Banner background

Respectively synonym: Các từ đồng nghĩa giúp thay thế trong IELTS

Bài viết cung cấp danh sách từ đồng nghĩa với respectively trong IELTS Writing Task 1, phân tích cách dùng và cách thay thế khi mô tả biểu đồ.
respectively synonym cac tu dong nghia giup thay the trong ielts

Key takeaways

  • Respectively nghĩa là “lần lượt”, dùng để ghép số liệu theo đúng thứ tự.

  • Có thể thay thế bằng in that order, in the order given hoặc the former/latter.

  • Chỉ dùng former/latter khi có đúng 2 đối tượng.

  • Các cấu trúc như while, compared with, followed by giúp tránh lặp từ.

  • Cần đảm bảo nguyên tắc tương ứng một-một để tránh sai logic.

Trong IELTS Writing Task 1, respectively là một từ cực kỳ quen thuộc giúp người học nối các số liệu một cách gọn gàng và chính xác. Tuy nhiên, điều gì sẽ xảy ra nếu từ này xuất hiện lặp lại nhiều lần trong cùng một đoạn văn? Việc lạm dụng respectively không chỉ khiến bài viết trở nên đơn điệu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource.

Vì vậy, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và cấu trúc thay thế respectively là một bước quan trọng để nâng band điểm. Bài viết này sẽ cung cấp cho người học danh sách các cách thay thế phù hợp, phân tích sắc thái sử dụng, chỉ ra lỗi sai phổ biến và hướng dẫn cách vận dụng linh hoạt trong bài mô tả biểu đồ IELTS Writing Task 1.

Respectively là gì?

Theo Cambridge Dictionary, respectively có nghĩa là “lần lượt / theo thứ tự tương ứng” (in the same order as the things already mentioned) [1]. Trạng từ này dùng để chỉ rằng các mục trong một danh sách tương ứng theo thứ tự với các mục trong một danh sách khác đã được đề cập trước đó trong cùng một câu.

Respectively là gì?
Respectively là gì?

Vị trí trong câu

  • Cuối câu: đứng sau danh sách số liệu và thường có dấu phẩy phía trước

  • Giữa câu (ít phổ biến hơn): có thể được đặt giữa hai dấu phẩy nếu cấu trúc câu đủ rõ ràng.

Quy tắc sử dụng

  • Tương ứng một - một: số lượng đối tượng phải bằng số lượng số liệu

  • Đúng thứ tự: các yếu tố phải được giữ nguyên trình tự

Nếu nguyên tắc này bị vi phạm, câu văn sẽ trở nên mơ hồ và có thể khiến người đọc hiểu sai dữ liệu.

Vai trò

Trong IELTS Writing Task 1, respectively giúp câu văn súc tích và chính xác hơn khi trình bày nhiều số liệu trong cùng một câu. Nếu dùng đúng, từ này cũng góp phần tăng độ linh hoạt trong diễn đạt và hỗ trợ tính mạch lạc của bài viết.

Ví dụ minh họa 

Cách viết thông thường

Cách viết dùng respectively

The price of oil was $100 and the price of gas was $110.

The prices of oil and gas were $100 and $110, respectively.

Agriculture was 40%, manufacturing was 30%, and services was 25%.

The percentages for agriculture, manufacturing, and services were 40%, 30%, and 25%, respectively.

Nhóm từ đồng nghĩa trực tiếp với respectively

Các cụm từ in that order, in the order given, và in the order mentioned đều mang nghĩa chung là “lần lượt / theo đúng thứ tự đã nêu”, có thể dùng để thay thế trực tiếp cho respectively trong câu. 

Cách dùng

  • Đều đứng ở cuối câu, sau dấu phẩy

  • Dùng để thể hiện mối quan hệ tương ứng theo thứ tự giữa hai danh sách

  • Không dùng giữa câu như respectively

Nhóm từ đồng nghĩa trực tiếp với respectively
Nhóm từ đồng nghĩa trực tiếp với respectively

Khác biệt về sắc thái

  • in that order: cụm từ thông dụng nhất để thay thế respectively, tương đương về nghĩa và cách dùng.

  • in the order given: mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo.

  • in the order mentioned: tương tự in the order given, dùng khi các đối tượng đã được đề cập trước đó trong câu hoặc đoạn văn

Ví dụ minh họa

  • The figures for oil and gas were $100 and $110, in that order.

  • The percentages for agriculture, industry, and services were 40%, 30%, and 25%, in the order given.

  • The figures for Japan and Korea increased to 70% and 65%, in the order mentioned.

Lưu ý: Các cụm từ in that order, in the order given và in the order mentioned ít phổ biến hơn trong IELTS Writing Task 1 và nên được sử dụng có chọn lọc, ưu tiên khi muốn tránh lặp respectively trong cùng một đoạn văn.

Cấu trúc thay thế respectively bằng the former và the latter

The former dùng để chỉ đối tượng được nhắc đến trước, trong khi the latter chỉ đối tượng được nhắc đến sau trong cùng câu hoặc ngay trước đó. Hai cụm này giúp thay thế danh từ đã xuất hiện, tránh lặp lại trong câu.

Lưu ý: The former / the latter chỉ được dùng khi câu có đúng 2 đối tượng. Nếu có từ 3 đối tượng trở lên, cấu trúc này sẽ gây mơ hồ và không xác định được từng số liệu tương ứng với đối tượng nào.

Về cấu trúc, người viết có thể triển khai theo dạng:

S + V + (in both A and B), with the former + [V-ing / at / by + số liệu A] and the latter + [V-ing / at / by + số liệu B].

Cấu trúc thay thế respectively bằng the former và the latter
Cấu trúc thay thế respectively bằng the former và the latter

Ví dụ minh họa

Cách viết dùng respectively

Cách viết dùng former/latter

Sales of smartphones and tablets showed contrasting trends, at 5 million and 2 million units, respectively.

Sales of smartphones and tablets showed contrasting trends. The former surged to 5 million units, whereas the latter declined to 2 million.

Spending on food and transport increased by 20% and 15%, respectively.

Spending increased in both food and transport, with the former rising by 20% and the latter by 15%.

Cấu trúc thay thế linh hoạt không cần từ đồng nghĩa trực tiếp

Cách 1: Tách thành hai mệnh đề với liên từ đối lập

Thay vì liệt kê, người viết có thể sử dụng các liên từ như while, whereas, meanwhile hoặc in contrast để kết nối hai mệnh đề và tạo quan hệ so sánh rõ ràng.

Cấu trúc:

While + [Mệnh đề đối tượng A + số liệu A], [Mệnh đề đối tượng B + số liệu B].

Ví dụ: While the production of coal saw a steady rise to 30%, that of nuclear power underwent a sharp decline to only 5%. (Trong khi sản lượng than tăng đều lên 30%, thì năng lượng hạt nhân lại giảm mạnh xuống chỉ còn 5%.)

Cách viết này giúp làm nổi bật sự khác biệt và thực hiện chức năng so sánh - yêu cầu cốt lõi của Task 1, tuy nhiên chỉ thực sự hiệu quả khi hai đối tượng có xu hướng trái ngược rõ rệt.

Cách 2: Sử dụng cấu trúc compared with/to

Cách này đặt hai số liệu vào quan hệ so sánh trực tiếp thay vì liệt kê song song.

Cấu trúc:

The figure for A stood at [số liệu A], compared with/to [số liệu B] for B.

Ví dụ: The figure for Canada, which stood at 15%, was twice as high as that for Australia, at only 7.5%. (Tỷ lệ của Canada là 15%, cao gấp đôi so với Úc, chỉ ở mức 7,5%.)

Cách diễn đạt này giúp câu văn có nhịp điệu tự nhiên và nhấn mạnh sự chênh lệch giữa các con số, nhưng thường chỉ phù hợp khi so sánh hai đối tượng tại cùng một thời điểm.

Cách 3: Cấu trúc followed by

Đây là cách hiệu quả để mô tả thứ hạng trong biểu đồ cột hoặc biểu đồ tròn, khi các đối tượng được sắp xếp theo mức độ.

Cấu trúc:

[Đối tượng A] was the highest at [số liệu A], followed by [đối tượng B] and [đối tượng C] at [số liệu B] and [số liệu C].

Ví dụ: Agriculture was the most significant sector at 40%, followed by manufacturing and services at 30% and 25%. (Nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, tiếp theo là công nghiệp và dịch vụ lần lượt ở mức 30% và 25%.)

Cách viết này giúp lồng ghép số liệu ngay sau từng đối tượng, tạo sự rõ ràng và dễ theo dõi. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với dữ liệu tĩnh và ít hiệu quả khi mô tả xu hướng biến đổi theo thời gian.

Cách 4: Đảo chủ thể và sử dụng hệ thống giới từ (at/with)

Người viết có thể sử dụng mệnh đề hoặc cụm giới từ để gắn số liệu trực tiếp với từng đối tượng, thay vì gom tất cả ở cuối câu.

Cấu trúc:

S1 + V1, reaching [số liệu 1], with the subsequent figures for S2 and S3 being [số liệu 2] and [số liệu 3].

Ví dụ: Expenditure on health was the highest, starting at $500 in 2000, with subsequent figures for education and housing being $400 and $300. (Chi tiêu cho y tế cao nhất, bắt đầu ở mức 500 đô vào năm 2000, tiếp theo là giáo dục và nhà ở với mức lần lượt là 400 và 300 đô.)

Cách này giúp thể hiện rõ thứ bậc thông tin (ý chính là xu hướng, số liệu là bổ trợ), nhưng đòi hỏi người viết kiểm soát tốt cấu trúc câu để tránh lỗi ngữ pháp. Người viết không cần thay respectively trong mọi trường hợp. Nếu cấu trúc này giúp câu ngắn gọn và rõ ràng hơn, vẫn có thể giữ lại và chỉ thay ở những câu tiếp theo để tránh lặp.

Xem thêm: Account for synonym: 10+ cụm từ và cách diễn đạt thay thế phù hợp.

Ứng dụng trong IELTS Writing Task 1

Đề bài: The bar chart shows the percentage of men and women in Great Britain who had driving licenses, and another bar chart shows the percentage of men and women who applied for driving licenses at the age of 17-20. (Đề thi tháng 10/2025)[2]

The bar chart shows the percentage of men and women in Great Britain who had driving licenses, and another bar chart shows the percentage of men and women who applied for driving licenses at the age of 17-20.
The bar chart shows the percentage of men and women in Great Britain who had driving licenses, and another bar chart shows the percentage of men and women who applied for driving licenses at the age of 17-20.

The bar charts compare the percentages of men and women in Great Britain who held driving licenses from 1976 to 2006, and the proportions of young people aged 17–20 who applied for licenses in 1996 and 2006.

Overall, men consistently had higher rates than women, though the gap narrowed. Meanwhile, the percentage of young applicants declined, especially among females.

In 1976, while around 70% of men in Great Britain held driving licenses, the figure for women was much lower at only 30%. Over the following years, the proportions for both genders increased steadily. In 1991, there was still a noticeable gap, with the former at about 75% and the latter at roughly 45%. By 2006, these figures had reached 80% and 60% respectively, reducing the gap among genders.

Regarding young drivers aged 17–20, males also recorded higher figures than females. In 1996, 50% of young men had driving licenses, compared to 30% of young women. By 2006, both percentages had fallen, to 45% and 20% respectively. This indicates that, unlike the overall trend, license ownership among younger people declined over the period shown. 

Phân tích các cấu trúc đã sử dụng trong bài mẫu

Cấu trúc

Giải thích

while around 70% of men..., the figure for women...

While được dùng để nối hai số liệu có xu hướng hoặc giá trị tương phản trong cùng một câu, giúp tránh lặp cấu trúc whereas hoặc viết thành hai câu riêng.

the former at about 75% and the latter at roughly 45%

The formerthe latter thay thế cho hai đối tượng vừa được nhắc đến (men và women). Chỉ sử dụng cấu trúc này khi có đúng hai đối tượng.

80% and 60% respectively

Respectively có nghĩa là "lần lượt", dùng để ghép các số liệu với đúng đối tượng theo thứ tự đã nêu trước đó mà không cần lặp lại tên đối tượng.

50% of young men..., compared to 30% of young women

Compared to được dùng để so sánh trực tiếp hai số liệu trong cùng một câu, giúp bài viết mạch lạc và tránh lặp các cấu trúc so sánh khác.

Xem thêm:Phân tích đề IELTS Writing Tháng 10/2025 - Đề số 4

Bài tập vận dụng

Đề bài: The graph below shows the hours of teaching per year done by each teacher in four different countries. (Đề thi 12/01/2023) [3]

The graph below shows the hours of teaching per year done by each teacher in four different countries.
The graph below shows the hours of teaching per year done by each teacher in four different countries.

Xem thêm:Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 12/01/2023

Bài tập 1: Chọn cụm từ phù hợp nhất để thay thế respectively và hoàn thành câu. 

  1. In Spain, teachers at the Upper Secondary level taught around 950 hours per year, (whereas / respectively / compared to) Primary and Lower Secondary teachers each taught only about 600 hours.

  2. In Ireland, Primary and Lower Secondary teachers taught approximately 600 and 800 hours, (respectively / the latter / while).

  3. In Japan, Primary and Lower Secondary teachers recorded different figures, with (the former / respectively / compared to) teaching 600 hours and the latter around 650 hours.

  4. Teachers in the USA worked much longer hours than those in Japan, (compared to / respectively / while) all three education levels.

  5. The annual teaching hours for Primary, Lower Secondary and Upper Secondary teachers in the USA were approximately 850, 1,050 and 1,100 hours, (in that order / while / the former).

  6. Spain recorded the highest number of teaching hours for Upper Secondary teachers, (while / respectively / the former) Japan had the lowest figure.

Bài tập 2: Sử dụng các cấu trúc khác nhau về respectively để viết câu mô tả số liệu.

1. Viết một câu sử dụng respectively để mô tả số giờ dạy của cả 3 cấp học tại Japan.

2. Sử dụng in that order để mô tả số giờ dạy tại USA cho cấp Lower Secondary và Upper Secondary.
3. So sánh số giờ dạy cấp Primary và Upper Secondary tại Spain bằng cấu trúc the former… the latter.
4. Mô tả thứ hạng số giờ dạy từ cao đến thấp tại Ireland bằng cấu trúc followed by.
5. Viết câu sử dụng mệnh đề quan hệ (which) để so sánh số giờ dạy cấp Primary tại USA và Japan.
6. Sử dụng cấu trúc at / with để mô tả dữ liệu của Spain.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. whereas

  2. respectively

  3. the former

  4. compared to

  5. in that order

  6. while

Bài tập 2:

1. In Japan, the annual teaching hours for Primary, Lower Secondary, and Upper Secondary levels were 600, 600 and approximately 650, respectively.

2. Teachers at Lower and Upper Secondary levels in the USA worked 1050 and 1100 hours, in that order.

3. In Spain, Primary and Upper Secondary teachers had different workloads, with the former teaching for 600 hours and the latter nearly 950 hours.

4. In Ireland, the workload was highest for Lower Secondary teachers at 800 hours, followed by Upper Secondary and Primary levels at roughly 750 and 600 hours.

5. The figure for Primary teachers in the USA, which stood at nearly 900 hours, was significantly higher than that in Japan, at 600 hours.

6. In Spain, teaching hours for Primary and Lower Secondary levels were both at 600, with the figure for Upper Secondary being considerably higher at around 950 hours.

Kết luận

Respectively có thể được thay thế bằng in that order, in the order given hoặc the former và the latter tùy số lượng đối tượng trong câu. Ngoài ra, các cấu trúc như while, followed by hay compared with giúp đa dạng hóa cách diễn đạt mà không cần từ đồng nghĩa trực tiếp. Mỗi phương án đều có giới hạn và ngữ cảnh riêng cần nắm rõ trước khi sử dụng.

Để hệ thống hóa kiến thức, người học có thể tham khảo sách Understanding Academic Words for IELTS Writing Task 1 của ZIM - tài liệu giúp mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng viết hiệu quả hoặc tham gia khóa học luyện thi IELTS tại ZIM giúp cải thiện toàn diện 4 kỹ năng và tăng tốc độ giải đề.

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...