (>5 lần) → cao nhất

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Table

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung: 

  • Số tiền được quyên góp từ ba nhóm nước tăng trong khoảng thời gian được khảo sát.

  • Năm 2009 là một ngoại lệ khi mức quyên góp đồng loạt giảm nhẹ.

Điểm cao nhất, thấp nhất:

  • Mỹ (the USA) luôn có mức quyên góp hằng năm lớn nhất.

  • Các quốc gia khác (other countries) là nhóm quyên góp hằng năm ít nhất.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Mỹ (2006 → 2010, 2009). (Lý do: Xu hướng quyên góp tăng trong toàn giai đoạn nên được làm rõ trước và ngoại lệ được bổ sung như một điểm nhấn.)

Topic sentence: Mỹ duy trì vị thế là nhà quyên góp lớn nhất với mức hỗ trợ tài chính lớn .

Detail 1: Mô tả liền mạch xu hướng tăng từ năm 2006 đến năm 2010 (kèm so sánh mức độ: tăng gấp hơn 2 lần).

Detail 2: Làm rõ điểm rơi tạm thời vào năm 2009 (mức giảm 0.3 triệu đô từ 17 triệu đô năm 2008).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Liên minh châu Âu và các nước khác (2006 → 2010, 2009). (Lý do: Mô tả bằng phương pháp gộp sẽ giúp cách diễn đạt cô đọng và học thuật hơn).

Topic sentence: Hai nhóm quốc gia này có mức quyên góp từ thiện thấp hơn nhiều so với Mỹ.

Detail 1: Khái quát điểm chung nổi bật là hai nhóm quốc gia có mức quyên góp từ thiện tương đối bằng nhau (trong đó, Liên minh châu Âu luôn cao hơn).

Detail 2: Mô tả cùng lúc xu hướng tăng của Liên minh châu Âu và nhóm các quốc gia khác giữa điểm đầu (2006) và điểm cuối (2010).

Detail 3: Làm rõ mức giảm tạm thời vào năm 2009 (so với năm 2008).

Body Paragraph 3

Trật tự sắp xếp: Tổng quyên góp năm 2006 đến 2010.

Topic sentence: Các nước đang phát triển đã nhận được nhiều tiền hơn từ các nhà quyên góp toàn cầu.

Detail 1: Mô tả trực tiếp mức tăng từ đầu đến cuối (từ 15.7 lên 28.1 triệu đô).

Detail 2: Mô tả điểm giảm năm 2009 (23.5 triệu đô, giảm 0.9 triệu đô so với năm trước đó) - nguyên nhân là do sự cắt giảm quyên góp trên toàn cầu (tất cả các nước).

Bài mẫu tương ứng

The table shows how much money charities in the USA, the EU, and other countries donated to developing nations from 2006 to 2010.

Overall, all three country groups donated larger amounts of money over the surveyed period, with the exception of 2009, when they temporarily lowered their donations. Notably, the USA consistently recorded the highest donations, whereas other countries contributed the least annually.

Throughout the years, the USA retained its position as the leading donor with strong annual financial support. Its figure rose sharply from 9.8 million dollars in 2006 to 20.3 million dollars by 2010, representing an increase of more than twofold. However, it is also noteworthy that the country once reduced its donations by 0.3 million dollars in 2009 compared with the 17 million in 2008.

By contrast, donations from the EU and other countries were far lower. Although the EU remained higher, the annual figures of both groups were generally similar. Starting with 3.1 and 2.8 million dollars in 2006, respectively, both figures increased to 4.1 and 3.7 million dollars by 2010. During that period, their donations also temporarily dropped by 0.3 million in 2009 from 3.9 and 3.5 million dollars in 2008, respectively.

In total, developing nations received larger amounts of money from global donors, from 15.7 million dollars initially to the peak of 28.1 million dollars by 2010. Predictably, due to a global cutback on donations, this figure briefly fell to 23.5 million in 2009, a decline of 0.9 million from the previous year.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The table compares + [nội dung paraphrase]
Overall, [tổng quan xu hướng toàn giai đoạn và ngoại lệ] + [tổng quan số liệu lớn nhất và nhỏ nhất]

Miêu tả xu hướng

S (all) + donated + [trend], except for 2009 + [exception]
S (country) + recorded the highest…, whereas + S (countries) + contributed the least
S (country) + retained its position as +...
S (donations) + from [countries] + was far lower
Although S (country group) + remained higher, their figure + were generally similar
S (developing nations) + received + [comparative] amounts of money + from + N (countries)

So sánh số liệu

S + rose sharply + from + [figure in 2006] to [figure in 2010]
S + increased to + [figure] + by 2010
S + reduced its donation by + [level of decrease] + in 2009
S + also recorded a decline of + [level of decrease] + in 2009
S (total) + climbed from + [figure in 2006] to [figure in 2008]
S (total) + fell to + [figure in 2009]
S (total) + rebounded to a peak of + [figure in 2010], an increase of + [2006–2010 gap]

Công cụ liên kết

Notably,... → Dùng để đề cập tới các điểm nổi bật về giá trị đóng góp.
Throughout the years,... → Dùng trước khi khái quát hóa đặc điểm hoặc tính chất của một đối tượng trong toàn giai đoạn.
However,... → Dùng như một đòn bẩy đối lập nhằm làm nổi bật điểm đặc biệt.
In contrast,... → Dùng để tạo sự tương phản giữa các đối tượng trên tiêu chí về mức độ đóng góp.
Although,... → Dùng trong cấu trúc nhượng bộ, nhấn mạnh nội dung trong mệnh đề chính.
During that period,... → Dùng để nói đến những giá trị hoặc sự thay đổi đã xảy ra trong giai đoạn được nhắc đến trước đó.
In total,... → Dùng để giới thiệu về hạng mục tổng quyên góp hằng năm.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Donated

Đã quyên góp

v

In 2006, the USA donated 9.8 million dollars to developing nations, far exceeding the amount raised by the remaining regions.

(Vào năm 2006, Mỹ đã quyên góp 9.8 triệu đô la cho các quốc gia đang phát triển, vượt xa mức đóng góp của các khu vực còn lại.)

(An) amount of

(Một) lượng (tiền)

quantifier

Charity organisations in America donated considerably larger amounts of money than those in the European Union and other regions.

(Các tổ chức từ thiện ở Mỹ quyên góp số tiền lớn hơn đáng kể so với Liên minh châu Âu và các quốc gia khác.)

Consistently

Một cách liên tục, ổn định

adv

With 9.8 million dollars and above, the USA consistently earned the title of the largest annual donor to developing countries.

(Với mức từ 9.8 triệu đô la trở lên, Mỹ liên tục giữ vị trí là nhà tài trợ hằng năm lớn nhất cho các nước đang phát triển.)

Contributed the least

Đóng góp ít nhất

vp

Other countries contributed the least in the total amount of donated money.

(Các quốc gia khác đóng góp ít nhất trong tổng số tiền quyên góp.)

Retained

Giữ vững

v

Over the five years, the USA retained its role as the main source of charitable funding.

(Trong suốt giai đoạn 5 năm, Mỹ vẫn giữ vững vai trò là nguồn hỗ trợ tài chính từ thiện chính.)

The leading donor

Nhà đóng góp nhiều nhất

np

The USA was statistically the leading donor even when compared with the European Union and other countries combined.

(Xét về mặt số liệu, Mỹ vẫn là nhà tài trợ lớn nhất ngay cả khi được so sánh với Liên minh châu Âu và các quốc gia khác cộng lại.)

Financial support

Hỗ trợ tài chính

np

From 2006 to 2010, international financial support to developing countries in the form of charity continued to increase, despite a slight drop in 2009.

(Từ năm 2006 đến 2010, hỗ trợ tài chính quốc tế dành cho các nước đang phát triển dưới hình thức từ thiện tiếp tục gia tăng mặc dù có sự sụt giảm nhẹ vào năm 2009.)

Rose from… to…

Tăng từ… lên…

vp

Charitable donations in the USA rose from 9.8 million in 2006 to 11 million dollars in 2007.

(Các khoản quyên góp từ các tổ chức từ thiện ở Mỹ tăng từ 9,8 triệu đô la vào năm 2006 lên 11 triệu vào năm 2007.)

An increase of

Một mức tăng

np

Compared with the 9.8 million dollars in 2006, the USA saw an increase of 1.2 million in donations by 2007 and 7.2 million by 2008. 

(So với mức 9.8 triệu đô la vào năm 2006, Mỹ ghi nhận mức tăng 1.2 triệu đô la về khoản quyên góp vào năm 2007 và tăng 7.2 triệu vào năm 2008.)

Compared with

So với

past participle phrase

Donations from EU countries and other countries were substantially lower compared with those from the USA.

(Các khoản quyên góp từ các nước EU và các quốc gia khác thấp hơn đáng kể so với Mỹ.)

Generally similar

Khá giống nhau

adj phrase

In all recorded years, the money given by charities in EU countries and other countries was generally similar, both in its value and growth rate.

(Trong tất cả các năm được ghi nhận, số tiền do các tổ chức từ thiện ở EU và các quốc gia khác đóng góp nhìn chung khá tương đồng cả về giá trị lẫn tốc độ tăng trưởng.)

Dropped by

Giảm một lượng

vp

Abnormally, donations from the three country groups dropped simultaneously by 0.3 million dollars from their previous records.

(Bất thường ở chỗ, khoản quyên góp từ ba nhóm quốc gia đều đồng loạt giảm 0.3 triệu đô la so với số liệu trước đó.)

Received

Đã nhận được

v

By 2008, developing nations, the main recipients of charitable aid, received total donations of 24.4 million dollars, up 8.7 million from 2006.

(Đến năm 2008, các quốc gia đang phát triển — đối tượng nhận hỗ trợ chính từ các tổ chức từ thiện — đã nhận tổng cộng 24.4 triệu đô la, tăng 8.7 triệu so với năm 2006.)

Global donors

Các nhà quyên góp toàn cầu

np

In 2006, global donors contributed a total of 15.7 million dollars in aid to developing nations.

(Năm 2006, các nhà tài trợ toàn cầu đã đóng góp tổng cộng 15.7 triệu đô la viện trợ cho các quốc gia đang phát triển.)

Cutback

Sự cắt giảm

n

A slight cutback in donations was simultaneously observed in 2009 across all three country groups.

(Một đợt cắt giảm nhẹ về quyên góp đã được ghi nhận ở cả ba nhóm quốc gia vào năm 2009.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: Phân tích đặc điểm của giai đoạn trước và sau năm 2009. Đồng thời, cần khéo léo diễn tả mối quan hệ giữa thành phần và tổng nhằm làm rõ xu hướng đóng góp của từng thành phần.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical Zone phát hiện và được sử dụng năm 2008 làm cột mốc quan trọng đánh dấu sự đối lập về độ lớn dữ liệu. Đặc trưng của cách tiếp cận này là kết hợp diễn giải mối quan hệ giữa các thành phần và tổng gộp. Từ đó, khoảng chênh lệch về mức độ đóng góp sẽ được thể hiện rõ nét hơn.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Xu hướng chung: 

  • Đặc điểm: Quyên góp quốc tế tăng theo thời gian.

  • Ngoại lệ: Giảm nhẹ đồng loại vào năm 2009.

Điểm cao nhất, thấp nhất:

  • Cao nhất: Mỹ (the USA) là nhà quyên góp hằng năm lớn nhất.

  • Thấp nhất: Các quốc gia khác (other countries) là nhóm quyên góp hằng năm ít nhất.

Mức chênh lệch:

  • Đặc điểm: Khoảng chênh lệch giữa Mỹ và hai nhóm nước còn lại mở rộng theo thời gian.

  • Nguyên nhân: Mức quyên góp của Mỹ tăng mạnh hơn.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Năm 2006 (tổng, thành phần) → Năm 2008 (thành phần, tổng). (Lý do: phân tách tổng thành các thành phần trước, giúp quan sát sự thay đổi của chúng dễ dàng hơn ở giai đoạn sau.)

Topic sentence: Quyên góp tiền quốc tế tăng mạnh giữa năm 2006 và 2008.

Detail 1: Nêu lên tổng tiền từ thiện năm 2006, sau đó, phân tích ngược lại mức đóng góp của các thành phần (Mỹ: 9.8 triệu đô, EU: 3.1 triệu đô, Các nước khác: 2.8 triệu đô).

Detail 2: Đến năm 2008, phân tích mức thay đổi giữa các quốc gia (có đối lập rõ ràng giữa thay đổi nhỏ và thay đổi lớn). Từ đó, tóm lại bằng mức tổng tăng.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Năm 2009 (thành phần, tổng) → Năm 2010 (thành phần, tổng)

Topic sentence: Các quốc gia này đã cắt giảm nhẹ mức đóng góp của họ vào năm 2009.

Detail 1: Điểm đặc biệt nổi bật cần làm rõ: Cả Mỹ, EU và nhóm các nước khác đều cắt giảm một khoản giống nhau (0.3 triệu đô) so với năm 2008. Kết quả: tổng tiền giảm 0.9 triệu đô.

Detail 2: Khái quát trước đặc điểm của năm 2010: mức quyên góp từ thiện phục hồi trở lại và đạt đỉnh vào năm này (kèm số liệu tổng). Chức năng: giới thiệu và tạo nhịp nghỉ.

Detail 3: Diễn giải mức độ đóng góp lần lượt của Mỹ, EU và nhóm các nước khác.

Detail 4: Đưa ra kết luận ngắn về mức chênh lệch lớn nhất trong năm 2010 và nhấn mạnh sự giúp đỡ của Mỹ đối với các nước đang phát triển.

Bài mẫu tương ứng

The table compares the annual charitable donations made by the USA, EU countries, and other countries to developing nations between 2006 and 2010.

Overall, the USA consistently remained the chief donor to developing nations, whereas other countries contributed the least. In general, the size of global charitable aid grew over the years, despite a temporary and marginal decline in 2009. Notably, the gap between the USA and the other two groups widened over time due to America’s stronger growth in donations.

From 2006 to 2008, international monetary donations increased sharply. Of the total 15.7 million dollars recorded in 2006, the USA contributed more than half, with 9.8 million, while the EU and other countries lagged far behind with merely 3.1 and 2.8 million, respectively. By 2008, charitable support from the EU and other countries had risen modestly by 0.8 and 0.7 million dollars, respectively, while that from the USA had surged by 7.2 million to 17 million dollars, thereby pushing the total donations to 24.4 million dollars.

However, these donors slightly cut back their contributions in 2009. In particular, there was a synchronous drop of 0.3 million dollars by each country group, causing the total to fall by 0.9 million dollars compared with the 2008 data. Following these decreases, charitable donations rebounded and peaked in 2010, when the total figure finally reached 28.1 million dollars. The USA contributed 20.3 million dollars, roughly five times the figure for EU countries, at 4.1 million, or that for other countries, at 3.7 million. This represented so far the widest disparity and further highlighted the USA’s assistance to developing nations.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Xu hướng tăng mạnh

From 2006 to 2008, donations from the USA increased considerably by 7.2 million dollars, while those from EU countries and other nations rose by around 0.7 million.

International donations increased sharply from 15.7 to 24.4 million dollars over the first 2 years, during which the USA contributed an additional 7.2 million (from 9.8 to 17), while the EU and other countries recorded more modest increases of around 0.7 million.

Xu hướng giảm nhẹ và cùng lúc

All three groups reduced their donations by 0.3 million dollars each.

There was a synchronous drop of 0.3 million dollars from the USA, the EU, and other countries, thereby reducing the total by 0.9 million to 23.5 million in 2009.

Xu hướng phục hồi và đạt đỉnh

By 2010, donations from three groups had recovered to their highest levels, with 20.3 million dollars from the USA, 4.1 million from the EU, and 3.7 million from other countries.

After the general reduction, donations recovered and peaked in 2010, with the total amount reaching 28.1 million dollars. The majority of this figure came from the USA (20.3 million), while the EU and other nations saw their contributions rise to just 4.1 and 3.7 million, respectively. 

Xu hướng chênh lệch mở rộng

The difference in donation amounts became more pronounced by the end of the survey, mainly because the USA gave significantly more money.

By the end of the survey, the disparity in donations between the USA and other donors had widened to its greatest extent, primarily due to the USA’s stronger growth.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Charitable donations

Các khoản quyên góp từ thiện

np

It was a positive sign that global charitable donations generally trended upwards over the period.
(Đây là một tín hiệu tích cực khi các khoản quyên góp từ thiện toàn cầu nhìn chung có xu hướng tăng trong suốt giai đoạn.)

Chief donor

Nhà quyên góp chính

np

The USA established itself as the chief donor throughout the five years, with the minimum contribution of 9.1 million dollars, compared to the peak figure of only 4.1 million recorded by EU countries.
(Mỹ khẳng định vị thế là nhà tài trợ lớn nhất trong 5 năm, với mức đóng góp tối thiểu là 9.1 triệu đô la, so với mức cao nhất chỉ 4.1 triệu đô la được ghi nhận ở các nước EU.)

Temporary

Tạm thời

adj

By 2009, a temporary fall in philanthropic contributions had disrupted the ongoing upward trend observed among the countries.
(Đến năm 2009, sự sụt giảm tạm thời trong các khoản đóng góp từ thiện đã làm gián đoạn xu hướng tăng liên tục được quan sát ở các quốc gia.)

Stronger growth

Mức tăng mạnh hơn

np

Stronger growth in donations secured the USA’s title as the largest contributor.
(Mức tăng trưởng mạnh hơn về quyên góp đã giúp Mỹ duy trì danh hiệu là nước đóng góp lớn nhất.)

International monetary donations

Các khoản quyên góp quốc tế về tiền

np

International monetary donations from the EU and other countries remained relatively stable, experiencing an average rise of merely 1 million dollars over the five years.
(Các khoản quyên góp tài chính quốc tế từ EU và các quốc gia khác tương đối ổn định, chỉ tăng trung bình khoảng 1 triệu đô la trong vòng 5 năm.)

Contributed

Đã đóng góp

v

Of the 24.4 million dollars contributed in 2008, the USA accounted for 17 million, which was roughly five times the amount donated by the other countries.
(Trong tổng số 24.4 triệu đô la được đóng góp vào năm 2008, Mỹ chiếm 17 triệu, cao gấp khoảng năm lần số tiền được quyên góp bởi các quốc gia còn lại.)

Lagged far behind

Tụt lại xa ở phía sau

vp

EU countries and other nations lagged far behind the USA in terms of charitable donations.
(Các nước EU và những quốc gia khác tụt lại khá xa so với Mỹ về mặt quy mô quyên góp từ thiện.)

Cut back

Cắt giảm

vp

By 2009, the USA had reduced its donations by 0.3 million dollars before offsetting this decline with an increase of 3.3 million dollars in the following year.
(Đến năm 2009, Mỹ đã cắt giảm các khoản đóng góp của mình đi 0.3 triệu đô la trước khi bù đắp cho sự suy giảm này bằng mức tăng gấp mười lần, tương đương 3.3 triệu đô la, vào năm tiếp theo.)

Synchronous drop

Một sự giảm sút cùng lúc

np

Due to unknown reasons, there was a synchronous and equal drop in donation amounts from three international sources.
(Do những nguyên nhân chưa rõ, số tiền quyên góp từ ba nguồn quốc tế đã đồng loạt và tương đương nhau sụt giảm.)

Rebounded and peaked

Phục hồi và đạt đỉnh

vp

Following the slight fall, the international giving rebounded and peaked in 2010.
(Sau sự sụt giảm nhẹ đó, các khoản quyên góp quốc tế đã phục hồi và đạt đỉnh vào năm 2010.)

Raised

Tăng/nâng lên (quỹ tiền)

v

Donations by charities in America were raised to 20.3 million dollars, representing an increase of 3.6 million from the previous year.
(Các khoản đóng góp từ thiện tại Mỹ tăng lên 20.3 triệu đô la, tức là tăng thêm 3.6 triệu so với năm trước.)

The widest disparity

Khoảng chênh lệch lớn nhất

np

In 2010, America increased its donation amounts by 3.6 million dollars, whereas the remaining countries contributed only an additional 0.5 million, highlighting the widest disparity between them.
(Vào năm 2010, Mỹ tăng số tiền đóng góp thêm 3.6 triệu đô la, trong khi các quốc gia còn lại chỉ đóng góp thêm 0.5 triệu, làm nổi bật khoảng cách lớn nhất giữa họ.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Charitable donations

Chief donor

Temporary

Các khoản quyên góp từ thiện

Nhà quyên góp chính

Tạm thời

Synchronous drop

Rebounded and peaked

The widest disparity

Một sự giảm sút cùng lúc

Phục hồi và đạt đỉnh

Khoản chênh lệch lớn nhất

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. During the recent online fundraising trend, millions of dollars in __________ were collected through social media platforms to support victims of natural disasters.

  2. Due to the economic recession, the organization experienced a __________ decline in financial support before donations gradually recovered the following year.

  3. In terms of individual giving, Canada emerged as the __________ during the international relief campaign, with citizens contributing the largest amount per person.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (The widest disparity)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bạn đang phân tích số liệu thống kê về mức quyên góp từ thiện từ Mỹ, Liên minh châu Âu và nhóm các nước khác cho các nước đang phát triển. Trong suốt giai đoạn (2006–2010), số liệu của Mỹ thật sự nổi bật, với mức đóng góp tăng liên tục và với một khoảng lớn: 9.8 – 11 – 17 – 16.7 – 20.3 triệu đô. Đối với hai nhóm quốc gia còn lại, mặc dù có xu hướng tăng, nhưng lượng ủng hộ từ thiện của họ luôn duy trì ở mức thấp với mức tăng chậm. Trong đó, tổng gộp hằng năm từ các nước khác là: 2.8 – 3.2 – 3.5 – 3.2 – 3.7 triệu đô. Sau khi thực hiện phép tính đơn giản, bức tranh về mức chênh lệch giữa mức quyên góp lớn nhất và thấp nhất dần hiện rõ với các khoảng: (7) – (7.8) – (13.5) – (13.5) – (17.4) triệu đô.
Câu tiếng Việt: “Năm 2010 ghi nhận khoản chênh lệch lớn nhất giữa mức quyên góp nhiều nhất và ít nhất. Nguyên nhân chủ yếu là do Mỹ đóng góp ngày càng nhiều tiền, trong khi các quốc gia khác chỉ tăng mức ủng hộ của họ thêm một khoản rất ít.”

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

……………………………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc mở đầu với tổng số liệu với “Of…”

Of + [total] + [recorded in year], S + V…

→ Dùng để đưa ra cái nhìn toàn cảnh (dữ liệu tổng) trước khi phân tích các thành phần có trong đó.

Cấu trúc chỉ trình tự với giới từ “following”:

Vị trí đầu câu: Following + X , S + V…

Vị trí giữa câu: S + V + … following + X

(X: tân ngữ trực tiếp sau “following”, thường là (cụm) danh từ, đại từ, hoặc mệnh đề rút gọn.)

→ Dùng để liên kết các giai đoạn biến động theo thứ tự thời gian một cách học thuật hơn so với “after”.

Ví dụ trong bài viết:

Of the total 15.7 million dollars recorded in 2006, the USA contributed more than half, with 9.8 million, while the EU and other countries lagged far behind with merely 3.1 and 2.8 million, respectively.

Ví dụ trong bài viết:

Following these decreases, charitable donations rebounded and peaked in 2010, when the total figure finally reached 28.1 million dollars.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: In 2006, the USA donated 9.8 million to developing countries, followed by EU countries and other nations, with 3.1 and 2.8 million, respectively.

Vấn đề: Năm 2006 là dữ liệu mở đầu nên đơn vị tiền tệ đầu tiên cần được làm rõ để tránh gây mơ hồ và hiểu sai về giá trị. 

Điều chỉnh: In 2006, the USA donated 9.8 million dollars to developing countries, followed by EU countries and other nations, with 3.1 and 2.8 million, respectively.

Câu lỗi: In 2008, the USA contributed 17 million dollars, although the EU gave 3.9 million, and other countries donated 3.5 million.

Vấn đề: “Although” chưa phù hợp khi mục đích của câu văn chủ yếu là liệt kê số liệu và không mang hàm ý đối lập về độ lớn. 

Điều chỉnh: In 2008, the USA contributed 17 million dollars, while the EU gave 3.9 million, and other countries donated 3.5 million.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. charitable donations

  2. temporary

  3. chief donor

Bài tập 2: The year 2010 recorded the widest disparity between the highest and lowest donation levels. This was mainly because the USA contributed increasingly larger amounts of money, whereas the other countries increased their support by only a marginal amount.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng bảng số liệu có đồng thời giá trị tổng và giá trị thành phần diễn biến phần lớn theo một chiều trong suốt giai đoạn (nhiều hơn ba năm), đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo mức quyên góp hằng năm

Mục tiêu phân tích là làm rõ xu hướng phát triển riêng của từng thành phần. Để tăng tính nổi bật của xu hướng, người viết nên khái quát hướng biến động (tăng hoặc giảm) kèm số liệu đầu và cuối giai đoạn. Sau đó, các điểm ngoại lệ như sự sụt giảm hoặc tăng đột ngột nên được đề cập riêng nhằm tránh làm gián đoạn mạch phân tích tổng thể.

  • Cách 2: Theo giai đoạn thời gian

Mục tiêu phân tích là làm rõ các đặc điểm trong một giai đoạn cụ thể. Các nội dung trọng tâm thường bao gồm: mức đóng góp của từng thành phần trong tổng thể, sự chênh lệch giữa các đối tượng và tốc độ biến động riêng của mỗi nhóm. Khó khăn chủ yếu nằm ở việc kết hợp các khía cạnh này một cách hợp lý và đầy đủ nhằm tạo nên một bức tranh phân tích hoàn chỉnh.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 5/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...