Banner background

Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 2

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 2 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi chính thức.
phan tich de ielts writing task 1 thang 72026 de so 2

Key takeaways

  • Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả số liệu và so sánh các đối tượng

  • Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).

  • Chiến thuật: Chọn nhóm theo Phân loại tiêu chí (An toàn) hoặc Khu vực địa lý/Quốc gia (Tư duy).

Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ lệ mua sắm trên nền tảng trực tuyến và lý do mua sắm trực tuyến ở Úc và New Zealand năm 2012. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task.

The chart and table provide data on online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The chart and table provide data on online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ 

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ 

  • Đơn vị đo 

Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích 

  • So sánh tại 1 thời điểm 

  • Sự thay đổi theo thời gian 

  • Thể hiện mối quan hệ 

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch 

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng 

  • Đặc điểm nổi bật 

  • Xu hướng chủ đạo 

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch 

  • Điểm bất thường/đột biến 

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh 

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất 

    • Theo giá trị có mức gần nhau 

    • Theo độ lớn chênh lệch 

  • Tính chất xu hướng 

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian 

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng 

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ  

  • Theo thứ hạng 

  • Theo sự thay đổi 

  • Theo mối quan hệ 

  • Diễn giải dữ liệu 

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh 

  • Hình thức diễn đạt 

    • Từ vựng 

    • Ngữ pháp 

    • Sự liên kết thông tin 

  • Chất lượng thông tin 

    • Sự chính xác về số liệu 

    • Sự chính xác về đối tượng 

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu 

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận  cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. 

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ tròn (Pie chart), Bảng số liệu (Table)

Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)

Thông tin tổng quan: Who (customers) - What (the percentages of customers using overseas websites, local websites, or both, as well as the main reasons for online shopping) - When (2012) - Where (Australia, New Zealand).

Câu hỏi kích hoạt:

Nền tảng mua sắm trực tuyến nào được người tiêu dùng ở Úc sử dụng nhiều nhất? (gợi ý: overseas websites)

→ ……………………………………………………………………………………….

Nền tảng mua sắm trực tuyến nào được người tiêu dùng ở New Zealand sử dụng nhiều nhất?

 (gợi ý: overseas websites)

→ ……………………………………………………………………………………….

Sự chênh lệch giữa tỷ lệ sử dụng website nước ngoài và website nội địa ở Úc và New Zealand có gì khác nhau? (gợi ý: chênh lệch lớn ở Úc, chênh lệch nhỏ ở New Zealand)

→ ……………………………………………………………………………………….

Lý do nào khiến người tiêu dùng ở Úc lựa chọn mua sắm trực tuyến nhiều nhất? (gợi ý: giá trực tuyến thấp hơn giá trực tiếp)

→ ……………………………………………………………………………………….

Lý do nào được người tiêu dùng ở New Zealand lựa chọn nhiều nhất khi mua sắm trực tuyến? (gợi ý: giá trực tuyến thấp hơn giá trực tiếp)

→ ……………………………………………………………………………………….

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The chart and table provide data on online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012.

đề ielts writing tháng 7 2026 đề số 2

Mục đích:

Nhiệm vụ mô tả: So sánh trực tiếp Úc và New Zealand theo từng hạng mục thuộc hai nhóm thống kê mua sắm trực tuyến năm 2012.

Thông điệp phân tích: Xây dựng trọn vẹn bối cảnh mua sắm trực tuyến tại mỗi quốc gia (gồm hai tiêu chí là xu hướng sử dụng website và động cơ mua sắm). So sánh gián tiếp thông qua sự chênh lệch giữa các hạng mục.

1. Đặc điểm chung

  • Về nền tảng mua sắm trực tuyến: tỷ lệ sử dụng website nước ngoài cao hơn tỷ lệ dùng website nội địa và cao hơn đáng kể so với tỷ lệ sử dụng kết hợp cả hai nền tảng. 

  • Về lý do mua sắm trực tuyến: người tiêu dùng hai quốc gia đều đồng ý rằng giá trực tuyến rẻ hơn là lý do chính, tiếp theo là sự tiện lợi và mức độ đa dạng sản phẩm.

2. Điểm cao nhất:

  • Các trang web nước ngoài luôn phổ biến nhất: 65% (Úc), 50% (New Zealand)

  • Giá trực tuyến rẻ hơn giá trực tiếp là lý do phổ biến nhất: 55% (Úc), 51% (New Zealand)

3. Điểm thấp nhất:

  • Tỷ lệ người dùng cả hai nền tảng để mua sắm là thấp nhất: 10% (Úc), 7% (New Zealand)

  • Các lý do mua sắm trực tuyến khác chiếm tỷ lệ thấp nhất: 2% (Úc), 2% (New Zealand)

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài 

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ tròn và bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

      ☐ Data Reporting

(Mô tả dữ liệu bề mặt)

Điểm đạt: 

  • Khái quát đặc điểm chung về xu hướng lựa chọn website và động cơ mua sắm giữa hai quốc gia

  • Đối chiếu số liệu giữa hai khu vực cho mỗi hạng mục (ví dụ: chỉ dùng website nội địa, 25% ở Úc, 43% ở New Zealand)

  • Sắp xếp có trật tự các hạng mục theo độ lớn tỷ trọng

Điểm hạn chế:

  • Có cố gắng khi đặt trực diện hai số liệu nhưng chưa nói rõ mức độ chênh lệch (ví dụ: người viết chỉ liệt kê 2% ở Úc và 43% ở New Zealand đứng cạnh nhanh, nhưng không rút ra kết luận là mức chênh lệch lên đến 18 điểm phần trăm)

  • Cách so sánh này làm lu mờ chân dung trọn vẹn về hành vi người tiêu dùng tại mỗi quốc gia

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ.

      ☐ Data Interpretation

(Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn)

Điểm đạt:

  • Đưa ra bức tranh đầy đủ về xu hướng sử dụng website và động cơ mua sắm tại Úc và New Zealand.

  • Định lượng mức chênh lệch giữa các hạng mục (ví dụ: tại Úc, 55% người dùng chọn vì giá, cao hơn 2 lần so với yếu tố tiện nghi, cao gần 4 lần so với yếu tố đa dạng sản phẩm)

  • Liên kết hai tiêu chí tương đối mượt mà và hợp lý

  • Khai thác điểm giống nhau và khác nhau bên cạnh phần khái quát (ví dụ: giống ở tỷ lệ động cơ mua sắm, khác ở mức độ phổ biến của website)

Điểm hạn chế:

  • Thỉnh thoảng xác định sai đối tượng đề bài, nhầm lẫn giữa người mua hàng trực tuyến và người tiêu dùng nói chung

  • Vấn đề lớn nhất nằm ở việc tối ưu hóa ngôn ngữ diễn đạt và so sánh

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.

đề thi ielts writing task 1 tháng 7 2026
phân tích đề ielts writing task 1 tháng 7 2026 đề số 2

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo phân loại tiêu chí

Đoạn thân bài 1: The percentage of customers using overseas and local websites.

Đặc điểm chung: Người mua sắm từ hai quốc gia đều sử dụng website nước ngoài nhiều nhất. Tỷ trọng mua sắm trên website nội địa xếp thứ hai, trong khi tỷ trọng sử dụng hai nền tảng là ít nhất.

Điểm khác biệt:

  • Tỷ lệ mua sắm trên website nước ngoài và cả hai loại: Úc cao hơn New Zealand (65% > 50%, 10% > 7%)

  • Tỷ lệ mua sắm trên website nội địa: Úc thấp hơn New Zealand (25% < 43%)

Đoạn thân bài 2: The percentage of reasons for online shopping 

Đặc điểm chung: Theo thống kê, giá trực tuyến thấp hơn giá tại cửa hàng là lý do chính khiến người tiêu dùng ưu tiên mua sắm trực tuyến, chiếm khoảng 50% tổng số lý do được ghi nhận. Sự tiện lợi đứng thứ hai, vượt tỷ lệ lựa chọn vì sự đa dạng sản phẩm. Trong khi đó, các lý do còn lại đều chỉ chiếm 2% ở cả hai quốc gia.

Điểm khác biệt:

  • Tỷ trọng mua sắm online vì giá và độ đa dạng sản phẩm: Úc cao hơn New Zealand (55% > 51%, 15% > 11%)

  • Tỷ trọng mua sắm online vì sự tiện lợi: Úc thấp hơn New Zealand (28% < 36%)

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ

liệu trong thân bài như thế

nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo khu vực địa lý

Đoạn thân bài 1: Australia

Đặc điểm chung: các trang web nước ngoài chiếm ưu thế rõ rệt trong cộng đồng người mua sắm trực tuyến. 

  • Tỷ lệ mua sắm trên website nước ngoài (65%) chiếm gần ⅔, gấp 2,5 lần so với tỷ lệ sử dụng website nội địa (25%)

Bên cạnh đó, các yếu tố thúc đẩy mua sắm trực tuyến cũng có sự chênh lệch đáng kể.

  • Tỷ lệ mua sắm vì giá (55%) gấp gần 2 lần so với tỷ lệ mua sắm vì sự tiện lợi (28%), và gấp gần 4 lần so với sự đa dạng sản phẩm (15%).

Đoạn thân bài 2: New Zealand

Đặc điểm chung: Tại New Zealand, các trang web nước ngoài và nội địa có mức độ phổ biến tương đối cân bằng. 

  • Tỷ lệ mua sắm trên website nước ngoài (50%) chiếm ½, xấp xỉ tỷ lệ sử dụng website nội địa (43%).

Tương tự với Australia, sự khác biệt giữa các lý do mua sắm trực tuyến vẫn khá rõ rệt.

  • Tỷ lệ mua sắm vì giá (51%) cao gấp rưỡi so với sự tiện lợi (36%), và gấp gần 5 lần so với tỷ lệ mua sắm vì sự đa dạng sản phẩm (11%).

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.

  • Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh. 

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Đặc điểm chính: 

  • Về loại nền tảng mua sắm: website nước ngoài chiếm tỷ trọng cao nhất, theo sau là website nội địa và cả hai nền tảng.

  • Về lý do mua sắm trực tuyến: giá trực tuyến thấp hơn là lý do chính, theo sau là sự tiện lợi và sự đa dạng sản phẩm; trong khi đó, các lý do còn lại chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Overseas websites → Local websites → Both.

Topic sentence: Các website nước ngoài là nền tảng mua sắm phổ biến nhất.

Detail 1: Làm rõ tỷ lệ dùng website nước ngoài ở Úc cao hơn ở New Zealand (65% vs 50%).

Detail 2: Giới thiệu website nội địa, khái quát sự chênh lệch giữa hai quốc gia.

Detail 3: Làm rõ tỷ lệ dùng website nội địa ở Úc thấp hơn ở New Zealand (25% vs 43%).

Detail 4: Nhấn mạnh tỷ lệ người dùng cả hai loại nền tảng tương đối bằng nhau (10% vs 7%).

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Lower prices than in store →Convenience → Better range of products

Topic sentence: Giá trực tuyến thấp hơn chiếm trên 50% tổng phản hồi từ người tiêu dùng ở hai khu vực.

Detail 1: Dẫn chứng số liệu cho câu chủ đề.

Detail 2: Làm rõ mức phổ biến của lý do tiện lợi ở Úc thấp hơn ở New Zealand (28% vs 36%).

Detail 3: Ngược lại, mức độ ảnh hưởng của mức độ đa dạng sản phẩm đối với người mua ở Úc cao hơn so với ở New Zealand. Đồng thời, làm rõ tỷ trọng của các lý do khác (giống nhau 2%).

Bài mẫu tương ứng

The pie charts compare the proportions of shoppers who used overseas websites only, local websites only, or both, while the table presents the main reasons for online shopping in Australia and New Zealand in 2012.

Overall, customers in both countries were most likely to use overseas websites only, followed by local websites only and both platforms. Notably, lower online prices consistently emerged as the primary reason for buying online, while convenience and product diversity were the less common reasons. By contrast, other reasons accounted for only negligible percentages.

In terms of shopping platforms, overseas websites were the most prevalent. Roughly two-thirds of Australian customers shopped on these sites, compared with 50% of New Zealand buyers. Local websites followed; their popularity also differed substantially between the two countries. While only a quarter of Australian customers purchased on local websites, the figure for New Zealand was much higher, at 43%. However, the proportions of those shopping on both platforms were relatively similar in Australia and New Zealand, at 10% and 7%, respectively.

Regarding online shopping motivations, lower prices accounted for over half of the responses in both countries, at 55% in Australia and 51% in New Zealand. Convenience was cited next by 36% of New Zealand customers, higher than the 28% of buyers in Australia. By contrast, a better range of products influenced the buying decisions of 15% of Australian customers, slightly higher than the 11% in New Zealand, whereas all other reasons accounted for a mere 2% in each country.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The pie charts compare + [nội dung paraphrase], while the table presents + [nội dung paraphrase]
Overall, [Tổng quan các loại nền tảng mua sắm] + [Tổng quan các loại lý do mua sắm trực tuyến]

Miêu tả đặc điểm

S + was/were the most prevalent
S + followed, although its/their popularity differed substantially
S + accounted for over half of the responses

So sánh số liệu

Around X% of S1 + used/ bought on/purchased from + website type, compared with + Y% of S2
While only + X% of S1 + shopped/bought/purchased + website type, the figure for S2 was much higher, at Y%
S + were relatively similar + in country A and country B, at X% and Y%, respectively
S + V…, with X% of O1, higher than Y% of O2
S + accounted for a share of X% (same)

Công cụ liên kết

Notably,... → Dùng để gây chú ý đến đặc điểm nổi bậy
By contrast,... → Dùng để tạo sự tương phản về độ lớn tỷ trọng giữa các hạng mục
In terms of,... → Dùng để giới thiệu tiêu chí phân tích thứ nhất
However,... → Dùng để chuyển sang sự tương phản hoặc ngoại lệ về số liệu
Regarding,... → Dùng để giới thiệu tiêu chí phân tích thứ hai

Xem thêm: Từ vựng IELTS Writing Task 1 Table phổ biến và cấu trúc thông dụng

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Overseas websites

Các trang web nước ngoài

np

A majority of customers in Australia, around 65%, used overseas websites to buy products.
(Phần lớn khách hàng ở Úc, khoảng 65%, sử dụng các website nước ngoài để mua sản phẩm.)

Platforms

Những nền tảng

n

International platforms were consistently preferred; for example, 65% of Australian buyers used overseas websites for online purchases.
(Các nền tảng nước ngoài luôn được ưa chuộng hơn; chẳng hạn, 65% người mua hàng ở Úc sử dụng các website nước ngoài để mua sắm trực tuyến.)

The primary reason

Lý do chủ yếu

np

A majority of customers in both countries cited reasonable prices as the primary reason for shopping online.
(Đa số người tiêu dùng ở cả hai quốc gia nói rằng giá cả hợp lý là lý do chính khiến họ mua sắm trực tuyến.)

Product diversity

Độ đa dạng sản phẩm

np

Contrary to popular belief, product diversity was considered much less important than price and convenience when shopping online.
(Trái với suy nghĩ phổ biến, sự đa dạng về sản phẩm được đánh giá là kém quan trọng hơn đáng kể so với giá cả và sự tiện lợi khi mua sắm trực tuyến.)

Prevalent

Phổ biến

adj

In the two regions, using both overseas and local websites to buy goods was much less prevalent, as only 10% of Australian customers and 7% of New Zealand customers did so in 2012.
(Ở cả hai quốc gia, việc sử dụng đồng thời website nước ngoài và website nội địa để mua sắm ít phổ biến hơn nhiều, khi chỉ có 10% khách hàng ở Úc và 7% ở New Zealand làm như vậy vào năm 2012.)

Differed substantially

Khác biệt rõ rệt

vp

Although overseas websites were the most prevalent, their proportions differed substantially between Australia and New Zealand, at 65% and 50%, respectively.
(Mặc dù các website nước ngoài được sử dụng phổ biến nhất, tỷ lệ khách hàng sử dụng chúng có sự khác biệt đáng kể giữa Úc và New Zealand, lần lượt là 65% và 50%.)

Purchased

Mua sắm

v

Over half of buyers agreed that they purchased online because it offered more competitive prices than when they purchased in-store.
(Hơn một nửa số người mua cho biết họ mua sắm trực tuyến vì mức giá cạnh tranh hơn so với khi mua tại cửa hàng.)

Relatively similar

Tương đối bằng nhau

adj phrase

The proportions of those bought online for prices and product range were relatively similar across Australia and New Zealand, at 55% – 51% and 15% – 11%, respectively.
(Tỷ lệ những người mua sắm trực tuyến vì giá cả và sự đa dạng sản phẩm tương đối tương đồng giữa Úc và New Zealand, lần lượt là 55% so với 51% và 15% so với 11%.)

Online prices

Các mức giá trực tuyến

np

More than half of Australian customers reported that lower online prices were the primary reason why they bought online.
(Hơn một nửa khách hàng ở Úc cho biết giá trực tuyến thấp hơn là lý do chính khiến họ mua sắm trực tuyến.)

Responses

Những phản hồi

n

Responses for other reasons each accounted for the same 2% in both countries.
(Các lý do còn lại đều chiếm cùng một tỷ lệ là 2% ở cả hai quốc gia.)

Buying decision

Quyết định mua sắm

np

Among New Zealand customers, buying decisions were influenced most by lower prices and least by other reasons.
(Đối với khách hàng ở New Zealand, quyết định mua sắm chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ yếu tố giá cả và ít chịu ảnh hưởng nhất từ các lý do khác.)

Phiên bản 2: Path B (Critical zone)

Mục tiêu: So sánh mức độ phổ biến sử dụng các loại website và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thúc đẩy mua sắm tại Úc và New Zealand.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.

  • Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu có chiều sâu. Người viết khai thác toàn diện hai yếu tố: nền tảng mua sắm và động cơ mua sắm trực tuyến, lần lượt tại hai quốc gia. So sánh gián tiếp tạo điều kiện cho việc đào sâu mức chênh lệch giữa các thành phần, giúp làm rõ hơn chân dung hành vi người tiêu dùng trực tuyến.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi.

Overview

Đặc điểm chung: 

Giữa hai quốc gia có những đặc điểm số liệu tương đối giống nhau

  • Tỷ lệ người tiêu dùng mua chỉ qua website nước ngoài luôn cao nhất; ngược lại, những người sử dụng cả hai loại website là nhóm ít nhất

  • Giá cạnh tranh là động lực mua sắm ảnh hưởng lớn nhất, trong khi các lý do khác ít phổ biến hơn nhiều

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Websites (overseas – local – both) → Reasons (prices – convenience – product range) 

Topic sentence: Người tiêu dùng chủ yếu mua sắm chỉ qua website nước ngoài

Detail 1: So sánh mức sử dụng của 3 hạng mục website: nước ngoài (65%) - cao hơn 2 lần so với website nội địa (25%) và cao hơn 6 lần so với cả hai (10%)

Detail 2: Chuyển sang lý do mua sắm, nêu tỷ lệ người mua lựa chọn yếu tố giá (55%)

Detail 3: So sánh tỷ trọng hai lý do tiếp theo: sự tiện lợi (28%), gần gấp hai lần sự đa dạng sản phẩm (15%)

Detail 4: Nêu tỷ trọng nhóm yếu tố còn lại (chỉ 2%)

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Websites (overseas – local – both) → Reasons (prices – convenience – product range) 

Topic sentence: Tại New Zealand, tuy nhiên, mức độ phổ biến của website nước ngoài và nội địa là tương đối ngang nhau

Detail 1: Nêu tỷ trọng chỉ sử dụng website nước ngoài và chỉ website nội địa (50% so với 47%)

Detail 2: Ngược lại, nêu và nhấn mạnh sự tương phản của nhóm người tiêu dùng sử dụng cả hai loại website (7%)

Detail 3: Nêu điểm giống về lý do mua sắm trực tuyến giữa hai nơi (có 4 hạng mục chính)

Detail 4: Nêu hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, giá cạnh tranh (51%), sự tiện lợi (36%)

Detail 5: Nêu hai yếu tố còn lại có ảnh hưởng thấp, sản phẩm đa dạng (11%), khác (2%)

Bài mẫu tương ứng

The pie charts compare website preferences, including overseas only, local only, and both, while the table presents the main motivations for online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012.

Overall, both countries displayed broadly similar patterns. The proportion of customers purchasing exclusively through international websites was by far the highest, whereas those using a combination of domestic and international websites represented the smallest group. Regarding driving factors for online shopping, competitive pricing was the most influential factor, while other reasons were considerably less common.

In Australia, customers mainly purchased through overseas-only websites. These platforms were preferred by two-thirds of all customers, more than two times the proportion of customers who bought exclusively on domestic websites, at 25%, and more than six times that of those using the combined method. Regarding buying motivations, over half of the respondents considered that price advantage was the primary factor. By comparison, convenience motivated 28% of customers to shop online, almost doubling the proportion of those who cited product variety as their main reason. Meanwhile, other factors played only a minor role, at merely 2%. 

Among New Zealand customers, however, international and domestic websites recorded comparable levels of popularity. Specifically, international websites were used exclusively by 50% of online buyers, while the figure for domestic websites followed closely at 43%. By contrast, only 7% of customers purchased through a combination of the two. The motivations for online shopping were also classified into four main reasons. Competitive pricing remained the most influential factor, cited by 51% of respondents, followed by convenience, which motivated more than a third of customers. Meanwhile, only 11% of customers made online purchases because of greater product choice, whereas other reasons accounted for a marginal 2%.

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Khía cạnh

Cách viết

Ý nghĩa trong bài viết

Nhóm mua sắm chủ yếu qua website nước ngoài

65% of Australian customers used overseas-only websites, while merely 25% used local-only websites.

Australian customers mainly shopped on overseas-only websites, with 65% purchasing exclusively from international platforms, more than two times the proportion of those using only domestic websites.

Nhóm mua sắm tương đương qua website nước ngoài và nội địa

Half of New Zealand customers shopped on overseas-only websites, slightly higher than that of local-only websites, at 43%.

International and domestic websites recorded comparable levels of popularity, with 50% and 43% of customers shopping exclusively on each platform, respectively.

Nhóm lý do chính

55% of Australian customers and 51% of New Zealand customers bought online because of lower prices.

Competitive pricing remained the most influential factor, motivating more than half of customers in both countries to purchase online.

Nhóm lý do ít ảnh hưởng nhất

Other reasons were the least significant, as only 2% of customers in each country reported them.

Other reasons played a minor role, cited by the same 2% of customers in both regions.

Từ vựng mới

Từ/Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

Website preferences

Xu hướng lựa chọn trang web

np

Website preferences were most pronounced for international websites, which were chosen by 65% of Australian customers and 50% of New Zealand customers.
(Xu hướng lựa chọn website thể hiện rõ nhất ở các website nước ngoài, khi được 65% khách hàng Úc và 50% khách hàng New Zealand lựa chọn.)

Broadly similar

Tương đối giống nhau

adj phrase

In Australia, international-only, domestic-only, and both domestic and international websites ranked in descending order of popularity, a pattern that was broadly similar to that in New Zealand, although the proportions differed.
(Tại Úc, các website nước ngoài, website nội địa và việc sử dụng kết hợp cả hai loại website lần lượt xếp theo thứ tự giảm dần về mức độ phổ biến. Mô hình này nhìn chung tương tự ở New Zealand, mặc dù tỷ lệ của từng nhóm có sự khác biệt.)

A combination of

Sự kết hợp giữa

np

Customers who used a combination of domestic and international websites accounted for the smallest proportion, at 10% in Australia and 7% in New Zealand.
(Những khách hàng sử dụng kết hợp website nội địa và nước ngoài chiếm tỷ lệ nhỏ nhất, ở mức 10% tại Úc và 7% tại New Zealand.)

Driving factors

Các yếu tố thúc đẩy

np

The table compares the proportions of customers rating four driving factors behind their online buying decisions.
(Bảng so sánh tỷ lệ khách hàng đánh giá bốn yếu tố chính thúc đẩy quyết định mua sắm trực tuyến của họ.)

Competitive pricing

Giá cả cạnh tranh

np

In both countries, more than half of the respondents purchased online because of competitive pricing.
(Ở cả hai quốc gia, hơn một nửa số người tham gia khảo sát mua sắm trực tuyến nhờ mức giá cạnh tranh.)

Exclusively

Chỉ (duy nhất)

adv

In Australia, international websites clearly dominated website preferences, with 65% of customers purchasing exclusively through these platforms.
(Tại Úc, các website nước ngoài chiếm ưu thế rõ rệt trong lựa chọn nền tảng mua sắm, với 65% khách hàng chỉ mua hàng thông qua các nền tảng này.)

Buying motivations

Động cơ mua sắm

np

Three primary buying motivations were universal in both Australia and New Zealand: pricing, convenience level, and product range.
(Ba động cơ mua sắm chính đều xuất hiện ở cả Úc và New Zealand, bao gồm giá cả, mức độ tiện lợi và sự đa dạng của sản phẩm.)

Respondents

Người tham gia khảo sát

n

Roughly half of the respondents preferred online shopping because of lower prices, which was 15 percentage points higher than that for convenience.
(Khoảng một nửa số người tham gia khảo sát lựa chọn mua sắm trực tuyến nhờ mức giá thấp hơn, cao hơn 15 điểm phần trăm so với nhóm lựa chọn vì sự tiện lợi.)

The primary factor

Yếu tố chính

np

Competitive pricing emerged as the primary factor, cited by 55% of online customers.
(Mức giá cạnh tranh nổi lên là yếu tố quan trọng nhất, được 55% khách hàng mua sắm trực tuyến lựa chọn.)

Played a minor role

Đóng một vai trò nhỏ

vp

Apart from other unspecified reasons, greater product choice played only a minor role, particularly among New Zealand customers.
(Ngoài các lý do khác không được nêu cụ thể, sự đa dạng lựa chọn sản phẩm chỉ đóng vai trò thứ yếu, đặc biệt đối với khách hàng New Zealand.)

Comparable levels of popularity

Mức độ phổ biến gần bằng nhau

np

New Zealand recorded comparable levels of popularity in the usage of overseas-only and domestic-only websites.
(New Zealand ghi nhận các mức phổ biến gần bằng nhau trong việc sử dụng các website nước ngoài và website nội địa.)

Be classified into

Được phân loại thành

passive verb phrase

Website preferences among Australian and New Zealand customers were classified into three categories: international-only, domestic-only, and a combination of the two.
(Lựa chọn website của khách hàng Úc và New Zealand được phân thành ba nhóm: chỉ sử dụng website nước ngoài, chỉ sử dụng website nội địa và kết hợp cả hai loại website.)

Influential

Có sức ảnh hưởng

adj

In New Zealand, only 2% of customers considered other factors when shopping online, indicating their least influential status.
(Tại New Zealand, chỉ 2% khách hàng cân nhắc các yếu tố khác khi mua sắm trực tuyến, cho thấy đây là nhóm yếu tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất.)

Product choice

Sự lựa chọn sản phẩm

np

In Australia, 15% of customers purchased online because of greater product choice.
(Tại Úc, 15% khách hàng mua sắm trực tuyến vì có nhiều lựa chọn sản phẩm hơn.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin 

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Website preferences

Driving factors

Competitive pricing

Xu hướng lựa chọn trang web

Các yếu tố thúc đẩy

Giá cả cạnh tranh

Buying motivations

Played a minor role

Influential

Động cơ mua sắm

Đóng một vai trò nhỏ

Có sức ảnh hưởng

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. Many young consumers still enjoy visiting shopping malls at weekends, but their __________ have gradually shifted towards international e-commerce platforms because of greater convenience. 

  2. Although supermarkets often provide better customer service, many shoppers choose to buy online because of __________ and frequent promotional discounts. 

  3. Store decoration and background music __________ in customers' purchasing decisions, as most respondents were more concerned about price and product quality. 

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống - Từ khóa (Buying motivations)

Bối cảnh: So sánh hành vi người tiêu dùng trực tuyến giữa Australia và New Zealand cho thấy xu hướng sử dụng website nước ngoài tại Úc cao hơn đáng kể so với New Zealand. Tuy nhiên, khi xét động cơ sử dụng nền tảng trực tuyến để mua sắm, người tiêu dùng hai quốc gia đều thống nhất về 3 lý do chính (giá thấp hơn, thuận tiện hơn, sản phẩm đa dạng hơn). Đồng thời, tỷ lệ người phản hồi cho mỗi động cơ đều khá giống nhau ở cả hai khu vực.

Câu tiếng Việt: “Người tiêu dùng trực tuyến tại Úc và New Zealand đều đồng ý rằng có ba động cơ mua sắm chính: giá cả, sự thuận tiện, độ đa dạng sản phẩm. Điều đặc biệt là tỷ lệ phản hồi cho mỗi yếu tố lại khá giống nhau ở hai nơi.”

Câu viết lại của bạn:

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

…………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Phép thay thế với "the figure for":

S1 + V1 + số liệu, while/whereas the figure for + S2 + V2 + số liệu.

Hoặc: While/whereas + S1 + V + số liệu, the figure for + S2 + V + số liệu

→ Giúp thay thế cho việc lặp lại cả một mệnh đề/cụm danh từ dài, giúp câu văn súc tích và tạo điều kiện so sánh trực quan hơn.

Chuỗi cụm phân từ quá khứ rút gọn:

S + V + O…, V3 phrase + V3 phrase +...

→ Giúp làm rõ, bổ sung thông tin cho mệnh đề chính hoặc tạo đối lập trực tiếp giữa hai yếu tố mà không cần tạo một mệnh đề hoàn chỉnh mới.

Ví dụ trong bài viết:

While only a quarter of Australian customers purchased on local websites o, the figure for New Zealand was much higher, at 43%.

Ví dụ trong bài viết:

Competitive pricing remained the most influential factor, cited by 51% of respondents, followed by convenience, which motivated more than a third of customers.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

☐ Đúng số liệu với biểu đồ

☐ Đúng đơn vị

☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết

☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: 65% of Australians shopped on overseas websites only, while this proportion in New Zealand was lower, at 50%.

Vấn đề: Lỗi xác định sai đối tượng. Đối tượng thống kê trong đề là nhóm người tiêu dùng có sử dụng website, không phải là dân số của một nước.

Điều chỉnh: 65% of Australian customers shopped on overseas websites only, while this proportion in New Zealand was lower, at 50%.

Câu lỗi: In Australia, 55% of online customers reported that price was the primary factor, contrary to a figure of 28% who bought because of convenience.

Vấn đề: Lỗi ngữ pháp do dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. “Contrary to” mang nghĩa tương phản, đối lập, vốn không tự nhiên khi muốn so sánh hai số liệu.  

Điều chỉnh: In Australia, 55% of online customers reported that price was the primary factor, compared with a figure of 28% who bought because of convenience.

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. website preferences

  2. competitive pricing

  3. played a minor role

Bài tập 2: Online customers in Australia and New Zealand agreed that there were three primary buying motivations: prices, convenience, and product variety. Notably, the response rate for each factor was broadly similar across the two regions.

Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu của tôi, bài viết mẫu chỉ ra giúp tôi về khía cạnh?

                         ☐ Cách chọn lọc số liệu

                         ☐ Cách phát hiện mối quan hệ

                         ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

  1. Phần nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

                         ☐ Đọc hiểu số liệu.

                         ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài

                         ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu

                         ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

                 Giải pháp cải thiện: .................................................................

  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

                         ☐ Từ vựng

                         ☐ Cấu trúc

                         ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

                         ☐ Khác:

                             ……………………………………………………………………………………………………………

                             ……………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết dạng biểu đồ tĩnh gồm nhiều biểu đồ tròn thống kê theo các tiêu chí, có sự so sánh giữa hai hay nhiều đối tượng đúc kết quan trọng là:

  • Cách 1: Theo phân loại tiêu chí

Người viết lần lượt đối chiếu các đối tượng (chẳng hạn như các quốc gia) trong từng hạng mục thống kê để tạo nên sự tương phản trực tiếp về số liệu. Không chỉ đặt các giá trị cạnh nhau, người viết còn có thể làm nổi bật mức độ chênh lệch bằng các phép so sánh định lượng, giúp người đọc dễ dàng nhận thấy đối tượng nào nổi trội hoặc kém hơn ở từng tiêu chí. Tuy nhiên, nếu lặp lại cách so sánh này xuyên suốt bài viết, phần mô tả có thể trở nên rời rạc và chưa khắc họa rõ đặc điểm tổng thể của từng đối tượng.

  • Cách 2: Theo mối tương quan giữa các tiêu chí

Ở cách tiếp cận này, mỗi đối tượng được trình bày trong một đoạn văn riêng. Thay vì liên tục đối chiếu giữa các quốc gia, người viết tập trung liên kết các hạng mục thống kê thành một mạch thông tin logic và có tính bổ trợ lẫn nhau (chẳng hạn, kết nối giữa nền tảng mua sắm trực tuyến được lựa chọn và động cơ dẫn đến quyết định mua sắm). Sự so sánh được thực hiện một cách gián tiếp thông qua việc làm nổi bật các đặc điểm cốt lõi của từng đối tượng, đồng thời sử dụng những mức chênh lệch được định lượng rõ ràng để giúp người đọc dễ dàng nhận ra cả điểm tương đồng lẫn khác biệt giữa chúng. Cách triển khai này thường tạo nên một bài viết có tính liên kết cao, tự nhiên và thuyết phục hơn.

Tổng kết

Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...