Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về tỷ trọng đăng ký hình thức học, kết hợp mô tả số liệu và so sánh các đối tượng
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Phân loại tiêu chí (An toàn) hoặc Khu vực địa lý/Quốc gia (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Tỷ lệ mua sắm trên nền tảng trực tuyến và lý do mua sắm trực tuyến ở Úc và New Zealand năm 2012. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The chart and table provide data on online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ tròn (Pie chart), Bảng số liệu (Table)
Đơn vị chính: Phần trăm (Percentage)
Thông tin tổng quan: Who (customers) - What (the percentages of customers using overseas websites, local websites, or both, as well as the main reasons for online shopping) - When (2012) - Where (Australia, New Zealand).
Câu hỏi kích hoạt:
Nền tảng mua sắm trực tuyến nào được người tiêu dùng ở Úc sử dụng nhiều nhất? (gợi ý: overseas websites) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nền tảng mua sắm trực tuyến nào được người tiêu dùng ở New Zealand sử dụng nhiều nhất? (gợi ý: overseas websites) | → ………………………………………………………………………………………. |
Sự chênh lệch giữa tỷ lệ sử dụng website nước ngoài và website nội địa ở Úc và New Zealand có gì khác nhau? (gợi ý: chênh lệch lớn ở Úc, chênh lệch nhỏ ở New Zealand) | → ………………………………………………………………………………………. |
Lý do nào khiến người tiêu dùng ở Úc lựa chọn mua sắm trực tuyến nhiều nhất? (gợi ý: giá trực tuyến thấp hơn giá trực tiếp) | → ………………………………………………………………………………………. |
Lý do nào được người tiêu dùng ở New Zealand lựa chọn nhiều nhất khi mua sắm trực tuyến? (gợi ý: giá trực tuyến thấp hơn giá trực tiếp) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart and table provide data on online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh trực tiếp Úc và New Zealand theo từng hạng mục thuộc hai nhóm thống kê mua sắm trực tuyến năm 2012.
→ Thông điệp phân tích: Xây dựng trọn vẹn bối cảnh mua sắm trực tuyến tại mỗi quốc gia (gồm hai tiêu chí là xu hướng sử dụng website và động cơ mua sắm). So sánh gián tiếp thông qua sự chênh lệch giữa các hạng mục.
1. Đặc điểm chung
Về nền tảng mua sắm trực tuyến: tỷ lệ sử dụng website nước ngoài cao hơn tỷ lệ dùng website nội địa và cao hơn đáng kể so với tỷ lệ sử dụng kết hợp cả hai nền tảng.
Về lý do mua sắm trực tuyến: người tiêu dùng hai quốc gia đều đồng ý rằng giá trực tuyến rẻ hơn là lý do chính, tiếp theo là sự tiện lợi và mức độ đa dạng sản phẩm.
2. Điểm cao nhất:
Các trang web nước ngoài luôn phổ biến nhất: 65% (Úc), 50% (New Zealand)
Giá trực tuyến rẻ hơn giá trực tiếp là lý do phổ biến nhất: 55% (Úc), 51% (New Zealand)
3. Điểm thấp nhất:
Tỷ lệ người dùng cả hai nền tảng để mua sắm là thấp nhất: 10% (Úc), 7% (New Zealand)
Các lý do mua sắm trực tuyến khác chiếm tỷ lệ thấp nhất: 2% (Úc), 2% (New Zealand)
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ tròn và bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo phân loại tiêu chí | Đoạn thân bài 1: The percentage of customers using overseas and local websites. Đặc điểm chung: Người mua sắm từ hai quốc gia đều sử dụng website nước ngoài nhiều nhất. Tỷ trọng mua sắm trên website nội địa xếp thứ hai, trong khi tỷ trọng sử dụng hai nền tảng là ít nhất. Điểm khác biệt:
Đoạn thân bài 2: The percentage of reasons for online shopping Đặc điểm chung: Theo thống kê, giá trực tuyến thấp hơn giá tại cửa hàng là lý do chính khiến người tiêu dùng ưu tiên mua sắm trực tuyến, chiếm khoảng 50% tổng số lý do được ghi nhận. Sự tiện lợi đứng thứ hai, vượt tỷ lệ lựa chọn vì sự đa dạng sản phẩm. Trong khi đó, các lý do còn lại đều chỉ chiếm 2% ở cả hai quốc gia. Điểm khác biệt:
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo khu vực địa lý | Đoạn thân bài 1: Australia Đặc điểm chung: các trang web nước ngoài chiếm ưu thế rõ rệt trong cộng đồng người mua sắm trực tuyến.
Bên cạnh đó, các yếu tố thúc đẩy mua sắm trực tuyến cũng có sự chênh lệch đáng kể.
Đoạn thân bài 2: New Zealand Đặc điểm chung: Tại New Zealand, các trang web nước ngoài và nội địa có mức độ phổ biến tương đối cân bằng.
Tương tự với Australia, sự khác biệt giữa các lý do mua sắm trực tuyến vẫn khá rõ rệt.
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Đặc điểm chính:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Overseas websites → Local websites → Both. Topic sentence: Các website nước ngoài là nền tảng mua sắm phổ biến nhất. Detail 1: Làm rõ tỷ lệ dùng website nước ngoài ở Úc cao hơn ở New Zealand (65% vs 50%). Detail 2: Giới thiệu website nội địa, khái quát sự chênh lệch giữa hai quốc gia. Detail 3: Làm rõ tỷ lệ dùng website nội địa ở Úc thấp hơn ở New Zealand (25% vs 43%). Detail 4: Nhấn mạnh tỷ lệ người dùng cả hai loại nền tảng tương đối bằng nhau (10% vs 7%). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Lower prices than in store →Convenience → Better range of products Topic sentence: Giá trực tuyến thấp hơn chiếm trên 50% tổng phản hồi từ người tiêu dùng ở hai khu vực. Detail 1: Dẫn chứng số liệu cho câu chủ đề. Detail 2: Làm rõ mức phổ biến của lý do tiện lợi ở Úc thấp hơn ở New Zealand (28% vs 36%). Detail 3: Ngược lại, mức độ ảnh hưởng của mức độ đa dạng sản phẩm đối với người mua ở Úc cao hơn so với ở New Zealand. Đồng thời, làm rõ tỷ trọng của các lý do khác (giống nhau 2%). |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts compare the proportions of shoppers who used overseas websites only, local websites only, or both, while the table presents the main reasons for online shopping in Australia and New Zealand in 2012.
Overall, customers in both countries were most likely to use overseas websites only, followed by local websites only and both platforms. Notably, lower online prices consistently emerged as the primary reason for buying online, while convenience and product diversity were the less common reasons. By contrast, other reasons accounted for only negligible percentages.
In terms of shopping platforms, overseas websites were the most prevalent. Roughly two-thirds of Australian customers shopped on these sites, compared with 50% of New Zealand buyers. Local websites followed; their popularity also differed substantially between the two countries. While only a quarter of Australian customers purchased on local websites, the figure for New Zealand was much higher, at 43%. However, the proportions of those shopping on both platforms were relatively similar in Australia and New Zealand, at 10% and 7%, respectively.
Regarding online shopping motivations, lower prices accounted for over half of the responses in both countries, at 55% in Australia and 51% in New Zealand. Convenience was cited next by 36% of New Zealand customers, higher than the 28% of buyers in Australia. By contrast, a better range of products influenced the buying decisions of 15% of Australian customers, slightly higher than the 11% in New Zealand, whereas all other reasons accounted for a mere 2% in each country.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The pie charts compare + [nội dung paraphrase], while the table presents + [nội dung paraphrase] | |
Miêu tả đặc điểm | S + was/were the most prevalent | |
So sánh số liệu | Around X% of S1 + used/ bought on/purchased from + website type, compared with + Y% of S2 | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để gây chú ý đến đặc điểm nổi bậy |
Xem thêm: Từ vựng IELTS Writing Task 1 Table phổ biến và cấu trúc thông dụng
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Overseas websites | Các trang web nước ngoài | np | A majority of customers in Australia, around 65%, used overseas websites to buy products. |
Platforms | Những nền tảng | n | International platforms were consistently preferred; for example, 65% of Australian buyers used overseas websites for online purchases. |
The primary reason | Lý do chủ yếu | np | A majority of customers in both countries cited reasonable prices as the primary reason for shopping online. |
Product diversity | Độ đa dạng sản phẩm | np | Contrary to popular belief, product diversity was considered much less important than price and convenience when shopping online. |
Prevalent | Phổ biến | adj | In the two regions, using both overseas and local websites to buy goods was much less prevalent, as only 10% of Australian customers and 7% of New Zealand customers did so in 2012. |
Differed substantially | Khác biệt rõ rệt | vp | Although overseas websites were the most prevalent, their proportions differed substantially between Australia and New Zealand, at 65% and 50%, respectively. |
Purchased | Mua sắm | v | Over half of buyers agreed that they purchased online because it offered more competitive prices than when they purchased in-store. |
Relatively similar | Tương đối bằng nhau | adj phrase | The proportions of those bought online for prices and product range were relatively similar across Australia and New Zealand, at 55% – 51% and 15% – 11%, respectively. |
Online prices | Các mức giá trực tuyến | np | More than half of Australian customers reported that lower online prices were the primary reason why they bought online. |
Responses | Những phản hồi | n | Responses for other reasons each accounted for the same 2% in both countries. |
Buying decision | Quyết định mua sắm | np | Among New Zealand customers, buying decisions were influenced most by lower prices and least by other reasons. |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: So sánh mức độ phổ biến sử dụng các loại website và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thúc đẩy mua sắm tại Úc và New Zealand.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu có chiều sâu. Người viết khai thác toàn diện hai yếu tố: nền tảng mua sắm và động cơ mua sắm trực tuyến, lần lượt tại hai quốc gia. So sánh gián tiếp tạo điều kiện cho việc đào sâu mức chênh lệch giữa các thành phần, giúp làm rõ hơn chân dung hành vi người tiêu dùng trực tuyến.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Đặc điểm chung: Giữa hai quốc gia có những đặc điểm số liệu tương đối giống nhau
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Websites (overseas – local – both) → Reasons (prices – convenience – product range) Topic sentence: Người tiêu dùng chủ yếu mua sắm chỉ qua website nước ngoài Detail 1: So sánh mức sử dụng của 3 hạng mục website: nước ngoài (65%) - cao hơn 2 lần so với website nội địa (25%) và cao hơn 6 lần so với cả hai (10%) Detail 2: Chuyển sang lý do mua sắm, nêu tỷ lệ người mua lựa chọn yếu tố giá (55%) Detail 3: So sánh tỷ trọng hai lý do tiếp theo: sự tiện lợi (28%), gần gấp hai lần sự đa dạng sản phẩm (15%) Detail 4: Nêu tỷ trọng nhóm yếu tố còn lại (chỉ 2%) |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Websites (overseas – local – both) → Reasons (prices – convenience – product range) Topic sentence: Tại New Zealand, tuy nhiên, mức độ phổ biến của website nước ngoài và nội địa là tương đối ngang nhau Detail 1: Nêu tỷ trọng chỉ sử dụng website nước ngoài và chỉ website nội địa (50% so với 47%) Detail 2: Ngược lại, nêu và nhấn mạnh sự tương phản của nhóm người tiêu dùng sử dụng cả hai loại website (7%) Detail 3: Nêu điểm giống về lý do mua sắm trực tuyến giữa hai nơi (có 4 hạng mục chính) Detail 4: Nêu hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, giá cạnh tranh (51%), sự tiện lợi (36%) Detail 5: Nêu hai yếu tố còn lại có ảnh hưởng thấp, sản phẩm đa dạng (11%), khác (2%) |
Bài mẫu tương ứng
The pie charts compare website preferences, including overseas only, local only, and both, while the table presents the main motivations for online shopping among Australian and New Zealand customers in 2012.
Overall, both countries displayed broadly similar patterns. The proportion of customers purchasing exclusively through international websites was by far the highest, whereas those using a combination of domestic and international websites represented the smallest group. Regarding driving factors for online shopping, competitive pricing was the most influential factor, while other reasons were considerably less common.
In Australia, customers mainly purchased through overseas-only websites. These platforms were preferred by two-thirds of all customers, more than two times the proportion of customers who bought exclusively on domestic websites, at 25%, and more than six times that of those using the combined method. Regarding buying motivations, over half of the respondents considered that price advantage was the primary factor. By comparison, convenience motivated 28% of customers to shop online, almost doubling the proportion of those who cited product variety as their main reason. Meanwhile, other factors played only a minor role, at merely 2%.
Among New Zealand customers, however, international and domestic websites recorded comparable levels of popularity. Specifically, international websites were used exclusively by 50% of online buyers, while the figure for domestic websites followed closely at 43%. By contrast, only 7% of customers purchased through a combination of the two. The motivations for online shopping were also classified into four main reasons. Competitive pricing remained the most influential factor, cited by 51% of respondents, followed by convenience, which motivated more than a third of customers. Meanwhile, only 11% of customers made online purchases because of greater product choice, whereas other reasons accounted for a marginal 2%.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm mua sắm chủ yếu qua website nước ngoài | 65% of Australian customers used overseas-only websites, while merely 25% used local-only websites. | Australian customers mainly shopped on overseas-only websites, with 65% purchasing exclusively from international platforms, more than two times the proportion of those using only domestic websites. |
Nhóm mua sắm tương đương qua website nước ngoài và nội địa | Half of New Zealand customers shopped on overseas-only websites, slightly higher than that of local-only websites, at 43%. | International and domestic websites recorded comparable levels of popularity, with 50% and 43% of customers shopping exclusively on each platform, respectively. |
Nhóm lý do chính | 55% of Australian customers and 51% of New Zealand customers bought online because of lower prices. | Competitive pricing remained the most influential factor, motivating more than half of customers in both countries to purchase online. |
Nhóm lý do ít ảnh hưởng nhất | Other reasons were the least significant, as only 2% of customers in each country reported them. | Other reasons played a minor role, cited by the same 2% of customers in both regions. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Website preferences | Xu hướng lựa chọn trang web | np | Website preferences were most pronounced for international websites, which were chosen by 65% of Australian customers and 50% of New Zealand customers. |
Broadly similar | Tương đối giống nhau | adj phrase | In Australia, international-only, domestic-only, and both domestic and international websites ranked in descending order of popularity, a pattern that was broadly similar to that in New Zealand, although the proportions differed. |
A combination of | Sự kết hợp giữa | np | Customers who used a combination of domestic and international websites accounted for the smallest proportion, at 10% in Australia and 7% in New Zealand. |
Driving factors | Các yếu tố thúc đẩy | np | The table compares the proportions of customers rating four driving factors behind their online buying decisions. |
Competitive pricing | Giá cả cạnh tranh | np | In both countries, more than half of the respondents purchased online because of competitive pricing. |
Exclusively | Chỉ (duy nhất) | adv | In Australia, international websites clearly dominated website preferences, with 65% of customers purchasing exclusively through these platforms. |
Buying motivations | Động cơ mua sắm | np | Three primary buying motivations were universal in both Australia and New Zealand: pricing, convenience level, and product range. |
Respondents | Người tham gia khảo sát | n | Roughly half of the respondents preferred online shopping because of lower prices, which was 15 percentage points higher than that for convenience. |
The primary factor | Yếu tố chính | np | Competitive pricing emerged as the primary factor, cited by 55% of online customers. |
Played a minor role | Đóng một vai trò nhỏ | vp | Apart from other unspecified reasons, greater product choice played only a minor role, particularly among New Zealand customers. |
Comparable levels of popularity | Mức độ phổ biến gần bằng nhau | np | New Zealand recorded comparable levels of popularity in the usage of overseas-only and domestic-only websites. |
Be classified into | Được phân loại thành | passive verb phrase | Website preferences among Australian and New Zealand customers were classified into three categories: international-only, domestic-only, and a combination of the two. |
Influential | Có sức ảnh hưởng | adj | In New Zealand, only 2% of customers considered other factors when shopping online, indicating their least influential status. |
Product choice | Sự lựa chọn sản phẩm | np | In Australia, 15% of customers purchased online because of greater product choice. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Website preferences | Driving factors | Competitive pricing |
Xu hướng lựa chọn trang web | Các yếu tố thúc đẩy | Giá cả cạnh tranh |
Buying motivations | Played a minor role | Influential |
Động cơ mua sắm | Đóng một vai trò nhỏ | Có sức ảnh hưởng |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Many young consumers still enjoy visiting shopping malls at weekends, but their __________ have gradually shifted towards international e-commerce platforms because of greater convenience.
Although supermarkets often provide better customer service, many shoppers choose to buy online because of __________ and frequent promotional discounts.
Store decoration and background music __________ in customers' purchasing decisions, as most respondents were more concerned about price and product quality.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Buying motivations)
Bối cảnh: So sánh hành vi người tiêu dùng trực tuyến giữa Australia và New Zealand cho thấy xu hướng sử dụng website nước ngoài tại Úc cao hơn đáng kể so với New Zealand. Tuy nhiên, khi xét động cơ sử dụng nền tảng trực tuyến để mua sắm, người tiêu dùng hai quốc gia đều thống nhất về 3 lý do chính (giá thấp hơn, thuận tiện hơn, sản phẩm đa dạng hơn). Đồng thời, tỷ lệ người phản hồi cho mỗi động cơ đều khá giống nhau ở cả hai khu vực.
Câu tiếng Việt: “Người tiêu dùng trực tuyến tại Úc và New Zealand đều đồng ý rằng có ba động cơ mua sắm chính: giá cả, sự thuận tiện, độ đa dạng sản phẩm. Điều đặc biệt là tỷ lệ phản hồi cho mỗi yếu tố lại khá giống nhau ở hai nơi.”
Câu viết lại của bạn:
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
…………………………………………
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Phép thay thế với "the figure for": S1 + V1 + số liệu, while/whereas the figure for + S2 + V2 + số liệu. Hoặc: While/whereas + S1 + V + số liệu, the figure for + S2 + V + số liệu → Giúp thay thế cho việc lặp lại cả một mệnh đề/cụm danh từ dài, giúp câu văn súc tích và tạo điều kiện so sánh trực quan hơn. | Chuỗi cụm phân từ quá khứ rút gọn: S + V + O…, V3 phrase + V3 phrase +... → Giúp làm rõ, bổ sung thông tin cho mệnh đề chính hoặc tạo đối lập trực tiếp giữa hai yếu tố mà không cần tạo một mệnh đề hoàn chỉnh mới. |
Ví dụ trong bài viết: While only a quarter of Australian customers purchased on local websites o, the figure for New Zealand was much higher, at 43%. | Ví dụ trong bài viết: Competitive pricing remained the most influential factor, cited by 51% of respondents, followed by convenience, which motivated more than a third of customers. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: 65% of Australians shopped on overseas websites only, while this proportion in New Zealand was lower, at 50%. Vấn đề: Lỗi xác định sai đối tượng. Đối tượng thống kê trong đề là nhóm người tiêu dùng có sử dụng website, không phải là dân số của một nước. Điều chỉnh: 65% of Australian customers shopped on overseas websites only, while this proportion in New Zealand was lower, at 50%. | Câu lỗi: In Australia, 55% of online customers reported that price was the primary factor, contrary to a figure of 28% who bought because of convenience. Vấn đề: Lỗi ngữ pháp do dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. “Contrary to” mang nghĩa tương phản, đối lập, vốn không tự nhiên khi muốn so sánh hai số liệu. Điều chỉnh: In Australia, 55% of online customers reported that price was the primary factor, compared with a figure of 28% who bought because of convenience. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
website preferences
competitive pricing
played a minor role
Bài tập 2: Online customers in Australia and New Zealand agreed that there were three primary buying motivations: prices, convenience, and product variety. Notably, the response rate for each factor was broadly similar across the two regions.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng biểu đồ tĩnh gồm nhiều biểu đồ tròn thống kê theo các tiêu chí, có sự so sánh giữa hai hay nhiều đối tượng đúc kết quan trọng là:
Người viết lần lượt đối chiếu các đối tượng (chẳng hạn như các quốc gia) trong từng hạng mục thống kê để tạo nên sự tương phản trực tiếp về số liệu. Không chỉ đặt các giá trị cạnh nhau, người viết còn có thể làm nổi bật mức độ chênh lệch bằng các phép so sánh định lượng, giúp người đọc dễ dàng nhận thấy đối tượng nào nổi trội hoặc kém hơn ở từng tiêu chí. Tuy nhiên, nếu lặp lại cách so sánh này xuyên suốt bài viết, phần mô tả có thể trở nên rời rạc và chưa khắc họa rõ đặc điểm tổng thể của từng đối tượng.
Ở cách tiếp cận này, mỗi đối tượng được trình bày trong một đoạn văn riêng. Thay vì liên tục đối chiếu giữa các quốc gia, người viết tập trung liên kết các hạng mục thống kê thành một mạch thông tin logic và có tính bổ trợ lẫn nhau (chẳng hạn, kết nối giữa nền tảng mua sắm trực tuyến được lựa chọn và động cơ dẫn đến quyết định mua sắm). Sự so sánh được thực hiện một cách gián tiếp thông qua việc làm nổi bật các đặc điểm cốt lõi của từng đối tượng, đồng thời sử dụng những mức chênh lệch được định lượng rõ ràng để giúp người đọc dễ dàng nhận ra cả điểm tương đồng lẫn khác biệt giữa chúng. Cách triển khai này thường tạo nên một bài viết có tính liên kết cao, tự nhiên và thuyết phục hơn. |
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 7/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp