Phân tích đề IELTS Writing Task 2 Tháng 5/2026 - Đề số 3
Key takeaways
Analysis (Contextualize & Explore)
Drafting
Safe Zone - Lập luận về việc sử dụng động vật theo hướng an toàn, dễ triển khai
Critical Zone - Phân tích sâu ranh giới giữa nhu cầu con người và phúc lợi động vật
Revision (Review and Refine)
Sửa lỗi ngụy biện song đề sai và lập luận chủ quan
Sửa lỗi chia thì và ý tưởng sắp xếp chưa logic
Bài phân tích chủ đề việc sử dụng động vật vì lợi ích con người đi sâu vào mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển của xã hội, lợi ích con người và trách nhiệm đạo đức đối với động vật, thông qua khung tư duy xây dựng bài viết. Đặc biệt, nội dung cung cấp hai phiên bản:
Safe Zone: Tập trung vào lập luận cơ bản, an toàn và dễ triển khai trong bài thi.
Critical Zone: Nâng cấp tư duy phản biện, mở rộng vấn đề bằng lập luận đa chiều và dẫn chứng thực tế.
Đề bài
Some people believe that it is acceptable to use animals in any way that benefits humans, while others argue that this is morally wrong.
Consider both arguments and present your viewpoint.
Xem thêm: Cách làm dạng bài Discuss both views trong IELTS Writing Task 2
Khung tư duy hình thành và phát triển bài viết
Analysis | Drafting | Reflection |
Contextualize - Xác định bối cảnh bao quát đến cụ thể:
Explore - Xây dựng ý tưởng và hệ thống lập luận:
| Structure - Chọn cấu trúc triển khai bài luận phù hợp với đầy đủ 3 phần Mở - Thân - Kết:
Flow - Tập trung viết bài liền mạch, không ngắt quãng để sửa lỗi từ vựng ngữ pháp. | Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh lỗi tư duy và ngôn từ
Reflect and Expand - Phản tư và mở rộng với các chủ đề tương tự. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị bối cảnh chủ đề bao quát và liên quan
Phân tích từ khóa

Yêu cầu chính: Đề bài có 2 yêu cầu rõ ràng:
Phân tích hai quan điểm đối lập về việc sử dụng động vật phục vụ lợi ích con người:
Quan điểm 1: Việc sử dụng động vật theo bất kỳ cách nào mang lại lợi ích cho con người là chấp nhận được.
Quan điểm 2: Việc khai thác động vật vì lợi ích con người là sai trái về mặt đạo đức.
Người viết cần phân tích lập luận của cả hai phía, sau đó đưa ra quan điểm cá nhân về việc con người có nên sử dụng động vật hay không, hoặc nên đặt ra giới hạn như thế nào. Bài viết cần sử dụng lập luận logic và ví dụ phù hợp để bảo vệ lập trường.
Mối quan hệ giữa các từ khóa:
Mối quan hệ đối lập: Sự đối lập nằm ở việc ưu tiên lợi ích con người hay trách nhiệm đạo đức đối với động vật. Một bên cho rằng động vật có thể được sử dụng nếu mang lại lợi ích cho con người, trong khi bên còn lại cho rằng việc này là sai trái về mặt đạo đức.
Mối quan hệ điều kiện / giới hạn: Tranh luận không chỉ xoay quanh việc có sử dụng động vật hay không, mà còn liên quan đến mức độ và mục đích sử dụng, tức việc sử dụng động vật có nên được giới hạn trong những trường hợp thực sự cần thiết hay không.
Explore - Lên ý tưởng và phân tầng Lập luận
Kích hoạt tư duy đa chiều

Liên hệ đến trải nghiệm cá nhân:
Tôi đã từng nhìn thấy hoặc tìm hiểu về việc con người sử dụng động vật trong những lĩnh vực nào như thực phẩm, y học hoặc giải trí chưa? Những trải nghiệm đó khiến tôi cảm thấy việc sử dụng động vật là cần thiết hay cần được kiểm soát chặt chẽ hơn?
Tôi đã từng quan sát hoặc nghe về những trường hợp động vật bị khai thác quá mức hoặc đối xử thiếu nhân đạo chưa, và điều đó ảnh hưởng như thế nào đến suy nghĩ của tôi về quyền động vật?
Khi đánh giá việc con người có nên sử dụng động vật hay không, tôi sẽ cân nhắc những yếu tố nào như lợi ích xã hội, tính cần thiết, trách nhiệm đạo đức và mức độ ảnh hưởng đến động vật?
Định hướng chiến lược dựa theo nhu cầu người học
Nhu cầu | Quan điểm 1: Human Benefits Priority | Quan điểm 2: Animal Welfare Priority | Quan điểm 3: Balanced Approach |
|---|---|---|---|
Safe zone |
|
|
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên TRẢI NGHIỆM CÁ NHÂN & QUAN SÁT TRỰC QUAN | |||
Critical zone (Nhu cầu về cách tiếp cận phân tích sâu) | Góc nhìn Nhu cầu con người & lợi ích xã hội
Góc nhìn Khoa học & phát triển xã hội
| Góc nhìn Đạo đức & quyền động vật
Góc nhìn Kinh tế & ngành công nghiệp
| Góc nhìn Đạo đức & quyền động vật
Góc nhìn Nhu cầu con người & lợi ích xã hội Các lĩnh vực thiết yếu như y học hoặc an ninh lương thực có thể cần được xem xét linh hoạt thay vì áp dụng lệnh cấm tuyệt đối. |
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về Khoa học & phát triển xã hội – Kinh tế & ngành công nghiệp – Nhu cầu con người & lợi ích xã hội – Đạo đức & quyền động vật | |||
Sự đối lập giữa hai quan điểm thể hiện như sau:
Quan điểm cho rằng việc sử dụng động vật nhằm mang lại lợi ích cho con người là chấp nhận được nhấn mạnh giá trị thực tiễn của động vật trong các lĩnh vực như thực phẩm, y học và nghiên cứu khoa học, đồng thời cho rằng lợi ích xã hội có thể biện minh cho việc sử dụng động vật.
Quan điểm cho rằng việc sử dụng động vật vì lợi ích con người là sai trái về mặt đạo đức tập trung vào quyền động vật và trách nhiệm đạo đức của con người, cho rằng động vật cần được đối xử nhân đạo thay vì bị khai thác vì nhu cầu của con người.
Quan điểm cá nhân dựa trên việc lựa chọn quan điểm
Tôi cho rằng cần có cách tiếp cận cân bằng. Con người có thể tiếp tục sử dụng động vật trong những lĩnh vực thực sự cần thiết như y học hoặc an ninh lương thực, nhưng việc này cần đi kèm những giới hạn và tiêu chuẩn đạo đức rõ ràng nhằm giảm thiểu đau đớn và ngăn chặn sự khai thác không cần thiết.
Structuring - Thiết kế dàn ý và phát triển lập luận
Lựa chọn hướng đi của bài viết phù thuộc vào mức độ và nhu cầu của người viết
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, lập luận trực tiếp, dễ theo dõi. Tập trung vào việc trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Đối tượng phù hợp: Người học cần cấu trúc và cách tiếp cận dễ hiểu an toàn, và trong thời gian nước rút trước khi thi. Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào lập luận luận điểm trực tiếp, dễ phát triển.
Phiên bản Safe Zone cung cấp một bộ khung lập luận an toàn, theo dõi dễ hơn theo tiến trình phát triển lập luận từ Topic sentence → Deep explanation → Link.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase: Hiện vẫn đang có cuộc tranh luận về việc liệu con người có được phép sử dụng động vật vì lợi ích của mình hay không, vì một số người cho rằng điều này là chấp nhận được trong khi những người khác lại coi đó là trái đạo đức. Thesis: Bài viết sẽ phân tích cả hai quan điểm trước khi trình bày ý kiến cá nhân. | → Mở bài trực tiếp, giới thiệu nội dung bài viết sẽ thảo luận hai quan điểm ở đề và trình bày quan điểm cá nhân. |
|---|---|---|
Body paragraph 1 | Topic Sentence: Một số người cho rằng con người nên được phép sử dụng động vật khi việc đó mang lại lợi ích cho xã hội. Deep explanation 1: Động vật đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của con người ở các lĩnh vực như sản xuất thực phẩm, y học và nghiên cứu khoa học. Example: Ngành chăn nuôi cung cấp thực phẩm cho hàng triệu người trên toàn thế giới, trong khi những nghiên cứu y học sử dụng động vật đã góp phần tạo ra các tiến bộ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe. Deep explanation 2: Các ngành công nghiệp phụ thuộc vào động vật như nông nghiệp và công nghệ sinh học còn tạo ra cơ hội việc làm và đóng góp đáng kể cho tăng trưởng kinh tế. Những lĩnh vực này không chỉ hỗ trợ sinh kế mà còn góp phần nâng cao chất lượng sống thông qua việc duy trì nguồn cung thực phẩm ổn định và thúc đẩy tiến bộ khoa học. Link: Từ góc độ này, việc sử dụng động vật có thể được xem là hợp lý nếu nó tạo ra những lợi ích đáng kể cho xã hội. | → Tập trung trình bày và thảo luận quan điểm thứ nhất một cách trung lập, kèm lập luận có liên quan để làm rõ quan điểm. |
Body paragraph 2 | Topic Sentence: Nhiều người khác cho rằng việc sử dụng động vật vì lợi ích con người là không đúng về mặt đạo đức. Deep explanation 1: Động vật là những sinh vật sống có khả năng cảm nhận đau đớn và đau khổ, vì vậy con người nên đối xử có trách nhiệm thay vì khai thác chúng không cần thiết. Một số hoạt động như thử nghiệm động vật cho các sản phẩm không thiết yếu hoặc các hình thức giải trí sử dụng động vật thường bị chỉ trích vì đặt sự thuận tiện của con người lên trên phúc lợi động vật. Deep explanation 2: Nhận thức ngày càng tăng về quyền động vật khiến nhiều người đặt câu hỏi liệu lợi ích của con người có nên luôn quan trọng hơn sự an toàn và phúc lợi của các sinh vật khác hay không. Khi xã hội ngày càng quan tâm đến việc đối xử có đạo đức với động vật, các quy định nghiêm ngặt hơn và tiêu chuẩn phúc lợi cao hơn ngày càng được xem là cần thiết nhằm giảm thiểu những tổn hại không cần thiết. Link: Điều này phản ánh niềm tin rộng hơn rằng tiến bộ của con người không nên đánh đổi bằng những đau khổ có thể tránh được, vì vậy nhiều người ủng hộ việc tăng cường bảo vệ động vật. | → Tập trung trình bày và thảo luận quan điểm thứ hai một cách trung lập, kèm lập luận có liên quan để làm rõ quan điểm. |
Conclusion | Your own opinion: Mặc dù động vật mang lại nhiều đóng góp quan trọng cho xã hội loài người, tôi cho rằng việc sử dụng động vật nên được giới hạn và quản lý cẩn thận. Explanation: Động vật vẫn có thể cần thiết trong các lĩnh vực quan trọng như y học và sản xuất thực phẩm, nhưng cần có những tiêu chuẩn đạo đức rõ ràng nhằm giảm thiểu đau đớn không cần thiết và ngăn chặn việc khai thác quá mức. Final Statement: Chỉ bằng cách cân bằng giữa nhu cầu của con người và trách nhiệm đạo đức, xã hội mới có thể xây dựng mối quan hệ bền vững và nhân văn hơn với động vật. | → Khẳng định lại quan điểm đồng ý một phần và tổng kết lại các lý do chính. |
Lưu ý: Phiên bản Safe Zone đảm bảo tiêu chuẩn dựa trên IELTS Writing Band Descriptors.
Bài mẫu tương ứng:
There is an ongoing debate over whether humans should be allowed to use animals for their own benefit, as some people view this as acceptable while others regard it as morally inappropriate.This essay will first discuss both perspectives before presenting my own opinion.
On the one hand, some people argue that humans should be allowed to use animals in certain cases where this brings clear benefits to society. One reason is that animals play an important role in supporting human needs in areas such as food production, medicine, and scientific research. For example, livestock farming provides food for millions of people worldwide, while medical studies involving animals have contributed to important healthcare developments. In addition, industries that rely on animals, including agriculture and biotechnology, create employment opportunities and contribute significantly to economic growth. These sectors not only support livelihoods but also help improve living standards by ensuring stable food supplies and continued scientific progress. From this perspective, animal use can be justified if it produces meaningful benefits for human society.
On the other hand, others believe that using animals for human benefit is morally wrong. Animals are living creatures capable of experiencing pain and suffering, meaning humans should treat them responsibly rather than exploit them unnecessarily. Some activities, particularly animal testing for non-essential products or entertainment purposes, are often criticized because they prioritize human convenience over animal welfare. Furthermore, growing awareness of animal rights has encouraged people to question whether human interests should always outweigh the well-being of other living beings. As societies become more concerned about ethical treatment, stricter regulations and higher welfare standards are increasingly seen as necessary to reduce unnecessary harm to animals. This shift reflects a broader belief that human progress should not come at the cost of avoidable suffering. It is therefore understandable why many people support stronger protection for animals.
In conclusion, although animals make valuable contributions to human society, I believe their use should remain limited and carefully regulated. While animals may still be necessary in essential areas such as medicine and food production, clear ethical standards are needed to minimise unnecessary suffering and prevent exploitation. Only by balancing human needs with moral responsibility can society achieve a more ethical and sustainable relationship with animals.
Khung sườn mẫu câu triển khai ý trong lập luận
Tầng | Chức năng | Mẫu câu |
|---|---|---|
Tầng 1: Topic sentence (Câu chủ đề) | Nêu luận điểm chính của đoạn một cách trực tiếp. | On the one hand, some people argue that [individuals / governments / societies / humans] should be allowed to [perform an action / adopt an approach] whenever it brings benefits to [society / people / a particular group]. |
Tầng 2: Deep explanation (Giải thích sâu) | Trả lời "Tại sao?" hoặc "Cơ chế như thế nào?", giải thích mối quan hệ nhân-quả. | One reason is that [a resource / a system / a particular practice] plays an important role in supporting [human needs / economic activities / social development / scientific progress]. |
Tầng 3: Impact and Evidence (Hệ quả và ví dụ) | Đưa ra ví dụ cụ thể, tình huống giả định, hoặc bằng chứng để chứng minh. | For example, [a particular industry / policy / activity] has contributed to important developments in [healthcare / education / technology / public services]. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
|---|---|---|---|
Nhánh 1: Góc nhìn Nhu cầu con người & lợi ích xã hội | human needs (nhu cầu của con người) | Animals play an important role in supporting human needs in areas such as food production, medicine, and scientific research. (Động vật đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của con người trong các lĩnh vực như thực phẩm, y học và nghiên cứu khoa học.) | |
food production (sản xuất thực phẩm) | Animals contribute significantly to food production and help ensure stable food supplies. (Động vật đóng góp đáng kể vào sản xuất thực phẩm và giúp đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định.) | ||
scientific research (nghiên cứu khoa học) | Medical studies involving animals have contributed to important healthcare developments through scientific research. (Các nghiên cứu y học liên quan đến động vật đã đóng góp cho những tiến bộ quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thông qua nghiên cứu khoa học.) | ||
improve living standards (cải thiện chất lượng sống) | Stable food supplies and scientific progress help improve living standards. (Nguồn cung thực phẩm ổn định và tiến bộ khoa học giúp cải thiện chất lượng sống.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn Đạo đức & quyền động vật | pain and suffering (đau đớn và đau khổ) | Animals are living creatures capable of experiencing pain and suffering. (Động vật là sinh vật sống có khả năng trải qua đau đớn và đau khổ.) | |
animal welfare (phúc lợi động vật) | Some activities are criticized because they prioritize human convenience over animal welfare. (Một số hoạt động bị chỉ trích vì ưu tiên sự thuận tiện của con người hơn phúc lợi động vật.) | ||
ethical treatment (đối xử có đạo đức) | As societies become more concerned about ethical treatment, stricter regulations are increasingly seen as necessary. (Khi xã hội ngày càng quan tâm đến cách đối xử có đạo đức, các quy định nghiêm ngặt hơn được xem là cần thiết.) | ||
avoidable suffering (sự đau khổ có thể tránh được) | Human progress should not come at the cost of avoidable suffering. (Tiến bộ của con người không nên đánh đổi bằng những đau khổ có thể tránh được.) | ||
unnecessary harm (tổn hại không cần thiết) | Higher welfare standards can help reduce unnecessary harm to animals. (Các tiêu chuẩn phúc lợi cao hơn có thể giúp giảm thiểu tổn hại không cần thiết đối với động vật.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)
Mục tiêu: Tư duy sâu sắc, nhìn nhận vấn đề dưới góc độ quản lý vĩ mô, sử dụng ví dụ thực tế mang tính xác thực cao (authentic evidence).
Đối tượng phù hợp: Người học với mục tiêu hướng đến tư duy lập luận có chiều sâu để bứt phá band điểm. Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với nhu cầu trên, người học cần tập trung vào phân tích các góc nhìn và phản biện để đưa ra hướng tiếp cận tối ưu.
Phiên bản Critical Zone cung cấp lập luận đa chiều ứng dụng luận điểm đối lập và đưa ra giải thích sâu, đảm bảo tính cân bằng và thuyết phục, đồng thời cung cấp các khía cạnh về ngôn ngữ học thuật để đạt mục tiêu số điểm cao hơn.
Dàn ý:
Introduction | Context: Việc con người sử dụng động vật để phục vụ lợi ích của mình từ lâu đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi về mặt đạo đức. Debate: Một số người cho rằng lợi ích của con người nên luôn được ưu tiên, trong khi những người khác tin rằng động vật cần được bảo vệ khỏi sự khai thác của con người. Thesis: Bài viết sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi lập luận rằng lợi ích của con người không phải lúc nào cũng đủ để biện minh cho việc sử dụng động vật. | → Đặt vấn đề ở tầm vĩ mô. Giới thiệu bài viết và đưa ra quan điểm ngay trong luận đề. |
|---|---|---|
Body Paragraph 1 | Topic Sentence: Một số người cho rằng việc sử dụng động vật là chấp nhận được vì điều đó góp phần vào sự tiến bộ và phúc lợi của con người. Deep explanation: Quan điểm này đặc biệt rõ ràng trong lĩnh vực nghiên cứu y học, nơi việc thử nghiệm trên động vật đã giúp các nhà khoa học phát triển các phương pháp điều trị và vaccine cứu sống con người. Example: Ví dụ, việc thử nghiệm trên động vật đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển vaccine COVID-19 trước khi thử nghiệm trên người. Counter-argument: Tuy nhiên, lập luận này có vấn đề vì nó cho rằng bất kỳ lợi ích nào của con người cũng tự động quan trọng hơn sự đau khổ của động vật. Nếu áp dụng mà không có giới hạn, logic tương tự có thể được dùng để biện minh cho sự tàn nhẫn không cần thiết chỉ vì điều đó mang lại lợi nhuận, sự tiện lợi hoặc giải trí cho con người. Link: Điều này cho thấy lợi ích của con người không thể tự động được xem là lý do đạo đức đủ mạnh để biện minh cho mọi hình thức khai thác động vật. | → Trình bày quan điểm đầu tiên ở đề bài, kèm lập luận có liên quan + đưa ra phản biện. |
Body Paragraph 2 | Topic Sentence: Ngược lại, nhiều người cho rằng việc sử dụng động vật cho mục đích của con người là sai trái về mặt đạo đức vì động vật có khả năng cảm nhận đau đớn và đau khổ. Deep explanation: Theo quan điểm này, con người có trách nhiệm đạo đức trong việc tránh gây ra những đau khổ không cần thiết cho động vật, đặc biệt khi đã tồn tại các giải pháp thay thế. Lập luận này đặc biệt thuyết phục trong những lĩnh vực như thử nghiệm mỹ phẩm hoặc giải trí bằng động vật, nơi lợi ích đối với con người tương đối nhỏ so với tổn hại gây ra cho động vật. Example: Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đã cấm bán mỹ phẩm được thử nghiệm trên động vật. Counter-argument: Tuy nhiên, một số người cho rằng việc cấm hoàn toàn sử dụng động vật hiện nay là không thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học hoặc sản xuất thực phẩm. Dẫu vậy, điều này không làm suy yếu nguyên tắc đạo đức cốt lõi của quan điểm này. Thay vào đó, việc xã hội vẫn phụ thuộc vào một số hình thức sử dụng động vật cho thấy cần có các quy định nghiêm ngặt hơn và đầu tư nhiều hơn vào các giải pháp thay thế, thay vì chấp nhận việc khai thác động vật một cách vô điều kiện. Link: Vì vậy, động vật chỉ nên được sử dụng trong những trường hợp thực sự cần thiết và dưới sự kiểm soát đạo đức nghiêm ngặt. | → Trình bày quan điểm đầu tiên ở đề bài, kèm lập luận có liên quan + đưa ra phản biện. |
Conclusion | Your opinion: Mặc dù việc sử dụng động vật đôi khi có thể mang lại lợi ích quan trọng cho con người, điều đó không có nghĩa mọi hình thức khai thác đều chấp nhận được về mặt đạo đức. Deep Explanation: Lợi ích của con người không nên tự động được đặt cao hơn phúc lợi động vật, và xã hội nên giảm thiểu sự đau khổ của động vật thông qua các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt cũng như việc phát triển các giải pháp thay thế nhân đạo hơn. Final Statement: Một cách tiếp cận cân bằng giữa nhu cầu của con người và trách nhiệm đạo đức đối với động vật là giải pháp hợp lý và bền vững nhất. | → Khẳng định quan điểm của bản thân là cần có sự kết hợp của cả hai bên, thảo luận kèm lập luận, dẫn chứng có liên quan. |
Bài mẫu tương ứng:
There has long been debate about whether humans should be free to use animals in any way that benefits them or whether doing so is morally unacceptable. While some people believe human interests should always come first, others argue that animals deserve ethical protection from exploitation. This essay will discuss both views before arguing that human benefit alone is not sufficient to justify the use of animals.
On the one hand, supporters of animal use claim that exploiting animals is acceptable because it contributes to human progress and wellbeing. This is particularly evident in medical research, where animal testing has helped scientists develop treatments and vaccines that save human lives. For example, animal trials played an important role in the development of the COVID-19 vaccines before human testing began. From this perspective, prioritising human health over animal welfare appears reasonable because the benefits to society are substantial. However, this argument is problematic because it assumes that any human advantage automatically outweighs animal suffering. If accepted without limits, the same logic could justify unnecessary cruelty simply because it is profitable, convenient, or entertaining for humans. Therefore, human benefit alone cannot be considered a sufficient moral justification.
On the other hand, opponents argue that using animals for human purposes is morally wrong because animals are sentient beings capable of pain and distress. In their view, humans have an ethical responsibility to avoid causing unnecessary suffering, particularly when alternatives already exist. This position is especially convincing in areas such as cosmetics testing or animal entertainment, where the benefits are relatively minor compared to the harm inflicted on animals. For instance, the European Union banned the sale of cosmetics tested on animals, reflecting growing public recognition that animal suffering cannot be justified by human convenience alone. Admittedly, critics argue that a complete ban on animal use may currently be unrealistic, especially in medicine or food production. Nevertheless, this does not weaken the central moral principle behind the argument. The fact that society still depends on some forms of animal use should encourage stricter regulation and greater investment in alternatives, rather than unconditional acceptance of exploitation. I therefore believe that animals should only be used in genuinely essential situations and under strict ethical control.
In conclusion, although using animals can sometimes produce important benefits for humans, this does not mean all forms of exploitation are morally acceptable. Human interests should not automatically override animal welfare, and society should minimize animal suffering wherever possible through stronger ethical standards and the development of humane alternatives.
Phân tích trường hợp minh họa:
Khía cạnh | Chi tiết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Bối cảnh | “the European Union” | Đặt ví dụ trong bối cảnh Liên minh châu Âu – một khu vực có tiêu chuẩn đạo đức và quy định bảo vệ người tiêu dùng cao, cho thấy vấn đề quyền lợi động vật đã trở thành mối quan tâm ở cấp độ chính sách. |
Hành động | “banned the sale of cosmetics tested on animals” | Minh họa hành động pháp lý cụ thể nhằm hạn chế việc sử dụng động vật trong các ngành không thiết yếu như mỹ phẩm, nơi lợi ích chủ yếu liên quan đến sự tiện lợi hoặc nhu cầu làm đẹp của con người. |
Kết quả & tác động | “reflecting growing public recognition that animal suffering cannot be justified by human convenience alone” | Cho thấy nhận thức xã hội về quyền lợi động vật đang gia tăng, đồng thời nhấn mạnh rằng lợi ích hoặc sự tiện lợi của con người không còn được xem là lý do đủ mạnh để biện minh cho sự đau khổ của động vật. |
Từ vựng mới:
Nhánh | Từ / Cụm từ | Ví dụ | Luyện tập đặt câu với các từ vựng |
Nhánh 1: Góc nhìn đạo đức & quyền động vật | sentient beings (sinh vật có tri giác/cảm nhận) | Animals are sentient beings capable of pain and distress. (Động vật là sinh vật có khả năng cảm nhận đau đớn và đau khổ.) | |
ethical responsibility (trách nhiệm đạo đức) | Humans have an ethical responsibility to protect animals from unnecessary harm. (Con người có trách nhiệm đạo đức trong việc bảo vệ động vật khỏi tổn thương không cần thiết.) | ||
human convenience (sự tiện lợi của con người) | Animal suffering cannot be justified by human convenience alone. (Sự đau khổ của động vật không thể được biện minh chỉ vì sự tiện lợi của con người.) | ||
strict ethical control (sự kiểm soát đạo đức nghiêm ngặt) | Animals should only be used under strict ethical control. (Động vật chỉ nên được sử dụng dưới sự kiểm soát đạo đức nghiêm ngặt.) | ||
Nhánh 2: Góc nhìn kinh tế & ngành công nghiệp | profitable (mang lại lợi nhuận) | Some industries continue animal testing because it is highly profitable. (Một số ngành công nghiệp tiếp tục thử nghiệm trên động vật vì điều đó mang lại nhiều lợi nhuận.) | |
commercial profit (lợi nhuận thương mại) | Animal exploitation is sometimes driven by commercial profit rather than necessity. (Việc khai thác động vật đôi khi bị thúc đẩy bởi lợi nhuận thương mại hơn là nhu cầu thực sự.) | ||
cosmetics testing (thử nghiệm mỹ phẩm) | Many people oppose cosmetics testing on animals. (Nhiều người phản đối việc thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật.) | ||
unconditional acceptance of exploitation (sự chấp nhận vô điều kiện việc khai thác) | Society should reject the unconditional acceptance of exploitation. (Xã hội nên bác bỏ việc chấp nhận vô điều kiện sự khai thác động vật.) | ||
humane alternatives (các giải pháp nhân đạo) | Companies should develop more humane alternatives to animal testing. (Các công ty nên phát triển nhiều giải pháp nhân đạo hơn thay cho thử nghiệm trên động vật.) |
Review and Refine - Kiểm tra và chỉnh sửa lỗi tư duy và ngôn ngữ
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Strict ethical control | Ethical responsibility | Profitable |
Việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy định đạo đức nghiêm ngặt nhằm hạn chế việc sử dụng động vật một cách không cần thiết hoặc thiếu nhân đạo. | Trách nhiệm đạo đức của con người trong việc đối xử công bằng và hạn chế gây tổn hại không cần thiết cho động vật. | Mang lại lợi nhuận hoặc giá trị kinh tế cao. Trong bài viết, từ này được dùng để chỉ những hoạt động khai thác động vật đôi khi được duy trì vì lợi ích thương mại hơn là nhu cầu thiết yếu. |
Humane alternatives | Sentient beings | Animal suffering |
Các giải pháp thay thế mang tính nhân đạo, giúp giảm hoặc loại bỏ việc gây đau đớn cho động vật, chẳng hạn như công nghệ mô phỏng hoặc thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. | Những sinh vật có khả năng cảm nhận đau đớn, sợ hãi hoặc đau khổ. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng động vật không chỉ là “tài nguyên” phục vụ con người. | Sự đau khổ mà động vật phải chịu do thử nghiệm, khai thác hoặc điều kiện sống thiếu nhân đạo. |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Many scientists believe that animals are (1) _________ capable of feeling pain and distress. Because of this, researchers are increasingly developing (2) _________ to reduce the need for animal testing. However, some companies still continue these practices because they remain highly (3) _________.
Bài tập 2: Hãy đọc các tình huống giả định bên dưới và xác định xem tình huống đó đang mô tả khái niệm nào.
Tình huống A:
“Nhiều người cho rằng con người có trách nhiệm đạo đức trong việc tránh gây tổn thương không cần thiết cho động vật.”
→ Khái niệm tương ứng: ........................................................................
Tình huống B:
“Một số động vật phải chịu đau đớn trong quá trình thử nghiệm mỹ phẩm và nghiên cứu khoa học.”
→ Khái niệm tương ứng: ........................................................................
Tình huống C:
“Chính phủ cho phép sử dụng động vật trong nghiên cứu y học nhưng áp dụng các quy định rất nghiêm ngặt để hạn chế sự khai thác.”
→ Khái niệm tương ứng: ........................................................................
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Cấu trúc điều kiện rút gọn với If + V3/ed If + V3/ed ..., S + would/could + V → Dùng để giả định hệ quả có thể xảy ra nếu một ý tưởng hoặc hành động được chấp nhận. Cấu trúc này giúp lập luận trở nên mang tính phản biện và phân tích sâu hơn. | Mệnh đề phân từ hiện tại (Present Participle Clause) Main clause, V-ing + ... → Dùng cụm phân từ hiện tại sau dấu phẩy để bổ sung hoặc giải thích thêm cho mệnh đề chính. Cấu trúc này giúp câu văn ngắn gọn hơn, tránh lặp chủ ngữ và làm lập luận trở nên tự nhiên, học thuật hơn trong IELTS Writing. |
Ví dụ trong bài viết : If accepted without limits, the same logic could justify unnecessary cruelty simply because it is profitable, convenient, or entertaining for humans. | Ví dụ trong bài viết : For instance, the European Union banned the sale of cosmetics tested on animals, reflecting growing public recognition that animal suffering cannot be justified by human convenience alone. |
Bảng nhận diện nhanh vấn đề bạn quan tâm nhất
Accuracy Check | Tôi hay sai ngữ pháp cơ bản (S-V, mạo từ, thì…).. → Xem Zone 1 |
|---|---|
Cohesion Check | Tôi viết được câu đúng, nhưng đọc cả đoạn văn thấy rời rạc, không mượt mà, lặp từ vựng đơn giản quá nhiều. → Xem Zone 2 |
Logic Audit | Giám khảo/Giáo viên thường nhận xét tôi viết bị quy chụp, thiếu logic hoặc lập luận yếu. → Xem Zone 3 |
Style and Nuance | Bài tôi viết đúng và đủ ý, nhưng nghe vẫn giống văn nói hoặc quá gay gắt, thiếu tính học thuật. → Xem Zone 4 |
Dựa vào lựa chọn ở trên, bạn hãy chỉ làm bài tập tại Zone tương ứng dưới đây. Quét mã QR để truy cập kiến thức cụ thể.
Zone 1: Accuracy Check
Vấn đề: Lỗi chia thì (Verb Tense)
Thử thách: Hãy tìm lỗi sai về thì trong 02 câu dưới đây và viết lại cho đúng:
Câu 1: Many scientists argued that animals are sentient beings capable of pain and distress.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Câu 2:
The European Union bans the sale of cosmetics tested on animals in 2013 to reduce unnecessary animal suffering.
Sửa lại: …………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 2: Cohesion Check
Vấn đề: Chưa sắp xếp các thông tin và ý tưởng một cách hợp lý, có hệ thống
Thử thách: Đoạn văn dưới đây bị sắp xếp thiếu logic. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại và thêm từ nối phù hợp để tạo thành một đoạn văn logic.
Đoạn văn gốc: Animal testing remains common in some industries because it is highly profitable. Many people argue that animals are sentient beings capable of pain and distress. Governments should introduce stricter ethical regulations on animal experimentation. In some cosmetic companies, animals are still used even when humane alternatives already exist.
Gợi ý liên kết (có thể sử dụng):
One major reason is that…
However,…
For instance,…
As a result,…
Therefore,…
Viết lại đoạn văn của bạn:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 3: Logic Audit
Vấn đề: Lỗi ngụy biện Song đề sai (False Dilemma) – xảy ra khi người viết trình bày một vấn đề phức tạp như thể chỉ tồn tại hai lựa chọn đối lập hoàn toàn, trong khi thực tế có thể có những giải pháp kết hợp.
Thử thách: Lập luận dưới đây đang mắc lỗi ngụy biện Song đề sai. Hãy xác định cách lập luận đã biến vấn đề thành hai lựa chọn cực đoan, sau đó viết lại đoạn văn để lập luận trở nên hợp lý và cân bằng hơn.
Đoạn văn: Using animals for human purposes is either completely acceptable or entirely immoral. This is because either society allows all forms of animal use that benefit humans, or people must completely ban the use of animals in every situation. For example, if animal testing is restricted in industries such as cosmetics, medical research will eventually become impossible. Therefore, society must either fully accept animal exploitation or completely prohibit it. |
Lập luận mắc lỗi Song đề sai ở đâu?
Cho rằng việc sử dụng động vật chỉ có thể hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn sai về mặt đạo đức.
Giả định rằng nếu một số hình thức thử nghiệm trên động vật bị hạn chế thì toàn bộ nghiên cứu y học sẽ không thể tiếp tục.
Bỏ qua khả năng tồn tại các giải pháp cân bằng, chẳng hạn như chỉ cho phép sử dụng động vật trong các trường hợp thực sự cần thiết và dưới sự kiểm soát đạo đức nghiêm ngặt.
Phản biện dựa trên giả định cực đoan thay vì xem xét mức độ cần thiết và các giải pháp thay thế hiện có.
Viết lại câu chứa lỗi:
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
Zone 4: Style and Nuance
Vấn đề: Lập luận chủ quan, chưa có tính khách quan, học thuật. Cần tránh các diễn đạt:
Cá nhân hóa (I think, In my opinion)
Phán xét phiến diện (always, everyone knows)
Ngôn ngữ cảm tính (obvious, clearly)
Nhận định trực tiếp không kèm bằng chứng và sắc thái
Thay vào đó, dùng:
It can be argued that…
There is evidence to suggest that…
It appears that…
Research indicates that…
This trend may be explained by…
Thử thách: Câu văn dưới đây mắc 3 lỗi về tính khách quan. Hãy gạch chân lỗi và viết lại 3 từ/cụm từ đó.
Đoạn văn: Personally, I think animal testing should definitely continue in medical research. Everyone knows that these experiments are the only way to develop effective treatments for humans. For example, vaccines for serious diseases have relied on animal trials before human testing began. Clearly, governments should allow all forms of animal testing without strict restrictions. |
Chỉnh sửa:
1. Lỗi thiếu khách quan:………………………………………
→ ……………………………………………………………………
2. Lỗi thiếu khách quan: ………………………………………
→ ……………………………………………………………………
3. Lỗi thiếu khách quan:………………………………………
→ ……………………………………………………………………
ĐÁP ÁN:
ZONE 1: ACCURACY CHECK
Phân tích Câu 1
Lỗi sai: argued → argue
Tại sao sai? (Lỗi dùng quá khứ đơn thay vì hiện tại đơn ):
Câu đang diễn tả một quan điểm chung của các nhà khoa học về động vật, vì vậy cần sử dụng thì hiện tại đơn.
Tuy nhiên, động từ “argued” lại ở dạng quá khứ đơn, khiến câu mang nghĩa như một ý kiến chỉ đúng trong quá khứ thay vì một nhận định mang tính khái quát hiện nay. Đây là lỗi phổ biến khi người học không phân biệt giữa sự thật chung và hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Câu đúng: "Many scientists argue that animals are sentient beings capable of pain and distress."
Phân tích Câu 2
Lỗi sai: bans → banned
Tại sao sai? (Lỗi dùng hiện tại đơn thay vì quá khứ đơn):
Câu có mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ là “in 2013”, nên cần dùng thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
Tuy nhiên, động từ “bans” đang ở hiện tại đơn, không phù hợp với dấu hiệu thời gian trong câu. Đây là lỗi phổ biến khi người học không chú ý đến các cụm thời gian cụ thể.
Câu đúng: "The European Union banned the sale of cosmetics tested on animals in 2013 to reduce unnecessary animal suffering.”
ZONE 2: COHESION CHECK
Many people argue that animals are sentient beings capable of pain and distress. However, animal testing remains common in some industries. One major reason is that these practices are still highly profitable for many companies. For instance, in some cosmetic companies, animals are still used even when humane alternatives already exist. Therefore, governments should introduce stricter ethical regulations on animal experimentation.
Mẹo ghi nhớ về liên kết ý (logical sequencing): Một lỗi phổ biến trong Coherence & Cohesion là sắp xếp thông tin thiếu logic, chẳng hạn đưa ví dụ hoặc kết quả trước khi giải thích nguyên nhân. Để tránh lỗi này, hãy triển khai ý theo trình tự: Main idea → Reason → Example → Result/Conclusion. Ngoài ra, cần sử dụng từ nối phù hợp để thể hiện rõ mối quan hệ giữa các ý, ví dụ: However để đưa ý phản biện, One major reason is that để giải thích nguyên nhân, For instance để đưa ví dụ và Therefore hoặc As a result để kết luận. Trong IELTS Writing, việc tổ chức ý logic và sử dụng liên kết rõ ràng sẽ giúp đoạn văn mạch lạc hơn và cải thiện tiêu chí Coherence & Cohesion.
ZONE 3: LOGIC AUDIT
Đoạn văn chỉnh sửa:
Although some forms of animal use may still be necessary, this does not mean society should unconditionally accept all exploitation of animals. Certain activities, particularly in medical research, can contribute to important scientific progress and human wellbeing. For example, animal testing played a significant role in the development of vaccines before human trials began. However, this does not justify the use of animals in non-essential industries such as cosmetics or entertainment, where humane alternatives may already exist. Therefore, animals should only be used in genuinely necessary situations and under strict ethical control rather than being either completely exploited or entirely banned from all human activities.
Lời khuyên cho người viết: Ngụy biện Song đề sai (False Dilemma) xảy ra khi người viết cho rằng một vấn đề chỉ có hai lựa chọn đối lập, trong khi thực tế có thể tồn tại giải pháp kết hợp.
Để tránh lỗi này, người viết có thể áp dụng hai nguyên tắc sau:
Xem xét nhiều khả năng của vấn đề: Thay vì chỉ nhìn nhận vấn đề theo hai thái cực, người viết nên cân nhắc các giải pháp khác nhau, chẳng hạn như sự phối hợp giữa hai thái cực.
Tập trung chứng minh luận điểm của mình: Nếu muốn bảo vệ một quan điểm, người viết nên đưa ra lý do và ví dụ trực tiếp hỗ trợ cho quan điểm đó, thay vì lập luận rằng quan điểm còn lại hoàn toàn sai. Điều này giúp lập luận trở nên logic và thuyết phục hơn.
ZONE 4: STYLE & NUANCE
1. Personally, I think (Cá nhân tôi nghĩ rằng) | Cá nhân hóa quan điểm: Cách diễn đạt này nhấn mạnh cảm nhận cá nhân của người viết, làm giảm tính khách quan và học thuật trong IELTS Writing Task 2. | → It can be argued that (Có thể lập luận rằng) / It appears that (Có vẻ như) |
2. Everyone knows that (Ai cũng biết rằng) | Khái quát hóa tuyệt đối: Cụm từ này giả định rằng tất cả mọi người đều đồng ý với một quan điểm, trong khi trong bài viết học thuật, các nhận định cần được trình bày cẩn trọng và có cơ sở. | → There is evidence to suggest that (Có bằng chứng cho thấy rằng) / Research indicates that (Nghiên cứu chỉ ra rằng) |
3. Clearly (Rõ ràng là) | Khẳng định tuyệt đối: Từ này ngụ ý kết luận hiển nhiên, trong khi lập luận học thuật nên giữ mức độ thận trọng. | → This trend may be explained by (Xu hướng này có thể được giải thích bởi) / It can be suggested that (Có thể cho rằng) |
Reflect and Expand - Phản tư sâu và chuyển hóa tư duy
Mục tiêu: Đúc kết cá nhân và mở rộng sang chủ đề khác.
A. Phản tư của bản thân
Trải nghiệm tư duy
So với suy nghĩ ban đầu, bài viết của bạn đã được "nâng cấp" ở điểm nào?
Góc nhìn: Thoát khỏi cảm tính cá nhân → Nhìn nhận khách quan, đa chiều hơn.
Độ sâu: Không chỉ giải quyết phần ngọn (bề mặt) → Đi sâu vào giải quyết gốc rễ vấn đề.
Lập luận: Chuyển từ khẳng định một chiều → Biết cách phản biện và chấp nhận nhượng bộ.
Điều tâm đắc nhất (hoặc chi tiết cụ thể nhất) mà bạn đã nhận ra sau khi phân tích đề bài này là gì?
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………
…………………………………………………………………………………Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, đâu là từ khóa cốt lõi mà bạn sẽ ghi nhớ?
Human needs (nhu cầu của con người)
Pain and suffering (đau đớn và đau khổ)
Animal welfare (phúc lợi động vật)
Strict ethical control (sự kiểm soát đạo đức nghiêm ngặt)
Profitable (mang lại lợi nhuận)
Ethical treatment (đối xử có đạo đức)
Khác: ..........................
Kết nối với thực tế
Trong bối cảnh việc sử dụng động vật trong nghiên cứu y học, sản xuất thực phẩm và ngành công nghiệp mỹ phẩm vẫn còn phổ biến tại nhiều quốc gia, tranh cãi về việc cân bằng giữa lợi ích của con người và quyền lợi động vật ngày càng trở nên phức tạp. Theo bạn:
→ Làm thế nào để xã hội vừa đáp ứng nhu cầu phát triển của con người vừa giảm thiểu animal suffering, đồng thời tránh việc khai thác động vật một cách không cần thiết hoặc thiếu ethical responsibility?
Ứng dụng phương pháp phân tích tư duy để hình thành quan điểm cá nhân.
B. Mở rộng góc nhìn - Từ ‘quyền sử dụng động vật’ đến các vấn đề khác trong xã hội
Về bản chất, tranh luận về việc sử dụng động vật không chỉ liên quan đến quyền động vật mà còn phản ánh cách xã hội cân bằng giữa lợi ích phát triển và trách nhiệm đạo đức. Nếu vấn đề bị nhìn nhận theo hướng cực đoan — hoặc chấp nhận mọi hình thức khai thác, hoặc cấm hoàn toàn việc sử dụng động vật — các giải pháp thường thiếu tính thực tiễn. Trong thực tế, nhiều lĩnh vực vẫn cần cân bằng giữa nhu cầu của con người và giới hạn đạo đức. Vì vậy, thay vì tiếp cận theo hướng “đúng hoặc sai tuyệt đối”, các vấn đề xã hội thường cần giải pháp linh hoạt và cân bằng hơn.
Từ góc nhìn này, người viết có thể mở rộng lập luận sang nhiều chủ đề khác trong IELTS Writing Task 2, nơi lợi ích kinh tế, tiến bộ xã hội và trách nhiệm đạo đức luôn tác động lẫn nhau.
Quy luật chuyển đổi:
Tiếp cận cực đoan → bỏ qua tính phức tạp của vấn đề → tạo tranh cãi và hạn chế hiệu quả thực tế → cần cách tiếp cận cân bằng hơn → giải pháp bền vững hơn.
Bảng ứng dụng thực tiễn:
Chủ đề | Cách nhìn cực đoan | Bản chất vấn đề | Góc nhìn cân bằng |
Công nghệ AI | AI nên được phát triển không giới hạn hoặc bị cấm hoàn toàn | Công nghệ vừa tạo cơ hội phát triển vừa tiềm ẩn rủi ro đạo đức | AI cần phát triển đi kèm quy định và kiểm soát phù hợp |
Mạng xã hội | Người dùng tự chịu hoàn toàn trách nhiệm hoặc nền tảng phải kiểm soát toàn bộ nội dung | Vấn đề liên quan đến cả quyền tự do cá nhân và quản lý thông tin | Cần kết hợp giữa quản lý nền tảng và ý thức người dùng |
Du lịch đại chúng | Khai thác du lịch tối đa hoặc hạn chế hoàn toàn khách du lịch | Du lịch mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng gây áp lực lên môi trường | Phát triển du lịch bền vững và có kiểm soát |
Làm việc từ xa | Doanh nghiệp nên cho làm việc online hoàn toàn hoặc cấm hoàn toàn | Hiệu quả công việc phụ thuộc vào tính chất công việc và cách quản lý | Mô hình kết hợp thường linh hoạt và hiệu quả hơn |
Thử thách: Hãy thử áp dụng khung tư duy này cho chủ đề Biến đổi khí hậu (Climate Change)
Đề bài: Some people believe that governments should limit mass tourism to protect the environment and local culture, while others argue that tourism should be encouraged for economic growth.
Discuss both views and give your own opinion.
Câu hỏi cho bạn: Vấn đề cốt lõi của du lịch đại chúng hiện nay có phải nằm ở việc tối đa hóa lợi ích kinh tế từ lượng khách du lịch, hay ở tác động tiêu cực lên môi trường tự nhiên và đời sống cộng đồng địa phương?
Để quản lý du lịch đại chúng hiệu quả, các giải pháp có cần sự kết hợp giữa chính sách quản lý của chính phủ, chiến lược phát triển của doanh nghiệp du lịch và ý thức của du khách, hay chỉ nên tập trung vào việc hạn chế số lượng khách du lịch một cách tuyệt đối?
Tổng kết
Tóm lại, bài phân tích đã minh họa sự chuyển đổi từ tư duy an toàn (Safe Zone) sang tư duy phản biện chuyên sâu (Critical Zone) đối với chủ đề việc sử dụng động vật vì lợi ích con người và những tranh luận xoay quanh trách nhiệm đạo đức đối với động vật. Hy vọng việc áp dụng quy trình 3 bước Analysis - Drafting - Revision sẽ giúp người học không chỉ xử lý tốt đề bài này, mà còn hình thành được phản xạ lập luận sắc bén cho các dạng đề IELTS Writing khác.
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Writing theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp