Terrified và Terrific | Sự khác biệt & Cách sử dụng

Giới thiệu từ vựng "terrified" và "terrific", sự khác nhau về ý nghĩa, cấu trúc và cách phân biệt.
Nguyễn Thị Thanh Đông
12/10/2022
terrified va terrific su khac biet cach su dung

Terrified và terrific là 2 tính từ thường gặp trong tiếng Anh, do cùng nằm trong word family với từ gốc là động từ “terrify”. Do đó, chúng cũng thường gây ra nhiều bối rối cho người học. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn giữa 2 từ vựng này có thể dẫn tới những lỗi sai nghiêm trọng do khác biệt lớn về ý nghĩa và cách sử dụng. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu ý nghĩa, cách dùng và cách phân biệt 2 tính từ nói trên, nhằm giúp người học tự tin và chính xác trong việc lựa chọn từ vựng.

Key takeaways

  • “Terrified” mang nghĩa “sợ hãi, sợ sệt” (sắc thái tiêu cực), trong khi “terrific” mang nghĩa “tuyệt vời, tuyệt hảo” (sắc thái tích cực)

  • “Terrified” có trọng âm đầu trong khi “terrific” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

  • Cả 2 cùng nằm trong word family của động từ “terrify”.

Terrified là gì? Định nghĩa, cách sử dụng

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, “terrified” /ˈterɪfaɪd/ là một tính từ (adj.), mang nghĩa chỉ cảm giác sợ hãi (“very frightened”).

Ví dụ:

Jenny looked absolutely terrified when waking up this morning. She must have had a nightmare.

(Jenny trông hoàn toàn sợ hãi khi ngủ dậy sáng nay. Chắc hẳn cô ấy đã gặp ác mộng.)

Cách sử dụng: “terrified” là một tính tử mô tả trạng thái, cảm xúc, nên thường dùng với chủ thể là người (chủ thể của cảm xúc, cảm giác đó)

Ví dụ:

I was really terrified of rats when I was small. (Tôi cực kỳ sợ chuột khi còn nhỏ.)

Một số cấu trúc thường gặp với “terrified”

terrified of somebody/something: sợ ai, cái gì đó

Ví dụ: What is the thing that you are most terrified of? (Điều bạn sợ hãi nhất là gì?)

terrified of doing something: sợ làm việc/hành động gì đó

Ví dụ:

John was so terrified of going to the hospital in his childhood. (John rất sợ phải tới bệnh viện khi anh ấy còn nhỏ.)

terrified that…: sợ rằng

  • The citizens here are terrified that the terrorists will attack this city.

    (Người dân ở đây sợ rằng đội quân khủng bố sẽ tấn công thành phố này.)

Có một số từ đồng nghĩa/gần nghĩa có thể sử dụng thay thế cho “terrified” (trong từng ngữ cảnh nhất định) như:

  • afraid (of somebody/something) (adj.): sợ ai, cái gì đó; lo ngại điều gì

  • frightened of/about something (adj.): sợ hãi điều gì

  • scared of/at something (adj.): sợ sệt điều gì

Ví dụ:

My mom is really scared of sleeping alone at night. (Mẹ tôi rất sợ phải ngủ một mình vào ban đêm.)

Xem thêm: Cấu trúc impossible

Terrific là gì? Định nghĩa, cách sử dụng

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, “terrific” /təˈrɪfɪk/ là một tính từ (adj.), mang 2 nghĩa chính:

  • tuyệt vời, tuyệt hảo

Ví dụ:

The “Jurassic World” movie was terrific! I will surely re-watch it! (Bộ phim “Thế giới khủng long” thật tuyệt vời! Nhất định tôi sẽ xem lại!)

  • rất lớn, rất to

Ví dụ:

He inherited a terrific amount of money from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một khối tiền khổng lồ từ ông của anh ấy.)

Cách sử dụng: “terrific” là một tính tử mô tả tính chất, nên có thể sử dụng với cả chủ thể là người và vật, có thể đi trước hoặc sau danh từ

Ví dụ:

  • My new boss is terrific. He is not only generous but also really considerate towards his employees.

(Sếp mới của tôi thực sự rất tuyệt vời. Ông ấy không những phóng khoáng mà còn vô cùng quan tâm đến nhân viên nữa.)

  • The sightseeing trip to the museum yesterday was terrific! I hope to have more in the future.

(Chuyến đi tham quan tới bảo tảng ngày hôm qua thật tuyệt vời! Tôi mong sẽ có nhiều hơn trong tương lai.)

Có thể sử dụng theo nghĩa mỉa mai (ironically):

Ví dụ:

Jason’s MV got more than 1 millions dislikes after only 24 hours of publishing. Terrific!

(Bài nhạc của Jason đã có hơn 1 triệu lượt “không thích” chỉ sau khoảng 24 giờ phát hành. Tuyệt vời!)

Có thể phát triển thành dạng trạng từ “terrifically” (adv.): một cách tuyệt vời

Ví dụ:

The new blockbuster is terrifically exciting. I can’t wait to see it!

(Bộ phim bom tấn mới siêu siêu thú vị. Tớ không thể chờ để được đi xem nó!)

Xem thêm: Satisfied đi với giới từ gì

Có một số từ đồng nghĩa/gần nghĩa có thể sử dụng thay thế cho “terrific” (trong từng ngữ cảnh nhất định) như:

  • excellent (adj.): xuất sắc

  • wonderful (adj.): tuyệt vời

  • enormous (adj.): khổng lồ, to lớn

Ví dụ:

The view on the rooftop was wonderful. That was such a once-in-a-lifetime chance to see it.

(Khung cảnh trên nóc tòa nhà thật tuyệt vời. Đó quả thực là cơ hội hiếm hoi trong đời được nhìn thấy nó.)

Xem thêm: Cấu trúc excited đi với giới từ gì

Sự khác nhau và cách phân biệt

terrified

terrific

Ý nghĩa

sợ hãi, sợ sệt

tuyệt vời; to lớn

Mở rộng

Synonyms: afraid, frightened, scared

Synonyms: excellent, wonderful

Cách phân biệt: Trong khi “terrified” mang nghĩa tiêu cực (sợ hãi), thì “terrific” có ý nghĩa tích cực (tuyệt vời)

Trọng âm của 2 từ vựng này cũng có sự khác biệt, khi “terrified” có trọng âm đầu, trong khi trọng âm của “terrific” rơi vào âm tiết thứ 2.

2 từ vựng này đều nằm trong word family của động từ “terrify”:

  • terrify (v.) /ˈterɪfaɪ/: khiến ai đó hoảng sợ

  • terrifying (adj.) /ˈterɪfaɪɪŋ/: đáng sợ, gây hoảng sợ

  • terrifyingly (adv.): một cách đáng sợ

  • terror (n): nỗi sợ

  • terrorism (n): sự khủng bố

  • terrorist (n): khủng bố

Xem thêm: complaint đi với giới từ gì

Bài tập áp dụng

Hoàn thành các bài tập áp dụng sau:

  1. Chọn dạng đúng của từ TERRIFY để điền vào chỗ trống:

  • Ghosts are one of the things that could always make me ________.

  • Jade’s evening gown was so _______ that everyone couldn’t take their eyes off her.

  • My greatest impression about him last night was his ________ look when seeing me.

  • The power cut made me _________ so much that I fell unconscious.

  • Her paintings are _________! She should have spent more time painting.

  • Why don’t you stop making others ________ with your toxic jokes?

  • The hijacking on the plane yesterday literally made everyone absolutely ________.

  • It is ________ exciting to know that I am going to London next month.

  • Oh, I love your new pair of shoes. They are _______.

  • I am ________ that it will rain tomorrow, so probably we can’t go camping.

Gợi ý làm bài:

  • terrified

  • terrific

  • terrified

  • terrified

  • terrific

  • terrified

  • terrified

  • terrifically

  • terrific

  • terrified

Tổng kết

Terrified và terrific là hai tính từ thông dụng trong tiếng Anh và thường gây nhầm lẫn do nằm trong cùng một word family. Tuy nhiên, người học có thể dựa vào ý nghĩa và cách dùng của chúng để phân biệt 2 từ này. Ngoài ra, thí sinh còn có thể tham khảo thêm các từ đồng nghĩa với các từ nói trên để sử dụng từ vựng một cách hiệu quả nhất.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu