Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả xu hướng và so sánh số liệu
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Độ lớn số liệu (An toàn) hoặc Xu hướng thay đổi (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ trọng sinh viên đăng ký các nhóm khóa học trong năm 1984, 1994, 2004. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The pie charts illustrate the proportions of different course types chosen by students in the years 1984, 1994, and 2004. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ tròn (Pie chart)
Đơn vị chính: Phần trăm (Percent)
Thông tin tổng quan: Who (students who chose courses) - What (the proportions of different course types) - When (1984, 1994, and 2004) - Where (not specified).
Câu hỏi kích hoạt:
Những loại khóa học nào ghi nhận sự sụt giảm về tỷ trọng đăng ký trong giai đoạn 1984–2004? | → ………………………………………………………………………………………. |
Những khóa học nào có xu hướng gia tăng tỷ trọng trong suốt giai đoạn khảo sát? | → ………………………………………………………………………………………. |
Loại khóa học nào được giới thiệu từ giữa giai đoạn, và tỷ trọng của nó thay đổi như thế nào trong những năm tiếp theo? | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhìn chung, những biến động này đã tác động như thế nào đến khoảng cách giữa loại khóa học có tỷ trọng cao nhất và thấp nhất? | → ………………………………………………………………………………………. |
Xem thêm: IELTS Writing Task 1 vocabulary Pie Chart và cách sử dụng các cấu trúc câu
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The pie charts illustrate the proportions of different course types chosen by students in the years 1984, 1994, and 2004.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả sự tăng/giảm về tỷ trọng của từng loại khóa học trong giai đoạn 1984–2004, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhóm có tỷ trọng lớn và nhỏ thông qua việc sử dụng các tỷ lệ gộp hợp lý.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ xu hướng biến động của từng hạng mục, đồng thời đánh giá mức độ thay đổi về tỷ trọng và vị trí xếp hạng theo thời gian.
1. Xu hướng chủ đạo
Tỷ trọng đăng ký của các loại khóa học có sự khác biệt giữa các thập kỷ, đồng thời mỗi loại đều thể hiện một xu hướng biến động tương đối nhất quán trong suốt giai đoạn khảo sát.
Những khóa học có tỷ lệ đăng ký giảm: face-to-face courses (khóa học trực tiếp), correspondence courses (khóa học từ xa).
Những khóa học có tỷ lệ đăng ký tăng: mixed-media courses (khóa học phương tiện hỗn hợp).
Khóa học trực tuyến (online courses) xuất hiện vào giữa giai đoạn (1994) và có tỷ lệ đăng ký tương đối không đổi (giảm rất nhẹ) sau 10 năm.
2. Điểm cao nhất
Năm 1984: Khóa học trực tiếp (67%)
Năm 1994: Khóa học trực tiếp (54%)
Năm 2004: Khóa học trực tiếp (40%)
3. Điểm thấp nhất
Năm 1984: Khóa học phương tiện hỗn hợp (13%)
Năm 1994: Khóa học trực tuyến (11%)
Năm 2004: Khóa học trực tuyến (10%)
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ tròn, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Theo độ lớn của tỷ trọng | Đoạn thân bài 1: Face-to-face courses.
Đoạn thân bài 2: Correspondence courses, Mixed-media courses, Online courses.
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ |
Phiên bản 2 - Critical zone | Đoạn thân bài 1: Face-to-face courses, Correspondence courses
Đoạn thân bài 2: Mixed-media courses, online courses Đặc điểm chung: Nhìn chung, đây là hai nhóm khóa học có tỷ trọng tương đối thấp trong phần lớn các thời điểm khảo sát (ngoại trừ năm 2004). Khóa học trực tuyến luôn chiếm tỷ trọng thấp nhất trong số các loại hình mới/hiện đại kể từ khi xuất hiện:
Đồng thời, các khóa học phương tiện kết hợp cũng nằm trong nhóm ít được lựa chọn nhất trong giai đoạn đầu (1984–1994). Tuy nhiên, đăng ký học các lớp phương tiện kết hợp đột nhiên tăng mạnh trong năm 2004, đưa loại hình này trở thành sự lựa chọn phổ biến thứ hai.
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Face-to-face courses (1984 → 1994 → 2004). Topic sentence: Các khóa học trực tiếp vượt xa các khóa học khác trong hầu hết các năm. Detail 1: Mô tả số liệu năm 1984 một cách cụ thể (67%) và khái quát (xấp xỉ ⅔). Detail 2: Làm rõ xu hướng giảm liên tục với minh chứng cụ thể (54% → 40%). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: 1984 (correspondence, mixed-media) → 1994 (online, mixed-media, correspondence) → 2004 (mixed-media, correspondence, online) Topic sentence: Nhóm các loại khóa học này có tỷ lệ gộp tăng trong suốt giai đoạn. Detail 1: Năm 1984 - Nêu nhanh tỷ lệ của khóa học từ xa và phương tiện kết hợp (kèm khái quát tỷ lệ gộp - ⅓) Detail 2: Năm 1994 - Giới thiệu khóa học trực tuyến (kèm tỷ lệ) và làm rõ: khóa học từ xa (không đổi), khóa học phương tiện kết hợp (tăng nhẹ). Detail 3: Năm 2004 - Nêu bật tỷ lệ gộp tăng lên 60%: trong đó, tác động chính là phương tiện kết hợp; ngược lại, hai tỷ lệ còn lại vẫn ở mức thấp. |
Bài mẫu tương ứng
The pie graphs compare the percentage of different course types chosen by students in 1984, 1994, and 2004.
Overall, face-to-face courses remained the most popular type throughout the period, although their share declined considerably. Mixed-media courses were the only category to increase, while the proportions of correspondence and online courses both fell. In addition, mixed-media courses were the least popular option in 1984, before online courses became and remained the smallest category from 1994 onwards.
Regarding the dominant category, face-to-face courses outstripped all other course types in all three years. In 1984, they accounted for roughly two-thirds of total enrolments. However, their share declined over the following decade to just over half, then fell further to 40% in 2004.
In contrast, the remaining three course types had increasingly larger combined shares. In 1984, correspondence (20%) and mixed-media courses (13%) accounted for one-third of enrolments. In 1994, the introduction of online courses added 11%, while correspondence courses remained stable and mixed-media courses edged up to 15%. By 2004, their combined share had risen to 60%, largely driven by a surge in mixed-media enrolment (35%), while correspondence and online courses accounted for much smaller shares of 15% and 10%, respectively.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The pie charts compare + [Nội dung paraphrase] | |
Miêu tả đặc điểm | S + outstripped + O (group of categories) (years) | |
So sánh số liệu | S + accounted for + A%/approximation (two-thirds) | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để nói về một hạng mục nổi bật |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Dominant category | Hạng mục dẫn đầu | np | The face-to-face course type was the dominant category, meaning that in-person learning was the most popular option among students. |
Outstripped | Vượt xa | v | Face-to-face courses outstripped all other course types throughout the period, although the gap between them and mixed-media courses narrowed considerably by 2004. |
Accounted for | Chiếm tỷ lệ | vp | Between 1984 and 1994, correspondence courses accounted for an unchanged proportion of 20%. |
Total enrolments | Tổng số lượng đăng ký | np | In 1994, face-to-face courses accounted for just over half of total enrolments, at 54%. |
Over the following decade | Trong một thập kỷ tiếp theo | adv phrase | In 1994, the ranking of the three original course types remained unchanged despite the introduction of online courses. |
Further | Thêm nữa/hơn nữa | adv | The share of in-person courses decreased further to 40% (from 54% the preceding decade). |
Increasingly larger | Ngày càng lớn (tăng) | adj phrase | Although the three course types followed different trends, they collectively accounted for an increasingly larger proportion of enrolments. |
Introduction | Sự giới thiệu | n | Online courses constituted 11% of enrolments upon their introduction in 1994. |
Edged up | Tăng nhẹ (nhích lên) | vp | Participation in mixed-media courses edged up slightly from 13% in 1984 to 15% in 1994. |
Combined share | Tỷ lệ gộp | np | The combined share of the remaining three course types rose from one-third initially to 60% by 2004. |
Driven by | Được thúc đẩy bởi | past participle | By 2004, the enrolment share of non-face-to-face courses had increased considerably, largely driven by the substantial growth of mixed-media courses. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm rõ xu hướng biến động về tỷ trọng cũng như sự thay đổi thứ hạng của từng loại khóa học qua các năm.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu từ nhiều góc độ, kết hợp giữa xu hướng biến động và quy mô tỷ trọng để xây dựng các nhóm phân tích hợp lý. Nhờ đó, nội dung được dàn trải cân đối hơn và tránh việc chỉ tập trung vào một đặc điểm duy nhất của biểu đồ. Ngoài việc báo cáo số liệu, bài viết còn đi kèm các nhận xét và diễn giải nhằm làm nổi bật ý nghĩa của dữ liệu.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Face-to-face courses → Correspondence courses. Topic sentence: Các hình thức học truyền thống đã giảm về mức độ phổ biến. Detail 1: Diễn giải tỷ trọng giảm mạnh của các khoá học trực tiếp (67% → 40%) Detail 2: Tương phản nhẹ bằng mức giảm ít về tỷ trọng của các khóa học từ xa (điểm phần trăm) Detail 3: Chuyển đổi số liệu giảm thành sự sụt giảm về thứ hạng của khóa học từ xa |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Mixed-media courses → Online courses. Topic sentence: Nhìn chung, hai dạng khóa học này chiếm tỷ lệ tương đối thấp trong tổng lượt đăng ký. Detail 1: Mô tả và tạo sự tương phản giữa số liệu đầu–cuối của khóa phương tiện kết hợp (13%, thấp nhất → 35%, tăng gần 3 lần). Detail 2: Khái quát sự bổ sung của các khóa học trực tuyến và xu hướng không đổi là luôn có tỷ lệ thấp nhất. Detail 3: Cụ thể hóa nhận định trên bằng số liệu (11% → 10%) |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts compare the distribution of student enrolments across four course types, including face-to-face, correspondence, mixed-media, and online courses in 1984, 1994, and 2004.
Overall, enrolment shares declined across all course types, except for the mixed-media type, whose share grew substantially. Despite a considerable reduction in its share, the face-to-face course type retained its predominance throughout the period. In contrast, the mixed-media learning mode initially had the lowest share, before the online type occupied the lowest spot from 1994 to 2004.
In terms of conventional modes of studying, face-to-face and correspondence courses declined in popularity. Starting at 67%, roughly two-thirds of enrollment in 1984, the share of face-to-face courses fell steeply to 40% two decades later. Meanwhile, the proportion of students choosing correspondence courses decreased marginally by 5 percentage points, from 20% to 15%. This decline corresponded to a shift in ranking, from the second most preferred type to third place, behind mixed-media courses.
Regarding modern alternatives, mixed-media and online courses generally accounted for smaller proportions of enrolment. In 1984, mixed-media programs attracted merely 13% of students, the lowest figure at that time. However, this percentage rose sharply to 35% by 2004, representing a nearly threefold increase. In contrast, online courses remained the least preferred option since their mid-period introduction. Their share stood at 11% in 1994 and then edged down slightly to 10% by 2004.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Face-to-face courses consistently recorded the highest proportions, at 67% in 1984, 54% in 1994, and 40% in 2004. | The face-to-face course type retained its predominance across the period, with a share of roughly two-thirds in 1984, over half in 1994, and 40% by 2004. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Mixed-media courses had the lowest share (13%) in 1984, after which online courses became the least favored type (11% in 1994 and 10% in 2004). | The mixed-media learning mode held the lowest share initially, with merely 13%, before online courses became the least popular option, with shares of 11% and 10% in 1994 and 2004, respectively. |
Xu hướng tăng | The share of mixed-media courses increased over the survey period, from 13% at the beginning to 35% by 2004. | Mixed-media courses, being modern alternatives, accounted for only 13% initially, the lowest figure at that time, before recording a nearly threefold increase, eventually reaching 35% by 2004. |
Xu hướng giảm mạnh | The shares of face-to-face courses shrank over the years, from 67% in 1984 to 40% by 2004. | Face-to-face courses witnessed the strongest decline in popularity, falling steeply from 67% in 1984 to 40% by 2004. |
Xu hướng giảm nhẹ | The proportions of correspondence courses dropped slightly from 20% to 15% between 1984 and 2004. | Ranked second in 1984 at 20%, correspondence courses decreased to 15% by 2004, a drop of 5 percentage points, and were overtaken by the mixed-media course type. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Enrolment shares | Các tỷ lệ đăng ký học | np | There remained a clear difference in enrolment shares across four course types from 1984 to 2004. |
Except for | Ngoại trừ | prepositional phrase | Most course types experienced a decline in shares, except for mixed-media courses, whose figure climbed dramatically. |
A considerable reduction | Một sự sụt giảm đáng kể | np | The face-to-face course type stood out with a considerable reduction in its share. |
Retained its predominance | Duy trì vị thế dẫn đầu | vp | Despite the integration of online courses into the curriculum in 1994, the face-to-face course type retained its predominance throughout the period. |
Initially | Ban đầu, lúc đầu | adv | Initially, mixed-media courses made up 13% of enrolments, becoming the least chosen course type. |
Conventional modes of studying | Các hình thức học tập truyền thống | np | Conventional modes of studying generally received greater attention from students from 1984 to 2004. |
Declined in popularity | Giảm mức độ phổ biến | vp | Both face-to-face and correspondence course types declined in popularity, with the former displaying a more pronounced decrease. |
Steeply | Dốc (một cách mạnh mẽ, đáng kể) | adv | Over the two decades following 1984, the share of face-to-face courses fell steeply from 67% to 40%. |
Percentage point | Điểm phần trăm | np | Despite a general decline in shares, the figure for face-to-face courses dropped by 27 percentage points, whereas that for correspondence courses fell by 5 percentage points. |
A shift in ranking | Sự thay đổi về thứ hạng | np | There was a clear shift in ranking by 2004 as preferences for traditional learning modes declined while certain modern types got more recognition. |
Modern alternatives | Các lựa chọn thay thế hiện đại | np | Although modern alternatives such as mixed-media courses were available from the beginning of the period, they remained far less popular than traditional course types. |
Mid-period introduction | Sự xuất hiện vào giữa giai đoạn | np | With a mid-period introduction, modern modes of studying were diversified to include online courses, besides the existing mixed-media type. |
Edged down | Giảm nhẹ | vp | Over the following decade, the share of the online course type edged down slightly from 11% to 10%. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Enrolment shares | Declined in popularity | A considerable reduction |
Các tỷ lệ đăng ký học | Giảm mức độ phổ biến | Một sự sụt giảm đáng kể |
A shift in ranking | Modern alternatives | Mid-period introduction |
Sự thay đổi về thứ hạng | Các lựa chọn thay thế hiện đại | Sự xuất hiện vào giữa giai đoạn |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Between 2010 and 2020, the __________ in the proportion of students choosing evening classes was attributed to the growing popularity of online learning platforms.
Although face-to-face instruction remained the most popular option initially, a __________ occurred when blended learning overtook it by the end of the survey period.
The popularity of virtual reality training increased sharply following its __________ in 2015, eventually attracting a substantial share of learners.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (declined in popularity)
Bối cảnh: Trong một báo cáo thống kê về hình thức học tập năm 1984, 1994, và 2004, bạn nhận thấy rõ tỷ lệ đăng ký các khóa học trực tiếp (face-to-face) luôn luôn cao nhất. Mặc dù phổ biến nhất, nhưng tỷ lệ này có xu hướng giảm khá mạnh (67% → 40%). Tương tự, các khóa học từ xa cũng ghi nhận tỷ lệ giảm, nhưng ở mức nhẹ hơn (20% → 15%). Ngược lại, các khóa học hướng đến việc đa dạng hóa hình thức học tập (mixed-media) có tỷ lệ đăng ký tăng vọt trong năm 2004 (13% → 35%). Cũng là một hình thức hiện đại được bổ sung vào năm 1994, nhưng các khóa học trực tuyến (online) lại ghi nhận tỷ lệ đăng ký gần như không đổi sau 10 năm.
Câu tiếng Việt: “Các hình thức học tập truyền thống, chẳng hạn như khóa học trực tiếp và khóa học từ xa, đã giảm mức độ phổ biến. Ngược lại, hình thức học hiện đại hơn, nổi bật là các khóa học phương tiện kết hợp, ghi nhận tỷ trọng đăng ký tăng mạnh sau 20 năm.”
Câu viết lại của bạn:
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Mệnh đề rút gọn bị động: S + V-main…, V3/ed… → Giúp câu văn trở nên ngắn gọn, mượt mà và tránh lặp lại từ nối, để diễn giải thông tin hoặc cung cấp số liệu cho mệnh đề chính. | Cụm danh từ đồng vị: S + V + N…, noun phrase (modifier) → Giúp nhận diện, làm rõ, bổ sung hoặc đánh giá thông tin được đề cập ở phía trước. |
Ví dụ trong bài viết: By 2004, their combined share rose to 60%, largely driven by a surge in mixed-media enrolment (35%), whereas correspondence and online courses accounted for much smaller proportions of 15% and 10%, respectively. | Ví dụ trong bài viết: In 1984, mixed-media programs attracted merely 13% of students, the lowest figure at that time. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: The number of students who chose face-to-face courses was 67% in 1984. Vấn đề: Lỗi logic hòa hợp giữa từ chỉ lượng “the number of” và đơn vị phần trăm (%). Mặt khác, dữ liệu đề bài không đề cập đến số lượng, nên việc dùng chỉ lượng là hoàn toàn sai. Điều chỉnh: The proportion of students who chose face-to-face courses was 67% in 1984. | Câu lỗi: The share of online courses had remained relatively stable after 10 years. Vấn đề: Việc dùng “had remained” là chưa chuẩn vì cụm “after 10 years” chỉ biểu thị khoảng thời gian, không phải một mốc quá khứ để làm điểm tham chiếu. Do đó, nó không đủ cơ sở để sử dụng thì quá khứ hoàn thành. Điều chỉnh: The share of online courses had remained relatively stable by 2004. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
a considerable reduction
a shift in ranking
mid-period introduction
Bài tập 2: Traditional modes of studying, such as face-to-face and correspondence courses, declined in popularity. In contrast, more modern modes, notably mixed-media courses, recorded a sharp rise in their enrollment share over the 20 years.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng biểu đồ tròn thể hiện phần trăm qua các năm; đồng thời, giữa các số liệu có mức chênh lệch rõ rệt, đúc kết quan trọng là:
Định hướng xuyên suốt toàn bài là đối chiếu các nhóm có tổng tỷ trọng lớn với những nhóm có tổng tỷ trọng nhỏ hơn. Với cách làm này, mạch phân tích dừng lại tại các năm (nếu số năm ít) nhằm làm nổi bật sự thay đổi của thành phần trong cơ cấu tổng thể.
Phương pháp này dựa trên việc theo dõi xu hướng của từng thành phần trong bộ số liệu (tăng, giảm hoặc dao động). Trọng tâm phân tích là làm rõ mức độ thay đổi về tỷ trọng, sự dịch chuyển vị trí xếp hạng và diễn biến của từng đối tượng một cách liên tục từ đầu đến cuối giai đoạn. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp