Rèn luyện kỹ năng IELTS Reading bằng phương pháp PQR

Bài viết này giới thiệu phương pháp PQR (parsing, questioning, rephrasing), một phương pháp được đề xuất cho học sinh từ bậc tiểu học để nâng cao khả năng đọc hiểu thông tin và cải thiện điểm số trong IELTS Reading
Published on
ren-luyen-ky-nang-ielts-reading-bang-phuong-phap-pqr

Khi đọc văn bản bằng tiếng Anh, việc bối rối trước một câu văn, một đoạn văn dài, khó hiểu là hoàn toàn bình thường, đặc biệt là khi đọc sách, bài viết học thuật và cả khi làm bài đọc trong IELTS. Để ứng phó trong tình huống đó, người đọc có trình độ khoảng 4.5+ IELTS Reading có thể áp dụng phương pháp PQR (parsing, questioning, rephrasing) để hiểu tìm ra được vấn đề của bản thân và hiểu thông tin tốt hơn.

Key takeaways

Phương pháp PQR bao gồm 3 bước:

  • Parsing: phân tách thành phần câu, giúp người đọc hiểu được từng phần nhỏ trong câu và tìm được ý chính của câu.

  • Questioning: đặt câu hỏi, giúp người đọc tìm ra lý do vì sao mình chưa hiểu thông tin đọc được và luyện tư duy đọc hiểu ở mức độ cao như đọc hiểu văn học.

  • Rephrasing: diễn đạt lại thông tin bằng ngôn ngữ của mình, giúp người đọc nhớ thông tin tốt hơn, chủ động sử dụng ngôn ngữ, cũng như dễ dàng so sánh thông tin bài đọc với thông tin trong câu hỏi ở bài thi IELTS Reading.

PQR có tính áp dụng rộng rãi, từ đọc giải trí, đọc cập nhật tin tức đến các mức độ cao hơn như đọc để nghiên cứu hoặc cảm thụ văn học. Đặc biệt, phương pháp này cũng nên được sử dụng trong quá trình làm bài và tự chữa bài, phân tích lỗi sai trong IELTS Reading.

Giới thiệu chung về PQR

PQR là một chiến thuật giúp nâng cao khả năng đọc và hiểu rõ thông tin được đề xuất bởi Flood, Lapp và Fisher (2002). Ba bước của PQR bao gồm:

  • P – parsing: phân tách thành phần câu

  • Q – questioning: đặt câu hỏi

  • R – rephrasing: diễn đạt lại thông tin bằng ngôn ngữ của mình

Ngoài ra, trong cuốn Active Skills for Reading 2 (Anderson 79), tác giả có mở rộng thêm thành PQR+E – nghĩa là thêm một bước thứ tư E – explaining, giải thích. Cụ thể, người học sẽ giải thích lại thông tin đã đọc cho một người bạn của mình và từ đó nhớ được kiến thức tốt hơn cũng như luyện tập được cách sử dụng ngôn ngữ nói. Tuy nhiên, bước này sẽ khó thực hiện khi tự học một mình.

Khi sử dụng phương pháp đọc chủ động này, người học biết cách phân tích thông tin trong bài, tìm ra các vấn đề ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu và rèn luyện tư duy sử dụng ngôn ngữ của bản thân. Từ đó, người học sẽ dần dần nâng cao được trình độ đọc của mình, phục vụ các mục đích cụ thể như đọc sách, báo, phân tích văn học hay đọc để nghiên cứu. Đối với bài thi kỹ năng đọc IELTS, người học nên áp dụng 2 bước đầu (parsing và questioning) trong khi làm bài và áp dụng cả 3 bước parsing, questioning lẫn rephrasing khi tự chữa bài của mình, phân tích cụ thể các lỗi sai.

Áp dụng phương pháp PQR

Parsing – chia câu văn ra thành các phần nhỏ

Mục tiêu: xác định thành phần chính, phụ của câu và tập trung vào nội dung chính mà tác giả muốn truyền đạt. Dưới đây là hai bước chia một câu văn dài thành các phần nhỏ, dễ hiểu hơn.

Câu văn mẫu:

The Hamiltonian view, which is similar to the Platonic view, is that people are born with different levels of intelligence and that those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line, whether they are called government officials or, in Plato’s terms, philosopher-kings.

(The concept of intelligence, Cambridge IELTS 14, test 3, passage 1)

Bước 1. Khi câu có nhiều mệnh đề, hãy chia câu ra thành các mệnh đề; tập trung vào các mệnh đề chính thay vì các mệnh đề phụ như mệnh đề quan hệ không xác định hay trạng ngữ.

Câu văn trên có thể chia thành các mệnh đề sau:

Mệnh đề chính:

  • The Hamiltonian view is that

  • people are born with different levels of intelligence

  • those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line

Mệnh đề phụ:

  • which is similar to the Platonic view­

  • whether they are called government officials or, in Plato’s terms, philosopher-kings

Bước 2. Trong từng mệnh đề, chia câu ra thành các phần chủ ngữ (subject), động từ, bổ ngữ (complement), tân ngữ (object) và trạng ngữ nếu có. Phân tích mệnh đề chính trước:

­­- The Hamiltonian view   /    is             /    that...

chủ ngữ                /   động từ     /   bổ ngữ

- people / are born / with different levels of intelligence

chủ ngữ / động từ / bổ ngữ

- those who are less intelligent / need / the good offices of the more intelligent / to keep them in line

chủ ngữ / động từ / tân ngữ / trạng ngữ

Khi cần hiểu sâu thì có thể phân tích thêm mệnh đề phụ:

- (The Hamiltonian view,) which / is / similar to the Platonic view

chủ ngữ / động từ / bổ ngữ (complement)­

- whether they / are called / government officials or, / in Plato’s terms /, philosopher-kings

chủ ngữ / động từ / tân ngữ / bổ ngữ / tân ngữ

Questioning – đặt câu hỏi

Mục tiêu: Đây là bước quan trọng để tìm ra những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu của bản thân và từ đó có cách phù hợp để cải thiện vấn đề gặp phải.

Xem xét từng phần nhỏ đã được chia ra trong câu ở bước trên và đặt ra một số câu hỏi cơ bản sau:

Mình chưa hiểu những phần nào?
Ví dụ trong “those who are less intelligent / need / the good offices of the more intelligent / to keep them in line” ở câu văn mẫu, người đọc có thể chưa hiểu “the good offices of the more intelligent” và “ to keep them in line”.

Mình chưa hiểu các phần này do ngữ pháp, từ vựng, từ thay thế, hay do thiếu hiểu biết chung?

  • Nếu do ngữ pháp, người học có thể tra cứu lại cấu trúc câu hoặc hỏi giáo viên hay những người học có kinh nghiệm hơn để giúp đỡ. Chẳng hạn, cụm “the more intelligent” ở đây sẽ gây khó hiểu nếu người đọc chưa biết cấu trúc “the” + tính từ = danh từ chỉ một nhóm người, cụ thể thì ở đây có nghĩa là “những người thông minh hơn”.

  • Nếu do gặp từ mới thì người đọc cần bổ sung từ vựng. Lưu ý, nên cố gắng đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh hoặc dựa vào phụ tố trước khi tra từ điển. Ở ví dụ trên, người đọc cần biết nghĩa của cụm “good offices” (sự giúp đỡ) và “keep them in line” (kiểm soát họ) để có thể hiểu được nội dung chính của câu văn. Tuy nhiên, đối với các bài thi đọc hiểu như IELTS Reading, thí sinh không cần phải hiểu nghĩa của 100% từ vựng thì mới làm được bài nên cần phải tự đặt thêm câu hỏi: “Nếu không biết nghĩa của từ này thì mình có làm được bài không?”

  • Ngoài ra, referencing – các từ ngữ thay thế cho nội dụng đứng trước cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ hiểu. Ví dụ như từ “them” trong phần “to keep them in line”, nếu chưa hiểu phần này, người đọc nên tự hỏi “them” ở đây thay thế cho ai – đáp án là “those who are less intelligent” (những người kém thông minh hơn).

  • Thiếu kiến thức chung cũng là một trong các nhân tố khiến người đọc không hiểu được bài. Chẳng hạn như the Platonic view – chủ nghĩa Platon có thể khiến người đọc bối rối. Ở trường hợp này, người đọc nên tra cứu thêm về các thuật ngữ, kiến thức mới để hiểu sâu bài viết khi đọc phục vụ mục đích nâng cao kiến thức hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, bài thi IELTS Reading không yêu cầu thí sinh phải có kiến thức ngoài bài đọc mà không liên quan đến ngôn ngữ, nên trong quá trình ôn luyện và làm bài, người học có thể không cần tra cứu các khái niệm mới nhưng kết quả làm bài không bị ảnh hưởng.

  • Thêm vào đó, đôi khi, người đọc không gặp một trong bốn vấn đề nói trên nhưng vẫn chưa hiểu rõ ý thông tin. Lúc này, một số câu hỏi sau nên được đặt ra: Thông tin này liên quan thế nào đến chủ đề của bài, đến các thông tin phía trước? Liệu mình có hiểu sai các thông tin bên trên không? Nếu nghi ngờ mình hiểu sai, khiến cho nội dung đang đọc mâu thuẫn với thông tin trước đó, người đọc cần xem lại hoặc áp dụng các bước PQR để phân tích lại những câu văn đằng trước.

  • Khi phân tích các tác phẩm văn học, người đọc có thể đặt ra nhiều câu hỏi có chiều sâu hơn để hiểu rõ giọng điệu, dụng ý, biện pháp nghệ thuật,... của tác giả ví dụ như: Giọng văn ở đây có biến đổi, có hài hước/kịch tính/châm biếm nhiều hơn không? Tại sao tác giả lại sử dụng phép so sánh này? Tác giả đang muốn truyền tải điều gì ở đây? Đây sẽ là khi người đọc không chỉ dừng lại ở việc hiểu ngôn ngữ mà còn là cảm thụ văn học, hiểu ở mức độ rất sâu.

Rephrasing – diễn đạt lại thông tin đã hiểu bằng từ ngữ của mình

Sau khi đã hiểu được thông tin trong câu văn hoặc đoạn văn, người đọc nên dùng từ vựng, ngữ pháp của mình để viết lại những phần quan trọng trong thông tin đó theo ý hiểu của mình, không cần quá cầu kỳ.

Mục tiêu: nhớ được thông tin tốt hơn – đối với người đọc để nghiên cứu, nâng cao vốn hiểu biết; luyện khả năng paraphrase, hay còn gọi là diễn đạt lại theo cách khác và nâng cao trình độ vận dụng ngôn ngữ của bản thân – đối với người học ngoại ngữ, đặc biệt là những ai đang ôn thi IELTS.

Ví dụ với câu: The Hamiltonian view is that people are born with different levels of intelligence and those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line.

Viết theo ý hiểu của bản thân, không cần dùng ngôn từ quá trau chuốt, và có thể sử dụng tiếng Việt nếu chưa viết thạo tiếng Anh:

Hamiltonian view: (1) from birth, people have different levels of intelligence; (2) the less intelligent people need the more intelligent people to control them.

Tạm dịch: Lý thuyết Hamilton: (1) từ lúc sinh ra, con người có mức độ thông minh khác nhau; (2) người ít thông minh cần người thông minh hơn kiểm soát họ.

Sau khi tóm gọn được ý chính từ câu văn dài, trong bài thi IELTS, chúng ta dễ dàng phân tích được thông tin trong bài đọc với nội dung có trong câu hỏi hơn. Cụ thể, hai ý chính trong câu trên đồng nghĩa với 2 câu hỏi sau trong bài đọc:

  • Variation in intelligence begins at birth (Sự khác biệt về trí thông minh bắt đầu từ lúc sinh ra) đồng nghĩa với ý (1).

  • The more intelligent people should be in positions of power (Những người thông hơn nên nắm các vị trí có quyền lực) ­đồng nghĩa với ý (2).

Luyện tập

Một câu văn trong bài đọc The concept of intelligence (IELTS 14 Academic):

The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities, but they do not necessarily avail themselves equally of these opportunities and are not necessarily equally rewarded for the accomplishments.

1. Chia câu văn trên thành các mệnh đề nhỏ hơn. Chia các mệnh đề nhỏ hơn thành các phần gồm chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ (nếu có).

2. Trả lời các câu hỏi sau:

- Sau khi chia nhỏ câu, có phần nào bạn không hiểu rõ không?

- Bạn không hiểu rõ (các) phần đó vì ngữ pháp, từ vựng, từ thay thế hay là vì lý do nào khác?

3. Diễn đạt lại câu văn trên theo ngôn ngữ của mình (nên sử dụng từ ngữ, cấu trúc đơn giản, có thể sử dụng các từ có trong câu văn).

4. Chọn phương án A, B, C, hoặc D cho câu sau:

According to Jeffersonian theory,

A. no one get the rewards they deserve

B. people can develop the same abilities.

C. people always make use of their chances and earn based on what they have achieved.

D. it is desirable for the same possibilities to be open for everyone.

Đáp án:

1. Các mệnh đề nhỏ hơn:

- The Jeffersonian view / is / that...

chủ ngữ / động từ / bổ ngữ

- people / should have / equal opportunities

chủ ngữ / động từ / bổ ngữ

- they / do not / necessarily / avail themselves equally / of these opportunities

chủ ngữ / động từ (kèm trạng từ neccessarily) / tân ngữ

- (they) / are not / necessarily / equally rewarded / for the accomplishments.

(chủ ngữ) / động từ (kèm trạng từ neccessarily) / tân ngữ

2. Trong bài IELTS, vấn đề chủ yếu người đọc gặp phải khi chưa hiểu thông tin là ngữ pháp, từ vựng và từ thay thế. Giải nghĩa một số cấu trúc mà người đọc có thể gặp khó khăn:

  • they thay thế cho “people”

  • have equal opportunities: có các cơ hội bình đẳng, như nhau

  • avail themself of: tận dụng

  • not necessarily: chưa chắc, chưa hẳn

  • to be (equally) rewarded: nhận được phần thưởng, được đền đáp (bình đẳng, như nhau)

3. Gợi ý cách diễn đạt lại: Jeffersonian view: people should have equal opportunities; but they do not always make use of these opportunities, not always get what they achieve.

(Lý thuyết Jeffersonian: con người nên có các cơ hội bình đẳng, như nhau; nhưng họ chưa chắc đã tận dụng các cơ hội đó, chưa chắc được đền đáp xứng đáng với thành quả của họ.)

4. Đáp án D. it is desirable for the same possibilities to be open for everyone.

Có thể chia nhỏ câu này ra đễ dễ dàng so sánh hơn:

it is desirable / for the same possibilities / to be open / for everyone.

= should                = equal opportunities      = have        = people

Tổng kết

Như vậy, phương pháp PQR có điểm cộng là có thể ứng dụng vào nhiều mục đích đọc khác nhau, giúp rèn luyện tư duy đọc và tìm ra được nguyên nhân ảnh hưởng đến mức độ hiểu. Từ đó, người đọc có thể hiểu rõ, hiểu sâu những thông tin còn khúc mắc có trong văn bản.

Ngược lại, phương pháp này cũng có một số hạn chế nhất định như người đọc có thể sẽ mất thời gian tra cứu và hiểu những thông tin, cụm từ không cần thiết vì chúng không ảnh hưởng nhiều đến ý chính của bài, đặc biệt là trong IELTS Reading. Để hạn chế vấn đề này, khi ôn thi IELTS, người học cần chú ý tập trung vào các nội dung ảnh hưởng đến kết quả làm bài thay vì cố gắng hiểu rõ 100% bài đọc.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.