Cách phát âm đuôi ed & Những quy tắc dễ nhớ kèm Audio minh hoạ

Ở phần trước, bài viết đã đề cập và hướng dẫn các quy tắc hiệu quả để xác định cách phát âm đuôi s/es của từ. Trong phần còn lại lần này, bài viết sẽ tiếp tục với đuôi ed cùng các phương pháp phân biệt phát âm chính xác.
An Trịnh
06/12/2022
cach phat am duoi ed nhung quy tac de nho kem audio minh hoa

Key takeaways:

Các trường hợp từ có đuôi ed: Trong tiếng Anh, đuôi “ed” xuất hiện ở động từ để tạo thành dạng quá khứ đơn và phân từ 2 (đối với động từ có quy tắc).

Đuôi “ed” có 3 cách đọc: /t/, /id/ và /d/:

  • Đuôi “ed” được đọc là “t” khi tận cùng từ là /k/, /f/, /p/, /Ꝋ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.

  • Đuôi “ed” được đọc là “id” khi tận cùng từ là /d/, /t/.

  • Đuôi “ed” được đọc là “d” trong hầu hết các trường hợp còn lại ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (VD: wicked, naked, sacred, hatred, etc.)

Bài viết cùng chủ đề: Cách phát âm s es.

Các quy tắc phát âm ed

Đuôi “ed” trong từng trường hợp kể trên sẽ có các cách phát âm khác nhau. Do đó, dưới đây bài viết sẽ giới thiệu một số quy tắc thường gặp để nhận biết và phân biệt các cách phát âm đuôi ed cụ thể:

Đuôi ed được đọc là /t/

Đuôi “ed” được đọc là /t/ (âm vô thanh) khi âm cuối của từ gốc phát âm là /k/, /f/, /p/, /Ꝋ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ (các âm vô thanh).

Âm cuối của từ phát âm là /k/ thường được viết là:

“k”

cook → cooked

Audio icon

check → checked

Audio icon

sack → sacked

Audio icon

“ke”

bake → baked

Audio icon

bike → biked

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /f/ thường được viết là:

“f”

buff → buffed

Audio icon

roof → roofed

Audio icon

“gh”

laugh → laughed

Audio icon

cough → coughed

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /p/ thường được viết là:

“p”

jump → jumped

Audio icon

dump → dumped

Audio icon

loop → looped

Audio icon

“pe”

shape → shaped

Audio icon

stripe → striped

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /s/ thường được viết là:

“s”

pass → passed

Audio icon

grass → grassed

Audio icon

“se”

base → based

Audio icon

chase → chased

Audio icon

“ce”

place → placed

Audio icon

race → raced

Audio icon

“x”

box → boxed

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /Ꝋ/ thường được viết là:

“th”

bath → bathed

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /ʃ/ thường được viết là:

“sh”

wash → washed

Audio icon

smash → smashed

Audio icon

bash → bashed

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /tʃ/ thường được viết là:

“ch”

watch → watched

Audio icon

reach → reached

Audio icon

pitch → pitched

Audio icon

Đuôi ed được đọc là /id/

Đuôi “ed” được đọc là /id/ khi âm cuối của từ gốc phát âm là /t/, /d/.

Âm cuối của từ phát âm là /t/ thường được viết là:

“t”

want → wanted

Audio icon

greet → greeted

Audio icon

light → lighted

Audio icon

“te”

rate → rated

Audio icon

educate → educated

Audio icon

devote → devoted

Audio icon

Âm cuối của từ phát âm là /d/ thường được viết là:

“d”

nod → nodded

Audio icon

shred → shredded

Audio icon

bed → bedded

Audio icon

“de”

decide → decided

Audio icon

divide → divided

Audio icon

Đuôi ed được đọc là /d/

Đa số tất cả các trường hợp còn lại (các âm đuôi là âm hữu thanh) đuôi “ed” đều được đọc là “d” (âm hữu thanh).

Ví dụ:

shorten → shortened

Audio icon

cloth → clothed

Audio icon

amaze → amazed

Audio icon

play → played

Audio icon

breathe → breathed

Audio icon

Các quy tắc trên có thể được tóm tắt bằng sơ đồ dưới đây:

câu thần chú phát âm edHình ảnh tổng hợp cách phát âm ED.

Video hướng dẫn 3 cách phát âm ED chuẩn:

Các trường hợp đặc biệt thường gặp

Ngoài 3 quy tắc phát âm ở trên, trong tiếng Anh giao tiếp, có một số cách phát âm “ed” mà người học cần quan tâm để nhớ và hiểu, tránh đọc sai. Sẽ có những cách phát âm “ed” khác, cụ thể là dù âm cuối là /k/ nhưng lại được phát âm “ed” là /id/ - naked,…

Dưới đây là một số ví dụ về trường hợp đặc biệt phát âm ed thường gặp:

Từ vựng

Phiên âm

Phát âm

Nghĩa

naked (adj)

/ˈneɪkɪd/

Audio icon

khỏa thân

wicked (adj)

/ˈwɪkɪd/

Audio icon

gian trá

beloved (adj)

/bɪˈlʌvd/

Audio icon

yêu quý

sacred (adj)

/ˈseɪkrɪd/

Audio icon

thiêng liêng

hatred (adj)

/ˈheɪtrɪd/

Audio icon

căm ghét

wretched (adj)

/ˈretʃɪd/

Audio icon

khốn khổ

rugged (adj)

/ˈrʌɡɪd/

Audio icon

lởm chởm, gồ ghề

ragged (adj)

/ˈræɡɪd/

Audio icon

rách rưới, tả tơi

dogged (adj)

/ˈdɒɡɪd/

Audio icon

kiên cường

blessed (adj)

/ˈblesɪd/

Audio icon

may mắn

blessed (v)

/ˈblest/

Audio icon

ban phước lành

cursed (v)

/kɜːst/

Audio icon

nguyền rủa

cursed (adj)

/ˈkɜːsɪd/

Audio icon

đáng ghét

crabbed (adj)

/ˈkræbɪd/

Audio icon

chữ nhỏ, khó đọc

crabbed (v)

/kræbd/

Audio icon

gắt gỏng

crooked (adj)

/ˈkrʊkɪd/

Audio icon

xoắn, quanh co

crooked (v)

/ˈkrʊk.ɪd/

Audio icon

lừa đảo

used (adj)

/juːst/

Audio icon

quen

used (v)

/juːsd/

Audio icon

sử dụng

aged (adj)

/ˈeɪdʒɪd/

Audio icon

lớn tuổi

Ngoài ra, người học tiếng Anh có thể tìm hiểu thêm về một số cách phát âm “ed” đặc biệt thường gặp trong thực tế.

Các trường hợp từ có đuôi ed

Trong tiếng Anh, đuôi “ed” thường xuất hiện ở động từ có quy tắc trong 2 trường hợp:

Được thêm vào cuối động từ để tạo thành dạng quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • wash → washed

→ I washed the dishes yesterday. (Tôi đã rửa bát hôm qua rồi).

  • reach → reached

→ She cooked her mom a great dish last night. (Cô ấy đã nấu cho mẹ một món rất ngon tối qua).

Được thêm vào cuối động từ để tạo thành dạng phân từ II (past participle).

Ví dụ:

  • play → played

→ Maria has played this game 3 times. (Maria đã chơi game này 3 lần rồi).

  • decide → decided

→ He has decided what to do next. (Anh ấy đã quyết định nên làm gì tiếp theo).

Bài tập phát âm ed

Bài 1: Để nhớ rõ và áp dụng hiệu quả các quy tắc trên, hoàn thành bài tập dưới đây bằng cách chọn từ có phần gạch chân khác với các từ còn lại.

Câu

A

B

C

D

1

arrived

believed

received

hoped

2

opened

knocked

played

occurred

3

rubbed

tugged

stopped

filled

4

dimmed

traveled

passed

stirred

5

tipped

begged

quarreled

carried

6

tried

obeyed

cleaned

asked

7

packed

added

worked

booked

8

watched

phoned

referred

followed

9

agreed

succeeded

smiled

loved

10

laughed

washed

helped

weighed

11

walked

ended

started

wanted

12

killed

hurried

regretted

planned

13

visited

showed

wondered

studied

14

sacrificed

finished

fixed

seized

15

needed

booked

stopped

washed

16

loved

teased

washed

rained

17

packed

punched

pleased

pushed

18

filled

naked

suited

wicked

19

caused

increased

practised

promised

20

washed

parted

passed

barked

Bài 2: Trong đoạn văn dưới, có các động từ chứa -ed. Hãy thử đọc đoạn văn bên dưới áp dụng quy tắc phát âm ed ở trên và sau đó kiểm tra lại cách phát âm chính xác cho các đuôi -ed đó trong phần đáp án bên dưới.

We went to the grocery yesterday to get some food because we needed (1) it . A security officer generously opened the door for us as we approached (2) the supermarket and took our body temperatures as we entered (3). In addition, he requested (4)  that we always wear our masks when we were shopping there. We thanked (5) him and started (6) looking for the goods we wanted (7) right away. When we requested a salesperson for help because we couldn't find the breakfast cereal section, she pointed (8) it out to us right away. We didn't want to be there for too long, so we moved (9) quite quickly. As a result, our trolley collided (10) with a woman's. We quickly apologized (11) to her and hurriedly left for our destination. We went to the cashier's desk after gathering everything we required (12). We quickly checked (13) out after waiting for our turn. As you can see, everything is getting harder and harder during the epidemic, even something as basic as shopping. But if we work together, I think we can quickly get over this difficult period.

Đáp án:

Bài 1:

1. D /t/; còn lại là /d/

2. B /t/; còn lại là /d/

3. C /t/; còn lại là /d/

4. C /t/; còn lại là /d/

5. A /t/; còn lại là /d/

6. D /t/; còn lại là /d/

7. B /id/; còn lại là /t/

8. A /t/; còn lại là /d/

9. B /id/; còn lại là /t/

10. D /d/; còn lại là /t/

11. A /t/; còn lại là /id/

12. C /id/; còn lại là/d/

13. A /id/; còn lại là /d/

14. D /d/; còn lại là /t/

15. A /t/; còn lại là /id/

16. C /t/; còn lại là /d/

17. C /d/; còn lại là /t/

18. A /d/; còn lại là /id/

19. B /t/; còn lại là /d/

20. B /id/; còn lại là /t/

Bài 2:

(1) needed - /ˈniː.dɪd/

(2) approached -  /əˈprəʊtʃɪd/

F(3) entered - /ˈen.tərd/ 

(4) requested -  /rɪˈkwestɪd/

(5) thanked - /θæŋkɪd/

(6) started - /stɑːtɪd/

(7) wanted - /ˈwɒn.tɪd/

(8) pointed - /pɔɪntɪd/

(9) moved - /muːvd/

(10) collided - /kəˈlaɪdɪd/

(11) apologized - /əˈpɒl.ə.dʒaɪzd/

(12) required -  /rɪˈkwaɪəd/

(13) checked - /tʃekt/

Tổng kết

Trong tiếng Anh, có 3 quy tắc chính để phân biệt cách phát âm ed dựa trên 3 cách phát âm, lần lượt là /t/, /id/ và /d/. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp đặc biệt không tuân thủ quy tắc và so với đuôi “s/es”, các trường hợp này ở đuôi “ed” được đánh giá là nhiều hơn. Do đó, thí sinh có thể áp dụng các quy tắc vào đa số các bài tập, tuy nhiên vẫn cần tìm hiểu thêm một số trường hợp đặc biệt để đạt được độ chính xác cao nhất. Bài viết này cũng là kết thúc cho chuỗi bài viết về cách phân biệt phát âm s es và ed.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833