Succeed đi với giới từ gì? Cấu trúc Succeed In và cách dùng
Key takeaways
Động từ succeed mang theo ba nghĩa chính là thành công, kế nhiệm/kế thừa và tiếp nối.
Nó thường đi kèm với nhiều giới từ, tạo thành các collocation khác nhau, phổ biến nhất là cấu trúc “succeed in + N/V-ing”
Các từ đồng nghĩa dễ nhầm lẫn: achieve, accomplish, manage (to Vo)
Khi nhắc đến sự thành công hay đạt được một mục tiêu, nhiều người học thường nghĩ ngay đến động từ “succeed” và các dạng từ liên quan. Tuy nhiên, mỗi dạng lại có cách kết hợp giới từ khác nhau hoặc không cần giới từ, khiến người học dễ nhầm lẫn trong quá trình sử dụng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và kết quả các bài thi tiếng Anh. Bài viết phân tích rõ các khía cạnh về định nghĩa, cách dùng, giới từ đi kèm với “succeed” và các hình thái từ của nó. Đồng thời, bài viết còn giúp người học phân biệt ngữ cảnh sử dụng của các từ đồng nghĩa với “succeed”, giới thiệu các lỗi thường gặp và cách ghi nhớ động từ này.
Succeed là gì?

Ý nghĩa phổ biến nhất của động từ “succeed” là “thành công”. Đối với một người, “succeed” là “đạt được một điều mà bản thân đã và đang hướng đến”. Ngược lại, khi dùng cho một công việc hoặc kế hoạch, “succeed” mang hàm ý bản thân công việc đã tạo nên một kết quả như mong đợi.
Ví dụ:
A small proportion of investors succeeded in the crypto market, while others did not. (Một tỷ lệ nhỏ các nhà đầu tư đã thành công trên thị trường tiền mã hóa, trong khi những người khác thì không)
The research has succeeded in raising concerns about the health-detrimental effects of fast food. (Nghiên cứu đã thành công trong việc nâng cao nhận thức về những tác động có hại của thức ăn nhanh đối với sức khỏe)
Từ điển Cambridge còn giới thiệu hai cách dùng hoàn toàn khác, được người dùng tiếng Anh đặc biệt quan tâm.
Kế nhiệm, thay thế vị trí của ai đó
Ví dụ: With a solid portfolio of proven capabilities, Jenie succeeded Adam as chief executive. (Với bề dày năng lực đã được chứng minh, Jenie đã kế nhiệm Adam ở vị trí giám đốc điều hành)
Đến sau, tiếp nối một người hoặc một hiện tượng khác theo trình tự thời gian
Ví dụ: An explosion of thunder instantly succeeded the striking lightning. (Ngay sau tia chớp là một tiếng sấm lớn vang lên)
Succeed là loại từ gì trong câu?
Tổng hợp từ bốn ví dụ trên, có thể nhận xét rằng “succeed” vừa thực hiện chức năng của một ngoại động từ, vừa đóng vai trò như một nội động từ.
Ngoại động từ: có tân ngữ chỉ người, vật hoặc hiện tượng ngay phía sau:
Ví dụ:
King Charles III succeeded his mother, Queen Elizabeth II, as monarch of the United Kingdom. (Vua Charles III đã kế vị mẹ mình, Nữ hoàng Elizabeth II, trở thành quốc vương của Vương quốc Anh)
Heavy rain succeeded the long period of drought. (Những cơn mưa lớn đã nối tiếp sau thời kỳ hạn hán kéo dài)
Nội động từ: không có những tân ngữ này xuất hiện ngay phía sau; nếu có, chúng được ngăn cách với “succeed” bằng một giới từ.
Ví dụ:
After months of burning the midnight oil for the National High School Graduation exam, he finally succeeded. (Sau nhiều tháng thức khuya ôn luyện cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công)
King Charles III succeeded to the throne after Queen Elizabeth II. (Vua Charles III đã lên ngôi sau Nữ hoàng Elizabeth II)
Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng việc lược bỏ thông tin đôi khi khiến bản chất của động từ bị hiểu sai.
Ví dụ: “In the weeks that succeeded, several cases of large-scale fraudulent activities were brought to light”
Trong câu trên, từ succeeded có vẻ là nội động từ do không đi kèm tân ngữ. Thực chất, đây vẫn là nghĩa ngoại động từ “theo sau”, với đối tượng được ngầm hiểu từ ngữ cảnh (ví dụ: the event, the incident). Do đó, sự vắng mặt của tân ngữ không nhất thiết làm thay đổi tính chất ngoại động của động từ.

Khi xét đến vị trí trong câu, động từ “succeed” nói riêng và phần lớn động từ tiếng Anh nói chung có thể xuất hiện ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
Đầu câu: thường xuất hiện dưới dạng mệnh đề rút gọn, được lược từ một mệnh đề có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính.
Ví dụ: Succeeding in leaving a good first impression, the boy asked the girl for her contact information.
(Sau khi thành công trong việc tạo được ấn tượng tốt ngay từ lần gặp đầu tiên, cậu bé đã xin thông tin liên lạc của cô gái)
Giữa câu: tuân theo quy tắc sắp xếp các thành phần cơ bản trong câu, theo đó, động từ thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc các thành phần bổ nghĩa.
Ví dụ: The lifeguard team had succeeded in rescuing the drowning swimmers from a whirlpool.
(Đội cứu hộ đã thành công trong việc cứu những người bơi đang bị đuối nước khỏi một xoáy nước)
Cuối câu: thường gặp khi succeed được dùng như một nội động từ, diễn tả kết quả thành công của những nỗ lực trước đó.
Ví dụ: Having prepared hard for the interview, she succeeded.
(Sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn, cô ấy đã thành công)
Xem thêm: Phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh
Giới từ đi kèm với succeed

Nhóm giới từ phổ biến đi kèm với động từ succeed
Succeed + giới từ | Dạng từ theo sau | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Succeed in | N/V-ing | Thành công trong việc | International governments have not yet succeeded in controlling the spread of the new deadly virus. |
Succeed as | N | Thành công với tư cách là | She succeeded as a private English tutor, helping hundreds of students achieve their aims. |
Succeed to | N | Kế thừa, kế vị | He succeeded to the estate worth millions of dollars. |
Succeed at | N | Thành công trong một kỹ năng, hoạt động, lĩnh vực cụ thể | The company’s sales representative did not succeed at negotiating the contract, as he showed excessive confidence. |
Succeed by | V-ing | Thành công bằng cách nào đó | On the verge of bankruptcy, the project succeeded by attracting a large pool of angel investors. |
Nhóm giới từ ít phổ biến đi kèm với động từ succeed
Succeed + giới từ | Dạng từ theo sau | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Succeed against | N/V-ing | Thành công mặc dù có khó khăn, nghịch cảnh | Taylor Swift shone as an inspirational legend who succeeded against public criticism. |
Succeed on | N | Thành công nhờ/dựa trên một điều gì đó | People raised those who succeeded on limited financial support for their unwavering dedication to work. |
Succeed with | N | Thành công với một người, kế hoạch, nỗ lực nào đó | Despite hundreds of trials and experiments, the company did not succeed with its new product. |
Succeed without | N | Thành công mà không cần/dựa vào điều gì đó | Opinions were divided on whether a person could succeed without a good educational and financial background. |
Cấu trúc succeed in và cách sử dụng
Cấu trúc: Succeed in + Noun |
Danh từ (noun) trong cấu trúc trên có thể là một danh từ đơn, cụm danh từ hoặc một mệnh đề Wh- đóng vai trò như một danh từ. Cấu trúc này được dùng khi người viết muốn nhấn mạnh lĩnh vực, mục tiêu, công việc hoặc kết quả.
Ví dụ:
Only a fraction of businesses succeeded in niche markets. (Chỉ một phần nhỏ các doanh nghiệp thành công trong những thị trường ngách)
He grew out of poverty and succeeded in what others thought him incapable of. (Anh ấy đã vươn lên từ cảnh nghèo khó và thành công trong những điều mà người khác từng nghĩ anh không thể làm được)
Cấu trúc: Succeed in + V-ing |
Về bản chất, V-ing ở đây là một danh động từ và thường được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động cụ thể đã hoặc sẽ tạo nên thành công.
Ví dụ:
As market competitiveness intensified, many young people lost faith in whether they could succeed in pursuing their dreams. (Khi mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, nhiều người trẻ đã mất niềm tin vào khả năng theo đuổi ước mơ thành công của mình)
Hai cấu trúc trên là những dạng phổ biến nhất khi xét các collocations đi kèm với động từ succeed. Trên thực tế, succeed in và các cấu trúc succeed + giới từ không nên được xem là cụm động từ (phrasal verb), mà thuộc nhóm collocations (cụm từ cố định).

Bên cạnh 8 cấu trúc “succeed + giới từ” ở phần 3 được xem như những collocations phổ biến nhất của succeed, động từ này còn kết hợp với nhiều từ khác mà người bản ngữ thường xuyên sử dụng trong thực tế giao tiếp và học thuật, chẳng hạn như:
Succeed or fail: thành công hay thấy bại
Ví dụ: You should try, succeed or fail. (Bạn nên cố gắng, dù thành công hay thất bại)
Succeed beyond expectations: thành công vượt ngoài kỳ vọng
Ví dụ: He succeeded beyond expectations, bringing hopes and aspirations for the local children. (Anh ấy đã thành công vượt ngoài mong đợi, mang đến hy vọng và khát vọng cho những trẻ em địa phương)
Succeed against all odds: thành công bất chấp mọi khó khăn
Ví dụ: Without a word, he proved himself capable of succeeding against all odds. (Không nói một lời, anh ấy đã chứng minh rằng mình có thể thành công vượt qua mọi nghịch cảnh)
Succeed in life: thành công trong cuộc sống
Ví dụ: While most of us succeed later in life, others are blessed with opportunities and abilities that enable them to achieve early success. (Đa số chúng ta thành công khi đã trưởng thành hơn, còn một số người được ban tặng cơ hội và khả năng để đạt được thành công ngay từ khi còn trẻ)
Xem thêm: Tổng hợp 50 collocation thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia
Phân biệt succeed, success, successful và successfully

Succeed | Success | Successful | Successfully | |
|---|---|---|---|---|
Từ loại | Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
Ý nghĩa cốt lõi | – Thành công – Kế nhiệm/kế thừa – Tiếp nối (thời gian/thứ tự) | – Sự thành công – Người thành công | – Thành công (mang tính mô tả) – Trở nên nổi tiếng hoặc kiếm được nhiều tiền | – Một cách thành công |
Đối tượng bổ nghĩa | Danh từ (người hoặc hành động) | Danh từ (người, hành động hoặc sự việc) | Danh từ (người, hành động hoặc sự việc) | Động từ (hành động) |
Giới từ đi kèm | – Phổ biến (in, as, to, at, by) – Ít phổ biến (against, on, with, without) | – Phổ biến (in, of, with) | – Phổ biến (in, at, with | – Không đi kèm với giới từ |
Ví dụ | 4 out of 10 salespeople succeed in persuading customers to buy their products. | Narcissists are often jealous of others’ success. | One of the thousand experiments proved successful. | An internet scammer successfully hijacked the computer system. |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy bốn dạng từ của success đều mang nghĩa chung liên quan đến “thành công”. Đồng thời, như một quy luật chung, các dạng từ này thực hiện đúng vai trò ngữ pháp trong câu: động từ biểu thị hành động, danh từ biểu thị sự vật/khái niệm, tính từ bổ nghĩa cho danh từ, và trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Mặt khác, sự khác biệt giữa chúng vẫn được thể hiện rõ qua khả năng kết hợp với các giới từ. Động từ succeed thường đi kèm nhiều collocations với giới từ hơn, trong khi trạng từ hầu như không kết hợp trực tiếp với giới từ trong cách dùng tương tự.
Sự khác biệt giữa succeed và achieve, accomplish, manage
Khi xét riêng ý nghĩa “thành công”, có nhiều động từ mang trường nghĩa gần với “succeed”, nổi bật nhất là achieve, accomplish và manage. Tuy nhiên, giữa chúng vẫn tồn tại những khác biệt nhất định.
Động từ “achieve”, theo Cambridge Dictionary, nhấn mạnh tính chủ động và nỗ lực cần thiết để thành công hoặc đạt được mục tiêu.
Ví dụ: She achieved her goal as a finance specialist after three years of dedication and professional development. (Sau ba năm cống hiến và nâng cao năng lực chuyên môn, cô ấy đã đạt được mục tiêu với vai trò là một chuyên gia tài chính)
Động từ “accomplish” có nghĩa khá gần với “achieve”, thường nhấn mạnh việc hoàn thành thành công một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Ví dụ: On resigning from the position, he said he had accomplished everything he planned to do. (Khi từ chức, anh ấy cho biết mình đã hoàn thành mọi điều mà bản thân đã lên kế hoạch thực hiện)
Động từ “manage” cũng mang hàm ý đạt được thành công trong việc làm gì đó, tuy nhiên, sắc thái thường gắn với việc vượt qua khó khăn hoặc hạn chế về nguồn lực, thời gian hay điều kiện.
Ví dụ: She managed to get the assignment done before the due date. (Cô ấy đã kịp hoàn thành bài tập trước hạn)
Tóm lại, khi chỉ xét về ý nghĩa “thành công”, những động từ này sẽ được so sánh theo các tiêu chí trong bảng sau:
Succeed | Achieve | Accomplish | Manage | |
Loại động từ | – Nội động từ | – Ngoại động từ | – Ngoại động từ | – Ngoại động từ |
Ngữ cảnh sử dụng | – Thành công nói chung | – Nhấn mạnh nỗ lực để đạt mục tiêu | – Nhấn mạnh hành động hoàn thành trọn vẹn | – Thành công trong điều kiện khó khăn, vượt trở ngại |
Giới từ đi kèm | – Phổ biến (in, as, to, at, by) – Ít phổ biến (against, on, with, without) | – Không đi kèm với giới từ – Trực tiếp đi kèm với tân ngữ | – Không đi kèm với giới từ – Trực tiếp đi kèm với tân ngữ | – To + Vo |
Những lỗi thường gặp khi dùng succeed

Dùng sai giới từ sau succeed
Đây là lỗi phổ biến và dễ mắc phải nhất. Bản thân động từ succeed có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau, tạo nên các collocations mang những sắc thái nghĩa khác nhau. Việc lựa chọn sai giới từ có thể khiến ý định ban đầu của câu bị lệch nghĩa hoặc thậm chí thay đổi hoàn toàn.
Nhầm lẫn giữa succeed và success
Tiếng Anh tồn tại những cặp danh từ – động từ khá giống nhau về hình thái, chẳng hạn như các cặp từ belief – believe, choice – choose, growth – grow, loss – lose. Tương tự, bên cạnh những người mới, một số người học lâu năm vẫn thỉnh thoảng nhầm lẫn giữa succeed (động từ) và success (danh từ).
Xem thêm: Những từ tiếng Anh vừa là động từ vừa là danh từ thường gặp
Dùng sai dạng động từ
Lỗi ngữ pháp này chính là lỗi phân biệt giữa nội động từ và ngoại động từ. Nội động từ vẫn biểu đạt đầy đủ ý nghĩa mà không cần xác định đối tượng bị tác động. Ngược lại, ngoại động từ cần có tân ngữ rõ ràng để hoàn thiện ý nghĩa câu. Việc hiểu sai bản chất này sẽ dẫn đến cách sử dụng sai cấu trúc và làm thay đổi hoặc làm mơ hồ ý nghĩa của câu.
Sử dụng succeed trực tiếp với tân ngữ
Tương tự, lỗi này liên quan trực tiếp đến việc succeed có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ. Khi đi trực tiếp với tân ngữ, nó mang nghĩa “kế nhiệm” và là ngoại động từ. Khi đi với giới từ, phía sau thường là danh từ hoặc danh động từ, và succeed đóng vai trò nội động từ.
Cách ghi nhớ cấu trúc succeed hiệu quả

Trong nhiều tình huống giao tiếp, cụm “succeed in” được sử dụng nhiều nhất. Việc tiếp thu, cho dù thụ động, cấu trúc này cũng sẽ giúp người học tiếng Anh nói chung và các sĩ tử nói riêng giải quyết 80% tình huống sử dụng “succeed”.
Trong giai đoạn làm quen tiếp theo, người học không nên cố gắng ghi nhớ các cấu trúc còn lại mà cẩn thận chọn lọc những cụm từ thông dụng trong tiếng Anh bản xứ, chẳng hạn như “succeed in life, succeed in career, succeed at work”. Mục đích chính vẫn là đảm bảo tính thông dụng của ngôn ngữ.
Khi đã làm quen với các cấu trúc này, người học có thể mở rộng hệ thống từ vựng. Bắt đầu từ các hình thái từ của succeed như “success”, “successful”, “successfully” và thêm tiền tố -un vào tính từ hoặc trạng từ. Kết hợp với luyện tập thường xuyên, người học có thể sử dụng chính xác các cấu trúc khác nhau của “succeed”.
Bài tập về succeed
Bài 1: Điền giới từ thích hợp [1]
Q1: She succeeded ___ improving her IELTS writing score from 6.0 to 7.0.
Q2: He succeeded ___ a team leader after three years of hard work.
Q3: No one knew who would succeed ___ the leadership position.
Q4: She succeeded ___ winning the scholarship by working very hard.
Q5: He finally succeeded ___ the driving test on his third try..
Bài 2: Chia “succeed” theo đúng dạng từ [1]
Q1: After many delays, the new software update was ___ installed on all devices.
Q2: The scientist’s experiment was a great ___ in the field of medicine.
Q3: The rescue team ___ reached the trapped hikers before nightfall.
Q4: He didn’t ___ in convincing his manager to extend the deadline.
Q5: She dreams of becoming a ___ entrepreneur in the fashion industry.
Bài 3: Chọn đáp án đúng [1]
Q1: He worked very hard and finally ______ his goal.
A. succeeded
B. managed
C. achieved
D. accomplished
Q2: She didn’t give up and ______ to finish the task on time.
A. succeeded
B. managed
C. achieved
D. accomplished
Q3: They ______ in passing all the exams this semester.
A. succeeded
B. managed
C. achieved
D. accomplished
Q4: The team ______ a great result after months of training.
A. succeeded
B. managed
C. achieved
D. accomplished
Q5: He ______ to solve the problem without any help.
A. succeeded
B. managed
C. achieved
D. accomplished
Bài 4: Viết lại câu sử dụng succeed [1]
Q1: She passed the exam.
→ __________________________
Q2: He reached his goal in two months.
→ __________________________
Q3: They completed the project on time.
→ __________________________
Q4: He became a manager after many years of work.
→ __________________________
Q5: The prince inherited the throne.
→ __________________________
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH:
Bài 1:
Q1: succeed in
Q2: succeed as
Q3: succeed to
Q4: succeed in
Q5: succeed at
Bài 2:
Q1: successfully
Q2: success
Q3: successfully
Q4: succeed
Q5: successful
Bài 3:
Q1: C. achieved (nhấn mạnh nỗ lực)
Q2: B. managed (nhấn mạnh nghịch cảnh)
Q3: A. succeed (nhấn mạnh thành công trong một sự việc)
Q4: C. achieved (nhấn mạnh nỗ lực)
Q5: B. managed (nhấn mạnh nghịch cảnh)
Bài 4:
Q1: She succeeded in passing the exam
Q2: He succeeded in reaching his goal in two months
Q3: They succeeded in completing the project on time
Q4: He succeeded as a manager after many years of work
Q5: The prince succeeded to the throne.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Succeed khác success ra sao?
Về hình thái từ, “succeed” là một động từ, còn “success” là một danh từ.
Về ý nghĩa, “succeed” mang nhiều hàm ý ít liên quan với nhau, chẳng hạn như “thành công”, “thừa kế”, “tiếp nối”. Ngược lại, danh từ “success” có trường nghĩa hẹp, thường được hiểu chung là “sự thành công” hoặc “người thành đạt”.
Có thể dùng succeed trực tiếp với tân ngữ không?
Có thể, tùy thuộc vào chức năng cụ thể của động từ succeed trong câu. Trong hầu hết các trường hợp, khi succeed mang nghĩa “kế nhiệm”, “kế thừa” hoặc “tiếp nối”, nó có thể đi trực tiếp với tân ngữ đứng sau.
Succeed và achieve khác nhau như thế nào?
Khi chỉ xét nghĩa “thành công”, succeed có phạm vi biểu đạt rộng hơn, trong khi achieve nhấn mạnh quá trình nỗ lực và việc cụ thể hóa mục tiêu cần đạt được.
Tổng kết
Trên đây là bài viết cung cấp tương đối đầy đủ thông tin về động từ “succeed”. “Succeed” có thể là một ngoại động từ hoặc nội động từ khi đi chung với giới từ, phổ biến nhất là “succeed in” mang nghĩa thành công. Trong quá trình học, người học không chỉ phân biệt danh từ, tính từ, trạng từ của “succeed” mà còn nhận diện rõ hơn về hàm nghĩa ngữ cảnh của các từ đồng nghĩa như achieve, accomplish và manage. Tuy nhiên, việc học tập có trọng tâm vào các cấu trúc phổ biến nhất của succeed sẽ giúp thí sinh giải quyết phần lớn các tình huống phổ biến.
Để nâng cao kỹ năng và ôn luyện bài bản, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu và bài giảng trong Khóa học luyện thi IELTS tại ZIM Academy, phù hợp với nhiều trình độ khác nhau.
Nguồn tham khảo
“Bài tập về succeed.” ChatGPT, https://chatgpt.com/c/6a341b0a-d228-83ec-b0e4-aee773ffbca5. Accessed 17 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp