Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về số lượng hội nghị quốc tế tại 3 thành phố, kết hợp mô tả xu hướng và so sánh tốc độ tăng trưởng
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Từng đối tượng (An toàn) hoặc Xu hướng thay đổi (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Số lượng hội nghị quốc tế diễn ra tại 3 thành phố trong giai đoạn 1995-2005. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The line graph provides information about the number of international conferences that took place in three different cities. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ đường (Line chart)
Đơn vị chính: Số lượng (Number)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the number of international conferences) - When (1965, 1975, 1985, 1995, 2005, 2010) - Where (in city A, city B, city C).
Câu hỏi kích hoạt:
Năm 1965, thành phố nào tổ chức nhiều hội nghị quốc tế nhất? (gợi ý: city A) | → ………………………………………………………………………………………. |
Đến năm 2010, thành phố nào dẫn đầu về số hội nghị quốc tế? (gợi ý: city C) | → ………………………………………………………………………………………. |
Trong giai đoạn 1965–2010, số hội nghị tại thành phố A thay đổi như thế nào? (gợi ý: biến động khá lớn) | → ………………………………………………………………………………………. |
Xu hướng tại thành phố B có đặc điểm gì? (gợi ý: biến động nhẹ, tương đối ổn định) | → ………………………………………………………………………………………. |
Tương tự, hãy cho biết xu hướng này ở thành phố C? (gợi ý: tăng mạnh trong 30 năm đầu, dao động trong 15 năm cuối) | → ………………………………………………………………………………………. |
Từ năm 1965 đến năm 1995, khoảng chênh lệch giữa các thành phố thay đổi theo xu hướng nào? (gợi ý: hẹp dần và gần như hội tụ vào năm 1995) | → ………………………………………………………………………………………. |
Từ sau năm 1995, mức độ chênh lệch giữa các thành phố thay đổi ra sao? (gợi ý: dần mở rộng) | → ………………………………………………………………………………………. |
Xem thêm: Từ vựng IELTS Writing Task 1 Line Graph từ cơ bản đến nâng cao
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The line graph provides information about the number of international conferences that took place in three different cities.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Làm rõ xu hướng biến động của số lượng hội nghị quốc tế tại ba thành phố A, B và C, đồng thời khái quát vị thế và thứ hạng nổi bật của từng thành phố trong giai đoạn 1965–2010.
→ Thông điệp phân tích: Phân tích xu hướng suy giảm tổng thể ở thành phố A và B, trái ngược với đà tăng trưởng mạnh mẽ tại thành phố C.
1. Xu hướng chung
Số lượng hội nghị quốc tế tại thành phố A và B đều ghi nhận số liệu giảm sau 45 năm. Tuy nhiên, mức độ dao động giữa hai thành phố là khác nhau:
Thành phố A: Dao động mạnh
Thành phố B: Dao động yếu
Trái lại, số hội nghị diễn ra tại thành phố C tăng mạnh sau 45 năm, chỉ ghi nhận mức giảm tương đối trong giai đoạn 1995–2005.
2. Điểm cao nhất:
Năm 1965: Thành phố A (35 hội nghị).
Năm 2010: Thành phố C (29 hội nghị)
3. Điểm thấp nhất:
Năm 1965: Thành phố C (0 hội nghị)
Năm 2010: Thành phố A (20 hội nghị).
4. Mức chênh lệch:
Mức chênh lệch giữa các thành phố đạt đỉnh vào năm 1965, thu hẹp dần và gần như hội tụ vào năm 1995 trước khi mở rộng trở lại vào cuối giai đoạn.
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ đường, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo từng đối tượng | Đoạn thân bài 1: City A Đặc điểm: Số hội nghị quốc tế giảm đáng kể sau 45 năm. Giai đoạn đầu (1965–1985) và giai đoạn cuối (2005–2010) đặc biệt có số liệu giảm mạnh. Tuy nhiên, số lượng hội nghị vẫn khá ổn định trong giai đoạn 1985–2005. Nhìn chung, thành phố A vẫn là nơi tổ chức nhiều hội nghị nhất trong nhiều năm.
Đoạn thân bài 2: City B Đặc điểm: Có xu hướng giảm nhẹ, với các biến động nhỏ theo thời gian. Xu hướng dao động này giúp thành phố B xếp hạng 2 trong nhiều năm.
Đoạn thân bài 3: City C Đặc điểm: Số hội nghị tăng mạnh sau 45 năm. Đặc biệt tăng liên tục trong giai đoạn 1965–1995, giảm tương đối vào năm 1995 và tăng trở lại vào năm 2010. Với xu hướng này, thành phố C ghi nhận 2 lần dẫn đầu về số hội nghị.
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo xu hướng chủ đạo | Đoạn thân bài 1: City A, City B Đặc điểm chung: Đều có xu hướng giảm toàn phần, cũng như ghi nhận cùng một kiểu biến động số liệu, giảm–tăng–giảm–tăng–giảm. Đặc biệt, trong giai đoạn 1985–2005, số liệu tại hai nơi gần như bằng nhau. Điểm khác biệt:
Đoạn thân bài 2: City C Đặc điểm: Có xu hướng tăng mạnh toàn phần, chỉ ghi nhận một mức giảm duy nhất vào năm 2005. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Xu hướng chung:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Khái quát số liệu năm 1965 tại ba địa điểm → City A (1975–1985, 1995–2010) (Lý do: làm rõ vị thế ban đầu của các đối tượng trước khi chuyển sang phân tích xu hướng) Topic sentence: Thành phố A có nhiều hội nghị quốc tế nhất (35), trong khi thành phố B có 31 hội nghị; ngược lại, thành phố C không ghi nhận số liệu nào Detail 1: Mô tả nhanh giai đoạn giảm mạnh (năm 1975) và phục hồi (năm 1985) Detail 2: Nói rõ khoảng giao động trong giai đoạn 1995–2005 và giảm sâu năm 2010 |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: City B (1965–2005, 2010) (Lý do: cô đọng so sánh nhằm làm nổi bật số liệu giảm ở năm cuối, giúp củng cố câu chủ đề.) Topic sentence: Thành phố B có xu hướng biến động nhẹ Detail 1: Mô tả xu hướng giảm nhẹ giai đoạn 1965–1975 và xu hướng ổn định giai đoạn 1985–2005 Detail 2: Mô tả xu hướng giảm nhẹ vào năm cuối |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: City C (1965–1985, 1995–2005, 2010) (Lý do: mức tăng trong giai đoạn đầu là đều đặn, tách biệt với xu hướng giảm ngay sau đó và mức tăng cuối cùng) Topic sentence: Thành phố C có mức tăng trưởng nổi bật Detail 1: Làm rõ mức tăng liên tục trước năm 1995: 0 (1965) → 10 (1975) → 20 (1985) Detail 2: Tiếp nối xu hướng tăng đến năm 1995, sau đó là một mức giảm Detail 3: Điều hướng số liệu trở về mức cao nhất vào cuối giai đoạn |
Bài mẫu tương ứng
The line graph compares the number of international conferences held in three cities, namely City A, City B, and City C, between 1965 and 2010.
Overall, City A and City B hosted a relatively high number of conferences throughout the period, although both experienced some fluctuations. In contrast, City C started from a negligible figure but showed a significant upward trend, eventually becoming the city with the highest number of conferences by the end of the period.
In 1965, City A recorded the highest number of international conferences, at 35, while City B hosted around 31 conferences. City C, by comparison, had none. Over the next decade, the figure for City A fell sharply to 20 before recovering to 30 in 1985. It then remained fairly stable at around 28–30 conferences until 2005, after which it dropped dramatically to 20 in 2010.
City B showed much less variation. The number of conferences decreased slightly from 31 in 1965 to 28 in 1975 and then fluctuated around the high twenties for the following three decades. By 2010, the figure had declined modestly to 25.
Meanwhile, City C experienced the most remarkable growth. The number of conferences rose steadily from 0 in 1965 to 10 in 1975 and 20 in 1985. It continued to increase to 29 in 1995 before dipping slightly to 24 in 2005. However, the figure rebounded to 30 in 2010, making City C the leading host city at the end of the period.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The line graph compares + [nội dung paraphrase] | |
Miêu tả xu hướng | S + recorded the highest number of conferences | |
So sánh số liệu | S + fell/decreased/declined (adv) from [X, year] to [Y, year] + before recovering to + [Z, year] | |
Công cụ liên kết | In contrast,... → Dùng để nhấn mạnh vào sự tương phản |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Hosted | Tổ chức (hội nghị, sự kiện,...) | v | In 1995, all three cities hosted a relatively similar number of international conferences. |
Fluctuation | Sự dao động | n | The figure for city A showed greater fluctuation, decreasing by 14 conferences over the first decade and then rising by 10 conferences by 1985. |
A negligible figure | Số liệu rất nhỏ (không đáng chú ý) | np | Initially, city C recorded a negligible figure, contrasting strongly with the respective peaks of cities A and B. |
Upward trend | Xu hướng tăng | np | Between 1965 and 1995, city C exhibited a steady upward trend, hosting approximately 10 more conferences each decade. |
Fell sharply | Giảm mạnh | vp | There were two periods when conference numbers of city A fell sharply, from 34 to 20 over the first decade and 30 to 20 over the final five years. |
Fairly stable | Khá ổn định | adj phrase | After falling to its lowest figure of 20 in 1975, the number of conferences in city A stayed fairly stable within a higher range of 27–30 over the next three decades. |
Dramatically | Một cách mạnh mẽ, dữ dội | adv | Following the period of relative stability, it decreased dramatically to another low of 20 conferences by 2010. |
Variation | Sự biến động | n | City B experienced only slight variations, with the total number of international conferences falling from 31 initially to 27 by the end of the survey. |
High twenties | Những con số cuối nhóm 20 (gần 30) | np | The figure for city B typically fluctuated within the high twenties, consistently remaining above 25 for most years. |
Modestly | Một cách khiêm tốn | adv | Overall, the figure for city B rose modestly after the first decade, followed by a decade of marginal decline. |
Remarkable growth | Mức tăng trưởng đáng kể | np | Conference activity in city C displayed remarkable growth, reaching 29 events by 2010 compared with none initially. |
Rebounded | Phục hồi | v | From 2005 to 2010, city C rebounded to its peak of 29 conferences, surpassing cities A and B, which hosted fewer events, at 20 and 25, respectively. |
The leading host city | Thành phố tổ chức nhiều hội nghị nhất | np | From 1965 to 1985, cities A and B took turns being the leading host city, with conference numbers exceeding those of city C. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Duy trì so sánh song song giữa thành phố A và B; đồng thời khai thác xu hướng trái chiều và các điểm nổi bật ở thành phố C.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone áp dụng một cách tiếp cận khác nhằm đánh giá dữ liệu ở mức độ sâu hơn. Sau khi xác định xu hướng biến động của các đối tượng, phần mô tả chuyển sang phân tích và đối chiếu trực tiếp giữa những khu vực có đặc điểm tương đồng. Cách tiếp cận này không tách rời khỏi bối cảnh chung của dữ liệu mà liên kết các điểm nổi bật trong cùng một giai đoạn để tạo nên một mạch phân tích thống nhất. Đồng thời, những đặc điểm riêng của từng đối tượng cũng được lồng ghép một cách có hệ thống, góp phần nâng cao tính liên kết, tính nhất quán và sự liền mạch về mặt thời gian.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Xu hướng chung:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: City A và City B (1965–1975 → 1985–2005 → 2010) (Lý do: ba giai đoạn có ba đặc trưng riêng: giảm từ mức cao nhất, số liệu gần như giống nhau và thay đổi thứ hạng) Topic sentence: Cả hai khu vực đều có cùng một kiểu biến động, trong đó thành phố A biến động mạnh, còn thành phố B ghi nhận những dao động nhỏ. Detail 1: Xác định nhanh các số liệu lớn nhất ban đầu (A–35 và B–31 hội nghị) Detail 2: Tách hai đối tượng và diễn tả mức độ giảm của chúng (A–giảm mạnh còn 20, B–giảm nhẹ xuống 28) Detail 3: Khái quát chuỗi các số liệu xấp xỉ nhau (chỉ chênh lệch nhau 1–2 hội nghị) và nêu rõ thành phố B luôn cao hơn Detail 4: Giai đoạn 2005–2010, cần nhấn mạnh sự đảo chiều về xếp hạng (A–20 hội nghị, thấp hơn B–25 hội nghị) |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: City C (1965 → 1975 → 1995 → 2005 → 2010). Topic sentence: Hoạt động hội nghị tăng mạnh trong giai đoạn sau của cuộc khảo sát. Detail 1: Giai đoạn khởi sắc (ghi nhận 10 hội nghị quốc tế đầu tiên năm 1975) Detail 2: Làm rõ xu hướng tăng, thứ hạng vẫn thấp nhất, ngoại trừ đỉnh cao nhất vào năm 1995 (29 hội nghị) Detail 3: Đến năm 2005, số liệu giảm về 24 (kéo thứ hạng giảm trở lại thấp nhất) Detail 4: Đến năm 2010, số liệu phục hồi trở lại 29 (tăng vọt lên hạng nhất) |
Bài mẫu tương ứng
The line graph compares the total number of international conferences across three cities, namely City A, City B, and City C, from 1965 to 2010.
Overall, the trends diverged considerably, with cities A and B exhibiting a fluctuating downward trend, whereas city C experienced heightened conference activity. Notably, city A initially hosted the most conferences, but eventually became the least active conference destination. By contrast, city C recorded an initially negligible figure before dominating the rankings by 2010.
To start with, cities A and B shared downward fluctuating trends, with the former exhibiting greater volatility, while the latter experienced minor fluctuations. Both began at their respective peaks of 35 and 31 conferences. By 1975, the figure for city A dropped to its low of 20, whereas a milder decline was observed in city B, falling to 28. Over the following thirty years, their figures almost converged, recording pairs with a margin of 1 or 2 conferences, with city A consistently maintaining a slight lead. By 2010, the pattern had reversed, as city A hosted 20 conferences, compared with 25 in city B.
In contrast, city C dramatically increased its conference activity in the later stage of the timeframe. The region hosted no international conferences initially before organizing its first 10 conferences by 1975. Although steadily improving, the prevalence of these events here remained minimal until 1995, when the figure reached its first peak of 29 conferences. However, this growth momentum was interrupted by a temporary decline in 2005, when the figure fell to 24, trailing again behind its counterparts. Following a recovery, city C regained its prominence, hosting 29 international conferences by the end of the survey.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Nhóm số liệu lớn nhất | City A hosted the most international conferences in most years, with 35 in 1965, 30 in the years 1985, and 2005. | City A was the most active conference destination in most years, hosting 35 conferences initially, maintaining a slight lead over its counterparts in both 1985 and 2005. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | City C recorded far fewer international conferences over the first 20 years, while earning the same status in 2005, with 24 conferences. | In city C, the initial prevalence of conference activity remained minimal, increasing from zero to 20 events over the first twenty years. Following its peak in 1995, it trailed again behind its counterparts, with just 24 conferences. |
Xu hướng giảm toàn phần | In cities A and B, conference numbers ended with 20 and 25, lower than their respective initial figures of 34 and 31. | City A displayed greater volatility, while city B experienced moderate fluctuations. However, they shared a downward trend overall, falling from their initial peaks of 34 and 31 conferences to the lows of 20 and 25 conferences by 2010. |
Xu hướng tăng toàn phần | City C had hosted considerably more international conferences by 2010, from zero initially to 29, despite a slight fall in 2005. | Conference activity in city C became increasingly active, following a sustained growth momentum from zero initially to 29 conferences by 2010, despite a temporary fall in 2005.. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Diverged | Phân hóa (theo những hướng khác nhau) | v | Despite a near convergence in conference activity in 1995, the figures for cities A and C diverged significantly thereafter. (Mặc dù hoạt động hội nghị gần như hội tụ vào năm 1995, số liệu của thành phố A và C sau đó lại phân hóa đáng kể.) |
Fluctuating downward trend | Xu hướng biến động giảm | np | Cities A and B shared a fluctuating downward trend, with their conference hosting figures in 2010 below their initial levels. (Thành phố A và B cùng có xu hướng giảm kèm biến động, với số hội nghị vào năm 2010 thấp hơn mức ban đầu.) |
Heightened conference activity | Hoạt động hội nghị tăng mạnh | np | The 1965–1995 period witnessed uninterrupted growth in conference activity in city C, rising from zero to 29 international conferences. (Giai đoạn 1965–1995 chứng kiến sự tăng trưởng liên tục của hoạt động hội nghị tại thành phố C, từ 0 lên 29 hội nghị quốc tế.) |
Active conference destination | Địa điểm tổ chức hội nghị thường xuyên | np | City B maintained its position as an active conference destination, with conference numbers fluctuating only slightly between 20 and 31. (Thành phố B duy trì vị thế là một địa điểm tổ chức hội nghị sôi động, với số hội nghị chỉ dao động nhẹ từ 20 đến 31.) |
Negligible figure | Số liệu không đáng kể (rất nhỏ) | np | During the early years of the period, city C recorded negligible figures compared with those of cities A and B. (Trong những năm đầu của giai đoạn, thành phố C ghi nhận các số liệu không đáng kể so với thành phố A và B.) |
Greater volatility | Sự biến động mạnh hơn | np | Greater volatility in city A was evident over the first 20 years, during which conference numbers plummeted from 35 to 20 before rebounding to 25. (Mức độ biến động lớn hơn được ghi nhận ở thành phố A trong 20 năm đầu, khi số hội nghị giảm mạnh từ 35 xuống 20 trước khi phục hồi lên 25.) |
Respective peaks | Các mức đỉnh tương ứng | np | Cities A and B started at their respective peaks, whereas no international conferences were held in city C. (Thành phố A và B bắt đầu ở các mức đỉnh tương ứng, trong khi không có hội nghị quốc tế nào được tổ chức tại thành phố C.) |
A milder decline | Sự sụt giảm nhẹ hơn | np | By 1975, city B experienced a milder decline of 3 international conferences, only one-third of the drop recorded in city A. (Đến năm 1975, thành phố B ghi nhận mức giảm nhẹ 3 hội nghị quốc tế, chỉ bằng một phần ba mức giảm được ghi nhận tại thành phố A.) |
Converged | Hội tụ | v | In 1995, the figures for the three cities converged within a narrow range of 27 to 29 conferences. (Vào năm 1995, số liệu của ba thành phố hội tụ trong khoảng hẹp từ 27 đến 29 hội nghị.) |
A margin of | Một khoảng chênh lệch | np | The disparity between city A and city B was almost non-existent from 1985, maintaining a margin of 1–2 conferences per year until 2005. (Khoảng cách giữa thành phố A và B là gần như không tồn tại vào năm 1985, duy trì mức chênh lệch khoảng một đến hai hội nghị cho đến năm 2005.) |
A slight lead | Một lợi thế nhỉnh hơn | np | Despite recording almost identical figures, city A maintained a slight lead over city B throughout this period. (Mặc dù ghi nhận số liệu gần như tương đồng, thành phố A vẫn duy trì lợi thế nhỏ so với thành phố B trong suốt giai đoạn này.) |
Reversed | Đổi chiều (đảo ngược) | v | The pattern reversed by 2010, as international conferences in city B finally outnumbered those of city A. (Xu hướng này đã đảo ngược vào năm 2010 khi số hội nghị quốc tế tại thành phố B cuối cùng đã vượt qua thành phố A.) |
The prevalence of these events | Mức độ phổ biến của những sự kiện này | np | In city C, the prevalence of these events remained relatively low between 1965 and 1985, with only 0 to 20 conferences being hosted. (Trong giai đoạn 1965–1985, các hội nghị quốc tế xuất hiện khá hạn chế tại thành phố C, khi số lượng hội nghị chỉ dao động từ 0 đến 20.) |
Growth momentum | Đà tăng trưởng | np | From 1965 to 1995, city C maintained strong growth momentum, with conference numbers increasing by roughly 10 each decade. (Từ năm 1965 đến 1995, thành phố C tăng trưởng ổn định, bổ sung khoảng 10 hội nghị sau mỗi thập kỷ.) |
Trailing behind | Tụt lại đằng sau | present participle phrase | By 2005, city C hosted 24 international conferences, trailing behind cities A and B, whose corresponding figures were 28 and 30, respectively. (Đến năm 2005, thành phố C tổ chức 24 hội nghị quốc tế, xếp sau thành phố A và B, với số liệu tương ứng là 28 và 30 hội nghị.) |
Regained former prominence | Lấy lại vị thế nổi bật trước đây | vp | Following the decline in 2005, city C regained its former prominence, hosting 29 international conferences in 2010, the highest figure that year. (Sau đợt suy giảm vào năm 2005, thành phố C lấy lại vị thế nổi bật trước đây khi tổ chức 29 hội nghị quốc tế vào năm 2010, mức cao nhất trong năm đó.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Fluctuating downward trend | Active conference destination | Greater volatility |
Xu hướng biến động giảm | Địa điểm tổ chức hội nghị thường xuyên | Sự biến động mạnh hơn |
A slight lead | Growth momentum | Regained former prominence |
Một lợi thế nhỉnh hơn | Đà tăng trưởng | Lấy lại vị thế nổi bật trước đây |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The technology sector sustained strong ____________________ throughout the 1990s, driven by continuous innovation and investment.
While most regions experienced moderate changes, the coastal area showed ____________________ in visitor numbers throughout the survey period.
After several years of decline, the port gradually ____________________ and once again became one of the busiest trade hubs in the country.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (fluctuating downward trend)
Bối cảnh: Số hội nghị được tổ chức vào năm 1965, 1975, 1985, 1995, 2005, 2010 tại ba thành phố (A, B, C) được biểu diễn trên biểu đồ đường. Tại thành phố B, số hội nghị dao động nhẹ qua các năm. Tuy nhiên, các mức cao và mức thấp của biểu đồ đều giảm dần theo thời gian. Cụ thể, sau mỗi lần giảm, số hội nghị đạt mức thấp hơn lần giảm trước (28, 27 và 25). Tương tự, sau mỗi lần tăng, mức cao đạt được cũng thấp hơn mức cao trước đó (29 và 28).
Câu tiếng Việt: “Số hội nghị tại thành phố B có xu hướng biến động giảm dần qua các năm, khi các mức thấp ghi nhận sau mỗi đợt sụt giảm đều thấp hơn mức trước đó.”
Câu viết lại của bạn:
…………………………………………………………
…………………………………………………………
…………………………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Mệnh đề rút gọn đầu câu: V-ing clause (figure, year), S + V + complement → Giúp lồng ghép số liệu mở đầu vào câu mà không làm lu mờ xu hướng chính được trình bày ở mệnh đề chính. | Mệnh đề quan hệ chỉ thời gian với “when”: Clause (S1 + V1 + time expression), when + S2 + V2 → Giúp nối hai mệnh đề và bổ sung thông tin về thời gian cho danh từ chỉ thời gian đứng trước nó. |
Ví dụ trong bài viết: Starting from zero in 1965, it increased steadily to a peak of 29 in 1995, overtaking its counterparts for the first time. | Ví dụ trong bài viết: However, this growth momentum was interrupted by a temporary decline in 2005, when the figure fell to 24, trailing again behind its counterparts. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: City A recorded the lowest figures in 1975 and 2010, when it hosted 20 conferences. Vấn đề: Lỗi tham chiếu. The lowest figures hàm ý những số liệu thấp nhất trong toàn bộ biểu đồ, trong khi 20 chỉ là mức thấp nhất của riêng City A. Cần thêm its để làm rõ đối tượng được so sánh. Điều chỉnh: City A recorded its lowest figures in 1975 and 2010, when it hosted 20 conferences. | Câu lỗi: Hosted no conferences at the beginning of the survey, City C recorded a steady rise in its conference activity, reaching 20 conferences by 1995. Vấn đề: Lỗi mệnh đề rút gọn. Hosted là dạng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phù hợp với chủ ngữ City C, vốn là chủ thể của hành động. Điều chỉnh: Hosting no conferences at the beginning of the survey, City C recorded a steady rise in its conference activity, reaching 20 conferences by 1995. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
growth momentum
greater volatility
regained former prominence
Bài tập 2: The conference numbers for City B followed a fluctuating downward trend, with each low point falling below the previous one.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết biểu đồ đường vạch rõ xu hướng biến động của tối đa ba đối tượng (như đề bài này), đúc kết quan trọng là:
Thứ tự mô tả các đối tượng được sắp xếp dựa trên vị trí ban đầu của chúng trên bảng xếp hạng. Trong quá trình phân tích, các giai đoạn tăng mạnh hoặc giảm mạnh được ưu tiên làm nổi bật, trong khi những biến động nhỏ thường được nhóm lại để tránh dàn trải số liệu. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của cách tiếp cận này nằm ở việc khái quát và chứng minh vị thế đặc trưng của từng đối tượng thông qua các số liệu tiêu biểu.
Về bản chất, phương pháp này tái tổ hợp các đối tượng thành những nhóm có xu hướng tương đồng hoặc tương phản, từ đó làm nổi bật bản chất biến động của từng nhóm thông qua đối chiếu trực tiếp. Để bài viết đạt chiều sâu phân tích, cần duy trì tính liền mạch trong so sánh và sự nhất quán về khung thời gian. Theo đó, các mốc thời gian được đồng bộ hóa nhằm hỗ trợ và củng cố các tiêu chí đối chiếu giữa các đối tượng. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 6/2026 - Đề số 3, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp