Past participle (quá khứ phân từ) là gì? Cách dùng, bài tập có đáp án
Past participle (quá khứ phân từ) là gì? Cách dùng, bài tập có đáp án
Bài viết giải đáp quá khứ phân từ (past participle) là gì, cách thành lập V3 với động từ có quy tắc và bất quy tắc, các chức năng trong câu, phân biệt quá khứ phân từ và hiện tại phân từ kèm bài tập có đáp án.
Quá khứ phân từ là dạng động từ thêm "-ed" với động từ có quy tắc hoặc có dạng riêng với động từ bất quy tắc.
Chức năng trong câu:
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Thì hoàn thành và câu bị động.
Mệnh đề quan hệ rút gọn, mệnh đề phân từ.
Câu điều kiện loại 3 và perfect modals.
Khi làm tính từ, V-ed mang nghĩa bị động, V-ing mang nghĩa chủ động.
Trong tiếng Anh, quá khứ phân từ xuất hiện ở nhiều điểm ngữ pháp quan trọng như các thì hoàn thành, câu bị động và câu điều kiện loại 3. Tuy nhiên, người học thường nhầm quá khứ phân từ (V3) với dạng quá khứ đơn (V2), hoặc chưa phân biệt được khi nào dùng V-ed và khi nào dùng V-ing với vai trò tính từ.
Bài viết dưới đây trình bày cách thành lập quá khứ phân từ, các chức năng và cấu trúc câu thường gặp, cách phân biệt với V2 và hiện tại phân từ, kèm bài tập có đáp án.
Past participle (Quá khứ phân từ) là gì?
Tổng hợp lý thuyết past participle là gì?
Quá khứ phân từ (past participle) là một dạng động từ, có thể được dùng như một tính từ hoặc dùng trong các thì động từ hoàn thành và cấu trúc bị động. Quá khứ phân từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ed” vào sau động từ đối với động từ theo quy tắc hoặc biến đổi không theo một quy luật nào đối với động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
The broken window needed immediate repair after the storm. (Chiếc cửa sổ bị vỡ cần được sửa chữa ngay sau cơn bão.)
She had baked a delicious cake using her grandmother's recipe. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh ngon bằng công thức của bà cô.)
Cách thành lập quá khứ phân từ
Quá khứ phân từ có quy tắc và bất quy tắc
Quá khứ phân từ theo quy tắc
Quá khứ phân từ của động từ thường (regular verbs) được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ed” (hoặc “-d” nếu động từ đã kết thúc bằng “e”). Quá khứ phân từ của một động từ thường giống hệt với dạng quá khứ đơn của nó (ví dụ như “paint” - “painted” - “painted”).
Có một số trường hợp đặc biệt mà người học cần lưu ý khi thêm đuôi “-ed” vào các động từ thường:
Nếu động từ một âm tiết kết thúc bằng “phụ âm - nguyên âm - phụ âm”, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed”.
Đối với động từ hai âm tiết kết thúc bằng “phụ âm - nguyên âm - phụ âm” và nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai, cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed”.
Đối với động từ hai âm tiết kết thúc bằng “phụ âm - nguyên âm - phụ âm” và nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên, chỉ cần thêm “-ed” phía sau và giữ nguyên trạng thái động từ.
Ví dụ: open (mở) → opened, enter (nhập) → entered
Khi động từ kết thúc bằng “phụ âm - y”, cần thay “y” thành “i” trước khi thêm “-ed”.
Ví dụ: study (học) → studied, try (thử) → tried
Khi động từ kết thúc bằng “nguyên âm - y”, chỉ cần thêm “-ed” phía sau và giữ nguyên trạng thái động từ.
💡 Khám phá thêm các quy tắc phát âm đuôi ed trong tiếng Anh.
Quá khứ phân từ bất quy tắc
Quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc (irregular verbs) không thêm hậu tố “-ed” sau động từ và không tuân theo một khuôn mẫu cụ thể nào. Vì thế, người học cần tìm hiểu và ghi nhớ các dạng động từ này để có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác nhất. Quá khứ phân từ của một động từ bất quy tắc có thể không giống với dạng quá khứ đơn của nó.
Ví dụ:
break (vỡ) → broke → broken
sing (hát) → sang → sung
Người học có thể tham khảo bài viết tổng hợp 360 động từ bất quy tắc theo các nhóm phân loại có đặc điểm chung sau đây để có thể mở rộng thêm vốn từ của mình.
Chức năng của quá khứ phân từ (past participle)
Đóng vai trò như một tính từ (adjective)
Quá khứ phân từ có thể đóng vai trò như một tính từ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc này cho phép người dùng mô tả đối tượng đề cập rõ ràng hơn và giúp truyền đạt những cảm xúc, đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể của danh từ.
That girl is a talented student. (Cô gái đó là một học sinh tài năng.)
The fried chicken was served with a side of crispy french fries. (Món gà rán được ăn kèm với khoai tây chiên giòn.)
Đóng vai trò trạng ngữ trong câu
Quá khứ phân từ cũng có thể được sử dụng như một trạng từ để mô tả cách thức, thời gian, hoặc lý do một hành động diễn ra. Trong trường hợp này, nó thường đi kèm với các giới từ hoặc các trạng từ.
Ví dụ:
Exhausted from the long journey, she went straight to bed. (Mệt mỏi vì chặng đường dài, cô ấy đã đi thẳng lên giường.)
He sat in the corner, hidden from view. (Anh ấy ngồi trong góc, nơi khuất tầm mắt.)
Các cấu trúc câu với quá khứ phân từ (past participle)
Vai trò của quá khứ phân từ trong câu
Sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect verb tenses)
Các thì hoàn thành được tạo bằng cách kết hợp trợ động từ “have/has/had” và quá khứ phân từ. Có 3 loại thì hoàn thành sau:
Quá khứ hoàn thành (Past perfect) dùng để diễn tả sự việc xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.
Cấu trúc ngữ pháp: S + had + quá khứ phân từ.
Ví dụ: Before they arrived, the party had already begun, and most of the guests had eaten. (Trước khi họ đến, bữa tiệc đã bắt đầu và hầu hết khách đều đã ăn xong.)
Hiện tại hoàn thành (Present perfect) dùng để diễn tả một sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại.
Cấu trúc ngữ pháp: S + have/has + quá khứ phân từ.
Ví dụ: She has just finished reading that novel, which she has wanted to read for months. (Cô ấy vừa đọc xong cuốn tiểu thuyết mà cô ấy đã muốn đọc trong nhiều tháng.)
Tương lai hoàn thành (Future perfect) dùng để diễn tả một sự kiện sẽ hoàn thành vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc ngữ pháp: S + will have + quá khứ phân từ.
Ví dụ: By the time the weekend is over, we will have hiked over twenty miles and will have seen some breathtaking views. (Khi cuối tuần kết thúc, chúng ta sẽ đi bộ hơn 20 dặm và sẽ nhìn thấy một số khung cảnh tuyệt đẹp.)
Sử dụng trong câu bị động (passive voice)
Câu bị động dùng để miêu tả chủ ngữ là đối tượng bị tác động bởi hành động của một vật hay đối tượng nào đó.
Cấu trúc ngữ pháp: S + tobe + quá khứ phân từ (+ by object). Động từ “tobe” được chia theo thì của động từ chính ở câu chủ động.
Ví dụ:
The house was built in 1920. (Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920.)
Sử dụng trong mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause)
Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, đại từ quan hệ và động từ “tobe” trong câu có thể bị lược bỏ, chỉ giữ lại cụm quá khứ phân từ.
Ví dụ:
Surprised by the unexpected news, they gathered to discuss their solutions. (Ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ, họ tụ tập lại để thảo luận về giải pháp của mình.)
The book, written by a famous author, is a bestseller. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng là một cuốn sách bán chạy nhất.)
Sử dụng trong câu điều kiện loại 3 (third conditional)
Quá khứ phân từ trong câu điều kiện loại 3 được sử dụng trong mệnh đề chính để diễn tả kết quả của một hành động trong quá khứ nếu điều kiện trong mệnh đề if được đáp ứng.
Cấu trúc ngữ pháp: If + S + had + quá khứ phân từ, S + would/could/might + have + quá khứ phân từ.
Ví dụ:
If he had not been late, he would have caught the train. (Nếu anh ấy không đến muộn thì anh đã bắt được chuyến tàu rồi.)
Sử dụng đi kèm với động từ khiếm khuyết + “have” (perfect modals)
Quá khứ phân từ thường được dùng trong các dạng hoàn thành của động từ khiếm khuyết (perfect modals) để diễn tả một số ý nghĩa sau:
Chắc chắn rằng một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ
Cấu trúc ngữ pháp: S + must have + quá khứ phân từ.
Ví dụ: He must have been tired. He fell asleep as soon as he got home. (Anh ấy chắc hẳn đã mệt. Anh ấy ngủ thiếp đi ngay khi về nhà.)
Khả năng một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ
Cấu trúc ngữ pháp: S + might/could/may + have + quá khứ phân từ.
Ví dụ: He might have been late because of the traffic. (Anh ấy có thể đã đến muộn vì tắc đường.)
Sự cần thiết một điều gì đó phải xảy ra trong quá khứ
Cấu trúc ngữ pháp: S + should have + quá khứ phân từ.
Ví dụ: She had a lot of work to do last night, but instead, she watched TV. She should have prioritized her tasks. (Tối qua cô ấy có rất nhiều việc phải làm, nhưng thay vào đó lại xem TV. Lẽ ra cô ấy nên ưu tiên công việc của mình.)
Quá khứ phân từ (past participle) và hiện tại phân từ (present participle)
Tiêu chí
Hiện tại phân từ (Present Participle)
Quá khứ phân từ (Past Participle)
Bản chất ý nghĩa
Mang nghĩa chủ động (active) hoặc hành động đang diễn ra
Mang nghĩa bị động (passive) hoặc trạng thái đã hoàn thành / bị tác động
Hình thức
Thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu
Ví dụ: planning (đang lên kế hoạch), drawing (đang vẽ)
Thêm đuôi -ed (đối với động từ có quy tắc)
Cột V3 (đối với động từ bất quy tắc)
Ví dụ: planned, drawn, cleaned, broken
Dùng trong cấu trúc thì
Dùng trong thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và các thì tiếp diễn khác để chỉ hành động đang diễn ra.
Ví dụ: The dog is looking at the sky.
(Chú chó đang nhìn lên bầu trời.)
Dùng trong các thì hoàn thành (Present Perfect, Past Perfect, Future Perfect).
Ví dụ: She has completed the report.
(Cô ấy đã hoàn thành bản báo cáo.)
Câu bị động & Điều kiện
Ít xuất hiện trực tiếp làm vị ngữ chính dạng bị động.
Sử dụng trong câu bị động (Passive Voice): be + V-ed/V3
Sử dụng trong câu điều kiện loại 3 (Third Conditional): had + V-ed/V3
Mệnh đề quan hệ rút gọn
Rút gọn khi danh từ thực hiện hành động (chủ động).
Ví dụ: The man sitting next to me is a famous actor. (who is sitting)
(Người đàn ông đang ngồi bên cạnh tôi là một diễn viên nổi tiếng.)
Rút gọn khi danh từ chịu tác động của hành động (bị động).
Ví dụ: The book written by him became a bestseller. (which was written)
(Cuốn sách được viết bởi anh ấy đã trở thành tác phẩm bán chạy nhất.)
Đóng vai trò Tính từ
Miêu tả bản chất, đặc điểm nội tại của đối tượng, hoặc tạo ra tác động/cảm xúc lên đối tượng khác.
Ví dụ: The running water sounded soothing.
(Âm thanh của nước chảy rất dễ chịu.)
Miêu tả trạng thái bị tác động bởi một sự kiện/đối tượng khác (cảm xúc hoặc kết quả sau tác động).
Ví dụ: I am interested in the lesson.
(Tôi cảm thấy hứng thú với bài học.)
Vai trò khác
Có thể đóng vai trò làm trạng từ hoặc ngữ phân từ chỉ hành động diễn ra đồng thời.
Có thể đóng vai trò làm trạng từ hoặc ngữ phân từ chỉ nguyên nhân/điều kiện bị động.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.
The (damaged/damaging) car needed extensive repairs.
The letter had already been (send/sent) when he realized his mistake.
The (amazed/amazing) scenery of the mountains took our breath away.
The treasure was (hide/hidden) in a secret cave.
The (entertained/entertaining) audience clapped and cheered.
Đáp án:
damaged (Chiếc xe bị hỏng cần sửa chữa một cách kỹ lưỡng.)
sent (Bức thư đã được gửi đi trước khi anh ấy nhận ra sai lầm của mình.)
amazing (Phong cảnh tuyệt vời của những ngọn núi khiến chúng tôi nghẹt thở.)
hidden (Kho báu được giấu trong một hang động bí mật.)
entertained (Khán giả đã được giải trí và vỗ tay cùng hoan hô.)
Bài 2: Điền dạng đúng của động từ cho sẵn
The movie ________ (film) last night was fantastic.
She ________ (should/may/could) have ________ (finish) her assignment by now.
By the time I arrived, they ________ (already/finish) their meeting.
If she ________ (not eat) so much junk food, she ________ (not gain) weight.
The book ________ (write) by J.K. Rowling is very popular.
Đáp án:
filmed (Bộ phim được quay tối qua thật tuyệt vời.)
should have finished (Đáng lẽ bây giờ cô ấy đã phải hoàn thành công việc của mình rồi.)
had already finished (Khi tôi đến thì cuộc họp của họ đã kết thúc rồi.)
had not eaten, would not have gained (Nếu cô ấy không ăn nhiều đồ ăn vặt như vậy thì cô ấy đã không tăng cân.)
written (Cuốn sách được viết bởi J.K. Rowling rất nổi tiếng.)
Bài 3: Chọn đáp án đúng
The movie, ________ by a famous director, was a huge success.
directing
direct
directed
directs
By the time we arrived, they ________ the game.
had already finished
already finished
already have finished
had already finishing
If you had asked, I ________ you the answer.
give
gives
given
would have given
She was __________ by the beauty of the mountain scenery.
enchanted
enchanting
enchant
enchantment
The storm ________ the entire coastline, causing widespread damage.
batters
had battered
battering
was battered
Đáp án:
c (Bộ phim do một đạo diễn nổi tiếng chỉ đạo đã thành công rực rỡ.)
a (Khi chúng tôi đến thì họ đã chơi xong trò chơi rồi.)
d (
Nếu bạn hỏi thì tôi đã cho bạn câu trả lời rồi.)
a (Cô ấy đã bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của phong cảnh núi non.)
b (Cơn bão đã tàn phá toàn bộ bờ biển, gây thiệt hại trên diện rộng.)
Tổng kết
Bài viết đã giới thiệu về quá khứ phân từ (past participle) - một điểm ngữ pháp cơ bản và hữu ích cho người học. Hy vọng người học có thể nắm vững kiến thức được cung cấp và luyện tập thêm để sử dụng quá khứ phân từ một cách lưu loát hơn.
Việc thành thục các dạng quá khứ phân tử là bước đệm quan trọng giúp người học hình thành tư duy ngôn ngữ chuẩn xác, nâng cao tiêu chí Grammatical Range & Accuracy ở các bài thi IELTS hay TOEIC. Hiện nay, Anh ngữ ZIM đang tổ chức các khóa học luyện thi TOEIC, IELTS theo từng brand điểm giúp vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Người học có thể thử sức với hệ thống đề thi thử trên zim.vn hoặc liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) để được tư vấn chi tiết!
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.
Bình luận - Hỏi đáp