Take care nghĩa tiếng Việt là gì? Tổng hợp kiến thức & bài tập
Key takeaways
“Take care” là cụm từ thường dùng để nhắc ai đó cẩn thận, thể hiện sự quan tâm hoặc dùng như một lời chào tạm biệt thân mật trong giao tiếp hằng ngày.
Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể được dịch là “bảo trọng nhé”, “đi đường cẩn thận”, “nhớ giữ sức khỏe” hoặc “tạm biệt nhé”.
Phân biệt: “Take care” đứng độc lập; “take care of” luôn cần tân ngữ đi kèm
Trong tiếng Anh giao tiếp, các cụm từ cố định (collocations) và cụm động từ (phrasal verbs) đóng vai trò vô cùng quan trọng vì chúng xuất hiện rất thường xuyên. Trong số đó, cụm từ “take care” và biến thể “take care of” là những ví dụ rất phổ biến và được người bản xứ sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “take care”, “take care of” và các cách diễn đạt tương tự như “look after” hay “be careful”. Ngoài ra, việc dịch nghĩa máy móc theo từng từ riêng lẻ cũng khiến người học dễ sử dụng sai ngữ cảnh. Vì vậy, bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng của “take care” để sử dụng một cách chính xác và tự nhiên hơn.
“Take care” là gì?
Về mặt ngữ nghĩa, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn đạt nhiều ý khác nhau như nhắc nhở ai đó cẩn thận, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc sự an toàn của người nghe, hay đơn giản là một lời chào tạm biệt mang tính thân mật.
Tùy từng tình huống, “take care” có thể được dịch thành “bảo trọng nhé”, “đi đường cẩn thận”, “nhớ giữ sức khỏe”, “cẩn thận nha” hoặc “tạm biệt nhé”. Ví dụ:
Take care on your way home.
(Đi đường về cẩn thận nhé.)It was nice talking to you. Take care!
(Rất vui được nói chuyện với bạn. Bảo trọng nhé!)Take care and get some rest.
(Nhớ nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe nhé.)
Xem thêm: Poor you là gì
Các cách sử dụng “take care” trong thực tế

Dùng để dặn dò hoặc thể hiện sự quan tâm
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của “take care” là để thể hiện sự quan tâm hoặc dặn dò người nghe chú ý đến sức khỏe và sự an toàn của bản thân. Đây là cách sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp hoặc những người có mối quan hệ gần gũi. Ví dụ:
Take care!
(Bảo trọng nhé!)Take care and text me later.
(Nhớ cẩn thận nha, lát nhắn mình nhé.)Okay, take care on your trip.
(Đi đường cẩn thận nhé.)
Trong một số trường hợp, “take care” còn được sử dụng để thể hiện sự đồng cảm hoặc quan tâm đặc biệt đối với người đang mệt mỏi, gặp khó khăn hoặc chuẩn bị thực hiện một việc quan trọng.
Ví dụ: You’ve been working too much lately. Take care. (Dạo này bạn làm việc quá nhiều rồi. Nhớ giữ sức khỏe nhé.)
Dùng để kết thúc cuộc trò chuyện
Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, “take care” thường được dùng như một lời chào tạm biệt mang tính thân thiện. Người bản xứ sử dụng cụm từ này rất phổ biến ở cuối email, cuộc gọi điện thoại, tin nhắn hoặc hội thoại trực tiếp.
Khác với “goodbye” vốn mang tính trung lập, “take care” thể hiện rõ hơn sự quan tâm của người nói đối với người nghe. Vì lý do đó, cụm từ này được sử dụng nhiều trong giao tiếp cá nhân hoặc môi trường làm việc thân thiện.
Ví dụ:
A: I have to go now.
B: Alright, take care!
(A: Tớ phải đi rồi.
B: Ừ, bảo trọng nhé!)
Ví dụ khác:
See you next week. Take care! (Hẹn gặp lại tuần sau nhé, đi đường cẩn thận!)
Thanks for your help. Take care! (Cảm ơn vì đã giúp đỡ nhé. Bảo trọng!)
Bye, take care and have a safe flight. (Tạm biệt nhé, đi đường cẩn thận và có chuyến bay an toàn.)
Trong văn viết, đặc biệt là email cá nhân, “Take care” cũng thường được dùng ở cuối thư trước phần ký tên.
Ví dụ:
Take care,
Anna
(Cẩn thận nhé / Bảo trọng nhé,
Anna)
Dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở cẩn thận
Ngoài vai trò như một lời chào hoặc lời dặn dò, “take care” còn được sử dụng để nhắc ai đó cẩn thận trong một tình huống cụ thể. Trong trường hợp này, cụm từ mang ý nghĩa gần giống với “be careful”, tuy nhiên sắc thái thường nhẹ nhàng và lịch sự hơn.
Người nói thường dùng “take care” khi muốn đề cập đến sự cẩn thận mang tính duy trì hoặc dự phòng như cẩn thận khi đi đường hay cẩn thận khi dùng dao.
Ví dụ:
Take care when crossing the street.
(Nhớ cẩn thận khi qua đường.)Take care not to spill the coffee.
(Cẩn thận đừng làm đổ cà phê.)Take care with that knife.
(Cẩn thận với con dao đó.)Take care while using this machine.
(Hãy cẩn thận khi sử dụng cái máy này.)
Cấu trúc “take care”

Take care of + somebody/something
“Take care of” là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa “chăm sóc”, “trông nom”, “lo liệu” hoặc “giải quyết”. Đây là cấu trúc được sử dụng thường xuyên trong cả đời sống hằng ngày lẫn môi trường học tập và công việc.
Cấu trúc này có thể được dùng với:
Con người
Động vật
Đồ vật
Công việc
Vấn đề hoặc trách nhiệm
Khi nói về con người hoặc động vật, “take care of” thường mang nghĩa chăm sóc hoặc trông nom.
Ví dụ:
She takes care of her younger sister.
(Cô ấy chăm sóc em gái mình.)Can you take care of my dog this weekend?
(Bạn có thể trông chó giúp mình cuối tuần này không?)My grandparents took care of me when I was little.
(Ông bà đã chăm sóc tôi khi còn nhỏ.)
Khi dùng với công việc hoặc vấn đề, cụm từ này mang nghĩa “giải quyết” hoặc “lo liệu”.
Ví dụ:
He will take care of the problem.
(Anh ấy sẽ giải quyết vấn đề đó.)Don’t worry. I’ll take care of everything.
(Đừng lo. Tôi sẽ lo mọi thứ.)She took care of all the paperwork yesterday.
(Cô ấy đã xử lý toàn bộ giấy tờ ngày hôm qua.)
Trong giao tiếp thực tế, “take care of” thường nhấn mạnh trách nhiệm hoặc sự chủ động của người thực hiện hành động.
Take care to + V (infinitive)
Cấu trúc “take care to + V” mang nghĩa “cẩn thận để làm gì” hoặc “chú ý thực hiện điều gì một cách cẩn trọng”. Đây là cách dùng mang tính trang trọng hơn và khá kém phổ biến.
Ví dụ:
Please take care to lock the door before leaving.
(Hãy nhớ cẩn thận khóa cửa trước khi rời đi.)She took care to avoid making mistakes.
(Cô ấy rất cẩn thận để tránh mắc lỗi.)He took care to explain the instructions clearly.
(Anh ấy cẩn thận giải thích hướng dẫn một cách rõ ràng.)
Cấu trúc này nhấn mạnh sự chú ý, tỉ mỉ và cẩn trọng trong quá trình thực hiện hành động.
Take care (that) + clause
“Take care (that) + clause” là cấu trúc mang nghĩa “đảm bảo rằng” hoặc “chú ý rằng”. Đây là cách dùng tương đối trang trọng và ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường.
Ví dụ:
Take care that nobody sees you.
(Hãy đảm bảo rằng không ai nhìn thấy bạn.)He took care that all the documents were correct.
(Anh ấy đảm bảo rằng tất cả tài liệu đều chính xác.)Please take care that the children stay inside.
(Hãy chú ý để bọn trẻ ở trong nhà.)
Take care with + something
Cấu trúc “take care with” được dùng khi muốn nhắc ai đó cẩn thận với một đồ vật, tình huống hoặc vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
Take care with this glass.
(Cẩn thận với chiếc ly này.)You should take care with sensitive information.
(Bạn nên cẩn thận với những thông tin nhạy cảm.)He always takes care with important documents.
(Anh ấy luôn cẩn thận với các tài liệu quan trọng.)
Collocations với Take care
Nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|
take care of yourself | chăm sóc bản thân | Take care of yourself while you are abroad. (Hãy chăm sóc bản thân khi bạn ở nước ngoài.) |
take care of children | chăm sóc trẻ em | She takes care of children at the daycare center. (Cô ấy chăm sóc trẻ em tại trung tâm giữ trẻ.) |
take care of a problem | giải quyết vấn đề | We need to take care of this problem immediately. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.) |
take care when | cẩn thận khi | Take care when using this equipment. (Hãy cẩn thận khi sử dụng thiết bị này.) |
take care with | cẩn thận với | You should take care with sharp knives. (Bạn nên cẩn thận với dao sắc.) |
take good care of | chăm sóc kỹ lưỡng | He takes good care of his grandparents. (Anh ấy chăm sóc ông bà rất chu đáo.) |
take care not to | cẩn thận đừng | Take care not to drop your phone. (Cẩn thận đừng làm rơi điện thoại.) |
take care of business | xử lý công việc | I need to take care of some business first. (Tôi cần giải quyết vài công việc trước.) |
Phân biệt “Take care”, “Take care of”, “Look after” và lỗi sai phổ biến

“Take care”, “take care of” và “look after” đều là những cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp và đều liên quan đến ý nghĩa quan tâm hoặc chăm sóc. Tuy nhiên, mỗi cụm có cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng khác nhau.
Trước hết, “take care” thường được dùng như một lời dặn dò hoặc lời chào tạm biệt mang tính thân thiện. Cụm từ này không cần tân ngữ phía sau và thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc sự an toàn của người nghe.
Ví dụ:
Take care on your way home.
(Đi đường về cẩn thận nhé.)
Trong khi đó, “take care of” là một phrasal verb hoàn chỉnh mang nghĩa “chăm sóc”, “trông nom”, “lo liệu” hoặc “giải quyết”. Khác với “take care”, cụm này luôn cần có tân ngữ phía sau.
Ví dụ:
She takes care of her younger brother.
(Cô ấy chăm sóc em trai mình.)
Bên cạnh đó, “look after” cũng mang nghĩa “chăm sóc” hoặc “trông nom” và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho “take care of”. Cụm từ này thường nhấn mạnh việc trông nom một cái gì đó trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
Can you look after my cat tonight?
(Bạn có thể trông mèo giúp tôi tối nay không?)
Điểm khác biệt quan trọng là “take care of” linh hoạt hơn vì ngoài nghĩa chăm sóc, cụm này còn có thể mang nghĩa “giải quyết công việc hoặc vấn đề”.
Ví dụ:
I will take care of the problem.
(Tôi sẽ giải quyết vấn đề đó.)
Một lỗi phổ biến của người học là quên giới từ “of” trong cấu trúc “take care of”.
Sai:
She takes care her brother.
Đúng:
She takes care of her brother.
(Cô ấy chăm sóc em trai mình.)
Ngoài ra, nhiều người học cũng nhầm lẫn giữa “take care” và “be careful”. Mặc dù cả hai đều liên quan đến sự cẩn thận, nhưng “take care” thường mang sắc thái nhẹ nhàng và thể hiện sự quan tâm hơn, trong khi “be careful” mang tính cảnh báo trực tiếp.
Ví dụ:
Be careful! The floor is wet.
(Cẩn thận! Sàn nhà đang ướt.)
Một lỗi khác là dịch “take care” quá máy móc thành “giữ gìn nhé” trong mọi trường hợp. Trên thực tế, cụm từ này cần được dịch linh hoạt theo ngữ cảnh để tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
Ví dụ:
Take care and see you tomorrow.
(Bảo trọng nhé, mai gặp.)
Các cách diễn đạt tương tự
Trong tiếng Anh, ngoài “take care”, người bản xứ còn sử dụng nhiều cách diễn đạt khác để thể hiện sự quan tâm, nhắc nhở cẩn thận hoặc chào tạm biệt. Mỗi cách diễn đạt sẽ phù hợp với những ngữ cảnh và mức độ trang trọng khác nhau.
“Watch over” mang nghĩa trông nom hoặc bảo vệ và thường nhấn mạnh hành động theo dõi ai đó để đảm bảo họ luôn an toàn.
Ví dụ:
Nurses watch over patients carefully at night.
(Các y tá theo dõi bệnh nhân cẩn thận vào ban đêm.)
“Deal with” thường được dùng khi nói đến việc giải quyết vấn đề hoặc xử lý tình huống cụ thể, thay vì chăm sóc con người.
Ví dụ:
She knows how to deal with difficult customers.
(Cô ấy biết cách xử lý những khách hàng khó tính.)
“Look after” là cụm từ có nghĩa gần giống nhất với “take care of”. Cụm này thường được dùng khi nói về việc trông nom trẻ em, người lớn tuổi hoặc vật nuôi.
Ví dụ:
Can you look after my cat this weekend?
(Bạn có thể trông mèo giúp tôi cuối tuần này không?)
“Attend to” mang nghĩa chăm sóc hoặc xử lý công việc và thường xuất hiện trong môi trường dịch vụ, bệnh viện hoặc công sở.
Ví dụ:
A nurse will attend to you shortly.
(Một y tá sẽ chăm sóc bạn ngay thôi.)
“Look out for” thường được dùng khi muốn nhắc ai đó chú ý hoặc để mắt đến một người hay tình huống nào đó.
Ví dụ:
Please look out for younger children at the park.
(Hãy để ý các em nhỏ ở công viên nhé.)
“Care for” cũng mang nghĩa chăm sóc nhưng thường mang sắc thái tình cảm hoặc trang trọng hơn so với “look after”.
Ví dụ:
She cared for her sick mother for many years.
(Cô ấy chăm sóc mẹ bị bệnh suốt nhiều năm.)
Xem thêm: Thank you là gì
Ví dụ hội thoại

Hội thoại 1: Kết thúc cuộc trò chuyện
A: I have to leave now because it’s getting late.
(Tớ phải về rồi vì trời cũng muộn rồi.)
B: Alright. Are you going home by bike?
(Ừ được rồi. Cậu đi xe đạp về à?)
A: Yes. It’s not too far from here.
(Ừ. Nhà tớ cũng không quá xa.)
B: Okay, take care on your way home and text me when you arrive.
(Vậy nhé, đi đường cẩn thận và nhắn mình khi về tới nhà nhé.)
A: Sure. Thanks for today. See you tomorrow!
(Được thôi. Cảm ơn vì hôm nay nhé. Mai gặp!)
B: See you. Take care!
(Mai gặp nhé. Bảo trọng!)
Trong đoạn hội thoại này, “take care” được dùng như một lời chào tạm biệt thân thiện và thể hiện sự quan tâm đến sự an toàn của người nghe.
Hội thoại 2: Thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe
A: You don’t look very well today. What happened?
(Hôm nay trông cậu không khỏe lắm. Có chuyện gì vậy?)
B: I think I caught a cold after the football match yesterday.
(Mình nghĩ là mình bị cảm sau trận bóng hôm qua.)
A: Then you should go home early and get some rest.
(Vậy cậu nên về sớm và nghỉ ngơi đi.)
B: Yeah, I probably will. I’ve been feeling tired all day.
(Ừ, chắc vậy thật. Cả ngày nay mình thấy rất mệt.)
A: Take care of yourself and don’t forget to take your medicine.
(Nhớ chăm sóc bản thân và đừng quên uống thuốc nhé.)
B: Thanks. I hope I’ll feel better tomorrow.
(Cảm ơn nhé. Hy vọng mai mình sẽ khỏe hơn.)
Ở ví dụ này, “take care of yourself” được sử dụng để khuyên ai đó chú ý chăm sóc sức khỏe của bản thân.
Hội thoại 3: Nhắc nhở cẩn thận
Mother: What are you doing in the kitchen?
(Con đang làm gì trong bếp vậy?)
Son: I’m trying to cut some vegetables for dinner.
(Con đang cắt rau cho bữa tối.)
Mother: Be careful. That knife is very sharp.
(Cẩn thận nhé. Con dao đó rất sắc.)
Son: Don’t worry, Mom. I know how to use it.
(Mẹ đừng lo. Con biết dùng mà.)
Mother: Alright, but take care when using it.
(Ừ được rồi, nhưng nhớ cẩn thận khi dùng nhé.)
Son: Okay, I will.
(Vâng ạ.)
Trong đoạn hội thoại này, “take care” mang nghĩa nhắc nhở ai đó cẩn thận khi thực hiện một hành động có thể gây nguy hiểm.
Hội thoại 4: Sử dụng “take care of” trong công việc
Manager: We have an important meeting tomorrow morning.
(Chúng ta có một cuộc họp quan trọng vào sáng mai.)
Employee: Yes, I’ve already prepared most of the documents.
(Vâng, tôi đã chuẩn bị gần hết tài liệu rồi.)
Manager: Good. Can you also take care of the financial report tonight?
(Tốt. Bạn cũng có thể xử lý báo cáo tài chính tối nay không?)
Employee: Of course. I’ll finish it before I leave the office.
(Tất nhiên rồi. Tôi sẽ hoàn thành trước khi rời văn phòng.)
Manager: Great. Thank you for your help.
(Tuyệt lắm. Cảm ơn vì sự hỗ trợ của bạn.)
Employee: No problem.
(Không có gì đâu ạ.)
Trong tình huống này, “take care of” không mang nghĩa chăm sóc mà mang nghĩa “xử lý” hoặc “giải quyết công việc
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Please ______ when crossing the street.
A. take care
B. take care of
C. look afterShe always takes care ______ her younger sister.
A. with
B. of
C. to“Take care!” is commonly used when ______.
A. greeting someone
B. ending a conversation
C. asking for helpCan you ______ my cat this weekend?
A. look after
B. take care
C. watch outTake care not ______ the glass.
A. break
B. breaking
C. to break
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Take care ______ yourself while studying abroad.
He will take care ______ the problem tomorrow.
______ out! There’s a bike behind you.
Please take care ______ this machine.
My grandmother looked ______ me when I was young.
Đáp án bài 1
A. take care
B. of
B. ending a conversation
A. look after
C. to break
Đáp án bài 2
of
of
Watch
with
after
Tham khảo thêm: Phrasal Verb Take
Tổng kết
“Take care” là một cụm từ quen thuộc và được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa chào tạm biệt, thể hiện sự quan tâm hoặc nhắc nhở ai đó cẩn thận.
Ngoài ra, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh Giao tiếp bản ngữ tại ZIM Academy với mô hình học 1:1 nếu muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và tự tin hơn, tập trung phát triển kỹ năng phản xạ, phát âm và ứng dụng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nguồn tham khảo
“take care.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-care. Accessed 25 April 2026.
“take care.” Merriam-Webster Dictionary, https://www.merriam-webster.com/dictionary/take%20care. Accessed 25 April 2026.

Bình luận - Hỏi đáp