Talk about ways to save endangered animals kèm từ vựng
Key takeaways
Nắm vững từ vựng chủ đề động vật nguy cấp kèm ví dụ.
Ghi nhớ các cấu trúc câu diễn đạt giải pháp và quan điểm.
Dàn ý đoạn văn mạch lạc, đúng chủ đề.
Tham khảo 5 đoạn văn mẫu chủ đề Talk about ways to save endangered animals.
Bài viết này nhằm giúp người học rèn luyện kỹ năng viết tiếng Anh cơ bản thông qua chủ đề gần gũi và mang tính thời sự: Talk about ways to save endangered animals - Các cách để bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa. Thông qua việc thực hành viết đoạn văn ngắn, người học sẽ học cách trình bày suy nghĩ, quan điểm cá nhân một cách rõ ràng, mạch lạc và đúng ngữ pháp. Ngoài ra, bài viết cung cấp hệ thống từ vựng và cấu trúc câu hữu ích, giúp mở rộng vốn ngôn ngữ và nâng cao khả năng diễn đạt. Đây cũng là tài liệu hỗ trợ hiệu quả cho việc chuẩn bị các bài kiểm tra viết trên lớp, giúp người học tự tin hơn khi làm bài.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Từ vựng tiếng Anh | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ câu tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
endangered species | noun | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng | We must act now to protect endangered species from extinction. |
conserve | verb | /kənˈsɜːv/ | bảo tồn | It's important to conserve natural habitats for animals. |
habitat | noun | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống | Deforestation destroys the natural habitat of many species. |
illegal hunting | noun | /ɪˈliːɡl ˈhʌntɪŋ/ | săn bắn trái phép | Illegal hunting is one of the main causes of animal extinction. |
raise awareness | phrase | /reɪz əˈweənəs/ | nâng cao nhận thức | Schools should raise awareness about the importance of wildlife. |
set up reserves | phrase | /set ʌp rɪˈzɜːvz/ | thành lập khu bảo tồn | The government plans to set up reserves for endangered species. |
ban poaching | phrase | /bæn ˈpəʊtʃɪŋ/ | cấm săn trộm | Laws have been introduced to ban poaching in national parks. |
environment-friendly | adjective | /ɪnˈvaɪrənmənt ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường | We should use environment-friendly products to help save wildlife. |
extinction | noun | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | sự tuyệt chủng | Climate change increases the risk of animal extinction. |
ecosystem | noun | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái | Every species plays a role in the ecosystem. |
deforestation | noun | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ | chặt phá rừng | Deforestation leads to loss of animal habitats. |
wildlife conservation | noun | /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | bảo tồn động vật hoang dã | Wildlife conservation is essential to protect biodiversity. |
hunting ban | noun | /ˈhʌntɪŋ bæn/ | lệnh cấm săn bắt | The government has enforced a hunting ban in protected areas. |
public campaign | noun | /ˈpʌblɪk kæmˈpeɪn/ | chiến dịch cộng đồng | A public campaign was launched to protect sea turtles. |
biodiversity | noun | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng sinh học | Biodiversity loss affects the entire planet. |
endangered | adjective | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | bị đe dọa (tuyệt chủng) | The panda is one of the most endangered animals in the world. |
sanctuary | noun | /ˈsæŋktʃuəri/ | khu bảo tồn thiên nhiên | The bird sanctuary is home to many rare species. |
awareness campaign | noun | /əˈweənəs kæmˈpeɪn/ | chiến dịch nâng cao nhận thức | An awareness campaign about marine life is being launched. |
animal trafficking | noun | /ˈænɪml ˈtræfɪkɪŋ/ | buôn bán động vật trái phép | Animal trafficking threatens many endangered species. |
volunteer | verb/noun | /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | tình nguyện / tình nguyện viên | Many volunteers help take care of injured wildlife. |
species protection law | noun | /ˈspiːʃiːz prəˈtekʃən lɔː/ | luật bảo vệ loài | The new species protection law aims to stop illegal trade. |
illegal wildlife trade | noun | /ɪˈliːɡl ˈwaɪldlaɪf treɪd/ | buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp | Stricter rules are needed to stop illegal wildlife trade. |
preserve biodiversity | phrase | /prɪˈzɜːv ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | gìn giữ sự đa dạng sinh học | We must preserve biodiversity for future generations. |
Xem thêm: Tổng hợp danh sách từ vựng các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng tiếng Anh
Các cấu trúc câu tiếng Anh về chủ đề bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Cấu trúc diễn đạt ý kiến, lời khuyên, trách nhiệm hoặc kêu gọi hành động
Các cấu trúc này dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân, đưa ra lời khuyên, hoặc thể hiện trách nhiệm xã hội.
S + should / must + V
→ Nghĩa: Ai đó nên/cần làm gì
Ví dụ: We must protect endangered animals.
→ Chúng ta phải bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
It is important / necessary / essential + to V
→ Nghĩa: Việc làm gì đó là quan trọng/cần thiết
Ví dụ: It is important to raise awareness about wildlife protection.
→ Việc nâng cao nhận thức về bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng.
There should be a ban on + V-ing/N
→ Nghĩa: Cần có lệnh cấm điều gì đó
Ví dụ: There should be a ban on hunting endangered animals.
→ Cần có lệnh cấm săn bắn động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Cấu trúc diễn đạt nguyên nhân – kết quả, mục đích và giải pháp
Những cấu trúc này rất phù hợp khi muốn giải thích lý do, trình bày giải pháp hoặc nêu hậu quả tích cực.
In order to + V, S + V
→ Nghĩa: Để làm gì, ai đó làm gì
Ví dụ: In order to save wild animals, we must stop deforestation.
→ Để cứu động vật hoang dã, chúng ta phải ngừng phá rừng.
S + can help (to) + V + by V-ing
→ Nghĩa: Ai đó có thể giúp làm gì bằng cách làm gì
Ví dụ: People can help protect animals by reducing plastic waste.
→ Mọi người có thể giúp bảo vệ động vật bằng cách giảm rác thải nhựa.
One of the best ways to + V + is to + V
→ Nghĩa: Một trong những cách tốt nhất để làm gì là...
Ví dụ: One of the best ways to save endangered species is to ban illegal hunting.
→ Một trong những cách tốt nhất để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng là cấm săn bắt trái phép.
S + play(s) an important role in + V-ing/N
→ Nghĩa: Ai/cái gì đóng vai trò quan trọng trong việc gì
Ví dụ: Education plays an important role in protecting endangered species.
→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động vật quý hiếm.
If + S + V (hiện tại), S + will + V
→ Nghĩa: Nếu... thì sẽ... (nêu điều kiện có thật ở hiện tại)
Ví dụ: If we stop cutting down forests, animals will have a place to live.
→ Nếu chúng ta ngừng chặt phá rừng, động vật sẽ có nơi để sống.
Dàn ý
Câu chủ đề (Topic Sentence):
Giới thiệu chủ đề đoạn văn: các cách khác nhau để cứu các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Ý chính 1 – Bảo vệ môi trường sống tự nhiên:
Thành lập khu bảo tồn thiên nhiên, trồng lại rừng, ngăn chặn việc phá rừng để giữ môi trường sống cho động vật.
Ý chính 2 – Ban hành và thực thi luật pháp nghiêm khắc:
Áp dụng hình phạt cao với hành vi săn bắn trái phép hoặc buôn bán động vật hoang dã.
Ý chính 3 – Tuyên truyền, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng:
Tổ chức các chương trình truyền thông, dạy học sinh, tuyên truyền trên mạng xã hội về bảo vệ động vật.
Ý chính 4 – Hỗ trợ các tổ chức bảo tồn:
Quyên góp cho các tổ chức bảo vệ động vật, tham gia các hoạt động tình nguyện để chăm sóc và cứu hộ động vật.
Ý chính 5 – Giảm sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã:
Nói không với các sản phẩm từ ngà voi, lông thú, hoặc các loài quý hiếm.
Câu kết (Concluding Sentence):
Khẳng định lại các ý chính, liên hệ thực tế
Xem thêm:
Bài mẫu Talk about ways to save endangered animals

Đoạn văn mẫu 1
Many animals are in danger because people cut down forests and destroy their homes. To help them, we should protect their natural habitats. Governments can build more national parks and forest areas so animals can live safely. People should also plant more trees and stop using land for factories, roads, or farms. Besides, we need to stop pollution, especially in rivers and oceans, because dirty water also harms many animals. If we take better care of the environment, animals will have more chances to survive. Everyone, from students to adults, can do small things every day to protect nature and help save endangered animals.
Dịch:
Nhiều loài động vật đang gặp nguy hiểm vì con người chặt phá rừng và phá hủy môi trường sống của chúng. Để giúp chúng, chúng ta nên bảo vệ môi trường sống tự nhiên. Chính phủ có thể xây dựng thêm nhiều công viên quốc gia và khu rừng để động vật sống an toàn hơn. Mọi người cũng nên trồng nhiều cây và ngừng sử dụng đất cho nhà máy, đường xá hoặc nông trại. Ngoài ra, chúng ta cần ngăn ô nhiễm, đặc biệt là ở sông và biển, vì nước bẩn cũng gây hại cho nhiều loài động vật. Nếu chúng ta chăm sóc môi trường tốt hơn, động vật sẽ có nhiều cơ hội sống sót. Mỗi người, từ học sinh đến người lớn, đều có thể làm những việc nhỏ hằng ngày để bảo vệ thiên nhiên và cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đoạn văn mẫu 2
One way to save endangered animals is to stop illegal hunting. Many people kill wild animals for money, food, or to sell their parts like horns and fur. This is very dangerous for rare animals such as elephants, tigers, or rhinos. Governments should make strict laws to stop hunting and protect wildlife. Hunters who break the law must be punished. At the same time, people should report illegal actions and never buy things made from animals. If no one supports this business, it will slowly disappear. We must act quickly before more animals are lost forever. Saving animals means saving the balance of nature.
Dịch:
Một cách để cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là ngăn chặn việc săn bắt trái phép. Nhiều người giết động vật hoang dã để kiếm tiền, làm thức ăn hoặc bán các bộ phận như sừng, lông. Điều này rất nguy hiểm cho các loài quý hiếm như voi, hổ hoặc tê giác. Chính phủ nên ban hành các luật nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi săn bắt và bảo vệ động vật hoang dã. Những người vi phạm cần bị trừng phạt. Đồng thời, mọi người nên tố giác hành vi sai trái và không bao giờ mua sản phẩm làm từ động vật. Nếu không ai ủng hộ việc này, hoạt động đó sẽ dần biến mất. Chúng ta phải hành động nhanh chóng trước khi nhiều loài bị tuyệt chủng. Cứu động vật là cứu lấy sự cân bằng của thiên nhiên.

Đoạn văn mẫu 3
We can save animals by teaching people about why they are important to the environment. Schools, social media, and TV programs can help everyone understand how animals keep nature in balance. For example, bees help plants grow, and birds eat harmful insects. When people understand more, they will want to protect animals instead of harming them. Students can also take part in awareness campaigns, write posters, or join clubs that protect wildlife. Even watching nature shows can make people care more about animals. Education is the first step toward change. If more people learn, more animals can be saved.
Dịch:
Chúng ta có thể cứu động vật bằng cách giáo dục mọi người về lý do chúng quan trọng với môi trường. Trường học, mạng xã hội và các chương trình truyền hình có thể giúp mọi người hiểu cách động vật giữ cho thiên nhiên cân bằng. Ví dụ, ong giúp cây cối phát triển, còn chim thì ăn côn trùng gây hại. Khi mọi người hiểu rõ hơn, họ sẽ muốn bảo vệ động vật thay vì làm hại chúng. Học sinh cũng có thể tham gia các chiến dịch tuyên truyền, làm áp phích hoặc gia nhập các câu lạc bộ bảo vệ động vật hoang dã. Thậm chí việc xem các chương trình thiên nhiên cũng có thể giúp người ta quan tâm hơn đến động vật. Giáo dục là bước đầu tiên để thay đổi. Nếu nhiều người được học, nhiều loài động vật sẽ được cứu.
Đoạn văn mẫu 4
Another way to save endangered animals is to support animal rescue groups. These organizations help protect animals that are sick, injured, or lost their homes. People can help by donating money, food, or old blankets. Volunteering at animal shelters or spreading messages on social media also helps. Some groups take care of wild animals and return them to nature when they are healthy. These groups need support from the community to do their job well. When we support them, we are also protecting many animals from danger. Helping animals shows kindness and respect for life.
Dịch:
Một cách khác để cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là ủng hộ các nhóm cứu hộ động vật. Những tổ chức này giúp bảo vệ những con vật bị bệnh, bị thương hoặc mất môi trường sống. Mọi người có thể giúp đỡ bằng cách quyên góp tiền, thức ăn hoặc chăn cũ. Tham gia tình nguyện tại trung tâm chăm sóc động vật hoặc chia sẻ thông điệp trên mạng xã hội cũng là cách hỗ trợ. Một số tổ chức còn chăm sóc động vật hoang dã rồi thả lại chúng vào thiên nhiên khi khỏe mạnh. Những nhóm này cần sự giúp đỡ từ cộng đồng để thực hiện tốt công việc. Khi ủng hộ họ, chúng ta cũng đang giúp nhiều động vật thoát khỏi nguy hiểm. Giúp đỡ động vật là hành động thể hiện sự tử tế và tôn trọng sự sống.
Đoạn văn mẫu 5
To protect endangered animals, we should stop buying products made from them. For example, clothes made from real animal fur, bags made from crocodile skin, or decorations from elephant tusks are harmful. When people buy these things, they support the killing of animals. If we choose not to buy them, the demand will go down, and hunters will stop. We should use products made from other safe materials like cotton or recycled items. Teachers and parents can also teach children to respect animals and say no to animal-based products. Our small choices can protect many lives.
Dịch:
Để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, chúng ta nên ngừng mua các sản phẩm làm từ chúng. Ví dụ, quần áo làm từ lông thú thật, túi làm từ da cá sấu, hoặc đồ trang trí từ ngà voi đều rất có hại. Khi mọi người mua những thứ này, họ đang ủng hộ việc giết hại động vật. Nếu chúng ta từ chối mua, nhu cầu sẽ giảm và thợ săn sẽ không còn lý do để giết chúng. Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm làm từ vật liệu an toàn hơn như vải cotton hoặc đồ tái chế. Giáo viên và cha mẹ cũng nên dạy trẻ em tôn trọng động vật và nói không với các sản phẩm từ động vật. Những lựa chọn nhỏ của chúng ta có thể cứu được nhiều sinh mạng.
Thông qua việc cung cấp từ vựng theo chủ đề, các cấu trúc câu thông dụng kèm giải thích và ví dụ, người học có thể mở rộng vốn ngôn ngữ và biết cách sử dụng chính xác trong ngữ cảnh, cùng với dàn ý và các đoạn văn mẫu, giúp phát triển ý tưởng và trình bày quan điểm cá nhân rõ ràng, mạch lạc cho chủ đề: “Talk about ways to save endangered animals” phổ biến. Qua bài viết, người học không chỉ mở rộng vốn từ và cấu trúc câu mà còn biết cách trình bày ý tưởng logic, chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra viết trên lớp.
»Tham khảo Khóa học IELTS tại ZIM Academy - với hệ thống học tập cá nhân hóa hứa hẹn đảm bảo đầu ra 4 kĩ năng.

Bình luận - Hỏi đáp