Banner background

Phương pháp Task-based Learning và ứng dụng trong việc học Tiếng Anh

Phương pháp Task-based Learning là cách thức học hiệu quả cho phép người học được vận dụng ngay kiến thức vào trong bối cảnh giao tiếp thực tế.
phuong phap task based learning va ung dung trong viec hoc tieng anh

Key takeaways

Phương pháp Task-based Learning giúp người học vận dụng kiến thức vào giao tiếp thực tế. Bài viết giới thiệu tổng quan và cách áp dụng phương pháp này trong học tiếng Anh.

  • Pre-task: Giới thiệu chủ đề, cung cấp nền tảng.

  • Task: Học viên làm việc theo nhóm.

  • Post-task: Tổng kết ngôn ngữ đã sử dụng.

Task-based Learning là phương pháp đặt người học vào tình huống giao tiếp như trong đời thực. Người học sẽ được sử dụng ngôn ngữ có mục đích cụ thể, trong một bối cảnh thực tế, dưới sự hướng dẫn và giám sát bởi giáo viên.

Phương pháp Task-based Learning là gì?

Định nghĩa phương pháp Task-based Learning

Theo nghiên cứu “A framework for task based learning” (1996), tác giả Jane Willis đã chỉ ra rằng “Tasks are always activities where target language is used by the learner for a communicative purpose in order to achieve an outcome” [1]. Điều này có nghĩa: Task-based Learning là phương pháp đặt người học vào tình huống giao tiếp như trong đời thực.  Ở đó, người học sẽ tận dụng hết những khả năng vốn có với ngôn ngữ đang học để giải quyết vấn đề. Với phương pháp này, người học sẽ được sử dụng ngôn ngữ có mục đích cụ thể, trong một bối cảnh thực tế, dưới sự hướng dẫn và giám sát bởi giáo viên. Từ đó, phát triển khả năng với ngôn ngữ thông qua việc tối đa sử dụng nó để trao đổi thông tin.

Vai trò của người học trong phương pháp Task-based Learning

Trong phạm vi lớp học, thay vì chỉ đem tới những kiến thức lý thuyết khô khan, phương pháp này sẽ đem lại cơ hội được thực hành. Ở mỗi một nhiệm vụ được giao, người học sẽ được tiếp xúc với ngôn ngữ ở một chủ đề mới, từ đó nâng cao vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần thiết trong quá trình giao tiếp.  Với phương pháp này, giáo viên sẽ chỉ đóng vai trò cung cấp “vốn” (từ vựng và ngữ pháp cần thiết) để cho người học thực hiện nhiệm vụ, quan sát, sửa lỗi và tổng hợp kiến thức sau chuỗi các hoạt động tự trải nghiệm của người học.

Những lưu ý khi thực hiện phương pháp Task-based Learning

Khi thực hiện phương pháp Task-Based Learning (TBL), người đọc có thể lưu ý các điểm sau để có thể đạt hiệu quả tốt khi vận dụng phương pháp này:

  • Nên ưu tiên việc sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, giúp người học hiểu được ý nghĩa và chức năng giao tiếp của ngôn ngữ hơn là học thuộc từ vựng hay cấu trúc ngữ pháp một cách máy móc. Ngôn ngữ nên được tiếp cận thông qua hành động và trải nghiệm, không chỉ là lý thuyết.

  • Người học là trung tâm, vì vậy giáo viên cần thiết kế các hoạt động giàu tính tương tác, đặt người học vào vai trò sử dụng ngôn ngữ để giải quyết vấn đề, hoàn thành nhiệm vụ. Các hoạt động nên khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và hợp tác giữa các học viên.

  • Cần cung cấp từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần thiết trước khi bắt đầu nhiệm vụ, dưới dạng "pre-task" (chuẩn bị trước), giúp người học có đủ công cụ ngôn ngữ để tham gia vào hoạt động chính. Tuy nhiên, việc cung cấp này nên gắn với ngữ cảnh cụ thể, tránh trình bày lý thuyết rời rạc.

  • Sau hoạt động (post-task), giáo viên cần dẫn dắt phần tổng kết, giúp người học rút ra kiến thức chính, mở rộng vốn từ và cấu trúc ngôn ngữ đã được sử dụng. Giai đoạn này cũng là cơ hội để sửa lỗi, phản hồi tích cực, và nâng cao ý thức sử dụng ngôn ngữ đúng đắn.

  • Các task cần được thiết kế hướng tới một kết quả cụ thể, như tạo ra một sản phẩm, đưa ra giải pháp, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ – và ngôn ngữ chỉ là phương tiện để đạt được kết quả đó, chứ không phải là mục tiêu cuối cùng.

  • Giáo viên cần đưa ra chỉ dẫn rõ ràng, ngắn gọn và có thể hiểu ngay lập tức. Trong lớp có nhiều trình độ khác nhau, chỉ dẫn nên đi kèm ví dụ minh họa, hướng dẫn từng bước và kiểm tra lại sự hiểu của người học trước khi bắt đầu hoạt động.

  • Ngôn ngữ được sử dụng trong lớp nên phù hợp với trình độ người học và mục tiêu giao tiếp. Giáo viên có thể linh hoạt sử dụng tiếng mẹ đẻ (nếu cần) để giải thích nhiệm vụ, nhưng nên ưu tiên tiếng Anh trong suốt quá trình tương tác để tạo môi trường ngôn ngữ thật.

  • Cần khuyến khích người học tương tác với nhau thay vì chỉ với giáo viên. Các hình thức như làm việc cặp đôi, nhóm nhỏ, thảo luận, giải quyết vấn đề cùng nhau sẽ tăng cường cơ hội thực hành ngôn ngữ một cách tự nhiên và thực tế.

  • Việc tổ chức không gian lớp, phân nhóm học sinh, phân bổ thời gian hợp lý cho từng giai đoạn (pre-task, task, post-task), kiểm soát tiếng ồn và đảm bảo mọi học viên đều được tham gia là điều cực kỳ quan trọng để TBL diễn ra suôn sẻ.

Lợi ích của phương pháp Task-based Learning

Khi thực hiện phương pháp này, có 4 lợi ích lớn mà người học có thể nhận được:

  • Phương pháp đặt người học làm trung tâm, do vậy sẽ tạo được tối đa cơ hội cho người học vận dụng kiến thức

  • Thay đổi quan điểm của người học: ngôn ngữ không phải là đích đến, ngôn ngữ là phương tiện sử dụng để giao tiếp

  • Cơ hội vận dụng kiến thức vào trong bối cảnh thực tiễn

  • Phương pháp giúp người học đáp ứng nhu cầu trước mắt trong việc được ứng dụng ngôn ngữ trong bối cảnh giao tiếp thường nhật

  • Phương pháp cung cấp một ngữ cảnh lý tưởng và động lực để giao tiếp [2]

Lợi ích của phương pháp Task-based Learning

Ứng dụng Task-based Learning trong việc học tiếng Anh

Jane Willis đã chỉ ra ba bước để thực hiện Phương pháp Task-based Learning như sau:

Ứng dụng Task-based Learning trong việc học tiếng Anh

Pre Task (Trước hoạt động) [3]

Bước 1: Giáo viên chuẩn bị tài liệu.

Chọn tài liệu liên quan đến chủ đề chính của bài học (chẳng hạn: tài liệu nghe, đoạn hội thoại mẫu, hình ảnh, từ vựng, mẫu câu...).

Bước 2: Giới thiệu chủ đề

Giúp học sinh hiểu rõ họ sẽ làm gì và trong ngữ cảnh nào. Có thể chiếu hình ảnh, video ngắn hoặc kể một câu chuyện ngắn có liên quan.

Bước 3: Xác định và cung cấp ngôn ngữ trọng tâm

Làm rõ những từ vựng và cụm từ cần thiết cho nhiệm vụ. Giáo viên cung cấp từ vựng mới bằng cách sử dụng hình ảnh, ngữ cảnh hoặc định nghĩa đơn giản. Cho học sinh nhắc lại từ/cụm từ đã học trước đó liên quan đến chủ đề.

Bước 4: Tổ chức hoạt động kích thích hứng thú

Tạo động lực và giúp học sinh tiếp xúc với chủ đề một cách nhẹ nhàng. Giáo viên có thể cho học sinh vẽ mind map theo nhóm nhỏ với từ/cụm từ liên quan đến chủ đề.

Bước 5: Hướng dẫn nhiệm vụ chính

Học sinh hiểu rõ yêu cầu nhiệm vụ chính ở phần Task (sẽ làm ở bước sau). Giáo viên đọc yêu cầu, giải thích từng bước làm, và mô tả sản phẩm mong đợi (sẽ viết? nói? trình bày?).

Bước 6: Học sinh chuẩn bị cá nhân (Individual planning)

Học sinh có thời gian suy nghĩ, định hình nội dung và chiến lược hoàn thành nhiệm vụ. Cho học sinh lên dàn ý, viết câu dẫn, hoặc viết ra các từ khóa sẽ dùng khi nói. Nếu nhiệm vụ là làm việc nhóm, thì mỗi cá nhân vẫn cần chuẩn bị riêng trước khi thảo luận.

Task Cycle  (Trong hoạt động)

  • Task: Học sinh thực hiện Tasks. Giáo viên không dạy trong giai đoạn này và chỉ quan sát. Khuyến khích chỉ sử dụng tiếng Anh. Chỉ hỗ trợ khi học viên gặp nhiều khó khăn.

  • Planning: Học viên chuẩn bị cho phần báo cáo của mình. Họ có thể luyện tập cách trình bày, chỉnh sửa ngôn ngữ để đảm bảo sự rõ ràng.

  • Report: Học sinh báo cáo công việc của mình, có thể qua việc thuyết trình hoặc văn bản. Giáo viên có thể nhận xét nhanh về nội dung, và trình bày một số recordings khác đề so sánh.

Post Task  (Sau hoạt động)

  • Language focus Analysis: Giáo viên hướng dẫn người học nhận ra các mẫu câu, cấu trúc ngữ pháp hoặc từ vựng được sử dụng trong bài trình bày.

  • Luyện tập: Giáo viên chọn nội dung ngôn ngữ cần rèn luyện theo nhu cầu học sinh và các phát sinh từ các giai đoạn trước đó. Học sinh thực hành các hoạt động để tăng sự tự tin và có thể ghi chú lại các ngôn ngữ và học sinh cho là hữu ích.

Ví dụ: Một buổi học IELTS Speaking Part 2 về chủ đề Places, áp dụng phương pháp Task - based Learning cho đối tượng người học trình độ A1

Giai đoạn 1: Pre Task 

Giới thiệu chủ đề: Places

Phổ biến nhiệm vụ: Lớp sẽ được chia thành các nhóm, mỗi nhóm sẽ có ít nhất 3 người. Nhiệm vụ mang tên “Describe a city you have been to that impressed you”. Lần lượt mỗi học sinh phải mô tả một đặc điểm của thành phố mà nhóm mình chọn

Cung cấp các từ vựng về các đặc điểm cần mô tả tại các thành phố như:

10 yếu tố cần mô tả thành phố chi tiết
  1. Location & Geography

    • Coastal city

    • Mountainous area

    • Urban or suburban

    • Riverfront city

    • Capital city

  2. Architecture & Landmarks

    • Modern skyscrapers

    • Historical buildings

    • Monuments

    • Bridges

    • Temples / Churches / Mosques

  3. Culture & Lifestyle

    • Vibrant nightlife

    • Traditional festivals

    • Street food culture

    • Multicultural environment

    • Friendly locals

  4. Transportation & Infrastructure

    • Public transportation (buses, metro, trams)

    • Traffic conditions

    • Airport connectivity

    • Bike-friendly / Pedestrian-friendly

  5. Climate & Weather

    • Tropical climate

    • Mild winters

    • Hot summers

    • Rainy season

  6. Economy & Development

    • Business hub

    • Industrial area

    • Tourism-driven economy

    • Emerging technology sector

  7. Nature & Green Spaces

    • Parks and gardens

    • Waterfront promenades

    • Nature reserves

    • Mountains or beaches nearby

  8. Tourist Attractions

    • Museums and galleries

    • Shopping malls

    • Amusement parks

    • Markets and bazaars

  9. Food & Cuisine

    • Local specialties

    • Fine dining restaurants

    • Street food stalls

    • Fusion cuisine

  10. Impression & Emotions

    • Memorable experience

    • Relaxing atmosphere

    • Lively and bustling

    • Unique charm

    • Friendly and welcoming

Tham khảo: Hoạt động giảng dạy tăng cường Procedural Memory cho học viên level trung cấp

Cung cấp các cấu trúc ngữ pháp thông dụng và ví dụ

Location & Geography

  • Cấu trúc:

    • "The city is located in/near/surrounded by... making it known for..."

    • Ví dụ: "The city is located along the coast, making it known for its beautiful beaches."

Culture & Lifestyle

  • Cấu trúc:

    • "The lifestyle here is vibrant, with a strong focus on..."

    • Ví dụ: "The lifestyle here is vibrant, with a strong focus on street food culture and traditional festivals."

Transportation & Infrastructure

  • Cấu trúc:

    • "The city offers a well-developed transportation system, including..."

    • Ví dụ: "The city offers a well-developed transportation system, including buses, metros, and trams."

Climate & Weather

  • Cấu trúc:

    • "The city experiences... climate, with..."

    • Ví dụ: "The city experiences a tropical climate, with hot summers and a rainy season."

Economy & Development

  • Cấu trúc:

    • "The city plays an important role as a... hub."

    • Ví dụ: "The city plays an important role as a business hub, attracting many multinational companies."

Nature & Green Spaces

  • Cấu trúc:

    • "The city is home to various natural spaces, including..."

    • Ví dụ: "The city is home to various natural spaces, including parks, gardens, and nature reserves."

Tourist Attractions

  • Cấu trúc:

    • "Popular attractions in the city include..."

    • Ví dụ: "Popular attractions in the city include museums, galleries, and amusement parks."

Food & Cuisine

  • Cấu trúc:

    • "The local cuisine is famous for..."

    • Ví dụ: "The local cuisine is famous for its street food and fusion dishes."

Impression & Emotions

  • Cấu trúc:

    • "I was deeply impressed by... which made me feel..."

    • Ví dụ: "I was deeply impressed by the vibrant culture, which made me feel energized and excited."

Cung cấp các cấu trúc ngữ pháp thông dụng và ví dụ

Giai đoạn 2: Task Cycle

  1. Thực hiện nhiệm vụ, mỗi học sinh trong nhóm sẽ mô tả một đặc điểm của thành phố mình chọn. Lần lượt từng nhóm lên trình bày.

  2. Trong lúc đó, giáo viên quan sát, ghi chú và sửa lỗi sai cho học sinh sau khi từng nhóm trình bày xong bài của nhóm mình

  3. Sau khi tất cả các nhóm trình bày xong. Mỗi học sinh sẽ làm một báo cáo riêng để mô tả lại từng đặc điểm của từng thành phố mà 2 nhóm còn lại chọn một cách ngắn gọn.

Giai đoạn 3: Post Task

  1. Người hướng dẫn có thể chỉ định ngẫu nhiên từng học sinh lên trình bày lại nội dung trong bản báo cáo.

  2. Đồng thời, người hướng dẫn tổng hợp những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tốt mà các nhóm dùng.

Tổng kết

Bài viết trên đã trình bày sơ lược về phương pháp Task-based Learning và cách thức ứng dụng phương pháp vào việc học tiếng Anh. Mong rằng với bài viết này, người học có thể tìm thấy được cách học phù hợp và vận dụng hiệu quả trên hành trình chinh phục ngôn ngữ. Học sinh được hỗ trợ giải đáp thắc mắc, chữa bài tập trên diễn đàn ZIM Helper bởi các Giảng viên chuyên môn đang giảng dạy tại ZIM.

Tác giả: Nguyễn Ngọc Thảo

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...